

Experiential Learning Theory mở ra cách dạy tiếng Anh dựa trên trải nghiệm thực tế, giúp học viên học sâu hơn, nhớ lâu hơn và giao tiếp tự tin hơn. Tìm hiểu mô hình Kolb và các bước áp dụng vào lớp học.
1. Giới thiệu tổng quan về Experiential Learning Theory
Trong bối cảnh dạy tiếng Anh hiện nay, khi học viên không còn hứng thú với những bài giảng thuần lý thuyết, Experiential Learning Theory trở thành một trong những phương pháp mang tính đột phá giúp lớp học trở nên sống động và hiệu quả hơn. Là giáo viên, hẳn bạn cũng từng gặp tình huống học viên ghi nhớ ngữ pháp rất tốt nhưng loay hoay khi giao tiếp thật hoặc cảm thấy “quen thuộc” với bài học nhưng lại không thể áp dụng vào cuộc sống. Đó chính là khoảng trống giữa kiến thức và trải nghiệm, thứ mà mô hình của Kolb sinh ra để lấp đầy.
Điểm khác biệt của Experiential Learning Theory là học viên không chỉ hiểu mà họ cảm nhận – thực hành – phân tích – ứng dụng ngôn ngữ. Họ học tiếng Anh như cách một đứa trẻ học nói: thông qua va chạm, sai – sửa – làm lại, tiếp tục điều chỉnh và phát triển. Với vai trò là giáo viên, bạn không chỉ đứng lớp để truyền đạt, mà còn trở thành người thiết kế trải nghiệm học tập, người dẫn dắt suy ngẫm, và người kích hoạt sự tò mò của học viên.
Lý thuyết này đặc biệt phù hợp với các bối cảnh ESL/EFL, nơi học viên thường thiếu môi trường thực hành tiếng Anh. Khi bạn đưa trải nghiệm vào lớp học, không gian học tập trở thành mô phỏng thực tế: nhà hàng, sân bay, công sở, trung tâm thương mại, phòng họp… Học viên vừa học vừa thực hành đúng bối cảnh, từ đó việc ghi nhớ và sử dụng tiếng Anh trở nên tự nhiên hơn.
Experiential Learning Theory không phải một khái niệm xa vời. Nó có thể xuất hiện trong từng hoạt động nhỏ: một buổi role-play, một dự án nhóm, một bài phản tư cá nhân, một nhiệm vụ giải quyết vấn đề… Và dù bạn đang dạy Speaking, Writing, Listening hay Grammar, ELT đều có thể áp dụng linh hoạt.
2. Experiential Learning Theory là gì?
Experiential Learning Theory (ELT) là lý thuyết học tập nổi tiếng do David Kolb phát triển, nhấn mạnh rằng con người học hiệu quả nhất khi họ chủ động tham gia vào trải nghiệm thực tế, sau đó phản tư, phân tích và áp dụng lại kiến thức ở bối cảnh mới. Thay vì học qua ghi nhớ máy móc, ELT khẳng định rằng “learning by doing” – học thông qua hành động – mới là con đường tạo ra sự chuyển hóa thật sự trong nhận thức và kỹ năng.
Điểm cốt lõi trong lý thuyết này là vòng tròn học tập trải nghiệm gồm 4 bước liên tục:
-
Concrete Experience (Trải nghiệm cụ thể) – học viên trực tiếp tham gia vào tình huống thực tế, ví dụ: đóng vai giao tiếp, thực hành dự án, giải quyết vấn đề thực.
-
Reflective Observation (Quan sát – phản tư) – họ nhìn lại trải nghiệm, tự hỏi: “Điều gì xảy ra? Tại sao mình phản ứng như vậy? Điểm nào hiệu quả và chưa hiệu quả?”.
-
Abstract Conceptualization (Khái quát hóa) – học viên kết nối trải nghiệm với kiến thức học thuật, lý thuyết hoặc quy tắc.
-
Active Experimentation (Thử nghiệm tích cực) – áp dụng những gì vừa rút ra vào tình huống mới để kiểm chứng và tiếp tục cải thiện.
Theo Kolb, học tập không phải một quá trình tuyến tính; học viên có thể bắt đầu ở bất kỳ điểm nào trong vòng tròn này, nhưng tất cả bốn yếu tố đều cần thiết để học sâu. Điều này tạo nên sự linh hoạt mà các lý thuyết học tập truyền thống khó đáp ứng.
3. Mô hình học tập trải nghiệm Kolb và 4 giai đoạn cốt lõi
Mô hình học tập trải nghiệm của David Kolb được xem là nền tảng quan trọng nhất khi nói về việc “học thông qua trải nghiệm”. Điểm đặc biệt của mô hình này nằm ở cách Kolb mô tả quá trình học tập như một vòng lặp liên tục, nơi người học không chỉ “làm” mà còn phải “suy nghĩ về điều đã làm”, “khái quát hóa điều vừa quan sát” rồi “áp dụng lại vào tình huống mới”. Đây chính là chu trình chuyển hóa kiến thức khiến việc học trở nên thực chất và bền vững.
Kolb cho rằng bất kỳ sự học nào muốn đạt hiệu quả đều phải trải qua 4 giai đoạn cốt lõi. Mỗi giai đoạn đóng vai trò riêng nhưng đồng thời gắn kết chặt chẽ với nhau, tạo ra một quy trình học tập liền mạch. Điều quan trọng là người học không thể bỏ qua một trong bốn bước này, nếu muốn đạt được sự hiểu biết sâu và khả năng ứng dụng cao.
3.1. Concrete Experience – Trải nghiệm cụ thể
Đây là giai đoạn mở đầu, nơi người học tiếp xúc trực tiếp với tình huống thực tế.
Đó có thể là:
-
một bài role-play đóng vai khách – nhân viên,
-
một trò mô phỏng tại nhà hàng,
-
một nhiệm vụ giải quyết vấn đề,
-
một buổi làm việc nhóm để tạo sản phẩm,
-
hoặc một tình huống bất ngờ trong lớp.
Điểm mấu chốt của giai đoạn này là “trải nghiệm phải thật” – tức học viên phải được tham gia, hành động, tương tác, thay vì chỉ lắng nghe hay ghi nhớ. Đây chính là bước kích hoạt cảm xúc, nhận thức và phản ứng tự nhiên của người học, tạo tiền đề cho quá trình phản tư sau đó.
3.2. Reflective Observation – Quan sát và phản tư
Sau khi trải nghiệm xong, người học cần một khoảng “dừng lại để suy ngẫm”. Nhiều giáo viên thường bỏ qua bước này, nhưng thật ra nó chính là giai đoạn giúp học viên nhận diện rõ những gì đã diễn ra.
Learners tự hỏi:
-
Mình đã làm tốt điều gì?
-
Mình vấp phải khó khăn gì?
-
Tại sao mình phản ứng theo cách đó?
-
Có điều gì xảy ra khiến mình bất ngờ?
-
Mình học được điều gì từ chính trải nghiệm này?
Phản tư không chỉ là “nghĩ lại” mà là phân tích: quan sát hành vi của bản thân, quan sát nhóm, so sánh kết quả với mục tiêu. Chính tại giai đoạn này, người học bắt đầu kết nối cảm nhận ban đầu với nhận thức có chủ đích.
Đối với giáo viên, đây là thời điểm quan trọng để đặt câu hỏi dẫn dắt – giúp học viên hiểu mình đang học cái gì và vì sao điều đó quan trọng.
3.3. Abstract Conceptualization – Khái quát hóa thành lý thuyết
Sau khi đã phân tích trải nghiệm, người học bước sang giai đoạn tạo ra “ý nghĩa” từ những điều họ vừa trải qua. Đây là lúc học viên:
-
rút ra quy tắc,
-
hình thành lý thuyết,
-
kết nối trải nghiệm với kiến thức được giảng,
-
hoặc hệ thống hóa lại thông tin.
Ví dụ, sau một buổi role-play đặt món, học viên không chỉ hiểu câu nói “Can I have…?” mà còn nhận ra khi nào dùng, vì sao dùng, cấu trúc thay thế, ngữ điệu phù hợp, hay yếu tố văn hoá khi giao tiếp.
Ở bước này, giáo viên có thể giới thiệu lý thuyết ngữ pháp, mẫu câu, hoặc đưa ra nhận xét chuyên môn. Điều quan trọng là lý thuyết được đưa vào sau trải nghiệm – khiến kiến thức trở nên dễ hiểu, dễ nhớ và chủ động hơn.
3.4. Active Experimentation – Thử nghiệm tích cực
Đây là giai đoạn người học áp dụng những gì họ vừa rút ra vào một tình huống mới.
Đây có thể là:
-
một role-play khác nâng cao hơn,
-
một bài tập giao tiếp theo nhóm,
-
một nhiệm vụ giải quyết vấn đề thực tế,
-
hoặc một hoạt động dựa trên phản hồi từ bước trước.
Kolb nhấn mạnh rằng chính bước thử nghiệm tiếp theo này giúp người học chuyển kiến thức thành kỹ năng. Nếu chỉ dừng lại ở việc “hiểu lý thuyết”, học viên vẫn chưa thật sự học. Nhưng khi họ chủ động thử nghiệm, họ bắt đầu tinh chỉnh hành vi, sửa lỗi và đạt được sự tiến bộ thực.
Đây cũng là giai đoạn tạo ra vòng lặp mới: mỗi lần thử nghiệm là một trải nghiệm mới, lại dẫn về bước 1 của vòng tròn học tập trải nghiệm.
4. Nguyên tắc cốt lõi của Experiential Learning Theory mà giáo viên cần nắm vững
Để vận dụng Experiential Learning Theory (ELT) hiệu quả trong lớp học tiếng Anh, giáo viên không chỉ cần hiểu vòng tròn học tập của Kolb mà còn phải nắm vững những nguyên tắc cốt lõi đứng đằng sau lý thuyết này. Đây là những nền tảng giúp “trải nghiệm” thực sự trở thành một phương pháp học sâu, tạo ra sự thay đổi rõ rệt trong tư duy và kỹ năng của người học — không chỉ là các hoạt động mang tính bề nổi.
Điều quan trọng nhất mà các giáo viên cần ghi nhớ là: học tập trải nghiệm không chỉ là làm cho lớp học “vui hơn”, mà là giúp người học tự xây dựng kiến thức thông qua hành động – phản tư – khái quát – áp dụng.
Dưới đây là 5 nguyên tắc trọng yếu, mỗi nguyên tắc gắn liền với cách vận hành lớp học và quyết định trực tiếp đến hiệu quả giảng dạy.
4.1. Học tập diễn ra thông qua hành động thực tế
Trong ELT, trải nghiệm không bao giờ là hoạt động phụ — nó là trung tâm của toàn bộ quá trình học. Người học cần tham gia, tương tác, hợp tác, thay vì chỉ nghe giảng.
Những hoạt động như:
-
role-play mô phỏng tình huống thực,
-
giải quyết vấn đề theo nhóm,
-
mô phỏng môi trường làm việc,
-
dự án nhỏ sử dụng tiếng Anh,
-
hoặc các nhiệm vụ đòi hỏi ra quyết định,
đều được xem là nguồn dữ liệu để học viên tự quan sát và rút ra bài học.
Tuy nhiên, giáo viên cần thiết kế trải nghiệm một cách có mục tiêu. Một hoạt động chỉ thật sự là “trải nghiệm học tập” khi nó phục vụ đúng kỹ năng/ngôn ngữ cần phát triển.
4.2. Học viên tự phản tư để hiểu sâu bài học
Nếu trải nghiệm giúp học viên “làm”, thì phản tư giúp họ “hiểu”.
Không có phản tư, trải nghiệm chỉ là một hoạt động vui.
Có phản tư, trải nghiệm trở thành kiến thức bền vững.
Phản tư trong lớp học tiếng Anh có thể diễn ra qua:
-
câu hỏi dẫn dắt (“Điều gì làm bạn khó nhất trong đoạn hội thoại vừa rồi?”),
-
chia sẻ nhóm,
-
nhật ký học tập,
-
thảo luận mở,
-
video review hoạt động của chính học viên.
Điều quan trọng là giáo viên cần tạo không gian an toàn để học viên nói thật về trải nghiệm của mình, từ đó kích hoạt nhận thức và giúp họ tự đánh giá chính xác năng lực bản thân.
4.3. Kiến thức được hình thành qua quá trình kết nối
ELT không xem giáo viên là trung tâm truyền đạt kiến thức; thay vào đó, học viên chính là người tự tạo ra kiến thức mới dựa trên trải nghiệm của bản thân.
Nghĩa là giáo viên:
-
không “đưa” lý thuyết trước,
-
mà giúp học viên tự khám phá,
-
sau đó mới kết nối trải nghiệm với lý thuyết.
Ví dụ: thay vì dạy cấu trúc expressing opinions ngay từ đầu, giáo viên có thể cho học viên tranh luận nhẹ trước. Sau đó mới phân tích cách họ đã sử dụng ngôn ngữ, rồi khái quát thành cấu trúc.
Sự kết nối này khiến kiến thức trở nên sống động, có ý nghĩa, và không thể quên.
4.4. Người học chủ động, giáo viên chỉ dẫn đường
ELT đặt người học ở trung tâm vì mỗi cá nhân có cách phản ứng khác nhau trước cùng một trải nghiệm. Điều đó có nghĩa là:
-
học viên tự thiết lập mục tiêu,
-
họ tự phát hiện điểm mạnh/điểm yếu,
-
họ tự đưa ra phương án cải thiện,
-
và họ chủ động tìm cách áp dụng kiến thức đã học.
Giáo viên không ép học viên học theo một lộ trình cứng nhắc, mà đóng vai trò huấn luyện, định hướng, đặt câu hỏi, cung cấp feedback đúng lúc.
Đặc biệt với tiếng Anh, nguyên tắc này giúp lớp học trở nên gần gũi và thực tế hơn. Người học không chỉ phát triển ngôn ngữ mà còn nâng cao năng lực tự học và khả năng tư duy độc lập.
4.5. Học tập là một vòng lặp không ngừng
Kolb khẳng định rằng một trải nghiệm không phải kết thúc khi người học hoàn thành hoạt động. Khi họ áp dụng lý thuyết đã rút ra và thử nghiệm lại, họ tạo ra trải nghiệm mới, mở ra vòng lặp học tập tiếp theo.
Chu trình này mang đến ba giá trị lớn cho giáo viên tiếng Anh:
-
Học viên tiến bộ liên tục, chứ không chỉ tức thời.
-
Mỗi hoạt động đều có thể được “nâng cấp”, tạo ra độ khó mới.
-
Người học tự theo dõi được sự tiến bộ của mình, nhờ việc so sánh các lần thử nghiệm trong những vòng lặp khác nhau.
Khi giáo viên thiết kế bài học bám sát tính chu kỳ này, lớp học tiếng Anh sẽ luôn có chiều sâu thay vì chỉ xoay quanh lý thuyết và bài tập truyền thống.
5. Lợi ích của Experiential Learning Theory đối với người học và giáo viên
Khi áp dụng Experiential Learning Theory (ELT) trong lớp học tiếng Anh, cả người học và giáo viên đều nhận được những giá trị rõ rệt. Đây không chỉ là một phương pháp “lý tưởng trong sách”, mà là một triết lý giáo dục thực tiễn, có thể nhìn thấy hiệu quả ngay trong từng buổi học. Dưới đây là những lợi ích quan trọng nhất, được phân tích dưới góc nhìn của giáo viên ESL/EFL – những người trực tiếp trải nghiệm sự chuyển mình của lớp học khi thay đổi phương pháp.
5.1. Học viên nắm kiến thức sâu và nhớ lâu hơn
Một trong những lý do ELT được yêu thích là vì người học không chỉ nghe – mà thật sự làm. Việc kết hợp trải nghiệm thực tế, phản tư, phân tích và ứng dụng tạo ra chu trình học sâu, giúp kiến thức đi vào trí nhớ dài hạn.
Khi học viên tự mình trải qua tình huống thực — thảo luận, giải quyết vấn đề, giao tiếp, ra quyết định — não bộ sẽ tự động tạo ra bản đồ ý nghĩa để lưu giữ thông tin. Vì thế:
-
học viên không cần “học vẹt”,
-
không phụ thuộc vào giáo viên,
-
và ít quên bài hơn nhiều so với cách học truyền thống.
Giáo viên có thể thấy rõ: càng nhiều trải nghiệm, học viên càng tự tin và linh hoạt trong việc vận dụng tiếng Anh.
5.2. Tăng khả năng giao tiếp và phản xạ tiếng Anh
ELT giúp học viên “sống trong ngôn ngữ”, thay vì chỉ học về ngôn ngữ. Các hoạt động như trò chơi mô phỏng (simulation), đóng vai (role-play), dự án nhóm, phỏng vấn thực tế hay nhiệm vụ giải quyết vấn đề buộc học viên đối thoại, thương lượng, diễn đạt ý nghĩ bằng tiếng Anh liên tục.
Kết quả là:
-
phản xạ ngôn ngữ tốt hơn,
-
vốn từ vựng tăng tự nhiên,
-
khả năng diễn đạt linh hoạt hơn,
-
độ tự tin trong giao tiếp tăng đáng kể.
Đặc biệt với những học viên nhút nhát, trải nghiệm thực giúp họ bước ra khỏi “vòng an toàn” một cách êm ái nhưng đầy hiệu quả.
5.3. Giúp học viên phát triển kỹ năng tư duy cấp cao
Học tập trải nghiệm không chỉ cải thiện kỹ năng ngôn ngữ mà còn phát triển các năng lực học thuật quan trọng như:
-
phân tích,
-
đánh giá,
-
suy luận,
-
sáng tạo giải pháp,
-
phản tư và tự nhận thức.
Giáo viên có thể nhận thấy học viên không chỉ “biết dùng tiếng Anh”, mà còn biết:
-
làm sao để giải thích quan điểm,
-
đưa ra bằng chứng,
-
thuyết phục người khác,
-
nhìn nhận sai sót của bản thân.
Đây là những kỹ năng cực kỳ cần thiết trong môi trường quốc tế, trong công việc và học tập.
5.4. Cải thiện động lực học tập
Khi người học được tham gia vào hoạt động mang ý nghĩa thực tế, họ cảm thấy việc học liên quan trực tiếp đến cuộc sống của mình.
Điều này tạo ra hai hiệu ứng tích cực:
-
Họ muốn học hơn, không cần giáo viên phải thúc ép.
-
Họ cảm thấy tiến bộ thật sự, nhờ nhìn thấy kết quả qua từng vòng trải nghiệm – phản tư – ứng dụng.
Lớp học từ đó trở nên:
-
sống động,
-
tích cực,
-
giàu cảm xúc,
-
và giàu kết nối giữa giáo viên – học viên – bạn học.
ELT giúp người học nhận ra: “À, tiếng Anh không phải là môn học – nó là kỹ năng mình dùng được mỗi ngày”.
5.5. Giáo viên linh hoạt hơn và ít áp lực hơn
Nhiều giáo viên chia sẻ rằng khi áp dụng ELT, họ cảm thấy thoải mái và sáng tạo hơn rất nhiều. Lý do là:
-
giáo viên không phải lúc nào cũng đứng lớp giảng giải,
-
học viên chủ động gánh một phần trách nhiệm học tập,
-
lớp học vận hành theo hướng tự nhiên và hợp tác,
-
giáo viên có thời gian quan sát và đưa ra feedback chất lượng.
Thay vì “nhồi kiến thức”, giáo viên đóng vai trò người dẫn đường.
Điều này giảm tải áp lực và tạo điều kiện để giáo viên phát huy chuyên môn về thiết kế hoạt động, đặt câu hỏi, thúc đẩy học viên suy nghĩ — những năng lực quan trọng của một educator hiện đại.
5.6. Lớp học trở thành môi trường an toàn và tôn trọng sự khác biệt
Vì ELT tập trung vào trải nghiệm cá nhân, mỗi người học được thừa nhận với phong cách học riêng của mình. Những học viên hướng ngoại, hướng nội, yêu thích vận động, thích phân tích hay sáng tạo đều có không gian để phát triển.
Điều này tạo ra một môi trường:
-
tôn trọng sự đa dạng,
-
không phán xét lỗi sai,
-
khuyến khích thử nghiệm,
-
thúc đẩy sự hợp tác giữa học viên.
Giáo viên có thể thấy rõ: khi cảm thấy an toàn, học viên dám nói, dám làm và dám sai để học đúng.
6. Kết luận
Experiential Learning Theory không chỉ là một mô hình học tập, mà là một tư duy giáo dục giúp lớp học tiếng Anh trở nên sống động, nhân văn và hiệu quả hơn. Khi học viên được trải nghiệm, được thử, được sai và được tự mình rút ra bài học, việc học ngôn ngữ không còn khô khan mà trở thành hành trình khám phá đầy hứng thú. Đây cũng là lý do ELT ngày càng được giáo viên trên toàn thế giới tin tưởng và áp dụng.
Đối với giáo viên, lý thuyết này mở ra cơ hội thiết kế những bài học thực tiễn, tạo không gian cho học viên chủ động và phát triển toàn diện. Thay vì “truyền đạt một chiều”, giáo viên trở thành người dẫn đường, hỗ trợ người học xây dựng kiến thức từ chính trải nghiệm của họ. Chính sự thay đổi này giúp lớp học trở nên tự nhiên, tích cực và có chiều sâu hơn.
Tóm lại, Experiential Learning Theory mang đến nhiều giá trị thiết thực cho việc dạy và học tiếng Anh: tăng động lực, cải thiện khả năng giao tiếp, thúc đẩy tư duy phản biện và tạo môi trường học tập an toàn – tôn trọng. Khi giáo viên biết cách vận dụng linh hoạt mô hình Kolb vào bài giảng, học viên không chỉ học tiếng Anh tốt hơn mà còn phát triển những kỹ năng quan trọng cho tương lai. Đây chính là mục tiêu cao nhất của giáo dục hiện đại.
👉 Nếu bạn đang mong muốn nâng cao kỹ năng giảng dạy, đồng thời sở hữu chứng chỉ TESOL Quốc tế uy tín, hãy để ETP TESOL đồng hành. Chúng tôi không chỉ mang đến chương trình học chất lượng, mà còn là một cộng đồng giáo viên đầy nhiệt huyết – nơi bạn được học hỏi, kết nối và phát triển bền vững.
Hãy để ETP TESOL đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục khoá học TESOL Quốc tế tại Việt Namvà khởi đầu sự nghiệp giảng dạy tiếng Anh chuyên nghiệp. Hãy liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về chương trình học TESOL Quốc tế tại Việt Nam, lịch khai giảng và những ưu đãi đặc biệt đang áp dụng.
Bạn có thể tìm đọc thêm về ETP TESOL tại: ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH
Tìm hiểu thêm
- Nhận ngay Ebook ETP TESOL TẶNG bạn
- 7 Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo AI trong giáo dục
- [Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời #4] Phương pháp hiệu quả để thúc đẩy động lực học tập cho học viên đi làm bận rộn?
- [Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời #3] Làm thế nào để giáo viên có thể giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách nhanh chóng và nhớ lâu hơn?
- Chuyên mục “Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời”
Tư vấn miễn phí

SERIES EBOOK ETP TESOL TẶNG BẠN
Tìm hiểu thêm
Về ETP TESOL
Hãy chia sẻ thắc mắc của bạn đến chuyên mục ‘Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời’ để được nhận ngay sự giải đáp và hỗ trợ từ đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp giàu kinh nghiệm của ETP TESOL. Gửi câu hỏi tại https://bit.ly/YOUask_ETPTESOLanswer và cùng nhau nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Anh của mình nhé!


ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH
📍Sài Gòn:
CS1 – Trụ Sở: 368 Đường 3/2, Phường 12, Quận 10
CS3: 308 An Dương Vương, Phường 4, Quận 5
Phone: 098.969.7756 – 098.647.7756
📍Hà Nội:
CS2: 293 Quan Nhân, Thanh Xuân
Phone: 096.786.7756 – 094.140.1414
Email: office@etp-tesol.edu.vn
Hãy ‘Like’ fanpage: ETP TESOL ngay để theo dõi những thông tin mới nhất và hữu ích về TESOL và các cơ hội việc làm hấp dẫn








