
1. Preposition Là Gì Và Tại Sao Quan Trọng Trong Tiếng Anh?
Preposition là gì trong tiếng Anh? Đây là câu hỏi mà hầu hết người học tiếng Anh đều đặt ra khi bắt đầu hành trình chinh phục ngôn ngữ này. Preposition, hay còn gọi là giới từ trong tiếng Việt, là một trong những thành phần ngữ pháp quan trọng nhất và cũng gây ra nhiều khó khăn nhất cho người học không phải người bản ngữ.
Về bản chất, preposition là những từ nhỏ được đặt trước danh từ hoặc đại từ để chỉ mối quan hệ giữa từ đó với các từ khác trong câu. Mối quan hệ này có thể là về thời gian, địa điểm, hướng, nguyên nhân, phương thức hoặc nhiều khái niệm trừu tượng khác. Ví dụ như trong câu “The book is on the table” (Quyển sách ở trên bàn), từ “on” là preposition chỉ vị trí của quyển sách so với cái bàn.
Tầm quan trọng của preposition trong tiếng Anh không thể bị đánh giá thấp. Sử dụng sai giới từ có thể làm thay đổi hoàn toàn nghĩa của câu hoặc khiến câu trở nên khó hiểu, thậm chí vô nghĩa. Chẳng hạn, “arrive at the station” (đến ga) và “arrive in London” (đến Luân Đôn) đều đúng, nhưng nếu bạn nói “arrive on the station” thì người nghe sẽ không hiểu bạn muốn nói gì.
Điều khiến preposition trở nên khó khăn là không có quy tắc cố định nào áp dụng cho tất cả các trường hợp. Việc sử dụng giới từ phụ thuộc nhiều vào văn cảnh, cụm từ cố định và thói quen ngôn ngữ. Ví dụ, trong tiếng Việt chúng ta nói “quan tâm về”, nhưng trong tiếng Anh phải là “interested in” chứ không phải “interested about”. Đây chính là lý do tại sao việc nắm vững preposition đòi hỏi thời gian, sự kiên trì và nhiều thực hành.
2. Các Loại Preposition Chính Trong Tiếng Anh
2.1. Preposition Of Time – Giới Từ Chỉ Thời Gian
Preposition of time là nhóm giới từ được sử dụng để chỉ thời điểm, khoảng thời gian hoặc tần suất của một hành động hay sự việc. Ba giới từ phổ biến nhất trong nhóm này là at, on và in, mỗi từ có cách sử dụng riêng biệt.
Giới từ “at” được dùng để chỉ thời điểm cụ thể trong ngày. Ví dụ: “at 7 o’clock” (lúc 7 giờ), “at midnight” (vào lúc nửa đêm), “at noon” (vào buổi trưa). Nó cũng được dùng với các dịp lễ: “at Christmas” (vào Giáng sinh), “at New Year” (vào năm mới). Điểm đặc biệt là “at” thường đi với những khoảng thời gian ngắn và cụ thể.
Giới từ “on” được sử dụng cho các ngày trong tuần và ngày tháng cụ thể. Chúng ta nói “on Monday” (vào thứ Hai), “on June 15th” (vào ngày 15 tháng 6), “on Christmas Day” (vào ngày Giáng sinh), “on my birthday” (vào sinh nhật tôi). Lưu ý rằng khi nói về ngày lễ cụ thể thì dùng “on”, nhưng khi nói về mùa lễ thì dùng “at”.
Giới từ “in” áp dụng cho các khoảng thời gian dài hơn như tháng, năm, thập kỷ, thế kỷ, và các buổi trong ngày. Ví dụ: “in March” (vào tháng Ba), “in 2024” (năm 2024), “in the 21st century” (trong thế kỷ 21), “in the morning” (vào buổi sáng), “in summer” (vào mùa hè). Một cách đơn giản để nhớ là “in” thường đi với những đơn vị thời gian có thể chứa được nhiều ngày.
Ngoài ba giới từ cơ bản này, còn có nhiều giới từ khác chỉ thời gian như “before” (trước), “after” (sau), “during” (trong suốt), “for” (trong khoảng), “since” (từ khi), “until/till” (cho đến khi), “by” (trước thời điểm), và “from…to” (từ…đến). Mỗi từ có sắc thái riêng và cần được sử dụng chính xác để câu có nghĩa đúng.
2.2. Preposition Of Place – Giới Từ Chỉ Nơi Chốn
Preposition of place giúp chỉ vị trí, địa điểm của người hoặc vật trong không gian. Đây là nhóm giới từ phức tạp vì có nhiều từ với ý nghĩa tương tự nhưng cách dùng khác nhau.
Giới từ “in” được dùng khi nói về vị trí bên trong một không gian có ranh giới rõ ràng. Ví dụ: “in the room” (trong phòng), “in the car” (trong xe), “in Vietnam” (ở Việt Nam), “in the water” (trong nước). Nó thể hiện sự bao bọc, chứa đựng.
Giới từ “on” chỉ vị trí trên bề mặt của một vật. Ví dụ: “on the table” (trên bàn), “on the wall” (trên tường), “on the floor” (trên sàn), “on page 5” (ở trang 5). Điểm quan trọng là phải có sự tiếp xúc giữa hai vật với nhau.
Giới từ “at” được dùng để chỉ một điểm cụ thể hoặc một địa điểm chung chung. Ví dụ: “at the door” (ở cửa), “at the bus stop” (ở trạm xe buýt), “at the corner” (ở góc), “at home” (ở nhà). Điểm khác biệt là “at” tập trung vào địa điểm như một điểm, không quan tâm đến không gian bên trong.
Các giới từ khác chỉ nơi chốn bao gồm “above” (phía trên, không chạm), “below” (phía dưới, không chạm), “over” (phía trên, có thể che phủ), “under” (phía dưới), “beside/next to” (bên cạnh), “between” (giữa hai vật), “among” (giữa nhiều vật), “in front of” (phía trước), “behind” (phía sau), “near” (gần), “far from” (xa). Mỗi giới từ này mang một sắc thái không gian riêng biệt.
2.3. Preposition Of Direction – Giới Từ Chỉ Hướng
Preposition of direction chỉ sự di chuyển từ điểm này đến điểm khác, hướng đi của một hành động. Nhóm giới từ này thường đi kèm với các động từ chỉ chuyển động.
Giới từ “to” là giới từ chỉ hướng phổ biến nhất, biểu thị chuyển động đến một điểm đích. Ví dụ: “go to school” (đi đến trường), “drive to the city” (lái xe đến thành phố), “walk to the park” (đi bộ đến công viên). Lưu ý rằng “to” không dùng với “home” – chúng ta nói “go home” chứ không phải “go to home”.
Giới từ “into” chỉ sự di chuyển từ bên ngoài vào bên trong một không gian. Ví dụ: “walk into the room” (bước vào phòng), “jump into the pool” (nhảy vào hồ), “get into the car” (vào xe). Sự khác biệt giữa “in” và “into” là “in” chỉ trạng thái tĩnh bên trong, còn “into” chỉ hành động di chuyển vào bên trong.
Giới từ “out of” ngược lại với “into”, chỉ sự di chuyển từ trong ra ngoài. Ví dụ: “get out of bed” (ra khỏi giường), “come out of the house” (ra khỏi nhà), “take something out of the bag” (lấy cái gì đó ra khỏi túi).
Các giới từ khác chỉ hướng bao gồm “through” (xuyên qua), “across” (băng qua), “along” (dọc theo), “around” (xung quanh, vòng quanh), “up” (lên), “down” (xuống), “towards” (về phía), “away from” (xa khỏi). Ví dụ: “walk through the park” (đi xuyên qua công viên), “swim across the river” (bơi qua sông), “drive along the coast” (lái xe dọc bờ biển).
2.4. Preposition Of Manner – Giới Từ Chỉ Cách Thức
Preposition of manner mô tả cách thức hoặc phương tiện thực hiện một hành động. Nhóm giới từ này giúp làm rõ thêm về cách một việc được thực hiện.
Giới từ “by” được dùng để chỉ phương tiện hoặc công cụ thực hiện hành động. Ví dụ: “travel by train” (đi bằng tàu hỏa), “send by email” (gửi qua email), “pay by card” (thanh toán bằng thẻ), “made by hand” (làm bằng tay). Lưu ý rằng với phương tiện giao thông thì dùng “by”, nhưng khi có từ chỉ định cụ thể thì phải dùng “in” hoặc “on”: “by car” nhưng “in my car”.
Giới từ “with” chỉ công cụ hoặc người đi cùng. Ví dụ: “write with a pen” (viết bằng bút), “cut with scissors” (cắt bằng kéo), “go with friends” (đi với bạn bè), “deal with problems” (giải quyết vấn đề). “With” thường đi với công cụ cầm tay hoặc người/vật đồng hành.
Giới từ “in” cũng có thể chỉ cách thức, đặc biệt khi nói về ngôn ngữ, giọng điệu, hoặc trạng thái. Ví dụ: “speak in English” (nói bằng tiếng Anh), “talk in a loud voice” (nói với giọng lớn), “dress in black” (mặc đồ đen), “write in ink” (viết bằng mực).
Các giới từ khác trong nhóm này bao gồm “like” (giống như), “as” (như là, với tư cách), “without” (không có). Ví dụ: “run like the wind” (chạy như gió), “work as a teacher” (làm việc với tư cách giáo viên), “live without regret” (sống không hối tiếc).
3. Quy Tắc Sử Dụng Preposition Cơ Bản
3.1. Vị Trí Của Preposition Trong Câu
Như tên gọi của nó (pre-position nghĩa là vị trí trước), preposition thường đứng trước danh từ hoặc đại từ mà nó bổ nghĩa. Cụm từ gồm preposition và danh từ/đại từ theo sau được gọi là prepositional phrase (cụm giới từ). Ví dụ: “on the table” (on là preposition, the table là danh từ), “with me” (with là preposition, me là đại từ).
Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là trong văn nói và văn viết thân mật, preposition có thể đứng ở cuối câu, đặc biệt trong câu hỏi và mệnh đề quan hệ. Ví dụ: “What are you looking at?” (Bạn đang nhìn cái gì?), “This is the house I grew up in” (Đây là ngôi nhà tôi lớn lên trong đó). Mặc dù truyền thống ngữ pháp cho rằng không nên để preposition ở cuối câu, nhưng cách dùng này hoàn toàn được chấp nhận trong tiếng Anh hiện đại.
Một điều quan trọng là sau preposition phải là danh từ, đại từ hoặc động từ thêm đuôi -ing (gerund). Không bao giờ được dùng động từ nguyên mẫu sau preposition. Ví dụ: “interested in learning” (quan tâm đến việc học) chứ không phải “interested in learn”, “good at swimming” (giỏi bơi) chứ không phải “good at swim”.
Trong một số trường hợp, preposition có thể đi kèm với động từ tạo thành phrasal verb (động từ cụm). Khi đó, preposition (hay còn gọi là particle) có thể thay đổi hoàn toàn nghĩa của động từ gốc. Ví dụ: “look” (nhìn) khác hoàn toàn với “look after” (chăm sóc), “look for” (tìm kiếm), “look up” (tra cứu), “look down on” (khinh thường).
3.2. Sử Dụng Một Hay Nhiều Preposition
Một danh từ có thể đi với nhiều giới từ khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa muốn truyền đạt. Ví dụ với từ “table”, chúng ta có thể nói “on the table” (trên bàn), “under the table” (dưới bàn), “at the table” (ngồi ở bàn), “beside the table” (bên cạnh bàn), mỗi cụm từ mang một ý nghĩa không gian khác nhau.
Ngược lại, một preposition có thể kết hợp với nhiều danh từ khác nhau. Ví dụ giới từ “at” có thể đi với thời gian (at 5 o’clock), địa điểm (at the station), hoạt động (at work), trình độ (good at math), và nhiều trường hợp khác. Không có công thức chung nào cho tất cả, mà phải học qua kinh nghiệm và thực hành.
Trong một số trường hợp, có thể sử dụng hai preposition liên tiếp trong cùng một cụm từ. Ví dụ: “from under the bed” (từ dưới gầm giường), “out from behind the door” (ra từ phía sau cửa). Tuy nhiên, điều này không phổ biến và chỉ dùng khi cần thiết để làm rõ nghĩa.
Một lỗi thường gặp là sử dụng thừa preposition. Ví dụ, nhiều người nói “Where are you at?” trong khi chỉ cần “Where are you?” là đủ. Hoặc “inside of the box” thay vì đơn giản là “inside the box”. Việc sử dụng preposition thừa khiến câu nói trở nên rườm rà và không chính xác về mặt ngữ pháp.
3.3. Những Cặp Preposition Dễ Nhầm Lẫn
Có nhiều cặp preposition có nghĩa tương tự nhưng cách dùng khác nhau, gây khó khăn cho người học. Hiểu rõ sự khác biệt giúp sử dụng chính xác hơn.
Cặp “in” và “into” thường gây nhầm lẫn. “In” chỉ vị trí tĩnh bên trong, còn “into” chỉ sự di chuyển vào bên trong. Ví dụ: “The cat is in the box” (Con mèo ở trong hộp – trạng thái) so với “The cat jumped into the box” (Con mèo nhảy vào hộp – hành động).
Cặp “on” và “onto” cũng tương tự. “On” chỉ vị trí trên bề mặt, “onto” chỉ sự di chuyển lên bề mặt đó. Ví dụ: “The book is on the shelf” (Sách ở trên kệ) so với “Put the book onto the shelf” (Đặt sách lên kệ).
Cặp “between” và “among” đều có nghĩa “giữa” nhưng “between” dùng cho hai vật, “among” dùng cho ba vật trở lên. Ví dụ: “between you and me” (giữa bạn và tôi) so với “among the students” (giữa các học sinh).
Cặp “beside” và “besides” phát âm giống nhau nhưng nghĩa hoàn toàn khác. “Beside” nghĩa là “bên cạnh” (vị trí), còn “besides” nghĩa là “ngoài ra, hơn nữa” (bổ sung thông tin). Ví dụ: “Sit beside me” (Ngồi bên cạnh tôi) so với “Besides English, I speak French” (Ngoài tiếng Anh, tôi còn nói tiếng Pháp).
4. Preposition Trong Các Cụm Từ Cố Định
4.1. Adjective + Preposition
Nhiều tính từ trong tiếng Anh luôn đi với một giới từ cố định, và việc thay đổi giới từ sẽ khiến cụm từ trở nên sai ngữ pháp hoặc thay đổi nghĩa. Đây là phần khó nhất của preposition vì không có quy tắc logic, mà chỉ có thể học thuộc.
Một số tính từ đi với “of”: afraid of (sợ), proud of (tự hào về), tired of (chán), full of (đầy), aware of (nhận thức về), capable of (có khả năng). Ví dụ: “I’m afraid of spiders” (Tôi sợ nhện), “She’s proud of her achievements” (Cô ấy tự hào về thành tích của mình).
Một số tính từ đi với “at”: good at (giỏi về), bad at (kém về), surprised at (ngạc nhiên về), amazed at (kinh ngạc về), angry at (tức giận về – chỉ việc). Ví dụ: “He’s good at math” (Anh ấy giỏi toán), “I was surprised at the news” (Tôi ngạc nhiên về tin tức).
Một số tính từ đi với “with”: angry with (tức giận với – chỉ người), pleased with (hài lòng với), satisfied with (thỏa mãn với), familiar with (quen thuộc với), bored with (chán với). Ví dụ: “She’s angry with her brother” (Cô ấy tức giận với anh trai), “I’m pleased with the results” (Tôi hài lòng với kết quả).
Một số tính từ đi với “in”: interested in (quan tâm đến), involved in (tham gia vào), successful in (thành công trong), experienced in (có kinh nghiệm về). Ví dụ: “Are you interested in music?” (Bạn có quan tâm đến âm nhạc không?), “She’s involved in many activities” (Cô ấy tham gia nhiều hoạt động).
Một số tính từ đi với “for”: famous for (nổi tiếng về), responsible for (chịu trách nhiệm về), ready for (sẵn sàng cho), suitable for (phù hợp cho), grateful for (biết ơn về). Ví dụ: “Paris is famous for the Eiffel Tower” (Paris nổi tiếng về tháp Eiffel), “Who’s responsible for this mess?” (Ai chịu trách nhiệm về mớ hỗn độn này?).
4.2. Verb + Preposition
Tương tự như tính từ, nhiều động từ trong tiếng Anh cũng đi với giới từ cố định. Việc sử dụng đúng giới từ sau động từ rất quan trọng để câu có nghĩa chính xác.
Một số động từ đi với “to”: listen to (nghe), talk to (nói chuyện với), belong to (thuộc về), apologize to (xin lỗi ai), write to (viết thư cho), explain to (giải thích cho). Ví dụ: “Listen to me carefully” (Hãy nghe tôi cẩn thận), “This book belongs to Mary” (Quyển sách này thuộc về Mary).
Một số động từ đi với “for”: wait for (chờ đợi), look for (tìm kiếm), search for (tìm kiếm), hope for (hy vọng về), pay for (trả tiền cho), thank for (cảm ơn về). Ví dụ: “I’m waiting for the bus” (Tôi đang chờ xe buýt), “What are you looking for?” (Bạn đang tìm cái gì?).
Một số động từ đi với “about”: think about (suy nghĩ về), worry about (lo lắng về), care about (quan tâm đến), complain about (phàn nàn về), talk about (nói về). Ví dụ: “What are you thinking about?” (Bạn đang nghĩ về điều gì?), “Don’t worry about it” (Đừng lo lắng về chuyện đó).
Một số động từ đi với “at”: look at (nhìn vào), laugh at (cười nhạo), point at (chỉ vào), shout at (la mắng), stare at (nhìn chằm chằm). Ví dụ: “Look at this picture” (Nhìn vào bức tranh này), “Don’t laugh at others” (Đừng cười nhạo người khác).
Một số động từ đi với “from”: suffer from (chịu đựng, mắc bệnh), recover from (hồi phục từ), differ from (khác với), prevent from (ngăn cản), protect from (bảo vệ khỏi). Ví dụ: “He’s suffering from a cold” (Anh ấy đang bị cảm), “This is different from that” (Cái này khác với cái kia).
4.3. Noun + Preposition
Danh từ cũng có những giới từ đi kèm cố định tạo thành các cụm từ thông dụng trong tiếng Anh.
Một số danh từ đi với “of”: lack of (thiếu), plenty of (nhiều), amount of (số lượng), number of (số lượng), cause of (nguyên nhân của), effect of (tác động của). Ví dụ: “There’s a lack of water” (Có sự thiếu nước), “What’s the cause of the problem?” (Nguyên nhân của vấn đề là gì?).
Một số danh từ đi với “to”: answer to (câu trả lời cho), solution to (giải pháp cho), key to (chìa khóa cho), attitude to (thái độ với), reaction to (phản ứng với). Ví dụ: “What’s the answer to this question?” (Câu trả lời cho câu hỏi này là gì?), “We need to find a solution to the problem” (Chúng ta cần tìm giải pháp cho vấn đề).
Một số danh từ đi với “for”: reason for (lý do cho), need for (nhu cầu về), demand for (nhu cầu về), respect for (sự tôn trọng với). Ví dụ: “What’s the reason for your absence?” (Lý do vắng mặt của bạn là gì?), “There’s no need for worry” (Không cần phải lo lắng).
Một số danh từ đi với “in”: increase in (sự tăng lên về), decrease in (sự giảm xuống về), interest in (sự quan tâm đến), confidence in (sự tự tin vào). Ví dụ: “There’s been an increase in prices” (Đã có sự tăng giá), “I have confidence in you” (Tôi tin tưởng vào bạn).
5. Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Preposition

5.1. Dịch Theo Tiếng Việt
Một trong những lỗi phổ biến nhất của người Việt học tiếng Anh là dịch trực tiếp giới từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh. Điều này thường dẫn đến việc sử dụng sai preposition vì cấu trúc giới từ trong hai ngôn ngữ khác nhau hoàn toàn.
Ví dụ, trong tiếng Việt chúng ta nói “quan tâm đến”, nhiều người sẽ dịch thành “care to” trong khi đúng phải là “care about”. Tương tự, “mơ về” không phải là “dream about” mà có thể là “dream of”. “Phụ thuộc vào” không phải “depend to” mà là “depend on”.
Một số trường hợp, tiếng Việt dùng giới từ nhưng tiếng Anh không cần. Ví dụ “về nhà” được dịch là “go home” chứ không phải “go to home”. “Kết hôn với ai” là “marry someone” chứ không phải “marry with someone”. “Thảo luận vấn đề” là “discuss the problem” chứ không phải “discuss about the problem”.
Ngược lại, có những trường hợp tiếng Anh cần giới từ mà tiếng Việt không có. Ví dụ “nghe tôi” phải là “listen to me” với giới từ “to”. “Nhìn bức tranh” phải là “look at the picture” với giới từ “at”.
Cách khắc phục lỗi này là không dịch từng từ một mà phải học cả cụm từ, câu hoàn chỉnh. Học từ vựng nên đi kèm với giới từ đi sau nó. Thay vì chỉ học từ “interested”, hãy học luôn “interested in”. Thay vì học “depend”, hãy học “depend on”.
5.2. Bỏ Sót Hoặc Thừa Preposition
Lỗi phổ biến khác là quên không dùng preposition khi cần thiết hoặc thêm preposition không cần thiết.
Việc bỏ sót preposition thường xảy ra với các động từ và tính từ cần giới từ đi kèm. Ví dụ nói “I’m interested music” thay vì “I’m interested in music”, “She’s good math” thay vì “She’s good at math”, “We arrived the station” thay vì “We arrived at the station”.
Việc thêm preposition thừa cũng phổ biến, đặc biệt với các động từ không cần giới từ. Ví dụ “discuss about the problem” thay vì “discuss the problem”, “marry with someone” thay vì “marry someone”, “enter into the room” thay vì “enter the room”, “reach to the destination” thay vì “reach the destination”.
Một số động từ trong tiếng Anh có thể dùng với hoặc không có giới từ tùy theo cấu trúc câu. Ví dụ “explain” có thể là “explain something to someone” hoặc “explain something”, nhưng không bao giờ là “explain to someone about something”. “Write” có thể là “write a letter” hoặc “write to someone”, nhưng không phải “write a letter to someone about something” – quá nhiều giới từ.
5.3. Nhầm Lẫn Giữa Các Preposition Tương Tự
Nhiều preposition có nghĩa gần giống nhau nhưng không thể thay thế cho nhau trong mọi ngữ cảnh. Việc nhầm lẫn giữa chúng là lỗi phổ biến.
Nhầm giữa “in” và “at” khi chỉ địa điểm. Quy tắc chung là “in” cho không gian lớn (in Vietnam, in Hanoi, in the city), “at” cho điểm cụ thể (at the station, at the corner, at the door). Tuy nhiên có ngoại lệ như “at home”, “at school”, “at work” mặc dù đây là những không gian lớn.
Nhầm giữa “on” và “in” với phương tiện giao thông. Quy tắc là dùng “on” với phương tiện mà bạn có thể đứng lên và đi lại (on the bus, on the train, on the plane), dùng “in” với phương tiện nhỏ hơn (in the car, in the taxi). Tuy nhiên, quy tắc này không tuyệt đối và tốt nhất là học thuộc từng trường hợp.
Nhầm giữa “for” và “during”. “For” chỉ khoảng thời gian (for two hours, for three days), còn “during” chỉ một giai đoạn cụ thể (during the summer, during the meeting). Không thể nói “during two hours” hoặc “for the summer”.
Nhầm giữa “since” và “for”. “Since” dùng với mốc thời gian bắt đầu (since 2020, since Monday), “for” dùng với khoảng thời gian (for two years, for three days). Một tip nhớ là “since” trả lời câu hỏi “từ khi nào?” còn “for” trả lời “trong bao lâu?”.
6. Phương Pháp Học Preposition Hiệu Quả
6.1. Học Preposition Trong Ngữ Cảnh
Cách hiệu quả nhất để học preposition là học chúng trong ngữ cảnh, không phải học riêng lẻ từng từ. Khi gặp một preposition mới, hãy chú ý đến toàn bộ cụm từ hoặc câu chứa nó.
Thay vì chỉ ghi nhớ “interested” nghĩa là “quan tâm”, hãy học cả cụm “interested in” và một câu ví dụ hoàn chỉnh như “I’m interested in learning English” (Tôi quan tâm đến việc học tiếng Anh). Ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu hơn và biết cách sử dụng chính xác.
Đọc nhiều là cách tuyệt vời để tiếp xúc với preposition trong ngữ cảnh tự nhiên. Khi đọc sách, báo, bài viết tiếng Anh, hãy chú ý đặc biệt đến cách giới từ được sử dụng. Gạch chân hoặc highlight những cụm từ có preposition và ghi chú lại.
Nghe podcast, xem phim và video tiếng Anh cũng giúp làm quen với cách người bản ngữ sử dụng preposition. Đặc biệt chú ý đến các phrasal verbs (động từ cụm) – đây là một trong những đặc trưng của tiếng Anh và rất khó nếu chỉ học lý thuyết mà không nghe trong ngữ cảnh thực tế.
Tạo thẻ flashcard với một mặt là câu có chỗ trống cho preposition, mặt kia là câu đầy đủ. Ví dụ: Mặt trước “I’m good ___ math”, mặt sau “I’m good at math”. Cách này tốt hơn là chỉ ghi “good at” vì nó bắt bạn phải suy nghĩ và nhớ trong ngữ cảnh câu.
6.2. Tạo Nhóm Và Sơ Đồ Tư Duy
Phân loại và nhóm các preposition theo chức năng hoặc cách dùng giúp ghi nhớ dễ dàng hơn. Có thể tạo các nhóm như: giới từ chỉ thời gian, giới từ chỉ nơi chốn, giới từ đi với động từ cụ thể, giới từ đi với tính từ cụ thể.
Tạo sơ đồ tư duy (mind map) với một preposition ở giữa và các nhánh chỉ ra các cách dùng khác nhau của nó. Ví dụ với “at”: một nhánh cho thời gian (at 5 o’clock, at night), một nhánh cho địa điểm (at home, at school), một nhánh cho kỹ năng (good at, bad at).
So sánh các preposition tương tự để thấy rõ sự khác biệt. Ví dụ tạo một bảng so sánh “in”, “on”, “at” về cả thời gian và địa điểm. Hình ảnh hóa sự khác biệt giúp não bộ ghi nhớ tốt hơn.
Sử dụng màu sắc và hình ảnh trong quá trình học. Ví dụ với các giới từ chỉ vị trí, có thể vẽ hình minh họa: một quả bóng “on” the box (trên), “in” the box (trong), “under” the box (dưới), “beside” the box (bên cạnh). Hình ảnh trực quan giúp ghi nhớ lâu hơn chữ viết.
6.3. Thực Hành Thường Xuyên
Kiến thức về preposition chỉ thực sự vững chắc khi được thực hành thường xuyên trong viết và nói.
Viết nhật ký bằng tiếng Anh mỗi ngày là cách thực hành tuyệt vời. Cố gắng sử dụng nhiều preposition khác nhau và kiểm tra lại xem mình dùng đúng chưa. Có thể nhờ giáo viên hoặc bạn bè người bản ngữ sửa lỗi.
Làm bài tập ngữ pháp đặc biệt về preposition. Có rất nhiều sách và website cung cấp bài tập điền giới từ với đáp án. Làm nhiều dạng bài tập khác nhau: điền khuyết, chọn đúng/sai, sửa lỗi, viết lại câu.
Tham gia hội thoại tiếng Anh thường xuyên. Khi nói, bạn sẽ phải sử dụng preposition một cách tự động, không có thời gian để suy nghĩ quá lâu. Càng nói nhiều, việc sử dụng preposition sẽ càng trở nên tự nhiên.
Chơi các trò chơi ngôn ngữ liên quan đến preposition. Ví dụ trò chơi “Simon Says” với các lệnh có preposition: “Put your hand on your head”, “Stand behind your chair”. Hoặc trò mô tả vị trí của đồ vật trong phòng sử dụng nhiều giới từ khác nhau.
7. Preposition Trong Các Tình Huống Giao Tiếp Thực Tế
7.1. Hỏi Đường Và Chỉ Đường
Khi hỏi và chỉ đường, preposition đóng vai trò quan trọng để mô tả vị trí và hướng đi chính xác.
Các câu hỏi thường gặp: “How do I get to the station?” (Tôi đến ga như thế nào?), “Where is the nearest bank?” (Ngân hàng gần nhất ở đâu?), “Is there a pharmacy near here?” (Có hiệu thuốc nào gần đây không?). Trong các câu này, preposition “to”, “near” giúp diễn đạt chính xác ý định.
Khi chỉ đường, các preposition thường dùng: “Go straight on for 200 meters” (Đi thẳng 200 mét), “Turn left at the traffic lights” (Rẽ trái ở đèn giao thông), “Walk along this street” (Đi dọc con phố này), “It’s on your right” (Nó ở bên phải bạn), “It’s next to the post office” (Nó bên cạnh bưu điện), “Walk across the bridge” (Đi qua cầu), “Go past the supermarket” (Đi qua siêu thị).
Mô tả vị trí cụ thể: “It’s on the corner of Main Street and Park Avenue” (Nó ở góc phố Main và đại lộ Park), “It’s between the bank and the bookstore” (Nó ở giữa ngân hàng và hiệu sách), “It’s opposite the cinema” (Nó đối diện rạp chiếu phim), “It’s behind the shopping center” (Nó phía sau trung tâm mua sắm).
7.2. Nói Về Thời Gian Và Lịch Trình
Preposition là không thể thiếu khi thảo luận về thời gian, lịch trình và kế hoạch.
Sắp xếp cuộc hẹn: “Let’s meet at 3 PM” (Gặp nhau lúc 3 giờ chiều), “I’m free on Monday” (Tôi rảnh vào thứ Hai), “Can we reschedule to next week?” (Chúng ta có thể lên lịch lại sang tuần sau không?), “The meeting is in the afternoon” (Cuộc họp vào buổi chiều), “I’ll be there by 5 o’clock” (Tôi sẽ đến đó trước 5 giờ).
Nói về kỳ nghỉ và sự kiện: “We’re going on vacation in July” (Chúng tôi đi nghỉ vào tháng 7), “The conference is from Monday to Friday” (Hội nghị từ thứ Hai đến thứ Sáu), “I’ll be away for two weeks” (Tôi sẽ đi vắng trong hai tuần), “She’s been working here since 2020” (Cô ấy làm việc ở đây từ năm 2020), “We’ve known each other for five years” (Chúng tôi quen nhau được năm năm).
Thời hạn và deadline: “The report is due by Friday” (Báo cáo phải nộp trước thứ Sáu), “Please finish this before noon” (Vui lòng hoàn thành trước giờ trưa), “The project should be completed within three months” (Dự án nên được hoàn thành trong vòng ba tháng), “I need this by the end of the day” (Tôi cần cái này trước cuối ngày).
7.3. Mua Sắm Và Giao Dịch
Trong các tình huống mua sắm, preposition giúp diễn đạt rõ ràng về giá cả, phương thức thanh toán và vị trí sản phẩm.
Hỏi về giá cả: “How much is this in dollars?” (Cái này giá bao nhiêu bằng đô la?), “Is there a discount on this item?” (Có giảm giá cho sản phẩm này không?), “It’s on sale for 50% off” (Nó đang giảm giá 50%), “Can I pay by card?” (Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?), “I paid $50 for this shirt” (Tôi trả 50 đô la cho cái áo này).
Tìm kiếm sản phẩm: “Do you have this in blue?” (Bạn có cái này màu xanh không?), “Can I try this on?” (Tôi có thể thử cái này không?), “Where can I find books about history?” (Tôi có thể tìm sách về lịch sử ở đâu?), “The shoes are on the second floor” (Giày ở tầng hai), “Look for it in aisle 3” (Tìm nó ở lối đi số 3).
Yêu cầu và khiếu nại: “Can you gift-wrap this for me?” (Bạn có thể gói quà cái này cho tôi không?), “I’d like to exchange this for a different size” (Tôi muốn đổi cái này lấy size khác), “This doesn’t fit me” (Cái này không vừa tôi), “Can I get a refund on this?” (Tôi có thể được hoàn tiền cho cái này không?).
7.4. Nơi Làm Việc Và Học Tập
Preposition xuất hiện thường xuyên trong các cuộc trò chuyện về công việc và học tập.
Về công việc: “I work for a tech company” (Tôi làm việc cho một công ty công nghệ), “She’s in charge of marketing” (Cô ấy phụ trách marketing), “I’m responsible for this project” (Tôi chịu trách nhiệm cho dự án này), “We’re working on a new product” (Chúng tôi đang làm việc về một sản phẩm mới), “The deadline is in two weeks” (Hạn chót trong hai tuần nữa), “I report to the manager” (Tôi báo cáo cho người quản lý).
Về học tập: “I major in computer science” (Tôi học chuyên ngành khoa học máy tính), “She’s good at mathematics” (Cô ấy giỏi toán), “I’m interested in learning languages” (Tôi quan tâm đến việc học ngôn ngữ), “The exam is on Friday” (Kỳ thi vào thứ Sáu), “I need to study for the test” (Tôi cần học cho bài kiểm tra), “Can you help me with this assignment?” (Bạn có thể giúp tôi bài tập này không?).
Thảo luận chuyên môn: “According to the research” (Theo nghiên cứu), “In my opinion” (Theo ý kiến của tôi), “From my experience” (Từ kinh nghiệm của tôi), “Based on the data” (Dựa trên dữ liệu), “In conclusion” (Kết luận), “On the other hand” (Mặt khác).
8. Preposition Nâng Cao Và Đặc Biệt
8.1. Phrasal Verbs – Động Từ Cụm
Phrasal verbs là sự kết hợp giữa động từ và một hoặc nhiều particle (thường là preposition hoặc adverb), tạo thành một đơn vị có nghĩa hoàn toàn mới, thường khác xa nghĩa gốc của động từ.
Một số phrasal verbs phổ biến: “give up” (từ bỏ), “put off” (hoãn lại), “look after” (chăm sóc), “get on with” (hòa thuận với), “carry out” (thực hiện), “bring up” (nuôi nấng, đề cập), “break down” (hỏng, suy sụp), “turn down” (từ chối), “figure out” (hiểu ra), “come across” (tình cờ gặp).
Phrasal verbs có thể phân loại thành hai loại: separable (có thể tách rời) và inseparable (không thể tách rời). Với loại separable, tân ngữ có thể đứng giữa động từ và particle: “turn the TV off” hoặc “turn off the TV”. Nhưng với đại từ, bắt buộc phải tách: “turn it off” chứ không phải “turn off it”.
Với loại inseparable, tân ngữ luôn đứng sau cả cụm: “look after my children” không thể nói “look my children after”. Để biết phrasal verb nào thuộc loại nào, cần tra từ điển hoặc học qua kinh nghiệm.
Một động từ có thể kết hợp với nhiều particle khác nhau tạo ra nhiều phrasal verbs khác nhau. Ví dụ “look”: “look at” (nhìn vào), “look for” (tìm kiếm), “look after” (chăm sóc), “look up” (tra cứu), “look down on” (khinh thường), “look forward to” (mong đợi), “look into” (điều tra). Mỗi cụm có nghĩa hoàn toàn khác nhau.
8.2. Prepositional Phrases – Cụm Giới Từ
Prepositional phrases là cụm từ bắt đầu bằng preposition và kết thúc bằng danh từ hoặc đại từ (được gọi là object of the preposition). Cụm này có thể đóng vai trò như tính từ hoặc trạng từ trong câu.
Khi đóng vai trò tính từ, prepositional phrase bổ nghĩa cho danh từ: “The book on the table is mine” (Quyển sách trên bàn là của tôi). Cụm “on the table” bổ nghĩa cho “book”, cho biết quyển sách nào.
Khi đóng vai trò trạng từ, prepositional phrase bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác: “She sings with passion” (Cô ấy hát với đam mê). Cụm “with passion” bổ nghĩa cho động từ “sings”, cho biết cách thức hát như thế nào.
Một câu có thể có nhiều prepositional phrases: “In the morning, I go to school by bus” (Vào buổi sáng, tôi đi đến trường bằng xe buýt). Câu này có ba cụm giới từ: “in the morning” (thời gian), “to school” (địa điểm), “by bus” (phương tiện).
Một số prepositional phrases đã trở thành idioms với nghĩa cố định: “in a nutshell” (tóm lại), “on purpose” (cố ý), “by accident” (tình cờ), “in time” (kịp lúc), “on time” (đúng giờ), “at first” (lúc đầu), “at last” (cuối cùng), “in fact” (thực ra).
8.3. Preposition Trong Câu Bị Động
Trong cấu trúc câu bị động, preposition đóng vai trò quan trọng, đặc biệt với các động từ có preposition đi kèm.
Với động từ không có preposition, câu bị động đơn giản: “They built this house” → “This house was built by them” (Họ xây ngôi nhà này → Ngôi nhà này được xây bởi họ). Preposition “by” chỉ người thực hiện hành động.
Với động từ có preposition, preposition vẫn giữ nguyên trong câu bị động: “People look up to him” → “He is looked up to” (Mọi người ngưỡng mộ anh ấy → Anh ấy được ngưỡng mộ). “They take care of the children” → “The children are taken care of” (Họ chăm sóc trẻ em → Trẻ em được chăm sóc).
Lưu ý rằng trong câu bị động với phrasal verb, preposition không thể tách rời khỏi động từ: “The meeting was put off” (Cuộc họp bị hoãn) chứ không phải “The meeting was put of off” hay “Of the meeting was put off”.
Một số cấu trúc bị động đặc biệt sử dụng preposition: “be interested in” (quan tâm đến), “be satisfied with” (hài lòng với), “be worried about” (lo lắng về), “be surprised at” (ngạc nhiên về). Ví dụ: “I am interested in music” (Tôi quan tâm đến âm nhạc), “She is satisfied with the results” (Cô ấy hài lòng với kết quả).
9. Tài Nguyên Học Preposition
9.1. Sách Và Giáo Trình
Có nhiều sách hay về ngữ pháp tiếng Anh tập trung vào preposition. “English Grammar in Use” của Raymond Murphy có phần preposition rất chi tiết với nhiều bài tập thực hành. “Practical English Usage” của Michael Swan giải thích rõ ràng các trường hợp sử dụng preposition phức tạp.
Đối với người học Việt Nam, các sách như “Ngữ pháp tiếng Anh” của Mai Lan Hương có phần giải thích preposition bằng tiếng Việt dễ hiểu. “English Prepositions Explained” của Seth Lindstromberg chuyên sâu về preposition với nhiều ví dụ thực tế.
Các giáo trình tiếng Anh như Cambridge English, Oxford hay Longman đều có phần dạy preposition từ cơ bản đến nâng cao, phù hợp với từng trình độ. Học theo giáo trình giúp tiếp cận preposition một cách có hệ thống.
9.2. Website Và Ứng Dụng
Nhiều website cung cấp bài học và bài tập về preposition miễn phí. Grammar.com, EnglishGrammar.org, Perfect-English-Grammar.com có nhiều bài giảng và quiz về preposition. British Council và BBC Learning English cũng có phần dạy preposition với video và bài tập tương tác.
Các ứng dụng học tiếng Anh như Duolingo, Memrise, Quizlet có phần luyện tập preposition qua trò chơi và flashcard. Apps như English Prepositions chuyên về giới từ với hàng nghìn câu hỏi và giải thích chi tiết.
YouTube có nhiều kênh dạy tiếng Anh chất lượng với video về preposition như EngVid, English with Lucy, Learn English with Emma. Xem video giúp hiểu preposition qua hình ảnh trực quan và giải thích sinh động.
9.3. Từ Điển Và Công Cụ Tra Cứu
Từ điển là công cụ không thể thiếu khi học preposition. Cambridge Dictionary, Oxford Learner’s Dictionary, Longman Dictionary không chỉ cho nghĩa của từ mà còn chỉ rõ preposition đi kèm và ví dụ minh họa.
Các từ điển collocation như Oxford Collocations Dictionary đặc biệt hữu ích vì chỉ ra các preposition thường đi với một từ cụ thể. Ví dụ tra “interested” sẽ thấy ngay là phải dùng “interested in”.
Công cụ kiểm tra ngữ pháp như Grammarly có thể phát hiện lỗi sử dụng preposition trong văn bản và đề xuất sửa. Tuy nhiên, không nên phụ thuộc hoàn toàn vào công cụ mà cần hiểu tại sao sai và đúng là như thế nào.
Google Ngram Viewer là công cụ thú vị cho phép kiểm tra tần suất sử dụng các cụm từ trong sách tiếng Anh. Nếu không chắc nên dùng “depend on” hay “depend of”, có thể tra Ngram để thấy cụm nào được dùng nhiều hơn.
Kết Luận
Preposition là gì trong tiếng Anh? Đó là những từ nhỏ nhưng có sức mạnh lớn, đóng vai trò then chốt trong việc tạo nên ý nghĩa chính xác và mạch lạc của câu. Việc nắm vững preposition không chỉ giúp người học sử dụng tiếng Anh chính xác về mặt ngữ pháp mà còn giúp giao tiếp tự nhiên và trôi chảy hơn.
Học preposition không phải là quá trình dễ dàng và không thể hoàn thành trong một sớm một chiều. Không có công thức ma thuật nào để ghi nhớ tất cả các cách dùng preposition, mà cần sự kiên trì, thực hành thường xuyên và tiếp xúc nhiều với tiếng Anh thực tế. Mỗi ngày học thêm một vài cụm từ mới, mỗi tuần ôn lại những gì đã học, mỗi tháng đánh giá tiến bộ của mình.
Điều quan trọng là đừng quá lo lắng về việc mắc lỗi với preposition. Ngay cả người bản ngữ đôi khi cũng phải suy nghĩ về cách dùng preposition trong một số trường hợp. Quan trọng là học hỏi từ sai lầm, ghi chú lại những lỗi thường mắc phải và cố gắng tránh lặp lại.
Hãy học preposition trong ngữ cảnh, không phải riêng lẻ từng từ. Đọc nhiều, nghe nhiều, nói nhiều và viết nhiều bằng tiếng Anh. Sử dụng các công cụ và tài nguyên có sẵn như sách, website, app, từ điển. Tham gia các cộng đồng học tiếng Anh để trao đổi và học hỏi lẫn nhau.
Với thái độ tích cực, phương pháp đúng đắn và sự thực hành đều đặn, bất kỳ ai cũng có thể chinh phục preposition và nâng cao trình độ tiếng Anh của mình lên một tầm cao mới. Preposition không còn là rào cản mà trở thành công cụ giúp bạn diễn đạt chính xác và tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Anh.
👉 Nếu bạn đang mong muốn nâng cao kỹ năng giảng dạy, đồng thời sở hữu chứng chỉ TESOL Quốc tế uy tín, hãy để ETP TESOL đồng hành. Chúng tôi không chỉ mang đến chương trình học chất lượng, mà còn là một cộng đồng giáo viên đầy nhiệt huyết – nơi bạn được học hỏi, kết nối và phát triển bền vững.
Hãy để ETP TESOL đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục khoá học TESOL Quốc tế tại Việt Namvà khởi đầu sự nghiệp giảng dạy tiếng Anh chuyên nghiệp. Hãy liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về chương trình học TESOL Quốc tế tại Việt Nam, lịch khai giảng và những ưu đãi đặc biệt đang áp dụng.
Bạn có thể tìm đọc thêm về ETP TESOL tại: ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH
Tìm hiểu thêm
- Nhận ngay Ebook ETP TESOL TẶNG bạn
- 7 Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo AI trong giáo dục
- [Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời #4] Phương pháp hiệu quả để thúc đẩy động lực học tập cho học viên đi làm bận rộn?
- [Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời #3] Làm thế nào để giáo viên có thể giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách nhanh chóng và nhớ lâu hơn?
- Chuyên mục “Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời”
Tư vấn miễn phí

SERIES EBOOK ETP TESOL TẶNG BẠN
Tìm hiểu thêm
Về ETP TESOL
Hãy chia sẻ thắc mắc của bạn đến chuyên mục ‘Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời’ để được nhận ngay sự giải đáp và hỗ trợ từ đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp giàu kinh nghiệm của ETP TESOL. Gửi câu hỏi tại https://bit.ly/YOUask_ETPTESOLanswer và cùng nhau nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Anh của mình nhé!


ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH
📍Sài Gòn:
CS1 – Trụ Sở: 368 Đường 3/2, Phường 12, Quận 10
CS3: 308 An Dương Vương, Phường 4, Quận 5
Phone: 098.969.7756 – 098.647.7756
📍Hà Nội:
CS2: 293 Quan Nhân, Thanh Xuân
Phone: 096.786.7756 – 094.140.1414
Email: office@etp-tesol.edu.vn
Hãy ‘Like’ fanpage: ETP TESOL ngay để theo dõi những thông tin mới nhất và hữu ích về TESOL và các cơ hội việc làm hấp dẫn








