He Thong LMS Learning Management System Tich Hop AI
Học viên trình độ B1 nên dạy những kiến thức gì để nâng cao kỹ năng tiếng Anh
Học viên trình độ B1 nên dạy những kiến thức gì để nâng cao kỹ năng tiếng Anh

Khám phá học viên trình độ B1 nên dạy những kiến thức gì để giáo viên xây dựng bài học toàn diện, kết hợp từ vựng, ngữ pháp, kỹ năng nghe – nói – đọc – viết và phát âm, giúp học viên tự tin tiến bộ.

1. Giới thiệu chung về trình độ B1

Xác định học viên trình độ B1 nên dạy những kiến thức gì là bước quan trọng để giáo viên có thể thiết kế bài học phù hợp với năng lực và nhu cầu học viên. Ở mức B1, học viên đã vượt qua trình độ trung cấp thấp, có khả năng giao tiếp trong các tình huống quen thuộc, hiểu nội dung chính của văn bản và hội thoại, đồng thời bắt đầu diễn đạt quan điểm cá nhân.

Giáo viên cần lưu ý rằng học viên B1:

  • vốn từ vựng phong phú hơn, đủ để diễn đạt ý tưởng chính, kể chuyện hoặc thảo luận các chủ đề quen thuộc.

  • Sử dụng ngữ pháp cơ bản thành thạo và bắt đầu học cấu trúc câu phức tạp hơn như câu điều kiện, mệnh đề quan hệ.

  • Có khả năng đọc và hiểu văn bản dài hơn, từ tin tức, bài báo đến email và thông báo.

  • Cần luyện tập phát âm chuẩn, trọng âm từ và ngữ điệu câu, giúp giao tiếp tự nhiên và dễ hiểu.

Hiểu rõ những yếu tố này sẽ giúp giáo viên lên kế hoạch bài học chi tiết, kết hợp từ vựng, ngữ pháp, kỹ năng và phát âm, đồng thời tăng tính tương tác cho lớp học.

2. Từ vựng nâng cao cho học viên B1

Ở trình độ B1, học viên cần mở rộng vốn từ vựng vượt ra ngoài cấp độ sơ cấp, giúp họ giao tiếp linh hoạt, diễn đạt ý tưởng rõ ràng và sử dụng tiếng Anh trong các tình huống thực tế. Khi giáo viên xác định học viên trình độ B1 nên dạy những kiến thức gì về từ vựng, họ cần tập trung vào các nhóm từ vựng chuyên sâu, collocations, phrasal verbs, cụm từ thông dụng, cũng như từ đồng nghĩa và trái nghĩa nâng cao.

2.1. Từ vựng theo chủ đề

Giáo viên nên xây dựng từ vựng theo chủ đề quen thuộc trong đời sống, học tập và công việc, giúp học viên dễ áp dụng trong giao tiếp. Một số chủ đề gợi ý:

  • Gia đình và bạn bè: sibling, relative, upbringing, friendship, socialize.

  • Công việc và nghề nghiệp: career, promotion, colleague, workload, responsibility.

  • Sức khỏe và đời sống: diet, fitness, mental health, stress, preventive measures.

  • Du lịch và văn hóa: itinerary, accommodation, sightseeing, local cuisine, cultural heritage.

  • Môi trường và xã hội: climate change, pollution, recycling, community, volunteer work.

Hoạt động gợi ý:

  • Học viên lập mind map theo chủ đề, chia sẻ với nhóm và tạo câu mẫu.

  • Role-play: Thảo luận về một chuyến du lịch, mô tả lịch trình hoặc kinh nghiệm văn hóa.

  • Writing task: Viết đoạn văn ngắn mô tả hoạt động cuối tuần hoặc kế hoạch du lịch.

Ví dụ câu áp dụng:

  • “I plan to visit several cultural heritage sites during my trip.”

  • “She takes responsibility for organizing volunteer activities at school.”

2.2. Collocations và cụm từ thông dụng

Collocations là sự kết hợp tự nhiên của từ, giúp học viên nói và viết tiếng Anh tự nhiên hơn. Giáo viên có thể hướng dẫn học viên ghi nhớ thông qua hoạt động giao tiếp và luyện tập câu mẫu.

Các collocations phổ biến B1:

  • make a decision, take responsibility, come up with ideas, set goals, keep in touch.

  • strong coffee, heavy rain, deep interest, high standards.

  • look forward to, put up with, get along with, run out of.

Hoạt động gợi ý:

  • Mini-dialogue: Học viên tạo hội thoại sử dụng collocations trong bối cảnh công việc, trường học hoặc du lịch.

  • Flashcards: Ghép collocations với nghĩa hoặc ví dụ.

  • Quizzes: Đố vui chọn collocation đúng trong câu.

Ví dụ câu áp dụng:

  • “I really look forward to starting my new project at work.”

  • “She couldn’t put up with the noisy environment anymore.”

2.3. Phrasal verbs nâng cao

Phrasal verbs là một phần quan trọng giúp học viên B1 giao tiếp linh hoạt và tự nhiên, nhất là trong hội thoại thường ngày. Giáo viên nên chọn phrasal verbs phổ biến, giải thích nghĩa và hướng dẫn cách sử dụng trong câu.

Một số phrasal verbs B1:

  • get along with: hòa thuận với

  • look forward to: mong chờ

  • run out of: hết

  • take up: bắt đầu sở thích hoặc hoạt động mới

  • put off: trì hoãn

Hoạt động gợi ý:

  • Role-play: Học viên thực hành hội thoại sử dụng phrasal verbs.

  • Writing exercises: Viết đoạn văn sử dụng ít nhất 3 phrasal verbs trong tình huống thực tế.

Ví dụ câu áp dụng:

  • “I get along with all my colleagues at work.”

  • “They had to put off the meeting due to unforeseen circumstances.”

2.4. Từ đồng nghĩa – trái nghĩa nâng cao

Việc mở rộng từ đồng nghĩa và trái nghĩa giúp học viên B1 diễn đạt ý tưởng đa dạng, tránh lặp từ và viết phong phú hơn.

Ví dụ:

  • important → significant, crucial, essential

  • happy → delighted, thrilled, content

  • difficult → challenging, tough, demanding

Hoạt động gợi ý:

  • Synonym matching: Ghép từ với nghĩa tương đương.

  • Writing challenge: Thay từ trong câu bằng từ đồng nghĩa để cải thiện văn phong.

Ví dụ câu áp dụng:

  • “It is crucial to finish your assignments on time.”

  • “She was thrilled to receive the award for her project.”

2.5. Lời khuyên cho giáo viên

  • Kết hợp từ vựng với ngữ pháp, phát âm và kỹ năng giao tiếp, không dạy từ rời rạc.

  • Dạy từ mới theo ngữ cảnh, tình huống thực tế để học viên dễ ghi nhớ.

  • Sử dụng hoạt động nhóm, trò chơi và role-play để học viên luyện tập thường xuyên.

  • Khuyến khích học viên ghi chép, ôn tập và sử dụng từ vựng ngoài lớp: viết nhật ký, tham gia diễn đàn tiếng Anh hoặc học qua video/audio.

3. Ngữ pháp cốt lõi và mở rộng

Khi xác định học viên trình độ B1 nên dạy những kiến thức gì, ngữ pháp là nền tảng quan trọng giúp học viên diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, rõ ràng và tự nhiên. Ở mức B1, học viên đã thông thạo ngữ pháp cơ bản và bắt đầu áp dụng các cấu trúc nâng cao, câu phức, câu điều kiện, mệnh đề quan hệ và modal verbs. Giáo viên cần xây dựng kế hoạch bài học chi tiết, kết hợp lý thuyết, ví dụ minh họa và các hoạt động thực hành để học viên ghi nhớ và sử dụng hiệu quả.

3.1. Các thì nâng cao

Học viên B1 cần làm quen và sử dụng thành thạo các thì nâng cao:

  1. Present Perfect / Present Perfect Continuous

    • Sử dụng để mô tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng có liên quan tới hiện tại.

    • Ví dụ: “I have lived in Hanoi for five years.” (Present Perfect)

    • Ví dụ: “She has been studying English since morning.” (Present Perfect Continuous)

  2. Past Continuous

    • Miêu tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.

    • Ví dụ: “I was reading a book when the phone rang.”

  3. Future Perfect

    • Dùng để diễn đạt hành động sẽ hoàn thành trong tương lai trước một thời điểm xác định.

    • Ví dụ: “By next week, I will have finished my project.”

Hoạt động lớp học:

  • Học viên đọc một đoạn văn và xác định thì sử dụng.

  • Viết lại câu hoặc đoạn văn sử dụng thì khác để so sánh ý nghĩa.

  • Mini-dialogue: Thực hành hội thoại trong lớp với các thì nâng cao.

3.2. Câu điều kiện loại 2 và 3

Câu điều kiện giúp học viên diễn đạt giả định hoặc tình huống không thực tế.

  • Condition type 2: giả định hiện tại hoặc tương lai.

    • Ví dụ: “If I had more free time, I would travel more.”

  • Condition type 3: giả định quá khứ.

    • Ví dụ: “If she had studied harder, she would have passed the exam.”

Hoạt động lớp học:

  • Học viên tạo câu điều kiện dựa trên hình ảnh hoặc tình huống giả định.

  • Thảo luận nhóm: Học viên kể về những việc họ muốn làm nếu có cơ hội hoặc nếu đã làm khác trong quá khứ.

3.3. Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)

Mệnh đề quan hệ giúp học viên nói và viết câu phức, mô tả đối tượng hoặc sự vật chi tiết hơn.

  • who / which / that / whose / where / when

  • Ví dụ:

    • “The teacher who teaches English is very experienced.”

    • “I visited the museum which was built in the 19th century.”

Hoạt động lớp học:

  • Sử dụng flashcards hoặc hình ảnh, học viên viết câu mô tả đối tượng sử dụng mệnh đề quan hệ.

  • Mini-project: Viết đoạn văn giới thiệu người nổi tiếng hoặc địa điểm du lịch bằng mệnh đề quan hệ.

3.4. Modal verbs nâng cao

Học viên B1 cần sử dụng modal verbs để diễn tả khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên và sự chắc chắn.

  • should / shouldn’t, must / mustn’t, might, could, would

  • Cấu trúc:

    • “You should revise before the test.” (lời khuyên)

    • “He might have missed the bus.” (khả năng)

    • “They must have forgotten the meeting.” (sự chắc chắn về quá khứ)

Hoạt động lớp học:

  • Học viên viết câu dự đoán, khuyên nhủ hoặc phỏng đoán tình huống.

  • Role-play: Thực hành hội thoại sử dụng modal verbs, ví dụ: tư vấn sức khỏe, gợi ý giải pháp.

3.5. Câu bị động (Passive Voice)

Câu bị động giúp học viên nhấn mạnh hành động hoặc đối tượng chịu tác động, thay vì chủ thể.

  • Ví dụ: “The project was completed on time.”

  • Áp dụng ở các thì cơ bản và quá khứ, kết hợp với modal verbs.

  • Ví dụ: “The meeting should be postponed due to unforeseen circumstances.”

Hoạt động lớp học:

  • Chuyển câu chủ động sang bị động, kiểm tra hiểu nghĩa và ngữ pháp.

  • Viết đoạn văn về quy trình, sự kiện hoặc hướng dẫn sử dụng câu bị động.

3.6. Lời khuyên cho giáo viên

  • Dạy ngữ pháp theo ngữ cảnh thực tế, không chỉ lý thuyết.

  • Kết hợp hoạt động nghe – nói – đọc – viết để học viên luyện tập cấu trúc câu ngay.

  • Sử dụng mini-dialogues, role-play và viết đoạn văn ngắn để củng cố ngữ pháp.

  • Theo dõi tiến bộ từng học viên, sửa lỗi nhẹ nhàng và khuyến khích học viên thử dùng cấu trúc mới.

4. Kỹ năng nghe – nói – đọc – viết cho B1

Khi xác định học viên trình độ B1 nên dạy những kiến thức gì, việc phát triển đồng đều cả bốn kỹ năng nghe – nói – đọc – viết là rất quan trọng. Ở trình độ B1, học viên đã có nền tảng từ vựng và ngữ pháp cơ bản, có thể giao tiếp trong các tình huống quen thuộc, nhưng vẫn cần luyện tập thường xuyên để nâng cao khả năng tự tin và linh hoạt trong tiếng Anh. Giáo viên cần thiết kế các hoạt động lớp học sinh động, có tính tương tác và áp dụng ngữ cảnh thực tế.

4.1. Nghe (Listening)

Học viên B1 cần nghe hiểu các đoạn hội thoại dài hơn, chương trình radio, video hoặc bài giảng ngắn, đồng thời rèn luyện kỹ năng lấy ý chính, thông tin chi tiết và đoán nghĩa từ ngữ cảnh.

Hoạt động gợi ý:

  • Listening comprehension: Nghe đoạn hội thoại 2–3 phút, trả lời câu hỏi chi tiết về nội dung, thông tin cụ thể hoặc thái độ của người nói.

  • Note-taking: Học viên ghi lại ý chính khi nghe bản tin hoặc podcast ngắn.

  • Predicting content: Trước khi nghe, giáo viên đưa từ khóa hoặc chủ đề, học viên dự đoán nội dung và so sánh với thông tin thực tế.

Ví dụ: Nghe đoạn hội thoại về du lịch và trả lời:

  • Ai là người hướng dẫn?

  • Họ dự định đi đâu?

  • Những thông tin quan trọng nào được nhắc đến?

4.2. Nói (Speaking)

Ở mức B1, học viên cần diễn đạt ý kiến, kể chuyện, giải thích lý do và thuyết trình ngắn, đồng thời áp dụng ngữ pháp, từ vựng nâng cao và phát âm chuẩn.

Hoạt động gợi ý:

  • Role-play: Thực hành tình huống thực tế như mua sắm, đi du lịch, phỏng vấn hoặc thuyết trình sản phẩm.

  • Pair & group discussion: Thảo luận nhóm về chủ đề như công việc, sở thích hoặc dự án học tập.

  • Storytelling: Học viên kể lại kinh nghiệm cá nhân hoặc sự kiện gần đây, chú ý dùng câu phức, mệnh đề quan hệ và modal verbs.

Ví dụ câu áp dụng:

  • “Last weekend, I went to a music festival with my friends, and it was really exciting.”

  • “If I had more free time, I would volunteer at the local community center.”

Lời khuyên cho giáo viên: Khuyến khích học viên sử dụng cấu trúc câu nâng cao, từ vựng mới và phrasal verbs trong câu nói, đồng thời sửa lỗi nhẹ nhàng để không làm mất tự tin.

4.3. Đọc (Reading)

Học viên B1 cần đọc hiểu văn bản dài hơn, thông tin chi tiết và ý chính, từ email, thông báo, bài báo đến các văn bản học thuật cơ bản.

Hoạt động gợi ý:

  • Skimming & scanning: Đọc lướt để lấy ý chính, tìm thông tin cụ thể hoặc trả lời câu hỏi chi tiết.

  • Reading comprehension exercises: Học viên đọc văn bản và trả lời câu hỏi theo dạng trắc nghiệm hoặc tự luận.

  • Summarizing: Viết tóm tắt nội dung văn bản bằng từ ngữ của bản thân.

Ví dụ: Đọc bài báo về môi trường và trả lời:

  • Nguyên nhân gây ô nhiễm là gì?

  • Các giải pháp được đề xuất ra sao?

  • Ý kiến của tác giả là gì?

4.4. Viết (Writing)

Viết giúp học viên B1 củng cố ngữ pháp, từ vựng và khả năng tổ chức ý tưởng, đồng thời phát triển kỹ năng giao tiếp qua văn bản.

Hoạt động gợi ý:

  • Writing emails: Học viên viết email thông báo, yêu cầu thông tin hoặc phản hồi.

  • Short essays: Viết đoạn văn hoặc bài luận ngắn về chủ đề quen thuộc, áp dụng ngữ pháp nâng cao và collocations.

  • Journaling: Viết nhật ký hàng ngày hoặc tóm tắt trải nghiệm, chú ý sử dụng thì nâng cao và câu phức.

Ví dụ câu áp dụng:

  • “Last summer, I traveled to Da Nang. I stayed at a comfortable hotel and visited several famous landmarks. It was a memorable experience.”

  • “If I had more time, I would learn a new language to improve my career prospects.”

Lời khuyên cho giáo viên:

  • Hướng dẫn học viên lập dàn ý trước khi viết để sắp xếp ý tưởng logic.

  • Khuyến khích học viên sử dụng từ vựng và ngữ pháp đã học trong bài đọc và nghe, đồng thời kiểm tra lỗi thường gặp.

  • Cho học viên trao đổi bài viết với bạn học để phản hồi lẫn nhau, nâng cao kỹ năng chỉnh sửa và nhận xét.

5. Phát âm và ngữ điệu nâng cao

Khi xác định học viên trình độ B1 nên dạy những kiến thức gì, phát âm và ngữ điệu là phần không thể thiếu. Ở trình độ này, học viên đã có khả năng phát âm cơ bản, nhưng vẫn cần luyện tập để nói rõ ràng, tự nhiên và dễ hiểu, đồng thời áp dụng trọng âm từ và ngữ điệu câu trong giao tiếp thực tế. Giáo viên cần thiết kế các hoạt động thực hành tương tác, kết hợp nghe – nói và luyện tập theo ngữ cảnh để cải thiện phát âm toàn diện.

5.1. Nối âm (Linking) và giảm âm (Reduction)

Nối âm giúp học viên nói tiếng Anh trôi chảy, tự nhiên, tránh cách đọc từng từ rời rạc.

  • Ví dụ: “What are you doing?” → nối âm thành “Whatcha doing?”

  • “I want to go” → nối âm thành “I wanna go”

Giảm âm là cách phát âm yếu hoặc rút gọn âm trong câu để nghe tự nhiên hơn.

  • Ví dụ: to /tuː/ → /tə/ trong “going to”

  • and /ænd/ → /ən/ trong “bread and butter”

Hoạt động gợi ý:

  • Shadowing: Học viên nghe audio bản mẫu và nhại theo, chú ý nối âm và giảm âm.

  • Chia nhóm luyện tập: Thực hành hội thoại với nối âm tự nhiên, giáo viên quan sát và sửa lỗi.

  • Listening for linking: Nghe đoạn hội thoại, học viên đánh dấu các từ nối âm và giảm âm xuất hiện.

5.2. Trọng âm từ và nhấn trọng âm câu

Trọng âm từ (Word stress):

  • Nhấn đúng âm tiết chính trong từ giúp người nghe hiểu rõ hơn.

  • Ví dụ: important → nhấn âm tiết thứ hai: /ɪmˈpɔːrtənt/

Nhấn trọng âm câu (Sentence stress):

  • Nhấn từ quan trọng để truyền đạt ý chính, bỏ các từ chức năng.

  • Ví dụ: “I want TO go TO the MARKET.” → nhấn wantmarket

Hoạt động gợi ý:

  • Marking stress: Học viên đánh dấu trọng âm trong câu trước khi đọc to.

  • Role-play: Thực hành hội thoại, nhấn trọng âm từ khóa để truyền đạt thông tin chính xác.

5.3. Ngữ điệu câu

Ngữ điệu giúp học viên truyền đạt cảm xúc, thái độ và ý nghĩa câu:

  • Câu hỏi Yes/No: ngữ điệu lên cuối câu (“Are you coming?”)

  • Câu hỏi WH: ngữ điệu xuống cuối câu (“Where are you going?”)

  • Câu cảm thán: ngữ điệu lên xuống thể hiện cảm xúc (“What a beautiful day!”)

Hoạt động gợi ý:

  • Listen and repeat: Nghe bản mẫu, học viên nhại theo, chú ý ngữ điệu.

  • Dialogue practice: Thực hành hội thoại, thay đổi ngữ điệu để diễn tả cảm xúc khác nhau.

  • Recording and playback: Học viên ghi âm câu nói và nghe lại để tự đánh giá.

5.4. Lời khuyên cho giáo viên

  • Dạy phát âm theo ngữ cảnh thực tế, kết hợp từ vựng, câu và hội thoại.

  • Khuyến khích học viên luyện tập hàng ngày qua audio, video, podcast.

  • Sử dụng hoạt động tương tác nhóm và cặp đôi, role-play để học viên thực hành phát âm và ngữ điệu trong tình huống thực tế.

  • Sửa lỗi nhẹ nhàng, tạo môi trường học tập tự tin, thoải mái và sinh động.

Ví dụ câu áp dụng:

  • “I’m really looking forward to meeting my new colleagues next week!” – luyện nối âm, trọng âm từ looking forward và ngữ điệu lên xuống tự nhiên.

  • “Could you please help me with this task?” – luyện ngữ điệu câu hỏi lịch sự.

6. Kết luận

Việc xác định học viên trình độ B1 nên dạy những kiến thức gì không chỉ giúp giáo viên lập kế hoạch bài học chi tiết mà còn tạo ra một lộ trình học tập rõ ràng, hiệu quả cho học viên. Ở trình độ này, học viên đã có nền tảng vững chắc về từ vựng và ngữ pháp cơ bản, đồng thời sẵn sàng mở rộng kỹ năng nghe – nói – đọc – viết và phát âm để giao tiếp linh hoạt hơn trong các tình huống thực tế.

Giáo viên có thể kết hợp từ vựng nâng cao, cấu trúc ngữ pháp, collocations, phrasal verbs, modal verbs cùng với các kỹ năng giao tiếp để xây dựng các bài học sinh động, tương tác và dễ ghi nhớ.

Một lớp học B1 hiệu quả là lớp học nơi học viên được thực hành liên tục, thử thách bản thân, trao đổi và phản hồi lẫn nhau. Các hoạt động như role-play, mini-project, thảo luận nhóm, viết đoạn văn, luyện nghe và shadowing đều giúp học viên tăng khả năng tự tin, phản xạ ngôn ngữ nhanh và áp dụng kiến thức vào đời sống thực tế. Đồng thời, việc lồng ghép phát âm, nối âm, trọng âm từ và ngữ điệu giúp học viên nói tiếng Anh trôi chảy và tự nhiên hơn, giảm rào cản khi giao tiếp.

Ngoài lớp học, khuyến khích học viên tự học và khai thác các nguồn tài nguyên trực tuyến là yếu tố then chốt để duy trì sự tiến bộ bền vững. Học viên B1 nên luyện tập nghe qua podcast, video, luyện viết nhật ký, bài luận, tham gia các diễn đàn tiếng Anh hoặc thực hành nói với bạn học. Khi giáo viên kết hợp chiến lược giảng dạy bài bản, môi trường lớp học tích cực và hướng dẫn tự học hiệu quả, học viên sẽ dễ dàng tiến tới trình độ B2, nâng cao khả năng giao tiếp và đạt được mục tiêu học tập lâu dài.

👉 Nếu bạn đang mong muốn nâng cao kỹ năng giảng dạy, đồng thời sở hữu chứng chỉ TESOL Quốc tế uy tín, hãy để ETP TESOL đồng hành. Chúng tôi không chỉ mang đến chương trình học chất lượng, mà còn là một cộng đồng giáo viên đầy nhiệt huyết – nơi bạn được học hỏi, kết nối và phát triển bền vững.

Hãy để ETP TESOL đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục khoá học TESOL Quốc tế tại Việt Namvà khởi đầu sự nghiệp giảng dạy tiếng Anh chuyên nghiệp. Hãy liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về chương trình học TESOL Quốc tế tại Việt Nam, lịch khai giảng và những ưu đãi đặc biệt đang áp dụng.

Bạn có thể tìm đọc thêm về ETP TESOL tại: ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH

Tìm hiểu thêm

 

 

Tư vấn miễn phí



    Tư vấn khóa học TESOL tại ETP (1)

    SERIES EBOOK ETP TESOL TẶNG BẠN

    1
    3
    2

    SERIES EBOOK ETP TESOL TẶNG BẠN

    1
    3
    2

    Tìm hiểu thêm

    Về ETP TESOL

    Hãy chia sẻ thắc mắc của bạn đến chuyên mục ‘Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời’ để được nhận ngay sự giải đáp và hỗ trợ từ đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp giàu kinh nghiệm của ETP TESOL. Gửi câu hỏi tại https://bit.ly/YOUask_ETPTESOLanswer và cùng nhau nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Anh của mình nhé!

    Buổi học phát âm tại ETP

    basic

    ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH

    🌐 https://etp-tesol.edu.vn/

    📍Sài Gòn:

    CS1 – Trụ Sở: 368 Đường 3/2, Phường 12, Quận 10

    CS3: 308 An Dương Vương, Phường 4, Quận 5

    Phone: 098.969.7756098.647.7756

    📍Hà Nội:

    CS2: 293 Quan Nhân, Thanh Xuân

    Phone: 096.786.7756094.140.1414

    Email: office@etp-tesol.edu.vn

    Hãy ‘Like’ fanpage: ETP TESOL ngay để theo dõi những thông tin mới nhất và hữu ích về TESOL và các cơ hội việc làm hấp dẫn

    Messenger 096.786.7756 ETP HCM ETP HCM ETP Hanoi Tư Vấn Miễn Phí

      Tư vấn ngay