He Thong LMS Learning Management System Tich Hop AI

Mục Lục

Học phí chứng chỉ TESOL bao nhiêu? Cập nhật chi tiết các loại hình đào tạo

Trong bối cảnh thị trường lao động giáo dục ngày càng cạnh tranh, chứng chỉ TESOL (Teaching English to Speakers of Other Languages) đã trở thành điều kiện “cần và đủ” để bất kỳ ai muốn theo đuổi sự nghiệp giảng dạy tiếng Anh chuyên nghiệp. Tuy nhiên, bên cạnh chất lượng đào tạo, học phí chứng chỉ TESOL luôn là yếu tố quan trọng khiến nhiều người cân nhắc.

Học phí TESOL không có một mức giá cố định duy nhất. Nó dao động mạnh tùy thuộc vào đơn vị cấp bằng, hình thức học (Online hay Offline), và uy tín của trung tâm đào tạo. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các mức phí hiện nay để bạn có cái nhìn tổng quan và đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn nhất.

1. Tổng quan về các mức học phí chứng chỉ TESOL hiện nay

Tại Việt Nam, học phí cho một khóa học TESOL chuẩn quốc tế thường rơi vào khoảng từ 3.000.000 VNĐ đến hơn 40.000.000 VNĐ. Sự chênh lệch khổng lồ này đến từ giá trị tấm bằng và trải nghiệm đào tạo mà bạn nhận được.

1.1. Học phí chứng chỉ TESOL Online

Đây là lựa chọn tiết kiệm nhất, phù hợp với những người có ngân sách hạn hẹp hoặc muốn chủ động về thời gian.

  • Mức phí: Thường giao động từ 3.000.000 VNĐ đến 10.000.000 VNĐ.

  • Đặc điểm: Bạn học qua video bài giảng có sẵn và làm bài kiểm tra trên hệ thống. Học phí thấp do trung tâm tiết kiệm được chi phí mặt bằng, giảng viên đứng lớp trực tiếp và các cơ sở vật chất khác.

1.2. Học phí chứng chỉ TESOL trực tiếp (Offline)

Hình thức học tại lớp với sự tương tác trực tiếp của giảng viên (Trainers) luôn có mức phí cao hơn.

  • Mức phí: Dao động từ 10.000.000 VNĐ đến 25.000.000 VNĐ.

  • Đặc điểm: Bạn được thực hành giảng dạy (Teaching Practice), nhận phản hồi ngay lập tức và xây dựng mạng lưới quan hệ (Networking) với đồng nghiệp. Mức phí này đã bao gồm tài liệu, chi phí vận hành lớp học và phí thẩm định bằng cấp từ các tổ chức quốc tế.

1.3. Học phí các chứng chỉ cao cấp (CELTA, DELTA)

Mặc dù TESOL là tên gọi chung, nhưng các chứng chỉ cụ thể như CELTA (do Cambridge cấp) thường được xếp vào nhóm cao cấp với mức phí rất cao.

  • Mức phí: Khoảng 35.000.000 VNĐ đến 45.000.000 VNĐ.

  • Đặc điểm: Đây là mức phí “đắt xắt ra miếng” với quy trình đào tạo và kiểm soát chất lượng cực kỳ nghiêm ngặt từ Vương quốc Anh.

2. Các yếu tố cấu thành nên học phí chứng chỉ TESOL

Để hiểu tại sao có trung tâm thu phí 5 triệu, có nơi lại thu 15 triệu, chúng ta cần bóc tách các thành phần chi phí bên trong một khóa học.

2.1. Uy tín của tổ chức cấp bằng (Awarding Body)

Đây là yếu tố quyết định 50% học phí. Một chứng chỉ được cấp bởi các tổ chức uy tín toàn cầu như Madison, ALAP (Anh Quốc), INTESOL, hay các trường đại học tại Mỹ/Úc sẽ có phí cao hơn do trung tâm phải trả phí bản quyền và phí kiểm định cho từng học viên. Ngược lại, những tấm bằng do chính trung tâm tự cấp thường có học phí rất rẻ nhưng giá trị công nhận quốc tế lại không cao.

2.2. Trình độ và kinh nghiệm của giảng viên

Học phí TESOL cao hay thấp phụ thuộc vào việc ai là người dạy bạn. Các khóa học có giảng viên là các chuyên gia nước ngoài, có bằng Thạc sĩ, Tiến sĩ ngôn ngữ học và chứng chỉ DELTA/CELTA sẽ có mức phí cao để chi trả cho mức lương chuyên gia. Đổi lại, bạn nhận được những kinh nghiệm thực chiến quý báu mà sách vở không có.

2.3. Thời lượng giờ đào tạo (Training Hours)

Một khóa học chuẩn thường yêu cầu tối thiểu 120 giờ.

  • Khóa học 60 giờ: Học phí rẻ nhưng không đủ điều kiện đi dạy tại các trung tâm lớn.

  • Khóa học 120 – 150 – 180 giờ: Học phí tăng dần theo số tiết học và độ sâu của kiến thức chuyên môn.

2.4. Cơ sở vật chất và dịch vụ hỗ trợ

Mức học phí bạn đóng còn bao gồm:

  • Phòng học máy lạnh, máy chiếu, học liệu in ấn.

  • Teabreak (đối với các khóa tập trung).

  • Dịch vụ hỗ trợ giới thiệu việc làm sau khóa học.

  • Chi phí tổ chức các buổi thực tập dạy thật (Teaching Practicum) trên học sinh thật.

3. Học phí TESOL theo từng phân khúc

3.1. Phân khúc giá rẻ (3 – 7 triệu VNĐ)

Đây thường là các khóa học Online hoàn toàn hoặc các trung tâm nội địa quy mô nhỏ.

  • Đối tượng: Sinh viên muốn có chứng chỉ để bổ sung hồ sơ, hoặc những người dạy gia sư, dạy tại các cơ sở nhỏ không yêu cầu quá khắt khe về bằng cấp quốc tế.

  • Lưu ý: Hãy kiểm tra kỹ xem bằng cấp có được công nhận bởi Bộ Giáo dục hoặc có dấu chứng thực quốc tế không để tránh tình trạng “bằng rác”.

3.2. Phân khúc trung cấp (10 – 18 triệu VNĐ)

Đây là phân khúc phổ biến nhất tại Việt Nam với các trung tâm uy tín như TESOL Simple Education, Horizon, hay các viện ngôn ngữ.

  • Đối tượng: Những người định hướng theo đuổi nghề giáo nghiêm túc, muốn làm việc tại các hệ thống lớn như VUS, ILA, Apollo.

  • Giá trị nhận được: Bằng cấp quốc tế uy tín, được đào tạo bài bản về phương pháp sư phạm hiện đại, có thực hành dạy thực tế.

3.3. Phân khúc cao cấp (Trên 20 triệu VNĐ)

Bao gồm các khóa học liên kết trực tiếp với các trường đại học nước ngoài hoặc các chứng chỉ danh giá như CELTA.

  • Đối tượng: Những người muốn đi dạy tại nước ngoài, các trường quốc tế hoặc mong muốn trở thành giảng viên đào tạo giáo viên.

  • Giá trị nhận được: Tấm bằng có giá trị toàn cầu cao nhất, sự tự tin tuyệt đối về năng lực chuyên môn.

4. Những chi phí phát sinh ngoài học phí bạn cần lưu ý

Khi tính toán ngân sách, đừng chỉ nhìn vào con số học phí niêm yết. Có một số khoản chi phí “ẩn” khác có thể xuất hiện:

4.1. Phí thi lại và học lại

Một số trung tâm yêu cầu tiêu chuẩn đầu ra rất cao. Nếu bạn không đạt bài thi giảng dạy hoặc bài luận, bạn có thể phải nộp phí thi lại (khoảng 500.000 – 1.000.000 VNĐ) hoặc nộp tiền để học lại module đó.

4.2. Phí công chứng và hợp pháp hóa lãnh sự

Nếu bạn có ý định ra nước ngoài dạy học, tấm bằng TESOL cần được hợp pháp hóa lãnh sự tại Bộ Ngoại giao. Chi phí này thường không nằm trong học phí và bạn phải tự chi trả (dao động từ vài trăm đến vài triệu đồng tùy quốc gia).

4.3. Chi phí di chuyển và lưu trú

Nếu bạn ở tỉnh lẻ và lên các thành phố lớn như Hà Nội hay TP.HCM để học các khóa tập trung trong 4 tuần, hãy tính thêm chi phí tiền phòng trọ, ăn uống và đi lại. Khoản này có thể lên tới 5 – 10 triệu đồng cho một tháng học.

5. Bí quyết lựa chọn khóa học TESOL tối ưu chi phí và chất lượng

Đầu tư cho giáo dục là đầu tư thông minh, nhưng phải đầu tư đúng chỗ. Dưới đây là cách giúp bạn chọn được mức học phí chứng chỉ TESOL xứng đáng nhất:

Học Phí Chứng Chỉ TESOL Bao Nhiêu? Bảng Giá Chi Tiết 2026
Học Phí Chứng Chỉ TESOL Bao Nhiêu? Bảng Giá Chi Tiết 2026

5.1. Đừng chọn khóa học rẻ nhất, hãy chọn khóa học có “Giá trị thực”

Một tấm bằng 3 triệu đồng nhưng không giúp bạn có được việc làm thì đó là một khoản chi lãng phí. Thay vào đó, một khóa học 12 triệu giúp bạn tự tin đứng lớp và nhận mức lương 20 triệu/tháng ngay sau đó chính là một khoản đầu tư sinh lời.

5.2. Săn học bổng và ưu đãi theo nhóm

Hầu hết các trung tâm TESOL đều có các chương trình:

  • Early Bird: Giảm 10-20% học phí khi đăng ký sớm trước 1 tháng.

  • Nhóm 3-5 người: Giảm thêm mức phí đáng kể cho mỗi thành viên.

  • Ưu đãi cho sinh viên: Nhiều nơi giảm học phí hỗ trợ sinh viên các ngành sư phạm hoặc ngôn ngữ Anh.

5.3. Kiểm tra tính minh bạch của học phí

Hãy hỏi rõ trung tâm: “Mức phí này đã bao gồm phí cấp bằng quốc tế chưa?”. Nhiều nơi để giá rất rẻ nhưng đến cuối khóa lại thu thêm “phí thẩm định bằng” vài trăm USD, khiến tổng chi phí đội lên rất cao.

6. So sánh học phí TESOL tại một số đơn vị phổ biến (Tham khảo)

Loại hình / Đơn vị Mức học phí trung bình Giá trị bằng cấp
Khóa Online quốc tế (Cousera, Udemy) 2.000.000 – 5.000.000 Chứng nhận hoàn thành
Trung tâm TESOL uy tín tại Việt Nam 10.000.000 – 16.000.000 Quốc tế (Madison/ALAP/Concordia)
Hội đồng Anh / IDP (CELTA) 35.000.000 – 45.000.000 Cambridge (Toàn cầu)
Viện đào tạo liên kết Đại học 20.000.000 – 30.000.000 Đại học cấp

7. Phân tích giá trị hoàn vốn (ROI) sau khi đầu tư học phí TESOL

Nhiều học viên thường chỉ nhìn vào con số học phí phải đóng trước mắt mà quên mất việc tính toán khả năng thu hồi vốn sau khi có bằng. Thực tế, TESOL là một trong những chứng chỉ có khả năng “hoàn vốn” nhanh nhất trong các loại văn bằng chuyên môn.

7.1. Mức lương khởi điểm của giáo viên có chứng chỉ TESOL

Tại Việt Nam, sự khác biệt về thu nhập giữa một giáo viên có bằng TESOL quốc tế và một giáo viên không có bằng là rất rõ rệt:

  • Giáo viên tự do/Gia sư: Mức lương có thể tăng từ 150.000 VNĐ/giờ lên 300.000 – 400.000 VNĐ/giờ ngay sau khi bổ sung chứng chỉ vào hồ sơ năng lực.

  • Giáo viên tại các hệ thống Anh ngữ: Mức lương trung bình dao động từ 15.000.000 VNĐ đến 25.000.000 VNĐ cho vị trí full-time. Nếu tính theo giờ, mức phí dao động từ 450.000 VNĐ đến 650.000 VNĐ/giờ dạy.

7.2. Thời gian hoàn vốn học phí trung bình

Giả sử bạn đầu tư một khóa học TESOL với mức phí 12.000.000 VNĐ:

  • Nếu bạn dạy part-time với mức lương 500.000 VNĐ/giờ, bạn chỉ cần khoảng 24 giờ dạy để thu hồi hoàn toàn tiền học phí.

  • Nếu bạn làm full-time, chỉ cần tháng lương đầu tiên là bạn đã có thể bù đắp chi phí đầu tư ban đầu. So với việc học đại học 4 năm hay học các chứng chỉ nghề nghiệp khác, TESOL mang lại lợi ích tài chính gần như ngay lập tức.

8. Sự khác biệt về học phí giữa TESOL trong nước và du học tại chỗ

Hiện nay, người học có hai lựa chọn chính về môi trường học tập trực tiếp, mỗi lựa chọn có một cấu trúc phí riêng biệt.

8.1. Học phí TESOL tại các trung tâm đào tạo Việt Nam

Các trung tâm này thường liên kết với các tổ chức quốc tế để cấp bằng.

  • Mức phí: 10.000.000 – 18.000.000 VNĐ.

  • Lợi thế: Học phí được điều chỉnh phù hợp với thu nhập của người Việt. Giảng viên hiểu rõ tâm lý và những lỗi sai phổ biến của học sinh Việt Nam, giúp học viên thực hành hiệu quả hơn trong môi trường quốc tế tại nội địa.

8.2. Học phí TESOL tại các tổ chức quốc tế (British Council, IDP, Apollo)

Đây là hình thức “du học tại chỗ” với tiêu chuẩn hoàn toàn từ nước ngoài.

  • Mức phí: 30.000.000 – 45.000.000 VNĐ.

  • Lợi thế: Môi trường 100% tiếng Anh, bằng cấp có độ nhận diện toàn cầu cực cao (như CELTA). Tuy nhiên, mức phí này thường cao gấp 3-4 lần so với các khóa TESOL thông thường, đòi hỏi học viên phải có tiềm lực tài chính vững mạnh.

9. Học phí TESOL cho các chuyên ngành hẹp (Teaching Specific Groups)

Nếu bạn đã có bằng TESOL cơ bản và muốn học thêm các chứng chỉ chuyên sâu để nâng cao mức lương, bạn sẽ cần chi trả thêm cho các khóa học bổ trợ.

9.1. Học phí chuyên môn dạy tiếng Anh cho trẻ em (TESOL for Young Learners)

Nhu cầu giáo viên dạy trẻ em luôn cao nhất thị trường. Các khóa học này thường có phí từ 3.000.000 đến 6.000.000 VNĐ. Nội dung tập trung vào kỹ năng quản lý lớp học nhí, thiết kế trò chơi và sử dụng học cụ trực quan.

9.2. Học phí chuyên môn dạy tiếng Anh thương mại (TESOL for Business English)

Dành cho những giáo viên muốn dạy tại các doanh nghiệp hoặc người đi làm.

  • Mức phí: Khoảng 5.000.000 – 8.000.000 VNĐ.

  • Giá trị: Giúp bạn tiếp cận với phân khúc khách hàng cao cấp, những người sẵn sàng chi trả mức học phí cực cao cho các giờ học riêng (1-on-1).

10. Các hình thức thanh toán học phí TESOL linh hoạt

Hiểu được áp lực tài chính của học viên, đặc biệt là các bạn sinh viên mới ra trường, nhiều đơn vị đào tạo đã đưa ra các chính sách hỗ trợ học phí đa dạng.

10.1. Chương trình học phí trả góp 0% lãi suất

Nhiều trung tâm liên kết với các ngân hàng để hỗ trợ trả góp qua thẻ tín dụng. Thay vì đóng 15 triệu một lúc, bạn có thể chia nhỏ ra đóng mỗi tháng từ 1 đến 2 triệu đồng. Điều này giúp giảm bớt gánh nặng tài chính và cho phép bạn bắt đầu khóa học ngay lập tức.

10.2. Chính sách hoàn học phí khi đạt thành tích xuất sắc

Một số đơn vị đào tạo cam kết hoàn từ 10% đến 50% học phí hoặc trao học bổng tiền mặt nếu học viên tốt nghiệp loại xuất sắc hoặc đạt điểm cao trong các bài kiểm tra thực hành. Đây là động lực lớn để học viên nỗ lực học tập để “giảm giá” khóa học bằng chính năng lực của mình.

10.3. Gói combo đào tạo và giới thiệu việc làm

Một số nơi cung cấp gói học phí trọn gói bao gồm: Khóa học TESOL + Khóa luyện phát âm + Cam kết giới thiệu việc làm tại các đối tác. Mặc dù giá gói này có vẻ cao hơn (khoảng 20 triệu VNĐ), nhưng nó đảm bảo “đầu ra” thu nhập cho học viên, giúp giảm thiểu rủi ro thất nghiệp sau khi học.

Kết luận

Học phí chứng chỉ TESOL là một khoản đầu tư dài hạn cho sự nghiệp. Nếu bạn mới bắt đầu, mức phí từ 10.000.000 đến 15.000.000 VNĐ cho một khóa học 120 – 150 giờ tại một trung tâm uy tín là mức đầu tư hợp lý nhất. Nó đảm bảo cho bạn cả về mặt kiến thức sư phạm thực tế lẫn giá trị pháp lý của bằng cấp khi đi xin việc.

Hãy nhớ rằng, tấm bằng chỉ là tấm vé thông hành, kỹ năng giảng dạy bạn nhận được trong quá trình học mới là thứ giúp bạn trụ vững và thành công với nghề giáo. Hãy cân nhắc kỹ ngân sách và mục tiêu nghề nghiệp của mình để chọn được khóa học có mức phí phù hợp nhất.

Chúc bạn sớm tìm được lộ trình học TESOL ưng ý và thành công trên con đường giảng dạy tiếng Anh!

👉 Nếu bạn đang mong muốn nâng cao kỹ năng giảng dạy, đồng thời sở hữu chứng chỉ TESOL Quốc tế uy tín, hãy để ETP TESOL đồng hành. Chúng tôi không chỉ mang đến chương trình học chất lượng, mà còn là một cộng đồng giáo viên đầy nhiệt huyết – nơi bạn được học hỏi, kết nối và phát triển bền vững.

Hãy để ETP TESOL đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục khoá học TESOL Quốc tế tại Việt Namvà khởi đầu sự nghiệp giảng dạy tiếng Anh chuyên nghiệp. Hãy liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về chương trình học TESOL Quốc tế tại Việt Nam, lịch khai giảng và những ưu đãi đặc biệt đang áp dụng.

Bạn có thể tìm đọc thêm về ETP TESOL tại: ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH

Tìm hiểu thêm

 

 

Tư vấn miễn phí



    Tư vấn khóa học TESOL tại ETP (1)

    SERIES EBOOK ETP TESOL TẶNG BẠN

    1
    3
    2

    SERIES EBOOK ETP TESOL TẶNG BẠN

    1
    3
    2

    Tìm hiểu thêm

    Về ETP TESOL

    Hãy chia sẻ thắc mắc của bạn đến chuyên mục ‘Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời’ để được nhận ngay sự giải đáp và hỗ trợ từ đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp giàu kinh nghiệm của ETP TESOL. Gửi câu hỏi tại https://bit.ly/YOUask_ETPTESOLanswer và cùng nhau nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Anh của mình nhé!

    Buổi học phát âm tại ETP

    basic

    ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH

    🌐 https://etp-tesol.edu.vn/

    📍Sài Gòn:

    CS1 – Trụ Sở: 368 Đường 3/2, Phường 12, Quận 10

    CS3: 308 An Dương Vương, Phường 4, Quận 5

    Phone: 098.969.7756098.647.7756

    📍Hà Nội:

    CS2: 293 Quan Nhân, Thanh Xuân

    Phone: 096.786.7756094.140.1414

    Email: office@etp-tesol.edu.vn

    Hãy ‘Like’ fanpage: ETP TESOL ngay để theo dõi những thông tin mới nhất và hữu ích về TESOL và các cơ hội việc làm hấp dẫn

    Messenger 096.786.7756 ETP HCM ETP HCM ETP Hanoi Tư Vấn Miễn Phí

      Tư vấn ngay