He Thong LMS Learning Management System Tich Hop AI

1. Rác Thải Nhựa Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Và Kiến Thức Toàn Diện

Trong bối cảnh ô nhiễm môi trường ngày càng nghiêm trọng, vấn đề rác thải nhựa đã trở thành mối quan tâm hàng đầu của cộng đồng quốc tế. Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh liên quan đến chủ đề này không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả mà còn mở rộng hiểu biết về một trong những thách thức môi trường lớn nhất thế kỷ 21.

Rác thải nhựa xuất hiện khắp nơi từ đại dương sâu thẳm đến đỉnh núi cao nhất, ảnh hưởng đến sức khỏe con người, động vật hoang dã và toàn bộ hệ sinh thái. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn kiến thức chi tiết về thuật ngữ tiếng Anh, cách sử dụng trong giao tiếp, và những thông tin quan trọng về vấn đề toàn cầu này.

2. Rác Thải Nhựa Trong Tiếng Anh Là Gì?

2.1. Thuật Ngữ Chính Thức

Rác thải nhựa trong tiếng Anh được gọi là “Plastic Waste” hoặc “Plastic Pollution” tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Plastic Waste nhấn mạnh vào khía cạnh rác thải, chất thải nhựa được thải ra từ các hoạt động sản xuất và tiêu dùng. Đây là thuật ngữ phổ biến nhất trong các tài liệu khoa học, báo cáo môi trường, và chính sách quản lý chất thải. Ví dụ, khi nói về khối lượng rác thải nhựa toàn cầu, người ta thường dùng cụm từ “global plastic waste” hoặc “annual plastic waste generation”.

Plastic Pollution tập trung vào hiện tượng ô nhiễm do nhựa gây ra cho môi trường. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bài báo về tác động môi trường, các chiến dịch bảo vệ thiên nhiên, và các nghiên cứu về hệ sinh thái. Khi muốn nhấn mạnh sự nghiêm trọng và tác động tiêu cực, người ta thường chọn từ pollution hơn là waste. Cả hai thuật ngữ đều đúng và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh, sự lựa chọn phụ thuộc vào góc độ tiếp cận vấn đề.

2.2. Các Biến Thể Và Từ Đồng Nghĩa

Ngoài hai thuật ngữ chính, còn có nhiều cách diễn đạt khác liên quan đến rác thải nhựa trong tiếng Anh. Marine plastic debris là rác thải nhựa trên biển, thuật ngữ chuyên dụng trong hải dương học và sinh thái biển. Ocean plastic waste chỉ rác thải nhựa đại dương, thường xuất hiện trong các báo cáo về ô nhiễm đại dương. Plastic litter là rác nhựa xả rác, nhấn mạnh hành vi vứt bỏ bừa bãi. Single-use plastic waste là rác thải nhựa dùng một lần, một trong những nguồn gây ô nhiễm lớn nhất hiện nay.

Microplastics pollution là ô nhiễm vi nhựa, đề cập đến các hạt nhựa cực nhỏ lan tỏa trong môi trường. Plastic residue là cặn bã nhựa, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học khi nói về dư lượng nhựa trong đất, nước hoặc sinh vật. Discarded plastics là nhựa bị vứt bỏ, nhấn mạnh nguồn gốc từ hành vi tiêu dùng. Plastic contaminants là chất gây ô nhiễm từ nhựa, thuật ngữ kỹ thuật trong nghiên cứu môi trường. Việc hiểu và sử dụng đúng các biến thể này giúp bạn diễn đạt chính xác và chuyên nghiệp hơn.

2.3. Cách Phát Âm Chuẩn

Phát âm đúng là bước đầu tiên để sử dụng từ vựng hiệu quả. Plastic được phát âm là /ˈplæstɪk/ với trọng âm rơi vào âm tiết đầu. Âm “a” trong plastic phát âm như “æ” trong từ “cat”, không phải “ei” như nhiều người Việt Nam thường mắc lỗi. Waste được phát âm là /weɪst/ với âm “a” đọc là “ei” dài, giống như trong từ “face”. Cụm từ plastic waste được đọc liền mạch /ˈplæstɪk weɪst/ với nhịp điệu tự nhiên.

Pollution được phát âm là /pəˈluːʃn/ với trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. Lưu ý âm “u” đọc dài như “oo” trong “moon” và kết thúc bằng âm “tion” đọc là “ʃn”. Plastic pollution được đọc là /ˈplæstɪk pəˈluːʃn/. Để rèn luyện phát âm chuẩn, bạn nên nghe native speakers nói, lặp lại nhiều lần và có thể sử dụng các ứng dụng như Elsa Speak, Forvo, hoặc Google Translate để kiểm tra phát âm của mình. Phát âm đúng không chỉ giúp giao tiếp hiệu quả mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp.

3. Từ Vựng Liên Quan Đến Rác Thải Nhựa

3.1. Các Loại Nhựa Và Sản Phẩm Nhựa

Hiểu về các loại nhựa giúp bạn giao tiếp chính xác hơn về vấn đề này. Plastic bottles là chai nhựa, một trong những loại rác thải nhựa phổ biến nhất trên thế giới. Plastic bags hay polybags là túi nhựa, đã bị cấm ở nhiều quốc gia do tác hại môi trường. Plastic straws là ống hút nhựa, mục tiêu chính của nhiều chiến dịch bảo vệ môi trường. Plastic packaging là bao bì nhựa, chiếm phần lớn trong rác thải nhựa thương mại.

Styrofoam hoặc polystyrene foam là xốp nhựa, khó phân hủy và gây ô nhiễm nghiêm trọng. Plastic containers là hộp đựng nhựa, được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm. Plastic wrap hoặc cling film là màng bọc thực phẩm.

Disposable plastics hay single-use plastics là nhựa dùng một lần, gồm tất cả các sản phẩm được thiết kế để dùng một lần rồi vứt bỏ. PET bottles là chai nhựa PET, thường dùng cho nước ngọt và nước uống. Microbeads là hạt vi nhựa trong mỹ phẩm, rất khó loại bỏ khỏi môi trường.

3.2. Thuật Ngữ Về Phân Loại Và Xử Lý

Recyclable plastics là nhựa có thể tái chế, thường có ký hiệu tam giác mũi tên trên sản phẩm. Non-recyclable plastics là nhựa không thể tái chế, cần xử lý bằng phương pháp khác. Plastic recycling là tái chế nhựa, quá trình chuyển đổi rác thải nhựa thành sản phẩm mới. Sorting là phân loại, bước đầu tiên trong quy trình tái chế. Biodegradable plastics là nhựa phân hủy sinh học, có thể phân hủy tự nhiên nhưng vẫn đang gây tranh cãi về hiệu quả thực tế.

Plastic incineration là đốt rác thải nhựa, phương pháp xử lý gây tranh cãi do phát thải khí độc. Landfill là bãi chôn lấp, nơi phần lớn rác thải nhựa kết thúc. Composting không áp dụng cho nhựa thông thường nhưng có thể dùng cho một số loại nhựa sinh học. Downcycling là tái chế hạ cấp, khi nhựa được chuyển thành sản phẩm chất lượng thấp hơn. Upcycling là tái chế nâng cấp, biến rác thải nhựa thành sản phẩm có giá trị cao hơn. Zero waste là không rác thải, phong trào sống giảm thiểu tối đa rác thải nhựa.

3.3. Thuật Ngữ Về Tác Động Môi Trường

Marine debris là mảnh vỡ trên biển, bao gồm chủ yếu là nhựa. Ocean gyre hay garbage patch là vùng xoáy rác trên đại dương, như Great Pacific Garbage Patch nổi tiếng. Microplastics là vi nhựa dưới 5mm, phát hiện ở khắp nơi từ nước uống đến cơ thể người. Nanoplastics là hạt nano nhựa còn nhỏ hơn, có khả năng xâm nhập vào tế bào. Plastic ingestion là việc động vật ăn phải nhựa, gây tử vong hàng loạt sinh vật biển.

Entanglement là bị vướng vào nhựa, đe dọa đời sống động vật hoang dã. Leaching là quá trình hóa chất từ nhựa rò rỉ vào môi trường. Plastic footprint là dấu chân nhựa, lượng nhựa một người tiêu thụ trong một khoảng thời gian. Circular economy là kinh tế tuần hoàn, mô hình kinh tế nhằm tái sử dụng tối đa tài nguyên. Marine ecosystem damage là thiệt hại cho hệ sinh thái biển do nhựa. Những thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bài báo khoa học, tài liệu nghiên cứu và báo cáo môi trường quốc tế.

4. Cách Sử Dụng Từ Vựng Trong Câu

rác thải nhựa tiếng anh là gì
rác thải nhựa tiếng anh là gì

4.1. Mẫu Câu Cơ Bản

Để sử dụng thành thạo từ vựng về rác thải nhựa, bạn cần thực hành với các mẫu câu đa dạng. Plastic waste is a major environmental problem là rác thải nhựa là một vấn đề môi trường lớn. We need to reduce our plastic consumption là chúng ta cần giảm tiêu thụ nhựa. Single-use plastics should be banned là nhựa dùng một lần nên bị cấm. The ocean is full of plastic pollution là đại dương đầy rác thải nhựa.

Many animals die from eating plastic waste là nhiều động vật chết vì ăn phải rác nhựa. Recycling plastic helps protect the environment là tái chế nhựa giúp bảo vệ môi trường. Microplastics have been found in drinking water là vi nhựa đã được tìm thấy trong nước uống.

We should bring reusable bags when shopping là chúng ta nên mang túi tái sử dụng khi mua sắm. Plastic takes hundreds of years to decompose là nhựa mất hàng trăm năm để phân hủy. The government is implementing policies to tackle plastic pollution là chính phủ đang thực hiện các chính sách để giải quyết ô nhiễm nhựa.

4.2. Câu Phức Và Diễn Đạt Nâng Cao

Ở trình độ cao hơn, bạn có thể sử dụng các cấu trúc câu phức tạp để thể hiện ý kiến sâu sắc. Despite increased awareness about plastic pollution, global plastic production continues to rise là mặc dù nhận thức về ô nhiễm nhựa tăng lên, sản xuất nhựa toàn cầu vẫn tiếp tục tăng.

If we do not take immediate action to reduce plastic waste, future generations will face severe environmental consequences là nếu chúng ta không hành động ngay để giảm rác thải nhựa, thế hệ tương lai sẽ đối mặt với hậu quả môi trường nghiêm trọng.

The accumulation of plastic waste in our oceans not only threatens marine life but also enters the human food chain through seafood consumption là sự tích tụ rác thải nhựa trong đại dương không chỉ đe dọa sinh vật biển mà còn xâm nhập vào chuỗi thức ăn của con người qua tiêu thụ hải sản.

Research has shown that microplastics can be detected in various human organs, raising concerns about long-term health effects là nghiên cứu đã chỉ ra rằng vi nhựa có thể được phát hiện trong nhiều cơ quan của con người, làm dấy lên lo ngại về tác động sức khỏe lâu dài.

Many countries have implemented extended producer responsibility policies, requiring manufacturers to manage the plastic waste generated by their products là nhiều quốc gia đã triển khai chính sách trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, yêu cầu các nhà sản xuất quản lý rác thải nhựa từ sản phẩm của họ.

The transition from a linear economy to a circular economy is essential for addressing the plastic waste crisis comprehensively là chuyển đổi từ nền kinh tế tuyến tính sang kinh tế tuần hoàn là điều cần thiết để giải quyết khủng hoảng rác thải nhựa một cách toàn diện.

4.3. Sử Dụng Trong Các Ngữ Cảnh Khác Nhau

Trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể nói: I’m trying to reduce my plastic waste by using a reusable water bottle là tôi đang cố gắng giảm rác thải nhựa bằng cách sử dụng chai nước tái sử dụng. This restaurant uses too much plastic packaging là nhà hàng này sử dụng quá nhiều bao bì nhựa. Do you have any tips for living a plastic-free lifestyle? là bạn có mẹo nào để sống lối sống không nhựa không?

I was shocked to see so much plastic pollution on the beach là tôi đã sốc khi thấy quá nhiều ô nhiễm nhựa trên bãi biển.

Trong bối cảnh học thuật hoặc công việc, bạn có thể dùng: My research focuses on the impact of plastic waste on marine ecosystems là nghiên cứu của tôi tập trung vào tác động của rác thải nhựa đến hệ sinh thái biển. Our company is committed to reducing plastic packaging by 50% within the next five years là công ty chúng tôi cam kết giảm 50% bao bì nhựa trong vòng năm năm tới.

The report analyzes plastic waste management systems in developing countries là báo cáo phân tích hệ thống quản lý rác thải nhựa ở các nước đang phát triển. We need to develop innovative solutions for plastic waste recycling là chúng ta cần phát triển các giải pháp sáng tạo cho tái chế rác thải nhựa.

5. Thực Trạng Rác Thải Nhựa Toàn Cầu

5.1. Số Liệu Đáng Báo Động

Thực trạng rác thải nhựa trên thế giới đang ở mức đáng báo động. Theo nghiên cứu từ các tổ chức quốc tế, thế giới sản xuất hơn 400 triệu tấn nhựa mỗi năm, và con số này tiếp tục tăng. Chỉ khoảng 9% lượng nhựa từng được sản xuất đã được tái chế thành công. Phần còn lại hoặc bị chôn lấp, đốt cháy, hoặc thải ra môi trường. Ước tính có từ 8 đến 12 triệu tấn rác thải nhựa đổ ra đại dương mỗi năm, tương đương với một xe tải đầy nhựa được đổ vào biển mỗi phút.

Đến năm 2050, nếu xu hướng này tiếp tục, có thể sẽ có nhiều nhựa hơn cá trong đại dương về trọng lượng. Rác thải nhựa đã được tìm thấy ở những nơi xa xôi nhất hành tinh, từ rãnh Mariana sâu nhất đại dương đến đỉnh Everest cao nhất thế giới. Great Pacific Garbage Patch, vùng xoáy rác nhựa lớn nhất, có diện tích gấp ba lần diện tích nước Pháp. Hơn 700 loài sinh vật biển bị ảnh hưởng bởi rác thải nhựa, trong đó nhiều loài đang đối mặt nguy cơ tuyệt chủng do ăn phải hoặc bị vướng vào nhựa.

5.2. Nguồn Gốc Và Phân Bố

Rác thải nhựa đến từ nhiều nguồn khác nhau nhưng chủ yếu từ hoạt động của con người trên đất liền. Các sản phẩm nhựa dùng một lần như túi, chai, ống hút, bao bì thực phẩm chiếm tỷ lệ lớn nhất. Ngành đánh bắt cá thải ra lượng lớn lưới, dây thừng và thiết bị nhựa bị bỏ rơi trên biển. Ngành dệt may đóng góp thông qua sợi vi nhựa từ quần áo tổng hợp rơi ra khi giặt. Ngành xây dựng, nông nghiệp, và công nghiệp cũng tạo ra lượng lớn rác thải nhựa.

Phân bố rác thải nhựa không đồng đều trên toàn cầu. Các nước châu Á, đặc biệt là Trung Quốc, Indonesia, Philippines, Việt Nam và Thái Lan, được xác định là nguồn thải lớn nhất do dân số đông, tiêu dùng tăng nhanh và hệ thống quản lý rác thải chưa hoàn thiện. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nhiều nước phát triển xuất khẩu rác thải nhựa sang các nước này để xử lý, nên trách nhiệm cần được chia sẻ toàn cầu. Rác thải nhựa di chuyển qua dòng chảy đại dương, tập trung tại năm vùng xoáy lớn trên các đại dương.

5.3. Tác Động Đến Môi Trường Và Sức Khỏe

Tác động của rác thải nhựa đến môi trường là đa chiều và nghiêm trọng. Sinh vật biển bị đe dọa trực tiếp khi nhầm lẫn nhựa với thức ăn hoặc bị vướng vào các mảnh nhựa lớn. Rùa biển ăn túi nhựa tưởng là sứa, chim biển cho con ăn mảnh nhựa nhỏ, cá voi chết với dạ dày đầy nhựa là những hình ảnh thường xuyên được ghi nhận. Rạn san hô bị tổn thương khi nhựa phủ lên bề mặt, chặn ánh sáng và tạo điều kiện cho vi khuẩn gây bệnh.

Vi nhựa đã xâm nhập vào chuỗi thức ăn, được tìm thấy trong hải sản, muối biển, nước uống đóng chai, thậm chí trong không khí chúng ta hít thở. Ước tính một người trung bình có thể ăn phải 5 gram nhựa mỗi tuần, tương đương một thẻ tín dụng. Các nghiên cứu đang điều tra tác động sức khỏe lâu dài của việc tiếp xúc với vi nhựa và hóa chất từ nhựa như BPA, phthalates.

Có bằng chứng cho thấy chúng có thể gây rối loạn nội tiết, ảnh hưởng đến sinh sản, và tăng nguy cơ một số bệnh ung thư.

6. Giải Pháp Và Hành Động

6.1. Chính Sách Và Quy Định Quốc Tế

Nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế đã ban hành chính sách mạnh mẽ để đối phó với khủng hoảng rác thải nhựa. Liên minh Châu Âu đã cấm một số sản phẩm nhựa dùng một lần như ống hút, đũa, đĩa, ly từ năm 2021. Hơn 120 quốc gia đã có quy định hạn chế hoặc cấm túi nhựa. Kenya áp dụng luật cấm túi nhựa nghiêm ngặt nhất thế giới với mức phạt và án tù cao.

Rwanda được ca ngợi là một trong những quốc gia sạch nhất nhờ lệnh cấm túi nhựa từ năm 2008.

Hiệp ước toàn cầu về nhựa đang được đàm phán dưới sự bảo trợ của Liên Hợp Quốc, với mục tiêu tạo ra một khuôn khổ pháp lý ràng buộc cho tất cả các nước. Extended Producer Responsibility (EPR) đang được nhiều nước áp dụng, yêu cầu các nhà sản xuất chịu trách nhiệm cho toàn bộ vòng đời sản phẩm nhựa của họ.

Một số thành phố và quốc gia đang thử nghiệm hệ thống hoàn trả tiền đặt cọc cho chai nhựa để khuyến khích tái chế. Thuế nhựa được áp dụng ở một số nơi để tăng chi phí sản xuất và khuyến khích sử dụng vật liệu thay thế.

6.2. Đổi Mới Công Nghệ Và Vật Liệu

Khoa học và công nghệ đang phát triển nhiều giải pháp sáng tạo. Nhựa sinh học từ nguyên liệu tái tạo như bắp, mía, tảo biển đang được nghiên cứu và thương mại hóa. Enzyme ăn nhựa được phát hiện trong tự nhiên và cải tiến trong phòng thí nghiệm có khả năng phân hủy nhựa nhanh hơn nhiều so với quá trình tự nhiên.

Công nghệ phân hủy nhiệt (pyrolysis) chuyển đổi rác thải nhựa thành nhiên liệu và hóa chất hữu ích. Robot thu gom rác biển tự động được triển khai ở một số vùng biển.

Công nghệ blockchain được sử dụng để theo dõi và tạo động lực cho việc tái chế nhựa. Vật liệu thay thế như giấy, tre, sợi tự nhiên, các polymer phân hủy sinh học đang được phát triển cho nhiều ứng dụng. Bao bì thực phẩm ăn được từ tảo biển hoặc protein sữa là những đổi mới hứa hẹn. Mô hình kinh tế tuần hoàn với thiết kế sản phẩm dễ tái chế, hệ thống thu hồi hiệu quả, và thị trường cho nhựa tái chế đang được xây dựng ở nhiều nơi.

6.3. Hành Động Cá Nhân Và Cộng Đồng

Mỗi cá nhân có thể đóng góp đáng kể vào việc giảm rác thải nhựa. Từ chối nhựa dùng một lần bằng cách mang theo túi vải, chai nước, hộp đựng thức ăn tái sử dụng. Chọn mua sản phẩm có bao bì tối thiểu hoặc bao bì thân thiện môi trường. Tham gia các chiến dịch dọn rác bãi biển, sông, công viên. Hỗ trợ các doanh nghiệp và thương hiệu cam kết giảm nhựa. Giáo dục con cái và mọi người xung quanh về tác hại của rác thải nhựa.

Phân loại rác đúng cách để tăng tỷ lệ tái chế. Sáng tạo tái chế nhựa thành đồ dùng hữu ích. Ký và chia sẻ petitions yêu cầu chính phủ và doanh nghiệp hành động. Sử dụng tiếng nói của mình trên mạng xã hội để nâng cao nhận thức. Tham gia hoặc thành lập nhóm cộng đồng sống không nhựa. Áp lực lên các đại diện dân cử để ủng hộ luật bảo vệ môi trường mạnh mẽ hơn. Mỗi hành động nhỏ khi được nhân lên hàng triệu người sẽ tạo ra sự thay đổi đáng kể.

7. Từ Vựng Bổ Sung Cho Các Tình Huống Cụ Thể

Khi viết hoặc đọc các bài báo khoa học về rác thải nhựa, bạn sẽ gặp nhiều thuật ngữ chuyên ngành. Anthropogenic pollution là ô nhiễm do con người gây ra. Polymer degradation là quá trình phân hủy polymer. Trophic transfer là sự chuyển giao qua chuỗi thức ăn. Bioaccumulation là sự tích lũy sinh học trong cơ thể sinh vật. Ecotoxicology là khoa học về độc tính sinh thái. Life cycle assessment là đánh giá vòng đời sản phẩm.

Environmental fate and transport nghiên cứu sự di chuyển và biến đổi của chất ô nhiễm trong môi trường. Source apportionment là xác định nguồn gốc ô nhiễm. Mitigation strategies là các chiến lược giảm thiểu. Remediation techniques là kỹ thuật khắc phục ô nhiễm. Policy intervention là can thiệp chính sách.

Kết Luận

Việc tìm hiểu “rác thải nhựa tiếng Anh là gì” là bước khởi đầu quan trọng để chúng ta tham gia vào nỗ lực chung của thế giới. Từ các thuật ngữ cơ bản như Plastic WastePlastic Pollution đến các mô hình phức tạp như Circular EconomyMicroplastics, kiến thức chuyên môn giúp chúng ta đối thoại và hành động hiệu quả hơn.

Cuộc khủng hoảng rác thải nhựa đòi hỏi sự thay đổi toàn diện từ chính sách cấp độ chính phủ (ví dụ: Extended Producer Responsibility – EPR) đến hành động tiêu dùng hàng ngày của mỗi cá nhân. Chỉ khi áp dụng đồng bộ các giải pháp này, chúng ta mới có thể hy vọng xây dựng một hành tinh sạch hơn và bền vững hơn cho các thế hệ tương lai.

Hãy bắt đầu hành động giảm thiểu rác thải nhựa ngay hôm nay để trở thành một phần của giải pháp toàn cầu!

👉 Nếu bạn đang mong muốn nâng cao kỹ năng giảng dạy, đồng thời sở hữu chứng chỉ TESOL Quốc tế uy tín, hãy để ETP TESOL đồng hành. Chúng tôi không chỉ mang đến chương trình học chất lượng, mà còn là một cộng đồng giáo viên đầy nhiệt huyết – nơi bạn được học hỏi, kết nối và phát triển bền vững.

Hãy để ETP TESOL đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục khoá học TESOL Quốc tế tại Việt Namvà khởi đầu sự nghiệp giảng dạy tiếng Anh chuyên nghiệp. Hãy liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về chương trình học TESOL Quốc tế tại Việt Nam, lịch khai giảng và những ưu đãi đặc biệt đang áp dụng.

Bạn có thể tìm đọc thêm về ETP TESOL tại: ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH

Tìm hiểu thêm

 

 

Tư vấn miễn phí



    Tư vấn khóa học TESOL tại ETP (1)

    SERIES EBOOK ETP TESOL TẶNG BẠN

    1
    3
    2

    SERIES EBOOK ETP TESOL TẶNG BẠN

    1
    3
    2

    Tìm hiểu thêm

    Về ETP TESOL

    Hãy chia sẻ thắc mắc của bạn đến chuyên mục ‘Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời’ để được nhận ngay sự giải đáp và hỗ trợ từ đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp giàu kinh nghiệm của ETP TESOL. Gửi câu hỏi tại https://bit.ly/YOUask_ETPTESOLanswer và cùng nhau nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Anh của mình nhé!

    Buổi học phát âm tại ETP

    basic

    ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH

    🌐 https://etp-tesol.edu.vn/

    📍Sài Gòn:

    CS1 – Trụ Sở: 368 Đường 3/2, Phường 12, Quận 10

    CS3: 308 An Dương Vương, Phường 4, Quận 5

    Phone: 098.969.7756098.647.7756

    📍Hà Nội:

    CS2: 293 Quan Nhân, Thanh Xuân

    Phone: 096.786.7756094.140.1414

    Email: office@etp-tesol.edu.vn

    Hãy ‘Like’ fanpage: ETP TESOL ngay để theo dõi những thông tin mới nhất và hữu ích về TESOL và các cơ hội việc làm hấp dẫn

    Messenger 096.786.7756 ETP HCM ETP HCM ETP Hanoi Tư Vấn Miễn Phí

      Tư vấn ngay