
Preposition (giới từ) là một trong những thành phần ngữ pháp quan trọng và phổ biến nhất trong tiếng Anh. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn gặp khó khăn khi sử dụng giới từ do sự đa dạng và phức tạp của chúng. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ preposition là gì, các loại giới từ phổ biến, cách sử dụng chính xác và những lỗi thường gặp cần tránh.
1. Preposition là gì trong tiếng anh ?
Preposition (giới từ) là từ hoặc cụm từ được đặt trước danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ để chỉ mối quan hệ về thời gian, không gian, hướng đi, nguyên nhân, mục đích hoặc các mối liên hệ khác trong câu. Giới từ đóng vai trò kết nối các thành phần trong câu và làm rõ nghĩa của câu.
Trong tiếng Anh, giới từ thường là những từ ngắn như in, on, at, by, for, with, to, from… Mặc dù chúng có vẻ đơn giản, nhưng việc sử dụng đúng giới từ đòi hỏi sự hiểu biết sâu về ngữ cảnh và cách dùng cụ thể.
1.1. Đặc điểm của preposition
Giới từ có một số đặc điểm đặc trưng giúp bạn nhận biết và sử dụng chúng hiệu quả. Thứ nhất, preposition luôn đứng trước một danh từ hoặc đại từ, tạo thành cụm giới từ. Thứ hai, giới từ không thay đổi hình thái theo số ít hay số nhiều, thì của động từ hay các yếu tố ngữ pháp khác. Thứ ba, một giới từ có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
Điểm đặc biệt của preposition trong tiếng Anh là chúng thường không có quy tắc cố định, mà phụ thuộc vào cách sử dụng thông dụng và thói quen ngôn ngữ. Chính vì vậy, việc học thuộc và thực hành nhiều là cách tốt nhất để nắm vững giới từ.
2. Phân loại preposition trong tiếng Anh
Preposition được phân loại thành nhiều nhóm khác nhau dựa trên chức năng và ý nghĩa của chúng. Việc hiểu rõ các loại giới từ sẽ giúp bạn sử dụng chúng chính xác hơn trong giao tiếp và viết.
2.1. Giới từ chỉ thời gian (Prepositions of Time)
Giới từ chỉ thời gian được sử dụng để diễn tả mốc thời gian, khoảng thời gian hoặc thời điểm một sự kiện xảy ra. Đây là nhóm giới từ phổ biến và quan trọng trong giao tiếp hàng ngày.
At được dùng để chỉ thời điểm cụ thể như giờ giấc hoặc các thời điểm đặc biệt trong ngày. Ví dụ: at 7 o’clock (lúc 7 giờ), at midnight (vào lúc nửa đêm), at noon (vào buổi trưa), at Christmas (vào lễ Giáng sinh).
On được sử dụng cho các ngày cụ thể, ngày trong tuần và ngày lễ có ngày tháng cụ thể. Ví dụ: on Monday (vào thứ Hai), on January 15th (vào ngày 15 tháng 1), on my birthday (vào sinh nhật tôi), on New Year’s Day (vào ngày Tết Dương lịch).
In dùng cho các khoảng thời gian dài hơn như tháng, năm, thế kỷ, mùa và các buổi trong ngày. Ví dụ: in March (vào tháng 3), in 2024 (năm 2024), in the morning (vào buổi sáng), in summer (vào mùa hè), in the 21st century (trong thế kỷ 21).
Ngoài ba giới từ phổ biến trên, còn có các giới từ thời gian khác như before (trước), after (sau), during (trong suốt), since (từ khi), for (trong khoảng), until/till (cho đến khi), by (trước một thời điểm).
2.2. Giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of Place)
Giới từ chỉ nơi chốn diễn tả vị trí, địa điểm hoặc không gian của người hoặc vật. Nhóm giới từ này giúp mô tả chính xác vị trí trong không gian ba chiều.
In được dùng cho không gian đóng kín hoặc khu vực rộng lớn. Ví dụ: in the room (trong phòng), in the box (trong hộp), in Vietnam (ở Việt Nam), in the city (trong thành phố).
On chỉ vị trí trên bề mặt của một vật hoặc địa điểm. Ví dụ: on the table (trên bàn), on the wall (trên tường), on the floor (trên sàn nhà), on Main Street (trên đường Main).
At dùng cho địa điểm cụ thể hoặc điểm xác định trong không gian. Ví dụ: at the door (ở cửa), at the bus stop (ở trạm xe buýt), at the office (ở văn phòng), at 123 Oak Street (tại số 123 đường Oak).
Các giới từ khác chỉ nơi chốn bao gồm: above (phía trên), below (phía dưới), under (dưới), over (qua, phía trên), beside/next to (bên cạnh), between (giữa hai vật), among (giữa nhiều vật), in front of (phía trước), behind (phía sau), near (gần), opposite (đối diện).
2.3. Giới từ chỉ hướng di chuyển (Prepositions of Movement)
Giới từ chỉ hướng di chuyển diễn tả sự di chuyển từ địa điểm này sang địa điểm khác hoặc hướng của một hành động.
To chỉ hướng đến một địa điểm hoặc đích đến. Ví dụ: go to school (đi đến trường), walk to the park (đi bộ đến công viên), travel to Japan (du lịch đến Nhật Bản).
From chỉ xuất phát điểm hoặc nguồn gốc. Ví dụ: come from London (đến từ London), a letter from my friend (một lá thư từ bạn tôi), from morning to night (từ sáng đến tối).
Into chỉ sự di chuyển từ ngoài vào trong một không gian. Ví dụ: go into the house (đi vào nhà), jump into the pool (nhảy vào hồ bơi), put it into the bag (bỏ nó vào túi).
Các giới từ khác: across (qua, ngang qua), through (xuyên qua), along (dọc theo), toward/towards (về phía), up (lên), down (xuống), around (xung quanh), past (qua).
2.4. Giới từ chỉ phương tiện (Prepositions of Instrument)
Giới từ này được sử dụng để chỉ công cụ, phương tiện hoặc cách thức thực hiện một hành động.
By thường dùng để chỉ phương tiện giao thông hoặc phương pháp. Ví dụ: travel by bus (đi bằng xe buýt), send by email (gửi qua email), by hand (bằng tay).
With chỉ công cụ hoặc dụng cụ được sử dụng để thực hiện hành động. Ví dụ: write with a pen (viết bằng bút), cut with scissors (cắt bằng kéo), eat with chopsticks (ăn bằng đũa).
On dùng với phương tiện điện tử hoặc giao tiếp. Ví dụ: talk on the phone (nói chuyện qua điện thoại), watch on TV (xem trên TV), on the internet (trên internet).
2.5. Giới từ chỉ mục đích và lý do (Prepositions of Purpose and Reason)
Nhóm giới từ này giải thích tại sao một hành động được thực hiện hoặc mục đích của hành động đó.
For chỉ mục đích, lý do hoặc người hưởng lợi. Ví dụ: study for the exam (học cho kỳ thi), a gift for you (món quà cho bạn), famous for its beaches (nổi tiếng về bãi biển).
To có thể chỉ mục đích khi đi với động từ nguyên thể. Ví dụ: I came to help you (Tôi đến để giúp bạn), study hard to pass (học chăm để đỗ).
Because of và due to chỉ nguyên nhân. Ví dụ: late because of traffic (muộn vì kẹt xe), cancelled due to weather (hủy do thời tiết).
2.6. Giới từ chỉ sự sở hữu và kết hợp (Prepositions of Possession and Association)
Of là giới từ phổ biến nhất chỉ sự sở hữu, nguồn gốc hoặc mối quan hệ. Ví dụ: the roof of the house (mái nhà), a friend of mine (một người bạn của tôi), made of wood (làm bằng gỗ).
With chỉ sự đồng hành hoặc có cùng. Ví dụ: coffee with milk (cà phê với sữa), a man with a beard (người đàn ông có râu), agree with you (đồng ý với bạn).
Without chỉ sự thiếu vắng. Ví dụ: without sugar (không có đường), without thinking (không suy nghĩ).
3. Cách sử dụng preposition chính xác
Việc sử dụng đúng giới từ đòi hỏi sự hiểu biết về ngữ cảnh và các quy tắc cụ thể. Dưới đây là những hướng dẫn chi tiết giúp bạn áp dụng preposition một cách hiệu quả.

3.1. Quy tắc cơ bản khi sử dụng giới từ
Giới từ luôn đi kèm với một danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ ngay sau nó. Cấu trúc cơ bản là: Preposition + Noun/Pronoun. Ví dụ: on the table, with me, at school, for everyone.
Khi giới từ đi với đại từ nhân xưng, đại từ phải ở dạng tân ngữ (object pronoun): me, you, him, her, it, us, them. Ví dụ: This gift is for her (không phải for she), Come with us (không phải with we), between you and me (không phải between you and I).
Giới từ có thể đứng ở cuối câu hỏi hoặc mệnh đề quan hệ, đặc biệt trong văn nói. Ví dụ: What are you looking at? (Bạn đang nhìn gì?), The person I talked to was very helpful (Người mà tôi nói chuyện cùng rất hữu ích).
3.2. Cụm động từ có giới từ (Phrasal Verbs)
Cụm động từ là sự kết hợp giữa động từ và một hoặc nhiều giới từ hoặc trạng từ, tạo thành một đơn vị nghĩa mới hoàn toàn khác với nghĩa gốc của động từ.
Một số cụm động từ phổ biến: look after (chăm sóc), give up (từ bỏ), put off (trì hoãn), turn on (bật lên), turn off (tắt đi), look for (tìm kiếm), take off (cất cánh, cởi ra), get over (vượt qua), run into (tình cờ gặp), come across (tình cờ tìm thấy).
Ví dụ: She looks after her younger brother every day (Cô ấy chăm sóc em trai mỗi ngày). I ran into my old teacher at the mall (Tôi tình cờ gặp giáo viên cũ ở trung tâm thương mại). Please turn off the lights before leaving (Hãy tắt đèn trước khi rời đi).
3.3. Cấu trúc tính từ + giới từ
Nhiều tính từ trong tiếng Anh đi kèm với giới từ cố định. Việc học thuộc các cặp tính từ-giới từ này rất quan trọng.
Một số cấu trúc phổ biến: interested in (quan tâm đến), good at (giỏi về), afraid of (sợ), proud of (tự hào về), different from (khác với), similar to (giống với), responsible for (chịu trách nhiệm về), famous for (nổi tiếng về), tired of (mệt mỏi với), worried about (lo lắng về), excited about (hào hứng về).
Ví dụ: I’m interested in learning languages (Tôi quan tâm đến việc học ngôn ngữ). She is good at mathematics (Cô ấy giỏi toán). Vietnam is famous for its cuisine (Việt Nam nổi tiếng về ẩm thực).
3.4. Cấu trúc động từ + giới từ
Tương tự tính từ, nhiều động từ cũng đi kèm với giới từ cố định tạo thành các cụm từ quan trọng.
Các cặp động từ-giới từ thường gặp: listen to (nghe), wait for (chờ đợi), depend on (phụ thuộc vào), agree with (đồng ý với), believe in (tin vào), belong to (thuộc về), care about (quan tâm đến), dream of/about (mơ về), laugh at (cười vào), apologize for (xin lỗi về), complain about (phàn nàn về).
Ví dụ: We need to listen to the teacher carefully (Chúng ta cần lắng nghe giáo viên cẩn thận). Success depends on hard work (Thành công phụ thuộc vào sự chăm chỉ). I apologize for being late (Tôi xin lỗi vì đến muộn).
3.5. Giới từ trong cụm danh từ
Giới từ được sử dụng để kết nối các danh từ với nhau, tạo thành cụm danh từ mở rộng và bổ sung thông tin.
Ví dụ: the woman in the red dress (người phụ nữ mặc váy đỏ), a book about history (một cuốn sách về lịch sử), the key to success (chìa khóa thành công), the cause of the problem (nguyên nhân của vấn đề), a cup of coffee (một tách cà phê).
Cấu trúc này giúp làm rõ mối quan hệ giữa các danh từ và cung cấp thêm chi tiết mô tả.
4. Những lỗi thường gặp khi sử dụng preposition
Người học tiếng Anh thường mắc phải nhiều lỗi khi sử dụng giới từ do sự khác biệt giữa tiếng Anh và tiếng mẹ đẻ. Hiểu rõ những lỗi phổ biến sẽ giúp bạn tránh được chúng.
4.1. Nhầm lẫn giữa in, on, at
Đây là ba giới từ dễ gây nhầm lẫn nhất, đặc biệt khi chỉ thời gian và địa điểm.
Lỗi thường gặp: I will meet you in Monday (sai) → I will meet you on Monday (đúng). She lives on Vietnam (sai) → She lives in Vietnam (đúng). The meeting is on 3 PM (sai) → The meeting is at 3 PM (đúng).
Quy tắc ghi nhớ: at cho điểm cụ thể, on cho bề mặt và ngày, in cho không gian đóng và thời gian dài.
4.2. Sử dụng sai giới từ sau động từ và tính từ
Nhiều người dịch trực tiếp từ tiếng Việt sang tiếng Anh dẫn đến dùng sai giới từ.
Lỗi thường gặp: I’m interested on music (sai) → I’m interested in music (đúng). She is good in cooking (sai) → She is good at cooking (đúng). I depend of you (sai) → I depend on you (đúng).
Cách khắc phục: học thuộc các cặp từ đi với giới từ cố định và thực hành nhiều.
4.3. Thừa hoặc thiếu giới từ
Một số động từ trong tiếng Anh không cần giới từ trong khi tiếng Việt có, và ngược lại.
Lỗi thừa giới từ: I want to discuss about the problem (sai) → I want to discuss the problem (đúng). She reached to the destination (sai) → She reached the destination (đúng).
Lỗi thiếu giới từ: I’m waiting you (sai) → I’m waiting for you (đúng). She is listening the music (sai) → She is listening to the music (đúng).
4.4. Nhầm lẫn giữa to và for
Hai giới từ này thường bị nhầm lẫn khi diễn tả mục đích hoặc người nhận.
Lỗi thường gặp: I bought this to you (sai) → I bought this for you (đúng). I came for help you (sai) → I came to help you (đúng).
Quy tắc: dùng “to” khi diễn tả hướng đi, mục đích với động từ nguyên thể, hoặc người nhận (với động từ cho); dùng “for” khi chỉ người được hưởng lợi hoặc mục đích danh từ.
5. Mẹo học và ghi nhớ preposition hiệu quả
Học giới từ tiếng Anh đòi hỏi phương pháp đúng đắn và sự kiên trì. Dưới đây là những mẹo hữu ích giúp bạn nắm vững preposition.
5.1. Học giới từ trong ngữ cảnh
Thay vì học giới từ đơn lẻ, hãy học chúng trong các cụm từ và câu hoàn chỉnh. Điều này giúp bạn hiểu cách sử dụng thực tế và ghi nhớ lâu hơn.
Ví dụ, thay vì chỉ học “at”, hãy học các cụm: at home, at school, at work, at the bus stop, at 7 o’clock, at night, at the moment. Khi bạn gặp giới từ trong bài đọc hoặc khi nghe, hãy chú ý đến toàn bộ cụm từ và ghi chép lại.
5.2. Tạo sơ đồ tư duy
Sơ đồ tư duy giúp bạn hệ thống hóa kiến thức về giới từ theo các nhóm chức năng hoặc theo từng giới từ cụ thể.
Bạn có thể tạo sơ đồ cho một giới từ như “on” với các nhánh khác nhau: on + thời gian (on Monday, on January 1st), on + địa điểm (on the table, on the wall), on + phương tiện (on TV, on the phone), các cụm từ cố định (depend on, focus on, concentrate on).
5.3. Thực hành qua bài tập
Làm bài tập giới từ thường xuyên giúp củng cố kiến thức và phát hiện những điểm còn yếu. Có nhiều dạng bài tập bạn có thể thực hành như điền giới từ vào chỗ trống, chọn giới từ đúng, sửa lỗi sai, viết câu với giới từ cho sẵn.
Ngoài ra, hãy thử viết nhật ký bằng tiếng Anh và chú ý sử dụng đúng giới từ. Bạn cũng có thể làm bài kiểm tra trực tuyến để đánh giá trình độ của mình.
5.4. Đọc và nghe nhiều
Tiếp xúc với tiếng Anh qua đọc sách, báo, xem phim, nghe podcast giúp bạn làm quen với cách sử dụng giới từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế.
Khi đọc hoặc nghe, hãy chú ý đến các cụm giới từ xuất hiện thường xuyên và ghi chép lại. Việc tiếp xúc thường xuyên sẽ giúp não bộ ghi nhớ các pattern sử dụng giới từ một cách tự nhiên.
5.5. Sử dụng flashcards
Tạo thẻ ghi nhớ (flashcards) cho các cụm từ có giới từ cố định. Một mặt ghi từ hoặc cụm từ tiếng Anh, mặt kia ghi nghĩa và ví dụ.
Ứng dụng như Anki, Quizlet giúp bạn tạo và ôn tập flashcards hiệu quả với hệ thống lặp lại ngắt quãng (spaced repetition), giúp ghi nhớ lâu dài.
6. Bài tập thực hành preposition
Để củng cố kiến thức về giới từ, hãy thử làm các bài tập sau đây. Bài tập được chia thành nhiều mức độ từ cơ bản đến nâng cao.
6.1. Bài tập cơ bản – Điền giới từ vào chỗ trống
- I usually wake up _____ 6 AM every morning.
- My birthday is _____ October 15th.
- The book is _____ the table.
- She lives _____ London.
- We met _____ the park yesterday.
- The meeting starts _____ 2 PM.
- I go to school _____ bus.
- There is a picture _____ the wall.
- He is standing _____ the door.
- I will see you _____ Monday.
Đáp án: 1. at, 2. on, 3. on, 4. in, 5. in/at, 6. at, 7. by, 8. on, 9. at, 10. on
6.2. Bài tập trung cấp – Chọn giới từ đúng
- I’m interested (in/on/at) learning new languages.
- She is good (in/at/on) playing the piano.
- We are waiting (for/to/at) the bus.
- This gift is (to/for/at) you.
- I apologize (for/about/of) being late.
- Success depends (on/in/at) hard work.
- He is afraid (from/of/about) heights.
- She is famous (for/of/about) her singing.
- I agree (with/to/on) your opinion.
- The movie starts (in/on/at) 7:30 PM.
Đáp án: 1. in, 2. at, 3. for, 4. for, 5. for, 6. on, 7. of, 8. for, 9. with, 10. at
6.3. Bài tập nâng cao – Sửa lỗi sai
- I arrived at home late last night.
- She is married with a doctor.
- I want to discuss about this problem.
- They are looking forward to meet you.
- I’m tired from working all day.
- The shop opens in Monday to Friday.
- She is different with her sister.
- I came here for help you.
- He’s been living here since five years.
- The cat jumped in the box.
Đáp án: 1. arrived home (không cần “at”), 2. married to, 3. discuss this problem (không cần “about”), 4. to meeting, 5. tired of, 6. from Monday to Friday, 7. different from, 8. to help, 9. for five years, 10. into the box
Kết luận
Preposition là một phần quan trọng không thể thiếu trong ngữ pháp tiếng Anh. Mặc dù giới từ có vẻ nhỏ nhặt và đơn giản, nhưng việc sử dụng chúng đúng cách đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về ngữ cảnh, cách dùng thông dụng và nhiều thời gian thực hành.
Để thành thạo preposition, bạn cần kết hợp nhiều phương pháp học: học trong ngữ cảnh, thực hành thường xuyên qua bài tập, đọc và nghe nhiều tài liệu tiếng Anh, và đặc biệt là chú ý đến các cụm từ cố định với giới từ. Đừng cố gắng học thuộc lòng tất cả các quy tắc một lúc, mà hãy học dần dần và tích lũy qua quá trình sử dụng thực tế.
Hãy nhớ rằng ngay cả người bản ngữ đôi khi cũng phải suy nghĩ về giới từ nào phù hợp trong một số ngữ cảnh nhất định. Đừng quá lo lắng về việc mắc lỗi, mà hãy coi đó là cơ hội để học hỏi và cải thiện. Với sự kiên trì và phương pháp đúng đắn, bạn hoàn toàn có thể nắm vững cách sử dụng preposition và nâng cao khả năng tiếng Anh của mình một cách toàn diện.
Chúc bạn học tốt và thành công trên con đường chinh phục tiếng Anh!
Tìm hiểu thêm
- Nhận ngay Ebook ETP TESOL TẶNG bạn
- 7 Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo AI trong giáo dục
- [Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời #4] Phương pháp hiệu quả để thúc đẩy động lực học tập cho học viên đi làm bận rộn?
- [Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời #3] Làm thế nào để giáo viên có thể giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách nhanh chóng và nhớ lâu hơn?
- Chuyên mục “Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời”
Tư vấn miễn phí

SERIES EBOOK ETP TESOL TẶNG BẠN
Tìm hiểu thêm
Về ETP TESOL
Hãy chia sẻ thắc mắc của bạn đến chuyên mục ‘Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời’ để được nhận ngay sự giải đáp và hỗ trợ từ đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp giàu kinh nghiệm của ETP TESOL. Gửi câu hỏi tại https://bit.ly/YOUask_ETPTESOLanswer và cùng nhau nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Anh của mình nhé!


ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH
📍Sài Gòn:
CS1 – Trụ Sở: 368 Đường 3/2, Phường 12, Quận 10
CS3: 308 An Dương Vương, Phường 4, Quận 5
Phone: 098.969.7756 – 098.647.7756
📍Hà Nội:
CS2: 293 Quan Nhân, Thanh Xuân
Phone: 096.786.7756 – 094.140.1414
Email: office@etp-tesol.edu.vn
Hãy ‘Like’ fanpage: ETP TESOL ngay để theo dõi những thông tin mới nhất và hữu ích về TESOL và các cơ hội việc làm hấp dẫn








