

Khám phá lý luận và phương pháp giảng dạy tiếng Anh hiện đại giúp giáo viên nâng cao hiệu quả lớp học và phát triển kỹ năng sư phạm quốc tế.
1. Giới thiệu về lý luận và phương pháp giảng dạy tiếng Anh
“Lý luận và phương pháp giảng dạy tiếng Anh” (English Language Teaching Methodology) là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng giúp giáo viên hiểu rõ cách học ngôn ngữ hoạt động, từ đó lựa chọn phương pháp, kỹ thuật và chiến lược giảng dạy phù hợp. Đây là nền tảng giúp người dạy không chỉ truyền đạt kiến thức ngôn ngữ, mà còn phát triển năng lực giao tiếp, tư duy và kỹ năng sử dụng tiếng Anh thực tế cho học viên.
Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, việc nắm vững lý luận và phương pháp giảng dạy tiếng Anh không chỉ là yêu cầu chuyên môn, mà còn là chìa khóa để tạo ra những giờ học sinh động, lấy người học làm trung tâm, và đáp ứng chuẩn mực giảng dạy quốc tế như TESOL, CELTA hay TEFL.
2. Tầm quan trọng của lý luận và phương pháp giảng dạy tiếng Anh

Lý luận và phương pháp giảng dạy tiếng Anh giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc hình thành một môi trường học tập hiệu quả, sáng tạo và lấy người học làm trung tâm. Nếu ví nghề dạy học như một hành trình, thì lý luận chính là tấm bản đồ giúp giáo viên hiểu được con đường cần đi, còn phương pháp là những bước chân cụ thể dẫn đến đích. Khi nắm vững cả hai yếu tố này, giáo viên không chỉ truyền đạt kiến thức ngôn ngữ, mà còn khơi dậy niềm hứng thú, khả năng tư duy và sự tự tin trong giao tiếp của học viên.
Trước hết, việc hiểu rõ lý luận giúp giáo viên nắm được cơ chế học ngôn ngữ của con người – tức là hiểu cách học viên tiếp nhận, ghi nhớ và sử dụng tiếng Anh. Mỗi người học có phong cách riêng: có người thiên về nghe – nói, có người học qua hình ảnh, có người cần thời gian suy ngẫm và ghi chép. Khi nắm được bản chất của quá trình học, giáo viên sẽ biết cách thiết kế bài giảng phù hợp, tránh tình trạng “dạy một kiểu – học một nẻo”.
Thứ hai, phương pháp giảng dạy chính là công cụ biến kiến thức lý thuyết thành thực tiễn. Một bài học chỉ thật sự hiệu quả khi giáo viên biết cách tổ chức hoạt động, dẫn dắt và khuyến khích người học tham gia tích cực. Phương pháp tốt giúp học viên chủ động sử dụng ngôn ngữ, thay vì chỉ ghi nhớ máy móc. Chẳng hạn, thay vì yêu cầu học viên học thuộc cấu trúc câu, giáo viên có thể dùng phương pháp giao tiếp (Communicative Approach) hoặc học qua nhiệm vụ (Task-Based Learning) để học viên “học bằng cách làm”.
Ngoài ra, sự kết hợp giữa lý luận và phương pháp giảng dạy còn mang lại lợi ích dài hạn cho cả giáo viên và học viên. Giáo viên có thể đánh giá và điều chỉnh chiến lược giảng dạy dựa trên phản ứng của người học, trong khi học viên được tiếp cận với những hoạt động đa dạng, thực tiễn, từ đó phát triển đầy đủ bốn kỹ năng nghe – nói – đọc – viết.
Đặc biệt, trong bối cảnh giáo dục toàn cầu ngày nay, khi công nghệ, trí tuệ nhân tạo và học trực tuyến ngày càng phát triển, việc nắm vững lý luận và phương pháp giảng dạy tiếng Anh giúp giáo viên thích ứng linh hoạt với các công cụ mới, như ứng dụng học tập thông minh, lớp học ảo hay nền tảng giảng dạy quốc tế. Nhờ đó, giáo viên không chỉ nâng cao hiệu quả dạy học, mà còn góp phần hình thành thế hệ học viên năng động, sáng tạo và sẵn sàng hội nhập.
Tóm lại, lý luận là nền tảng giúp giáo viên hiểu “vì sao dạy”, còn phương pháp là câu trả lời cho “dạy như thế nào”. Khi hai yếu tố này được kết hợp hài hòa, việc giảng dạy tiếng Anh sẽ trở nên không chỉ hiệu quả hơn, mà còn mang lại giá trị nhân văn sâu sắc – giúp học viên học ngôn ngữ để mở rộng tư duy, giao tiếp và kết nối với thế giới.
3. Các trường phái lý luận chính trong giảng dạy tiếng Anh
Trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Anh, có nhiều trường phái lý luận khác nhau ra đời nhằm lý giải cách con người tiếp thu ngôn ngữ và từ đó hình thành nên những phương pháp dạy học phù hợp. Mỗi trường phái có một nền tảng tư tưởng riêng, phản ánh quan điểm về vai trò của người học, người dạy và quá trình hình thành năng lực ngôn ngữ. Hiểu rõ các trường phái này không chỉ giúp giáo viên lựa chọn cách giảng dạy hiệu quả mà còn linh hoạt kết hợp nhiều phương pháp để đáp ứng đa dạng nhu cầu của người học.
Trước hết, thuyết hành vi (Behaviorism) được xem là một trong những nền tảng đầu tiên của việc dạy và học ngôn ngữ. Theo thuyết này, việc học là quá trình hình thành thói quen thông qua sự lặp lại và củng cố. Người học tiếp nhận ngôn ngữ bằng cách bắt chước, ghi nhớ và thực hành nhiều lần cho đến khi phản xạ trở nên tự nhiên.
Phương pháp giảng dạy phổ biến dựa trên lý thuyết này là Audio-Lingual Method, trong đó học viên được yêu cầu luyện nghe và lặp lại các mẫu câu, tập trung vào phát âm và cấu trúc ngữ pháp chính xác. Mặc dù ngày nay phương pháp này không còn chiếm ưu thế, song nó vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc giúp người học rèn luyện phản xạ ngôn ngữ và khả năng bắt chước âm thanh chuẩn xác.
Kế đến là thuyết nhận thức (Cognitivism), nhấn mạnh vai trò của tư duy trong quá trình học tập. Theo các nhà lý luận nhận thức, học ngôn ngữ không chỉ là lặp lại hành vi mà là quá trình xử lý thông tin, phân tích quy tắc và hình thành hiểu biết nội tại. Giáo viên theo trường phái này thường khuyến khích học viên tìm hiểu vì sao một cấu trúc được sử dụng, thay vì chỉ ghi nhớ máy móc. Các hoạt động học tập theo hướng này bao gồm phân tích ngữ pháp, so sánh các ví dụ và khám phá quy tắc ngôn ngữ thông qua tư duy logic.
Một trong những trường phái có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất hiện nay là thuyết kiến tạo (Constructivism). Trường phái này cho rằng người học không chỉ tiếp nhận kiến thức một cách thụ động, mà họ tự xây dựng hiểu biết thông qua trải nghiệm cá nhân và sự tương tác với môi trường.
Trong lớp học tiếng Anh, điều này thể hiện qua việc học viên được tham gia các hoạt động nhóm, đóng vai, thảo luận, hoặc giải quyết vấn đề thực tế bằng tiếng Anh. Giáo viên đóng vai trò hướng dẫn, khơi gợi và tạo điều kiện để người học chủ động khám phá. Cách tiếp cận này đặc biệt hiệu quả trong các mô hình học theo dự án (Project-Based Learning) hay học qua nhiệm vụ (Task-Based Learning).
Song song với đó, thuyết xã hội (Sociocultural Theory) của Vygotsky cũng có ảnh hưởng sâu rộng đến giảng dạy ngoại ngữ. Lý thuyết này cho rằng việc học ngôn ngữ gắn liền với tương tác xã hội – con người học tốt hơn khi giao tiếp, hợp tác và nhận phản hồi từ người khác. Vì vậy, các lớp học tiếng Anh theo hướng này thường tập trung vào hoạt động giao tiếp, làm việc nhóm, trao đổi ý kiến, qua đó giúp người học phát triển khả năng sử dụng ngôn ngữ trong bối cảnh thực tế.
Cuối cùng, thuyết nhân văn (Humanism) mang đến một góc nhìn toàn diện hơn, nhấn mạnh vai trò của cảm xúc, động lực và nhu cầu cá nhân trong việc học ngôn ngữ. Theo trường phái này, người học chỉ thực sự tiến bộ khi cảm thấy an toàn, được tôn trọng và có cảm hứng học tập. Do đó, giáo viên cần tạo một môi trường thân thiện, cởi mở, khuyến khích người học thể hiện bản thân, đồng thời sử dụng các kỹ thuật như phản hồi tích cực hay học thông qua trải nghiệm cá nhân.
Nhìn chung, mỗi trường phái lý luận đều có điểm mạnh và giới hạn riêng. Một giáo viên tiếng Anh giỏi là người không rập khuôn theo một mô hình cố định, mà biết cách kết hợp linh hoạt các yếu tố từ nhiều trường phái để thiết kế bài giảng phù hợp với từng đối tượng học viên. Khi đó, việc giảng dạy tiếng Anh không chỉ là truyền đạt ngôn ngữ, mà còn là nghệ thuật khơi gợi tư duy, cảm xúc và niềm yêu thích học tập nơi người học.
4. Các phương pháp giảng dạy tiếng Anh phổ biến
Trong suốt quá trình phát triển của ngành giảng dạy ngôn ngữ, rất nhiều phương pháp đã được hình thành và cải tiến để đáp ứng nhu cầu học tập ngày càng đa dạng của người học. Mỗi phương pháp đều dựa trên một cơ sở lý luận riêng, phản ánh cách nhìn nhận khác nhau về việc con người tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ. Việc hiểu rõ ưu – nhược điểm của từng phương pháp giúp giáo viên linh hoạt lựa chọn cách tiếp cận phù hợp, từ đó tối ưu hiệu quả dạy và học trong lớp.
Một trong những phương pháp truyền thống được sử dụng rộng rãi đầu tiên là Phương pháp Ngữ pháp – Dịch (Grammar – Translation Method). Đây là cách dạy dựa chủ yếu vào việc phân tích ngữ pháp, dịch từ tiếng Anh sang tiếng mẹ đẻ và ngược lại. Học viên được yêu cầu ghi nhớ quy tắc, học từ vựng, rồi áp dụng vào dịch câu và đoạn văn. Mặc dù phương pháp này giúp học viên hiểu rõ cấu trúc ngữ pháp và mở rộng vốn từ nhanh, song nó lại hạn chế khả năng giao tiếp do thiếu yếu tố nghe – nói thực tế.
Sau đó, phương pháp Nghe – Nói (Audio-Lingual Method) ra đời nhằm khắc phục hạn chế trên. Cách tiếp cận này nhấn mạnh việc luyện tập lặp đi lặp lại các mẫu câu và phát triển phản xạ ngôn ngữ qua nghe và nói. Người học thường luyện theo các mẫu hội thoại, tập trung vào phát âm chuẩn và sự chính xác trong cấu trúc câu. Tuy nhiên, vì tập trung quá nhiều vào luyện tập theo mẫu nên học viên đôi khi thiếu khả năng ứng dụng linh hoạt trong tình huống mới.
Bước sang giai đoạn hiện đại, phương pháp Giao tiếp (Communicative Language Teaching – CLT) trở thành xu hướng chủ đạo. CLT coi ngôn ngữ là công cụ giao tiếp, do đó trọng tâm của lớp học là giúp người học sử dụng tiếng Anh để diễn đạt ý tưởng, thay vì chỉ học cấu trúc câu.
Các hoạt động phổ biến gồm thảo luận nhóm, đóng vai, phỏng vấn hoặc xử lý tình huống thực tế. Giáo viên đóng vai trò hướng dẫn, khuyến khích học viên chủ động giao tiếp và sửa lỗi một cách tự nhiên, thay vì ngắt quãng dòng hội thoại. Phương pháp này giúp học viên phát triển toàn diện các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết và đặc biệt là tăng sự tự tin khi giao tiếp bằng tiếng Anh.
Song song với CLT, phương pháp Dạy học theo nhiệm vụ (Task-Based Learning – TBL) cũng được nhiều giáo viên áp dụng. Phương pháp này lấy “nhiệm vụ” làm trung tâm, nghĩa là người học được yêu cầu hoàn thành một hoạt động thực tế bằng tiếng Anh, chẳng hạn như viết email, thuyết trình, hoặc lên kế hoạch cho một sự kiện. Trong quá trình đó, họ buộc phải vận dụng kiến thức ngôn ngữ một cách tự nhiên để đạt mục tiêu. Điểm mạnh của TBL nằm ở việc kết hợp giữa ngôn ngữ và kỹ năng tư duy, giúp người học sử dụng tiếng Anh hiệu quả trong các bối cảnh thực tế.
Ngoài ra, phương pháp Học qua nội dung (Content-Based Instruction – CBI) cũng ngày càng phổ biến trong môi trường học thuật. Thay vì chỉ học ngôn ngữ thuần túy, người học được tiếp cận các chủ đề cụ thể như khoa học, du lịch hay kinh doanh bằng tiếng Anh. Cách này không chỉ giúp nâng cao năng lực ngôn ngữ mà còn mở rộng kiến thức chuyên môn. Đây là phương pháp thường được áp dụng trong các chương trình học tiếng Anh học thuật (EAP) hoặc giảng dạy song ngữ.
Một phương pháp khác đang nhận được nhiều sự quan tâm là Phương pháp học ngôn ngữ qua trải nghiệm (Experiential Learning). Giáo viên khuyến khích học viên học thông qua các hoạt động thực tiễn như tham quan, dự án hoặc trò chơi nhập vai. Người học vừa rèn kỹ năng ngôn ngữ, vừa phát triển kỹ năng mềm như làm việc nhóm, thuyết trình và phản biện. Điều này khiến quá trình học trở nên thú vị và gần gũi với cuộc sống hơn.
Bên cạnh đó, sự phát triển của công nghệ đã mở ra một hướng đi mới với Phương pháp học kết hợp (Blended Learning) – kết hợp giữa lớp học trực tiếp và học trực tuyến. Người học có thể tự ôn luyện qua các nền tảng số như Duolingo, BBC Learning English hay Coursera, đồng thời tham gia buổi học trực tiếp để thực hành giao tiếp và nhận phản hồi từ giáo viên. Phương pháp này giúp tối ưu thời gian học và mang lại tính linh hoạt cao.
Tóm lại, không có phương pháp giảng dạy tiếng Anh nào là hoàn hảo cho tất cả mọi người. Mỗi cách tiếp cận đều có điểm mạnh riêng, phù hợp với từng đối tượng và mục tiêu học tập khác nhau. Một giáo viên giỏi cần hiểu rõ đặc điểm người học, mục tiêu khóa học và bối cảnh giảng dạy để lựa chọn hoặc kết hợp nhiều phương pháp khác nhau, từ đó tạo ra môi trường học tập năng động, hiệu quả và truyền cảm hứng cho học viên.
4. Các phương pháp giảng dạy tiếng Anh phổ biến
Trong suốt quá trình phát triển của ngành giảng dạy ngôn ngữ, rất nhiều phương pháp đã được hình thành và cải tiến để đáp ứng nhu cầu học tập ngày càng đa dạng của người học. Mỗi phương pháp đều dựa trên một cơ sở lý luận riêng, phản ánh cách nhìn nhận khác nhau về việc con người tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ. Việc hiểu rõ ưu – nhược điểm của từng phương pháp giúp giáo viên linh hoạt lựa chọn cách tiếp cận phù hợp, từ đó tối ưu hiệu quả dạy và học trong lớp.
Một trong những phương pháp truyền thống được sử dụng rộng rãi đầu tiên là Phương pháp Ngữ pháp – Dịch (Grammar – Translation Method). Đây là cách dạy dựa chủ yếu vào việc phân tích ngữ pháp, dịch từ tiếng Anh sang tiếng mẹ đẻ và ngược lại. Học viên được yêu cầu ghi nhớ quy tắc, học từ vựng, rồi áp dụng vào dịch câu và đoạn văn. Mặc dù phương pháp này giúp học viên hiểu rõ cấu trúc ngữ pháp và mở rộng vốn từ nhanh, song nó lại hạn chế khả năng giao tiếp do thiếu yếu tố nghe – nói thực tế.
Sau đó, phương pháp Nghe – Nói (Audio-Lingual Method) ra đời nhằm khắc phục hạn chế trên. Cách tiếp cận này nhấn mạnh việc luyện tập lặp đi lặp lại các mẫu câu và phát triển phản xạ ngôn ngữ qua nghe và nói. Người học thường luyện theo các mẫu hội thoại, tập trung vào phát âm chuẩn và sự chính xác trong cấu trúc câu. Tuy nhiên, vì tập trung quá nhiều vào luyện tập theo mẫu nên học viên đôi khi thiếu khả năng ứng dụng linh hoạt trong tình huống mới.
Bước sang giai đoạn hiện đại, phương pháp Giao tiếp (Communicative Language Teaching – CLT) trở thành xu hướng chủ đạo. CLT coi ngôn ngữ là công cụ giao tiếp, do đó trọng tâm của lớp học là giúp người học sử dụng tiếng Anh để diễn đạt ý tưởng, thay vì chỉ học cấu trúc câu.
Các hoạt động phổ biến gồm thảo luận nhóm, đóng vai, phỏng vấn hoặc xử lý tình huống thực tế. Giáo viên đóng vai trò hướng dẫn, khuyến khích học viên chủ động giao tiếp và sửa lỗi một cách tự nhiên, thay vì ngắt quãng dòng hội thoại. Phương pháp này giúp học viên phát triển toàn diện các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết và đặc biệt là tăng sự tự tin khi giao tiếp bằng tiếng Anh.
Song song với CLT, phương pháp Dạy học theo nhiệm vụ (Task-Based Learning – TBL) cũng được nhiều giáo viên áp dụng. Phương pháp này lấy “nhiệm vụ” làm trung tâm, nghĩa là người học được yêu cầu hoàn thành một hoạt động thực tế bằng tiếng Anh, chẳng hạn như viết email, thuyết trình, hoặc lên kế hoạch cho một sự kiện. Trong quá trình đó, họ buộc phải vận dụng kiến thức ngôn ngữ một cách tự nhiên để đạt mục tiêu. Điểm mạnh của TBL nằm ở việc kết hợp giữa ngôn ngữ và kỹ năng tư duy, giúp người học sử dụng tiếng Anh hiệu quả trong các bối cảnh thực tế.
Ngoài ra, phương pháp Học qua nội dung (Content-Based Instruction – CBI) cũng ngày càng phổ biến trong môi trường học thuật. Thay vì chỉ học ngôn ngữ thuần túy, người học được tiếp cận các chủ đề cụ thể như khoa học, du lịch hay kinh doanh bằng tiếng Anh. Cách này không chỉ giúp nâng cao năng lực ngôn ngữ mà còn mở rộng kiến thức chuyên môn. Đây là phương pháp thường được áp dụng trong các chương trình học tiếng Anh học thuật (EAP) hoặc giảng dạy song ngữ.
Một phương pháp khác đang nhận được nhiều sự quan tâm là Phương pháp học ngôn ngữ qua trải nghiệm (Experiential Learning). Giáo viên khuyến khích học viên học thông qua các hoạt động thực tiễn như tham quan, dự án hoặc trò chơi nhập vai. Người học vừa rèn kỹ năng ngôn ngữ, vừa phát triển kỹ năng mềm như làm việc nhóm, thuyết trình và phản biện. Điều này khiến quá trình học trở nên thú vị và gần gũi với cuộc sống hơn.
Bên cạnh đó, sự phát triển của công nghệ đã mở ra một hướng đi mới với Phương pháp học kết hợp (Blended Learning) – kết hợp giữa lớp học trực tiếp và học trực tuyến. Người học có thể tự ôn luyện qua các nền tảng số như Duolingo, BBC Learning English hay Coursera, đồng thời tham gia buổi học trực tiếp để thực hành giao tiếp và nhận phản hồi từ giáo viên. Phương pháp này giúp tối ưu thời gian học và mang lại tính linh hoạt cao.
Tóm lại, không có phương pháp giảng dạy tiếng Anh nào là hoàn hảo cho tất cả mọi người. Mỗi cách tiếp cận đều có điểm mạnh riêng, phù hợp với từng đối tượng và mục tiêu học tập khác nhau. Một giáo viên giỏi cần hiểu rõ đặc điểm người học, mục tiêu khóa học và bối cảnh giảng dạy để lựa chọn hoặc kết hợp nhiều phương pháp khác nhau, từ đó tạo ra môi trường học tập năng động, hiệu quả và truyền cảm hứng cho học viên.
5. Ứng dụng lý luận và phương pháp trong lớp học
Một giáo viên giỏi không chỉ hiểu phương pháp mà còn biết linh hoạt áp dụng tùy vào đối tượng và bối cảnh.
Ví dụ:
-
Với trẻ nhỏ: nên áp dụng Phonics + Total Physical Response (TPR) để học qua vận động.
-
Với người lớn: Task-Based + Communicative Approach giúp luyện kỹ năng giao tiếp nhanh.
-
Với học viên luyện thi IELTS: nên kết hợp Lexical + Cognitive Method để tăng tư duy phân tích và vốn từ học thuật.
Bên cạnh đó, việc tích hợp công nghệ như AI hỗ trợ chấm phát âm, tạo bài tập tự động, hoặc mô phỏng hội thoại giúp giáo viên tiết kiệm thời gian và học viên học tập chủ động hơn.
6. Nâng cao hiệu quả giảng dạy thông qua phản hồi và tự đánh giá
Phản hồi (feedback) là yếu tố cốt lõi trong quá trình dạy và học. Một phản hồi hiệu quả cần cụ thể, mang tính xây dựng và khuyến khích học viên cải thiện. Giáo viên cũng cần thường xuyên tự đánh giá phương pháp giảng dạy của mình: bài học có đạt mục tiêu không, học viên có hứng thú không, và liệu cách truyền đạt đã phù hợp với trình độ lớp chưa.
Kết luận
Lý luận và phương pháp giảng dạy tiếng Anh không phải là lý thuyết khô khan, mà là nền tảng giúp giáo viên phát triển nghề nghiệp bền vững. Khi hiểu rõ các học thuyết, vận dụng linh hoạt phương pháp, và luôn đặt người học ở trung tâm, giáo viên có thể tạo ra những giờ học ý nghĩa, hiệu quả và truyền cảm hứng.
Dù bạn là giáo viên mới vào nghề hay đã có kinh nghiệm, việc không ngừng trau dồi về lý luận và phương pháp giảng dạy tiếng Anh sẽ giúp bạn tiến gần hơn đến chuẩn giảng dạy quốc tế và mang lại giá trị thật sự cho người học.
Tìm hiểu thêm
- Nhận ngay Ebook ETP TESOL TẶNG bạn
- 7 Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo AI trong giáo dục
- [Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời #4] Phương pháp hiệu quả để thúc đẩy động lực học tập cho học viên đi làm bận rộn?
- [Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời #3] Làm thế nào để giáo viên có thể giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách nhanh chóng và nhớ lâu hơn?
- Chuyên mục “Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời”
Tư vấn miễn phí

SERIES EBOOK ETP TESOL TẶNG BẠN
Tìm hiểu thêm
Về ETP TESOL
Hãy chia sẻ thắc mắc của bạn đến chuyên mục ‘Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời’ để được nhận ngay sự giải đáp và hỗ trợ từ đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp giàu kinh nghiệm của ETP TESOL. Gửi câu hỏi tại https://bit.ly/YOUask_ETPTESOLanswer và cùng nhau nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Anh của mình nhé!


ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH
📍Sài Gòn:
CS1 – Trụ Sở: 368 Đường 3/2, Phường 12, Quận 10
CS3: 308 An Dương Vương, Phường 4, Quận 5
Phone: 098.969.7756 – 098.647.7756
📍Hà Nội:
CS2: 293 Quan Nhân, Thanh Xuân
Phone: 096.786.7756 – 094.140.1414
Email: office@etp-tesol.edu.vn
Hãy ‘Like’ fanpage: ETP TESOL ngay để theo dõi những thông tin mới nhất và hữu ích về TESOL và các cơ hội việc làm hấp dẫn








