
Phương pháp giảng dạy là gì? Tầm quan trọng và xu hướng đổi mới giáo dục
Trong dòng chảy của lịch sử nhân loại, giáo dục luôn là trụ cột của sự phát triển. Tuy nhiên, kiến thức dù có uyên thâm đến đâu cũng sẽ trở nên vô nghĩa nếu không được truyền tải đúng cách. Đó chính là lý do vì sao khái niệm phương pháp giảng dạy là gì luôn nằm ở vị trí trung tâm của mọi cuộc thảo luận về sư phạm. Một phương pháp đúng đắn không chỉ giúp người học nắm bắt tri thức mà còn khơi gợi niềm đam mê, tư duy sáng tạo và khả năng tự học trọn đời.
1. Khái niệm và bản chất: Phương pháp giảng dạy là gì?
Để trả lời một cách khoa học cho câu hỏi phương pháp giảng dạy là gì, chúng ta cần nhìn nhận nó dưới góc độ là một hệ thống các tác động phối hợp giữa người dạy và người học.
1.1. Định nghĩa phương pháp giảng dạy
Phương pháp giảng dạy (Teaching Method) là tập hợp các cách thức, con đường và phương tiện mà giáo viên sử dụng để tổ chức, điều khiển hoạt động học tập của học sinh nhằm đạt được các mục tiêu giáo dục đã đề ra. Nó không phải là một hành động đơn lẻ mà là một chuỗi các thao tác mang tính logic, phù hợp với quy luật nhận thức của con người.
1.2. Cấu trúc của phương pháp giảng dạy
Một phương pháp giảng dạy hoàn chỉnh thường bao gồm ba thành phần cốt lõi:
-
Cách thức hoạt động của giáo viên: Gồm việc trình bày, hướng dẫn, tổ chức và kiểm tra.
-
Cách thức hoạt động của học sinh: Gồm việc quan sát, tư duy, thực hành và tự đánh giá.
-
Sự tương tác giữa hai bên: Mối quan hệ biện chứng, thúc đẩy lẫn nhau trong môi trường sư phạm.
2. Vai trò của phương pháp giảng dạy trong giáo dục hiện đại
Hiểu được phương pháp giảng dạy là gì chỉ là bước đầu; hiểu tại sao nó lại quan trọng mới là chìa khóa để thay đổi chất lượng đào tạo. Phương pháp đóng vai trò như nhịp cầu nối giữa nội dung (cái để dạy) và đối tượng (người học).
2.1. Tối ưu hóa quá trình tiếp nhận thông tin
Cùng một nội dung về định luật vật lý, nếu giáo viên chỉ đọc cho học sinh chép, tỷ lệ ghi nhớ chỉ dừng lại ở mức 5-10%. Tuy nhiên, nếu sử dụng phương pháp thực nghiệm hoặc thảo luận nhóm, tỷ lệ này có thể lên tới 75-90%. Phương pháp giảng dạy giúp biến những kiến thức trừu tượng trở nên cụ thể và dễ thẩm thấu.
2.2. Phát triển năng lực và phẩm chất người học
Giáo dục hiện đại không còn tập trung vào việc “nhồi nhét” kiến thức mà chuyển sang phát triển năng lực. Các phương pháp giảng dạy tích cực giúp học sinh hình thành kỹ năng giải quyết vấn đề, kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm và tư duy phản biện. Đây là những hành trang không thể thiếu trong kỷ nguyên 4.0.
3. Phân loại các phương pháp giảng dạy phổ biến hiện nay
Dựa trên sự phát triển của tâm lý học giáo dục, chúng ta có thể chia các phương pháp giảng dạy thành hai nhóm chính: truyền thống và hiện đại.
3.1. Nhóm phương pháp giảng dạy truyền thống (Lấy người dạy làm trung tâm)
Trong nhóm này, giáo viên đóng vai trò là nguồn thông tin duy nhất và học sinh là người tiếp nhận thụ động.
-
Phương pháp thuyết trình: Giáo viên trình bày hệ thống kiến thức bằng lời nói. Dù bị chỉ trích là thiếu tương tác, nhưng đây vẫn là phương pháp hiệu quả để truyền tải lượng kiến thức lớn trong thời gian ngắn.
-
Phương pháp đàm thoại: Giáo viên đặt câu hỏi và học sinh trả lời, giúp duy trì sự chú ý và kiểm tra mức độ hiểu bài ngay lập tức.
3.2. Nhóm phương pháp giảng dạy tích cực (Lấy người học làm trung tâm)
Đây là xu hướng chủ đạo của thế kỷ 21, nơi học sinh làm chủ quá trình học tập.
-
Dạy học dựa trên vấn đề (Problem-Based Learning): Học sinh được đặt vào một tình huống thực tế có vấn đề và phải tự tìm cách giải quyết.
-
Dạy học theo dự án (Project-Based Learning): Học sinh thực hiện một nhiệm vụ phức tạp trong thời gian dài để tạo ra sản phẩm thực tế.
-
Thực hành, thí nghiệm: Học sinh trực tiếp thao tác để kiểm chứng lý thuyết, giúp hình thành kỹ năng thực tiễn bền vững.
4. Các yếu tố quyết định lựa chọn phương pháp giảng dạy là gì?
Không có một phương pháp nào là “vạn năng”. Việc lựa chọn phương pháp nào phụ thuộc vào sự kết hợp hài hòa của nhiều yếu tố thực tế.
4.1. Mục tiêu của bài học
Nếu mục tiêu là ghi nhớ sự kiện lịch sử, phương pháp kể chuyện hoặc thuyết trình có thể phù hợp. Tuy nhiên, nếu mục tiêu là rèn luyện kỹ năng phân tích, giáo viên bắt buộc phải sử dụng thảo luận hoặc tranh biện.
4.2. Đặc điểm của người học
Giáo viên cần hiểu rõ tâm sinh lý, trình độ và phong cách học tập (Visual, Auditory, Kinesthetic) của học sinh. Một lớp học gồm những học sinh năng động sẽ phản ứng tốt với các trò chơi giáo dục (Gamification), trong khi những học sinh hướng nội có thể ưu tiên phương pháp tự nghiên cứu.
4.3. Điều kiện cơ sở vật chất
Sự hỗ trợ của công nghệ như máy chiếu, internet, phòng thí nghiệm hay các thiết bị VR (Thực tế ảo) sẽ cho phép giáo viên triển khai những phương pháp giảng dạy tiên tiến mà các lớp học truyền thống không thể có được.
5. Xu hướng đổi mới phương pháp giảng dạy trong kỷ nguyên số
Năm 2026, khái niệm phương pháp giảng dạy là gì đã mở rộng sang cả không gian số với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn.
5.1. Cá nhân hóa học tập (Personalized Learning)
AI cho phép theo dõi tốc độ học tập của từng cá nhân để điều chỉnh phương pháp phù hợp. Học sinh không còn phải “cào bằng” một chương trình duy nhất mà được học theo lộ trình riêng biệt.
5.2. Mô hình lớp học đảo ngược (Flipped Classroom)
Học sinh tự học lý thuyết qua video bài giảng tại nhà và dùng thời gian trên lớp để thực hành, tranh luận. Phương pháp này đảo ngược hoàn toàn quy trình truyền thống, giúp tối ưu hóa giá trị của giáo viên trong việc hướng dẫn sâu.
5.3. Blended Learning (Học tập kết hợp)
Sự kết hợp giữa học trực tiếp tại lớp và học trực tuyến mang lại sự linh hoạt tối đa, giúp người học tiếp cận nguồn tri thức toàn cầu mà không bị giới hạn bởi địa lý.
6. Làm thế nào để áp dụng phương pháp giảng dạy hiệu quả?

Để một phương pháp giảng dạy thực sự đi vào đời sống lớp học, giáo viên cần thực hiện quy trình 4 bước chuyên nghiệp:
6.1. Bước 1: Chuẩn bị và thiết kế kịch bản sư phạm
Giáo viên cần xác định rõ phương pháp nào chủ đạo, phương pháp nào bổ trợ. Mọi hoạt động phải được tính toán kỹ lưỡng về thời gian và công cụ hỗ trợ.
6.2. Bước 2: Tổ chức thực hiện và khơi gợi hứng thú
Bắt đầu tiết học bằng một tình huống gây cấn hoặc một câu hỏi hóc búa để kích hoạt tư duy của học sinh. Trong quá trình dạy, giáo viên cần linh hoạt thay đổi phương pháp để tránh gây nhàm chán.
6.3. Bước 3: Theo dõi và điều phối tương tác
Giáo viên đóng vai trò là “nhạc trưởng”, quan sát xem học sinh có đang thực sự tham gia vào hoạt động hay không để có sự điều chỉnh kịp thời (Scaffolding).
6.4. Bước 4: Đánh giá và phản hồi (Feedback)
Đánh giá không chỉ là điểm số mà là việc đưa ra những nhận xét cụ thể giúp học sinh nhận ra lỗi sai và hướng phát triển. Đồng thời, giáo viên cũng tự đánh giá hiệu quả của phương pháp mình vừa sử dụng để cải tiến cho lần sau.
7. Những sai lầm thường gặp khi lựa chọn phương pháp giảng dạy là gì?
Ngay cả những giáo viên kinh nghiệm cũng có thể mắc phải những sai lầm khiến giờ học kém hiệu quả:
-
Lạm dụng công nghệ: Coi công nghệ là mục đích thay vì chỉ là công cụ hỗ trợ phương pháp.
-
Phương pháp cứng nhắc: Áp dụng một phương pháp duy nhất cho mọi bài học, mọi đối tượng.
-
Thiếu tính thực hành: Dù gọi là “phương pháp tích cực” nhưng giáo viên vẫn nói quá nhiều, không dành không gian cho học sinh thể hiện.
8. Mối liên hệ mật thiết giữa tâm lý học nhận thức và phương pháp giảng dạy
Hiểu về phương pháp giảng dạy không thể tách rời việc hiểu cách bộ não con người vận hành. Các phương pháp sư phạm hiện đại đều dựa trên những khám phá của tâm lý học nhận thức để tối ưu hóa khả năng ghi nhớ.
8.1. Thuyết đa trí tuệ (Multiple Intelligences) và sự đa dạng phương pháp
Howard Gardner đã chỉ ra rằng mỗi cá nhân sở hữu các loại trí thông minh khác nhau (ngôn ngữ, logic-toán học, không gian, vận động, âm nhạc, tương giao, nội tâm và tự nhiên).
-
Ứng dụng phương pháp: Một giáo viên giỏi sẽ không chỉ sử dụng phương pháp đọc – chép (hướng đến trí thông minh ngôn ngữ). Họ sẽ tích hợp sơ đồ tư duy (không gian), các hoạt động thảo luận (tương giao) và các bài tập thực hành (vận động) để mọi học sinh đều có cơ hội tiếp thu theo thế mạnh riêng của mình.
8.2. Vùng phát triển gần (ZPD) và kỹ thuật giàn giáo (Scaffolding)
Khái niệm ZPD của Lev Vygotsky là nền tảng để trả lời cho việc nên chọn độ khó của phương pháp giảng dạy là gì.
-
Bản chất: Phương pháp giảng dạy phải nằm trong khoảng giữa những gì học sinh có thể tự làm và những gì họ không thể làm ngay cả khi có sự giúp đỡ.
-
Kỹ thuật thực hiện: Giáo viên cung cấp sự hỗ trợ tạm thời (giàn giáo) như các câu hỏi gợi mở, tài liệu mẫu, rồi dần dần rút bớt để học sinh tự làm chủ kiến thức.
9. Các mô hình cấu trúc bài giảng giúp tối ưu hóa phương pháp
Bên cạnh các phương pháp riêng lẻ, việc sắp xếp chúng vào một mô hình cấu trúc khoa học sẽ tạo ra sự cộng hưởng mạnh mẽ.
9.1. Mô hình 5E: Chu trình học tập trải nghiệm
Đây là mô hình đang được áp dụng rộng rãi trong giáo dục STEM quốc tế:
-
Engage (Gắn kết): Sử dụng các phương pháp khởi động để thu hút sự chú ý.
-
Explore (Khám phá): Cho học sinh tự thao tác, tìm tòi qua thực nghiệm.
-
Explain (Giải thích): Giáo viên hệ thống hóa kiến thức dựa trên những gì học sinh vừa khám phá.
-
Elaborate (Củng cố): Áp dụng kiến thức vào các tình huống mới, phức tạp hơn.
-
Evaluate (Đánh giá): Sử dụng các phương pháp đánh giá đa dạng để kiểm tra mục tiêu bài học.
9.2. Mô hình ADDIE trong thiết kế phương pháp đào tạo chuyên nghiệp
Thường được dùng trong giáo dục đại học và đào tạo doanh nghiệp:
-
Analysis (Phân tích): Phân tích đối tượng học viên và bối cảnh.
-
Design (Thiết kế): Phác thảo các hoạt động và phương pháp chủ đạo.
-
Development (Phát triển): Xây dựng học liệu, bài giảng tương ứng.
-
Implementation (Triển khai): Thực hiện giảng dạy thực tế.
-
Evaluation (Đánh giá): Phân tích hiệu quả và điều chỉnh lại quy trình.
10. Đánh giá hiệu quả của phương pháp giảng dạy: Chỉ số và tiêu chí
Làm thế nào để biết phương pháp bạn đang sử dụng là đúng? Chúng ta cần các tiêu chí đo lường cụ thể thay vì cảm tính.
10.1. Tỷ lệ tương tác chủ động (Student Engagement Rate)
Một phương pháp hiệu quả phải duy trì được sự tương tác. Giáo viên có thể đo lường qua:
-
Số lượng câu hỏi học sinh đặt ngược lại cho giáo viên.
-
Mức độ hoàn thành các nhiệm vụ nhóm trong thời gian quy định.
-
Sự tập trung (ánh mắt, cử chỉ) của học sinh trong suốt tiết học.
10.2. Khả năng chuyển đổi kiến thức (Knowledge Transfer)
Phương pháp giảng dạy thành công nhất khi học sinh có thể mang kiến thức từ lớp học áp dụng vào thực tế cuộc sống. Nếu học sinh chỉ làm được bài tập trong sách nhưng không giải quyết được vấn đề thực tế, giáo viên cần xem xét lại tính “vận dụng” trong phương pháp của mình.
10.3. Đánh giá thường xuyên (Formative Assessment) vs. Đánh giá tổng kết (Summative Assessment)
-
Vai trò trong phương pháp: Thay vì chỉ thi cuối kỳ, phương pháp giảng dạy hiện đại chú trọng đánh giá từng bước (qua câu hỏi ngắn, quan sát hành vi, nhật ký học tập). Điều này giúp giáo viên điều chỉnh phương pháp ngay lập tức thay vì đợi đến khi kết thúc khóa học mới nhận ra sai lầm.
11. Đạo đức và trách nhiệm của giáo viên trong việc lựa chọn phương pháp
Phương pháp giảng dạy không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là vấn đề đạo đức nghề nghiệp.
11.1. Đảm bảo tính công bằng và hòa nhập
Phương pháp giảng dạy là gì nếu nó bỏ lại những học sinh chậm tiến bộ phía sau? Giáo viên có trách nhiệm thiết kế phương pháp mang tính hòa nhập (Inclusive Teaching), đảm bảo trẻ khuyết tật, trẻ có hoàn cảnh khó khăn hoặc trẻ có tốc độ học khác nhau đều được tiếp cận tri thức công bằng.
11.2. Tôn trọng sự tự chủ của người học
Phương pháp giảng dạy không nên là công cụ để áp đặt ý chí của giáo viên lên học sinh. Thay vào đó, nó phải là môi trường để học sinh tự do tranh luận, bày tỏ quan điểm cá nhân và phát triển tư duy phản biện, ngay cả khi quan điểm đó trái ngược với giáo viên.
Kết luận
Hiểu rõ phương pháp giảng dạy là gì không chỉ là công việc của nhà sư phạm mà là nhu cầu của cả người học và các bậc phụ huynh. Một phương pháp tốt là phương pháp biết đánh thức tiềm năng của con người, biến việc học từ một gánh nặng thành một hành trình khám phá đầy thú vị.
Giáo dục tương lai không chỉ nằm ở việc chúng ta dạy “cái gì” mà quan trọng hơn là chúng ta dạy “như thế nào”. Sự linh hoạt, sáng tạo và lấy con người làm gốc chính là trái tim của mọi phương pháp giảng dạy thành công.
👉 Nếu bạn đang mong muốn nâng cao kỹ năng giảng dạy, đồng thời sở hữu chứng chỉ TESOL Quốc tế uy tín, hãy để ETP TESOL đồng hành. Chúng tôi không chỉ mang đến chương trình học chất lượng, mà còn là một cộng đồng giáo viên đầy nhiệt huyết – nơi bạn được học hỏi, kết nối và phát triển bền vững.
Hãy để ETP TESOL đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục khoá học TESOL Quốc tế tại Việt Namvà khởi đầu sự nghiệp giảng dạy tiếng Anh chuyên nghiệp. Hãy liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về chương trình học TESOL Quốc tế tại Việt Nam, lịch khai giảng và những ưu đãi đặc biệt đang áp dụng.
Bạn có thể tìm đọc thêm về ETP TESOL tại: ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH
Tìm hiểu thêm
- Nhận ngay Ebook ETP TESOL TẶNG bạn
- 7 Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo AI trong giáo dục
- [Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời #4] Phương pháp hiệu quả để thúc đẩy động lực học tập cho học viên đi làm bận rộn?
- [Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời #3] Làm thế nào để giáo viên có thể giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách nhanh chóng và nhớ lâu hơn?
- Chuyên mục “Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời”
Tư vấn miễn phí

SERIES EBOOK ETP TESOL TẶNG BẠN
Tìm hiểu thêm
Về ETP TESOL
Hãy chia sẻ thắc mắc của bạn đến chuyên mục ‘Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời’ để được nhận ngay sự giải đáp và hỗ trợ từ đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp giàu kinh nghiệm của ETP TESOL. Gửi câu hỏi tại https://bit.ly/YOUask_ETPTESOLanswer và cùng nhau nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Anh của mình nhé!


ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH
📍Sài Gòn:
CS1 – Trụ Sở: 368 Đường 3/2, Phường 12, Quận 10
CS3: 308 An Dương Vương, Phường 4, Quận 5
Phone: 098.969.7756 – 098.647.7756
📍Hà Nội:
CS2: 293 Quan Nhân, Thanh Xuân
Phone: 096.786.7756 – 094.140.1414
Email: office@etp-tesol.edu.vn
Hãy ‘Like’ fanpage: ETP TESOL ngay để theo dõi những thông tin mới nhất và hữu ích về TESOL và các cơ hội việc làm hấp dẫn








