
1. Drill Là Gì Tiếng Anh – Tất Tần Tật Về Từ Vựng Quan Trọng
Trong quá trình học tiếng Anh, bạn có thể thường xuyên gặp từ “drill” xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Đây là một từ vựng đa nghĩa với nhiều ứng dụng thực tế trong đời sống, công việc và học tập. Việc hiểu rõ drill là gì tiếng Anh không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng mà còn nâng cao khả năng giao tiếp và đọc hiểu trong nhiều tình huống khác nhau.
Từ máy khoan trong công trình xây dựng, bài tập luyện tập trong giáo dục, cho đến các hoạt động huấn luyện trong quân đội, “drill” đều có vai trò quan trọng và mang những ý nghĩa riêng biệt. Bài viết này sẽ phân tích toàn diện về từ drill, giúp bạn nắm vững cách sử dụng chính xác trong từng bối cảnh cụ thể.
2. Định Nghĩa Và Phát Âm Cơ Bản Của Drill
2.1. Cách Phát Âm Chuẩn
Từ “drill” được phát âm là /drɪl/ trong phiên âm quốc tế IPA. Âm đầu “dr” cần được phát âm rõ ràng, kết hợp giữa âm /d/ và /r/, tạo thành một âm kép đặc trưng trong tiếng Anh. Phần giữa là nguyên âm ngắn /ɪ/ giống như trong từ “sit” hay “bit”, không phải âm /i:/ dài như trong “see”. Âm cuối /l/ cần được phát âm bằng cách đặt đầu lưỡi chạm vào vòm miệng phía sau răng trên. Nhiều người học tiếng Anh thường mắc lỗi phát âm drill thành “dril” với âm /i:/ dài hoặc bỏ qua âm /r/, dẫn đến phát âm không chính xác và có thể gây hiểu lầm trong giao tiếp.
2.2. Từ Loại Và Biến Thể
Drill trong tiếng Anh có thể đóng vai trò là cả danh từ và động từ, mỗi từ loại mang những ý nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Khi là danh từ, drill có dạng số nhiều là “drills” với cách phát âm /drɪlz/. Khi là động từ, drill có các biến thể theo thì như “drills” cho ngôi thứ ba số ít ở hiện tại đơn, “drilled” cho quá khứ đơn và quá khứ phân từ, “drilling” cho hiện tại phân từ và danh động từ.
Việc hiểu rõ các biến thể này giúp bạn sử dụng từ chính xác trong câu và tránh các lỗi ngữ pháp cơ bản. Ví dụ: “He drills a hole” (Anh ấy khoan một lỗ), “They drilled for oil” (Họ đã khoan tìm dầu), “The drilling operation continues” (Hoạt động khoan đang tiếp tục).
3. Các Nghĩa Phổ Biến Của Drill Trong Tiếng Anh
3.1. Drill Như Danh Từ – Máy Khoan
Nghĩa phổ biến nhất của drill khi là danh từ là máy khoan, một công cụ điện hoặc thủ công dùng để tạo lỗ trên các bề mặt như gỗ, kim loại, bê tông hay nhựa. Trong lĩnh vực xây dựng và sửa chữa, drill là thiết bị không thể thiếu. Có nhiều loại drill khác nhau như “power drill” (máy khoan điện), “hand drill” (máy khoan tay), “cordless drill” (máy khoan không dây), “hammer drill” (máy khoan búa), “impact drill” (máy khoan động lực).
Mỗi loại có công dụng riêng tùy theo vật liệu và yêu cầu công việc. Ví dụ thực tế: “I need to buy a new drill to install the shelves” (Tôi cần mua một máy khoan mới để lắp các kệ). “The construction workers used a heavy-duty drill for the concrete walls” (Các công nhân xây dựng đã sử dụng máy khoan hạng nặng cho các bức tường bê tông).
3.2. Drill Như Danh Từ – Bài Tập Luyện Tập
Trong ngữ cảnh giáo dục và đào tạo, drill có nghĩa là bài tập luyện tập, một phương pháp học tập thông qua việc lặp đi lặp lại để ghi nhớ và thành thạo kỹ năng. Phương pháp này đặc biệt phổ biến trong việc học ngôn ngữ, toán học, và các môn thể thao. Có nhiều loại drill khác nhau như “vocabulary drill” (bài tập luyện từ vựng), “pronunciation drill” (bài tập luyện phát âm), “grammar drill” (bài tập luyện ngữ pháp), “fire drill” (diễn tập phòng cháy chữa cháy), “emergency drill” (diễn tập khẩn cấp).
Ví dụ: “The teacher gave us a grammar drill to practice the past tense” (Giáo viên cho chúng tôi một bài tập luyện ngữ pháp để thực hành thì quá khứ). “Students do pronunciation drills every day to improve their speaking skills” (Học sinh làm bài tập luyện phát âm mỗi ngày để cải thiện kỹ năng nói).
3.3. Drill Như Danh Từ – Huấn Luyện Quân Sự
Trong bối cảnh quân đội và an ninh, drill có nghĩa là các bài tập huấn luyện, diễn tập hoặc các động tác có tính kỷ luật cao. Đây là hoạt động thiết yếu trong việc rèn luyện kỷ luật, thể lực và kỹ năng chiến đấu cho binh lính. Các loại drill quân sự phổ biến bao gồm “military drill” (diễn tập quân sự), “parade drill” (duyệt binh), “combat drill” (diễn tập chiến đấu), “marching drill” (diễn tập đội ngũ).
Ví dụ: “The soldiers practiced their drills every morning” (Các binh sĩ thực hành các bài tập huấn luyện mỗi sáng). “The new recruits must learn basic drill movements” (Các tân binh phải học các động tác huấn luyện cơ bản). Drill trong quân đội nhấn mạnh sự chính xác, đồng bộ và tuân thủ mệnh lệnh tuyệt đối.
3.4. Drill Như Động Từ – Hành Động Khoan
Khi được sử dụng như động từ, drill có nghĩa là hành động khoan, tạo lỗ hoặc đào sâu vào một bề mặt hoặc vật liệu. Động từ này thường đi kèm với giới từ và danh từ để chỉ rõ vật được khoan hoặc mục đích khoan. Ví dụ: “We need to drill holes in the wall to hang the picture frames” (Chúng ta cần khoan các lỗ trên tường để treo khung ảnh).
“The company is drilling for oil in the North Sea” (Công ty đang khoan tìm dầu ở Biển Bắc). “He drilled through the metal plate” (Anh ấy đã khoan xuyên qua tấm kim loại). Động từ drill cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh y tế như “The dentist drilled my tooth” (Nha sĩ đã khoan răng tôi).
3.5. Drill Như Động Từ – Luyện Tập Kỹ Năng
Drill cũng được dùng như động từ để chỉ hành động luyện tập, huấn luyện hoặc dạy ai đó thông qua việc lặp đi lặp lại. Cách dùng này phổ biến trong giáo dục, thể thao và đào tạo nghề.
Ví dụ: “The coach drills the team on defensive strategies” (Huấn luyện viên luyện tập cho đội về các chiến thuật phòng thủ). “Teachers drill students in multiplication tables” (Giáo viên luyện tập cho học sinh bảng cửu chương). “She drilled her pronunciation until it was perfect” (Cô ấy đã luyện tập phát âm cho đến khi hoàn hảo). Trong ngữ cảnh này, drill thường mang ý nghĩa của sự kiên trì, lặp đi lặp lại và tập trung cao độ để đạt được sự thành thạo.
4. Các Cụm Từ Và Thành Ngữ Với Drill

4.1. Fire Drill – Diễn Tập Phòng Cháy
Fire drill là một cụm từ cực kỳ phổ biến, có nghĩa là diễn tập phòng cháy chữa cháy. Đây là hoạt động bắt buộc tại các trường học, văn phòng, bệnh viện và các tòa nhà công cộng để đảm bảo mọi người biết cách sơ tán an toàn khi có hỏa hoạn. Ví dụ: “We have a fire drill every month at school” (Chúng tôi có diễn tập phóng cháy mỗi tháng ở trường).
“During the fire drill, everyone must leave the building immediately” (Trong diễn tập phòng cháy, mọi người phải rời khỏi tòa nhà ngay lập tức). “The fire drill lasted for 15 minutes” (Buổi diễn tập phòng cháy kéo dài 15 phút). Fire drill giúp mọi người làm quen với các lối thoát hiểm, điểm tập trung và quy trình xử lý trong tình huống khẩn cấp.
4.2. Drill Down – Đào Sâu Phân Tích
Trong lĩnh vực kinh doanh, công nghệ thông tin và phân tích dữ liệu, “drill down” là một cụm động từ có nghĩa là đào sâu phân tích, đi sâu vào chi tiết của một vấn đề hoặc dữ liệu. Ví dụ: “Let’s drill down into the sales data to see which products are performing best” (Hãy đào sâu phân tích dữ liệu bán hàng để xem sản phẩm nào hoạt động tốt nhất).
“We need to drill down to find the root cause of the problem” (Chúng ta cần đào sâu để tìm nguyên nhân gốc rễ của vấn đề). “The report allows you to drill down from yearly to monthly figures” (Báo cáo cho phép bạn đi sâu từ số liệu hàng năm đến hàng tháng). Cụm từ này phản ánh quá trình phân tích từ tổng quát đến cụ thể, từ bề mặt đến chiều sâu.
4.3. Drill Into Someone – Khắc sâu vào đầu
“Drill into someone” hoặc “drill something into someone” là một cụm từ có nghĩa là khắc sâu một ý tưởng, thông tin hoặc thói quen vào đầu ai đó thông qua việc nhắc nhở liên tục hoặc dạy dỗ nghiêm khắc.
Ví dụ: “My parents drilled good manners into me when I was young” (Cha mẹ tôi đã khắc sâu cách cư xử tốt vào tôi khi tôi còn nhỏ). “The coach drilled discipline into the players” (Huấn luyện viên đã khắc sâu kỷ luật vào các cầu thủ). “She drilled the safety rules into her children” (Cô ấy đã khắc sâu các quy tắc an toàn vào con mình). Cụm từ này thường mang hàm ý tích cực về việc giáo dục và hình thành thói quen tốt, mặc dù phương pháp có thể khá nghiêm khắc.
4.4. Drill Sergeant – Trung Sĩ Huấn Luyện
“Drill sergeant” là danh từ chỉ trung sĩ huấn luyện trong quân đội, người có trách nhiệm huấn luyện các tân binh và duy trì kỷ luật nghiêm ngặt. Ví dụ: “The drill sergeant shouted orders at the new recruits” (Trung sĩ huấn luyện hét các mệnh lệnh với các tân binh). “She was as strict as a drill sergeant” (Cô ấy nghiêm khắc như một trung sĩ huấn luyện).
Thuật ngữ này cũng được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả bất kỳ ai có phong cách quản lý hoặc giảng dạy nghiêm khắc, đòi hỏi cao và có tính kỷ luật mạnh mẽ, ngay cả trong các bối cảnh ngoài quân đội như trong gia đình, trường học hay công sở.
4.5. Power Drill – Máy Khoan Điện
“Power drill” là cụm từ chỉ máy khoan điện, một trong những công cụ phổ biến nhất trong xây dựng và sửa chữa nhà cửa. Ví dụ: “I bought a new power drill for the home renovation project” (Tôi đã mua một máy khoan điện mới cho dự án cải tạo nhà).
“A power drill makes the job much faster than a hand drill” (Máy khoan điện làm công việc nhanh hơn nhiều so với máy khoan tay). “You need a powerful power drill to work with concrete” (Bạn cần một máy khoan điện mạnh để làm việc với bê tông). Power drill có nhiều loại khác nhau về công suất, kích thước và chức năng, từ các loại cầm tay nhỏ gọn cho đến các loại công nghiệp lớn.
5. Drill Trong Các Lĩnh Vực Chuyên Môn
5.1. Drill Trong Giáo Dục Ngôn Ngữ
Trong giảng dạy ngoại ngữ, drill là một phương pháp giảng dạy truyền thống nhưng vẫn rất hiệu quả, đặc biệt trong giai đoạn đầu học ngôn ngữ. Có nhiều loại drill khác nhau được sử dụng. “Repetition drill” (bài tập lặp lại) yêu cầu học sinh lặp lại câu hoặc từ vựng nhiều lần để ghi nhớ. “Substitution drill” (bài tập thay thế) yêu cầu học sinh thay thế một thành phần trong câu bằng từ khác.
“Transformation drill” (bài tập chuyển đổi) yêu cầu học sinh chuyển đổi câu từ dạng này sang dạng khác như từ khẳng định sang phủ định. “Question-answer drill” (bài tập hỏi đáp) rèn luyện kỹ năng đặt câu hỏi và trả lời. Ví dụ: “The teacher used repetition drills to help students memorize irregular verbs” (Giáo viên sử dụng bài tập lặp lại để giúp học sinh ghi nhớ động từ bất quy tắc). Mặc dù một số người cho rằng phương pháp drill hơi nhàm chán, nó vẫn rất hữu ích trong việc xây dựng phản xạ ngôn ngữ và tự động hóa việc sử dụng cấu trúc ngữ pháp.
5.2. Drill Trong Công Nghiệp Dầu Khí
Trong ngành dầu khí, drill có vai trò cực kỳ quan trọng và thường được sử dụng trong các cụm từ chuyên ngành. “Oil drilling” (khoan dầu) là quá trình tìm kiếm và khai thác dầu mỏ từ lòng đất hoặc đáy biển. “Drilling rig” (giàn khoan) là cấu trúc lớn được sử dụng để khoan giếng dầu. “Drilling operation” (hoạt động khoan) bao gồm tất cả các công việc liên quan đến việc khoan và khai thác.
“Deep-sea drilling” (khoan dầu ngoài khơi xa) là hoạt động khoan ở vùng biển sâu. Ví dụ: “The company has been drilling for oil in this region for five years” (Công ty đã khoan tìm dầu ở khu vực này trong năm năm). “Offshore drilling requires advanced technology and skilled workers” (Khoan dầu ngoài khơi đòi hỏi công nghệ tiên tiến và công nhân lành nghề). Ngành này sử dụng thiết bị khoan rất lớn và phức tạp, có thể khoan xuống độ sâu hàng ngàn mét dưới mặt đất hoặc đáy biển.
5.3. Drill Trong Y Khoa Nha Khoa
Trong nha khoa, drill thường chỉ máy khoan nha khoa được sử dụng để loại bỏ mô răng bị sâu, chuẩn bị răng cho việc trám hoặc làm mão răng. “Dental drill” (máy khoan nha khoa) là công cụ thiết yếu trong hầu hết các thủ thuật nha khoa. Ví dụ: “The dentist used a drill to remove the decayed part of the tooth” (Nha sĩ đã sử dụng máy khoan để loại bỏ phần răng bị sâu).
“Modern dental drills are much quieter and faster than older models” (Máy khoan nha khoa hiện đại êm hơn và nhanh hơn nhiều so với các mẫu cũ). “Some patients are afraid of the sound of the dental drill” (Một số bệnh nhân sợ tiếng máy khoan nha khoa). Công nghệ máy khoan nha khoa đã phát triển đáng kể, với các loại máy khoan laser và khoan không tiếng ồn giúp giảm bớt sự khó chịu cho bệnh nhân.
5.4. Drill Trong Thể Thao Và Thể Dục
Trong thể thao, drill là các bài tập rèn luyện kỹ năng cụ thể thông qua việc lặp đi lặp lại các động tác. Mỗi môn thể thao có các drill đặc trưng riêng. Trong bóng đá, có “passing drill” (bài tập chuyền bóng), “shooting drill” (bài tập sút bóng), “dribbling drill” (bài tập rê bóng). Trong bóng rổ, có “layup drill” (bài tập dứt điểm gần rổ), “free throw drill” (bài tập ném phạt).
Trong bóng chuyền, có “serving drill” (bài tập giao bóng), “blocking drill” (bài tập chặn). Ví dụ: “The basketball team spent an hour doing shooting drills” (Đội bóng rổ đã dành một giờ làm bài tập sút bóng). “These agility drills will improve your speed and coordination” (Những bài tập về độ nhanh nhẹn này sẽ cải thiện tốc độ và sự phối hợp của bạn). Drill trong thể thao giúp vận động viên hoàn thiện kỹ thuật, xây dựng phản xạ tự động và nâng cao thể lực.
5.5. Drill Trong An Toàn Và Khẩn Cấp
Trong lĩnh vực an toàn và quản lý khẩn cấp, drill là các buổi diễn tập giả định để chuẩn bị cho các tình huống nguy hiểm. “Earthquake drill” (diễn tập động đất) huấn luyện mọi người cách ứng phó khi xảy ra động đất. “Tornado drill” (diễn tập lốc xoáy) phổ biến ở các vùng có nguy cơ lốc xoáy cao. “Active shooter drill” (diễn tập ứng phó với kẻ xả súng) ngày càng phổ biến ở các trường học và cơ quan ở một số quốc gia. “Evacuation drill” (diễn tập sơ tán) luyện tập di chuyển mọi người ra khỏi khu vực nguy hiểm một cách an toàn và nhanh chóng.
Ví dụ: “The school conducts earthquake drills twice a year” (Trường học tiến hành diễn tập động đất hai lần mỗi năm). “During the evacuation drill, everyone must follow the emergency exit signs” (Trong diễn tập sơ tán, mọi người phải đi theo các biển báo lối thoát hiểm). Những buổi diễn tập này có thể cứu mạng trong các tình huống thực tế.
6. So Sánh Drill Với Các Từ Tương Tự
6.1. Drill Và Practice
Cả drill và practice đều có nghĩa là thực hành, luyện tập, nhưng có sự khác biệt tinh tế. Drill thường nhấn mạnh việc lặp đi lặp lại một động tác hoặc kỹ năng cụ thể với tính cơ học và kỷ luật cao hơn.
Practice có phạm vi rộng hơn, bao gồm nhiều hình thức luyện tập khác nhau, có thể linh hoạt và sáng tạo hơn. Ví dụ: “The teacher gave us grammar drills” (có tính chất lặp đi lặp lại cơ học) so với “We practiced our English conversation” (có tính tương tác và linh hoạt hơn). Drill thường được coi là một phần của practice, nhưng practice không chỉ bao gồm drill. Trong ngữ cảnh quân đội, drill mang ý nghĩa rất đặc trưng về sự nghiêm khắc và đồng bộ mà practice không thể thay thế được.
6.2. Drill Và Exercise
Exercise cũng có nghĩa là bài tập, nhưng phạm vi sử dụng khác với drill. Exercise thường được dùng trong ngữ cảnh tổng quát hơn, bao gồm cả bài tập thể dục, bài tập học tập, và các hoạt động rèn luyện.
Drill có tính chất đặc thù hơn, tập trung vào việc lặp lại để thành thạo một kỹ năng cụ thể. Ví dụ: “Do these grammar exercises” có thể bao gồm nhiều loại bài tập khác nhau, trong khi “Do these grammar drills” thường chỉ các bài tập lặp lại theo mẫu cố định. Trong thể dục, “physical exercise” là thuật ngữ chung cho mọi hoạt động thể chất, còn “fitness drill” thường chỉ các bài tập cụ thể được lặp lại theo chương trình nhất định.
6.3. Drill Và Training
Training là quá trình đào tạo, huấn luyện tổng thể, trong khi drill là một phần cụ thể của training. Training có thể bao gồm nhiều yếu tố như học lý thuyết, thực hành, drill, đánh giá và phản hồi.
Drill là một phương pháp cụ thể trong training, tập trung vào việc lặp lại để hình thành phản xạ và kỹ năng tự động. Ví dụ: “Military training” bao gồm nhiều thành phần như học lý thuyết chiến thuật, rèn luyện thể lực, học sử dụng vũ khí, và “military drills” (các bài tập diễn tập). “Language training program” có thể bao gồm nhiều phương pháp khác nhau, trong đó “language drills” là một phương pháp cụ thể. Training có tính chiến lược và toàn diện hơn, còn drill có tính chiến thuật và cụ thể hơn.
7. Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Drill
7.1. Nhầm Lẫn Giữa Drill Và Dill
Một lỗi phát âm và chính tả phổ biến là nhầm lẫn giữa “drill” và “dill”. Dill /dɪl/ là một loại rau thơm được sử dụng trong nấu ăn, hoàn toàn khác với drill. Sự khác biệt về phát âm nằm ở âm đầu: drill có âm /dr/ còn dill chỉ có âm /d/.
Ví dụ sai: “I need to buy a dill for the construction work” (Tôi cần mua một rau thì là cho công việc xây dựng) – câu này hoàn toàn vô lý. Ví dụ đúng: “I need to buy a drill for the construction work” (Tôi cần mua một máy khoan cho công việc xây dựng) và “I need to buy dill for the salad” (Tôi cần mua rau thì là cho món salad).
7.2. Sử Dụng Sai Giới Từ Với Drill
Một lỗi phổ biến là sử dụng sai giới từ khi kết hợp với drill. Với nghĩa khoan, ta nói “drill into” (khoan vào), “drill through” (khoan xuyên qua), “drill for” (khoan tìm kiếm). Ví dụ đúng: “drill into the wall” (khoan vào tường), “drill through the metal” (khoan xuyên qua kim loại), “drill for oil” (khoan tìm dầu). Ví dụ sai: “drill in the wall” hoặc “drill at oil”. Với nghĩa luyện tập, ta dùng “drill someone in something” (luyện tập ai về cái gì) hoặc “drill someone on something”. Ví dụ: “The coach drills the players on defense strategies” (Huấn luyện viên luyện tập cho cầu thủ về các chiến thuật phòng thủ).
Kết Luận
Tóm lại, drill là gì tiếng Anh là một từ vựng có vai trò thiết yếu trong ngôn ngữ, với ý nghĩa đa dạng nhưng cốt lõi luôn gắn liền với hành động tạo ra lỗ, hoặc sự lặp lại có mục đích để hình thành kỹ năng.
Từ dụng cụ cơ khí (máy khoan) đến kỹ thuật sư phạm (luyện tập ngữ pháp) và diễn tập an toàn (fire drill), từ drill phản ánh sự kỷ luật, tính chuyên nghiệp và sự cần thiết của việc lặp lại để đạt được sự thành thạo. Nắm vững các lớp nghĩa này không chỉ giúp bạn hiểu tiếng Anh tốt hơn mà còn sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác trong nhiều ngữ cảnh chuyên môn khác nhau.
Hãy bắt đầu áp dụng từ drill vào ngữ cảnh phù hợp trong các cuộc hội thoại và tài liệu chuyên môn của bạn ngay hôm nay!
👉 Nếu bạn đang mong muốn nâng cao kỹ năng giảng dạy, đồng thời sở hữu chứng chỉ TESOL Quốc tế uy tín, hãy để ETP TESOL đồng hành. Chúng tôi không chỉ mang đến chương trình học chất lượng, mà còn là một cộng đồng giáo viên đầy nhiệt huyết – nơi bạn được học hỏi, kết nối và phát triển bền vững.
Hãy để ETP TESOL đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục khoá học TESOL Quốc tế tại Việt Namvà khởi đầu sự nghiệp giảng dạy tiếng Anh chuyên nghiệp. Hãy liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về chương trình học TESOL Quốc tế tại Việt Nam, lịch khai giảng và những ưu đãi đặc biệt đang áp dụng.
Bạn có thể tìm đọc thêm về ETP TESOL tại: ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH
Tìm hiểu thêm
- Nhận ngay Ebook ETP TESOL TẶNG bạn
- 7 Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo AI trong giáo dục
- [Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời #4] Phương pháp hiệu quả để thúc đẩy động lực học tập cho học viên đi làm bận rộn?
- [Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời #3] Làm thế nào để giáo viên có thể giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách nhanh chóng và nhớ lâu hơn?
- Chuyên mục “Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời”
Tư vấn miễn phí

SERIES EBOOK ETP TESOL TẶNG BẠN
Tìm hiểu thêm
Về ETP TESOL
Hãy chia sẻ thắc mắc của bạn đến chuyên mục ‘Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời’ để được nhận ngay sự giải đáp và hỗ trợ từ đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp giàu kinh nghiệm của ETP TESOL. Gửi câu hỏi tại https://bit.ly/YOUask_ETPTESOLanswer và cùng nhau nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Anh của mình nhé!


ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH
📍Sài Gòn:
CS1 – Trụ Sở: 368 Đường 3/2, Phường 12, Quận 10
CS3: 308 An Dương Vương, Phường 4, Quận 5
Phone: 098.969.7756 – 098.647.7756
📍Hà Nội:
CS2: 293 Quan Nhân, Thanh Xuân
Phone: 096.786.7756 – 094.140.1414
Email: office@etp-tesol.edu.vn
Hãy ‘Like’ fanpage: ETP TESOL ngay để theo dõi những thông tin mới nhất và hữu ích về TESOL và các cơ hội việc làm hấp dẫn








