He Thong LMS Learning Management System Tich Hop AI

1. Preposition Trong Tiếng Anh Là Gì – Kiến Thức Toàn Diện Về Giới Từ

Khi bắt đầu học tiếng Anh, nhiều người thường gặp khó khăn với một loại từ nhỏ nhưng vô cùng quan trọng – đó chính là preposition hay giới từ. Mặc dù chỉ là những từ ngắn gọn như in, on, at, by, for, with, nhưng chúng đóng vai trò then chốt trong việc thể hiện mối quan hệ giữa các thành phần trong câu. Việc sử dụng sai giới từ có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu nói hoặc khiến câu văn trở nên khó hiểu.

Preposition trong tiếng Anh là một từ loại được đặt trước danh từ hoặc đại từ để chỉ mối quan hệ về thời gian, không gian, hướng, nguyên nhân hoặc cách thức giữa các đối tượng trong câu. Chúng giống như những chiếc cầu nối, giúp các thành phần ngữ pháp liên kết với nhau một cách mạch lạc và có ý nghĩa. Không giống như nhiều ngôn ngữ khác, tiếng Anh có hệ thống giới từ phong phú với hàng trăm giới từ khác nhau, mỗi từ có cách dùng và ngữ cảnh riêng.

Việc nắm vững preposition không chỉ giúp bạn cải thiện kỹ năng ngữ pháp mà còn làm cho lời nói và văn viết của bạn trở nên tự nhiên và chuyên nghiệp hơn. Đây cũng là một trong những phần quan trọng thường xuyên xuất hiện trong các kỳ thi tiếng Anh như IELTS, TOEFL, TOEIC hay các kỳ thi tuyển sinh đại học. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn kiến thức toàn diện về preposition, từ khái niệm cơ bản đến các quy tắc sử dụng phức tạp, giúp bạn tự tin chinh phục phần ngữ pháp quan trọng này.

2. Định Nghĩa Preposition – Giới Từ Là Gì?

Preposition, hay còn gọi là giới từ trong tiếng Việt, là một từ loại trong tiếng Anh được sử dụng để thể hiện mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều yếu tố trong câu. Chúng thường được đặt trước danh từ, cụm danh từ, đại từ hoặc động từ ở dạng V-ing để tạo thành cụm giới từ (prepositional phrase).

Về mặt ngữ pháp, preposition không thể đứng độc lập mà luôn cần có một đối tượng đi theo sau, được gọi là “object of preposition” (tân ngữ của giới từ). Ví dụ: trong cụm từ “on the table” (trên bàn), “on” là giới từ và “the table” là tân ngữ của giới từ. Cụm giới từ này có thể đóng vai trò như một tính từ hoặc trạng từ trong câu, bổ sung thông tin về vị trí, thời gian hoặc các mối quan hệ khác.

Một đặc điểm quan trọng của preposition là chúng thường là những từ nhỏ, ngắn gọn, dễ nhớ nhưng lại có nhiều cách sử dụng khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Cùng một giới từ có thể mang nhiều ý nghĩa hoàn toàn khác nhau. Ví dụ, giới từ “at” có thể chỉ thời gian (at 3 pm – lúc 3 giờ chiều), địa điểm (at the station – tại nhà ga), hoặc trạng thái (good at math – giỏi toán).

Trong tiếng Anh, có khoảng 150 giới từ thông dụng, nhưng khoảng 70% việc sử dụng giới từ tập trung vào chỉ khoảng 10 từ phổ biến nhất như: in, on, at, by, for, with, to, from, of, about. Việc nắm vững những giới từ cơ bản này sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả trong hầu hết các tình huống hàng ngày.

3. Vai Trò Và Chức Năng Của Preposition

Preposition đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong cấu trúc câu tiếng Anh. Chúng không chỉ là những từ nhỏ mà còn là công cụ không thể thiếu để diễn đạt ý nghĩa chính xác và rõ ràng.

Chức năng đầu tiên và quan trọng nhất của giới từ là chỉ mối quan hệ không gian. Giới từ giúp chúng ta xác định vị trí tương đối của các vật thể trong không gian. Ví dụ: “The book is on the table” (Quyển sách ở trên bàn) cho biết vị trí của quyển sách. “The cat is under the chair” (Con mèo ở dưới ghế) chỉ ra con mèo đang ở đâu so với chiếc ghế. Nếu không có giới từ, chúng ta không thể diễn tả chính xác vị trí của các đối tượng.

Chức năng thứ hai là biểu thị thời gian. Giới từ giúp xác định khi nào một sự việc xảy ra, kéo dài bao lâu hoặc xảy ra vào thời điểm nào trong ngày, tuần, tháng hay năm. Ví dụ: “I wake up at 6 am” (Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng), “My birthday is in May” (Sinh nhật tôi vào tháng 5), “We will meet on Monday” (Chúng ta sẽ gặp nhau vào thứ Hai). Mỗi giới từ thời gian có quy tắc sử dụng riêng tùy theo loại thời gian được đề cập.

Chức năng thứ ba là chỉ hướng di chuyển. Giới từ cho biết ai đó hoặc cái gì đó đang di chuyển đến đâu, từ đâu, hoặc theo hướng nào. Ví dụ: “She is going to school” (Cô ấy đang đi đến trường), “He came from Paris” (Anh ấy đến từ Paris), “Walk towards the building” (Đi về phía tòa nhà). Những giới từ này rất quan trọng khi hỏi đường hoặc mô tả chuyển động.

Chức năng thứ tư là diễn tả mối quan hệ logic và trừu tượng. Giới từ có thể chỉ nguyên nhân, mục đích, phương tiện, cách thức hay sự liên quan. Ví dụ: “I study for the exam” (Tôi học cho kỳ thi – mục đích), “She died of cancer” (Bà ấy chết vì ung thư – nguyên nhân), “I go to work by bus” (Tôi đi làm bằng xe buýt – phương tiện), “He succeeded through hard work” (Anh ấy thành công thông qua làm việc chăm chỉ – cách thức).

4. Phân Loại Preposition Theo Chức Năng

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng giới từ, chúng ta cần phân loại chúng theo chức năng. Việc phân loại này giúp người học dễ dàng ghi nhớ và áp dụng đúng ngữ cảnh.

4.1. Preposition Of Time – Giới Từ Chỉ Thời Gian

Nhóm giới từ này được sử dụng để chỉ thời điểm, khoảng thời gian hoặc thời lượng của một sự kiện.

At được sử dụng cho thời điểm cụ thể trong ngày, các dịp lễ hoặc thời điểm nhất định. Ví dụ: “at 8 o’clock” (lúc 8 giờ), “at midnight” (vào lúc nửa đêm), “at Christmas” (vào dịp Giáng sinh), “at the moment” (vào lúc này), “at dawn” (vào lúc bình minh). At còn được dùng với các cụm từ thời gian như “at the same time” (cùng lúc), “at present” (hiện tại).

On được sử dụng cho các ngày cụ thể, thứ trong tuần, và các ngày đặc biệt. Ví dụ: “on Monday” (vào thứ Hai), “on 15th March” (vào ngày 15 tháng 3), “on my birthday” (vào sinh nhật tôi), “on Christmas Day” (vào ngày Giáng sinh), “on the weekend” (vào cuối tuần – cách dùng ở Mỹ). On cũng được dùng với “on time” nghĩa là đúng giờ.

In được sử dụng cho các khoảng thời gian dài hơn như tháng, năm, mùa, thế kỷ, hoặc các phần của ngày. Ví dụ: “in May” (vào tháng 5), “in 2024” (năm 2024), “in summer” (vào mùa hè), “in the morning” (vào buổi sáng), “in the 21st century” (trong thế kỷ 21). In còn chỉ khoảng thời gian trong tương lai: “I will see you in 5 minutes” (Tôi sẽ gặp bạn sau 5 phút).

For chỉ khoảng thời gian, độ dài của một hành động. Ví dụ: “I have lived here for 5 years” (Tôi đã sống ở đây được 5 năm), “She studied for 3 hours” (Cô ấy đã học trong 3 tiếng). For nhấn mạnh vào độ dài thời gian hơn là thời điểm.

Since chỉ mốc thời gian bắt đầu của một hành động kéo dài đến hiện tại, thường dùng với thì hiện tại hoàn thành. Ví dụ: “I have lived here since 2010” (Tôi đã sống ở đây từ năm 2010), “She has been sick since Monday” (Cô ấy bị ốm từ thứ Hai).

During chỉ khoảng thời gian mà một sự việc xảy ra. Ví dụ: “I fell asleep during the movie” (Tôi ngủ quên trong suốt bộ phim), “It rained during the night” (Trời mưa suốt đêm).

4.2. Preposition Of Place – Giới Từ Chỉ Địa Điểm

Nhóm giới từ này chỉ vị trí, không gian của sự vật, sự việc.

At được dùng cho địa điểm cụ thể, điểm nhỏ hoặc địa chỉ chính xác. Ví dụ: “at the door” (ở cửa), “at the bus stop” (ở trạm xe buýt), “at 123 Main Street” (tại số 123 đường Main), “at the office” (ở văn phòng), “at school” (ở trường).

On chỉ vị trí trên bề mặt của một vật. Ví dụ: “on the table” (trên bàn), “on the wall” (trên tường), “on the floor” (trên sàn), “on the second floor” (ở tầng hai), “on the left” (ở bên trái). On cũng được dùng với phương tiện giao thông công cộng: “on the bus” (trên xe buýt), “on the train” (trên tàu).

In chỉ vị trí bên trong một không gian kín hoặc một khu vực rộng lớn. Ví dụ: “in the room” (trong phòng), “in the box” (trong hộp), “in London” (ở London), “in Vietnam” (ở Việt Nam), “in the world” (trên thế giới). In cũng được dùng với “in the car” (trong ô tô), “in the taxi” (trong taxi).

Above/Below chỉ vị trí cao hơn hoặc thấp hơn một vật nhưng không tiếp xúc. Ví dụ: “The painting is above the sofa” (Bức tranh ở phía trên ghế sofa), “The temperature is below zero” (Nhiệt độ dưới không độ).

Over/Under tương tự above/below nhưng thường ám chỉ có sự che phủ hoặc di chuyển qua. Ví dụ: “The bridge is over the river” (Cây cầu bắc qua con sông), “The cat is under the bed” (Con mèo ở dưới gầm giường).

Between/Among chỉ vị trí giữa các đối tượng. Between dùng cho hai đối tượng, among dùng cho ba đối tượng trở lên. Ví dụ: “The bank is between the library and the post office” (Ngân hàng ở giữa thư viện và bưu điện), “She felt comfortable among friends” (Cô ấy cảm thấy thoải mái giữa những người bạn).

4.3. Preposition Of Direction – Giới Từ Chỉ Hướng

Nhóm giới từ này chỉ sự di chuyển hoặc hướng của một hành động.

To chỉ hướng đi đến một địa điểm. Ví dụ: “I am going to the market” (Tôi đang đi đến chợ), “She walked to school” (Cô ấy đi bộ đến trường), “Come to me” (Đến với tôi).

From chỉ điểm xuất phát. Ví dụ: “I come from Vietnam” (Tôi đến từ Việt Nam), “The train arrives from London” (Tàu đến từ London), “She walked from home to work” (Cô ấy đi bộ từ nhà đến chỗ làm).

Into chỉ sự di chuyển từ ngoài vào trong. Ví dụ: “She walked into the room” (Cô ấy bước vào phòng), “He jumped into the pool” (Anh ấy nhảy vào hồ bơi).

Out of chỉ sự di chuyển từ trong ra ngoài. Ví dụ: “He went out of the house” (Anh ấy đi ra khỏi nhà), “The bird flew out of the cage” (Con chim bay ra khỏi lồng).

Towards chỉ hướng về phía một nơi nào đó. Ví dụ: “Walk towards the light” (Đi về phía ánh sáng), “She turned towards me” (Cô ấy quay về phía tôi).

Through chỉ sự di chuyển xuyên qua. Ví dụ: “We drove through the tunnel” (Chúng tôi lái xe xuyên qua đường hầm), “Light comes through the window” (Ánh sáng chiếu qua cửa sổ).

5. Các Giới Từ Phổ Biến Và Cách Dùng Chi Tiết

Ngoài các giới từ cơ bản về thời gian, địa điểm và hướng, còn có nhiều giới từ khác với các chức năng đa dạng cần được hiểu rõ.

preposition trong tiếng anh là gì
preposition trong tiếng anh là gì

5.1. Giới Từ Chỉ Phương Tiện Và Cách Thức

By được sử dụng rất phổ biến để chỉ phương tiện giao thông hoặc cách thức thực hiện một việc. Ví dụ: “I go to work by bus” (Tôi đi làm bằng xe buýt), “She sent the package by mail” (Cô ấy gửi gói hàng qua đường bưu điện), “He earns money by teaching” (Anh ấy kiếm tiền bằng việc dạy học). Lưu ý: với phương tiện cá nhân, ta dùng “in” hoặc “on”: “in my car” (trong xe tôi), “on my bike” (trên xe đạp tôi).

With chỉ công cụ hoặc sự đi cùng. Ví dụ: “I cut the paper with scissors” (Tôi cắt giấy bằng kéo), “She writes with a pen” (Cô ấy viết bằng bút), “I went to the cinema with my friends” (Tôi đi xem phim với bạn bè).

Through có thể chỉ cách thức hoặc phương tiện đạt được điều gì đó. Ví dụ: “He succeeded through hard work” (Anh ấy thành công thông qua làm việc chăm chỉ), “I learned English through practice” (Tôi học tiếng Anh thông qua luyện tập).

5.2. Giới Từ Chỉ Nguyên Nhân Và Mục Đích

For chỉ mục đích hoặc lý do. Ví dụ: “I study for my future” (Tôi học cho tương lai của tôi), “This gift is for you” (Món quà này dành cho bạn), “Thank you for your help” (Cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn).

Because of chỉ nguyên nhân (theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ). Ví dụ: “The match was cancelled because of the rain” (Trận đấu bị hủy vì mưa), “She succeeded because of her determination” (Cô ấy thành công vì sự quyết tâm).

Due to/Owing to cũng chỉ nguyên nhân, mang tính trang trọng hơn. Ví dụ: “The flight was delayed due to bad weather” (Chuyến bay bị trễ do thời tiết xấu).

5.3. Giới Từ Chỉ Sự Liên Quan Và Thuộc Về

Of là một trong những giới từ được sử dụng nhiều nhất, chỉ sự thuộc về, nguồn gốc, vật liệu hoặc số lượng. Ví dụ: “a cup of coffee” (một cốc cà phê), “the capital of Vietnam” (thủ đô của Việt Nam), “a man of courage” (một người đàn ông can đảm), “made of wood” (làm bằng gỗ).

About chỉ chủ đề hoặc nội dung. Ví dụ: “a book about history” (một quyển sách về lịch sử), “We talked about the weather” (Chúng tôi nói về thời tiết), “What is this movie about?” (Bộ phim này nói về gì?).

With cũng có thể chỉ đặc điểm hoặc tính chất. Ví dụ: “a girl with blue eyes” (một cô gái với đôi mắt xanh), “a house with a garden” (một ngôi nhà có vườn).

6. Prepositional Phrases – Cụm Giới Từ Quan Trọng

Prepositional phrases (cụm giới từ) là sự kết hợp giữa giới từ và tân ngữ của nó, tạo thành những cụm từ có ý nghĩa hoàn chỉnh. Những cụm này đóng vai trò như tính từ hoặc trạng từ trong câu.

Cụm giới từ đóng vai trò tính từ khi bổ nghĩa cho danh từ. Ví dụ: “The book on the table is mine” (Quyển sách trên bàn là của tôi). Ở đây, “on the table” bổ nghĩa cho “the book”, cho biết quyển sách nào. Thêm ví dụ: “The house with a red roof belongs to John” (Ngôi nhà có mái đỏ thuộc về John), “The man in the black suit is my boss” (Người đàn ông trong bộ vest đen là sếp tôi).

Cụm giới từ đóng vai trò trạng từ khi bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác. Ví dụ: “She sings beautifully in the morning” (Cô ấy hát hay vào buổi sáng). “In the morning” bổ nghĩa cho động từ “sings”. Thêm ví dụ: “He drives carefully on the highway” (Anh ấy lái xe cẩn thận trên đường cao tốc), “They arrived at the party late” (Họ đến bữa tiệc muộn).

Một số cụm giới từ cố định thường gặp: “in front of” (phía trước), “because of” (bởi vì), “instead of” (thay vì), “in spite of” (mặc dù), “according to” (theo như), “next to” (bên cạnh), “in addition to” (thêm vào), “on behalf of” (thay mặt cho), “with regard to” (liên quan đến), “by means of” (bằng phương tiện). Những cụm này cần được học thuộc như một khối.

7. Động Từ Theo Sau Bởi Giới Từ – Phrasal Verbs

Phrasal verbs (động từ cụm) là sự kết hợp giữa động từ và giới từ (hoặc trạng từ), tạo thành ý nghĩa mới hoàn toàn khác với động từ gốc. Đây là một phần rất quan trọng và phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp.

Có hàng nghìn phrasal verbs trong tiếng Anh, và chúng rất khó học vì ý nghĩa thường không thể đoán được từ các thành phần riêng lẻ. Ví dụ: “look” nghĩa là nhìn, “up” nghĩa là lên, nhưng “look up” có thể nghĩa là tra cứu (look up a word in the dictionary – tra từ trong từ điển), hoặc ngẩng lên nhìn (look up at the sky – ngẩng lên nhìn bầu trời).

Một số phrasal verbs phổ biến với giới từ: “give up” (từ bỏ), “put off” (hoãn lại), “turn on/off” (bật/tắt), “take off” (cất cánh, cởi ra), “look after” (chăm sóc), “look for” (tìm kiếm), “get on/off” (lên/xuống phương tiện), “break down” (hỏng hóc), “come across” (tình cờ gặp), “carry out” (thực hiện).

Phrasal verbs có thể phân ly hoặc không phân ly. Động từ phân ly cho phép tân ngữ đứng giữa động từ và giới từ. Ví dụ: “turn off the light” hoặc “turn the light off” (tắt đèn). Động từ không phân ly không cho phép điều này. Ví dụ: “look after the children” (chăm sóc bọn trẻ), không thể nói “look the children after”.

8. Tính Từ Và Danh Từ Đi Với Giới Từ Cố Định

Trong tiếng Anh, nhiều tính từ và danh từ luôn đi kèm với những giới từ cố định. Việc ghi nhớ những kết hợp này giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên và chính xác hơn.

Các tính từ thường đi với giới từ “of”: “afraid of” (sợ), “ashamed of” (xấu hổ về), “aware of” (nhận thức về), “capable of” (có khả năng), “fond of” (thích), “proud of” (tự hào về), “tired of” (mệt mỏi với), “full of” (đầy). Ví dụ: “She is afraid of spiders” (Cô ấy sợ nhện), “I am proud of my son” (Tôi tự hào về con trai tôi).

Các tính từ thường đi với “to”: “similar to” (tương tự), “equal to” (bằng với), “related to” (liên quan đến), “married to” (kết hôn với), “opposed to” (phản đối), “devoted to” (cống hiến cho). Ví dụ: “This problem is similar to the previous one” (Vấn đề này tương tự với vấn đề trước).

Các tính từ thường đi với “at”: “good at” (giỏi về), “bad at” (kém về), “surprised at” (ngạc nhiên về), “amazed at” (kinh ngạc về), “shocked at” (sốc về). Ví dụ: “He is good at math” (Anh ấy giỏi toán), “I was surprised at the news” (Tôi ngạc nhiên về tin tức đó).

Các tính từ thường đi với “for”: “responsible for” (chịu trách nhiệm về), “famous for” (nổi tiếng về), “ready for” (sẵn sàng cho), “sorry for” (xin lỗi về), “grateful for” (biết ơn về). Ví dụ: “Paris is famous for its art” (Paris nổi tiếng về nghệ thuật), “I am grateful for your help” (Tôi biết ơn sự giúp đỡ của bạn).

Các tính từ thường đi với “with”: “angry with” (tức giận với), “pleased with” (hài lòng với), “satisfied with” (thỏa mãn với), “familiar with” (quen thuộc với), “bored with” (chán với). Ví dụ: “She is angry with her brother” (Cô ấy tức giận với anh trai mình).

Các danh từ cũng có giới từ cố định: “interest in” (sự quan tâm đến), “reason for” (lý do cho), “lack of” (sự thiếu), “increase in” (sự tăng lên), “decrease in” (sự giảm xuống), “difference between” (sự khác biệt giữa), “relationship with” (mối quan hệ với). Ví dụ: “There is no reason for his behavior” (Không có lý do cho hành vi của anh ấy).

9. Các Lỗi Thường Gặp và Lưu ý Quan trọng khi Dùng Giới từ

Sử dụng giới từ sai là một trong những lỗi phổ biến nhất. Dưới đây là các lưu ý giúp bạn tránh mắc lỗi cơ bản.

9.1. Không dùng giới từ trước một số trạng từ thời gian

Các từ chỉ thời gian như today, tomorrow, yesterday, this/next/last week/month/year… không cần giới từ đi kèm.

  • SAI: I will meet you on next Monday.
  • ĐÚNG: I will meet you next Monday.
  • SAI: He came on yesterday.
  • ĐÚNG: He came yesterday.

9.2. Vị trí đặc biệt của Giới từ

Thông thường, giới từ luôn đứng trước tân ngữ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại và các cấu trúc phức tạp, giới từ có thể đứng ở cuối câu.

9.2.1. Trong câu hỏi bắt đầu bằng từ nghi vấn (Wh-questions)

  • Ví dụ: What are you looking at? (Đúng hơn là At what are you looking?)
  • Ví dụ: Who are you talking to?

9.2.2. Trong mệnh đề quan hệ

  • Ví dụ: That’s the house that I told you about.
  • Ví dụ: She is the person I work with.

9.2.3. Trong câu bị động

  • Ví dụ: This bed hasn’t been slept in.

9.3. Sự khác biệt tinh tế giữa các giới từ (Confusing Pairs)

Giới từ Ý nghĩa/Cách dùng Ví dụ minh họa
Between Giữa hai vật/người Share the money between John and Mary.
Among Giữa nhiều hơn hai He is popular among his classmates.
In Vị trí tĩnh (bên trong) The keys are in the drawer.
Into Sự chuyển động (vào trong) Put the keys into the drawer.
Since Từ một thời điểm (Quá khứ $\rightarrow$ Hiện tại) I have lived here since 2010.
For Khoảng thời gian I have lived here for 15 years.
Over Hơn, phía trên (không chạm) He is over 40 years old.
Above Cao hơn (theo thang đo, cấp bậc) The temperature is above freezing.

Kết luận

Giới từ (preposition) không chỉ là những từ nhỏ bé vô tri mà là những công cụ ngữ pháp mạnh mẽ, quyết định độ chính xác và trôi chảy của câu văn. Từ chức năng cơ bản chỉ thời gian, nơi chốn, đến vai trò phức tạp trong các cụm giới từ cố định (collocations) và thành ngữ, việc nắm vững giới từ là bước đệm quan trọng để bạn đạt đến trình độ tiếng Anh nâng cao.

Hy vọng với bài viết chi tiết và đầy đủ này, bạn đã có một cái nhìn toàn diện về Preposition trong tiếng Anh là gì, cách phân loại, và phương pháp sử dụng chúng một cách tự nhiên nhất. Hãy luyện tập thường xuyên với các cụm giới từ cố định và luôn chú ý đến tân ngữ đi kèm để tránh những lỗi sai phổ biến.

Thay vì cố gắng dịch từng giới từ, hãy học chúng theo ngữ cảnh (context) và theo sự kết hợp cố định (collocation) với các động từ, tính từ và danh từ. Điều này sẽ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ một cách bản năng và chính xác.

👉 Nếu bạn đang mong muốn nâng cao kỹ năng giảng dạy, đồng thời sở hữu chứng chỉ TESOL Quốc tế uy tín, hãy để ETP TESOL đồng hành. Chúng tôi không chỉ mang đến chương trình học chất lượng, mà còn là một cộng đồng giáo viên đầy nhiệt huyết – nơi bạn được học hỏi, kết nối và phát triển bền vững.

Hãy để ETP TESOL đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục khoá học TESOL Quốc tế tại Việt Namvà khởi đầu sự nghiệp giảng dạy tiếng Anh chuyên nghiệp. Hãy liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về chương trình học TESOL Quốc tế tại Việt Nam, lịch khai giảng và những ưu đãi đặc biệt đang áp dụng.

Bạn có thể tìm đọc thêm về ETP TESOL tại: ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH

Tìm hiểu thêm

 

 

Tư vấn miễn phí



    Tư vấn khóa học TESOL tại ETP (1)

    SERIES EBOOK ETP TESOL TẶNG BẠN

    1
    3
    2

    SERIES EBOOK ETP TESOL TẶNG BẠN

    1
    3
    2

    Tìm hiểu thêm

    Về ETP TESOL

    Hãy chia sẻ thắc mắc của bạn đến chuyên mục ‘Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời’ để được nhận ngay sự giải đáp và hỗ trợ từ đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp giàu kinh nghiệm của ETP TESOL. Gửi câu hỏi tại https://bit.ly/YOUask_ETPTESOLanswer và cùng nhau nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Anh của mình nhé!

    Buổi học phát âm tại ETP

    basic

    ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH

    🌐 https://etp-tesol.edu.vn/

    📍Sài Gòn:

    CS1 – Trụ Sở: 368 Đường 3/2, Phường 12, Quận 10

    CS3: 308 An Dương Vương, Phường 4, Quận 5

    Phone: 098.969.7756098.647.7756

    📍Hà Nội:

    CS2: 293 Quan Nhân, Thanh Xuân

    Phone: 096.786.7756094.140.1414

    Email: office@etp-tesol.edu.vn

    Hãy ‘Like’ fanpage: ETP TESOL ngay để theo dõi những thông tin mới nhất và hữu ích về TESOL và các cơ hội việc làm hấp dẫn

    Messenger 096.786.7756 ETP HCM ETP HCM ETP Hanoi Tư Vấn Miễn Phí

      Tư vấn ngay