He Thong LMS Learning Management System Tich Hop AI

1. Preposition Là Gì Trong Tiếng Anh? Hướng Dẫn Toàn Diện Về Giới Từ

Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc hiểu rõ các thành phần ngữ pháp cơ bản là điều vô cùng quan trọng. Preposition hay giới từ là một trong những phần không thể thiếu trong cấu trúc câu tiếng Anh, giúp làm rõ mối quan hệ giữa các từ và tạo nên ý nghĩa hoàn chỉnh cho câu văn. Tuy nhiên, giới từ cũng là một trong những chủ điểm gây khó khăn nhất cho người học tiếng Anh, đặc biệt là người Việt Nam.

Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu thấu đáo preposition là gì, cách phân loại, quy tắc sử dụng, những lỗi thường gặp và bí quyết để ghi nhớ giới từ hiệu quả. Dù bạn là người mới bắt đầu hay đã có nền tảng tiếng Anh, kiến thức về giới từ luôn cần được củng cố và hoàn thiện để giao tiếp và viết văn chính xác hơn.

2. Khái Niệm Preposition Trong Tiếng Anh

Preposition trong tiếng Anh là từ loại được dùng để chỉ mối quan hệ giữa danh từ hoặc đại từ với các thành phần khác trong câu. Giới từ thường đứng trước danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ để biểu thị các mối quan hệ về thời gian, vị trí, phương hướng, nguyên nhân, mục đích hay cách thức.

Theo định nghĩa ngữ pháp truyền thống, preposition là một từ có chức năng liên kết, tạo nên cầu nối giữa các ý trong câu. Ví dụ, trong câu “The book is on the table” (Cuốn sách ở trên bàn), từ “on” là giới từ chỉ vị trí của cuốn sách so với cái bàn.

2.1. Vai Trò Của Giới Từ Trong Câu

Giới từ đóng vai trò quan trọng trong việc xác định ý nghĩa của câu. Cùng một động từ hoặc danh từ nhưng khi đi kèm với các giới từ khác nhau sẽ cho ra những nghĩa hoàn toàn khác biệt. Chẳng hạn, “look at” (nhìn vào), “look for” (tìm kiếm), “look after” (chăm sóc) là ba cụm động từ có ý nghĩa hoàn toàn khác nhau chỉ vì giới từ đi kèm khác nhau.

Không chỉ vậy, giới từ còn giúp câu văn mạch lạc, rõ ràng hơn bằng cách thể hiện các mối quan hệ không gian, thời gian và logic. Nếu thiếu giới từ, câu văn sẽ trở nên khó hiểu hoặc mất đi sự chính xác về mặt ngữ nghĩa và ngữ pháp.

2.2. Đặc Điểm Nhận Biết Preposition

Giới từ thường là những từ ngắn, có một hoặc hai âm tiết như in, on, at, by, with, from, to, for. Tuy nhiên, cũng có những giới từ dài hơn như between, among, throughout, underneath. Một số giới từ là cụm từ gồm nhiều từ như in front of, on behalf of, in spite of được gọi là prepositional phrases.

Một đặc điểm quan trọng khác của giới từ là chúng luôn đi kèm với một object (tân ngữ) phía sau, tạo thành cụm giới từ. Object này có thể là danh từ, đại từ, cụm danh từ hoặc động từ ở dạng V-ing. Ví dụ: “in the morning” (vào buổi sáng), “with her” (với cô ấy), “by working hard” (bằng cách làm việc chăm chỉ).

3. Phân Loại Preposition Theo Chức Năng

preposition là gì trong tiếng anh
preposition là gì trong tiếng anh

3.1. Giới Từ Chỉ Thời Gian

Giới từ chỉ thời gian được sử dụng để xác định khi nào một sự việc xảy ra. Ba giới từ phổ biến nhất trong nhóm này là in, on và at, mỗi giới từ có cách dùng riêng biệt và rất dễ nhầm lẫn.

“In” được dùng với các khoảng thời gian dài như tháng, năm, thế kỷ, mùa, và các phần trong ngày. Ví dụ: in January (vào tháng Một), in 2024 (vào năm 2024), in the morning (vào buổi sáng), in summer (vào mùa hè). Đặc biệt, “in” còn được dùng để chỉ khoảng thời gian trong tương lai, như “I will finish this in two hours” (Tôi sẽ hoàn thành việc này trong hai giờ nữa).

“On” được sử dụng với các ngày cụ thể, ngày trong tuần và ngày đặc biệt. Ví dụ: on Monday (vào thứ Hai), on January 1st (vào ngày 1 tháng Một), on Christmas Day (vào ngày Giáng sinh), on my birthday (vào sinh nhật tôi). Chúng ta cũng dùng “on” với các buổi cụ thể của một ngày nhất định như “on Monday morning” (vào sáng thứ Hai).

“At” được dùng với thời điểm cụ thể, giờ, và một số cụm từ cố định về thời gian. Ví dụ: at 3 o’clock (lúc 3 giờ), at noon (vào buổi trưa), at midnight (vào lúc nửa đêm), at the moment (vào lúc này), at the same time (cùng lúc). Ngoài ba giới từ trên, còn có các giới từ khác như during (trong suốt), for (trong khoảng), since (từ khi), until (cho đến khi), by (trước khi), before (trước), after (sau).

3.2. Giới Từ Chỉ Vị Trí

Giới từ chỉ vị trí giúp xác định vị trí của người hoặc vật trong không gian. Đây là nhóm giới từ có số lượng lớn và đa dạng, đòi hỏi người học phải nắm vững để sử dụng chính xác.

“In” dùng để chỉ vị trí bên trong một không gian kín hoặc có ranh giới rõ ràng. Ví dụ: in the room (trong phòng), in the box (trong hộp), in Vietnam (ở Việt Nam), in the car (trong xe hơi). Chúng ta cũng dùng “in” với các địa danh lớn như thành phố, quốc gia, châu lục.

“On” được sử dụng khi một vật tiếp xúc với bề mặt của vật khác. Ví dụ: on the table (trên bàn), on the wall (trên tường), on the floor (trên sàn), on the page (trên trang giấy). Đặc biệt, “on” còn dùng với các phương tiện giao thông công cộng như on the bus (trên xe buýt), on the train (trên tàu hóa).

“At” chỉ vị trí tại một điểm cụ thể hoặc địa điểm. Ví dụ: at the door (tại cửa), at the bus stop (tại trạm xe buýt), at the corner (tại góc phố), at home (ở nhà), at school (ở trường). Các giới từ khác trong nhóm này bao gồm under (dưới), above (phía trên), below (phía dưới), beside (bên cạnh), between (giữa hai vật), among (giữa nhiều vật), behind (phía sau), in front of (phía trước), next to (kế bên), near (gần), opposite (đối diện).

3.3. Giới Từ Chỉ Phương Hướng

Giới từ chỉ phương hướng biểu thị sự di chuyển từ điểm này sang điểm khác hoặc hướng của một hành động. Nhóm giới từ này rất quan trọng khi mô tả chuyển động và hành trình.

“To” là giới từ phổ biến nhất chỉ phương hướng, thể hiện điểm đến của chuyển động. Ví dụ: go to school (đi đến trường), fly to Paris (bay đến Paris), run to the finish line (chạy đến vạch đích). “To” cũng được dùng với động từ để chỉ hướng như listen to (nghe), talk to (nói chuyện với), explain to (giải thích cho).

“From” chỉ điểm xuất phát của một hành động hoặc chuyển động. Ví dụ: from Vietnam to Thailand (từ Việt Nam đến Thái Lan), from Monday to Friday (từ thứ Hai đến thứ Sáu), come from the North (đến từ phương Bắc). “From” thường đi cùng với “to” để chỉ khoảng cách hoặc thời gian giữa hai điểm.

Các giới từ khác chỉ phương hướng bao gồm into (vào trong), out of (ra khỏi), onto (lên trên), off (rời khỏi), towards (về phía), through (xuyên qua), across (băng qua), along (dọc theo), up (lên), down (xuống), around (xung quanh). Mỗi giới từ mang một sắc thái khác nhau về cách di chuyển và phương hướng.

3.4. Giới Từ Chỉ Phương Tiện Và Công Cụ

Nhóm giới từ này được dùng để chỉ phương tiện hoặc công cụ thực hiện một hành động. “By” và “with” là hai giới từ được sử dụng nhiều nhất trong nhóm này.

“By” thường dùng với phương tiện giao thông và cách thức thực hiện. Ví dụ: travel by train (đi bằng tàu hỏa), send by email (gửi qua email), pay by credit card (thanh toán bằng thẻ tín dụng), learn by heart (học thuộc lòng). Lưu ý rằng “by” không đi với mạo từ khi chỉ phương tiện, nhưng khi chỉ cách thức có thể đi với danh từ có mạo từ như “by the way” (nhân tiện).

“With” được dùng khi đề cập đến công cụ hoặc dụng cụ cụ thể để làm gì đó. Ví dụ: write with a pen (viết bằng bút), cut with a knife (cắt bằng dao), eat with chopsticks (ăn bằng đũa). “With” cũng có nghĩa là “cùng với” khi chỉ sự đi kèm như “go with friends” (đi cùng bạn bè).

3.5. Giới Từ Chỉ Mục Đích Và Lý Do

Giới từ chỉ mục đích và lý do giúp giải thích tại sao một hành động được thực hiện hoặc vì mục đích gì. “For” là giới từ quan trọng nhất trong nhóm này.

“For” được sử dụng để chỉ mục đích, lý do, hoặc người nhận lợi ích từ hành động. Ví dụ: study for the exam (học cho kỳ thi), work for a company (làm việc cho một công ty), buy a gift for someone (mua quà cho ai đó), famous for (nổi tiếng vì). “For” còn dùng để chỉ khoảng thời gian như “for three years” (trong ba năm).

“Because of” và “due to” đều có nghĩa là “bởi vì, do” nhưng có cách dùng khác nhau về mặt ngữ pháp. “Because of” đứng đầu câu hoặc giữa câu và theo sau là cụm danh từ. Ví dụ: “Because of the rain, we stayed home” (Vì mưa nên chúng tôi ở nhà). “Due to” thường đứng sau động từ “to be” như “The delay was due to bad weather” (Sự chậm trễ là do thời tiết xấu).

4. Cụm Giới Từ Phổ Biến Trong Tiếng Anh

4.1. Prepositional Phrases Thường Gặp

Cụm giới từ (prepositional phrases) là tổ hợp gồm hai hoặc nhiều từ đóng vai trò như một giới từ. Những cụm này rất phổ biến trong tiếng Anh và cần được học như những đơn vị riêng biệt.

Một số cụm giới từ thông dụng về vị trí bao gồm in front of (phía trước), in the middle of (ở giữa), at the back of (ở phía sau), on top of (trên đỉnh), at the bottom of (ở đáy), in the corner of (ở góc). Ví dụ: “The cat is in front of the house” (Con mèo ở phía trước nhà).

Cụm giới từ về thời gian cũng rất đa dạng như at the beginning of (vào đầu), at the end of (vào cuối), in the middle of (vào giữa), on time (đúng giờ), in time (kịp lúc), ahead of time (trước thời hạn). Sự khác biệt giữa “on time” và “in time” thường gây nhầm lẫn: “on time” nghĩa là đúng giờ đã định, còn “in time” nghĩa là kịp lúc trước khi quá muộn.

4.2. Cụm Động Từ Với Giới Từ

Phrasal verbs (cụm động từ) là sự kết hợp giữa động từ và giới từ hoặc trạng từ, tạo thành một đơn vị có nghĩa hoàn toàn mới. Đây là một phần đặc trưng và khó khăn của tiếng Anh.

Một số phrasal verbs phổ biến bao gồm look after (chăm sóc), look for (tìm kiếm), look up (tra cứu), give up (từ bỏ), put off (hoãn lại), turn on (bật), turn off (tắt), take off (cất cánh, cởi ra), pick up (đón, nhặt), break down (hỏng hóc), carry out (thực hiện), come across (tình cờ gặp).

Mỗi phrasal verb có thể có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh. Ví dụ, “take off” có thể nghĩa là cất cánh (máy bay), cởi bỏ (quần áo), hoặc bắt đầu thành công (sự nghiệp). Do đó, việc học phrasal verbs cần đi kèm với ngữ cảnh và ví dụ cụ thể.

4.3. Cụm Tính Từ Với Giới Từ

Nhiều tính từ trong tiếng Anh đi kèm với giới từ cố định để tạo thành cụm từ hoàn chỉnh. Việc ghi nhớ những cặp tính từ – giới từ này rất quan trọng để tránh lỗi sai.

Một số cụm tính từ – giới từ thường gặp: interested in (quan tâm đến), good at (giỏi về), bad at (kém về), famous for (nổi tiếng về), different from (khác với), similar to (tương tự như), afraid of (sợ), proud of (tự hào về), surprised at/by (ngạc nhiên về), satisfied with (hài lòng với), worried about (lo lắng về), excited about (hào hứng về).

Lỗi thường gặp là dùng sai giới từ hoặc dùng giới từ của tiếng Việt để dịch sang tiếng Anh. Chẳng hạn, người Việt thường nói “interested about” thay vì “interested in”, hoặc “different with” thay vì “different from”. Để tránh lỗi này, cần học cụm từ cố định và thực hành thường xuyên.

5. Quy Tắc Sử Dụng Preposition

5.1. Vị Trí Của Giới Từ Trong Câu

Theo nguyên tắc chung, giới từ đứng trước danh từ hoặc đại từ để tạo thành cụm giới từ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là văn nói, giới từ có thể đứng ở cuối câu trong một số trường hợp.

Giới từ có thể đứng cuối câu trong câu hỏi, mệnh đề quan hệ, và câu bị động. Ví dụ: “What are you looking for?” (Bạn đang tìm gì?), “This is the house I grew up in” (Đây là ngôi nhà tôi lớn lên trong đó), “She is someone you can rely on” (Cô ấy là người bạn có thể tin tựa vào).

Tuy nhiên, trong văn viết trang trọng, nhiều người vẫn ưu tiên đặt giới từ trước tân ngữ. Ví dụ: “For what are you looking?” thay vì “What are you looking for?”. Cách viết này nghe cứng nhắc hơn và ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày.

5.2. Giới Từ Không Đi Với Động Từ To Be

Một lỗi phổ biến của người học là thêm giới từ không cần thiết sau động từ. Một số động từ trong tiếng Anh không cần giới từ mặc dù trong tiếng Việt có từ tương đương với giới từ.

Ví dụ, “enter” nghĩa là đi vào, không cần thêm “into”. Nên nói “enter the room” chứ không phải “enter into the room”. Tương tự, “reach” nghĩa là đến, không cần “to”, nên nói “reach the destination” chứ không phải “reach to the destination”. “Discuss” nghĩa là thảo luận về, không cần “about”, nên nói “discuss the problem” chứ không phải “discuss about the problem”.

Các động từ khác không đi với giới từ bao gồm approach (tiếp cận), resemble (giống), marry (kết hôn với), attend (tham dự), answer (trả lời). Việc nhớ những động từ này và thực hành thường xuyên sẽ giúp bạn tránh được lỗi sai phổ biến.

5.3. Giới Từ Với Danh Từ Và Tính Từ

Nhiều danh từ và tính từ trong tiếng Anh đi kèm với giới từ cố định. Không có quy tắc rõ ràng nào cho những cặp từ này, vì vậy cần học thuộc và thực hành.

Một số danh từ với giới từ cố định: interest in (sự quan tâm đến), knowledge of (kiến thức về), solution to (giải pháp cho), reason for (lý do cho), attitude to/towards (thái độ với), relationship with/between (mối quan hệ với/giữa), effect on (ảnh hưởng đến), demand for (nhu cầu về).

Tính từ với giới từ đã được đề cập ở phần trước, nhưng cần nhấn mạnh rằng một số tính từ có thể đi với nhiều giới từ khác nhau tùy theo nghĩa. Ví dụ, “angry with someone” (tức giận với ai đó) nhưng “angry about something” (tức giận về điều gì). “Disappointed with someone” (thất vọng với ai) nhưng “disappointed at/about something” (thất vọng về điều gì).

6. Lỗi Thường Gặp Khi Dùng Giới Từ

6.1. Nhầm Lẫn Giữa In, On, At

Đây là nhóm lỗi phổ biến nhất vì ba giới từ này có cách dùng rất khác biệt nhưng đều có thể dịch sang tiếng Việt là “ở” hoặc “vào”. Người học thường áp dụng logic tiếng Việt vào tiếng Anh dẫn đến sai sót.

Lỗi về thời gian: nói “in Monday” thay vì “on Monday”, hoặc “at the morning” thay vì “in the morning”. Cần nhớ rằng “in” dùng với khoảng thời gian dài, “on” dùng với ngày cụ thể, “at” dùng với giờ cụ thể.

Lỗi về vị trí: nói “in the bus” thay vì “on the bus”, hoặc “on home” thay vì “at home”. Quy tắc chung là “in” cho không gian kín, “on” cho bề mặt tiếp xúc, “at” cho điểm cụ thể. Tuy nhiên, có nhiều ngoại lệ cần học thuộc.

6.2. Dùng Thừa Hoặc Thiếu Giới Từ

Lỗi dùng thừa giới từ thường xuất phát từ việc dịch trực tiếp từ tiếng Việt. Ví dụ, “discuss about the issue” (thảo luận về vấn đề) là sai vì “discuss” đã bao hàm nghĩa “về” rồi, chỉ cần nói “discuss the issue”.

Ngược lại, thiếu giới từ cũng là lỗi phổ biến khi người học quên mất các cụm cố định. Ví dụ, nói “depend someone” thay vì “depend on someone”, hoặc “listen music” thay vì “listen to music”. Những lỗi này làm câu văn mất đi tính chính xác và có thể gây hiểu lầm.

6.3. Nhầm Lẫn Giữa Các Giới Từ Có Nghĩa Tương Tự

Nhiều cặp giới từ có nghĩa gần giống nhau nhưng dùng trong ngữ cảnh khác nhau. “Between” và “among” đều nghĩa là “giữa” nhưng “between” dùng cho hai đối tượng còn “among” dùng cho ba đối tượng trở lên. Ví dụ: “between you and me” (giữa bạn và tôi), “among the students” (giữa các học sinh).

“Beside” và “besides” thường bị nhầm lẫn. “Beside” nghĩa là bên cạnh về mặt vị trí, còn “besides” nghĩa là ngoài ra, thêm vào đó. Ví dụ: “Sit beside me” (Ngồi bên cạnh tôi), “Besides English, I also speak French” (Ngoài tiếng Anh, tôi còn nói tiếng Pháp).

“During” và “for” đều liên quan đến thời gian nhưng “during” chỉ trong suốt một khoảng thời gian cụ thể, còn “for” chỉ khoảng thời gian kéo dài bao lâu. Ví dụ: “during the summer” (trong suốt mùa hè), “for three months” (trong ba tháng).

7. Bí Quyết Học Và Ghi Nhớ Giới Từ

7.1. Học Giới Từ Theo Ngữ Cảnh

Thay vì học giới từ đơn lẻ, hãy học chúng trong các cụm từ và câu hoàn chỉnh. Não bộ con người ghi nhớ tốt hơn khi thông tin được đặt trong ngữ cảnh có ý nghĩa. Khi học một giới từ mới, hãy tạo ra nhiều câu ví dụ sử dụng giới từ đó trong các tình huống khác nhau.

Đọc nhiều tài liệu tiếng Anh là cách tuyệt vời để tiếp xúc với giới từ trong ngữ cảnh tự nhiên. Chú ý cách người bản xứ sử dụng giới từ trong bài báo, sách, phim ảnh và lưu lại những cụm từ hay gặp. Càng tiếp xúc nhiều, bạn càng có cảm giác tự nhiên hơn về cách dùng giới từ.

7.2. Sử Dụng Sơ Đồ Tư Duy

Sơ đồ tư duy là công cụ hữu ích để tổ chức và ghi nhớ giới từ theo từng nhóm chức năng. Bạn có thể tạo sơ đồ với trung tâm là một giới từ như “on”, rồi phân nhánh ra các cách dùng khác nhau: on + thời gian (on Monday), on + vị trí (on the table), on + phương tiện (on the bus), on + trạng thái (on fire).

Phương pháp này giúp não bộ tạo ra các mối liên kết giữa thông tin, làm cho việc ghi nhớ trở nên dễ dàng hơn. Bạn cũng có thể sử dụng màu sắc, hình ảnh minh họa để làm cho sơ đồ sinh động và dễ nhớ hơn.

7.3. Thực Hành Qua Bài Tập

Không có cách nào thay thế được việc thực hành. Làm bài tập điền giới từ thường xuyên sẽ giúp bạn củng cố kiến thức và phát hiện những điểm yếu cần cải thiện. Bắt đầu với các bài tập cơ bản rồi dần dần tăng độ khó.

Ngoài bài tập truyền thống, hãy thực hành bằng cách viết nhật ký tiếng Anh, tạo câu ví dụ của riêng mình, hoặc mô tả các sự vật, sự việc xung quanh bằng tiếng Anh. Khi viết, hãy chú ý đến việc sử dụng giới từ đúng và tham khảo từ điển khi không chắc chắn.

Kết Luận

Preposition là gì trong tiếng Anh? Nó là những từ nhỏ mang sức mạnh kết nối khổng lồ, là yếu tố không thể thiếu để tạo nên sự mạch lạc, chính xác trong mọi câu nói và văn bản. Mặc dù giới từ đầy rẫy sự bất quy tắc và phụ thuộc vào quán ngữ (collocations), việc nắm vững các quy tắc cơ bản và kiên trì học theo cụm cố định sẽ giúp người học tiếng Anh vượt qua thử thách này. Việc sử dụng giới từ chính xác là một dấu hiệu của trình độ ngôn ngữ cao, mở đường cho sự giao tiếp trôi chảy và hiệu quả.

Hãy bắt đầu hành trình làm chủ giới từ ngay hôm nay bằng cách học chúng trong các ngữ cảnh thực tế và tránh xa các lỗi sai cố hữu!

👉 Nếu bạn đang mong muốn nâng cao kỹ năng giảng dạy, đồng thời sở hữu chứng chỉ TESOL Quốc tế uy tín, hãy để ETP TESOL đồng hành. Chúng tôi không chỉ mang đến chương trình học chất lượng, mà còn là một cộng đồng giáo viên đầy nhiệt huyết – nơi bạn được học hỏi, kết nối và phát triển bền vững.

Hãy để ETP TESOL đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục khoá học TESOL Quốc tế tại Việt Namvà khởi đầu sự nghiệp giảng dạy tiếng Anh chuyên nghiệp. Hãy liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về chương trình học TESOL Quốc tế tại Việt Nam, lịch khai giảng và những ưu đãi đặc biệt đang áp dụng.

Bạn có thể tìm đọc thêm về ETP TESOL tại: ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH

Tìm hiểu thêm

 

 

Tư vấn miễn phí



    Tư vấn khóa học TESOL tại ETP (1)

    SERIES EBOOK ETP TESOL TẶNG BẠN

    1
    3
    2

    SERIES EBOOK ETP TESOL TẶNG BẠN

    1
    3
    2

    Tìm hiểu thêm

    Về ETP TESOL

    Hãy chia sẻ thắc mắc của bạn đến chuyên mục ‘Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời’ để được nhận ngay sự giải đáp và hỗ trợ từ đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp giàu kinh nghiệm của ETP TESOL. Gửi câu hỏi tại https://bit.ly/YOUask_ETPTESOLanswer và cùng nhau nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Anh của mình nhé!

    Buổi học phát âm tại ETP

    basic

    ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH

    🌐 https://etp-tesol.edu.vn/

    📍Sài Gòn:

    CS1 – Trụ Sở: 368 Đường 3/2, Phường 12, Quận 10

    CS3: 308 An Dương Vương, Phường 4, Quận 5

    Phone: 098.969.7756098.647.7756

    📍Hà Nội:

    CS2: 293 Quan Nhân, Thanh Xuân

    Phone: 096.786.7756094.140.1414

    Email: office@etp-tesol.edu.vn

    Hãy ‘Like’ fanpage: ETP TESOL ngay để theo dõi những thông tin mới nhất và hữu ích về TESOL và các cơ hội việc làm hấp dẫn

    Messenger 096.786.7756 ETP HCM ETP HCM ETP Hanoi Tư Vấn Miễn Phí

      Tư vấn ngay