He Thong LMS Learning Management System Tich Hop AI

Preposition Là Gì Trong Tiếng Anh? Cẩm Nang Giới Từ Toàn Tập Từ A-Z

Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, nếu như động từ (Verb) được ví là xương sống, danh từ (Noun) là da thịt, thì giới từ (Preposition) chính là những “khớp nối” linh hoạt giúp cơ thể ngôn ngữ ấy có thể vận động trơn tru và gắn kết. Tuy nhiên, đây cũng là phần kiến thức gây “ám ảnh” nhất cho người học, kể cả những người đã ở trình độ cao. Bạn có bao giờ phân vân giữa “in the morning” nhưng lại là “at night”? Tại sao lại “arrive at” sân bay nhưng “arrive in” thành phố?

Bài viết này sẽ là một cẩm nang toàn diện, giải đáp tường tận câu hỏi “Preposition là gì trong tiếng Anh”, đồng thời cung cấp lộ trình làm chủ giới từ một cách hệ thống, logic và dễ nhớ nhất.

1. Preposition là gì? Khái niệm cơ bản

1.1. Định nghĩa Preposition

Preposition (viết tắt là Prep), dịch sang tiếng Việt là Giới từ.

Xét về mặt cấu tạo từ nguyên, “Preposition” được ghép từ hai phần: “Pre” (trước) và “Position” (vị trí). Hiểu một cách đơn giản nhất, giới từ là những từ loại thường đứng trước danh từ hoặc đại từ để chỉ sự liên quan giữa các từ đó với các thành phần khác trong câu.

Giới từ đóng vai trò như chất keo kết dính, giúp người nghe/người đọc hiểu rõ ngữ cảnh về:

  • Thời gian: Sự việc xảy ra khi nào?

  • Nơi chốn: Sự việc xảy ra ở đâu?

  • Phương hướng: Sự chuyển động diễn ra như thế nào?

  • Cách thức: Hành động được thực hiện bằng gì?

Ví dụ minh họa:

  • The book is on the table. (Quyển sách nằm trên bàn. -> Chỉ vị trí).

  • I will meet you at 7 PM. (Tôi sẽ gặp bạn lúc 7 giờ tối. -> Chỉ thời gian).

  • She goes to school by bus. (Cô ấy đi học bằng xe buýt. -> Chỉ phương tiện/cách thức).

1.2. Vị trí của giới từ trong câu

Để sử dụng đúng, bạn cần nắm vững vị trí “địa lý” của giới từ trong cấu trúc câu tiếng Anh:

  1. Đứng trước Danh từ (Noun): In the kitchen, On the chair.

  2. Đứng trước Đại từ (Pronoun): Listen to me, Angry with him.

  3. Đứng trước Danh động từ (V-ing): Good at singing, Interested in learning.

  4. Đứng sau Động từ (tạo thành Phrasal Verbs): Look after, Get up.

  5. Đứng sau Tính từ: Afraid of, Famous for.

2. Phân loại giới từ trong tiếng Anh (Chi tiết & Cách dùng)

Có hàng trăm giới từ trong tiếng Anh, nhưng chúng ta có thể nhóm chúng lại thành các hạng mục chính để dễ học. Việc hiểu bản chất của từng nhóm sẽ giúp bạn tránh tình trạng “học vẹt”.

2.1. Giới từ chỉ Thời gian (Prepositions of Time)

Đây là nhóm gây nhầm lẫn nhiều nhất. Ba “ông lớn” trong nhóm này là IN, ON, AT.

Quy tắc hình tam giác ngược:

Hãy tưởng tượng một hình tam giác ngược. Phần đáy rộng nhất ở trên cùng là IN, phần giữa hẹp hơn là ON, và phần đỉnh nhọn nhỏ nhất ở dưới là AT.

  • IN (Dùng cho khoảng thời gian dài, bao quát):

    • Thế kỷ: in the 21st century

    • Thập kỷ: in the 90s

    • Năm: in 2024, in 1999

    • Mùa: in summer, in winter

    • Tháng: in June, in December

    • Buổi trong ngày (ngoại trừ đêm): in the morning, in the afternoon, in the evening

  • ON (Dùng cho ngày cụ thể):

    • Ngày trong tuần: on Monday, on Friday

    • Ngày tháng cụ thể: on June 15th, on my birthday

    • Ngày lễ có chứa chữ “Day”: on Christmas Day, on Independence Day

    • Buổi của một ngày cụ thể: on Sunday morning

  • AT (Dùng cho thời điểm cụ thể, chính xác):

    • Giờ đồng hồ: at 7 o’clock, at 6:30 PM

    • Thời điểm đặc biệt: at noon (trưa), at night (đêm), at midnight (nửa đêm)

    • Dịp lễ hội (kéo dài): at Christmas (dịp giáng sinh nói chung), at Tet

    • Cụm từ cố định: at the moment, at present, at the same time

Các giới từ thời gian khác:

  • During: Trong suốt một khoảng thời gian (during the film, during the holiday).

  • For: Trong khoảng bao lâu (for 2 hours, for 10 years).

  • Since: Từ khi mốc thời gian nào (since 1990, since yesterday).

  • From… to…: Từ lúc nào đến lúc nào (from Monday to Friday).

  • Until/Till: Cho đến khi (until tomorrow).

  • Before/After: Trước/Sau khi.

2.2. Giới từ chỉ Nơi chốn (Prepositions of Place)

Vẫn áp dụng quy tắc “Tam giác ngược” cho bộ ba IN, ON, AT, nhưng xét về không gian.

  • IN (Bên trong không gian kín, rộng lớn):

    • Quốc gia/Thành phố: in Vietnam, in Hanoi, in New York

    • Không gian kín: in the room, in the box, in the car

    • Sách báo: in the newspaper, in the book

    • Thế giới/Bầu trời: in the world, in the sky

  • ON (Trên bề mặt):

    • Bề mặt phẳng: on the table, on the wall, on the floor

    • Phương tiện công cộng (có thể đi lại bên trong): on the bus, on the train, on the plane

    • Tầng lầu: on the 2nd floor

    • Đường phố (không có số nhà): on Nguyen Hue street

    • Truyền thông/Thiết bị: on TV, on the Internet, on the phone

  • AT (Tại một điểm xác định):

    • Địa chỉ cụ thể (có số nhà): at 123 Baker Street

    • Địa điểm cụ thể với chức năng nhất định: at school, at home, at work, at the airport, at the station

    • Vị trí tương đối: at the top, at the bottom, at the door

Các cặp giới từ nơi chốn dễ nhầm lẫn:

a. Above vs. Over (Ở trên)

  • Above: Ở vị trí cao hơn nhưng không tiếp xúc, không nhất thiết phải ngay phía trên đỉnh đầu (chỉ mực độ cao). Ví dụ: The temperature is above 30 degrees.

  • Over: Ngay phía trên đỉnh đầu hoặc che phủ bề mặt. Ví dụ: Put a blanket over the sleeping baby. (Phủ chăn lên).

b. Below vs. Under (Ở dưới)

  • Below: Thấp hơn về vị trí hoặc cấp độ. Ví dụ: The sun sank below the horizon.

  • Under: Trực tiếp ở dưới hoặc bị che khuất bởi vật khác. Ví dụ: The cat is under the table.

c. Between vs. Among (Ở giữa)

  • Between: Ở giữa 2 vật/2 người riêng biệt. Ví dụ: I sat between Lan and Mai.

  • Among: Ở giữa một nhóm người/vật (từ 3 trở lên) hoặc trong một đám đông không đếm được. Ví dụ: She is popular among the students.

2.3. Giới từ chỉ Sự chuyển động (Prepositions of Movement)

Nhóm này thường đi kèm với các động từ chỉ hành động như go, run, walk, fly, drive…

  • To: Đến một địa điểm đích. (Go to school).

  • Into: Đi vào bên trong (từ ngoài vào trong). (Run into the room).

  • Out of: Đi ra khỏi. (Get out of the car).

  • Through: Đi xuyên qua (không gian 3 chiều). (Walk through the forest).

  • Across: Đi băng qua (bề mặt 2 chiều). (Swim across the river).

  • Along: Đi dọc theo. (Walk along the beach).

  • Towards: Về phía (chỉ hướng đi, chưa chắc đã đến đích). (Walk towards the police station).

  • Past: Đi ngang qua. (Go past the post office).

2.4. Giới từ chỉ Thể cách, Mục đích và Tác nhân

  • By (Bởi, bằng cách):

    • Chỉ phương tiện đi lại: by bus, by car, by plane (Lưu ý: Nếu có mạo từ thì dùng in/on -> in a taxi, on the bus).

    • Chỉ tác nhân trong câu bị động: Written by Shakespeare.

    • Chỉ cách thức: by practicing everyday.

  • With (Với, bằng công cụ):

    • Đồng hành: Go with me.

    • Công cụ cụ thể: Cut the cake with a knife (Cắt bánh bằng dao).

    • Đặc điểm sở hữu: The girl with blue eyes.

  • For (Cho, vì mục đích):

    • Mục đích: This gift is for you.

    • Nguyên nhân: Punished for being late.

  • Of (Của):

    • Sở hữu: The roof of the house.

    • Chất liệu (không thay đổi chất): Table made of wood.

3. Cụm giới từ (Prepositional Phrases) quan trọng cần nhớ

Hiểu “Preposition là gì trong tiếng Anh” mới chỉ là bước khởi đầu. Để sử dụng thành thạo, bạn cần học chúng theo cụm cố định (Collocations). Người bản xứ không lắp ghép ngữ pháp, họ nhớ các cụm từ này như một thói quen.

3.1. Giới từ đi với Tính từ (Adjective + Preposition)

Việc dùng sai giới từ sau tính từ là lỗi phổ biến nhất của người Việt. Dưới đây là danh sách các cụm từ “bất di bất dịch”:

Nhóm đi với AT:

  • Good at / Bad at: Giỏi / Dở về cái gì (Good at Math).

  • Surprised at / Amazed at: Ngạc nhiên về.

  • Angry at: Tức giận với ai (hoặc Angry with).

Nhóm đi với ABOUT:

  • Excited about: Hào hứng về.

  • Worried about / Anxious about: Lo lắng về.

  • Serious about: Nghiêm túc về.

  • Sorry about: Xin lỗi về điều gì (Sorry for: Xin lỗi vì đã làm gì).

Nhóm đi với OF:

  • Afraid of / Scared of / Terrified of: Sợ hãi.

  • Fond of: Thích thú (Fond of music).

  • Full of: Đầy ắp.

  • Proud of: Tự hào về.

  • Aware of: Nhận thức về.

  • Capable of: Có khả năng làm gì.

  • Ashamed of: Xấu hổ về.

Nhóm đi với WITH:

  • Bored with / Fed up with: Chán ngấy.

  • Crowded with: Đông đúc.

  • Satisfied with / Content with: Hài lòng với.

  • Famous for: Nổi tiếng vì (Lưu ý: Famous with là nổi tiếng với nhóm người nào đó).

Nhóm đi với IN:

  • Interested in: Quan tâm, thích thú.

  • Successful in: Thành công trong việc gì.

  • Involved in: Có liên quan, dính líu tới.

Nhóm đi với TO:

  • Addicted to: Nghiện cái gì.

  • Allergic to: Dị ứng với.

  • Married to: Kết hôn với (Không dùng Married with).

  • Similar to: Tương tự với.

  • Responsible to sb for sth: Chịu trách nhiệm trước ai về việc gì.

3.2. Giới từ đi với Động từ (Verb + Preposition)

Động từ thay đổi nghĩa hoàn toàn khi đi với các giới từ khác nhau.

  • Apologize to sb for sth: Xin lỗi ai vì việc gì.

  • Apply for: Nộp đơn xin (việc/học bổng).

  • Ask for: Xin cái gì.

  • Belong to: Thuộc về.

  • Care for: Chăm sóc / Thích.

  • Complain to sb about sth: Phàn nàn với ai về việc gì.

  • Concentrate on / Focus on: Tập trung vào.

  • Consist of: Bao gồm.

  • Depend on / Rely on: Phụ thuộc vào (It depends on the weather).

  • Laugh at: Cười nhạo.

  • Listen to: Lắng nghe.

  • Look at: Nhìn vào.

  • Look for: Tìm kiếm.

  • Look after: Chăm sóc.

  • Participate in / Take part in: Tham gia vào.

  • Prevent from: Ngăn chặn khỏi.

  • Spend (time/money) on: Dành thời gian/tiền bạc vào.

  • Wait for: Chờ đợi.

3.3. Giới từ đi với Danh từ (Noun + Preposition)

  • Reason for: Lý do cho.

  • Solution to: Giải pháp cho (Không dùng Solution for).

  • Difference between: Sự khác biệt giữa.

  • Demand for: Nhu cầu về.

  • Cause of: Nguyên nhân của.

  • Advantage/Disadvantage of: Lợi thế/Bất lợi của.

4. Phân biệt các cặp cụm giới từ dễ gây nhầm lẫn

Trong tiếng Anh, chỉ cần thay đổi giới từ, ý nghĩa câu sẽ thay đổi hoàn toàn. Dưới đây là những cặp từ “sinh đôi” nhưng khác nghĩa mà bạn cần khắc cốt ghi tâm.

Preposition Là Gì Trong Tiếng Anh? Cẩm Nang Giới Từ Toàn Tập Từ A-Z
Preposition Là Gì Trong Tiếng Anh? Cẩm Nang Giới Từ Toàn Tập Từ A-Z

4.1. On time vs. In time

  • On time: Đúng giờ, chính xác tại thời điểm đã định (không chậm trễ).

    • Ví dụ: The meeting starts at 8:00. Please be on time. (Cuộc họp bắt đầu lúc 8h. Hãy đến đúng giờ).

  • In time: Kịp giờ, vừa đủ thời gian để làm gì đó (thường trước khi quá muộn).

    • Ví dụ: I arrived in time to catch the train. (Tôi đến kịp lúc để bắt tàu).

4.2. At the end vs. In the end

  • At the end (of something): Tại thời điểm kết thúc của một sự việc cụ thể/địa điểm cụ thể.

    • Ví dụ: At the end of the movie, everyone cried. (Ở cuối bộ phim…)

  • In the end: Cuối cùng, kết cục (dùng để nói về kết quả sau một quá trình dài, đồng nghĩa với Finally).

    • Ví dụ: We argued a lot, but in the end, we agreed. (Chúng tôi tranh cãi nhiều, nhưng cuối cùng cũng đồng ý).

4.3. Made of vs. Made from

  • Made of: Làm từ chất liệu gì (chất liệu không bị biến đổi về tính chất cơ bản, nhìn vào vẫn nhận ra).

    • Ví dụ: This table is made of wood. (Cái bàn làm từ gỗ).

  • Made from: Làm từ chất liệu gì (chất liệu đã bị biến đổi qua quá trình chế biến, không còn giữ dạng gốc).

    • Ví dụ: Paper is made from wood. (Giấy được làm từ gỗ).

    • Ví dụ: Wine is made from grapes. (Rượu làm từ nho).

5. Những sai lầm kinh điển khi sử dụng Preposition của người Việt

Khi tìm hiểu “Preposition là gì trong tiếng Anh”, người Việt thường mắc lỗi do thói quen tư duy dịch “word-by-word” (từ sang từ) từ tiếng Việt.

Lỗi 1: Thừa giới từ (Redundancy) Tiếng Việt nói “đi vào trong nhà”, nhưng tiếng Anh enter đã mang nghĩa đi vào.

  • Sai: She entered into the room.

  • Đúng: She entered the room.

  • Các từ tương tự không cần giới từ theo sau: discuss (about), mention (about), reach (at), marry (with), approach (to).

Lỗi 2: Dùng sai giới từ do dịch nghĩa đen

  • Tiếng Việt: “Tôi trên máy bay”. -> Tiếng Anh sai: I am in the plane. -> Đúng: I am on the plane.

  • Tiếng Việt: “Xin lỗi về sự chậm trễ”. -> Tiếng Anh sai: Apologize about. -> Đúng: Apologize for.

  • Tiếng Việt: “Chúc mừng về thành công”. -> Tiếng Anh sai: Congratulate about. -> Đúng: Congratulate on.

Lỗi 3: Nhầm lẫn giữa To V và To V-ing Thông thường sau “To” là động từ nguyên mẫu (To Verb), nhưng có những trường hợp “To” đóng vai trò là giới từ, theo sau phải là V-ing.

  • Look forward to + V-ing (Mong đợi).

  • Be used to / Get used to + V-ing (Quen với).

  • Object to + V-ing (Phản đối).

  • Confess to + V-ing (Thú nhận).

6. Phương pháp học và ghi nhớ giới từ hiệu quả

Giới từ trong tiếng Anh không có quá nhiều quy tắc logic để suy luận như các thì (Tenses). Phần lớn việc học giới từ dựa vào trí nhớ và thói quen. Tuy nhiên, bạn có thể áp dụng các mẹo sau để học nhanh hơn:

6.1. Học theo cụm (Chunks)

Đừng bao giờ học giới từ đứng một mình. Hãy học cả cụm từ. Đừng học “On”, hãy học “On Monday”, “On purpose”, “On holiday”. Việc gắn liền giới từ với danh từ đi kèm giúp não bộ liên kết ngữ cảnh tốt hơn.

6.2. Sử dụng hình ảnh trực quan (Visual Aids)

Đối với giới từ chỉ vị trí và chuyển động, hình ảnh là công cụ mạnh mẽ nhất. Hãy tìm kiếm các biểu đồ minh họa in, on, at, under, over… và dán ở góc học tập. Quy tắc “Tam giác ngược” đã đề cập ở trên cũng là một dạng tư duy hình ảnh.

6.3. Đọc và nghe nhiều (Input)

Cách tốt nhất để có “cảm giác” về giới từ là tiếp xúc với chúng trong môi trường tự nhiên. Khi đọc sách hoặc xem phim, hãy chú ý cách người bản xứ dùng giới từ. Tại sao họ nói “in the car” nhưng lại “on the bus”? Sự lặp lại sẽ tạo thành phản xạ.

6.4. Luyện tập đặt câu

Mỗi khi học một cụm giới từ mới, hãy đặt ít nhất 3 câu với ngữ cảnh cá nhân của bạn.

  • Học: Interested in

  • Đặt câu: I am interested in SEO writing. / My mother is interested in cooking.

7. Bài tập thực hành về Preposition (Có đáp án)

Để kiểm tra xem bạn đã thực sự hiểu “Preposition là gì trong tiếng Anh” chưa, hãy thử sức với bài tập ngắn dưới đây.

Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống (in, on, at, for, of, to, by, with):

  1. He was born _____ 1995.

  2. I will meet you _____ the bus stop.

  3. Are you interested _____ learning English?

  4. She is married _____ a doctor.

  5. Look _____ the picture on the wall.

  6. This book was written _____ J.K. Rowling.

  7. We are going to travel to Da Nang _____ plane.

  8. My birthday is _____ May 20th.

  9. He is afraid _____ dogs.

  10. The meeting starts _____ 9:00 AM.

Đáp án:

  1. in (Năm)

  2. at (Địa điểm cụ thể)

  3. in (Interested in)

  4. to (Married to)

  5. at (Look at)

  6. by (Bị động: được viết bởi)

  7. by (Phương tiện)

  8. on (Ngày cụ thể)

  9. of (Afraid of)

  10. at (Giờ cụ thể)

Kết luận

Hiểu rõ Preposition là gì trong tiếng Anh là bước đệm quan trọng để bạn nâng tầm khả năng ngôn ngữ của mình từ mức độ “bồi” lên mức độ chuyên nghiệp và học thuật. Giới từ tuy nhỏ bé nhưng lại có sức mạnh thay đổi ý nghĩa của cả câu văn.

Không có con đường tắt nào để làm chủ giới từ ngoài việc thực hành thường xuyên. Hãy bắt đầu từ những quy tắc cơ bản như IN-ON-AT, sau đó mở rộng dần vốn từ qua các cụm Collocations. Đừng ngại mắc lỗi, vì mỗi lần sửa lỗi là một lần bạn ghi nhớ sâu hơn. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và những công cụ hữu ích nhất để chinh phục giới từ tiếng Anh. Chúc các bạn học tốt!

👉 Nếu bạn đang mong muốn nâng cao kỹ năng giảng dạy, đồng thời sở hữu chứng chỉ TESOL Quốc tế uy tín, hãy để ETP TESOL đồng hành. Chúng tôi không chỉ mang đến chương trình học chất lượng, mà còn là một cộng đồng giáo viên đầy nhiệt huyết – nơi bạn được học hỏi, kết nối và phát triển bền vững.

Hãy để ETP TESOL đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục khoá học TESOL Quốc tế tại Việt Namvà khởi đầu sự nghiệp giảng dạy tiếng Anh chuyên nghiệp. Hãy liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về chương trình học TESOL Quốc tế tại Việt Nam, lịch khai giảng và những ưu đãi đặc biệt đang áp dụng.

Bạn có thể tìm đọc thêm về ETP TESOL tại: ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH

Tìm hiểu thêm

 

 

Tư vấn miễn phí



    Tư vấn khóa học TESOL tại ETP (1)

    SERIES EBOOK ETP TESOL TẶNG BẠN

    1
    3
    2

    SERIES EBOOK ETP TESOL TẶNG BẠN

    1
    3
    2

    Tìm hiểu thêm

    Về ETP TESOL

    Hãy chia sẻ thắc mắc của bạn đến chuyên mục ‘Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời’ để được nhận ngay sự giải đáp và hỗ trợ từ đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp giàu kinh nghiệm của ETP TESOL. Gửi câu hỏi tại https://bit.ly/YOUask_ETPTESOLanswer và cùng nhau nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Anh của mình nhé!

    Buổi học phát âm tại ETP

    basic

    ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH

    🌐 https://etp-tesol.edu.vn/

    📍Sài Gòn:

    CS1 – Trụ Sở: 368 Đường 3/2, Phường 12, Quận 10

    CS3: 308 An Dương Vương, Phường 4, Quận 5

    Phone: 098.969.7756098.647.7756

    📍Hà Nội:

    CS2: 293 Quan Nhân, Thanh Xuân

    Phone: 096.786.7756094.140.1414

    Email: office@etp-tesol.edu.vn

    Hãy ‘Like’ fanpage: ETP TESOL ngay để theo dõi những thông tin mới nhất và hữu ích về TESOL và các cơ hội việc làm hấp dẫn

    Messenger 096.786.7756 ETP HCM ETP HCM ETP Hanoi Tư Vấn Miễn Phí

      Tư vấn ngay