He Thong LMS Learning Management System Tich Hop AI

1. Drill Là Gì Tiếng Anh? Khám Phá Đầy Đủ Ý Nghĩa Và Cách Sử Dụng

Trong quá trình học tiếng Anh, bạn có thể đã gặp từ “drill” xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ sách giáo khoa, bài học thực hành cho đến các tình huống giao tiếp hàng ngày. Vậy drill là gì tiếng Anh và từ này mang những ý nghĩa cụ thể nào? Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ toàn diện về từ “drill”, cách phát âm chuẩn, các nghĩa khác nhau của nó cũng như ứng dụng thực tế trong cuộc sống và học tập.

2. Drill Là Gì Trong Tiếng Anh?

Drill trong tiếng Anh là một từ vựng đa nghĩa, có thể được sử dụng như danh từ hoặc động từ tùy thuộc vào ngữ cảnh câu. Về cơ bản, drill mang nghĩa chính là “khoan”, “máy khoan” khi dùng làm danh từ, hoặc “khoan lỗ”, “thực hành lặp đi lặp lại” khi được dùng làm động từ.

Từ drill xuất phát từ tiếng Hà Lan “drillen” có nghĩa là “khoan” hoặc “khoét lỗ”, được du nhập vào tiếng Anh từ thế kỷ 17. Theo thời gian, từ này đã mở rộng nghĩa và được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ công nghiệp, quân sự cho đến giáo dục.

2.1. Phát Âm Của Từ Drill

Để sử dụng từ drill một cách tự tin trong giao tiếp, việc nắm vững cách phát âm chuẩn là vô cùng quan trọng. Từ drill được phát âm là /drɪl/ theo phiên âm quốc tế IPA.

Cách phát âm chi tiết: Âm /dr/ được phát âm bằng cách đặt đầu lưỡi lên phía sau răng trên, sau đó thả ra nhanh để tạo âm “d” kết hợp với âm “r”. Tiếp theo là nguyên âm ngắn /ɪ/ giống như âm “i” trong từ “it”, và kết thúc bằng phụ âm /l/ bằng cách đặt đầu lưỡi chạm vào lợi trên.

Một số người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa âm /ɪ/ và /iː/, dẫn đến phát âm sai. Hãy nhớ rằng âm /ɪ/ trong drill là âm ngắn, không kéo dài như âm /iː/ trong từ “deal”.

3. Các Nghĩa Chính Của Từ Drill

3.1. Drill Là Máy Khoan (Danh Từ)

Nghĩa phổ biến nhất của drill là máy khoan – một công cụ cầm tay hoặc máy móc được sử dụng để tạo lỗ trên các bề mặt cứng như gỗ, kim loại, bê tông hay đá. Máy khoan hoạt động bằng cách quay mũi khoan với tốc độ cao, tạo lực xuyên thấu để khoét lỗ.

Ví dụ thực tế:

  • “I need to buy a new electric drill for my DIY project” (Tôi cần mua một máy khoan điện mới cho dự án tự làm của mình)
  • “The dentist used a drill to remove the cavity” (Nha sĩ đã sử dụng máy khoan để loại bỏ mảng sâu răng)
  • “He borrowed his neighbor’s drill to hang pictures on the wall” (Anh ấy mượn máy khoan của hàng xóm để treo tranh lên tường)

Trong lĩnh vực công nghiệp và xây dựng, có nhiều loại máy khoan khác nhau như hammer drill (máy khoan búa), hand drill (máy khoan cầm tay), drill press (máy khoan bàn), mỗi loại phục vụ cho một mục đích cụ thể.

3.2. Drill Là Bài Tập Thực Hành (Danh Từ)

Trong giáo dục và đào tạo, drill có nghĩa là bài tập thực hành lặp đi lặp lại nhằm giúp người học ghi nhớ kiến thức hoặc rèn luyện kỹ năng. Phương pháp này đặc biệt phổ biến trong việc học ngôn ngữ, toán học và các môn thể thao.

Các ví dụ điển hình:

  • “The teacher gave us grammar drills to practice present perfect tense” (Giáo viên cho chúng tôi bài tập thực hành ngữ pháp để luyện thì hiện tại hoàn thành)
  • “Basketball players do shooting drills every morning” (Các cầu thủ bóng rổ thực hiện bài tập ném rổ mỗi sáng)
  • “Vocabulary drills help students memorize new words faster” (Các bài tập từ vựng giúp học sinh ghi nhớ từ mới nhanh hơn)

Phương pháp drill được coi là một trong những kỹ thuật học tập hiệu quả nhất để xây dựng phản xạ tự động và củng cố kỹ năng cơ bản. Tuy nhiên, việc lạm dụng drill có thể khiến học sinh cảm thấy nhàm chán, do đó cần kết hợp với các phương pháp học tập khác để đạt hiệu quả tối ưu.

3.3. Drill Là Diễn Tập (Danh Từ)

Trong bối cảnh quân sự, an toàn lao động và ứng phó khẩn cấp, drill có nghĩa là cuộc diễn tập hoặc huấn luyện theo quy trình chuẩn. Mục đích của các cuộc diễn tập này là đảm bảo mọi người biết cách phản ứng đúng đắn trong tình huống khẩn cấp.

Các loại drill phổ biến:

  • “Fire drill” (diễn tập cháy nổ): Được tổ chức định kỳ tại các trường học, tòa nhà văn phòng để mọi người biết cách thoát hiểm khi có cháy.
  • “Emergency drill” (diễn tập khẩn cấp): Bao gồm các tình huống như động đất, lũ lụt hay các thảm họa khác.
  • “Military drill” (diễn tập quân sự): Bài tập huấn luyện của lực lượng vũ trang nhằm nâng cao khả năng chiến đấu.

Ví dụ minh họa:

  • “The school conducts a fire drill every semester” (Trường học tiến hành diễn tập cháy nổ mỗi học kỳ)
  • “Soldiers practice marching drills in the morning” (Các chiến sĩ thực hành diễn tập duyệt binh vào buổi sáng)
  • “The company organized an earthquake drill for all employees” (Công ty tổ chức diễn tập động đất cho toàn thể nhân viên)

3.4. Drill Nghĩa Là Khoan, Khoét Lỗ (Động Từ)

Khi được sử dụng như một động từ, drill có nghĩa là hành động khoan hoặc khoét lỗ vào một vật gì đó. Đây là hành động vật lý sử dụng máy khoan hoặc dụng cụ tương tự để tạo ra lỗ.

Các ví dụ thực tế:

  • “We need to drill holes in the wall to install the shelves” (Chúng ta cần khoan lỗ trên tường để lắp kệ)
  • “The workers are drilling through concrete to lay cables” (Các công nhân đang khoan xuyên qua bê tông để đặt cáp)
  • “Be careful when you drill near electrical wires” (Hãy cẩn thận khi bạn khoan gần dây điện)

Trong ngành nha khoa, động từ drill cũng được sử dụng để chỉ việc khoan răng: “The dentist will drill the tooth before filling it” (Nha sĩ sẽ khoan răng trước khi trám).

3.5. Drill Nghĩa Là Luyện Tập Nhiều Lần (Động Từ)

Drill còn có nghĩa là huấn luyện hoặc luyện tập một kỹ năng nào đó thông qua việc thực hiện lặp đi lặp lại. Đây là phương pháp đào tạo phổ biến trong nhiều lĩnh vực từ giáo dục, thể thao đến quân sự.

Ví dụ minh họa:

  • “The coach drills the team on defensive strategies” (Huấn luyện viên luyện tập chiến thuật phòng thủ cho đội)
  • “Teachers drill students in multiplication tables” (Giáo viên luyện tập bảng nhân cho học sinh)
  • “She drills herself in pronunciation every day” (Cô ấy tự luyện tập phát âm mỗi ngày)

Động từ drill trong ngữ cảnh này nhấn mạnh tính lặp lại và kiên trì của quá trình học tập để đạt được sự thành thạo.

4. Các Cụm Từ Và Thành Ngữ Với Drill

4.1. Drill Down

“Drill down” là một phrasal verb có nghĩa là đi sâu vào chi tiết hoặc phân tích kỹ lưỡng một vấn đề. Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh, phân tích dữ liệu và nghiên cứu.

Ví dụ:

  • “Let’s drill down into the sales figures to find out what went wrong” (Hãy đào sâu vào số liệu bán hàng để tìm ra vấn đề)
  • “We need to drill down to the root cause of this technical issue” (Chúng ta cần đi sâu vào nguyên nhân gốc rễ của vấn đề kỹ thuật này)

4.2. Fire Drill

“Fire drill” không chỉ đơn thuần là diễn tập cháy theo nghĩa đen mà còn được dùng trong văn nói để chỉ những tình huống hỗn loạn, vội vàng hoặc không được chuẩn bị kỹ càng.

Ví dụ:

  • “The meeting was a complete fire drill – nobody knew what they were supposed to do” (Cuộc họp hoàn toàn hỗn loạn – không ai biết họ phải làm gì)

4.3. Drill Into Someone’s Head

Cụm từ này có nghĩa là cố gắng làm cho ai đó nhớ hoặc hiểu điều gì đó thông qua việc nhắc đi nhắc lại nhiều lần, đôi khi đến mức gây khó chịu.

Ví dụ:

  • “My parents drilled into my head the importance of saving money” (Bố mẹ tôi đã nhồi nhét vào đầu tôi tầm quan trọng của việc tiết kiệm tiền)
  • “The safety rules were drilled into every employee’s head during orientation” (Các quy tắc an toàn đã được nhấn mạnh với mọi nhân viên trong buổi định hướng)

5. Phân Biệt Drill Với Các Từ Đồng Nghĩa

drill là gì tiếng anh
drill là gì tiếng anh

5.1. Drill Vs Bore

Cả drill và bore đều có nghĩa là khoan hoặc khoét lỗ, nhưng có sự khác biệt nhỏ về cách sử dụng. “Drill” thường được dùng cho các lỗ nhỏ hơn và sử dụng máy khoan tốc độ cao. “Bore” thường chỉ việc khoét các lỗ lớn hơn, sâu hơn, ví dụ như khoan giếng hoặc đường hầm.

Ví dụ so sánh:

  • “Drill a hole for the screw” (Khoan lỗ cho ốc vít)
  • “Bore a well for water” (Khoan giếng để lấy nước)

5.2. Drill Vs Practice

Mặc dù cả hai từ đều liên quan đến việc luyện tập, “drill” nhấn mạnh tính lặp đi lặp lại một cách cơ học để tạo phản xạ tự động, trong khi “practice” có phạm vi rộng hơn và bao gồm các hình thức luyện tập đa dạng hơn.

Ví dụ:

  • “Grammar drills help you memorize rules” (Bài tập ngữ pháp giúp bạn ghi nhớ quy tắc)
  • “Practice speaking with native speakers” (Luyện tập nói chuyện với người bản xứ)

5.3. Drill Vs Exercise

“Exercise” là một thuật ngữ tổng quát hơn để chỉ bất kỳ hoạt động luyện tập nào, có thể sáng tạo và linh hoạt. “Drill” là một dạng cụ thể của exercise, tập trung vào sự lặp lại và cơ học hóa kỹ năng.

6. Ứng Dụng Của Drill Trong Học Tiếng Anh

6.1. Drill Exercises Trong Học Ngữ Pháp

Bài tập drill là một công cụ không thể thiếu trong việc học ngữ pháp tiếng Anh. Các dạng drill phổ biến bao gồm:

Substitution Drill (Bài tập thay thế): Học sinh thay thế một phần của câu bằng từ hoặc cụm từ khác trong khi giữ nguyên cấu trúc câu. Ví dụ: “I am reading a book” → “I am reading a magazine” → “I am reading a newspaper”.

Transformation Drill (Bài tập chuyển đổi): Học sinh chuyển đổi câu từ dạng này sang dạng khác, ví dụ từ câu khẳng định sang câu phủ định hoặc câu hỏi. “She likes coffee” → “She doesn’t like coffee” → “Does she like coffee?”.

Completion Drill (Bài tập hoàn thành): Học sinh điền vào chỗ trống với dạng đúng của động từ hoặc từ loại thích hợp.

Những bài tập drill này giúp học sinh tự động hóa việc sử dụng cấu trúc ngữ pháp, giảm thời gian suy nghĩ khi giao tiếp thực tế.

6.2. Pronunciation Drills

Drill phát âm là phương pháp hiệu quả để cải thiện khả năng phát âm tiếng Anh. Các kỹ thuật drill phát âm bao gồm:

Minimal Pairs Drill: Luyện tập các cặp từ chỉ khác nhau một âm để phân biệt rõ ràng các âm tương tự. Ví dụ: “ship” và “sheep”, “live” và “leave”.

Repeat After Me Drill: Học sinh nghe và nhắc lại những câu, cụm từ hoặc từ mà giáo viên hoặc băng ghi âm phát ra, tập trung vào nhịp điệu, ngữ điệu và phát âm chính xác.

Tongue Twister Drill: Sử dụng các câu nói lưỡi để luyện tập phát âm nhanh và chính xác các âm khó. Ví dụ: “She sells seashells by the seashore”.

6.3. Vocabulary Drills

Drill từ vựng giúp học sinh mở rộng vốn từ và ghi nhớ từ mới hiệu quả hơn. Một số phương pháp drill từ vựng phổ biến:

Flashcard Drill: Sử dụng thẻ từ với từ vựng ở một mặt và nghĩa, ví dụ ở mặt kia. Học sinh xem từ và cố gắng nhớ nghĩa, sau đó kiểm tra bằng cách lật thẻ.

Word Association Drill: Giáo viên nói một từ và học sinh phải nhanh chóng nói từ liên quan. Ví dụ: “hot” → “cold”, “day” → “night”.

Fill-in-the-Blank Drill: Học sinh điền từ vựng phù hợp vào chỗ trống trong câu hoặc đoạn văn để hiểu cách sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế.

7. Drill Trong Các Lĩnh Vực Chuyên Môn Khác

7.1. Drill Trong Công Nghiệp Dầu Khí

Trong ngành dầu khí, “drilling” (khoan) là một quá trình kỹ thuật phức tạp và quan trọng. “Oil drill” hoặc “drilling rig” (giàn khoan dầu) là thiết bị lớn được sử dụng để khoan xuống lòng đất hoặc đáy biển nhằm khai thác dầu mỏ và khí đốt.

Các thuật ngữ liên quan:

  • “Offshore drilling” (khoan ngoài khơi): Khoan dầu trên biển
  • “Drilling operation” (hoạt động khoan): Quá trình thực hiện khoan
  • “Drill bit” (mũi khoan): Phần cắt của máy khoan
  • “Drill string” (chuỗi khoan): Hệ thống ống khoan nối với mũi khoan

7.2. Drill Trong Quân Sự

“Military drill” là một phần không thể thiếu trong đào tạo quân sự. Nó bao gồm các bài tập huấn luyện có tổ chức nhằm rèn luyện kỷ luật, sự phối hợp và các kỹ năng chiến đấu cơ bản.

Các loại drill quân sự:

  • “Marching drill” (diễn tập hành quân): Huấn luyện đi bộ theo đội hình
  • “Weapon drill” (diễn tập vũ khí): Luyện tập sử dụng vũ khí
  • “Parade drill” (diễn tập duyệt binh): Chuẩn bị cho các lễ duyệt binh
  • “Combat drill” (diễn tập chiến đấu): Mô phỏng tình huống chiến đấu thực tế

7.3. Drill Trong Y Học Và Nha Khoa

Trong lĩnh vực nha khoa, “dental drill” (máy khoan nha khoa) là công cụ thiết yếu được sử dụng để loại bỏ mô răng bị sâu, chuẩn bị bề mặt răng để trám hoặc thực hiện các thủ thuật nha khoa khác.

Máy khoan nha khoa hiện đại hoạt động với tốc độ rất cao (từ 100,000 đến 800,000 vòng/phút) và thường được trang bị hệ thống làm mát bằng nước để giảm nhiệt độ và khó chịu cho bệnh nhân.

7.4. Drill Trong Thể Thao

Trong huấn luyện thể thao, drill là các bài tập cụ thể được thiết kế để cải thiện một kỹ thuật hoặc khía cạnh cụ thể của môn thể thao đó.

Ví dụ về sports drills:

  • “Dribbling drill” trong bóng đá: Luyện tập kỹ thuật dẫn bóng
  • “Shooting drill” trong bóng rổ: Luyện tập kỹ thuật ném bóng
  • “Serving drill” trong tennis: Luyện tập kỹ thuật giao bóng
  • “Passing drill” trong bóng chuyền: Luyện tập kỹ thuật chuyền bóng

Các drill này giúp vận động viên tự động hóa các chuyển động kỹ thuật, cải thiện độ chính xác và tốc độ phản ứng trong thi đấu.

8. Lợi Ích Và Hạn Chế Của Phương Pháp Drill

8.1. Lợi Ích Của Drill

Phương pháp drill mang lại nhiều lợi ích đáng kể trong học tập và đào tạo:

Tạo phản xạ tự động: Thông qua việc lặp lại nhiều lần, drill giúp người học tự động hóa các kỹ năng, giảm thời gian suy nghĩ và phản ứng nhanh hơn trong tình huống thực tế.

Củng cố kiến thức nền tảng: Drill giúp củng cố các kiến thức và kỹ năng cơ bản, tạo nền tảng vững chắc cho việc học các khái niệm phức tạp hơn.

Dễ đánh giá tiến độ: Với drill, việc đo lường và đánh giá sự tiến bộ của người học trở nên dễ dàng hơn thông qua số lượng bài tập hoàn thành đúng và thời gian thực hiện.

Phù hợp với nhiều đối tượng: Drill có thể được điều chỉnh độ khó phù hợp với trình độ của từng người học, từ người mới bắt đầu đến người có trình độ cao.

Tiết kiệm thời gian: Drill cho phép nhiều người học cùng lúc, đặc biệt hiệu quả trong môi trường lớp học đông học sinh.

8.2. Hạn Chế Của Drill

Tuy nhiên, phương pháp drill cũng có những hạn chế nhất định:

Tính nhàm chán: Việc lặp đi lặp lại có thể khiến người học cảm thấy buồn tẻ và mất động lực, đặc biệt là với trẻ em và thanh thiếu niên.

Thiếu tính sáng tạo: Drill tập trung vào việc lặp lại theo công thức có sẵn, ít khuyến khích tư duy sáng tạo và khả năng ứng biến.

Học máy móc: Người học có thể thực hiện drill một cách máy móc mà không thực sự hiểu bản chất của vấn đề, dẫn đến khó khăn khi áp dụng vào tình huống mới.

Hạn chế trong giao tiếp: Trong học ngôn ngữ, drill có thể giúp người học ghi nhớ cấu trúc và từ vựng, nhưng không đủ để phát triển kỹ năng giao tiếp tự nhiên và linh hoạt.

Áp lực tâm lý: Một số người học có thể cảm thấy căng thẳng hoặc lo lắng khi phải thực hiện drill, đặc biệt nếu có sự so sánh hoặc đánh giá nghiêm ngặt.

9. Cách Tối Ưu Hóa Hiệu Quả Của Drill

Để tận dụng tối đa lợi ích của phương pháp drill trong khi hạn chế nhược điểm, hãy áp dụng những chiến lược sau:

Kết hợp drill với các phương pháp khác: Không nên chỉ dựa vào drill mà cần kết hợp với các hoạt động giao tiếp, trò chơi, dự án thực tế để tạo sự đa dạng và hứng thú cho người học.

Giải thích mục đích và ý nghĩa: Trước khi bắt đầu drill, hãy giải thích rõ ràng tại sao bài tập này quan trọng và nó sẽ giúp người học như thế nào trong thực tế.

Tạo sự đa dạng: Thay đổi hình thức drill, tốc độ, mức độ khó và ngữ cảnh để giữ cho bài tập luôn mới mẻ và thử thách.

Sử dụng công nghệ: Ứng dụng di động, phần mềm học tập và game hóa có thể làm cho drill trở nên thú vị và tương tác hơn.

Điều chỉnh thời lượng phù hợp: Thời gian thực hiện drill nên ngắn gọn (10-15 phút) để tránh sự nhàm chán và giữ được sự tập trung cao độ.

Cung cấp phản hồi tức thì: Người học cần nhận được phản hồi ngay lập tức về kết quả của mình để điều chỉnh và cải thiện.

Tạo môi trường thoải mái: Drill nên được thực hiện trong bầu không khí tích cực, khuyến khích thử nghiệm và chấp nhận sai lầm như một phần của quá trình học tập.

10. Từ Vựng Liên Quan Đến Drill

Để mở rộng vốn từ vựng của bạn xung quanh chủ đề drill, dưới đây là một số từ và cụm từ hữu ích:

Drilling (danh từ/động từ tiếp diễn): Quá trình khoan hoặc luyện tập

  • “The drilling will start next week” (Việc khoan sẽ bắt đầu vào tuần tới)

Driller (danh từ): Người vận hành máy khoan

  • “The driller has 10 years of experience” (Người khoan có 10 năm kinh nghiệm)

Drill bit (danh từ): Mũi khoan

  • “We need a sharper drill bit for metal” (Chúng ta cần mũi khoan sắc hơn cho kim loại)

Drill sergeant (danh từ): Trung sĩ huấn luyện (trong quân đội)

  • “The drill sergeant was very strict” (Trung sĩ huấn luyện rất nghiêm khắc)

Drill press (danh từ): Máy khoan bàn

  • “The workshop has a new drill press” (Xưởng có một máy khoan bàn mới)

Cordless drill (danh từ): Máy khoan không dây

  • “A cordless drill is more convenient for outdoor work” (Máy khoan không dây thuận tiện hơn cho công việc ngoài trời)

Kết Luận

Trong giảng dạy tiếng Anh, Drill không phải là “xấu” mà là một công cụ mạnh mẽ để xây dựng sự chính xác và thói quen ngôn ngữ ban đầu. Tuy nhiên, nó cần được sử dụng một cách có ý thức, giới hạn thời gian, và luôn dẫn đến các hoạt động giao tiếp ý nghĩa. Bằng cách hiểu rõ bản chất và các biến thể của Drill, giáo viên và học viên có thể khai thác tối đa lợi ích của nó để tăng tốc quá trình làm chủ tiếng Anh một cách hiệu quả và tự động hóa.

👉 Nếu bạn đang mong muốn nâng cao kỹ năng giảng dạy, đồng thời sở hữu chứng chỉ TESOL Quốc tế uy tín, hãy để ETP TESOL đồng hành. Chúng tôi không chỉ mang đến chương trình học chất lượng, mà còn là một cộng đồng giáo viên đầy nhiệt huyết – nơi bạn được học hỏi, kết nối và phát triển bền vững.

Hãy để ETP TESOL đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục khoá học TESOL Quốc tế tại Việt Namvà khởi đầu sự nghiệp giảng dạy tiếng Anh chuyên nghiệp. Hãy liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về chương trình học TESOL Quốc tế tại Việt Nam, lịch khai giảng và những ưu đãi đặc biệt đang áp dụng.

Bạn có thể tìm đọc thêm về ETP TESOL tại: ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH

Tìm hiểu thêm

 

 

Tư vấn miễn phí



    Tư vấn khóa học TESOL tại ETP (1)

    SERIES EBOOK ETP TESOL TẶNG BẠN

    1
    3
    2

    SERIES EBOOK ETP TESOL TẶNG BẠN

    1
    3
    2

    Tìm hiểu thêm

    Về ETP TESOL

    Hãy chia sẻ thắc mắc của bạn đến chuyên mục ‘Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời’ để được nhận ngay sự giải đáp và hỗ trợ từ đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp giàu kinh nghiệm của ETP TESOL. Gửi câu hỏi tại https://bit.ly/YOUask_ETPTESOLanswer và cùng nhau nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Anh của mình nhé!

    Buổi học phát âm tại ETP

    basic

    ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH

    🌐 https://etp-tesol.edu.vn/

    📍Sài Gòn:

    CS1 – Trụ Sở: 368 Đường 3/2, Phường 12, Quận 10

    CS3: 308 An Dương Vương, Phường 4, Quận 5

    Phone: 098.969.7756098.647.7756

    📍Hà Nội:

    CS2: 293 Quan Nhân, Thanh Xuân

    Phone: 096.786.7756094.140.1414

    Email: office@etp-tesol.edu.vn

    Hãy ‘Like’ fanpage: ETP TESOL ngay để theo dõi những thông tin mới nhất và hữu ích về TESOL và các cơ hội việc làm hấp dẫn

    Messenger 098.647.7756 ETP Hanoi ETP HCM Tư Vấn Miễn Phí

      Tư vấn ngay