

Bạn thắc mắc “làm trái ngành tiếng Anh là gì”? Bài viết này giải thích chi tiết nghĩa tiếng Anh, cách dùng, ví dụ, và chia sẻ thực tế về xu hướng làm trái ngành hiện nay.
1. “Làm trái ngành” tiếng Anh là gì?
Khi nghe ai đó nói “tôi đang làm trái ngành”, ta thường hiểu ngay rằng người ấy đang làm công việc khác hẳn với lĩnh vực mình từng học. Ở Việt Nam, cụm từ “làm trái ngành” đã trở nên khá quen thuộc, đặc biệt trong bối cảnh xã hội hiện nay, khi nhiều người trẻ mạnh dạn theo đuổi những công việc mới mẻ hơn so với chuyên ngành ban đầu.
Vậy, “làm trái ngành tiếng Anh là gì”?
Hiểu một cách đơn giản, đây là cách chúng ta diễn đạt ý “làm việc trong một lĩnh vực khác với ngành học” bằng tiếng Anh. Cụm này có thể được dịch theo nhiều cách, tùy ngữ cảnh và mức độ trang trọng của câu nói. Một số cách diễn đạt phổ biến và tự nhiên nhất gồm:
-
Work in a different field – làm việc trong một lĩnh vực khác;
-
Work outside your major – làm việc ngoài chuyên ngành của bạn;
-
Have a job unrelated to your degree – làm công việc không liên quan đến bằng cấp.
Trong đó, cụm “work outside your major” thường được xem là cách dịch sát nghĩa nhất với “làm trái ngành”, bởi “major” có nghĩa là “chuyên ngành học” trong trường đại học, còn “outside” mang hàm ý “ngoài ra”, “không thuộc phạm vi đó”. Khi ghép lại, cụm từ này thể hiện rất rõ ý: bạn đang làm việc ở một ngành nghề khác với ngành mà bạn đã được đào tạo chính quy.
Ví dụ, một người từng học ngành Kế toán nhưng hiện đang làm nhân viên Marketing có thể nói bằng tiếng Anh rằng:
“I’m working outside my major.”
hoặc
“I studied Accounting, but now I work in a different field — Marketing.”
Cả hai cách đều thể hiện ý bạn đang “làm trái ngành”.
Điều thú vị là trong tiếng Anh, người bản xứ ít khi dùng một từ cố định để nói “làm trái ngành” như tiếng Việt. Thay vào đó, họ linh hoạt sử dụng những cấu trúc diễn đạt nghĩa tương đương như work in a different field, change careers (chuyển nghề), hay pursue a different path (theo đuổi một con đường khác). Cách nói này không chỉ giúp câu văn tự nhiên mà còn thể hiện thái độ cởi mở, tích cực trong việc thay đổi nghề nghiệp – điều vốn được xem là rất bình thường trong môi trường lao động hiện đại.
Tóm lại, nếu bạn đang tìm hiểu “làm trái ngành tiếng Anh là gì”, hãy ghi nhớ rằng không có một cụm cố định duy nhất, nhưng “work outside your major” là lựa chọn chính xác và phổ biến nhất. Nó vừa ngắn gọn, vừa dễ hiểu, lại phù hợp với cả văn nói và văn viết. Ngoài ra, các cách diễn đạt tương tự như “work in a different field” hoặc “have a job unrelated to your degree” cũng hoàn toàn có thể sử dụng tùy theo ngữ cảnh.
Nói rộng hơn, khái niệm “làm trái ngành” trong tiếng Anh không chỉ là một cụm từ đơn thuần, mà còn phản ánh một xu hướng ngày càng phổ biến: con người ngày nay sẵn sàng rời khỏi vùng an toàn của mình, dấn thân vào những lĩnh vực mới để tìm thấy đam mê thật sự. Dù dịch theo cách nào, tinh thần của cụm từ này vẫn là: dám thay đổi, dám thử thách bản thân để theo đuổi điều mình yêu thích.
2. Giải nghĩa từng từ và cấu trúc tương đương trong tiếng Anh

Để hiểu rõ hơn “làm trái ngành tiếng Anh là gì”, ta cần đi sâu vào cách người bản ngữ diễn đạt khái niệm này trong đời sống và trong ngôn ngữ học thuật.
Trong tiếng Việt, “làm trái ngành” là một cụm quen thuộc, diễn tả việc một người làm công việc không cùng lĩnh vực với ngành học ban đầu. Tuy nhiên, tiếng Anh lại không có một từ duy nhất tương đương hoàn toàn. Người bản ngữ thường dùng nhiều cách nói khác nhau, tùy theo ngữ cảnh, sắc thái biểu cảm và mục đích giao tiếp.
Trước hết, hãy xem cụm “work in a different field”. Ở đây, “field” có nghĩa là “lĩnh vực” – một phạm vi nghề nghiệp hoặc chuyên môn cụ thể như “marketing field” (lĩnh vực tiếp thị), “education field” (lĩnh vực giáo dục), hay “IT field” (lĩnh vực công nghệ thông tin). Khi nói “work in a different field”, ta đang nói rằng mình làm việc trong một lĩnh vực khác, chứ không phải lĩnh vực gắn với chuyên ngành học trước đó.
Ví dụ:
I used to study Chemistry, but now I work in a different field, Human Resources.
(Tôi từng học Hóa học, nhưng giờ tôi làm ở một lĩnh vực khác là Nhân sự.)
Cụm này mang tính trung lập, phù hợp cả trong giao tiếp thường ngày và trong văn phong chuyên nghiệp như phỏng vấn, CV hay thư xin việc.
Một cách nói khác là “work outside your major”. Từ “major” trong tiếng Anh học thuật nghĩa là “chuyên ngành chính” ở đại học. Khi bạn học đại học, bạn “major in something”, ví dụ: I major in Business Administration (Tôi học chuyên ngành Quản trị Kinh doanh).
Vì vậy, khi nói “work outside your major”, bạn đang nói rằng công việc hiện tại không nằm trong phạm vi chuyên ngành mà bạn đã học.
Ví dụ:
I majored in Law, but I’m currently working outside my major as a photographer.
(Tôi học Luật, nhưng hiện tại tôi đang làm công việc trái ngành – nhiếp ảnh gia.)
Cách nói này rất phổ biến trong môi trường học thuật và tuyển dụng. Nó nghe tự nhiên, lịch sự và được người bản ngữ sử dụng nhiều nhất khi muốn diễn tả “làm trái ngành” một cách chính xác, ngắn gọn và dễ hiểu.
Ngoài hai cấu trúc chính trên, ta còn gặp một số cách nói mang sắc thái gần nghĩa:
-
“Have a job unrelated to your degree” – có một công việc không liên quan đến bằng cấp của bạn.
-
“Change careers” hoặc “switch careers” – đổi nghề, chuyển hướng nghề nghiệp.
-
“Pursue a different path” – theo đuổi một con đường khác với chuyên môn cũ.
Mỗi cách diễn đạt đều có sắc thái riêng.
-
“Change careers” thường dùng khi bạn đổi nghề hoàn toàn, ví dụ từ kỹ sư sang giáo viên.
-
“Have a job unrelated to your degree” thiên về việc làm công việc không liên quan, nhưng chưa hẳn đổi nghề hoàn toàn.
-
“Pursue a different path” lại mang màu sắc cảm xúc hơn, thể hiện sự chủ động và khát khao khám phá điều mới mẻ.
Ví dụ:
After five years in finance, she decided to pursue a different path in education.
(Sau 5 năm làm trong ngành tài chính, cô ấy quyết định theo đuổi một con đường khác – giáo dục.)
Như vậy, có thể thấy rằng tiếng Anh không dịch “làm trái ngành” bằng một từ duy nhất, mà dùng nhiều cách nói linh hoạt tùy hoàn cảnh. Chính điều này cũng phản ánh tư duy cởi mở của người bản ngữ: họ không xem việc thay đổi nghề nghiệp hay làm khác ngành học là điều tiêu cực, mà là một phần tự nhiên trong hành trình phát triển của mỗi người.
Nhiều người Việt thường e ngại khi nói “mình làm trái ngành”, vì sợ người khác nghĩ mình thiếu định hướng. Nhưng trong tiếng Anh, đặc biệt là ở các nước phương Tây, việc “work outside your major” rất bình thường. Đó có thể là dấu hiệu của sự trưởng thành và dám bước ra khỏi vùng an toàn để tìm kiếm điều phù hợp hơn.
Tóm lại, khi muốn diễn đạt ý “làm trái ngành tiếng Anh là gì”, bạn có thể sử dụng linh hoạt các cấu trúc như work outside your major, work in a different field, hoặc have a job unrelated to your degree. Mỗi cách nói đều phù hợp trong những tình huống khác nhau, giúp bạn giao tiếp tự nhiên, chuyên nghiệp và chính xác hơn khi nói về công việc của mình bằng tiếng Anh.
3. Các cách nói “làm trái ngành” phổ biến bằng tiếng Anh
Khi tìm hiểu sâu hơn về cụm “làm trái ngành tiếng Anh là gì”, ta sẽ thấy tiếng Anh có nhiều cách diễn đạt khác nhau, phản ánh phong phú các tình huống nghề nghiệp thực tế. Người bản ngữ không chỉ đơn giản nói “tôi làm trái ngành”, mà họ có thể chọn cách diễn đạt phù hợp với mức độ thay đổi, cảm xúc cá nhân, hoặc mục đích giao tiếp. Dưới đây là những cách nói tự nhiên và được dùng nhiều nhất.
1. Work outside your major
Đây có lẽ là cách nói chuẩn xác nhất và sát nghĩa nhất với “làm trái ngành”.
Cụm này thường dùng trong các ngữ cảnh học thuật, phỏng vấn, hoặc khi mô tả về lý lịch nghề nghiệp.
Ví dụ:
I studied Information Technology, but I’m working outside my major as a digital marketer.
(Tôi học Công nghệ Thông tin, nhưng hiện tôi đang làm việc ngoài chuyên ngành – một marketer kỹ thuật số.)
Điều thú vị là trong tiếng Anh, cụm này không mang sắc thái tiêu cực. Nó đơn giản thể hiện rằng công việc hiện tại của bạn không trùng với ngành học trước đây. Khi nghe câu này, người đối diện thường hiểu rằng bạn đã chủ động chuyển hướng nghề nghiệp, chứ không phải “đi sai đường”.
2. Work in a different field
Cụm này cũng phổ biến không kém và nghe rất tự nhiên trong văn nói hàng ngày. “Field” ở đây có nghĩa là “lĩnh vực nghề nghiệp”. Khi bạn nói “a different field”, nghĩa là một lĩnh vực khác hoàn toàn với lĩnh vực ban đầu bạn học hoặc làm.
Ví dụ:
She used to be a nurse, but now she works in a different field – graphic design.
(Cô ấy từng là y tá, nhưng giờ cô ấy làm trong lĩnh vực khác – thiết kế đồ họa.)
Điểm đáng chú ý là cụm này có thể dùng cho cả trường hợp “chuyển nghề” hoặc “chuyển vị trí công tác trong ngành”. Nó vừa trang trọng, vừa linh hoạt – phù hợp với hầu hết ngữ cảnh giao tiếp tiếng Anh.
3. Switch careers
Nếu “work outside your major” mô tả việc làm công việc khác ngành học, thì “switch careers” lại thể hiện một sự chuyển hướng hoàn toàn trong nghề nghiệp. Cụm này nghe mạnh mẽ hơn, thể hiện quyết tâm thay đổi, thường dùng khi bạn rời bỏ hẳn lĩnh vực cũ để theo đuổi một lĩnh vực mới.
Ví dụ:
After five years in banking, I decided to switch careers and become a teacher.
(Sau 5 năm làm trong ngành ngân hàng, tôi quyết định chuyển nghề và trở thành giáo viên.)
“Switch careers” nhấn mạnh sự chủ động, quyết tâm và đôi khi là niềm đam mê với hướng đi mới. Nó không chỉ là “làm trái ngành”, mà là một bước ngoặt lớn trong cuộc đời – điều mà rất nhiều người trẻ hiện nay đang trải qua.
4. Change profession
Cụm này khá giống “switch careers”, nhưng mang sắc thái trang trọng hơn, thường thấy trong văn viết, báo chí hoặc bài nghiên cứu.
Ví dụ:
Many people change profession in their 30s to pursue a more meaningful life.
(Nhiều người thay đổi nghề nghiệp ở tuổi 30 để theo đuổi một cuộc sống ý nghĩa hơn.)
“Change profession” là cụm có thể dùng trong báo cáo, hồ sơ nhân sự, hoặc các bài luận tiếng Anh học thuật khi nói về xu hướng việc làm, tương tự như “career change” trong các bài viết chuyên ngành nhân sự.
5. Pursue a different path
Cụm này nghe nhẹ nhàng, đầy cảm xúc và rất phù hợp khi bạn muốn thể hiện động cơ tích cực đằng sau việc “làm trái ngành”. Nó cho thấy rằng bạn không chỉ đơn thuần đổi nghề, mà bạn đang đi tìm một hướng đi mới, một con đường khiến mình hạnh phúc hơn.
Ví dụ:
I decided to pursue a different path in education because I wanted to inspire others.
(Tôi quyết định theo đuổi một con đường khác trong lĩnh vực giáo dục vì tôi muốn truyền cảm hứng cho người khác.)
“Pursue a different path” thường xuất hiện trong những bài phát biểu, hồ sơ cá nhân, hoặc các câu chuyện truyền cảm hứng – nơi người nói muốn nhấn mạnh vào ý nghĩa của sự thay đổi chứ không chỉ hành động đổi nghề.
6. Shift to another industry
Nếu bạn từng làm trong một ngành cụ thể như du lịch, ngân hàng hay công nghệ, thì khi chuyển sang một ngành khác, người bản xứ sẽ nói “shift to another industry”.
Ví dụ:
After years in hospitality, he shifted to another industry – real estate.
(Sau nhiều năm làm trong ngành khách sạn, anh ấy chuyển sang một ngành khác – bất động sản.)
“Industry” là từ dùng để chỉ các ngành kinh tế hoặc lĩnh vực lớn, vì vậy cụm này thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp, đặc biệt khi bạn nói về hành trình nghề nghiệp trong hồ sơ LinkedIn, CV hoặc phỏng vấn xin việc.
7. Have a job unrelated to your degree
Đây là một cách diễn đạt rất rõ ràng, thường dùng khi bạn muốn nói về mối liên hệ giữa bằng cấp và công việc.
Ví dụ:
He has a job unrelated to his degree in Physics.
(Anh ấy đang làm công việc không liên quan đến bằng Cử nhân Vật lý của mình.)
Cụm này có thể hơi mang sắc thái “mô tả thực tế” hơn là “câu chuyện truyền cảm hứng”, nhưng lại rất hữu ích khi bạn muốn nói về tình trạng nghề nghiệp trong các bài phân tích, khảo sát lao động, hoặc khi cần diễn đạt khách quan.
5. Tại sao nhiều người chọn làm trái ngành?
Trong xã hội hiện đại, “làm trái ngành” không còn là điều xa lạ. Ngược lại, nó đang trở thành một xu hướng phổ biến khi ngày càng nhiều người trẻ sẵn sàng bước ra khỏi khuôn khổ chuyên ngành được học để theo đuổi những lĩnh vực hoàn toàn mới. Vậy vì sao họ lại lựa chọn như thế?
Trước hết, lý do rõ ràng nhất chính là đam mê và sở thích cá nhân. Có không ít người, sau khi ra trường, mới nhận ra rằng ngành học của mình không thực sự phù hợp với tính cách, giá trị sống hoặc năng lực bẩm sinh.
Chẳng hạn, một người học Tài chính nhưng lại yêu thích viết lách, sáng tạo nội dung; hay một kỹ sư Công nghệ thông tin nhận ra mình có năng khiếu giảng dạy và yêu trẻ nhỏ. Khi đam mê đủ lớn, họ sẵn sàng “rẽ hướng” bắt đầu một hành trình mới, dù phải học lại từ đầu. Việc “work outside your major” (làm việc ngoài chuyên ngành) trong trường hợp này không phải là sự thất bại, mà là một bước ngoặt dũng cảm để sống đúng với bản thân.
Lý do thứ hai đến từ nhu cầu thực tế của thị trường lao động. Thế giới thay đổi nhanh, công nghệ phát triển từng ngày, nhiều nghề mới xuất hiện trong khi một số ngành cũ dần biến mất. Rất nhiều người buộc phải chuyển hướng nghề nghiệp (career change) để thích nghi, tìm cơ hội bền vững hơn cho tương lai.
Ví dụ, khi công nghệ AI phát triển mạnh, các kỹ sư, chuyên viên dữ liệu hay người làm marketing phải liên tục học thêm kỹ năng mới, đôi khi là hoàn toàn khác với chuyên ngành cũ. Những người “switch careers” (đổi nghề) như vậy thể hiện sự linh hoạt và kỹ năng được xem là vàng trong thế kỷ 21.
Thứ ba, không thể bỏ qua yếu tố kinh tế và cơ hội thăng tiến. Có người học một ngành nhưng sau vài năm đi làm nhận ra thu nhập, cơ hội phát triển hoặc môi trường trong ngành đó không còn phù hợp. Khi đó, họ chọn “pursue a different path”, theo đuổi một con đường mới, với hy vọng tìm được công việc có mức lương tốt hơn, ổn định hơn hoặc phù hợp với xu hướng phát triển toàn cầu. Ví dụ, nhiều người học Sư phạm đã chuyển sang làm kinh doanh, nhân sự hoặc quản lý vì mong muốn có không gian phát triển rộng hơn và thu nhập cao hơn.
Một lý do nữa là ảnh hưởng từ môi trường xung quanh. Khi bạn bè, đồng nghiệp hoặc người thân thành công trong một lĩnh vực mới, họ thường tạo cảm hứng và động lực để người khác thử sức. Đôi khi, chỉ một lời khuyên hoặc một cơ hội nhỏ cũng khiến ai đó quyết định “làm trái ngành” và từ đó, tìm thấy niềm vui mới trong công việc.
Cuối cùng, sự phát triển của giáo dục mở và học trực tuyến cũng khiến việc “làm trái ngành” trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Nếu trước đây muốn đổi nghề phải học lại từ đầu, thì nay, với các khóa học online, chứng chỉ ngắn hạn hay chương trình học linh hoạt, ai cũng có thể bổ sung kỹ năng cần thiết để chuyển sang lĩnh vực mới.
Ví dụ, một người học Ngôn ngữ Anh có thể tham gia khóa học Digital Marketing online, hoặc một sinh viên Kế toán có thể học thêm khóa Thiết kế đồ họa. Chính sự linh hoạt trong học tập này đã mở ra cánh cửa mới cho hàng triệu người muốn thay đổi nghề nghiệp.
Nhìn chung, việc “làm trái ngành” không còn là hiện tượng cá biệt mà đã trở thành một phần bình thường trong sự nghiệp của nhiều người. Dù lý do xuất phát từ đam mê, nhu cầu thực tế, hay hoàn cảnh khách quan, thì điểm chung của họ vẫn là: dám thay đổi để tìm thấy giá trị thật của bản thân trong công việc. Và đôi khi, chính bước rẽ hướng tưởng như “trái ngành” ấy lại là cơ hội để mỗi người tìm ra hướng đi phù hợp hơn, ý nghĩa hơn cho cuộc đời mình.
6. Ưu và nhược điểm khi làm trái ngành
1. Ưu điểm
-
Mở rộng kiến thức và kỹ năng đa ngành.
-
Tăng khả năng thích ứng, linh hoạt trong công việc.
-
Có thể tìm được công việc phù hợp đam mê hơn.
-
Trải nghiệm phong phú, dễ phát triển tư duy sáng tạo.
2. Nhược điểm
-
Thiếu kinh nghiệm chuyên môn ban đầu.
-
Phải học lại kỹ năng mới từ đầu.
-
Khó cạnh tranh với người có nền tảng chuyên ngành.
-
Dễ bị đánh giá “thiếu định hướng” nếu không giải thích rõ ràng trong CV hoặc phỏng vấn.
Kết luận
Làm trái ngành tiếng Anh là gì? Cụm này thường được diễn đạt bằng tiếng Anh là “work outside your major” hoặc “work in a different field”, nghĩa là làm công việc không thuộc chuyên ngành đã học.
Ngày nay, “làm trái ngành” không còn bị xem là đi sai hướng, mà được nhìn nhận như một lựa chọn chủ động và linh hoạt. Trong bối cảnh nghề nghiệp liên tục thay đổi, việc dám bước ra khỏi giới hạn chuyên môn cũ để thử sức ở lĩnh vực mới thể hiện bản lĩnh, tư duy mở và khát vọng phát triển.
Dù bạn là kỹ sư, giáo viên hay nhân viên văn phòng, chỉ cần có đam mê, tinh thần học hỏi và sự nỗ lực không ngừng, thì con đường “trái ngành” vẫn có thể đưa bạn đến thành công và sự nghiệp ý nghĩa.
👉 Nếu bạn đang mong muốn nâng cao kỹ năng giảng dạy, đồng thời sở hữu chứng chỉ TESOL Quốc tế uy tín, hãy để ETP TESOL đồng hành. Chúng tôi không chỉ mang đến chương trình học chất lượng, mà còn là một cộng đồng giáo viên đầy nhiệt huyết – nơi bạn được học hỏi, kết nối và phát triển bền vững.
Hãy để ETP TESOL đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục khoá học TESOL Quốc tế tại Việt Namvà khởi đầu sự nghiệp giảng dạy tiếng Anh chuyên nghiệp. Hãy liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về chương trình học TESOL Quốc tế tại Việt Nam, lịch khai giảng và những ưu đãi đặc biệt đang áp dụng.
Bạn có thể tìm đọc thêm về ETP TESOL tại: ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH
Tìm hiểu thêm
- Nhận ngay Ebook ETP TESOL TẶNG bạn
- 7 Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo AI trong giáo dục
- [Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời #4] Phương pháp hiệu quả để thúc đẩy động lực học tập cho học viên đi làm bận rộn?
- [Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời #3] Làm thế nào để giáo viên có thể giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách nhanh chóng và nhớ lâu hơn?
- Chuyên mục “Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời”
Tư vấn miễn phí

SERIES EBOOK ETP TESOL TẶNG BẠN
Tìm hiểu thêm
Về ETP TESOL
Hãy chia sẻ thắc mắc của bạn đến chuyên mục ‘Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời’ để được nhận ngay sự giải đáp và hỗ trợ từ đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp giàu kinh nghiệm của ETP TESOL. Gửi câu hỏi tại https://bit.ly/YOUask_ETPTESOLanswer và cùng nhau nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Anh của mình nhé!


ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH
📍Sài Gòn:
CS1 – Trụ Sở: 368 Đường 3/2, Phường 12, Quận 10
CS3: 308 An Dương Vương, Phường 4, Quận 5
Phone: 098.969.7756 – 098.647.7756
📍Hà Nội:
CS2: 293 Quan Nhân, Thanh Xuân
Phone: 096.786.7756 – 094.140.1414
Email: office@etp-tesol.edu.vn
Hãy ‘Like’ fanpage: ETP TESOL ngay để theo dõi những thông tin mới nhất và hữu ích về TESOL và các cơ hội việc làm hấp dẫn








