5 Cách Hiểu Đúng Và Dạy Hiệu Quả Concept Check Trong Lớp Tiếng Anh

Khám phá concept check là gì, vai trò của concept check trong giảng dạy tiếng Anh, cách đặt câu hỏi kiểm tra khái niệm và những ví dụ thực tế giúp bài học hiệu quả hơn.

1. Concept Check là gì?

Trong quá trình giảng dạy tiếng Anh, “concept check” là một khái niệm cực kỳ quan trọng, đặc biệt đối với giáo viên muốn đảm bảo rằng học viên thực sự hiểu bài học chứ không chỉ ghi nhớ máy móc. Nói một cách đơn giản, concept check là bước kiểm tra mức độ hiểu của học viên về ngữ nghĩa, cách dùng, và ngữ cảnh của từ vựng hoặc cấu trúc ngữ pháp mà giáo viên vừa dạy.

Thay vì hỏi những câu như “Do you understand?” – vốn thường nhận lại cái gật đầu đầy lịch sự, concept check buộc học viên phải thể hiện sự hiểu biết thông qua việc trả lời các câu hỏi cụ thể. Ví dụ, khi dạy từ “borrow”, giáo viên có thể hỏi:

  • “If I borrow your pen, do I keep it forever?”

  • “Do I give it back to you later?”

Những câu hỏi này giúp giáo viên đánh giá liệu học viên có thực sự hiểu khái niệm “mượn” là tạm thời sử dụng một vật gì đó và sau đó trả lại, thay vì nhầm lẫn với “take” hay “keep”.

Điều đặc biệt của concept check nằm ở chỗ nó không tập trung vào hình thức ngôn ngữ (form) mà chú trọng vào ý nghĩa và cách sử dụng thực tế (meaning & use). Bằng cách đó, giáo viên có thể phát hiện sớm những hiểu lầm nhỏ nhưng quan trọng, từ đó điều chỉnh phương pháp giảng dạy hoặc ví dụ minh họa sao cho phù hợp hơn.

Trong môi trường học tiếng Anh giao tiếp hoặc TESOL, concept check được xem như một kỹ năng thiết yếu của người giáo viên chuyên nghiệp. Nó không chỉ giúp tiết học trở nên tương tác, sinh động mà còn góp phần xây dựng năng lực tư duy ngôn ngữ cho học viên. Một giờ học có “concept check” hiệu quả thường giúp học viên tự tin vận dụng ngôn ngữ hơn, vì họ hiểu bản chất chứ không chỉ “học thuộc lòng”.

Tóm lại, concept check không phải là một hoạt động phụ, mà là trái tim của quá trình giảng dạy hiệu quả. Nhờ vào bước này, người học được dẫn dắt để thực sự “nắm vững khái niệm” chứ không chỉ “nghe qua cho biết”. Đây chính là yếu tố làm nên sự khác biệt giữa một giáo viên dạy tiếng giỏi và một người chỉ biết truyền đạt nội dung.

2. Tại sao Concept Check quan trọng trong giảng dạy tiếng Anh

Trong giảng dạy tiếng Anh, đặc biệt là trong các khóa học giao tiếp hoặc luyện thi quốc tế, việc học viên hiểu rõ ý nghĩa thực sự của ngôn ngữ quan trọng hơn rất nhiều so với việc họ chỉ ghi nhớ cấu trúc hay từ vựng. Chính vì vậy, concept check được xem là một bước không thể thiếu để đảm bảo rằng người học không chỉ “biết” mà còn “hiểu và dùng được”.

Một trong những lý do khiến concept check trở nên quan trọng là vì nó giúp giáo viên phát hiện sớm sự hiểu lầm của học viên. Trong thực tế lớp học, nhiều học viên thường ngại thừa nhận rằng họ chưa hiểu bài. Khi giáo viên hỏi “Do you understand?”, hầu hết các em sẽ gật đầu, dù đôi khi họ vẫn chưa nắm vững ý nghĩa hay cách dùng của cấu trúc. Chính lúc này, concept check questions (CCQs) sẽ giúp giáo viên nhận biết sự thật: liệu học viên thực sự hiểu khái niệm hay chỉ trả lời theo phản xạ.

Ví dụ, khi dạy cấu trúc “used to”, thay vì hỏi “Do you understand ‘used to’?”, giáo viên có thể hỏi:

  • “Do I do this action now?”

  • “Did I do it in the past?”
    Nhờ vậy, giáo viên dễ dàng kiểm tra xem học viên có hiểu “used to” diễn tả một hành động lặp lại trong quá khứ nhưng không còn diễn ra ở hiện tại hay không.

Concept check cũng giúp củng cố tư duy phản xạ ngôn ngữ. Khi học viên phải trả lời các câu hỏi logic về ý nghĩa của từ hoặc cấu trúc, họ buộc phải tư duy và liên hệ đến ngữ cảnh thực tế.

Điều này hình thành kỹ năng tư duy bằng tiếng Anh thay vì dịch ngược từ tiếng mẹ đẻ. Một học viên hiểu đúng khái niệm “lend” và “borrow” qua concept check sẽ không còn nhầm lẫn khi giao tiếp, vì họ hiểu sâu bản chất hành động chứ không phải chỉ nhớ nghĩa tiếng Việt.

Ngoài ra, concept check giúp tăng cường sự tương tác giữa giáo viên và học viên. Thay vì lớp học diễn ra một chiều – nơi giáo viên nói, học viên nghe – thì concept check biến bài học thành cuộc đối thoại.

Học viên được tham gia vào quá trình khám phá ý nghĩa ngôn ngữ, tự đặt câu hỏi và phản biện. Chính điều đó khiến giờ học trở nên sinh động, tự nhiên và mang tính khám phá hơn.

Một điểm đáng chú ý khác là concept check góp phần nâng cao hiệu quả giảng dạy và ghi nhớ dài hạn. Các nghiên cứu về phương pháp giảng dạy ngoại ngữ cho thấy: khi học viên phải chủ động suy nghĩ và tự rút ra kết luận, kiến thức sẽ được lưu giữ trong trí nhớ lâu hơn so với việc nghe giảng thụ động.

Concept check chính là bước kích hoạt quá trình đó, giúp người học “hiểu bằng chính suy nghĩ của mình”, thay vì chỉ “nhớ lời thầy cô nói”.

Cuối cùng, concept check còn giúp giáo viên đánh giá chất lượng giảng dạy của chính mình. Nếu phần lớn học viên không thể trả lời các câu hỏi concept check, điều đó chứng tỏ rằng cách giảng giải hoặc ví dụ của giáo viên chưa thực sự rõ ràng. Từ đó, giáo viên có thể điều chỉnh phương pháp, cách chọn ví dụ hoặc cách dẫn dắt nội dung cho phù hợp hơn với trình độ người học.

Tổng kết lại, concept check không chỉ là một kỹ thuật nhỏ trong lớp học mà là công cụ trọng yếu giúp đảm bảo hiệu quả giảng dạy. Nó giúp học viên hiểu sâu, nhớ lâu và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn; đồng thời giúp giáo viên kiểm soát, đánh giá và hoàn thiện cách dạy của mình. Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, nơi mục tiêu cuối cùng là giúp người học sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên và đúng nghĩa, concept check chính là chiếc cầu nối giữa “kiến thức” và “năng lực sử dụng thực tế”.

3. Cách thực hiện Concept Check hiệu quả

Các cách thực hiện Concept Check hiệu quả
Các cách thực hiện Concept Check hiệu quả

Để concept check mang lại hiệu quả thật sự trong lớp học tiếng Anh, giáo viên không chỉ cần hiểu khái niệm này là gì, mà quan trọng hơn là biết cách áp dụng đúng lúc, đúng cách và đúng mục tiêu. Một concept check hiệu quả không đơn thuần là đặt ra vài câu hỏi cho học viên, mà là cả một quá trình giúp họ tư duy, liên kết và tự khẳng định sự hiểu biết của mình về ngôn ngữ.

3.1. Xác định mục tiêu cần kiểm tra

Trước hết, giáo viên cần xác định mục tiêu cụ thể mà mình muốn học viên hiểu sau bài học. Mục tiêu này thường là nghĩa, cách dùng, thời gian, tần suất hoặc cảm xúc mà một từ, cụm từ hoặc cấu trúc ngữ pháp thể hiện.

Ví dụ: Khi dạy thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect), mục tiêu concept check không phải là học viên thuộc lòng công thức “have/has + V3/V-ed”, mà là họ hiểu rằng thì này diễn tả một hành động xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại.

Khi mục tiêu đã rõ ràng, giáo viên mới có thể thiết kế các câu hỏi concept check phù hợp và chính xác.

3.2. Thiết kế câu hỏi Concept Check hợp lý

Một concept check question (CCQ) hiệu quả cần đảm bảo ba yếu tố: ngắn gọn, rõ ràng và tập trung vào ý nghĩa chính của ngữ liệu. Câu hỏi nên tránh quá phức tạp hoặc chứa từ mới mà học viên chưa biết, vì điều đó có thể khiến họ bị rối và đánh mất mục tiêu kiểm tra ban đầu.

Ví dụ, khi dạy từ “mustn’t”, thay vì hỏi “What does mustn’t mean?”, giáo viên nên hỏi:

  • “Can I do it?”

  • “Is it allowed?”

Học viên chỉ cần trả lời Yes/No là đủ để giáo viên biết họ hiểu “mustn’t” diễn tả sự cấm đoán tuyệt đối.

Câu hỏi concept check có thể được chia thành nhiều dạng:

  • Câu hỏi đúng/sai (True/False): Giúp học viên nhận biết ý nghĩa cụ thể trong ngữ cảnh.

  • Câu hỏi lựa chọn (Multiple choice): Giúp giáo viên kiểm tra khả năng phân biệt giữa các khái niệm tương tự.

  • Câu hỏi suy luận (Inference question): Dành cho trình độ cao hơn, giúp học viên áp dụng kiến thức để hiểu ngữ cảnh rộng.

Ví dụ, với câu “She’s been working here for five years.”, giáo viên có thể hỏi:

  • “Did she start working five years ago?”

  • “Is she still working here now?”

Nhờ những câu hỏi này, học viên không chỉ hiểu thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, mà còn nắm được ý nghĩa kéo dài của hành động.

3.3. Áp dụng concept check trong đúng giai đoạn giảng dạy

Concept check nên được thực hiện ngay sau khi giới thiệu ngữ liệu mớitrước khi học viên thực hành (practice). Đây là giai đoạn “kiểm tra sự hiểu” – đảm bảo rằng học viên hiểu đúng trước khi họ dùng.

Quy trình thường gồm 3 bước:

  1. Giới thiệu ngữ liệu mới: giáo viên trình bày từ, cụm hoặc cấu trúc cần học (ví dụ qua tranh ảnh, ví dụ thực tế hoặc tình huống).

  2. Kiểm tra khái niệm (Concept Check): giáo viên đặt câu hỏi nhằm kiểm tra mức độ hiểu của học viên.

  3. Luyện tập (Practice): học viên sử dụng ngữ liệu trong các hoạt động nói, viết hoặc đóng vai.

Nếu học viên chưa trả lời chính xác ở bước 2, giáo viên không nên chuyển sang luyện tập mà cần giải thích lại, minh họa thêm ví dụ trước khi tiếp tục.

3.4. Sử dụng công cụ hỗ trợ và ngữ cảnh thực tế

Một concept check thành công không chỉ dựa vào câu hỏi, mà còn vào ngữ cảnh mà câu hỏi đó được đặt ra. Học viên hiểu nhanh hơn khi concept check gắn với tình huống cụ thể, gần gũi với đời sống.

Ví dụ, khi dạy từ “borrow” và “lend”, giáo viên có thể minh họa bằng đồ vật thật:

  • (Giáo viên cầm cây bút) “If I give you my pen, do I lend or borrow?”

  • (Học viên cầm bút) “If I take your pen, do I lend or borrow?”

Những ví dụ sống động như vậy giúp học viên không chỉ hiểu mà còn nhớ lâu hơn. Ngoài ra, giáo viên có thể sử dụng hình ảnh, video ngắn hoặc tình huống hội thoại để làm concept check hấp dẫn và tự nhiên hơn.

3.5. Tạo không khí học tập tích cực

Đừng biến concept check thành một bài kiểm tra căng thẳng. Mục tiêu là giúp học viên hiểu bài, không phải gây áp lực. Vì vậy, thái độ và giọng nói của giáo viên đóng vai trò rất quan trọng.

Hãy đặt câu hỏi một cách thân thiện, khuyến khích học viên suy nghĩ và trả lời. Khi họ sai, giáo viên nên nhẹ nhàng gợi mở:

  • “Almost right, but think again.”

  • “What makes you think so?”

Điều này giúp học viên cảm thấy được tôn trọngtự tin hơn khi tham gia vào quá trình học. Một lớp học vui vẻ, nơi học viên được khuyến khích đặt câu hỏi và thử sức, sẽ mang lại hiệu quả cao hơn rất nhiều so với việc chỉ nghe và ghi chép.

3.6. Ghi nhận và phản hồi sau concept check

Sau khi hoàn thành concept check, giáo viên nên tổng kết lại ý chính để học viên khắc sâu kiến thức. Ví dụ:
“Okay, so we use ‘should’ when something is a good idea, but ‘must’ when it’s a rule.”

Bên cạnh đó, giáo viên cũng nên quan sát phản ứng của lớp để điều chỉnh tiến độ. Nếu đa số học viên còn bối rối, hãy quay lại phần giải thích hoặc thêm ví dụ minh họa khác.

3.7. Một số lỗi thường gặp khi làm concept check

Nhiều giáo viên mới vào nghề thường mắc một số lỗi khiến concept check mất hiệu quả:

  • Đặt câu hỏi quá chung chung: như “Do you understand?”, “Is it clear?”.

  • Dùng từ mới trong câu hỏi: khiến học viên không hiểu câu hỏi, dẫn đến trả lời sai.

  • Hỏi quá nhiều câu hoặc quá chi tiết: khiến học viên rối và mất tập trung vào ý chính.

  • Không có phản hồi sau concept check: làm học viên không biết mình đúng hay sai.

Cách khắc phục là giữ câu hỏi đơn giản, tập trung vào trọng tâm, giải thích lại khi cần, và luôn đưa phản hồi ngắn gọn, rõ ràng.

4. Những nguyên tắc khi đặt câu Concept Check

Đặt câu Concept Check là một nghệ thuật trong giảng dạy tiếng Anh – nơi giáo viên không chỉ kiểm tra sự hiểu biết của học viên mà còn giúp họ tư duy sâu hơn về ngôn ngữ. Một câu hỏi concept check tốt có thể giúp học viên “vỡ ra” bản chất của từ hay cấu trúc đang học, trong khi một câu hỏi kém lại khiến lớp học trở nên mơ hồ và mất trọng tâm. Dưới đây là những nguyên tắc quan trọng giúp giáo viên đặt câu Concept Check hiệu quả và tự nhiên nhất.

4.1. Ngắn gọn – dễ hiểu – đúng trọng tâm

Nguyên tắc đầu tiên là đơn giản hóa ngôn ngữ. Mục tiêu của Concept Check không phải là thử thách khả năng đọc hiểu tiếng Anh của học viên, mà là xem họ có nắm được khái niệm cốt lõi hay không. Vì vậy, giáo viên nên dùng câu hỏi ngắn, rõ ràng, tránh chứa từ mới hoặc cấu trúc phức tạp.

Ví dụ, khi dạy từ “hungry”, thay vì hỏi “What does hungry mean?”, giáo viên có thể hỏi:

  • “Do you want to eat?”

  • “Are you full?”

Học viên chỉ cần trả lời Yes/No, nhưng qua đó giáo viên biết được họ đã hiểu đúng ý nghĩa của từ.

4.2. Hỏi về nghĩa – không hỏi về ngữ pháp

Một lỗi phổ biến là giáo viên tập trung vào cấu trúc ngữ pháp thay vì ngữ nghĩa. Concept Check không nhằm kiểm tra công thức, mà kiểm tra hiểu biết về khái niệm.

Ví dụ, với câu “He has lived here for 10 years”, thay vì hỏi:

  • “What tense is this?”
    Giáo viên nên hỏi:

  • “Did he start living here 10 years ago?”

  • “Is he still living here now?”

Những câu hỏi này giúp học viên hiểu bản chất của thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, chứ không chỉ nhớ tên thì.

4.3. Tránh câu hỏi dẫn dắt hoặc gợi ý

Một Concept Check hiệu quả cần khách quan. Nếu câu hỏi quá dễ đoán, học viên có thể trả lời đúng nhưng không thật sự hiểu. Ví dụ:

  • “We use ‘must’ when something is necessary, right?”
    Câu hỏi này mang tính dẫn dắt, học viên chỉ cần đoán “Yes” là xong. Thay vào đó, hãy hỏi:

  • “If I say you must do your homework, can you choose not to do it?”

Cách hỏi này giúp giáo viên kiểm tra sự hiểu biết thực tế của học viên, chứ không chỉ là sự đồng tình theo phản xạ.

4.4. Tránh hỏi “Do you understand?”

Đây là câu hỏi “cấm kỵ” trong dạy học tiếng Anh. Khi giáo viên hỏi “Do you understand?”, phần lớn học viên sẽ trả lời “Yes” – dù họ có thể chưa hiểu. Lý do là vì họ không muốn bị đánh giá hoặc làm chậm tiến độ lớp.

Thay vì hỏi chung chung như vậy, hãy dùng câu hỏi cụ thể về nội dung. Ví dụ, khi dạy từ “borrow”, thay vì hỏi “Do you understand borrow?”, giáo viên có thể hỏi:

  • “If I take your pen, do I borrow or lend?”

  • “Who has the pen now?”

Chỉ cần qua những câu hỏi đơn giản này, giáo viên sẽ biết ngay học viên có thực sự hiểu hay chưa.

4.5. Sử dụng ngữ cảnh để hỗ trợ câu hỏi

Một câu hỏi concept check sẽ dễ hiểu và hấp dẫn hơn khi được đặt trong tình huống thực tế. Ngữ cảnh không chỉ giúp học viên hình dung rõ ràng hơn mà còn giúp họ liên hệ với trải nghiệm của chính mình.

Ví dụ, khi dạy từ “late”, giáo viên có thể dùng ví dụ:
“Your class starts at 8:00. You come at 8:15. Are you early or late?”

Học viên không chỉ hiểu nghĩa của từ “late” mà còn nhớ lâu hơn nhờ gắn với tình huống gần gũi.

4.6. Đảm bảo tính tương tác

Concept Check không nên là một chiều. Hãy để học viên trả lời, phản biện, thảo luận để tự khẳng định hiểu biết của mình. Giáo viên có thể chia lớp thành cặp hoặc nhóm nhỏ để học viên đặt câu hỏi cho nhau.

Ví dụ, sau khi học xong từ “dangerous”, giáo viên có thể yêu cầu học viên đặt câu hỏi như:

  • “Is a lion dangerous?”

  • “Is water dangerous?”

Cách làm này vừa giúp củng cố khái niệm, vừa tạo môi trường học tập năng động và thoải mái.

4.7. Theo dõi phản ứng của học viên

Đôi khi, câu trả lời không phải điều duy nhất quan trọng, mà là cách học viên phản ứng. Một ánh mắt do dự, một câu trả lời chậm chạp hoặc giọng nói thiếu tự tin có thể cho thấy họ chưa hiểu rõ. Giáo viên cần tinh ý nhận ra điều này để điều chỉnh cách đặt câu hỏi hoặc bổ sung ví dụ minh họa.

Ví dụ, nếu học viên trả lời “Yes” nhưng vẻ mặt không chắc chắn, giáo viên có thể nhẹ nhàng hỏi tiếp:

  • “Can you give me an example?”
    Câu hỏi này giúp kiểm tra sâu hơn mà vẫn giữ không khí thân thiện.

4.8. Đưa phản hồi ngắn gọn và rõ ràng

Sau mỗi Concept Check, giáo viên nên xác nhận lại ý chính để học viên củng cố kiến thức. Phản hồi nên đơn giản, trực tiếp, tránh lan man.
Ví dụ:

  • “Good! So ‘must’ means something you have no choice about.”

  • “Exactly, ‘for’ is for the duration, ‘since’ is for the starting point.”

Điều này giúp học viên khắc sâu sự khác biệt và ghi nhớ chính xác hơn.

4.9. Kiểm tra từng bước – không dồn dập

Thay vì hỏi dồn dập nhiều câu liên tiếp, giáo viên nên chia nhỏ quá trình Concept Check, kiểm tra từng ý một. Điều này giúp học viên có thời gian xử lý thông tin và phản hồi tự tin hơn.

Ví dụ, khi dạy thì quá khứ đơn, có thể hỏi theo thứ tự:

  1. “Is it about the past or the present?”

  2. “Is it finished?”

  3. “Do we know when it happened?”

Ba câu hỏi này kiểm tra lần lượt về thời gian, trạng thái và tính xác định – đúng với mục tiêu của thì quá khứ đơn.

4.10. Linh hoạt với từng trình độ học viên

Cuối cùng, giáo viên cần nhớ rằng một câu hỏi phù hợp với lớp A1 có thể quá đơn giản cho lớp B2, và ngược lại. Với học viên trình độ thấp, nên dùng câu hỏi Yes/No hoặc lựa chọn. Với học viên nâng cao, có thể dùng câu hỏi mở để họ tự diễn đạt suy nghĩ.

Ví dụ, khi dạy từ “confident”:

  • Lớp A1: “If you are confident, are you shy?”

  • Lớp B2: “Can you describe a time when you felt confident?”

Việc tùy chỉnh độ khó giúp concept check trở nên phù hợp, hiệu quả và mang tính phát triển cho từng nhóm đối tượng học viên.

Kết luận

Concept check không chỉ là một kỹ thuật kiểm tra hiểu bài, mà còn là cầu nối giữa kiến thức và năng lực sử dụng ngôn ngữ. Khi được thực hiện đúng cách, nó giúp giáo viên phát hiện hiểu lầm, củng cố tư duy ngôn ngữ và khơi gợi sự chủ động của học viên. Thay vì ghi nhớ máy móc, học viên sẽ hiểu sâu và vận dụng tự nhiên hơn trong giao tiếp thực tế.

Với người dạy, concept check là công cụ phản chiếu hiệu quả giảng dạy – giúp họ điều chỉnh cách truyền đạt để đạt kết quả tối ưu. Dù là lớp học trực tiếp hay trực tuyến, việc áp dụng concept check đúng lúc, đúng cách sẽ biến mỗi giờ học tiếng Anh trở thành hành trình khám phá đầy hứng thú và hiệu quả.

👉 Nếu bạn đang mong muốn nâng cao kỹ năng giảng dạy, đồng thời sở hữu chứng chỉ TESOL Quốc tế uy tín, hãy để ETP TESOL đồng hành. Chúng tôi không chỉ mang đến chương trình học chất lượng, mà còn là một cộng đồng giáo viên đầy nhiệt huyết – nơi bạn được học hỏi, kết nối và phát triển bền vững.

Hãy để ETP TESOL đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục khoá học TESOL Quốc tế tại Việt Namvà khởi đầu sự nghiệp giảng dạy tiếng Anh chuyên nghiệp. Hãy liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về chương trình học TESOL Quốc tế tại Việt Nam, lịch khai giảng và những ưu đãi đặc biệt đang áp dụng.

Bạn có thể tìm đọc thêm về ETP TESOL tại: ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH

Tìm hiểu thêm

 

 

Tư vấn miễn phí



    Tư vấn khóa học TESOL tại ETP (1)

    SERIES EBOOK ETP TESOL TẶNG BẠN

    1
    3
    2

    SERIES EBOOK ETP TESOL TẶNG BẠN

    1
    3
    2

    Tìm hiểu thêm

    Về ETP TESOL

    Hãy chia sẻ thắc mắc của bạn đến chuyên mục ‘Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời’ để được nhận ngay sự giải đáp và hỗ trợ từ đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp giàu kinh nghiệm của ETP TESOL. Gửi câu hỏi tại https://bit.ly/YOUask_ETPTESOLanswer và cùng nhau nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Anh của mình nhé!

    Buổi học phát âm tại ETP

    basic

    ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH

    🌐 https://etp-tesol.edu.vn/

    📍Sài Gòn:

    CS1 – Trụ Sở: 368 Đường 3/2, Phường 12, Quận 10

    CS3: 308 An Dương Vương, Phường 4, Quận 5

    Phone: 098.969.7756098.647.7756

    📍Hà Nội:

    CS2: 293 Quan Nhân, Thanh Xuân

    Phone: 096.786.7756094.140.1414

    Email: office@etp-tesol.edu.vn

    Hãy ‘Like’ fanpage: ETP TESOL ngay để theo dõi những thông tin mới nhất và hữu ích về TESOL và các cơ hội việc làm hấp dẫn

    Messenger 096.786.7756 ETP HCM ETP HCM ETP Hanoi Tư Vấn Miễn Phí

      Tư vấn ngay