He Thong LMS Learning Management System Tich Hop AI
Phong cách học tập VARK: Những Điều Quan Trọng Giáo Viên Cần Biết
Phong cách học tập VARK: Những Điều Quan Trọng Giáo Viên Cần Biết

Phong cách học tập VARK giúp giáo viên và học viên hiểu cách tiếp nhận thông tin hiệu quả hơn. Khám phá định nghĩa, cách áp dụng và ví dụ thực tiễn trong bài viết chi tiết này.

Mục Lục

1. Phong cách học tập VARK – Giới thiệu & tầm quan trọng trong giáo dục

Phong cách học tập VARK trong nhiều năm qua được xem như một trong những mô hình nền tảng giúp giáo viên hiểu rõ hơn về đặc điểm tiếp nhận thông tin của người học. Dù bạn dạy tiếng Anh, kỹ năng mềm hay bất kỳ môn học nào khác, việc thấu hiểu VARK giống như sở hữu một “tấm bản đồ” về tư duy học tập – giúp bạn biết nên hướng dẫn học viên như thế nào để tối ưu nhất.

Điều thú vị là, mô hình này không chỉ dành cho người học yếu hay mạnh, mà đúng hơn, nó áp dụng cho tất cả: từ học viên mới bắt đầu đến học viên nâng cao. Khi nắm rõ cách họ tiếp nhận kiến thức, chúng ta dễ dàng xây dựng bài giảng phù hợp, chọn cách truyền tải hợp lý và điều chỉnh hoạt động cho đúng trọng tâm. Đây cũng là lý do tại sao rất nhiều trung tâm TESOL quốc tế và các khóa đào tạo giáo viên chuyên nghiệp đều đưa nội dung VARK vào chương trình giảng dạy.

Trong quá trình làm việc với nhiều giáo viên mới, tôi thường nhận thấy một điều: đa số giáo viên đều mong muốn lớp học sinh động, hiệu quả, nhưng lại gặp khó khăn trong việc “đọc vị” người học. Họ không biết học viên mình thích xem hình ảnh, thích nghe giảng, thích đọc – viết hay thích thực hành vận động. Và khi giáo viên không hiểu điều này, lớp học dễ rơi vào tình trạng:

  • Có người tiếp thu rất nhanh

  • Có người chậm hoặc lúng túng

  • Một số tỏ ra chán nản vì hoạt động không phù hợp

Đây chính là lúc VARK phát huy sức mạnh của nó.

Một trong những giá trị cốt lõi của mô hình VARK là nhấn mạnh rằng: không có phong cách học nào “tốt hơn” phong cách khác, mà vấn đề nằm ở việc giáo viên có tạo điều kiện cho từng người học ở từng kiểu phong cách hay không. Từ hình ảnh, âm thanh, từ ngôn ngữ cho đến trải nghiệm vận động – mỗi yếu tố đều đóng vai trò riêng và hỗ trợ người học theo những cách khác nhau.

Thêm vào đó, trong giáo dục hiện đại, sự đa dạng và cá nhân hoá ngày càng được xem trọng. Một lớp học có thể gồm nhiều học viên khác nhau về độ tuổi, trình độ, mục tiêu và cách tiếp nhận thông tin. VARK giúp giáo viên đáp ứng sự khác biệt này một cách tự nhiên: vẫn cùng một bài học nhưng có thể triển khai 4–5 hoạt động khác nhau để đảm bảo mọi học viên đều có cơ hội tiếp thu theo cách phù hợp với họ.

Bên cạnh đó, mô hình VARK không chỉ có giá trị trong giảng dạy mà còn đặc biệt hữu ích trong tự học. Khi học viên hiểu rõ mình là người học Visual, Auditory, Read/Write hay Kinesthetic, họ sẽ biết cách tối ưu thời gian ở nhà:

  • Nếu là Visual: xem video minh họa, mindmap

  • Nếu là Auditory: nghe podcast, luyện nghe chủ động

  • Nếu là Read/Write: đọc tài liệu, ghi chú chi tiết

  • Nếu là Kinesthetic: thực hành tình huống thực tế

Điều này khiến quá trình học trở nên nhẹ nhàng và hiệu quả hơn rất nhiều.

Tóm lại, VARK giữ vai trò như một chiếc “kính hiển vi” giúp giáo viên nhìn sâu hơn vào thế giới tư duy của học viên. Nó không phải công cụ để phân loại hay gắn nhãn, mà là nền tảng để thiết kế môi trường học phù hợp hơn, linh hoạt hơn, và quan trọng nhất – nhân văn hơn.

2. Phong cách học tập VARK là gì? Giải thích từng nhóm chi tiết

Phong cách học tập VARK là mô hình phân loại người học thành bốn nhóm dựa trên cách họ ưu tiên tiếp nhận thông tin: Visual, Auditory, Read/Write và Kinesthetic. Mỗi nhóm không chỉ thể hiện sở thích học tập mà còn phản ánh cách tư duy, thói quen, khả năng ghi nhớ và tốc độ xử lý thông tin của từng người.

Dưới đây là phần mở rộng chi tiết cho từng nhóm:

2.1. V – Visual (Học qua hình ảnh)

Người học Visual thường:

  • Ghi nhớ tốt khi có màu sắc, ký hiệu

  • Thích tài liệu có bố cục rõ ràng, không rối mắt

  • Dễ hiểu hơn khi kiến thức được “vẽ ra” thay vì giải thích bằng lời

Họ thường gặp khó khăn nếu bài giảng quá nhiều chữ hoặc chỉ nghe mà không có hình minh họa.

Khi bạn dạy tiếng Anh: timeline thì cực kỳ hợp cho Visual learners, đặc biệt trong thì quá khứ – tương lai. Mindmap từ vựng theo chủ đề cũng giúp họ ghi nhớ nhanh hơn.

2.2. A – Auditory (Học qua nghe)

Người học Auditory tiếp thu chủ yếu thông qua âm thanh. Họ ghi nhớ tốt khi:

  • Nghe giảng giải

  • Thảo luận nhóm

  • Nghe ví dụ

  • Lặp lại thông tin bằng lời

Đặc biệt, họ có xu hướng nói lại kiến thức để tự củng cố – điều này khiến họ phù hợp với hoạt động pair work và group discussion.

2.3. R – Read/Write (Học qua đọc – viết)

Đây là nhóm học giỏi theo cách truyền thống:

  • Thích ghi chép

  • Thích đọc sách, đọc tài liệu

  • Thích thực hành bằng cách viết lại kiến thức

Nếu bạn cho họ worksheet, handout, bài reading → họ học cực kỳ nhanh.

2.4. K – Kinesthetic (Học qua vận động)

Nhóm học qua trải nghiệm này thích:

  • Thực hành

  • Chạm vào vật thật

  • Di chuyển

  • Hóa thân vào vai trò (role-play)

Trong lớp tiếng Anh, họ học tốt nhất với tình huống thực tế hơn là lý thuyết khô khan.

2.5. Người học đa phong cách

Nhiều người không thuộc một nhóm duy nhất. Họ có thể V-A, R-K hoặc thậm chí cả bốn. Điều này nhắc nhở giáo viên rằng VARK không phải khuôn mẫu cứng mà chỉ là công cụ định hướng.

3. Lợi ích khi áp dụng phong cách học tập VARK trong dạy và học

Khi áp dụng phong cách học tập VARK vào lớp học tiếng Anh, giáo viên không chỉ cải thiện hiệu quả giảng dạy mà còn xây dựng được môi trường học tập cân bằng, giàu tính tương tác và phù hợp với từng cá nhân. Điều này càng quan trọng hơn trong lĩnh vực ESL/EFL, nơi người học thường thiếu tự tin, ngại giao tiếp hoặc gặp khó khăn trong việc xử lý lượng kiến thức lớn như từ vựng, ngữ pháp, phát âm và kỹ năng giao tiếp.

Dưới đây là những lợi ích rõ ràng và thực tế nhất mà VARK mang lại trong dạy – học tiếng Anh:

3.1. Tối ưu hoá việc tiếp nhận kiến thức theo từng kỹ năng tiếng Anh

Mỗi kỹ năng trong tiếng Anh – listening, speaking, reading, writing – đều có những đặc thù riêng. Khi áp dụng VARK, giáo viên có thể thiết kế hoạt động phù hợp hơn:

  • Listening → phù hợp với Auditory learners: họ dễ ghi nhớ nội dung hơn khi nghe conversation, podcast hoặc giảng dài.

  • Speaking → phù hợp cho Auditory & Kinesthetic learners: nói – hồi đáp – role-play giúp họ luyện sự tự tin.

  • Reading → “mảnh đất màu mỡ” cho Read/Write learners: họ học sâu thông qua vocabulary-in-context.

  • Writing → giúp nhóm R củng cố kiến thức từ vựng & ngữ pháp hiệu quả.

  • Pronunciation → thích hợp cho Kinesthetic khi sử dụng mouth position, gesture, facial muscles.

Khi học viên được tiếp nhận bài học bằng cách phù hợp nhất với họ, hiệu quả tăng lên rõ rệt.

3.2. Giảm áp lực và giảm rào cản tâm lý trong giao tiếp tiếng Anh

Tiếng Anh thường gây căng thẳng cho người học: sợ sai, sợ nói, sợ phát âm không chuẩn. Việc áp dụng VARK khiến học viên cảm thấy “được hiểu”, không bị ép học theo cách mình không quen thuộc.

Một học viên thuộc nhóm Visual có thể ngại speaking, nhưng khi được cung cấp:
✔ pictorial prompts
✔ conversation flow chart
✔ gesture-based cues

→ họ bắt đầu tự tin xử lý hội thoại hơn.

3.3. Tăng sự chủ động trong lớp học tiếng Anh

Một trong những vấn đề lớn của lớp EFL là học viên thường thụ động, chỉ nghe giáo viên nói. Khi thiết kế bài học dựa trên VARK:

  • Visual được xem infographic

  • Auditory được thảo luận

  • Read/Write được tổng hợp nội dung

  • Kinesthetic được thực hành

→ học viên buộc phải tham gia, không ai bị bỏ lại phía sau.

3.4. Hỗ trợ học viên ghi nhớ từ vựng & ngữ pháp lâu hơn

VARK có thể biến từ vựng khó thành dễ nhớ:

  • Visual → học qua hình, flashcard

  • Auditory → nghe ví dụ trong ngữ cảnh

  • Read/Write → chép từ, viết câu

  • Kinesthetic → dùng từ trong hoạt động thực tế

Ngữ pháp cũng vậy:

  • Visual → timeline, chart

  • Kinesthetic → role-play, grammar transformation game

Điều này khiến retention rate (tỷ lệ ghi nhớ) cao hơn so với cách học truyền thống.

3.5. Tạo môi trường học cân bằng cho lớp nhiều trình độ

Lớp tiếng Anh thường không đồng đều. VARK giúp giáo viên phân nhóm hoạt động phù hợp với từng đối tượng và tránh tình trạng:

  • người giỏi quá nhàn

  • người yếu quá đuối

  • người hướng nội bị “lọt thỏm”

3.6. Tăng tính ứng dụng thực tế trong giao tiếp tiếng Anh

Kinesthetic learners rất hợp với:

  • simulation

  • task-based learning

  • real-life situational practice

Đây là các phương pháp quan trọng trong ESL/EFL hiện đại. VARK giúp giáo viên kết nối lý thuyết – thực hành dễ hơn.

4. Cách giáo viên áp dụng phong cách học tập VARK vào giảng dạy hiệu quả

Áp dụng phong cách học tập VARK trong dạy tiếng Anh không đòi hỏi giáo viên phải thay đổi toàn bộ giáo án, mà chỉ cần biết cách “tinh chỉnh” các hoạt động để phù hợp với từng kiểu người học. Điều quan trọng không phải là tách riêng bốn nhóm, mà là biết cách lồng ghép chúng trong từng lesson plan để mọi học viên đều được hỗ trợ tối đa. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cho từng nhóm:

4.1. Visual learners (nhóm V) trong lớp tiếng Anh

Họ học tốt với các hoạt động:

  • mindmap vocabulary

  • grammar chart

  • color-coded sentence structure

  • infographic

  • picture description task

📌 Ứng dụng trong tiếng Anh

  • Khi dạy “Tenses”, giáo viên sử dụng timeline và marker màu.

  • Khi dạy “Vocabulary: Food”, dùng real pictures hoặc menu thật.

  • Khi luyện speaking, cung cấp picture prompt để học viên mô tả.

📌 Hoạt động gợi ý

  • Matching pictures

  • Sequencing activity

  • Storytelling through images

4.2. Auditory learners (nhóm A)

Họ học tốt nhất khi được nghe:

  • giảng giải

  • hội thoại mẫu

  • phản hồi của giáo viên

  • thảo luận nhóm

📌 Ứng dụng trong lớp tiếng Anh

  • Nghe hội thoại (dialogues)

  • Shadowing practice

  • Listening dictation

  • Speaking circle

📌 Hoạt động gợi ý

  • Debate

  • Listening for details

  • Discuss & summarize

4.3. Read/Write learners (nhóm R)

Họ yêu thích chữ viết.

📌 Ứng dụng trong tiếng Anh

  • đọc bài mẫu

  • tóm tắt nội dung

  • viết câu, viết đoạn

  • điền vào chỗ trống

  • ghi chú cấu trúc câu

📌 Hoạt động gợi ý

  • Reading comprehension

  • Word formation

  • Rewrite the sentence

  • Writing prompt

4.4. Kinesthetic learners (nhóm K)

Đây là nhóm thích “action”:

  • role-play

  • game-based learning

  • task-based activity

  • realia (vật thật)

  • outdoor learning

📌 Ứng dụng trong lớp tiếng Anh

  • Ordering food (role-play restaurant)

  • Asking for directions (map on the wall)

  • Describe objects (real items)

📌 Hoạt động gợi ý

  • Movement activity: Find someone who…

  • Acting out situations

  • Touch-and-say vocabulary

4.5. Kết hợp nhiều nhóm trong một bài học tiếng Anh

Ví dụ bài “At the Airport”:

  • V → Picture of airport map

  • A → Listening to airport announcements

  • R → Reading boarding pass

  • K → Role-play check-in counter

Đây là cách dạy hiện đại giúp học viên phát triển toàn diện.

5. Ví dụ thực tế kết hợp phong cách học tập VARK trong lớp tiếng Anh

Dưới đây là lesson plan mẫu cho bài học “Ordering Food at a Restaurant”, được thiết kế đúng tinh thần VARK.

🔹 Warm-up (All learners)

  • Giáo viên chiếu hình ảnh nhà hàng → Visual

  • Hỏi: “What is your favorite food?” → Auditory

  • Học viên viết nhanh 5 món ăn → Read/Write

  • Giáo viên đưa menu thật cho học viên xem và chạm vào → Kinesthetic

🔹 Vocabulary stage

  • Visual: infographic về nhóm từ Food – Drinks

  • Auditory: nghe phát âm mẫu

  • Read/Write: ghi vào sổ từ vựng

  • Kinesthetic: dùng flashcard thật (picture + word)

🔹 Guided Practice

  • Listening: nghe cuộc hội thoại giữa waiter & customer

  • Reading: đọc mẫu conversation

  • Writing: điền vào chỗ trống

  • Speaking practice: shadowing theo audio

🔹 Production (Role-play)

Activity: “Restaurant Simulation”

  • Mỗi nhóm dựng một mini-restaurant

  • Kinesthetic learners phát huy mạnh khi di chuyển – đóng vai

  • Auditory learners thích đối thoại

  • Visual learners cần menu có hình ảnh

  • Read/Write learners ghi order vào hoá đơn

Một bài học đơn giản nhưng lại kích hoạt đầy đủ 4 yếu tố của VARK, giúp học viên học sâu – nhớ lâu – sử dụng được ngay lập tức.

6. Những hiểu lầm phổ biến về phong cách học tập VARK và sự thật

Phong cách học tập VARK đã được ứng dụng rộng rãi trong giảng dạy tiếng Anh, đặc biệt ở môi trường EFL/ESL. Tuy nhiên, chính vì mức độ phổ biến này mà rất nhiều giáo viên và học viên dễ rơi vào những hiểu lầm phổ biến. Những hiểu lầm đó không chỉ làm giảm hiệu quả học tập mà đôi khi còn tạo ra cảm giác “gò bó” trong quá trình phát triển kỹ năng tiếng Anh. Dưới đây là những misconception thường gặp nhất – kèm theo phân tích chuyên sâu và giải pháp phù hợp để bạn áp dụng hiệu quả hơn trong giảng dạy.

6.1. Học viên chỉ có một phong cách học tập duy nhất trong VARK

Đây là hiểu lầm xuất hiện thường xuyên nhất khi áp dụng mô hình VARK. Nhiều người cho rằng nếu một học viên được đánh giá là Visual thì học viên đó chỉ có thể học hiệu quả qua hình ảnh hoặc biểu đồ; hoặc nếu là Kinesthetic thì chỉ học tốt khi “được làm thật”.

Sự thật:
Đa số học viên tiếng Anh thuộc phong cách học tập kết hợp (multimodal) – nghĩa là họ có thể học tốt bằng nhiều cách khác nhau tùy vào mục tiêu học hoặc nội dung bài học. Ví dụ:

  • Học từ vựng mới: thích xem hình ảnh (Visual)

  • Luyện listening: thích note-taking và bản transcript (Read/Write + Aural)

  • Luyện nói: cần hoạt động đóng vai (Kinesthetic)

Điều này cho thấy: không một phong cách nào đứng độc lập tuyệt đối và giáo viên tiếng Anh không nên bó buộc học viên chỉ dùng một kiểu học duy nhất.

Ứng dụng trong giảng dạy tiếng Anh:

  • Tạo hoạt động “mix styles” trong mỗi lesson.

  • Cho học viên lựa chọn cách tiếp cận khác nhau khi làm bài tập.

  • Không dán nhãn học viên bằng 1 phong cách – hãy coi VARK như hướng dẫn, không phải khuôn mẫu.

6.2. Biết phong cách VARK sẽ giúp học nhanh hơn ngay lập tức

Một số giáo viên hoặc học viên kỳ vọng rằng chỉ cần xác định đúng phong cách là việc học sẽ “tăng tốc thần kỳ”. Điều này dẫn đến thất vọng nếu kết quả cải thiện không rõ rệt sau vài buổi học.

Sự thật:
VARK không phải công cụ giúp học nhanh, mà là phương pháp giúp học hiệu quả và bền vững. Việc học tiếng Anh – đặc biệt là kỹ năng Speaking, Listening hay Writing – là quá trình dài hạn. Phong cách học tập chỉ giúp:

  • Tăng mức độ tập trung

  • Cải thiện khả năng ghi nhớ

  • Hạn chế cảm giác nhàm chán

  • Giúp học viên tự chủ hơn trong quá trình học

Tuy nhiên, việc học tiếng Anh vẫn cần thời gian, luyện tập và tính kiên trì.

Ứng dụng trong thực tế lớp học:

  • Giải thích rõ cho học viên rằng VARK là công cụ hỗ trợ, không phải phép màu.

  • Tập trung vào kỹ năng “học thế nào cho đúng”, không chỉ “học bằng cách gì”.

  • Kết hợp VARK với kỹ thuật giảng dạy chủ động (Active Learning, Task-Based Learning, Flipped Classroom…).

6.3. Nếu học không đúng phong cách sẽ không tiếp thu được

Nhiều người tin rằng nếu một hoạt động học tiếng Anh không “đúng kiểu” với phong cách của mình thì họ sẽ học rất kém. Ví dụ: người Visual cho rằng họ không thể nghe tốt; người Kinesthetic nghĩ rằng họ không hợp với bài đọc học thuật.

Sự thật:
Bộ não con người linh hoạt hơn rất nhiều so với những gì VARK mô tả. Việc học khác phong cách thực chất giúp não phát triển khả năng tiếp nhận đa chiều. Chính điều này tạo ra nền tảng vững chắc hơn khi học ngôn ngữ – vốn là kỹ năng đòi hỏi sự kết hợp nghe, nói, đọc, viết.

Ứng dụng khi dạy tiếng Anh:

  • Thiết kế bài học đa dạng để học viên “tập luyện” nhiều dạng tiếp nhận thông tin.

  • Hướng dẫn học viên chuyển đổi giữa các dạng hoạt động: nghe → ghi chú → thảo luận → trình bày.

  • Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc overcome learning comfort zone.

6.4. VARK là mô hình khoa học tuyệt đối và không bao giờ sai

Mặc dù VARK rất hữu ích, nhưng mô hình này không phải là công trình khoa học hoàn hảo. Một số nhà nghiên cứu đã chỉ ra:

  • Không có bằng chứng mạnh mẽ cho rằng việc dạy đúng phong cách giúp học tốt hơn.

  • VARK chỉ mô tả sở thích học tập, không phải năng lực học tập.

  • Con người thay đổi phong cách theo thời gian và mục tiêu học.

Sự thật:
VARK chỉ nên được xem là công cụ định hướng, không phải công cụ “sàng lọc” hay đo lường chất lượng học viên.

Ứng dụng dành cho giáo viên tiếng Anh:

  • Dùng VARK để hiểu học viên → tùy chỉnh phương pháp, không áp đặt.

  • Kết hợp VARK với các framework khác như Bloom’s Taxonomy, Gardner’s Multiple Intelligences.

  • Tránh “diagnose” học viên chỉ dựa trên VARK.

6.5. Phong cách học tập cố định – không bao giờ thay đổi

Rất nhiều học viên nghĩ rằng một khi họ là “Auditory Learner” thì cả đời họ sẽ như vậy. Điều này gây hạn chế lớn khi học kỹ năng mới.

Sự thật:
Phong cách học tập thay đổi khi:

  • độ tuổi tăng lên

  • mục tiêu học khác đi

  • môi trường học thay đổi

  • kỹ năng tiếng Anh cải thiện

Ví dụ:
Một học viên mới bắt đầu có thể thích xem hình minh họa (Visual), nhưng khi đã học lên trình độ B1–B2, họ lại chuyển sang thích phân tích bài đọc hoặc ghi chú theo mindmap (Read/Write).

Ứng dụng trong giảng dạy tiếng Anh:

  • Định kỳ đánh giá lại phong cách học tập (mỗi 3–6 tháng).

  • Khuyến khích học viên trải nghiệm nhiều dạng hoạt động.

  • Cho học viên tự phản ánh (self-reflection) sau mỗi bài học để xác định cách học phù hợp nhất thời điểm đó.

7. Kết luận

Việc hiểu và áp dụng phong cách học tập VARK trong giảng dạy tiếng Anh không chỉ giúp giáo viên điều chỉnh phương pháp phù hợp hơn, mà còn giúp học viên nhận ra cách tiếp nhận kiến thức hiệu quả nhất cho bản thân. Khi biết mình thuộc nhóm Visual, Aural, Read/Write hay Kinesthetic – hoặc sự kết hợp của nhiều phong cách – người học sẽ chủ động hơn trong hành trình phát triển ngôn ngữ.

Tuy nhiên, VARK không phải “khuôn mẫu cố định”, mà chỉ là công cụ định hướng giúp tối ưu trải nghiệm học. Học viên có thể thay đổi phong cách theo thời gian, theo mục tiêu hoặc theo từng kỹ năng tiếng Anh khác nhau. Vì vậy, giáo viên không nên giới hạn bài giảng vào một phong cách duy nhất, mà cần tạo môi trường học tập đa dạng, linh hoạt và giàu trải nghiệm.

Cuối cùng, khi giáo viên kết hợp VARK với chiến lược giảng dạy chủ động, phản hồi kịp thời và hoạt động học mang tính ứng dụng, học viên sẽ vừa phát triển năng lực ngôn ngữ, vừa hình thành tư duy học tập độc lập. Đây chính là nền tảng bền vững giúp việc học tiếng Anh trở nên hiệu quả, tự nhiên và đầy cảm hứng.

👉 Nếu bạn đang mong muốn nâng cao kỹ năng giảng dạy, đồng thời sở hữu chứng chỉ TESOL Quốc tế uy tín, hãy để ETP TESOL đồng hành. Chúng tôi không chỉ mang đến chương trình học chất lượng, mà còn là một cộng đồng giáo viên đầy nhiệt huyết – nơi bạn được học hỏi, kết nối và phát triển bền vững.

Hãy để ETP TESOL đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục khoá học TESOL Quốc tế tại Việt Namvà khởi đầu sự nghiệp giảng dạy tiếng Anh chuyên nghiệp. Hãy liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về chương trình học TESOL Quốc tế tại Việt Nam, lịch khai giảng và những ưu đãi đặc biệt đang áp dụng.

Bạn có thể tìm đọc thêm về ETP TESOL tại: ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH

Tìm hiểu thêm

 

 

Tư vấn miễn phí



    Tư vấn khóa học TESOL tại ETP (1)

    SERIES EBOOK ETP TESOL TẶNG BẠN

    1
    3
    2

    SERIES EBOOK ETP TESOL TẶNG BẠN

    1
    3
    2

    Tìm hiểu thêm

    Về ETP TESOL

    Hãy chia sẻ thắc mắc của bạn đến chuyên mục ‘Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời’ để được nhận ngay sự giải đáp và hỗ trợ từ đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp giàu kinh nghiệm của ETP TESOL. Gửi câu hỏi tại https://bit.ly/YOUask_ETPTESOLanswer và cùng nhau nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Anh của mình nhé!

    Buổi học phát âm tại ETP

    basic

    ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH

    🌐 https://etp-tesol.edu.vn/

    📍Sài Gòn:

    CS1 – Trụ Sở: 368 Đường 3/2, Phường 12, Quận 10

    CS3: 308 An Dương Vương, Phường 4, Quận 5

    Phone: 098.969.7756098.647.7756

    📍Hà Nội:

    CS2: 293 Quan Nhân, Thanh Xuân

    Phone: 096.786.7756094.140.1414

    Email: office@etp-tesol.edu.vn

    Hãy ‘Like’ fanpage: ETP TESOL ngay để theo dõi những thông tin mới nhất và hữu ích về TESOL và các cơ hội việc làm hấp dẫn

    Messenger 096.786.7756 ETP HCM ETP HCM ETP Hanoi Tư Vấn Miễn Phí

      Tư vấn ngay