
Preposition Là Gì? Cẩm Nang Toàn Tập Về Giới Từ Trong Tiếng Anh
Giới từ (Preposition) là một trong những thành phần ngữ pháp cơ bản nhưng lại “khó nhằn” nhất đối với người học tiếng Anh. Dù chỉ là những từ ngắn ngủi như in, on, at, with, for, nhưng việc sử dụng sai giới từ có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu hoặc khiến câu văn trở nên ngớ ngẩn. Vậy preposition là gì trong tiếng anh? Làm thế nào để sử dụng chúng một cách tự nhiên như người bản xứ? Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết nhất về giới từ, từ định nghĩa, phân loại đến các quy tắc thực chiến giúp bạn làm chủ mảng kiến thức này.
1. Định nghĩa Preposition là gì trong tiếng Anh?
Preposition (Giới từ) là từ hoặc nhóm từ dùng để chỉ mối quan hệ giữa danh từ, đại từ (hoặc các cụm từ đóng vai trò danh từ) với các thành phần khác trong câu.
Giới từ thường đứng trước danh từ hoặc đại từ để thiết lập mối liên hệ về:
-
Thời gian: Khi nào sự việc xảy ra?
-
Không gian/Nơi chốn: Sự việc xảy ra ở đâu?
-
Phương hướng: Sự việc đang hướng về đâu?
-
Cách thức: Sự việc diễn ra như thế nào?
Ví dụ: * The book is on the table. (Cuốn sách ở trên bàn. Giới từ “on” chỉ vị trí của cuốn sách so với cái bàn).
-
We will meet at 7 PM. (Chúng ta sẽ gặp nhau lúc 7 giờ tối. Giới từ “at” chỉ thời điểm).
Trong tiếng Anh, giới từ không có hình thái biến đổi (không thêm “s”, “ed” hay “ing”), nhưng ý nghĩa của chúng lại phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh và các từ đi kèm.
2. Các loại Preposition phổ biến nhất
Để việc học trở nên dễ dàng, giới từ thường được chia thành các nhóm dựa trên chức năng biểu đạt của chúng.
2.1. Giới từ chỉ thời gian (Prepositions of Time)
Đây là nhóm giới từ bạn sẽ gặp hàng ngày. Ba giới từ quan trọng nhất cần ghi nhớ là At, In, On. Chúng ta có thể hình dung theo quy tắc “Tam giác ngược”:
-
At (Cụ thể nhất): Dùng cho thời điểm chính xác, giờ giấc, hoặc các dịp lễ ngắn.
-
At 6 o’clock, at noon, at midnight, at Christmas.
-
-
On (Cụ thể vừa phải): Dùng cho các ngày trong tuần, ngày tháng cụ thể, hoặc các ngày lễ có từ “day”.
-
On Monday, on October 20th, on my birthday, on New Year’s Day.
-
-
In (Khái quát nhất): Dùng cho các khoảng thời gian dài như tháng, năm, mùa, thập kỷ, thế kỷ.
-
In July, in 2024, in summer, in the 21st century.
-
Các giới từ thời gian khác:
-
During: Trong suốt một khoảng thời gian (during the film).
-
For: Trong khoảng (dùng với độ dài thời gian: for 2 hours).
-
Since: Kể từ khi (mốc thời gian: since 1990).
-
By: Trước/Vào lúc (by next Friday).
-
Until/Till: Cho đến khi.
2.2. Giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of Place)
Tương tự như thời gian, bộ ba At, In, On cũng thống trị nhóm này nhưng với quy luật không gian:
-
At: Tại một điểm cụ thể hoặc một địa chỉ chính xác.
-
At the bus stop, at the door, at 100 Tran Hung Dao Street.
-
-
On: Trên một bề mặt (ngang hoặc dọc), hoặc tên đường (không có số nhà).
-
On the floor, on the wall, on Oxford Street.
-
-
In: Trong một không gian kín, một diện tích lớn (thành phố, quốc gia, lục địa).
-
In a box, in Hanoi, in Vietnam, in the world.
-
Các giới từ vị trí khác:
-
Under: Ở dưới.
-
Above: Ở trên (cao hơn bề mặt).
-
Behind: Phía sau.
-
In front of: Phía trước.
-
Between: Ở giữa hai đối tượng.
-
Among: Ở giữa nhiều đối tượng (từ 3 trở lên).
2.3. Giới từ chỉ phương hướng và chuyển động (Prepositions of Direction)
Nhóm này mô tả hướng di chuyển của một vật thể:
-
To: Đến (hướng tới một địa điểm: go to school).
-
Into: Vào trong (chuyển động từ ngoài vào trong: walk into the room).
-
Onto: Lên trên (chuyển động lên bề mặt: jump onto the table).
-
Across: Băng qua (across the road).
-
Through: Xuyên qua (through the tunnel).
-
Towards: Hướng về phía (không nhất thiết phải đến tận nơi).
3. Vị trí của Preposition trong câu
Hiểu được giới từ là gì thôi chưa đủ, bạn cần biết đặt chúng ở đâu để câu văn đúng ngữ pháp.
3.1. Sau động từ To Be, trước danh từ
Đây là cấu trúc cơ bản nhất để miêu tả trạng thái hoặc vị trí.
-
The keys are in my pocket.
3.2. Sau động từ (Verb + Preposition)
Nhiều động từ luôn đi kèm với một giới từ cố định để tạo thành nghĩa hoàn chỉnh.
-
Listen to music.
-
Wait for someone.
-
Depend on something.
3.3. Sau tính từ (Adjective + Preposition)
Tương tự, tính từ thường có giới từ đi kèm để bổ nghĩa cho đối tượng mà tính từ đó hướng tới.
-
Interested in.
-
Good at.
-
Famous for.
3.4. Cuối câu (Trường hợp đặc biệt)
Trong văn nói thân mật hoặc câu hỏi, giới từ có thể đứng cuối câu.
-
Who are you talking with? (Thay vì “With whom are you talking?” – quá trang trọng).
-
This is the man I told you about.
4. Những cặp giới từ dễ gây nhầm lẫn
Người học thường lúng túng khi phân biệt các giới từ có nghĩa tương đồng. Hãy cùng làm rõ:
4.1. In vs. Within
-
In: Chỉ thời điểm hoặc vị trí chung chung. (In 5 minutes – sau 5 phút nữa).
-
Within: Nhấn mạnh “không quá”, “trong vòng”. (Within 5 minutes – trong vòng chưa đầy 5 phút).
4.2. Above vs. Over
Cả hai đều nghĩa là “ở trên”, nhưng:
-
Over: Thường chỉ vật gì đó ngay phía trên và có thể bao phủ hoặc có sự chuyển động ngang qua. (The plane flew over the city).
-
Above: Chỉ vị trí cao hơn đơn thuần, không trực diện. (The temperature is above 30°C).
4.3. Between vs. Among
-
Between: Dùng khi phân biệt giữa 2 đối tượng cụ thể. (Between you and me).
-
Among: Dùng khi đối tượng thuộc về một nhóm hoặc không xác định rõ số lượng. (Among the crowd).
5. Cụm giới từ (Prepositional Phrases) và Idioms
Trong tiếng Anh, giới từ thường kết hợp với các từ khác tạo thành các cụm cố định mà bạn phải học thuộc lòng.
5.1. Cụm giới từ thông dụng
-
By mistake: Do nhầm lẫn.
-
In a hurry: Đang vội.
-
On purpose: Cố ý.
-
At last: Cuối cùng thì.
-
Under control: Trong tầm kiểm soát.
5.2. Giới từ trong các thành ngữ (Idioms)
-
Out of the blue: Bất ngờ, không báo trước.
-
Up in the air: Chưa được quyết định, còn lơ lửng.
-
Between the lines: Đọc ẩn ý (đọc giữa các dòng).
6. Lỗi thường gặp khi sử dụng Preposition
6.1. Dùng thừa giới từ
Tiếng Việt thường có xu hướng thêm từ “vào”, “đến” khiến người học bê nguyên vào tiếng Anh.
-
Sai: Discuss about the problem.
-
Đúng: Discuss the problem. (Động từ “discuss” không đi với “about”).
6.2. Nhầm lẫn giới từ do dịch từ tiếng Việt
-
Sai: Marry with him. (Cưới với anh ta).
-
Đúng: Marry him.
-
Sai: Angry with something.
-
Đúng: Angry about something (Giận về việc gì) / Angry with someone (Giận ai).
7. Phương pháp học Preposition hiệu quả
Vì giới từ không có quy tắc tuyệt đối, cách tốt nhất là học theo cụm (Collocations).
-
Đừng học từ đơn lẻ: Thay vì học “in”, hãy học “interested in”, “in the morning”.
-
Sử dụng Flashcards: Ghi tính từ/động từ ở mặt trước và giới từ đi kèm ở mặt sau.
-
Đọc và Nghe thật nhiều: Giới từ xuất hiện với tần suất dày đặc trong tài liệu bản xứ. Việc tiếp xúc thường xuyên sẽ giúp bạn hình thành “cảm giác ngôn ngữ” (Linguistic intuition).
-
Tra từ điển cẩn thận: Khi tra một động từ mới, hãy luôn xem phần ví dụ để biết nó đi với giới từ nào.
8. Các cấu trúc cố định với giới từ (Fixed Prepositional Structures)
Trong tiếng Anh, có những cấu trúc mà giới từ buộc phải đi kèm với một danh từ hoặc cụm danh từ cụ thể để tạo thành một lớp nghĩa không thay đổi. Việc nắm vững các cấu trúc này giúp bạn viết văn chuyên nghiệp hơn.
8.1. Giới từ đi với danh từ (Noun + Preposition)
Không chỉ động từ hay tính từ, bản thân các danh từ cũng có “người bạn đồng hành” giới từ riêng:
-
Reason for: Lý do cho điều gì. (What is the reason for your delay?)
-
Advantage/Disadvantage of: Ưu điểm/Nhược điểm của.
-
Increase/Decrease in: Sự tăng lên/giảm xuống về cái gì. (An increase in sales.)
-
Relationship with: Mối quan hệ với ai.
-
Solution to: Giải pháp cho vấn đề gì. (Lưu ý: dùng “to” chứ không dùng “for”).
8.2. Giới từ chỉ phương tiện và công cụ
-
By: Dùng cho phương tiện giao thông nói chung (by car, by bus, by plane) hoặc phương thức liên lạc (by email).
-
On/In: Dùng cho phương tiện cụ thể có mạo từ (on the bus, in my car).
-
With: Dùng khi nói về công cụ cầm tay để thực hiện hành động. (I cut the cake with a knife.)
9. Cách phân biệt Giới từ (Preposition) và Trạng từ (Adverb)
Có rất nhiều từ vừa có thể đóng vai trò là giới từ, vừa là trạng từ (như in, out, up, down, before, after). Điều này thường gây nhầm lẫn cho người học.

9.1. Điểm khác biệt cốt lõi
Quy tắc đơn giản nhất để phân biệt là nhìn vào thành phần đứng sau nó:
-
Giới từ: Luôn có một tân ngữ (danh từ/đại từ) theo sau.
-
Trạng từ: Đứng độc lập, không có tân ngữ theo sau.
Ví dụ đối chiếu:
-
They are waiting inside the house. (Inside là giới từ vì có tân ngữ “the house”).
-
It’s raining, let’s go inside. (Inside là trạng từ vì nó bổ nghĩa cho hành động “go” và không có tân ngữ).
9.2. Vai trò trong cụm động từ (Phrasal Verbs)
Trong các cụm động từ, từ đi sau động từ thường được gọi là “tiểu từ” (particle). Nếu nó kết nối với một danh từ phía sau, nó hoạt động như một giới từ. Nếu nó thay đổi hoàn toàn nghĩa của động từ, nó thường đóng vai trò trạng từ.
10. Mẹo ghi nhớ giới từ qua hình ảnh và sơ đồ (Visual Mnemonics)
Học giới từ bằng cách liệt kê danh sách rất nhanh quên. Thay vào đó, hãy sử dụng các phương pháp tư duy hình ảnh.
10.1. Sơ đồ hình khối cho giới từ vị trí
Hãy tưởng tượng một cái hộp:
-
In: Bên trong cái hộp.
-
On: Tiếp xúc phía trên bề mặt cái hộp.
-
At: Đứng cạnh cái hộp (một điểm).
-
Above: Lơ lửng phía trên cái hộp (không chạm).
-
Under: Ngay dưới đáy hộp.
10.2. Quy tắc ngón tay cho giới từ thời gian
-
Ngón cái (To nhất – IN): Chỉ những khoảng thời gian lớn như năm, tháng.
-
Ngón trỏ (ON): Chỉ những ngày cụ thể, thứ trong tuần.
-
Đầu ngón tay (Nhỏ nhất/Cụ thể nhất – AT): Chỉ giờ giấc chính xác.
11. Bài tập thực hành củng cố kiến thức
Để kiểm tra xem bạn đã thực sự hiểu preposition là gì trong tiếng anh chưa, hãy thử điền giới từ đúng vào các câu sau:
-
I am interested ______ learning English.
-
The cat is hiding ______ the table because it’s scared.
-
We usually go to the beach ______ summer.
-
She has been working here ______ 2010.
-
Please turn ______ page 45 of your textbook.
Đáp án gợi ý:
-
in | 2. under | 3. in | 4. since | 5. to
12. Giới từ trong các bài thi quốc tế (IELTS, TOEIC, TOEFL)
Trong các bài thi chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, giới từ thường là “bẫy” phổ biến trong phần sửa lỗi sai hoặc hoàn thành câu. Việc nắm vững các cụm từ nâng cao giúp bạn ghi điểm tuyệt đối.
12.1. Giới từ chỉ sự tương quan và tỉ lệ
Khi mô tả biểu đồ trong IELTS Writing Task 1, giáo viên và học sinh thường nhầm lẫn giữa các giới từ chỉ sự thay đổi:
-
Increase to: Tăng đến mức nào (kết quả cuối cùng). The price increased to $100.
-
Increase by: Tăng thêm bao nhiêu (khoảng chênh lệch). The price increased by $20 (from $80 to $100).
-
At a rate of: Với tốc độ/tỉ lệ là bao nhiêu.
-
Peak at: Đạt đỉnh điểm tại mức nào.
12.2. Giới từ trong tiếng Anh học thuật (Academic English)
Trong các bài luận, việc sử dụng các cụm giới từ trang trọng giúp tăng tính thuyết phục:
-
In accordance with: Phù hợp với/Theo đúng với (quy định, luật pháp).
-
With respect to: Đối với/Về khía cạnh nào đó.
-
By means of: Bằng cách thức nào đó.
-
On behalf of: Thay mặt cho ai đó.
13. Các giới từ kép và giới từ phức hợp (Compound & Complex Prepositions)
Không chỉ là những từ đơn lẻ, giới từ còn tồn tại dưới dạng các cụm từ gồm 2 đến 3 từ kết hợp lại.
13.1. Giới từ phức hợp 2 chữ (Two-word Prepositions)
-
Because of: Bởi vì.
-
Due to: Do bởi (thường dùng sau To be).
-
Except for: Ngoại trừ.
-
Instead of: Thay vì.
-
Next to: Ngay cạnh bên.
13.2. Giới từ phức hợp 3 chữ (Three-word Prepositions)
Các cụm này thường có cấu trúc: Giới từ + Danh từ + Giới từ.
-
In front of: Phía trước.
-
In addition to: Thêm vào đó/Ngoài ra.
-
In spite of: Mặc dù (tương đương với Despite).
-
As far as: Theo như (dùng trong các cụm như As far as I know).
-
In charge of: Chịu trách nhiệm về.
14. Quy tắc giới từ đi với V-ing (Preposition + Gerund)
Một quy tắc vàng trong tiếng Anh là: Sau giới từ luôn là một Danh từ hoặc Danh động từ (V-ing).
14.1. Cấu trúc phổ biến
Nhiều người thường nhầm lẫn giữa việc dùng to-infinitive và V-ing sau giới từ.
-
I am looking forward to meeting you. (Trong cụm này, “to” là giới từ, nên động từ phải thêm -ing).
-
She is afraid of flying.
-
Thank you for helping me.
14.2. Các trường hợp ngoại lệ với “But” và “Except”
Thông thường, sau “but” và “except” (khi đóng vai trò giới từ mang nghĩa ngoại trừ), chúng ta lại dùng động từ nguyên thể không “to” (Bare infinitive) nếu trước đó có động từ “do”.
-
She does nothing but complain. (Cô ấy chẳng làm gì ngoài việc than phiền).
15. Giới từ trong các trường hợp chỉ sự chiếm hữu và nguồn gốc
Giới từ đóng vai trò quan trọng trong việc xác định chủ thể và nguồn gốc của sự vật.
15.1. Giới từ “Of” và “With”
-
Of (Thuộc về): Dùng để chỉ sự sở hữu cho vật hoặc khái niệm trừu tượng. (The cover of the book).
-
With (Có/Mang theo): Dùng để miêu tả đặc điểm của một người hoặc vật. (The girl with blue eyes).
15.2. Giới từ “From” và “Out of”
-
From: Chỉ nguồn gốc xuất xứ (thời gian hoặc địa lý). (I am from Vietnam).
-
Out of: Chỉ nguyên liệu tạo nên vật gì đó khi nó đã thay đổi trạng thái hoàn toàn. (It is made out of recycled plastic).
16. Sự thay đổi nghĩa của câu khi thay đổi giới từ
Một số động từ có thể đi kèm với nhiều giới từ khác nhau, và mỗi sự thay đổi sẽ tạo ra một nghĩa hoàn toàn mới.
16.1. Shout to vs. Shout at
-
Shout to: Gọi to để ai đó nghe thấy (nghĩa tích cực). (He shouted to me from across the street).
-
Shout at: Quát tháo, mắng mỏ ai đó (nghĩa tiêu cực). (The teacher shouted at the student).
16.2. Throw to vs. Throw at
-
Throw to: Ném cho ai đó bắt lấy. (Throw the ball to me!).
-
Throw at: Ném vào ai đó với ý định làm đau hoặc tấn công. (The boy threw a stone at the window).
16.3. Agree with vs. Agree on vs. Agree to
-
Agree with: Đồng ý với một người nào đó.
-
Agree on: Đồng ý về một vấn đề/quyết định chung.
-
Agree to: Đồng ý chấp thuận một đề nghị/kế hoạch.
17. Cách sử dụng giới từ trong văn phong trang trọng và không trang trọng
Vị trí của giới từ có thể thay đổi tùy thuộc vào độ “trang trọng” của ngữ cảnh giao tiếp.
17.1. Văn phong trang trọng (Formal Style)
Giới từ luôn đứng trước đại từ quan hệ.
-
The person to whom I spoke was very helpful.
17.2. Văn phong thân mật (Informal Style)
Giới từ thường được đẩy xuống cuối câu.
-
The person I spoke to was very helpful.
Kết luận
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã trả lời được câu hỏi preposition là gì trong tiếng anh và nắm vững cách phân loại cũng như sử dụng chúng. Giới từ giống như những sợi dây thừng nhỏ kết nối các khối gỗ đại từ và danh từ để tạo thành một con thuyền câu văn vững chãi. Hãy kiên trì luyện tập hằng ngày để sử dụng giới từ một cách tự tin và chính xác nhất!
👉 Nếu bạn đang mong muốn nâng cao kỹ năng giảng dạy, đồng thời sở hữu chứng chỉ TESOL Quốc tế uy tín, hãy để ETP TESOL đồng hành. Chúng tôi không chỉ mang đến chương trình học chất lượng, mà còn là một cộng đồng giáo viên đầy nhiệt huyết – nơi bạn được học hỏi, kết nối và phát triển bền vững.
Hãy để ETP TESOL đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục khoá học TESOL Quốc tế tại Việt Namvà khởi đầu sự nghiệp giảng dạy tiếng Anh chuyên nghiệp. Hãy liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về chương trình học TESOL Quốc tế tại Việt Nam, lịch khai giảng và những ưu đãi đặc biệt đang áp dụng.
Bạn có thể tìm đọc thêm về ETP TESOL tại: ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH
Tìm hiểu thêm
- Nhận ngay Ebook ETP TESOL TẶNG bạn
- 7 Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo AI trong giáo dục
- [Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời #4] Phương pháp hiệu quả để thúc đẩy động lực học tập cho học viên đi làm bận rộn?
- [Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời #3] Làm thế nào để giáo viên có thể giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách nhanh chóng và nhớ lâu hơn?
- Chuyên mục “Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời”
Tư vấn miễn phí

SERIES EBOOK ETP TESOL TẶNG BẠN
Tìm hiểu thêm
Về ETP TESOL
Hãy chia sẻ thắc mắc của bạn đến chuyên mục ‘Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời’ để được nhận ngay sự giải đáp và hỗ trợ từ đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp giàu kinh nghiệm của ETP TESOL. Gửi câu hỏi tại https://bit.ly/YOUask_ETPTESOLanswer và cùng nhau nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Anh của mình nhé!


ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH
📍Sài Gòn:
CS1 – Trụ Sở: 368 Đường 3/2, Phường 12, Quận 10
CS3: 308 An Dương Vương, Phường 4, Quận 5
Phone: 098.969.7756 – 098.647.7756
📍Hà Nội:
CS2: 293 Quan Nhân, Thanh Xuân
Phone: 096.786.7756 – 094.140.1414
Email: office@etp-tesol.edu.vn
Hãy ‘Like’ fanpage: ETP TESOL ngay để theo dõi những thông tin mới nhất và hữu ích về TESOL và các cơ hội việc làm hấp dẫn








