
Các Phương Pháp Giảng Dạy Tiếng Anh: Giải mã toàn diện những Mô hình Sư phạm từ Truyền thống đến Hiện đại giúp Tối ưu hóa Kết quả học tập
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, nhu cầu về khả năng giao tiếp tiếng Anh đã đặt ra những yêu cầu khắt khe đối với ngành giáo dục ngôn ngữ. Để trở thành một giáo viên tiếng Anh xuất sắc, việc nắm vững các phương pháp giảng dạy tiếng Anh không chỉ là một lợi thế mà là một yếu tố bắt buộc. Lịch sử giảng dạy ngôn ngữ đã chứng kiến sự ra đời và phát triển của nhiều mô hình, từ những phương pháp tập trung vào ngữ pháp đến những kỹ thuật hiện đại hướng tới giao tiếp thực tế.
Bài viết chuyên sâu này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện, phân tích chi tiết về nguyên tắc cốt lõi, ưu điểm, nhược điểm và bối cảnh ứng dụng của các phương pháp giảng dạy tiếng Anh quan trọng nhất, giúp các nhà sư phạm và người học có cái nhìn rõ ràng để lựa chọn chiến lược phù hợp nhất với mục tiêu học tập của học viên và môi trường giảng dạy.

1. Nhóm 1: Các Phương Pháp Giảng Dạy Tiếng Anh Truyền Thống và Lịch sử
Các phương pháp này đóng vai trò là nền tảng lịch sử, tuy không còn là mô hình chủ đạo nhưng vẫn có giá trị ứng dụng trong những bối cảnh cụ thể.
1.1. Phương pháp Ngữ pháp – Dịch (Grammar-Translation Method – GTM)
-
Nguyên tắc cốt lõi: Ngôn ngữ được coi là một hệ thống quy tắc cần được phân tích và ghi nhớ. Học sinh học chủ yếu qua đọc và viết, tập trung vào việc dịch các văn bản cổ điển.
-
Quy trình: Giáo viên trình bày quy tắc ngữ pháp, sau đó học sinh luyện tập bằng cách dịch các câu và đoạn văn giữa ngôn ngữ mẹ đẻ và tiếng Anh.
-
Ưu điểm:
-
Phát triển kỹ năng Đọc (Reading) và Viết (Writing) học thuật.
-
Giúp học sinh hiểu rõ cấu trúc ngữ pháp phức tạp.
-
-
Nhược điểm: Hoàn toàn bỏ qua kỹ năng Nói (Speaking) và Nghe (Listening). Học sinh không có khả năng sử dụng ngôn ngữ trong giao tiếp thực tế.
-
Bối cảnh ứng dụng: Lớp học cần tập trung vào việc đọc hiểu các tài liệu chuyên ngành hoặc văn học.
1.2. Phương pháp Nghe – Nói (Audio-Lingual Method – ALM)
Ra đời trong Chiến tranh Thế giới thứ hai, ALM tập trung vào việc tạo ra thói quen ngôn ngữ thông qua sự lặp lại.
-
Nguyên tắc cốt lõi: Học ngôn ngữ là sự hình thành thói quen (habit formation). Ngôn ngữ được học thông qua việc bắt chước và ghi nhớ các mẫu câu (Drills) một cách máy móc.
-
Quy trình: Học sinh nghe giáo viên/băng ghi âm, lặp lại liên tục các đoạn đối thoại mẫu (Repetition and Memorization), sau đó thực hiện các bài tập thay thế (Substitution Drills).
-
Ưu điểm:
-
Phát triển tốc độ phản xạ và sự trôi chảy cơ bản (fluency).
-
Giúp học sinh nắm vững cấu trúc câu và phát âm chuẩn.
-
-
Nhược điểm: Thiếu tính sáng tạo và giao tiếp thực tế. Học sinh khó thoát khỏi các mẫu câu đã học để tự tạo ra câu mới.
-
Bối cảnh ứng dụng: Tốt cho việc luyện tập các cấu trúc ngữ pháp hoặc mẫu câu cụ thể (ví dụ: các câu giao tiếp cơ bản ở sân bay, khách sạn) trong thời gian ngắn.
1.3. Phương pháp Tự nhiên (The Natural Approach)
Phương pháp này dựa trên lý thuyết tiếp thu ngôn ngữ thứ hai của Stephen Krashen.
-
Nguyên tắc cốt lõi: Việc học nên tái tạo quá trình học tiếng mẹ đẻ. Tập trung vào việc cung cấp đầu vào dễ hiểu (Comprehensible Input), giảm thiểu căng thẳng cho học viên.
-
Đặc điểm: Cho phép học viên trải qua một “Giai đoạn im lặng” (Silent Period), nơi họ chỉ nghe và tiếp thu mà không bị ép buộc phải nói.
-
Ưu điểm:
-
Giảm áp lực và lo lắng cho người học.
-
Tập trung tuyệt đối vào kỹ năng Nghe hiểu.
-
-
Nhược điểm: Quá trình tiếp thu có thể kéo dài và việc đánh giá kết quả học tập gặp khó khăn.
2. Nhóm 2: Phương Pháp Giảng Dạy Tiếng Anh Hướng tới Giao tiếp (CLT và Phát triển)
Đây là nhóm phương pháp hiện đại, đang chiếm ưu thế trên toàn thế giới, lấy khả năng giao tiếp thực tế làm mục tiêu hàng đầu.
2.1. Phương pháp Giảng dạy Ngôn ngữ Giao tiếp (Communicative Language Teaching – CLT)
CLT được coi là mô hình giảng dạy chuẩn mực nhất hiện nay.
-
Nguyên tắc cốt lõi: Chức năng giao tiếp quan trọng hơn ngữ pháp tuyệt đối. Mục tiêu là giúp học sinh sử dụng ngôn ngữ để đạt được mục đích giao tiếp (xin lỗi, đề nghị, hỏi thông tin).
-
Hoạt động chính:
-
Information Gap: Hoạt động tạo ra nhu cầu giao tiếp thực sự (ví dụ: người A có thông tin mà người B cần).
-
Role-play (Đóng vai): Thực hành ngôn ngữ trong các tình huống thực tế (phỏng vấn, đặt hàng, đàm phán).
-
Pair/Group Work (Làm việc nhóm/cặp): Tối đa hóa thời gian học sinh nói.
-
-
Ưu điểm: Phát triển toàn diện 4 kỹ năng, đặc biệt là Nói và Nghe. Học sinh có động lực cao vì được sử dụng ngôn ngữ cho mục đích thực tế.
-
Nhược điểm: Có thể bỏ qua một số lỗi ngữ pháp chi tiết để duy trì sự trôi chảy.
2.2. Học theo Nhiệm vụ (Task-Based Learning – TBL)
TBL là sự phát triển tiếp theo của CLT, sử dụng nhiệm vụ thực tế làm trung tâm của bài học.
-
Nguyên tắc cốt lõi: Học sinh học tốt nhất bằng cách thực hiện một nhiệm vụ có ý nghĩa và mang tính thách thức. Ngôn ngữ được học như một công cụ để hoàn thành nhiệm vụ đó.
-
Quy trình 3 giai đoạn:
-
Pre-task (Trước nhiệm vụ): Giáo viên giới thiệu chủ đề và từ vựng cần thiết.
-
Task Cycle (Thực hiện nhiệm vụ): Học sinh thực hiện nhiệm vụ (ví dụ: Lên kế hoạch chuyến đi, thiết kế sản phẩm) và sau đó trình bày kết quả.
-
Language Focus (Tập trung ngôn ngữ): Giáo viên phân tích ngôn ngữ được học sinh sử dụng, sửa lỗi và giới thiệu các cấu trúc mới.
-
-
Ưu điểm: Khuyến khích sự sáng tạo, tư duy phản biện và khả năng hợp tác. Học sinh cảm thấy việc học có mục đích rõ ràng.
2.3. Phương pháp Dạy học theo Nội dung và Ngôn ngữ Tích hợp (Content and Language Integrated Learning – CLIL)
CLIL sử dụng tiếng Anh làm phương tiện để dạy một môn học khác (ví dụ: Dạy Toán, Lịch sử bằng tiếng Anh).
-
Nguyên tắc cốt lõi: Học sinh học đồng thời ngôn ngữ (Tiếng Anh) và nội dung môn học (Toán/Khoa học) thông qua tiếng Anh.
-
Ưu điểm:
-
Cung cấp ngữ cảnh sử dụng ngôn ngữ học thuật và chuyên môn.
-
Giúp học sinh đạt được mục tiêu kép (kiến thức + ngôn ngữ).
-
-
Bối cảnh ứng dụng: Các trường song ngữ, trường quốc tế hoặc các lớp học chuyên biệt.
3. Nhóm 3: Các Phương Pháp Giảng Dạy Tiếng Anh Đổi mới và Ứng dụng Công nghệ

Đây là nhóm phương pháp mới, tận dụng công nghệ và sự linh hoạt để tối ưu hóa thời gian học tập.
3.1. Mô hình Lớp học Đảo ngược (Flipped Learning)
Mô hình này đảo ngược quy trình học tập truyền thống.
-
Quy trình: Học sinh xem bài giảng lý thuyết (videos, tài liệu) ở nhà. Thời gian trên lớp dành cho các hoạt động thực hành, thảo luận, giải quyết vấn đề và tương tác chuyên sâu với giáo viên.
-
Ưu điểm:
-
Cá nhân hóa tốc độ học lý thuyết.
-
Tối đa hóa giá trị của thời gian trên lớp cho giao tiếp và thực hành (TBL, CLT).
-
-
Công cụ hỗ trợ: Các nền tảng LMS (Learning Management Systems), YouTube.
3.2. Phương pháp Dogme (Teaching Unplugged)
Dogme là phương pháp cực kỳ linh hoạt, ít sử dụng tài liệu giáo khoa in sẵn.
-
Nguyên tắc cốt lõi: Ngôn ngữ và nội dung bài học phát sinh từ chính nhu cầu và cuộc trò chuyện của học sinh trong lớp.
-
Vai trò Giáo viên: Là người định hướng, sửa lỗi ngôn ngữ và cung cấp từ vựng khi học sinh cần để tiếp tục cuộc trò chuyện.
-
Ưu điểm: Tập trung tuyệt đối vào tính giao tiếp tức thời, tạo cảm giác học tiếng Anh tự nhiên và hữu ích.
-
Nhược điểm: Đòi hỏi giáo viên phải có kinh nghiệm và khả năng ứng biến ngôn ngữ cao.
3.3. Dạy học theo Dự án (Project-Based Learning – PBL)
PBL là một chiến lược giảng dạy dài hạn, nơi học sinh làm việc để tạo ra một sản phẩm công khai.
-
Quy trình: Bắt đầu bằng một câu hỏi thách thức hoặc vấn đề thực tế, học sinh sử dụng tiếng Anh để nghiên cứu, hợp tác, và tạo ra sản phẩm (ví dụ: Trang web du lịch, Phim tài liệu ngắn, Bài thuyết trình kinh doanh).
-
Ưu điểm: Phát triển kỹ năng nghiên cứu, thuyết trình, và hợp tác; gắn kết ngôn ngữ với mục đích thực tế và dài hạn.
4. Phân tích Ưu điểm, Nhược điểm và Bối cảnh Ứng dụng của từng Phương pháp
Việc hiểu rõ bối cảnh ứng dụng là yếu tố quyết định để giáo viên lựa chọn phương pháp phù hợp.
4.1. Giao diện so sánh GTM, ALM và CLT
| Phương Pháp | Mục tiêu Chính | Vai trò Giáo viên | Phù hợp với |
| GTM | Phân tích Ngữ pháp, Đọc hiểu | Người truyền đạt kiến thức | Lớp học đòi hỏi sự chính xác cao về mặt lý thuyết |
| ALM | Hình thành Thói quen, Phản xạ | Người chỉ huy, điều khiển | Lớp học cấp độ cơ bản, luyện cấu trúc |
| CLT | Giao tiếp Chức năng, Tương tác | Người hỗ trợ, điều phối | Mọi cấp độ, đặc biệt là luyện Nói và Nghe |
4.2. Khi nào nên sử dụng TBL và CLIL
-
TBL: Lý tưởng khi mục tiêu của bài học là kỹ năng giải quyết vấn đề. Ví dụ: Dạy tiếng Anh thương mại, thay vì chỉ dạy từ vựng, giáo viên giao nhiệm vụ “Giải quyết khủng hoảng truyền thông của công ty X”.
-
CLIL: Phù hợp nhất khi học sinh đã có một nền tảng tiếng Anh nhất định (từ B1 trở lên). Phương pháp này giúp củng cố kiến thức ngôn ngữ học thuật và chuẩn bị cho môi trường đại học quốc tế.
5. Chiến lược Tích hợp Phương pháp (Eclecticism) trong Giảng dạy Hiện đại
Giáo viên chuyên nghiệp hiếm khi chỉ sử dụng duy nhất một phương pháp. Sự kết hợp linh hoạt (Eclecticism) giữa các phương pháp giảng dạy tiếng Anh là chìa khóa để đạt hiệu quả cao nhất.
5.1. Nguyên tắc Kết hợp và Phân bổ Phương pháp
-
Tận dụng Ưu điểm: Sử dụng ALM (lặp lại) cho việc luyện tập phát âm và cấu trúc mới, sau đó chuyển sang CLT/TBL cho phần thực hành sáng tạo và giao tiếp.
-
Cấu trúc Bài giảng:
-
Warm-up (Khởi động): Sử dụng các kỹ thuật từ Dogme (cuộc trò chuyện tự nhiên).
-
Presentation (Trình bày): Sử dụng kỹ thuật từ GTM hoặc ALM để giới thiệu từ vựng/ngữ pháp.
-
Practice (Thực hành): Sử dụng CLT (đóng vai, thảo luận).
-
Production (Sản xuất): Sử dụng TBL hoặc PBL (hoàn thành nhiệm vụ/dự án).
-
-
Linh hoạt dựa trên Nhu cầu: Nếu học sinh gặp vấn đề về phát âm, hãy quay lại sử dụng các bài tập lặp lại kiểu ALM ngắn gọn.
5.2. Lựa chọn Phương pháp theo Độ tuổi và Trình độ học sinh
-
Trẻ em (Young Learners): Ưu tiên phương pháp vận động (Total Physical Response – TPR) kết hợp với các trò chơi từ CLT, vì trẻ em học thông qua hành động và trực quan.
-
Người lớn: Ưu tiên các phương pháp chú trọng tính ứng dụng thực tế cao như CLT, TBL và Flipped Learning, vì người lớn có động lực học tập rõ ràng.
-
Trình độ Cao: Tăng cường sử dụng TBL, CLIL và PBL để thách thức kỹ năng tư duy phản biện và khả năng sử dụng ngôn ngữ học thuật.
6. Phát triển Chuyên môn và Xu hướng Tương lai trong Giảng dạy Tiếng Anh
Sự phát triển của công nghệ và nhận thức về tâm lý học ngôn ngữ đang định hình lại các phương pháp giảng dạy tiếng Anh.
6.1. Cá nhân hóa Học tập (Personalized Learning)
Sự kết hợp giữa công nghệ AI và mô hình Flipped Learning cho phép giáo viên điều chỉnh tài liệu và tốc độ học tập cho từng học sinh, dựa trên dữ liệu hiệu suất của họ. Đây là xu hướng không thể đảo ngược trong tương lai.
6.2. Giảng dạy Tiếng Anh như một Ngôn ngữ Quốc tế (English as a Lingua Franca – ELF)
Phương pháp giảng dạy cần phải thoát ly khỏi chuẩn giọng Anh/Mỹ tuyệt đối. Mục tiêu là giúp học sinh giao tiếp hiệu quả với người nói không phải bản xứ khác, thay vì đạt được phát âm hoàn hảo như người bản xứ.
6.3. Giảm căng thẳng trong Lớp học (Affective Filter Hypothesis)
Giáo viên phải ưu tiên tạo ra một môi trường lớp học thoải mái, vui vẻ để tối ưu hóa sự tiếp thu ngôn ngữ. Các phương pháp như Natural Approach hay Dogme nhấn mạnh vào việc giảm “bộ lọc cảm xúc” (Affective Filter) của học sinh.
7. Ứng dụng Phương pháp Giảng dạy Tiếng Anh theo Từng Kỹ năng (Skill-Based Methodology)

Mỗi kỹ năng (Nghe, Nói, Đọc, Viết) đều có những yêu cầu riêng và phù hợp với một số phương pháp nhất định. Việc kết hợp các phương pháp một cách có chủ đích theo kỹ năng là dấu hiệu của giáo viên chuyên nghiệp.
7.1. Phương pháp Tối ưu hóa Dạy Kỹ năng Nói và Phản xạ (Speaking and Fluency)
Mục tiêu là giảm thiểu sự ngập ngừng và tăng tính tự tin khi sử dụng ngôn ngữ.
-
ALM (Lặp lại có biến đổi): Sử dụng các bài tập lặp lại mẫu câu (Drills) ngắn gọn để học sinh ghi nhớ cấu trúc và phản xạ tức thì (ví dụ: I would like to + V).
-
CLT (Thực hành chức năng): Triển khai các hoạt động Information Gap (Trao đổi thông tin còn thiếu) và Role-play (Đóng vai) để học sinh buộc phải sử dụng ngôn ngữ nhằm hoàn thành mục đích giao tiếp.
-
TBL (Thực hiện nhiệm vụ): Giao các nhiệm vụ yêu cầu đàm phán, thuyết phục, hoặc đưa ra quyết định (ví dụ: “Lên kế hoạch cho một buổi tiệc”), buộc học sinh phải nói chuyện tự do.
-
Dogme (Hội thoại tự nhiên): Khuyến khích học sinh nói về các chủ đề tự phát, giúp phát triển sự linh hoạt và tính ứng biến trong giao tiếp.
7.2. Các Kỹ thuật Nâng cao Hiểu Nghe và Từ Vựng (Listening and Vocabulary)
Kỹ năng Nghe và Từ vựng là đầu vào quan trọng cho việc học ngôn ngữ.
-
Natural Approach (Đầu vào dễ hiểu): Cung cấp các tài liệu nghe (âm thanh, video) ở mức độ dễ hơn trình độ học sinh một chút (i+1), giúp học sinh tiếp thu mà không bị quá tải.
-
Kỹ thuật Pre-listening: Áp dụng các bài tập predicting (dự đoán nội dung) hoặc pre-teaching vocabulary (dạy trước từ vựng chính) trước khi nghe, giúp học sinh kích hoạt kiến thức nền.
-
Nghe ghi chép (Dictation): Sử dụng các biến thể của bài nghe chính tả (ví dụ: Running Dictation), kết hợp Nghe và Vận động, giúp củng cố kiến thức từ vựng và cấu trúc.
-
Học theo Cụm (Lexical Approach): Dạy từ vựng theo các cụm từ (collocations) thay vì từ đơn lẻ, giúp tăng tốc độ hiểu và sử dụng ngôn ngữ tự nhiên hơn.
7.3. Phương pháp Dạy Đọc và Viết Học thuật (Reading and Academic Writing)
Hai kỹ năng này đòi hỏi sự chính xác về ngữ pháp và cấu trúc tư duy.
-
GTM (Phân tích cấu trúc): Áp dụng một phần của GTM để phân tích các câu văn phức tạp trong bài đọc hoặc văn bản học thuật, giúp học sinh nắm vững cách sử dụng các mệnh đề quan hệ hay các cấu trúc bị động.
-
Process Writing (Viết theo quy trình): Sử dụng phương pháp này để dạy Viết, bao gồm các bước: Pre-writing (lên ý tưởng) Drafting (viết nháp) Revising (sửa nội dung) Editing (sửa lỗi ngữ pháp/chính tả).
-
CLIL (Tiếp cận văn bản chuyên ngành): Sử dụng các bài đọc liên quan đến các môn học khác (Khoa học, Kinh tế) để luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản chuyên sâu và mở rộng vốn từ vựng học thuật.
8. Điều chỉnh Phương pháp cho Từng Nhóm Đối tượng Học sinh (Learner-Specific Adaptation)
Một giáo viên giỏi biết cách điều chỉnh các phương pháp giảng dạy tiếng anh cho phù hợp với tâm lý, độ tuổi và nhu cầu học tập của từng nhóm đối tượng cụ thể.
8.1. Giảng dạy Tiếng Anh cho Trẻ em (Young Learners – YLs)
Trẻ em học qua trải nghiệm, trò chơi và cảm xúc.
-
TPR (Total Physical Response): Dạy từ vựng và câu lệnh thông qua hành động vật lý (ví dụ: Stand up, Touch your head), giúp trẻ em kết nối ngôn ngữ với vận động và ghi nhớ dễ hơn.
-
Storytelling (Kể chuyện): Sử dụng ngôn ngữ tự nhiên, lặp lại các cấu trúc và từ vựng thông qua việc kể các câu chuyện đơn giản.
-
Play-based Learning (Học qua trò chơi): Lồng ghép các hoạt động CLT (đóng vai đơn giản) hoặc TBL (nhiệm vụ ngắn) vào các trò chơi để duy trì sự hứng thú và tập trung.
8.2. Giảng dạy Tiếng Anh cho Người lớn và Chuyên nghiệp (Adult and Professional Learners)
Nhóm đối tượng này cần tính thực tế và ứng dụng cao.
-
Needs Analysis (Phân tích Nhu cầu): Trước khi giảng dạy, cần xác định rõ mục đích học tập của học viên (thi IELTS, phỏng vấn xin việc, giao tiếp công sở) để điều chỉnh nội dung và phương pháp (ví dụ: tập trung 80% vào TBL và CLIL).
-
Authenticity (Tính xác thực): Sử dụng tài liệu và tình huống giao tiếp thực tế (email công việc, báo cáo tài chính, cuộc gọi điện thoại đàm phán) thay vì tài liệu giáo khoa thuần túy.
-
Flipped Learning: Phù hợp với người lớn bận rộn, cho phép họ chủ động học lý thuyết ở nhà và dành thời gian trên lớp để giải quyết các tình huống chuyên môn phức tạp.
8.3. Phương pháp cho Học sinh có Nhu cầu Đặc biệt và Học viên Nâng cao
-
Dạy học Phân hóa (Differentiation): Điều chỉnh mức độ khó của nhiệm vụ (TBL) hoặc tài liệu đầu vào (Natural Approach) cho phù hợp. Giao nhiệm vụ đơn giản hơn cho nhóm cần hỗ trợ, và nhiệm vụ phức tạp, mở rộng hơn cho học viên nâng cao.
-
PBL (Dự án dài hạn): Rất hiệu quả với học viên nâng cao, khuyến khích họ nghiên cứu các chủ đề học thuật chuyên sâu bằng tiếng Anh và phát triển kỹ năng thuyết trình, nghiên cứu.
-
Hỗ trợ Cảm xúc: Với học sinh có rào cản tâm lý (Affective Filter), cần ưu tiên các phương pháp giảm căng thẳng như Natural Approach, tạo môi trường giao tiếp thoải mái, khuyến khích sự tự tin hơn là sự chính xác tuyệt đối.
Kết luận
Việc nắm vững các phương pháp giảng dạy tiếng Anh là quá trình liên tục và không có điểm dừng. Không có một “công thức vàng” nào phù hợp cho mọi lớp học.
Giáo viên hiện đại cần phải trở thành một chuyên gia tổng hợp (Eclectic Practitioner), biết kết hợp các yếu tố tốt nhất từ GTM, ALM, và đặc biệt là các mô hình hướng tới giao tiếp như CLT và TBL. Mục tiêu cuối cùng là giúp học sinh đạt được khả năng sử dụng tiếng Anh một cách hiệu quả, tự tin và trôi chảy trong mọi tình huống giao tiếp thực tế. Hãy liên tục cập nhật, thử nghiệm và điều chỉnh phương pháp của mình để luôn mang lại trải nghiệm học tập tốt nhất cho học viên.
Tìm hiểu thêm
- Nhận ngay Ebook ETP TESOL TẶNG bạn
- 7 Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo AI trong giáo dục
- [Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời #4] Phương pháp hiệu quả để thúc đẩy động lực học tập cho học viên đi làm bận rộn?
- [Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời #3] Làm thế nào để giáo viên có thể giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách nhanh chóng và nhớ lâu hơn?
- Chuyên mục “Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời”
Tư vấn miễn phí

SERIES EBOOK ETP TESOL TẶNG BẠN
Tìm hiểu thêm
Về ETP TESOL
Hãy chia sẻ thắc mắc của bạn đến chuyên mục ‘Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời’ để được nhận ngay sự giải đáp và hỗ trợ từ đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp giàu kinh nghiệm của ETP TESOL. Gửi câu hỏi tại https://bit.ly/YOUask_ETPTESOLanswer và cùng nhau nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Anh của mình nhé!


ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH
📍Sài Gòn:
CS1 – Trụ Sở: 368 Đường 3/2, Phường 12, Quận 10
CS3: 308 An Dương Vương, Phường 4, Quận 5
Phone: 098.969.7756 – 098.647.7756
📍Hà Nội:
CS2: 293 Quan Nhân, Thanh Xuân
Phone: 096.786.7756 – 094.140.1414
Email: office@etp-tesol.edu.vn
Hãy ‘Like’ fanpage: ETP TESOL ngay để theo dõi những thông tin mới nhất và hữu ích về TESOL và các cơ hội việc làm hấp dẫn








