
Khối lượng tiếng Anh là gì? Cách phát âm, cách dùng và những cụm từ liên quan đến “mass”, “weight” trong tiếng Anh là gì? Cùng tìm hiểu chi tiết để tránh nhầm lẫn nhé!
1. Khối lượng tiếng Anh là gì?
“Khối lượng tiếng Anh” được dịch là mass, một khái niệm quen thuộc trong lĩnh vực vật lý, toán học và đời sống hằng ngày. Khối lượng dùng để chỉ lượng vật chất có trong một vật thể, thể hiện mức độ “nặng” hay “nhẹ” của vật đó khi so sánh với vật khác. Trong tiếng Anh, “mass” không chỉ xuất hiện trong các công thức khoa học mà còn được sử dụng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ học thuật đến đời sống.
Ví dụ, khi nói “The mass of the Earth” nghĩa là khối lượng của Trái Đất, hay “mass production” là sản xuất hàng loạt – cho thấy từ này còn mang nghĩa mở rộng, không chỉ dừng lại ở vật lý.
Điểm thú vị là trong tiếng Anh, người học thường nhầm lẫn giữa mass và weight (trọng lượng). Tuy nhiên, hai khái niệm này không hoàn toàn giống nhau. Mass (khối lượng) là đại lượng cố định, không thay đổi dù bạn ở Trái Đất hay Mặt Trăng. Trong khi đó, weight (trọng lượng) phụ thuộc vào lực hấp dẫn, nên sẽ thay đổi theo vị trí địa lý. Ví dụ, một người nặng 60 kg trên Trái Đất nhưng chỉ “nặng” khoảng 10 kg trên Mặt Trăng – tuy nhiên, khối lượng của họ vẫn là 60 kg.
Ngoài ra, trong tiếng Anh học thuật, “mass” còn có thể được sử dụng theo nghĩa ẩn dụ hoặc mở rộng. Ví dụ:
- “Mass media” (truyền thông đại chúng) — chỉ các phương tiện truyền thông tiếp cận đến số đông.
- “Mass movement” (phong trào quần chúng) — thể hiện quy mô lớn, có sức lan tỏa mạnh mẽ.
Như vậy, khối lượng tiếng Anh (mass) không chỉ là một khái niệm khoa học đơn thuần, mà còn là một từ vựng đa dụng, được ứng dụng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Hiểu đúng và sử dụng đúng “mass” giúp bạn diễn đạt chính xác và tự nhiên hơn trong cả ngữ cảnh học thuật lẫn đời sống hàng ngày.
2. Phân biệt “mass” và “weight” trong tiếng Anh
Khi học về khối lượng tiếng Anh (mass), rất nhiều người thường nhầm lẫn giữa hai khái niệm mass và weight, bởi cả hai đều liên quan đến “độ nặng” của một vật thể. Tuy nhiên, trong khoa học – đặc biệt là trong vật lý – mass (khối lượng) và weight (trọng lượng) lại hoàn toàn khác nhau về bản chất. Việc hiểu rõ sự khác biệt này không chỉ giúp bạn dùng đúng từ trong từng ngữ cảnh, mà còn giúp diễn đạt chính xác trong giao tiếp và học tập bằng tiếng Anh.
Thứ nhất, mass – khối lượng là đại lượng cố định, thể hiện lượng vật chất có trong một vật thể. Nó không phụ thuộc vào nơi bạn đang ở, dù là Trái Đất, Mặt Trăng hay sao Hỏa. Khối lượng được đo bằng đơn vị kilogram (kg), gram (g) hoặc ton (t) trong Hệ đo lường quốc tế (SI).
Ví dụ:
- “The mass of this rock is 5 kilograms.” – Khối lượng của tảng đá này là 5 kg.
Dù bạn mang tảng đá đó lên Mặt Trăng, khối lượng vẫn là 5 kg, bởi lượng vật chất bên trong không hề thay đổi.
Thứ hai, weight – trọng lượng lại khác. Trọng lượng là lực hút của Trái Đất (hoặc một hành tinh khác) tác động lên vật thể có khối lượng. Điều này có nghĩa là trọng lượng phụ thuộc vào lực hấp dẫn (gravity). Nếu bạn ở nơi có lực hấp dẫn yếu hơn, trọng lượng sẽ giảm, dù khối lượng không thay đổi.
Ví dụ:
- “The weight of this rock on Earth is 49 newtons, but on the Moon, it’s only about 8 newtons.”
Nghĩa là: Trọng lượng của tảng đá trên Trái Đất là 49 N, nhưng trên Mặt Trăng chỉ khoảng 8 N.
Công thức tính trọng lượng trong vật lý là:
Weight = Mass × Gravity
Trong đó, Gravity (g) là gia tốc trọng trường, có giá trị trung bình trên Trái Đất là 9.8 m/s².
Nói một cách dễ hiểu:
- Mass (khối lượng) là cái bạn có.
- Weight (trọng lượng) là cái bạn cảm nhận được khi lực hấp dẫn tác động lên bạn.
Ví dụ cụ thể hơn: Một người có khối lượng 60 kg ở bất cứ đâu – trên núi, ngoài biển hay trong không gian – vẫn luôn “có” 60 kg khối lượng. Nhưng trọng lượng của người đó có thể thay đổi theo môi trường. Trong môi trường không trọng lực, người đó có thể “trôi nổi” dù vẫn có khối lượng.
Ngoài ra, trong tiếng Anh, mass và weight còn được sử dụng linh hoạt trong những ngữ cảnh khác:
- “Mass production” – sản xuất hàng loạt.
- “Weight loss” – giảm cân.
- “Mass communication” – truyền thông đại chúng.
- “Weight training” – luyện tập sức nặng.
Qua đó, ta thấy rằng “mass” thường dùng để chỉ quy mô hoặc số lượng tổng thể, trong khi “weight” thiên về sức nặng hoặc tầm quan trọng.
Ví dụ thú vị trong đời sống:
Khi ai đó nói “He carries a lot of weight in the company”, họ không nói về trọng lượng thật sự của người đó, mà ám chỉ “người ấy có tầm ảnh hưởng lớn trong công ty”. Trong khi đó, nếu nói “mass movement”, ý là một phong trào có quy mô rộng lớn, chứ không liên quan đến cân nặng.
Tóm lại, hiểu rõ sự khác biệt giữa mass và weight không chỉ giúp bạn học tốt tiếng Anh chuyên ngành mà còn giúp bạn sử dụng từ vựng linh hoạt hơn trong đời sống. Mass là “khối lượng” – một đại lượng bất biến, còn weight là “trọng lượng” – phụ thuộc vào lực hấp dẫn. Dùng đúng từ, bạn sẽ diễn đạt tự nhiên, chính xác và mang đậm sắc thái người bản xứ.
3. Các đơn vị đo khối lượng tiếng Anh thông dụng

Tìm hiểu đơn vị đo khối lượng tiếng Anh thông dụng
Khi học về khối lượng tiếng Anh (mass), một trong những điều quan trọng nhất là hiểu rõ các đơn vị đo lường khối lượng được sử dụng phổ biến trong đời sống, học tập và khoa học. Bởi lẽ, tùy vào từng quốc gia và bối cảnh, hệ đo lường có thể khác nhau — điều này khiến người học tiếng Anh đôi khi gặp khó khăn trong việc quy đổi và sử dụng đúng cách.
Trên thế giới hiện nay, có hai hệ đo lường chính:
- Hệ đo lường quốc tế (SI – International System of Units), phổ biến ở Việt Nam, châu Âu và hầu hết các nước.
- Hệ đo lường Anh – Mỹ (Imperial System), chủ yếu dùng ở Hoa Kỳ và một vài quốc gia khác.
1. Hệ đo lường quốc tế (SI Units)
Trong hệ SI, đơn vị cơ bản của khối lượng tiếng Anh là kilogram (kg). Ngoài ra, còn có các đơn vị nhỏ hơn và lớn hơn để đo khối lượng của vật thể tùy theo kích thước và mục đích sử dụng.
- Milligram (mg): miligam – bằng 1/1.000 của 1 gram (g).
👉 Thường dùng để đo khối lượng rất nhỏ, như thuốc, vitamin, hoặc hóa chất.
Ví dụ: “This tablet contains 500 mg of vitamin C.” – Viên thuốc này chứa 500 mg vitamin C. - Gram (g): gam – bằng 1/1.000 của 1 kilogram (kg).
👉 Đây là đơn vị phổ biến trong cuộc sống hằng ngày, thường dùng trong nấu ăn, công thức hóa học hoặc đo khối lượng nhỏ.
Ví dụ: “Add 200 grams of sugar to the cake batter.” – Thêm 200 gam đường vào bột bánh. - Kilogram (kg): kilôgam – đơn vị cơ bản trong hệ SI, thường dùng để đo khối lượng cơ thể, thực phẩm, hàng hóa…
Ví dụ: “My suitcase weighs 23 kilograms.” – Va-li của tôi nặng 23 kg. - Tonne (t): tấn – bằng 1.000 kg.
👉 Dùng để đo khối lượng lớn, thường gặp trong lĩnh vực vận tải, xây dựng, công nghiệp.
Ví dụ: “The ship can carry up to 50 tonnes of cargo.” – Con tàu có thể chở tới 50 tấn hàng hóa.
Như vậy, trong hệ SI, thứ tự tăng dần của các đơn vị khối lượng là:
mg → g → kg → t
Đây là hệ thống dễ nhớ, dễ quy đổi, được sử dụng phổ biến trên toàn cầu, đặc biệt trong giáo dục, khoa học và thương mại quốc tế.
2. Hệ đo lường Anh – Mỹ (Imperial System)
Khác với hệ SI, hệ đo lường Anh – Mỹ sử dụng các đơn vị riêng biệt, không dựa trên hệ số 10 nên việc quy đổi phức tạp hơn. Tuy nhiên, đây vẫn là hệ thống thông dụng tại Mỹ, Anh, Canada và một số quốc gia nói tiếng Anh khác, nên việc hiểu và ghi nhớ các đơn vị này là điều cần thiết nếu bạn muốn giao tiếp hoặc làm việc trong môi trường quốc tế.
Các đơn vị khối lượng chính trong hệ Imperial bao gồm:
- Ounce (oz): ounce – đơn vị khối lượng nhỏ nhất, bằng khoảng 28,35 gram.
👉 Dùng để đo thực phẩm, vàng bạc, hoặc khối lượng cơ thể (trong vài trường hợp).
Ví dụ: “This chocolate bar weighs 3 ounces.” – Thanh sô-cô-la này nặng 3 ounce. - Pound (lb): pound – đơn vị phổ biến nhất trong đời sống hằng ngày tại Mỹ, bằng 16 ounces, tương đương khoảng 0,4536 kilogram.
👉 Người Mỹ thường dùng pound để đo cân nặng cơ thể.
Ví dụ: “She weighs 120 pounds.” – Cô ấy nặng 120 pound (tức khoảng 54,4 kg). - Stone (st): stone – bằng 14 pounds, tức khoảng 6,35 kilogram.
👉 Đơn vị này ít dùng ở Mỹ nhưng vẫn khá phổ biến ở Anh để đo cân nặng con người.
Ví dụ: “He weighs 10 stones.” – Anh ấy nặng 10 stone, tức khoảng 63,5 kg. - Ton (short ton hoặc long ton):
👉 Tùy quốc gia mà “ton” có nghĩa khác nhau:- Short ton (US ton) = 2.000 pounds ≈ 907 kg (dùng ở Mỹ).
- Long ton (UK ton) = 2.240 pounds ≈ 1.016 kg (dùng ở Anh).
Ví dụ: “The truck can carry 5 short tons of gravel.” – Xe tải có thể chở 5 tấn đá vụn (theo hệ Mỹ).
3. Quy đổi giữa hai hệ đo lường
Do có nhiều hệ khác nhau, việc quy đổi giữa hệ SI và hệ Imperial là điều rất cần thiết khi bạn học hoặc làm việc với đối tác nước ngoài.
| Hệ đo lường SI | Hệ đo lường Anh – Mỹ | Quy đổi tương đương |
| 1 kilogram (kg) | ≈ 2.2046 pounds (lb) | 1 kg = 2.2 lb |
| 1 gram (g) | ≈ 0.0353 ounces (oz) | 1 g = 0.035 oz |
| 1 tonne (t) | ≈ 1.1023 short tons (US) | 1 t = 1.1 US ton |
| 1 pound (lb) | ≈ 0.4536 kilogram (kg) | 1 lb = 0.45 kg |
| 1 ounce (oz) | ≈ 28.35 grams (g) | 1 oz = 28 g |
Để ghi nhớ dễ hơn, bạn có thể học theo mẹo sau:
“A pound is about half a kilo, an ounce is about 30 grams.”
(Nghĩa là: Một pound khoảng nửa ký, một ounce khoảng 30 gram.)
4. Ứng dụng thực tế trong giao tiếp và học tập
Việc hiểu rõ các đơn vị khối lượng tiếng Anh giúp bạn rất nhiều trong cuộc sống hằng ngày, chẳng hạn:
- Khi đọc bao bì thực phẩm, bạn có thể hiểu “Net weight: 500 g” nghĩa là khối lượng tịnh 500 gam.
- Khi đi du lịch hoặc du học tại Mỹ, bạn sẽ dễ dàng ước lượng cân nặng hành lý qua thông tin “The baggage limit is 50 pounds per person.” – Giới hạn hành lý là 50 pound mỗi người.
- Khi học môn Vật lý hoặc Toán bằng tiếng Anh, bạn sẽ biết phân biệt rõ “mass” và “weight”, cũng như chuyển đổi giữa các đơn vị chính xác hơn.
Nắm vững các đơn vị khối lượng không chỉ giúp bạn học tốt tiếng Anh mà còn mở rộng kiến thức về các nền văn hóa khác, bởi cách con người đo lường thế giới xung quanh phản ánh rất nhiều điều về lịch sử, khoa học và đời sống hàng ngày của họ.
4. Cách dùng “mass” trong câu tiếng Anh
Khi nói đến “khối lượng tiếng Anh”, ta không thể bỏ qua từ “mass” – danh từ được dùng phổ biến trong các lĩnh vực khoa học, học tập, và đời sống. Tuy nhiên, nhiều người học thường nhầm lẫn giữa “mass” và “weight”, dẫn đến việc sử dụng chưa chính xác. Vì vậy, hiểu rõ cách dùng của “mass” trong câu tiếng Anh sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên và đúng ngữ cảnh hơn.
Trước hết, “mass” là danh từ không đếm được, mang nghĩa “khối lượng” – chỉ lượng vật chất tạo nên một vật thể. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là trong vật lý. Ví dụ, ta nói:
- “The mass of the Earth is about 5.97 × 10²⁴ kilograms.” (Khối lượng của Trái Đất khoảng 5,97 nhân mười mũ 24 kilôgam.)
- “Mass and weight are related but not the same.” (Khối lượng và trọng lượng có liên quan nhưng không giống nhau.)
Từ “mass” thường đi kèm với các động từ như measure (đo), calculate (tính toán), have (có), hoặc increase/decrease (tăng, giảm). Ví dụ:
- “Scientists can measure the mass of an object using a balance.” (Các nhà khoa học có thể đo khối lượng của một vật bằng cân.)
- “As the mass increases, the gravitational force also becomes stronger.” (Khi khối lượng tăng, lực hấp dẫn cũng trở nên mạnh hơn.)
Ngoài ra, trong các ngữ cảnh đời thường, “mass” đôi khi còn mang nghĩa “một khối lớn” hoặc “số lượng lớn”, không chỉ giới hạn ở vật lý. Trong trường hợp này, nó có thể đứng trước danh từ khác để mô tả tính “to lớn” hoặc “đông đảo”. Chẳng hạn:
- “A mass of clouds covered the sky.” (Một khối mây lớn bao phủ bầu trời.)
- “There was a mass of people waiting outside.” (Có một đám đông người đang chờ bên ngoài.)
Một điểm cần lưu ý là, trong khi “mass” dùng để chỉ lượng vật chất không thay đổi dù ở đâu, thì “weight” (trọng lượng) lại phụ thuộc vào lực hấp dẫn. Ví dụ, một vật có mass là 10 kg thì dù ở Trái Đất hay Mặt Trăng vẫn vậy, nhưng weight của nó sẽ khác nhau do lực hấp dẫn của hai nơi không giống nhau. Do đó, trong các tình huống học thuật, khi nói về tính chất vật lý cơ bản của vật thể, ta nên dùng “mass”, còn khi nói về cảm giác nặng nhẹ hay lực hút của Trái Đất, ta dùng “weight”.
Tóm lại, việc hiểu và sử dụng đúng từ “mass” không chỉ giúp bạn chính xác hơn trong giao tiếp học thuật, mà còn thể hiện khả năng nắm vững ngữ nghĩa và tư duy khoa học bằng tiếng Anh. Khi bạn biết cách đặt “mass” đúng vị trí trong câu, bạn không chỉ đang học ngôn ngữ, mà còn đang học cách người bản ngữ diễn đạt về thế giới vật chất quanh họ.
4. Cách dùng “mass” trong câu tiếng Anh
Khi nói đến “khối lượng tiếng Anh”, ta không thể bỏ qua từ “mass” – danh từ được dùng phổ biến trong các lĩnh vực khoa học, học tập, và đời sống. Tuy nhiên, nhiều người học thường nhầm lẫn giữa “mass” và “weight”, dẫn đến việc sử dụng chưa chính xác. Vì vậy, hiểu rõ cách dùng của “mass” trong câu tiếng Anh sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên và đúng ngữ cảnh hơn.
Trước hết, “mass” là danh từ không đếm được, mang nghĩa “khối lượng” – chỉ lượng vật chất tạo nên một vật thể. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là trong vật lý. Ví dụ, ta nói:
- “The mass of the Earth is about 5.97 × 10²⁴ kilograms.” (Khối lượng của Trái Đất khoảng 5,97 nhân mười mũ 24 kilôgam.)
- “Mass and weight are related but not the same.” (Khối lượng và trọng lượng có liên quan nhưng không giống nhau.)
Từ “mass” thường đi kèm với các động từ như measure (đo), calculate (tính toán), have (có), hoặc increase/decrease (tăng, giảm). Ví dụ:
- “Scientists can measure the mass of an object using a balance.” (Các nhà khoa học có thể đo khối lượng của một vật bằng cân.)
- “As the mass increases, the gravitational force also becomes stronger.” (Khi khối lượng tăng, lực hấp dẫn cũng trở nên mạnh hơn.)
Ngoài ra, trong các ngữ cảnh đời thường, “mass” đôi khi còn mang nghĩa “một khối lớn” hoặc “số lượng lớn”, không chỉ giới hạn ở vật lý. Trong trường hợp này, nó có thể đứng trước danh từ khác để mô tả tính “to lớn” hoặc “đông đảo”. Chẳng hạn:
- “A mass of clouds covered the sky.” (Một khối mây lớn bao phủ bầu trời.)
- “There was a mass of people waiting outside.” (Có một đám đông người đang chờ bên ngoài.)
Một điểm cần lưu ý là, trong khi “mass” dùng để chỉ lượng vật chất không thay đổi dù ở đâu, thì “weight” (trọng lượng) lại phụ thuộc vào lực hấp dẫn.
Ví dụ, một vật có mass là 10 kg thì dù ở Trái Đất hay Mặt Trăng vẫn vậy, nhưng weight của nó sẽ khác nhau do lực hấp dẫn của hai nơi không giống nhau. Do đó, trong các tình huống học thuật, khi nói về tính chất vật lý cơ bản của vật thể, ta nên dùng “mass”, còn khi nói về cảm giác nặng nhẹ hay lực hút của Trái Đất, ta dùng “weight”.
5. Cụm từ thông dụng với “mass” và “weight”
Dưới đây là các cụm từ phổ biến giúp bạn sử dụng “khối lượng tiếng Anh” tự nhiên hơn trong giao tiếp và viết học thuật.
Với “mass”:
- mass production – sản xuất hàng loạt
- mass communication – truyền thông đại chúng
- mass destruction – sự tàn phá quy mô lớn
- mass media – phương tiện truyền thông đại chúng
- mass movement – phong trào quần chúng
Ví dụ:
- Social media is a powerful tool of mass communication.
→ Mạng xã hội là công cụ truyền thông đại chúng mạnh mẽ.
Với “weight”:
- gain weight – tăng cân
- lose weight – giảm cân
- lift weights – tập tạ
- put on weight – lên cân
- watch your weight – kiểm soát cân nặng
Ví dụ:
I’m trying to lose weight by eating healthy.
→ Tôi đang cố giảm cân bằng cách ăn lành mạnh.
Kết Luận
Tóm lại, khối lượng tiếng Anh (mass) không chỉ là một khái niệm khoa học, mà còn là nền tảng để hiểu sâu hơn về cách con người mô tả thế giới vật chất bằng ngôn ngữ. Việc phân biệt rõ giữa mass và weight giúp người học sử dụng từ vựng chính xác, tự nhiên và chuyên nghiệp hơn trong giao tiếp, học tập hay nghiên cứu.
Bên cạnh đó, “mass” còn mở rộng nghĩa trong nhiều lĩnh vực như truyền thông, xã hội hay đời sống hằng ngày, thể hiện sự linh hoạt của tiếng Anh. Học cách vận dụng từ “mass” đúng ngữ cảnh không chỉ giúp bạn giỏi hơn về ngôn ngữ, mà còn phản ánh tư duy logic và khoa học. Vì vậy, hãy luyện tập thường xuyên và áp dụng vào thực tế để “khối lượng” kiến thức tiếng Anh của bạn ngày càng vững chắc và hiệu quả hơn.
👉 Nếu bạn đang mong muốn nâng cao kỹ năng giảng dạy, đồng thời sở hữu chứng chỉ TESOL Quốc tế uy tín, hãy để ETP TESOL đồng hành. Chúng tôi không chỉ mang đến chương trình học chất lượng, mà còn là một cộng đồng giáo viên đầy nhiệt huyết – nơi bạn được học hỏi, kết nối và phát triển bền vững.
Hãy để ETP TESOL đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục khoá học TESOL Quốc tế tại Việt Namvà khởi đầu sự nghiệp giảng dạy tiếng Anh chuyên nghiệp. Hãy liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về chương trình học TESOL Quốc tế tại Việt Nam, lịch khai giảng và những ưu đãi đặc biệt đang áp dụng.
Bạn có thể tìm đọc thêm về ETP TESOL tại: ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH
Tìm hiểu thêm
- Nhận ngay Ebook ETP TESOL TẶNG bạn
- 7 Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo AI trong giáo dục
- [Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời #4] Phương pháp hiệu quả để thúc đẩy động lực học tập cho học viên đi làm bận rộn?
- [Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời #3] Làm thế nào để giáo viên có thể giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách nhanh chóng và nhớ lâu hơn?
- Chuyên mục “Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời”
Tư vấn miễn phí

SERIES EBOOK ETP TESOL TẶNG BẠN
Tìm hiểu thêm
Về ETP TESOL
Hãy chia sẻ thắc mắc của bạn đến chuyên mục ‘Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời’ để được nhận ngay sự giải đáp và hỗ trợ từ đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp giàu kinh nghiệm của ETP TESOL. Gửi câu hỏi tại https://bit.ly/YOUask_ETPTESOLanswer và cùng nhau nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Anh của mình nhé!


ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH
📍Sài Gòn:
CS1 – Trụ Sở: 368 Đường 3/2, Phường 12, Quận 10
CS3: 308 An Dương Vương, Phường 4, Quận 5
Phone: 098.969.7756 – 098.647.7756
📍Hà Nội:
CS2: 293 Quan Nhân, Thanh Xuân
Phone: 096.786.7756 – 094.140.1414
Email: office@etp-tesol.edu.vn
Hãy ‘Like’ fanpage: ETP TESOL ngay để theo dõi những thông tin mới nhất và hữu ích về TESOL và các cơ hội việc làm hấp dẫn








