He Thong LMS Learning Management System Tich Hop AI

1. Preposition Là Gì Trong Tiếng Anh? Hướng Dẫn Chi Tiết Và Dễ Hiểu Nhất

Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, một trong những chủ đề ngữ pháp khiến người học Việt Nam gặp nhiều khó khăn nhất chính là preposition – giới từ. Dù là những từ nhỏ bé, thường chỉ có một hoặc hai âm tiết, nhưng prepositions đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc kết nối các thành phần câu và thể hiện mối quan hệ về thời gian, không gian, hướng đi hay logic giữa chúng.

Sự khác biệt lớn giữa cách sử dụng giới từ trong tiếng Anh và tiếng Việt khiến nhiều người học thường mắc lỗi ngay cả khi đã có trình độ khá. Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết câu hỏi “preposition là gì trong tiếng Anh” và cung cấp kiến thức toàn diện về loại từ quan trọng này, giúp bạn sử dụng chính xác và tự nhiên trong giao tiếp cũng như viết lách.

2. Định Nghĩa Preposition Trong Tiếng Anh

Preposition – giới từ trong tiếng Anh – là loại từ được đặt trước danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ để chỉ mối quan hệ của nó với các từ khác trong câu. Từ “preposition” xuất phát từ tiếng Latin với “pre” có nghĩa là “trước” và “position” nghĩa là “vị trí”, thể hiện rõ đặc điểm vị trí của loại từ này trong cấu trúc câu.

Giới từ thường nhỏ gọn và rất phổ biến, chiếm khoảng mười phần trăm tất cả các từ trong văn bản tiếng Anh. Mặc dù số lượng giới từ không nhiều – chỉ khoảng hơn một trăm giới từ thông dụng – nhưng tần suất sử dụng của chúng vô cùng cao. Các giới từ phổ biến nhất như “of”, “to”, “in”, “for”, “on”, “with”, “at”, “by”, “from” xuất hiện liên tục trong mọi ngữ cảnh giao tiếp.

Chức năng chính của preposition là thiết lập mối quan hệ giữa các thành phần trong câu. Ví dụ trong câu “The book is on the table” (Quyển sách ở trên bàn), giới từ “on” cho biết vị trí của quyển sách so với cái bàn. Trong câu “She arrived before noon” (Cô ấy đến trước buổi trưa), giới từ “before” chỉ mối quan hệ thời gian giữa hành động đến và mốc thời gian buổi trưa.

Điểm đặc biệt của preposition là chúng không thay đổi hình thức, nghĩa là không có dạng số nhiều, không chia thì hay biến đổi theo ngôi. Một giới từ luôn giữ nguyên hình thức bất kể bối cảnh sử dụng. Tuy nhiên, việc chọn giới từ nào cho phù hợp lại cực kỳ phức tạp vì phụ thuộc vào ngữ cảnh, các từ đi kèm và thậm chí là thành ngữ cố định.

3. Vai Trò Quan Trọng Của Preposition

preposition là gì trong tiếng anh
preposition là gì trong tiếng anh

Preposition đóng vai trò không thể thiếu trong việc tạo nên câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có ý nghĩa. Không có giới từ, nhiều câu sẽ trở nên mơ hồ hoặc không thể hiểu được. So sánh hai câu “I will meet you Tuesday” và “I will meet you on Tuesday”, câu thứ hai với giới từ “on” rõ ràng và đúng ngữ pháp hơn nhiều trong tiếng Anh chuẩn.

Giới từ giúp xác định vị trí và không gian một cách chính xác. Sự khác biệt giữa “in the box” (trong hộp), “on the box” (trên hộp), “under the box” (dưới hộp), “beside the box” (bên cạnh hộp) cho thấy mỗi giới từ tạo ra một hình ảnh không gian hoàn toàn khác nhau. Khả năng miêu tả vị trí chính xác này rất quan trọng trong giao tiếp hàng ngày.

Trong việc thể hiện thời gian, preposition cũng vô cùng quan trọng. Tiếng Anh có hệ thống phức tạp về giới từ thời gian với quy tắc riêng cho từng đơn vị thời gian. “At” đi với giờ cụ thể (at 3 o’clock), “on” đi với ngày và thứ (on Monday, on July 4th), “in” đi với tháng, năm và các khoảng thời gian dài hơn (in March, in 2024, in the morning). Việc sử dụng sai giới từ thời gian là một trong những lỗi phổ biến nhất của người học tiếng Anh.

Preposition còn thể hiện mối quan hệ logic và trừu tượng giữa các ý tưởng. Trong các cụm từ như “interested in” (quan tâm đến), “good at” (giỏi về), “afraid of” (sợ về), giới từ là một phần không tách rời của ý nghĩa. Không thể thay thế tùy tiện các giới từ này mà vẫn giữ nguyên nghĩa. Việc học thuộc các collocation – kết hợp từ cố định với giới từ – là cần thiết để nói và viết tiếng Anh tự nhiên.

4. Phân Loại Preposition Theo Chức Năng

4.1. Prepositions Of Time – Giới Từ Chỉ Thời Gian

Giới từ chỉ thời gian là nhóm được sử dụng nhiều nhất và cũng gây nhầm lẫn nhất cho người học. Ba giới từ cơ bản nhất là “at”, “on” và “in”, mỗi từ có quy tắc sử dụng riêng biệt. “At” được dùng cho thời điểm cụ thể như giờ (at 7 PM), các điểm đặc biệt trong ngày (at night, at noon, at midnight), và các dịp lễ không có ngày cụ thể (at Christmas khi nói chung chung).

“On” được sử dụng với các ngày cụ thể trong tuần (on Monday), ngày trong tháng (on May 15th), các ngày lễ có ngày xác định (on New Year’s Day), và các phần cụ thể của ngày có tính từ bổ nghĩa (on Sunday morning, on a cold evening). Một điểm đặc biệt là người Mỹ thường nói “on the weekend” trong khi người Anh nói “at the weekend”.

“In” áp dụng cho các khoảng thời gian dài hơn như tháng (in June), năm (in 2024), thập kỷ (in the 1990s), thế kỷ (in the 21st century), các mùa (in summer), và các phần của ngày nói chung (in the morning, in the afternoon, in the evening). Ngoại lệ quan trọng là “at night” thay vì “in the night”.

Các giới từ thời gian khác bao gồm “before” (trước), “after” (sau), “during” (trong suốt), “for” (trong khoảng – chỉ độ dài thời gian), “since” (kể từ – chỉ điểm bắt đầu), “until/till” (cho đến khi), “by” (trước một thời điểm deadline), “from…to” (từ…đến), và “within” (trong vòng). Mỗi giới từ này có cách dùng và ngữ cảnh riêng cần được học kỹ.

4.2. Prepositions Of Place – Giới Từ Chỉ Nơi Chốn

Giới từ chỉ nơi chốn cũng sử dụng bộ ba cơ bản “at”, “on”, “in” nhưng với ý nghĩa khác hoàn toàn so với khi chỉ thời gian. “At” được dùng cho một điểm cụ thể, địa điểm xác định (at the bus stop, at the door, at the top), các địa chỉ chính xác với số nhà (at 123 Main Street), và các sự kiện tại một địa điểm (at the concert, at the party).

“On” chỉ bề mặt của một vật gì đó (on the table, on the wall, on the floor), đường phố không có số nhà (on Main Street), các phương tiện công cộng (on the bus, on the train, on a plane – ngoại lệ là “in a car, in a taxi”), và tầng của tòa nhà (on the third floor). Một số trường hợp đặc biệt như “on the left/right” (ở bên trái/phải).

“In” thể hiện bên trong một không gian khép kín hoặc ranh giới rõ ràng (in the room, in the box, in the building), các khu vực địa lý lớn (in Vietnam, in Asia, in the world), các môi trường chung (in the water, in the air, in the sky), và khi nói về một thành phố hoặc quốc gia (in Hanoi, in Japan).

Các giới từ vị trí khác quan trọng bao gồm “above” (phía trên nhưng không chạm), “below” (phía dưới), “over” (trên, che phủ), “under” (dưới, bên dưới), “between” (giữa hai vật), “among” (giữa nhiều hơn hai vật), “beside/next to” (bên cạnh), “near” (gần), “behind” (đằng sau), “in front of” (phía trước), “opposite” (đối diện), và “across” (băng qua). Mỗi giới từ tạo nên một mối quan hệ không gian riêng biệt.

4.3. Prepositions Of Movement – Giới Từ Chỉ Chuyển Động

Giới từ chỉ chuyển động diễn tả hướng đi hoặc sự di chuyển từ nơi này đến nơi khác. “To” là giới từ phổ biến nhất chỉ đích đến (go to school, travel to Paris, move to a new house). “Towards” cũng chỉ hướng nhưng không nhất thiết đến được đích (walk towards the building – đi về phía tòa nhà).

“Into” diễn tả chuyển động từ ngoài vào trong (go into the room, jump into the pool, get into the car), trong khi “out of” chỉ chuyển động ngược lại từ trong ra ngoài (come out of the house, get out of bed). “Onto” thể hiện chuyển động lên trên bề mặt (climb onto the roof, step onto the stage), tương phản với “off” chỉ rời khỏi bề mặt (get off the bus, fall off the bike).

“Through” diễn tả đi xuyên qua một không gian (walk through the park, drive through the tunnel, read through the document), “across” chỉ băng qua từ bên này sang bên kia (swim across the river, walk across the street), và “along” theo dọc theo một đường (walk along the beach, drive along the highway).

“Up” và “down” chỉ chuyển động theo phương thẳng đứng (go up the stairs, run down the hill, climb up the mountain). “Around” diễn tả chuyển động vòng quanh (walk around the park, travel around the world), còn “past” nghĩa là đi qua (drive past the school, walk past the shop). Việc phân biệt rõ các giới từ chuyển động giúp miêu tả hành động một cách chính xác và sinh động.

4.4. Prepositions Of Manner – Giới Từ Chỉ Cách Thức

Nhóm giới từ này thể hiện cách thức hoặc phương tiện thực hiện hành động. “By” là giới từ phổ biến nhất chỉ phương tiện vận chuyển không có mạo từ (by car, by train, by plane, by bus) – ngoại lệ là “on foot” (đi bộ). “By” còn chỉ người thực hiện hành động trong câu bị động (The book was written by Hemingway) và cách thức thực hiện (pay by cash, contact by email).

“With” chỉ công cụ hoặc dụng cụ sử dụng (write with a pen, cut with a knife, eat with chopsticks), và cũng có nghĩa đi kèm với ai đó (go with friends, stay with family). “In” được dùng cho ngôn ngữ (speak in English, write in Vietnamese) và cách thức ăn mặc hoặc trạng thái (dressed in black, in a hurry, in trouble).

“Like” chỉ sự tương tự (swim like a fish, run like the wind), “as” thể hiện vai trò hoặc chức năng (work as a teacher, use as a tool). “Without” diễn tả sự thiếu vắng (go without breakfast, live without regret), ngược lại với “with” chỉ sự có mặt.

Các giới từ khác trong nhóm này bao gồm “through” chỉ thông qua phương tiện hay người trung gian (learn through experience, get a job through a friend), “via” nghĩa là đi qua hoặc thông qua (travel via Singapore, send via email), và “per” dùng trong ngữ cảnh tỷ lệ hoặc đơn vị (miles per hour, once per week, cost per person).

5. Cấu Trúc Ngữ Pháp Với Preposition

5.1. Vị Trí Của Preposition Trong Câu

Như tên gọi, preposition thường đứng trước danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ mà nó bổ nghĩa. Cấu trúc cơ bản là: preposition + noun/pronoun/noun phrase. Ví dụ: “in the morning” (vào buổi sáng), “at school” (ở trường), “with my friends” (với bạn bè của tôi), “under the table” (dưới cái bàn).

Trong câu hỏi và mệnh đề quan hệ, vị trí của giới từ có thể linh hoạt hơn. Có hai cách đặt giới từ: đặt ở cuối câu (phổ biến trong văn nói và văn viết không trang trọng) hoặc đặt ở đầu cùng với từ để hỏi (trang trọng hơn). So sánh: “Who are you talking to?” (Bạn đang nói chuyện với ai?) – thông thường, và “To whom are you talking?” – trang trọng. Cả hai đều đúng nhưng câu thứ hai nghe formal và ít dùng hơn.

Trong mệnh đề quan hệ cũng tương tự. “The person who I gave the book to” (người mà tôi đã đưa quyển sách) – thông thường, so với “The person to whom I gave the book” – trang trọng. Trong tiếng Anh hiện đại, xu hướng đặt giới từ ở cuối câu ngày càng phổ biến và được chấp nhận rộng rãi.

Một lưu ý quan trọng là giới từ không bao giờ đứng trước động từ. Nếu sau giới từ có động từ, động từ đó phải ở dạng V-ing (gerund). Ví dụ: “interested in learning” (quan tâm đến việc học), “good at swimming” (giỏi bơi), “tired of waiting” (mệt mỏi vì đợi). Đây là quy tắc bắt buộc không có ngoại lệ.

5.2. Prepositional Phrases – Cụm Giới Từ

Prepositional phrase là cụm từ bắt đầu bằng giới từ và kết thúc bằng object của nó, thường là danh từ hoặc đại từ. Cụm giới từ có thể hoạt động như tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc như trạng từ bổ nghĩa cho động từ. Ví dụ cụm giới từ làm tính từ: “The book on the table is mine” (Quyển sách trên bàn là của tôi) – “on the table” bổ nghĩa cho “the book”.

Ví dụ cụm giới từ làm trạng từ: “She walked to the park” (Cô ấy đi bộ đến công viên) – “to the park” bổ nghĩa cho động từ “walked”, cho biết đi đâu. “He arrived in the morning” (Anh ấy đến vào buổi sáng) – “in the morning” cho biết thời gian của hành động.

Một câu có thể chứa nhiều cụm giới từ. “The cat under the table in the corner of the room is sleeping” (Con mèo dưới cái bàn ở góc phòng đang ngủ) – câu này có ba cụm giới từ lồng nhau. Việc sử dụng nhiều cụm giới từ giúp tăng độ chi tiết và chính xác cho câu, nhưng cũng cần cẩn thận để không làm câu trở nên rối rắm.

Cụm giới từ cũng có thể đứng ở đầu câu để nhấn mạnh hoặc tạo sự đa dạng trong văn phong. “In the summer, we often go to the beach” (Vào mùa hè, chúng tôi thường đi biển). “Under the bridge, there was a homeless man” (Dưới gầm cầu, có một người vô gia cư). Khi đặt cụm giới từ ở đầu câu, thường có dấu phẩy sau nó.

5.3. Dependent Prepositions – Giới Từ Phụ Thuộc

Nhiều tính từ, danh từ và động từ trong tiếng Anh luôn đi kèm với một giới từ cố định. Đây gọi là dependent prepositions và không thể thay đổi tùy tiện. Với tính từ, một số ví dụ phổ biến: “afraid of” (sợ), “angry with/at” (giận), “aware of” (nhận thức), “capable of” (có khả năng), “different from” (khác với), “famous for” (nổi tiếng về), “fond of” (thích), “good at” (giỏi), “interested in” (quan tâm), “proud of” (tự hào về).

Với động từ: “apologize for” (xin lỗi về), “apply for” (nộp đơn xin), “believe in” (tin vào), “care about” (quan tâm đến), “depend on” (phụ thuộc vào), “dream about/of” (mơ về), “look for” (tìm kiếm), “listen to” (nghe), “rely on” (dựa vào), “search for” (tìm kiếm), “wait for” (đợi), “worry about” (lo lắng về).

Với danh từ: “advantage of” (lợi thế của), “difficulty with” (khó khăn với), “need for” (nhu cầu về), “reason for” (lý do cho), “solution to” (giải pháp cho), “interest in” (sự quan tâm đến), “damage to” (thiệt hại cho), “attitude to/towards” (thái độ đối với).

Việc học thuộc các kết hợp từ này là cần thiết vì không có quy tắc logic rõ ràng. Người bản ngữ học chúng qua thực hành và nghe nhiều. Người học ngoại ngữ cần ghi nhớ bằng cách tạo câu ví dụ, làm bài tập và đọc nhiều để làm quen với các collocation tự nhiên này.

6. Sự Khác Biệt Giữa Các Giới Từ Dễ Nhầm Lẫn

6.1. In – On – At Trong Các Ngữ Cảnh Khác Nhau

Bộ ba giới từ này gây nhầm lẫn nhiều nhất vì chúng xuất hiện trong cả ngữ cảnh thời gian và không gian với quy tắc khác nhau. Về thời gian, quy tắc chung là “at” cho điểm thời gian cụ thể nhất, “on” cho ngày, và “in” cho khoảng thời gian dài hơn. Tuy nhiên có nhiều ngoại lệ và trường hợp đặc biệt cần nhớ.

Với địa điểm, “at” chỉ một điểm cụ thể (at the airport – tại sân bay, at the station – tại nhà ga), “on” cho bề mặt (on the beach – trên bãi biển, on the roof – trên mái nhà), và “in” cho không gian khép kín hoặc khu vực lớn (in the park – trong công viên, in New York – ở New York). Một địa điểm có thể dùng các giới từ khác nhau tùy góc nhìn: “at the beach” (tại bãi biển như một điểm đến), “on the beach” (trên bãi cát), “in the beach area” (trong khu vực bãi biển).

Một số trường hợp đặc biệt: “at home” (ở nhà) không dùng “in home”, “at work” (ở nơi làm việc), “at school/university” khi nói về việc học tập, nhưng “in the school/university building” khi nói về vị trí vật lý. “On time” (đúng giờ) khác với “in time” (kịp giờ trước deadline), “at the end” (ở cuối, chỉ điểm cụ thể) khác với “in the end” (cuối cùng, chỉ kết quả).

Với phương tiện di chuyển cũng có quy tắc riêng: “on the bus/train/plane/ship” (trên phương tiện công cộng lớn), nhưng “in a car/taxi” (trong xe nhỏ). Ngoại lệ là “on a bike/motorcycle/horse” vì không có không gian bên trong. Những quy tắc này không có logic rõ ràng mà phụ thuộc vào cách người bản ngữ cảm nhận về không gian.

6.2. Between – Among

“Between” và “among” đều có nghĩa “ở giữa” nhưng sử dụng khác nhau. Quy tắc truyền thống là “between” dùng cho hai vật hoặc người (between you and me – giữa bạn và tôi, between two cities – giữa hai thành phố), còn “among” dùng cho ba vật trở lên (among friends – giữa bạn bè, among the trees – giữa những cây cối).

Tuy nhiên, “between” cũng có thể dùng cho nhiều hơn hai vật khi chúng được xem như các thực thể riêng biệt, đặc biệt trong các mối quan hệ hai chiều. “Negotiations between the three countries” (đàm phán giữa ba quốc gia) – mỗi quốc gia có mối quan hệ riêng với các quốc gia khác. “Among” thường chỉ thuộc về một nhóm không xác định rõ từng cá thể.

“Between” còn được dùng để chỉ khoảng cách hoặc phạm vi (between 5 and 10 dollars – từ 5 đến 10 đô la, between Monday and Friday – từ thứ Hai đến thứ Sáu). “Among” có thể mang ý nghĩa “một trong số” (among the best – một trong những tốt nhất, among other things – trong số những thứ khác).

Một cách nhớ đơn giản: nếu có thể liệt kê và đếm được các đối tượng cụ thể và nhìn thấy mối quan hệ giữa từng cặp, dùng “between”. Nếu đối tượng là một nhóm chung chung hoặc một tập hợp, dùng “among”. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, sự phân biệt này đang dần linh hoạt hơn.

6.3. For – Since – During

Ba giới từ này đều liên quan đến thời gian nhưng dùng trong ngữ cảnh khác nhau. “For” chỉ độ dài của khoảng thời gian (for two hours – trong hai giờ, for a week – trong một tuần, for many years – trong nhiều năm). Nó trả lời câu hỏi “How long?” (Bao lâu?). “For” không nói về thời điểm bắt đầu, chỉ nói về độ dài.

“Since” chỉ điểm bắt đầu của một khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại (since Monday – từ thứ Hai, since 2020 – từ năm 2020, since I was a child – từ khi tôi còn nhỏ). “Since” thường đi với thì hiện tại hoàn thành: “I have lived here since 2020” (Tôi sống ở đây từ năm 2020). Nó trả lời câu hỏi “Since when?” (Từ khi nào?).

“During” chỉ khoảng thời gian khi một sự kiện diễn ra, thường đi với danh từ chỉ sự kiện hoặc khoảng thời gian cụ thể (during the meeting – trong suốt cuộc họp, during the summer – trong suốt mùa hè, during my childhood – trong suốt thời thơ ấu). “During” nhấn mạnh cả khoảng thời gian đó, không phải độ dài.

So sánh: “I worked for three hours” (Tôi làm việc trong ba giờ – độ dài), “I have worked here since 2020” (Tôi làm việc ở đây từ năm 2020 – điểm bắt đầu), “I fell asleep during the movie” (Tôi ngủ quên trong suốt bộ phim – trong khoảng thời gian sự kiện diễn ra). Không thể hoán đổi các giới từ này mà giữ nguyên nghĩa câu.

Kết Luận

Giới từ có thể là phần nhỏ bé nhất của một câu, nhưng lại có tác động lớn nhất đến sự rõ ràng và chính xác của ý nghĩa.

  • Tầm Quan trọng: Giới từ là yếu tố thiết yếu để xác định mối quan hệ không gian, thời gian và logic trong câu. Việc sử dụng giới từ chính xác là dấu hiệu của trình độ tiếng Anh cao và chuyên nghiệp.

  • Thách thức: Thách thức nằm ở tính bất quy tắc của các kết hợp giới từ cố định (Fixed Prepositional Phrases và Phrasal Verbs).

Việc làm chủ giới từ không phải là việc ghi nhớ hàng loạt quy tắc, mà là sự phát triển “cảm giác ngôn ngữ” (language intuition) thông qua việc tiếp xúc thường xuyên với tiếng Anh và học chúng trong ngữ cảnh thực tế. Bằng cách áp dụng các kỹ thuật học tập có hệ thống và ý thức cao về các lỗi sai phổ biến, người học hoàn toàn có thể chinh phục được thử thách này, giúp câu văn tiếng Anh trở nên mạch lạc, rõ ràng và tự nhiên hơn.

👉 Nếu bạn đang mong muốn nâng cao kỹ năng giảng dạy, đồng thời sở hữu chứng chỉ TESOL Quốc tế uy tín, hãy để ETP TESOL đồng hành. Chúng tôi không chỉ mang đến chương trình học chất lượng, mà còn là một cộng đồng giáo viên đầy nhiệt huyết – nơi bạn được học hỏi, kết nối và phát triển bền vững.

Hãy để ETP TESOL đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục khoá học TESOL Quốc tế tại Việt Namvà khởi đầu sự nghiệp giảng dạy tiếng Anh chuyên nghiệp. Hãy liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về chương trình học TESOL Quốc tế tại Việt Nam, lịch khai giảng và những ưu đãi đặc biệt đang áp dụng.

Bạn có thể tìm đọc thêm về ETP TESOL tại: ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH

Tìm hiểu thêm

 

 

Tư vấn miễn phí



    Tư vấn khóa học TESOL tại ETP (1)

    SERIES EBOOK ETP TESOL TẶNG BẠN

    1
    3
    2

    SERIES EBOOK ETP TESOL TẶNG BẠN

    1
    3
    2

    Tìm hiểu thêm

    Về ETP TESOL

    Hãy chia sẻ thắc mắc của bạn đến chuyên mục ‘Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời’ để được nhận ngay sự giải đáp và hỗ trợ từ đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp giàu kinh nghiệm của ETP TESOL. Gửi câu hỏi tại https://bit.ly/YOUask_ETPTESOLanswer và cùng nhau nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Anh của mình nhé!

    Buổi học phát âm tại ETP

    basic

    ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH

    🌐 https://etp-tesol.edu.vn/

    📍Sài Gòn:

    CS1 – Trụ Sở: 368 Đường 3/2, Phường 12, Quận 10

    CS3: 308 An Dương Vương, Phường 4, Quận 5

    Phone: 098.969.7756098.647.7756

    📍Hà Nội:

    CS2: 293 Quan Nhân, Thanh Xuân

    Phone: 096.786.7756094.140.1414

    Email: office@etp-tesol.edu.vn

    Hãy ‘Like’ fanpage: ETP TESOL ngay để theo dõi những thông tin mới nhất và hữu ích về TESOL và các cơ hội việc làm hấp dẫn

    Messenger 096.786.7756 ETP HCM ETP HCM ETP Hanoi Tư Vấn Miễn Phí

      Tư vấn ngay