He Thong LMS Learning Management System Tich Hop AI

Mục Lục

1. Các Phương Pháp Giảng Dạy Tiếng Anh Hiệu Quả Và Cách Áp Dụng Thực Tiễn

Việc lựa chọn và áp dụng đúng phương pháp giảng dạy là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả học tiếng Anh. Trong bối cảnh giáo dục ngày càng phát triển, các phương pháp giảng dạy tiếng Anh cũng không ngừng đổi mới và hoàn thiện để phù hợp với nhu cầu thực tế của người học.

Từ những phương pháp truyền thống đã được kiểm chứng qua thời gian đến các phương pháp hiện đại tích hợp công nghệ, mỗi cách tiếp cận đều có những ưu điểm và giới hạn riêng. Hiểu rõ đặc điểm và cách vận dụng từng phương pháp sẽ giúp giáo viên thiết kế bài giảng phù hợp và mang lại kết quả tối ưu cho học sinh.

2. Tổng Quan Về Phương Pháp Giảng Dạy Tiếng Anh

2.1. Khái niệm về phương pháp giảng dạy

Phương pháp giảng dạy tiếng Anh là hệ thống các nguyên tắc, kỹ thuật và hoạt động được tổ chức một cách có hệ thống nhằm truyền đạt kiến thức, phát triển kỹ năng ngôn ngữ cho người học. Mỗi phương pháp được xây dựng dựa trên những lý thuyết ngôn ngữ học, tâm lý học và giáo dục học nhất định.

Phương pháp không chỉ đơn thuần là cách thức dạy học mà còn bao gồm triết lý giáo dục, mục tiêu, nội dung, quy trình và công cụ đánh giá. Trong lịch sử giáo dục tiếng Anh, đã xuất hiện nhiều phương pháp khác nhau, từ Grammar Translation Method truyền thống đến các phương pháp giao tiếp hiện đại, phản ánh sự thay đổi trong quan niệm về ngôn ngữ và cách học ngôn ngữ.

2.2. Tầm quan trọng của việc chọn đúng phương pháp

Lựa chọn đúng phương pháp giảng dạy có ý nghĩa quyết định đến thành công của quá trình học tập. Phương pháp phù hợp giúp tối ưu hóa thời gian học, tăng động lực và hứng thú cho người học. Khi phương pháp giảng dạy phù hợp với đối tượng học sinh, mục tiêu học tập và bối cảnh giảng dạy, hiệu quả thu được sẽ cao hơn nhiều so với việc áp dụng một cách máy móc.

Ngược lại, phương pháp không phù hợp có thể gây nhàm chán, làm giảm tự tin và dẫn đến kết quả học tập kém. Giáo viên giỏi là người biết cách kết hợp linh hoạt nhiều phương pháp khác nhau tùy theo từng tình huống cụ thể, không bị gò bó vào một khuôn mẫu cứng nhắc.

2.3. Xu hướng phát triển của phương pháp giảng dạy

Các phương pháp giảng dạy tiếng Anh đang có xu hướng chuyển từ hướng thầy sang hướng trò, từ lý thuyết sang thực hành, từ học thuộc sang học hiểu và vận dụng. Phương pháp giao tiếp ngày càng được ưu tiên, nhấn mạnh vào khả năng sử dụng ngôn ngữ trong tình huống thực tế thay vì chỉ tập trung vào kiến thức ngữ pháp.

Công nghệ giáo dục đang được tích hợp mạnh mẽ vào giảng dạy, từ ứng dụng học tập, trò chơi học ngôn ngữ đến các nền tảng học trực tuyến. Phương pháp dạy học cá nhân hóa cũng đang nổi lên, cho phép điều chỉnh nội dung và tốc độ học theo nhu cầu riêng của từng học sinh. Xu hướng học qua dự án, học qua trải nghiệm và học tích hợp kỹ năng đang được áp dụng rộng rãi trong các trường hiện đại.

3. Phương Pháp Ngữ Pháp – Dịch Thuật (Grammar Translation Method)

3.1. Đặc điểm và nguyên tắc cốt lõi

Phương pháp ngữ pháp – dịch thuật là một trong những phương pháp truyền thống và lâu đời nhất trong giảng dạy ngoại ngữ. Phương pháp này tập trung chủ yếu vào việc học các quy tắc ngữ pháp, từ vựng và dịch văn bản từ tiếng Anh sang tiếng mẹ đẻ và ngược lại. Ngôn ngữ được xem như một hệ thống các quy tắc cần được ghi nhớ và áp dụng một cách chính xác.

Giáo viên đóng vai trò trung tâm, giải thích các cấu trúc ngữ pháp bằng tiếng mẹ đẻ và học sinh thực hành thông qua các bài tập dịch. Phương pháp này ít chú trọng đến kỹ năng nghe và nói, mà tập trung nhiều vào đọc và viết. Mục tiêu chính là giúp học sinh đọc hiểu văn học cổ điển và phát triển khả năng tư duy logic thông qua việc phân tích cấu trúc ngôn ngữ.

3.2. Ưu điểm của phương pháp này

Phương pháp ngữ pháp – dịch thuật có một số ưu điểm đáng chú ý. Thứ nhất, phương pháp này giúp học sinh nắm vững nền tảng ngữ pháp, hiểu rõ cấu trúc và logic của ngôn ngữ. Thứ hai, việc dịch thuật giúp phát triển kỹ năng đọc hiểu và mở rộng vốn từ vựng một cách có hệ thống. Thứ ba, phương pháp này dễ dàng triển khai với lớp học đông, không đòi hỏi nhiều trang thiết bị hay công nghệ phức tạp.

Thứ tư, giáo viên có thể sử dụng tiếng mẹ đẻ để giải thích những khái niệm khó, giúp học sinh hiểu rõ hơn. Cuối cùng, phương pháp này phù hợp với những người học có nền tảng học thuật tốt, thích tư duy phân tích và có khả năng tự học cao. Nhiều học sinh Việt Nam quen với phương pháp này từ trường phổ thông vẫn đạt kết quả tốt trong các kỳ thi trắc nghiệm.

3.3. Hạn chế và cách khắc phục

Mặc dù có những ưu điểm nhất định, phương pháp ngữ pháp – dịch thuật cũng có nhiều hạn chế nghiêm trọng. Hạn chế lớn nhất là không phát triển kỹ năng giao tiếp, đặc biệt là nghe và nói. Học sinh có thể biết nhiều ngữ pháp nhưng không thể sử dụng tiếng Anh trong tình huống thực tế. Phương pháp này cũng tạo ra sự nhàm chán do tập trung quá nhiều vào lý thuyết và ít có hoạt động tương tác.

Việc dịch thuật từng từ có thể tạo ra những hiểu lầm về ngữ nghĩa và văn hóa. Để khắc phục, giáo viên có thể kết hợp phương pháp này với các hoạt động giao tiếp, thêm bài tập thực hành nghe nói và tạo cơ hội cho học sinh sử dụng ngôn ngữ trong ngữ cảnh thực tế. Không nên áp dụng phương pháp này một cách độc lập mà cần bổ sung các yếu tố của phương pháp hiện đại hơn.

4. Phương Pháp Trực Tiếp (Direct Method)

các phương pháp giảng dạy tiếng anh
các phương pháp giảng dạy tiếng anh

4.1. Nguyên lý và cách thức thực hiện

Phương pháp trực tiếp ra đời như một phản ứng với những hạn chế của phương pháp ngữ pháp – dịch thuật. Nguyên tắc cốt lõi của phương pháp này là học tiếng Anh như cách học tiếng mẹ đẻ, hoàn toàn bằng tiếng Anh mà không sử dụng tiếng Việt trong lớp học. Giáo viên giới thiệu từ vựng và cấu trúc mới thông qua ngữ cảnh thực tế, sử dụng đồ dùng trực quan, hình ảnh, cử chỉ và hành động.

Học sinh học ngữ pháp một cách quy nạp – từ ví dụ cụ thể đến quy tắc chung – thay vì học thuộc lòng các quy tắc. Phương pháp này nhấn mạnh vào việc luyện tập nói và nghe từ giai đoạn đầu, với nhiều hoạt động vấn đáp, hội thoại và đọc to. Mục tiêu là giúp học sinh tư duy bằng tiếng Anh thay vì dịch từ tiếng mẹ đẻ.

4.2. Lợi ích trong việc phát triển kỹ năng giao tiếp

Phương pháp trực tiếp mang lại nhiều lợi ích cho việc phát triển kỹ năng giao tiếp. Học sinh được tiếp xúc liên tục với tiếng Anh, giúp làm quen với âm thanh, nhịp điệu và ngữ điệu tự nhiên của ngôn ngữ. Việc sử dụng hoàn toàn tiếng Anh trong lớp học tạo môi trường học tập ngôn ngữ đắm chìm, buộc học sinh phải tư duy và phản ứng bằng tiếng Anh.

Phương pháp này giúp phát triển khả năng nghe hiểu và nói tự nhiên, mạnh dạn giao tiếp mà không sợ sai. Phát âm được chú trọng ngay từ đầu, giúp học sinh có giọng nói chuẩn và tự tin hơn. Ngoài ra, việc học từ vựng và ngữ pháp trong ngữ cảnh thực tế giúp học sinh nhớ lâu hơn và biết cách sử dụng linh hoạt. Nhiều trường quốc tế và trung tâm ngoại ngữ hiện đại áp dụng phương pháp này để tạo ra môi trường học tập chân thực.

4.3. Thách thức khi áp dụng tại Việt Nam

Việc áp dụng phương pháp trực tiếp tại Việt Nam gặp nhiều thách thức. Thứ nhất, phương pháp này đòi hỏi giáo viên phải có trình độ tiếng Anh rất tốt và khả năng sử dụng ngôn ngữ cơ thể, đồ dùng trực quan hiệu quả. Thứ hai, với lớp học đông và trình độ học sinh không đồng đều, việc duy trì toàn bộ tiếng Anh có thể gây khó khăn cho những học sinh yếu.

Thứ ba, một số khái niệm trừu tượng hoặc ngữ pháp phức tạp rất khó giải thích bằng tiếng Anh cho người mới bắt đầu. Thứ tư, áp lực chương trình và thi cử đôi khi không cho phép dành nhiều thời gian cho hoạt động giao tiếp. Để khắc phục, giáo viên có thể áp dụng phương pháp này một cách linh hoạt, sử dụng tiếng Việt ở mức tối thiểu chỉ khi thực sự cần thiết, kết hợp với các phương pháp khác để đảm bảo hiệu quả học tập.

5. Phương Pháp Giao Tiếp (Communicative Language Teaching)

5.1. Triết lý và mục tiêu của phương pháp CLT

Phương pháp giao tiếp (CLT) là một trong những phương pháp giảng dạy tiếng Anh được ưa chuộng nhất hiện nay. Triết lý cốt lõi của CLT là ngôn ngữ là công cụ giao tiếp, và mục tiêu học tiếng Anh là để sử dụng nó trong các tình huống thực tế. Phương pháp này không chỉ tập trung vào độ chính xác ngữ pháp mà còn chú trọng đến tính lưu loát và khả năng truyền đạt ý tưởng hiệu quả.

CLT nhấn mạnh vào việc học sinh phải tích cực tham gia vào các hoạt động giao tiếp có ý nghĩa, nơi họ phải sử dụng ngôn ngữ để đạt được mục đích thực tế. Phương pháp này coi học sinh là trung tâm, giáo viên đóng vai trò người hướng dẫn và tạo điều kiện. Các hoạt động học tập được thiết kế để mô phỏng tình huống giao tiếp thật, khuyến khích tương tác và hợp tác giữa học sinh với nhau.

5.2. Các hoạt động điển hình trong CLT

CLT sử dụng nhiều loại hoạt động đa dạng để phát triển năng lực giao tiếp. Hoạt động đóng vai (role-play) cho phép học sinh thực hành tiếng Anh trong các tình huống giả định như đặt phòng khách sạn, mua sắm, phỏng vấn xin việc. Hoạt động thông tin chênh lệch (information gap) yêu cầu học sinh trao đổi thông tin để hoàn thành nhiệm vụ, ví dụ một người có lịch trình chuyến bay còn người kia có bản đồ, họ phải hỏi nhau để tìm ra giải pháp.

Thảo luận nhóm về các chủ đề thời sự giúp học sinh phát triển khả năng bày tỏ quan điểm và tranh luận. Trò chơi ngôn ngữ như đố chữ, tìm sự khác biệt giữa hai hình ảnh tạo sự hứng thú và động lực học tập. Các dự án nhóm như làm video, thuyết trình về một vấn đề xã hội giúp tích hợp cả bốn kỹ năng và phát triển tư duy phản biện.

5.3. Vai trò của giáo viên và học sinh trong CLT

Trong phương pháp giao tiếp, vai trò của giáo viên và học sinh thay đổi đáng kể so với phương pháp truyền thống. Giáo viên không còn là người truyền đạt kiến thức chính mà là người tạo điều kiện (facilitator) cho quá trình học tập. Giáo viên thiết kế các hoạt động giao tiếp có ý nghĩa, tạo môi trường an toàn để học sinh dám mạo hiểm và mắc lỗi, quan sát và hỗ trợ học sinh trong quá trình thực hành.

Giáo viên cũng đóng vai trò người đánh giá, nhưng tập trung vào khả năng giao tiếp hơn là độ chính xác ngữ pháp tuyệt đối. Học sinh trở thành trung tâm của quá trình học tập, chủ động tham gia vào các hoạt động, tương tác với bạn bè và giáo viên. Họ được khuyến khích sử dụng ngôn ngữ một cách sáng tạo, dù có thể mắc lỗi, miễn là có thể truyền đạt ý nghĩa. Sự chuyển đổi vai trò này tạo ra môi trường học tập năng động và hiệu quả hơn.

6. Phương Pháp Dạy Học Qua Nhiệm Vụ (Task-Based Language Teaching)

6.1. Khái niệm về nhiệm vụ trong giảng dạy

Phương pháp dạy học qua nhiệm vụ (TBLT) là phương pháp trong đó học sinh học tiếng Anh thông qua việc hoàn thành các nhiệm vụ thực tế. Nhiệm vụ ở đây được định nghĩa là một hoạt động có mục đích rõ ràng, tập trung vào ý nghĩa hơn là hình thức ngôn ngữ, và có kết quả cụ thể. Ví dụ, lên kế hoạch cho một chuyến du lịch, viết email khiếu nại về dịch vụ, hoặc chuẩn bị thuyết trình về một vấn đề môi trường.

Khác với các bài tập ngữ pháp truyền thống tập trung vào cấu trúc, nhiệm vụ trong TBLT mô phỏng cách sử dụng ngôn ngữ trong đời thực. Học sinh phải huy động nhiều kỹ năng và kiến thức ngôn ngữ để hoàn thành nhiệm vụ, tạo ra trải nghiệm học tập toàn diện và có ý nghĩa.

6.2. Quy trình ba giai đoạn của TBLT

TBLT thường được triển khai theo quy trình ba giai đoạn. Giai đoạn trước nhiệm vụ (pre-task) là lúc giáo viên giới thiệu chủ đề và nhiệm vụ, kích hoạt kiến thức nền, giới thiệu từ vựng và cấu trúc cần thiết. Giáo viên có thể cho học sinh xem mẫu hoặc lên kế hoạch cách thực hiện nhiệm vụ. Giai đoạn thực hiện nhiệm vụ (task cycle) là lúc học sinh làm việc cá nhân hoặc nhóm để hoàn thành nhiệm vụ, sau đó trình bày kết quả trước lớp.

Giáo viên quan sát, ghi chú các lỗi phổ biến nhưng không can thiệp quá nhiều. Giai đoạn sau nhiệm vụ (post-task) là lúc giáo viên đưa ra phản hồi về nội dung và hình thức ngôn ngữ, phân tích các lỗi phổ biến, và luyện tập thêm các cấu trúc cần thiết. Quy trình này đảm bảo học sinh vừa có cơ hội thực hành giao tiếp tự do vừa được củng cố kiến thức ngôn ngữ.

6.3. Ví dụ các nhiệm vụ hiệu quả

Nhiệm vụ trong TBLT rất đa dạng và có thể điều chỉnh theo trình độ học sinh. Với học sinh sơ cấp, nhiệm vụ có thể đơn giản như tìm hiểu về sở thích của bạn cùng lớp và lập bảng tổng hợp, hoặc lên danh sách mua sắm cho một bữa tiệc. Với học sinh trung cấp, nhiệm vụ có thể phức tạp hơn như lên kế hoạch chi tiết cho một chuyến du lịch cuối tuần với ngân sách giới hạn, bao gồm nghiên cứu địa điểm, so sánh giá cả và trình bày lịch trình.

Với học sinh nâng cao, nhiệm vụ có thể là phân tích một vấn đề xã hội và đề xuất giải pháp, hoặc tổ chức một cuộc tranh luận về một chủ đề gây tranh cãi. Những nhiệm vụ này không chỉ giúp học sinh phát triển kỹ năng ngôn ngữ mà còn rèn luyện tư duy phản biện, khả năng giải quyết vấn đề và làm việc nhóm.

7. Phương Pháp Học Qua Nội Dung (Content-Based Instruction)

7.1. Nguyên tắc tích hợp ngôn ngữ và nội dung

Phương pháp học qua nội dung (CBI) dựa trên nguyên tắc rằng ngôn ngữ học tốt nhất khi được sử dụng như công cụ để học các môn học khác, chứ không phải là mục đích cuối cùng. Trong CBI, học sinh học tiếng Anh thông qua việc tiếp cận với các nội dung môn học như khoa học, lịch sử, địa lý, nghệ thuật. Phương pháp này tận dụng động lực học tập tự nhiên của học sinh đối với các chủ đề có ý nghĩa và thú vị.

Khi học sinh tập trung vào việc hiểu và xử lý thông tin, họ tự nhiên phát triển kỹ năng ngôn ngữ mà không cảm thấy áp lực học thuộc ngữ pháp và từ vựng. CBI đặc biệt hiệu quả trong các chương trình song ngữ hoặc immersion, nơi tiếng Anh là phương tiện giảng dạy các môn học.

7.2. Các mô hình CBI phổ biến

CBI có nhiều mô hình khác nhau tùy theo mức độ tích hợp. Mô hình theme-based (dựa trên chủ đề) tổ chức chương trình xung quanh các chủ đề như môi trường, công nghệ, văn hóa, trong đó các bài học tiếng Anh sử dụng nội dung liên quan đến chủ đề đó. Mô hình sheltered (bảo vệ) là khi học sinh không nói tiếng Anh bản ngữ học các môn học được điều chỉnh để phù hợp với trình độ ngôn ngữ của họ.

Mô hình adjunct là khi khóa học tiếng Anh được liên kết với một môn học khác, học sinh học cả hai môn song song. Mô hình immersion toàn diện nhất, nơi tất cả các môn học đều được giảng dạy bằng tiếng Anh. Mỗi mô hình có ưu điểm riêng và phù hợp với các bối cảnh giảng dạy khác nhau.

7.3. Lợi ích và thách thức của CBI

CBI mang lại nhiều lợi ích cho người học. Học sinh phát triển đồng thời cả năng lực ngôn ngữ và kiến thức nội dung, tiết kiệm thời gian và tăng hiệu quả học tập. Việc học tiếng Anh trở nên có ý nghĩa và thực tế hơn, tăng động lực và hứng thú. Học sinh tiếp xúc với từ vựng học thuật và ngôn ngữ chuyên ngành, chuẩn bị tốt hơn cho việc học đại học hoặc công việc.

Tuy nhiên, CBI cũng có những thách thức. Giáo viên cần có kiến thức sâu về cả nội dung môn học và phương pháp giảng dạy ngôn ngữ. Việc cân bằng giữa mục tiêu nội dung và mục tiêu ngôn ngữ không dễ dàng. Học sinh có trình độ tiếng Anh thấp có thể gặp khó khăn trong việc tiếp thu nội dung phức tạp. Tài liệu học tập cần được chọn lọc và điều chỉnh cẩn thận để phù hợp với trình độ ngôn ngữ của học sinh.

8. Phương Pháp Học Ngôn Ngữ Hợp Tác (Cooperative Language Learning)

8.1. Nguyên tắc học tập hợp tác

Phương pháp học ngôn ngữ hợp tác dựa trên quan điểm rằng học sinh học tốt nhất khi làm việc cùng nhau trong các nhóm nhỏ để đạt được mục tiêu chung. Phương pháp này nhấn mạnh tương tác xã hội như động lực chính của việc phát triển ngôn ngữ.

Các nguyên tắc cốt lõi bao gồm phụ thuộc lẫn nhau tích cực (mọi thành viên đều cần đóng góp), trách nhiệm cá nhân (mỗi người chịu trách nhiệm về phần việc của mình), tương tác trực tiếp (gặp mặt và trao đổi), kỹ năng làm việc nhóm (học cách giao tiếp và giải quyết xung đột), và đánh giá nhóm (phản tư về hiệu quả làm việc chung). Học tập hợp tác không chỉ giúp phát triển kỹ năng ngôn ngữ mà còn rèn luyện kỹ năng xã hội, tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề.

8.2. Kỹ thuật tổ chức nhóm hiệu quả

Để học tập hợp tác thành công, giáo viên cần nắm vững các kỹ thuật tổ chức nhóm. Nhóm nên có 3-5 người với trình độ hỗn hợp để các thành viên có thể học hỏi lẫn nhau. Việc phân công vai trò rõ ràng như leader (người điều phối), recorder (ghi chép), presenter (trình bày), timekeeper (quản lý thời gian) giúp mọi người đều tham gia. Giáo viên cần đưa ra hướng dẫn cụ thể về nhiệm vụ.

Kết Luận

Việc nắm vững và linh hoạt áp dụng các phương pháp giảng dạy tiếng Anh từ CLT, TBL, đến Blended Learning là yếu tố quyết định thành công của người giáo viên. Phương pháp giảng dạy không phải là một công thức cố định, mà là một công cụ phải được tùy chỉnh dựa trên nhu cầu học viên và mục tiêu bài học. Bằng cách không ngừng cập nhật kiến thức sư phạm và thử nghiệm các kỹ thuật mới, giáo viên có thể tạo ra những giờ học hiệu quả, thú vị, và thực sự khơi dậy được tiềm năng ngôn ngữ trong mỗi học viên.

Hãy bắt đầu hành trình đổi mới phương pháp giảng dạy của bạn ngay hôm nay để trở thành một giáo viên Anh ngữ tiên tiến và xuất sắc!

👉 Nếu bạn đang mong muốn nâng cao kỹ năng giảng dạy, đồng thời sở hữu chứng chỉ TESOL Quốc tế uy tín, hãy để ETP TESOL đồng hành. Chúng tôi không chỉ mang đến chương trình học chất lượng, mà còn là một cộng đồng giáo viên đầy nhiệt huyết – nơi bạn được học hỏi, kết nối và phát triển bền vững.

Hãy để ETP TESOL đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục khoá học TESOL Quốc tế tại Việt Namvà khởi đầu sự nghiệp giảng dạy tiếng Anh chuyên nghiệp. Hãy liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về chương trình học TESOL Quốc tế tại Việt Nam, lịch khai giảng và những ưu đãi đặc biệt đang áp dụng.

Bạn có thể tìm đọc thêm về ETP TESOL tại: ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH

Tìm hiểu thêm

 

 

Tư vấn miễn phí



    Tư vấn khóa học TESOL tại ETP (1)

    SERIES EBOOK ETP TESOL TẶNG BẠN

    1
    3
    2

    SERIES EBOOK ETP TESOL TẶNG BẠN

    1
    3
    2

    Tìm hiểu thêm

    Về ETP TESOL

    Hãy chia sẻ thắc mắc của bạn đến chuyên mục ‘Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời’ để được nhận ngay sự giải đáp và hỗ trợ từ đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp giàu kinh nghiệm của ETP TESOL. Gửi câu hỏi tại https://bit.ly/YOUask_ETPTESOLanswer và cùng nhau nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Anh của mình nhé!

    Buổi học phát âm tại ETP

    basic

    ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH

    🌐 https://etp-tesol.edu.vn/

    📍Sài Gòn:

    CS1 – Trụ Sở: 368 Đường 3/2, Phường 12, Quận 10

    CS3: 308 An Dương Vương, Phường 4, Quận 5

    Phone: 098.969.7756098.647.7756

    📍Hà Nội:

    CS2: 293 Quan Nhân, Thanh Xuân

    Phone: 096.786.7756094.140.1414

    Email: office@etp-tesol.edu.vn

    Hãy ‘Like’ fanpage: ETP TESOL ngay để theo dõi những thông tin mới nhất và hữu ích về TESOL và các cơ hội việc làm hấp dẫn

    Messenger 096.786.7756 ETP HCM ETP HCM ETP Hanoi Tư Vấn Miễn Phí

      Tư vấn ngay