
Việc học thuộc từ vựng tiếng Anh luôn là nỗi ám ảnh của phần lớn người học ngôn ngữ này. Bạn có thể dành hàng giờ để ghi nhớ hàng trăm từ mới, nhưng chỉ sau vài ngày, phần lớn chúng đã biến mất khỏi trí nhớ. Vấn đề không nằm ở khả năng trí nhớ của bạn mà ở việc bạn chưa áp dụng đúng phương pháp. Khoa học thần kinh đã chứng minh rằng não bộ con người có khả năng ghi nhớ phi thường nếu thông tin được xử lý đúng cách.
Bài viết này sẽ giới thiệu những phương pháp học thuộc từ vựng tiếng Anh được kiểm chứng bởi nghiên cứu khoa học và kinh nghiệm thực tế của hàng triệu người học thành công trên khắp thế giới.
1. Phương Pháp Spaced Repetition System
Hệ thống lặp lại ngắt quãng, hay còn gọi là Spaced Repetition System (SRS), là một trong những phương pháp học thuộc từ vựng tiếng Anh được khoa học chứng minh hiệu quả nhất. Phương pháp này dựa trên nguyên lý rằng chúng ta ghi nhớ thông tin tốt hơn khi ôn tập nó vào đúng thời điểm trước khi quên hoàn toàn. Thay vì học và ôn tập ngẫu nhiên, SRS tạo ra một lịch trình ôn tập tối ưu dựa trên khả năng ghi nhớ của bạn với từng từ cụ thể.
Cơ chế hoạt động của SRS khá đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả. Khi bạn học một từ mới lần đầu tiên, hệ thống sẽ cho bạn gặp lại từ đó sau một khoảng thời gian ngắn, có thể là vài phút hoặc vài giờ. Nếu bạn nhớ được, khoảng cách thời gian đến lần gặp tiếp theo sẽ tăng lên, có thể là một ngày. Nếu bạn tiếp tục nhớ, khoảng cách sẽ tăng lên ba ngày, rồi một tuần, hai tuần, một tháng, và cứ thế tiếp tục.
Ngược lại, nếu bạn quên một từ, nó sẽ quay trở lại chu kỳ ngắn hạn để được ôn tập thường xuyên hơn.
Điểm mạnh của phương pháp này là nó tối ưu hóa thời gian học tập. Bạn không lãng phí thời gian ôn tập những từ bạn đã nhớ chắc, mà tập trung vào những từ bạn đang gặp khó khăn. Nhiều ứng dụng học từ vựng hiện đại như Anki, Quizlet, Memrise đều tích hợp thuật toán SRS, tự động tính toán thời điểm tối ưu để bạn ôn tập mỗi từ.
Tuy nhiên, bạn cũng có thể áp dụng nguyên lý này thủ công bằng cách sử dụng flashcards giấy và hệ thống Leitner box, nơi các thẻ từ được phân loại vào các hộp khác nhau dựa trên mức độ thành thạo.
2. Phương Pháp Keyword Method
Phương pháp từ khóa, hay Keyword Method, là một kỹ thuật ghi nhớ sáng tạo đặc biệt hiệu quả với những người có trí tưởng tượng phong phú. Phương pháp học thuộc từ vựng tiếng Anh này hoạt động bằng cách tạo ra một liên kết âm thanh và hình ảnh giữa từ mới và một từ bạn đã biết trong tiếng mẹ đẻ hoặc một từ tiếng Anh khác.
Quy trình áp dụng Keyword Method gồm ba bước cơ bản. Đầu tiên, tìm một từ trong tiếng Việt hoặc một từ tiếng Anh bạn đã biết có âm thanh giống với từ mới bạn muốn học. Ví dụ, từ “ambiguous” (mơ hồ) có thể liên kết với “em bị gấu sờ”. Bước hai, tạo ra một hình ảnh sinh động, thậm chí kỳ quặc, kết hợp từ khóa và nghĩa của từ mới.
Trong ví dụ này, bạn có thể tưởng tượng một cô gái bị một con gấu sờ vào và cảm thấy mơ hồ không rõ ý định của con vật. Bước ba, mỗi khi gặp lại từ này, bạn sẽ nhớ đến hình ảnh đó và từ đó suy ra nghĩa.
Tuy phương pháp này có vẻ hơi lạ lùng, nhưng nhiều nghiên cứu đã chứng minh tính hiệu quả của nó. Não bộ con người ghi nhớ hình ảnh và câu chuyện tốt hơn nhiều so với những thông tin trừu tượng. Những liên kết càng kỳ quặc và bất ngờ, chúng càng dễ được ghi nhớ. Điều quan trọng là hình ảnh bạn tạo ra phải có ý nghĩa cá nhân với bạn. Một hình ảnh có vẻ ngớ ngẩn đối với người khác có thể là công cụ ghi nhớ cực kỳ mạnh mẽ đối với bạn.
3. Phương Pháp Học Qua Ngữ Cảnh Thực Tế
Một trong những phương pháp học thuộc từ vựng tiếng Anh hiệu quả và bền vững nhất là học thông qua ngữ cảnh thực tế. Thay vì học từ đơn lẻ với định nghĩa khô khan, phương pháp này tập trung vào việc tiếp xúc và sử dụng từ vựng trong các tình huống giao tiếp thực tế. Đây chính là cách trẻ em học ngôn ngữ mẹ đẻ một cách tự nhiên và hiệu quả nhất.
Khi học một từ mới, thay vì chỉ ghi nhớ định nghĩa, hãy tìm hiểu từ đó được sử dụng như thế nào trong câu, trong đoạn văn, và trong các tình huống giao tiếp khác nhau. Đọc sách, báo, blog bằng tiếng Anh về các chủ đề bạn quan tâm là cách tuyệt vời để tiếp xúc với từ vựng trong ngữ cảnh tự nhiên. Khi gặp một từ mới nhiều lần trong các ngữ cảnh khác nhau, bạn không chỉ hiểu nghĩa chính xác của nó mà còn nắm được sắc thái, cách dùng và những từ thường đi kèm.
Xem phim, series, hoặc video YouTube bằng tiếng Anh cũng là một cách tuyệt vời để học từ vựng trong ngữ cảnh. Bạn không chỉ nghe thấy từ đó được phát âm như thế nào mà còn thấy nó được sử dụng trong tình huống cụ thể, kèm theo ngôn ngữ cơ thể và cảm xúc. Điều này tạo ra một trải nghiệm học tập đa chiều, giúp từ vựng được ghi nhớ sâu hơn trong não bộ.
Quan trọng nhất, hãy cố gắng sử dụng những từ mới trong cuộc sống hàng ngày của bạn, dù là nói chuyện với bạn bè, viết nhật ký, hay thậm chí tự nói chuyện với bản thân bằng tiếng Anh.
4. Phương Pháp Mind Mapping
Sơ đồ tư duy, hay Mind Mapping, là một phương pháp học thuộc từ vựng tiếng Anh trực quan và sáng tạo, đặc biệt phù hợp với những người có khả năng tư duy hình ảnh tốt. Thay vì học từ theo danh sách tuyến tính nhàm chán, phương pháp này tổ chức từ vựng theo cách phản ánh cách thức tự nhiên mà não bộ xử lý thông tin: thông qua các mối liên hệ và phân nhánh.
Để tạo một sơ đồ tư duy từ vựng, bạn bắt đầu bằng việc viết một chủ đề hoặc từ trung tâm vào giữa tờ giấy, sau đó vẽ các nhánh ra xung quanh với các từ liên quan. Mỗi nhánh lại có thể phân nhánh nhỏ hơn với các từ có mối quan hệ gần hơn.
Ví dụ, nếu chủ đề trung tâm là “weather” (thời tiết), bạn có thể có các nhánh chính như “sunny”, “rainy”, “windy”, “snowy”. Từ nhánh “rainy”, bạn có thể tạo các nhánh con như “drizzle”, “downpour”, “shower”, “storm”. Từ “storm” lại có thể dẫn đến “thunder”, “lightning”, “hurricane”, “typhoon”.
Sức mạnh của Mind Mapping nằm ở việc nó tạo ra các kết nối có ý nghĩa giữa các từ, giúp bạn không chỉ ghi nhớ từng từ riêng lẻ mà còn hiểu được mối quan hệ giữa chúng. Bạn có thể làm cho sơ đồ tư duy của mình sinh động hơn bằng cách sử dụng màu sắc khác nhau cho các nhánh khác nhau, vẽ hình ảnh minh họa, hoặc thêm các ví dụ câu. Một khi bạn đã tạo ra sơ đồ tư duy, việc ôn tập trở nên dễ dàng hơn nhiều vì chỉ cần nhìn vào sơ đồ, não bộ của bạn có thể kích hoạt toàn bộ mạng lưới từ vựng liên quan.
5. Phương Pháp Chunking
Phương pháp phân khối, hay Chunking, là một kỹ thuật tâm lý học nhận thức được áp dụng rất hiệu quả trong việc học từ vựng. Thay vì cố gắng ghi nhớ từng từ đơn lẻ, phương pháp này nhóm các từ thành các “khối” có ý nghĩa, tận dụng khả năng của não bộ trong việc xử lý thông tin theo nhóm.
Trong tiếng Anh, chunking có thể được áp dụng theo nhiều cách khác nhau. Bạn có thể học các cụm động từ (phrasal verbs) như một đơn vị: “look after”, “put off”, “give up”. Bạn có thể học các collocations, những cụm từ thường đi cùng nhau: “make a decision”, “take a chance”, “break the ice”. Bạn có thể học các thành ngữ hoàn chỉnh: “piece of cake”, “break a leg”, “hit the books”. Bạn cũng có thể nhóm từ vựng theo chức năng giao tiếp: các cách chào hỏi, các cách từ chối lịch sự, các cách thể hiện ý kiến.
Lợi ích của chunking là đa chiều. Thứ nhất, nó giảm tải cho trí nhớ làm việc của bạn. Thay vì phải nhớ năm từ riêng lẻ, bạn chỉ cần nhớ một khối. Thứ hai, nó giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn vì bạn đang học cách người bản ngữ thực sự sử dụng ngôn ngữ. Người bản ngữ không suy nghĩ từng từ một mà sử dụng các khối ngôn ngữ sẵn có.
Thứ ba, chunking giúp cải thiện độ trôi chảy trong giao tiếp vì bạn không phải dừng lại để suy nghĩ về từng từ, mà có thể nhanh chóng truy xuất cả một cụm từ hoàn chỉnh.
6. Phương Pháp Dual Coding
Lý thuyết mã hóa kép, hay Dual Coding Theory, cho rằng thông tin được ghi nhớ tốt nhất khi nó được xử lý bởi cả hệ thống ngôn ngữ và hệ thống hình ảnh trong não bộ. Phương pháp học thuộc từ vựng tiếng Anh dựa trên lý thuyết này kết hợp cả từ ngữ và hình ảnh để tạo ra các dấu vết trí nhớ mạnh mẽ hơn.
Cách đơn giản nhất để áp dụng Dual Coding là luôn kèm theo một hình ảnh khi học một từ mới. Thay vì chỉ viết “elephant = con voi”, hãy dán hoặc vẽ một bức tranh con voi bên cạnh từ “elephant”. Não bộ của bạn sẽ tạo ra hai con đường dẫn đến từ này: một con đường qua ngôn ngữ và một con đường qua hình ảnh. Khi bạn cần nhớ từ này, nếu một con đường bị chặn, con đường còn lại vẫn có thể giúp bạn truy xuất thông tin.
Đối với các từ trừu tượng không dễ dàng biểu diễn bằng hình ảnh cụ thể, bạn có thể tạo ra các biểu tượng hoặc biểu đồ. Ví dụ, từ “increase” (tăng) có thể được biểu diễn bằng một mũi tên hướng lên, từ “conflict” (xung đột) có thể được biểu diễn bằng hai mũi tên chỉ vào nhau. Bạn cũng có thể sử dụng màu sắc như một hình thức mã hóa hình ảnh: màu đỏ cho các từ có cảm xúc tiêu cực, màu xanh lá cho các từ tích cực, màu vàng cho các từ trung tính.
Nghiên cứu cho thấy rằng việc tự vẽ hình ảnh, dù không đẹp, thực sự hiệu quả hơn việc sử dụng hình ảnh có sẵn. Quá trình suy nghĩ và vẽ ra hình ảnh tạo ra một kết nối sâu hơn trong não bộ. Do đó, đừng lo lắng nếu bạn không giỏi vẽ. Những nét vẽ đơn giản, thậm chí nguệch ngoạc, của bạn có thể là công cụ ghi nhớ mạnh mẽ nhất.
7. Phương Pháp Storytelling
Con người đã sử dụng câu chuyện để truyền đạt thông tin và tri thức qua hàng ngàn năm. Não bộ của chúng ta được thiết kế để ghi nhớ câu chuyện tốt hơn nhiều so với các sự kiện hay dữ liệu đơn lẻ. Phương pháp học thuộc từ vựng tiếng Anh thông qua kể chuyện tận dụng khả năng tự nhiên này của con người.
Ý tưởng cơ bản là tạo ra những câu chuyện ngắn, thậm chí vài câu, sử dụng các từ vựng mới bạn muốn học. Câu chuyện không cần phải có logic hoàn hảo hoặc có ý nghĩa sâu sắc. Thực tế, những câu chuyện kỳ quặc, hài hước hoặc thậm chí vô lý thường được ghi nhớ tốt hơn vì chúng tạo ra ấn tượng mạnh.
Ví dụ, nếu bạn muốn nhớ năm từ “penguin” (chim cánh cụt), “bicycle” (xe đạp), “professor” (giáo sư), “chocolate” (sô-cô-la), và “swimming” (bơi lội), bạn có thể tạo câu chuyện: “A penguin rode a bicycle to visit a professor who was swimming in a pool of chocolate” (Một con chim cánh cụt đạp xe đến thăm một giáo sư đang bơi trong một bể sô-cô-la).
Sức mạnh của phương pháp này nằm ở việc nó tạo ra các kết nối giữa các từ và cung cấp một ngữ cảnh, dù là ngữ cảnh tưởng tượng. Khi bạn cố gắng nhớ lại một từ, câu chuyện sẽ hiện lên trong đầu bạn và từ đó sẽ theo. Hơn nữa, việc tạo ra câu chuyện đòi hỏi bạn phải xử lý sâu các từ vựng, điều này tự nó đã là một hình thức học tập hiệu quả. Bạn có thể làm phương pháp này thú vị hơn bằng cách tạo ra những câu chuyện liên tục, mỗi nhóm từ mới là một chương trong một câu chuyện lớn hơn.
8. Phương Pháp Immersion
Phương pháp ngâm mình, hay Immersion, mô phỏng cách thức tự nhiên nhất mà con người học ngôn ngữ. Thay vì học từ vựng như một hoạt động riêng biệt, phương pháp này tích hợp việc học vào cuộc sống hàng ngày, bao quanh bản thân bằng tiếng Anh càng nhiều càng tốt.
Immersion không có nghĩa là bạn phải đi du học hay sống ở nước ngoài. Trong thời đại công nghệ, bạn có thể tạo ra một môi trường immersion ngay tại nhà. Bắt đầu bằng những thay đổi nhỏ: chuyển ngôn ngữ điện thoại và máy tính sang tiếng Anh, đặt nhãn tiếng Anh cho các đồ vật trong nhà, đọc tin tức bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt, nghe podcast tiếng Anh khi đi làm hoặc tập thể dục, xem phim và series tiếng Anh mà không cần phụ đề tiếng Việt.
Trong môi trường immersion, việc học từ vựng xảy ra một cách tự nhiên và liên tục. Bạn gặp các từ mới trong ngữ cảnh thực tế, nghe chúng được phát âm đúng cách, thấy chúng được sử dụng trong các tình huống khác nhau. Thay vì phải cố gắng ghi nhớ, não bộ của bạn tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ qua việc tiếp xúc lặp đi lặp lại. Điều quan trọng là immersion phải là một quá trình tích cực, không phải thụ động. Khi gặp từ mới, hãy dừng lại, tra cứu, ghi chú, và cố gắng sử dụng nó trong ngữ cảnh của riêng bạn.
9. Phương Pháp Etymology
Từ nguyên học, hay Etymology, là nghiên cứu về nguồn gốc và lịch sử của các từ. Sử dụng từ nguyên học như một phương pháp học thuộc từ vựng tiếng Anh có thể vô cùng hiệu quả, đặc biệt là với các từ học thuật và chuyên ngành. Khi bạn hiểu nguồn gốc của một từ, bạn không chỉ ghi nhớ từ đó dễ dàng hơn mà còn có thể suy luận nghĩa của nhiều từ khác có cùng gốc.
Tiếng Anh vay mượn từ nhiều ngôn ngữ khác nhau, đặc biệt là tiếng Latin và tiếng Hy Lạp. Nhiều từ tiếng Anh được tạo thành từ các tiền tố, từ gốc và hậu tố có nguồn gốc từ những ngôn ngữ này. Ví dụ, từ gốc “tele” từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là “xa”, do đó “telephone” là thiết bị để nói chuyện với người ở xa, “television” là thiết bị để nhìn thấy hình ảnh từ xa, “telescope” là thiết bị để nhìn xa. Nếu bạn biết từ gốc “tele”, bạn có thể suy luận nghĩa của hàng chục từ khác có chứa nó.
Học từ vựng thông qua từ nguyên học cũng giúp bạn hiểu sâu hơn về nghĩa của từ. Nhiều từ có những sắc thái nghĩa tinh tế xuất phát từ nguồn gốc của chúng. Hơn nữa, hiểu về cấu trúc của từ giúp bạn phân tích và đoán nghĩa của những từ mới mà bạn chưa từng gặp. Có nhiều tài nguyên trực tuyến miễn phí về từ nguyên học tiếng Anh, và nhiều từ điển điện tử cũng cung cấp thông tin về nguồn gốc của từ. Dành thời gian tìm hiểu về từ nguyên có thể là một hoạt động học tập thú vị và bổ ích.

10. Phương Pháp Active Recall
Nhớ lại chủ động, hay Active Recall, là một trong những kỹ thuật học tập hiệu quả nhất được chứng minh bởi khoa học nhận thức. Thay vì đọc lại thông tin một cách thụ động, phương pháp này đòi hỏi bạn phải tích cực cố gắng nhớ lại thông tin từ trí nhớ. Quá trình cố gắng nhớ lại này, ngay cả khi bạn gặp khó khăn, thực sự củng cố trí nhớ mạnh mẽ hơn so với việc chỉ xem lại thông tin.
Để áp dụng Active Recall trong việc học từ vựng, thay vì nhìn vào thẻ từ có cả từ tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt rồi đọc lại, hãy che phần nghĩa đi và cố gắng nhớ xem từ đó có nghĩa là gì. Hoặc ngược lại, nhìn vào nghĩa tiếng Việt và cố nhớ từ tiếng Anh tương ứng. Điều quan trọng là phải thực sự cố gắng nhớ, không được nhìn đáp án ngay lập tức. Cho bản thân vài giây để suy nghĩ, ngay cả khi bạn cảm thấy mình không biết.
Thường thì trong quá trình cố gắng đó, thông tin sẽ dần hiện ra.
Kết hợp Active Recall với Spaced Repetition tạo ra một công thức học tập cực kỳ mạnh mẽ. Bạn không chỉ ôn tập vào đúng thời điểm mà còn ôn tập theo cách hiệu quả nhất. Nhiều nghiên cứu cho thấy Active Recall có thể cải thiện khả năng ghi nhớ lên đến 50% so với việc đọc lại thụ động. Mặc dù ban đầu phương pháp này có thể cảm thấy khó khăn hơn và mất thời gian hơn, nhưng về lâu dài nó tiết kiệm thời gian đáng kể vì bạn ghi nhớ thông tin nhanh hơn và lâu hơn.
11. Phương Pháp Interleaving
Phương pháp xen kẽ, hay Interleaving, là một kỹ thuật học tập đi ngược lại với trực giác thông thường nhưng được chứng minh là rất hiệu quả. Thay vì tập trung học một chủ đề hay một loại từ vựng cho đến khi thành thạo rồi mới chuyển sang chủ đề khác, phương pháp này đề xuất xen kẽ việc học nhiều chủ đề hoặc loại từ vựng khác nhau trong cùng một phiên học.
Ví dụ, thay vì học 50 từ về động vật trong một buổi, sau đó học 50 từ về thực phẩm trong buổi khác, bạn có thể học 10 từ về động vật, chuyển sang 10 từ về thực phẩm, sau đó 10 từ về công nghệ, rồi quay lại 10 từ về động vật, và cứ thế tiếp tục. Mặc dù cách học này có vẻ kém hiệu quả hơn vì bạn phải liên tục chuyển đổi giữa các chủ đề, nhưng nghiên cứu cho thấy nó thực sự giúp ghi nhớ tốt hơn về lâu dài.
Lý do Interleaving hiệu quả là nó buộc não bộ phải làm việc chăm chỉ hơn để phân biệt giữa các loại thông tin khác nhau. Quá trình này tạo ra các kết nối thần kinh phức tạp hơn và giúp bạn phát triển khả năng nhận biết và phân loại từ vựng tốt hơn. Trong thực tế giao tiếp, bạn cũng phải linh hoạt chuyển đổi giữa các chủ đề khác nhau, do đó việc luyện tập theo cách này chuẩn bị tốt hơn cho việc sử dụng ngôn ngữ thực tế.
Khi áp dụng Interleaving, điều quan trọng là các chủ đề bạn xen kẽ phải đủ khác biệt để não bộ phải thực sự chuyển đổi giữa chúng, nhưng không quá khác biệt đến mức gây rối loạn. Ví dụ, xen kẽ giữa động từ và danh từ có thể hiệu quả, nhưng xen kẽ giữa từ vựng tiếng Anh và công thức toán học có thể không mang lại kết quả tốt.
Bạn cũng có thể xen kẽ giữa các kỹ năng khác nhau, ví dụ như học từ mới xen kẽ với ôn tập từ cũ, hoặc học nghĩa của từ xen kẽ với luyện phát âm.
12. Phương Pháp Mnemonic Devices
Các thiết bị ghi nhớ, hay Mnemonic Devices, là những kỹ thuật sử dụng các mẫu, vần điệu, từ viết tắt hoặc các phương pháp liên tưởng khác để giúp ghi nhớ thông tin. Đây là một phương pháp học thuộc từ vựng tiếng Anh đã được sử dụng từ thời Hy Lạp cổ đại và vẫn chứng minh tính hiệu quả cho đến ngày nay.
Có nhiều loại mnemonic devices khác nhau bạn có thể áp dụng. Phương pháp từ viết tắt (acronyms) sử dụng chữ cái đầu của mỗi từ để tạo thành một từ mới dễ nhớ. Ví dụ, để nhớ các từ chỉ màu sắc cầu vồng theo thứ tự (Red, Orange, Yellow, Green, Blue, Indigo, Violet), người ta thường dùng câu “Roy G. Biv”. Phương pháp acrostic tạo ra một câu trong đó mỗi từ bắt đầu bằng chữ cái của từ bạn muốn nhớ. Phương pháp vần điệu (rhymes) tận dụng việc não bộ ghi nhớ những gì có nhịp điệu tốt hơn.
Một dạng mnemonic đặc biệt mạnh mẽ là Method of Loci, hay còn gọi là “cung điện trí nhớ”. Phương pháp này liên kết các từ vựng với các địa điểm cụ thể trong một không gian quen thuộc, ví dụ như ngôi nhà của bạn. Khi cần nhớ lại các từ, bạn chỉ cần “đi” qua các địa điểm đó trong tâm trí và các từ sẽ hiện ra. Mặc dù mnemonic devices có thể mất thời gian để thiết lập ban đầu, chúng có thể giúp bạn ghi nhớ lượng lớn thông tin một cách đáng kinh ngạc.
13. Phương Pháp Production Practice
Thực hành sản xuất, hay Production Practice, nhấn mạnh việc sử dụng từ vựng một cách chủ động trong việc nói và viết. Phương pháp này dựa trên nguyên tắc rằng bạn không thực sự nắm vững một từ cho đến khi bạn có thể sử dụng nó một cách tự nhiên và chính xác trong giao tiếp thực tế.
Thay vì chỉ nhận biết và hiểu nghĩa của từ (receptive knowledge), Production Practice giúp bạn phát triển khả năng sử dụng từ một cách chủ động (productive knowledge). Có một khoảng cách lớn giữa hai loại kiến thức này. Nhiều người có thể nhận ra hàng nghìn từ khi đọc hoặc nghe nhưng chỉ có thể chủ động sử dụng vài trăm từ khi nói hoặc viết. Production Practice giúp thu hẹp khoảng cách này.
Cách đơn giản nhất để thực hành là tạo ra các câu của riêng bạn sử dụng từ mới. Đừng chỉ sao chép câu ví dụ từ từ điển mà hãy nghĩ ra những câu liên quan đến cuộc sống, suy nghĩ và cảm xúc của chính bạn. Viết nhật ký bằng tiếng Anh và cố gắng sử dụng những từ mới bạn vừa học. Tham gia các cuộc trò chuyện bằng tiếng Anh, dù là trực tiếp, qua điện thoại, hoặc trực tuyến.
Ghi âm bản thân nói về một chủ đề nào đó, cố gắng sử dụng từ vựng mục tiêu. Những hoạt động này không chỉ giúp củng cố trí nhớ mà còn phát triển khả năng sử dụng từ vựng một cách lưu loát và tự tin.
14. Phương Pháp Personalization
Cá nhân hóa, hay Personalization, là phương pháp học thuộc từ vựng tiếng Anh bằng cách liên kết các từ mới với kinh nghiệm, cảm xúc và cuộc sống cá nhân của bạn. Não bộ con người ghi nhớ những gì có ý nghĩa cá nhân tốt hơn nhiều so với những thông tin trừu tượng hoặc không liên quan.
Khi học một từ mới, hãy tự hỏi: Từ này có liên quan đến cuộc sống của tôi như thế nào? Tôi có thể sử dụng nó để mô tả trải nghiệm nào của mình? Ví dụ, khi học từ “nostalgic” (hoài niệm), thay vì chỉ ghi nhớ định nghĩa, hãy nghĩ về một kỷ niệm cụ thể làm bạn cảm thấy hoài niệm. Có thể là hương vị món ăn mà bà ngoại hay nấu, hay một bài hát từ thời thơ ấu.
Viết một câu về trải nghiệm đó: “I feel nostalgic whenever I hear the song we used to sing in kindergarten.”
Personalization cũng có nghĩa là lựa chọn từ vựng phù hợp với mục tiêu và sở thích của bạn. Nếu bạn yêu thích nấu ăn, hãy ưu tiên học từ vựng liên quan đến ẩm thực. Nếu bạn đam mê công nghệ, hãy tập trung vào từ vựng công nghệ. Khi từ vựng bạn học liên quan đến những gì bạn quan tâm, việc học trở nên thú vị hơn nhiều và bạn sẽ có nhiều cơ hội sử dụng chúng trong thực tế. Động lực và sự liên quan cá nhân là hai yếu tố then chốt để học tập lâu dài và hiệu quả.
15. Phương Pháp Multisensory Learning
Học tập đa giác quan, hay Multisensory Learning, là phương pháp kích hoạt nhiều giác quan cùng lúc để tạo ra trải nghiệm học tập phong phú và đa chiều. Nghiên cứu thần kinh học cho thấy rằng việc sử dụng nhiều giác quan đồng thời tạo ra nhiều đường dẫn thần kinh hơn để truy xuất thông tin, do đó giúp ghi nhớ tốt hơn.
Để áp dụng phương pháp này trong việc học từ vựng, hãy cố gắng liên kết mỗi từ với nhiều trải nghiệm giác quan khác nhau. Thị giác: nhìn thấy từ được viết, nhìn thấy hình ảnh minh họa, hoặc hình dung một cảnh tượng liên quan đến từ đó. Thính giác: nghe phát âm của từ, nghe nó được sử dụng trong câu, hoặc tạo ra một giai điệu với từ đó.
Vận động: viết từ bằng tay nhiều lần, thực hiện động tác liên quan đến từ (ví dụ nhảy khi học từ “jump”), hoặc sử dụng cử chỉ tay. Một số người thậm chí còn liên kết từ vựng với vị giác hoặc khứu giác nếu có thể.
Flashcards đa phương tiện là một công cụ tuyệt vời cho multisensory learning. Thay vì chỉ có từ và định nghĩa, bạn có thể thêm hình ảnh, ghi âm phát âm, câu ví dụ, và thậm chí là video clip ngắn. Nhiều ứng dụng hiện đại hỗ trợ việc tạo flashcards phong phú như vậy. Khi ôn tập, không chỉ đọc thẻ từ mà hãy đọc to, viết ra, nhìn vào hình ảnh, và cố gắng hình dung hoặc trải nghiệm từ đó bằng tất cả các giác quan có thể.
16. Phương Pháp Goal-Oriented Learning
Học tập hướng đến mục tiêu, hay Goal-Oriented Learning, là phương pháp tập trung vào việc đặt ra các mục tiêu cụ thể, đo lường được và có thời hạn cho việc học từ vựng. Thay vì có một mục tiêu mơ hồ như “học nhiều từ vựng”, bạn đặt ra các mục tiêu rõ ràng như “học 20 từ vựng mới mỗi tuần” hoặc “nắm vững 500 từ vựng chuyên ngành trong 3 tháng”.
Việc có mục tiêu cụ thể mang lại nhiều lợi ích. Thứ nhất, nó tạo ra động lực rõ ràng. Bạn biết mình đang hướng tới đâu và tại sao. Thứ hai, nó giúp bạn theo dõi tiến độ. Bạn có thể đo lường xem mình đã đạt được bao nhiêu và còn bao nhiêu nữa. Thứ ba, nó giúp bạn phân bổ thời gian và nguồn lực hiệu quả. Khi biết mình cần đạt mục tiêu gì, bạn có thể lập kế hoạch học tập phù hợp.
Để Goal-Oriented Learning hiệu quả, hãy áp dụng nguyên tắc SMART: Specific (cụ thể), Measurable (đo lường được), Achievable (khả thi), Relevant (liên quan), Time-bound (có thời hạn). Ví dụ: “Tôi sẽ học 15 từ vựng mới về chủ đề môi trường mỗi ngày trong 30 ngày tới để chuẩn bị cho kỳ thi IELTS Writing”. Mục tiêu này cụ thể, có thể đo lường, khả thi, liên quan đến mục đích lớn hơn (thi IELTS), và có thời hạn rõ ràng.
Đừng quên chia mục tiêu lớn thành các mục tiêu nhỏ hơn và ăn mừng mỗi khi đạt được một cột mốc.
17. Kết Hợp Các Phương Pháp Để Tối Ưu Hóa Học Tập
Mỗi phương pháp học thuộc từ vựng tiếng Anh được giới thiệu trong bài viết này đều có điểm mạnh riêng và phù hợp với các tình huống khác nhau. Chìa khóa để thành công không phải là chọn một phương pháp duy nhất mà là biết cách kết hợp nhiều phương pháp một cách thông minh để tạo ra một hệ thống học tập toàn diện và hiệu quả.
Ví dụ, bạn có thể sử dụng Method of Loci để ghi nhớ nhanh một lượng lớn từ vựng trong ngắn hạn, sau đó dùng Spaced Repetition để duy trì và chuyển chúng vào bộ nhớ dài hạn. Bạn có thể học từ vựng trong ngữ cảnh thông qua Immersion, đồng thời áp dụng Chunking để nhóm các từ có liên quan lại với nhau. Bạn có thể sử dụng Etymology để hiểu sâu về cấu trúc và nguồn gốc của từ, kết hợp với Dual Coding để tạo ra các liên kết hình ảnh mạnh mẽ.
Điều quan trọng là phải thử nghiệm và tìm ra sự kết hợp phù hợp với phong cách học tập, tính cách và hoàn cảnh của riêng bạn. Một số người có thể thích các phương pháp trực quan như Mind Mapping và Dual Coding, trong khi những người khác lại thích các phương pháp logic như Etymology và Chunking. Một số người học tốt nhất qua trải nghiệm thực tế với Immersion và Production Practice, trong khi những người khác thích sự có cấu trúc của Spaced Repetition và Goal-Oriented Learning.
Hãy theo dõi kết quả của bạn với từng phương pháp. Ghi chép lại phương pháp nào hiệu quả nhất, phương pháp nào bạn thích nhất, và phương pháp nào phù hợp với thời gian và nguồn lực bạn có. Đừng ngần ngại điều chỉnh và thay đổi cách tiếp cận của bạn khi cần thiết. Học tập là một quá trình động, và chiến lược của bạn cũng nên linh hoạt và phát triển theo thời gian.
18. Duy Trì Động Lực Và Tính Nhất Quán
Bất kể bạn sử dụng phương pháp nào, thành công trong việc học thuộc từ vựng tiếng Anh cuối cùng phụ thuộc vào hai yếu tố: động lực và tính nhất quán. Động lực giúp bạn bắt đầu, nhưng tính nhất quán giúp bạn đi đến đích. Học từ vựng không phải là một cuộc chạy nước rút mà là một cuộc chạy marathon.
Để duy trì động lực, hãy nhắc nhở bản thân về lý do tại sao bạn muốn học tiếng Anh. Có thể là để thăng tiến trong sự nghiệp, để du học, để giao tiếp với bạn bè quốc tế, hoặc đơn giản là vì niềm đam mê với ngôn ngữ. Hãy hình dung rõ ràng những gì bạn sẽ đạt được khi nắm vững tiếng Anh. Chia sẻ mục tiêu của bạn với người khác để tạo ra trách nhiệm. Tham gia các cộng đồng người học tiếng Anh để có thêm động lực và hỗ trợ.
Để duy trì tính nhất quán, hãy biến việc học từ vựng thành một thói quen hàng ngày. Chọn một thời điểm cố định mỗi ngày để học, dù chỉ 15-20 phút. Bắt đầu với một cam kết nhỏ để không tạo áp lực quá lớn. Sử dụng các công cụ theo dõi tiến độ để thấy được sự phát triển của mình. Ăn mừng những thành tích nhỏ trên đường đi. Và quan trọng nhất, đừng quá khắt khe với bản thân khi có những ngày không hoàn hảo. Điều quan trọng không phải là hoàn hảo mà là kiên trì.
Kết Luận
Việc học thuộc từ vựng tiếng Anh không cần phải là một quá trình khó khăn và nhàm chán. Với những phương pháp đúng đắn dựa trên khoa học về cách thức não bộ học tập, bạn có thể biến việc học từ vựng thành một trải nghiệm hiệu quả và thậm chí là thú vị. Từ Spaced Repetition System giúp tối ưu hóa thời điểm ôn tập, Keyword Method và Storytelling kích thích trí tưởng tượng, đến Immersion và Production Practice giúp áp dụng kiến thức vào thực tế, mỗi phương pháp đều mang lại những lợi ích độc đáo.
Không có một phương pháp nào là tốt nhất cho tất cả mọi người. Điều quan trọng là bạn phải thử nghiệm, tìm ra những gì phù hợp với bản thân, và tạo ra một hệ thống học tập cá nhân hóa kết hợp nhiều phương pháp khác nhau. Hãy nhớ rằng việc học từ vựng không phải là mục đích cuối cùng mà là phương tiện để bạn giao tiếp hiệu quả, thể hiện suy nghĩ, và kết nối với thế giới bằng tiếng Anh.
Với sự kiên nhẫn, tính nhất quán, và áp dụng đúng phương pháp, bạn hoàn toàn có thể xây dựng được một vốn từ vựng vững chắc và sử dụng tiếng Anh một cách tự tin. Hãy bắt đầu ngay hôm nay với một hoặc hai phương pháp mà bạn cảm thấy hứng thú nhất, và dần dần mở rộng ra các phương pháp khác. Hành trình học tiếng Anh có thể dài, nhưng với những công cụ và phương pháp phù hợp, bạn sẽ thấy nó trở nên dễ dàng và bổ ích hơn nhiều.
Chúc bạn thành công trong việc chinh phục từ vựng tiếng Anh và đạt được những mục tiêu ngôn ngữ của mình!
👉 Nếu bạn đang mong muốn nâng cao kỹ năng giảng dạy, đồng thời sở hữu chứng chỉ TESOL Quốc tế uy tín, hãy để ETP TESOL đồng hành. Chúng tôi không chỉ mang đến chương trình học chất lượng, mà còn là một cộng đồng giáo viên đầy nhiệt huyết – nơi bạn được học hỏi, kết nối và phát triển bền vững.
Hãy để ETP TESOL đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục khoá học TESOL Quốc tế tại Việt Namvà khởi đầu sự nghiệp giảng dạy tiếng Anh chuyên nghiệp. Hãy liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về chương trình học TESOL Quốc tế tại Việt Nam, lịch khai giảng và những ưu đãi đặc biệt đang áp dụng.
Bạn có thể tìm đọc thêm về ETP TESOL tại: ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH
Tìm hiểu thêm
- Nhận ngay Ebook ETP TESOL TẶNG bạn
- 7 Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo AI trong giáo dục
- [Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời #4] Phương pháp hiệu quả để thúc đẩy động lực học tập cho học viên đi làm bận rộn?
- [Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời #3] Làm thế nào để giáo viên có thể giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách nhanh chóng và nhớ lâu hơn?
- Chuyên mục “Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời”
Tư vấn miễn phí

SERIES EBOOK ETP TESOL TẶNG BẠN
Tìm hiểu thêm
Về ETP TESOL
Hãy chia sẻ thắc mắc của bạn đến chuyên mục ‘Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời’ để được nhận ngay sự giải đáp và hỗ trợ từ đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp giàu kinh nghiệm của ETP TESOL. Gửi câu hỏi tại https://bit.ly/YOUask_ETPTESOLanswer và cùng nhau nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Anh của mình nhé!


ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH
📍Sài Gòn:
CS1 – Trụ Sở: 368 Đường 3/2, Phường 12, Quận 10
CS3: 308 An Dương Vương, Phường 4, Quận 5
Phone: 098.969.7756 – 098.647.7756
📍Hà Nội:
CS2: 293 Quan Nhân, Thanh Xuân
Phone: 096.786.7756 – 094.140.1414
Email: office@etp-tesol.edu.vn
Hãy ‘Like’ fanpage: ETP TESOL ngay để theo dõi những thông tin mới nhất và hữu ích về TESOL và các cơ hội việc làm hấp dẫn








