
1. Các Cấu Trúc Câu Hỏi Trong Tiếng Anh – Hướng Dẫn Toàn Diện Từ A Đến Z
Việc nắm vững các cấu trúc câu hỏi trong tiếng Anh là nền tảng quan trọng giúp bạn giao tiếp tự tin và hiệu quả. Dù bạn đang học tiếng Anh cho mục đích học thuật, công việc hay giao tiếp hàng ngày, khả năng đặt câu hỏi chính xác sẽ giúp bạn thu thập thông tin, làm rõ vấn đề và duy trì cuộc trò chuyện một cách mượt mà.
Tiếng Anh có hệ thống câu hỏi phong phú và đa dạng, từ những câu hỏi đơn giản chỉ cần trả lời có hoặc không, đến những câu hỏi phức tạp yêu cầu giải thích chi tiết. Mỗi loại câu hỏi có cấu trúc ngữ pháp riêng, cách sử dụng đặc thù và ngữ cảnh thích hợp. Hiểu rõ về các cấu trúc này không chỉ giúp bạn đặt câu hỏi đúng mà còn hiểu được ý định của người nói khi họ đặt câu hỏi cho bạn.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn kiến thức toàn diện về các cấu trúc câu hỏi trong tiếng Anh, từ những dạng cơ bản nhất đến những cấu trúc nâng cao thường xuất hiện trong giao tiếp chuyên nghiệp và học thuật. Bạn sẽ được học cách tạo câu hỏi với các thì khác nhau, sử dụng từ để hỏi phù hợp và tránh những lỗi phổ biến mà người học tiếng Anh thường mắc phải.
2. Câu Hỏi Yes/No – Dạng Câu Hỏi Cơ Bản Nhất
Câu hỏi Yes/No là loại câu hỏi đơn giản nhất trong tiếng Anh, chỉ yêu cầu người trả lời khẳng định hoặc phủ định. Đây là dạng câu hỏi đầu tiên mà người học tiếng Anh cần nắm vững vì nó xuất hiện trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày.
Cấu trúc cơ bản của câu hỏi Yes/No được hình thành bằng cách đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ. Với động từ “to be”, chúng ta đảo động từ lên đầu câu. Ví dụ: “Are you a student?” (Bạn có phải là sinh viên không?), “Is she happy?” (Cô ấy có vui không?), “Was the test difficult?” (Bài kiểm tra có khó không?). Trong những câu này, động từ be (are, is, was) được đặt trước chủ ngữ.
Với các động từ thường, chúng ta cần sử dụng trợ động từ do/does/did. Ở thì hiện tại đơn, chúng ta dùng “do” với I, you, we, they và “does” với he, she, it. Ví dụ: “Do you like coffee?” (Bạn có thích cà phê không?), “Does he work here?” (Anh ấy có làm việc ở đây không?). Ở thì quá khứ đơn, chúng ta dùng “did” cho tất cả các chủ ngữ: “Did they arrive on time?” (Họ có đến đúng giờ không?), “Did she call you yesterday?” (Cô ấy có gọi cho bạn hôm qua không?).
Với các thì hoàn thành và tiếp diễn, trợ động từ have/has/had hoặc be được đảo lên trước. Ví dụ: “Have you finished your homework?” (Bạn đã hoàn thành bài tập về nhà chưa?), “Has she been to Paris?” (Cô ấy đã từng đến Paris chưa?), “Are you studying English?” (Bạn đang học tiếng Anh phải không?), “Were they playing football when you arrived?” (Họ đang chơi bóng đá khi bạn đến phải không?).
Với động từ khuyết thiếu như can, could, will, would, should, must, may, might, chúng ta đơn giản đảo động từ khuyết thiếu lên đầu câu. Ví dụ: “Can you swim?” (Bạn có biết bơi không?), “Will she come to the party?” (Cô ấy có đến bữa tiệc không?), “Should I call him now?” (Tôi có nên gọi cho anh ấy bây giờ không?), “Must we finish this today?” (Chúng ta phải hoàn thành việc này hôm nay phải không?).
3. Câu Hỏi Wh-Questions – Câu Hỏi Với Từ Để Hỏi
Câu hỏi Wh-questions sử dụng các từ để hỏi bắt đầu bằng “Wh” hoặc “How” để yêu cầu thông tin cụ thể thay vì chỉ trả lời có hoặc không. Đây là dạng câu hỏi phổ biến và quan trọng nhất trong giao tiếp tiếng Anh vì nó giúp chúng ta thu thập thông tin chi tiết.
3.1. Các Từ Để Hỏi Chính
What (cái gì, gì) được sử dụng để hỏi về sự vật, sự việc, hành động hoặc thông tin. Cấu trúc: What + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính. Ví dụ: “What do you want?” (Bạn muốn gì?), “What is your name?” (Tên bạn là gì?), “What did she say?” (Cô ấy đã nói gì?), “What are you doing?” (Bạn đang làm gì?). What cũng có thể kết hợp với danh từ: “What time is it?” (Mấy giờ rồi?), “What color do you like?” (Bạn thích màu gì?).
Who (ai) dùng để hỏi về người. Cấu trúc: Who + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính (khi Who là tân ngữ), hoặc Who + động từ chính (khi Who là chủ ngữ). Ví dụ: “Who is that man?” (Người đàn ông đó là ai?), “Who do you love?” (Bạn yêu ai?), “Who called you?” (Ai đã gọi cho bạn?), “Who are you talking to?” (Bạn đang nói chuyện với ai?). Lưu ý rằng khi Who làm chủ ngữ, không cần trợ động từ.
Where (ở đâu) dùng để hỏi về địa điểm, vị trí. Cấu trúc: Where + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính. Ví dụ: “Where do you live?” (Bạn sống ở đâu?), “Where is the bathroom?” (Phòng tắm ở đâu?), “Where did you go last night?” (Bạn đã đi đâu tối qua?), “Where are you from?” (Bạn đến từ đâu?). Where cũng có thể kết hợp với giới từ: “Where are you going to?” (Bạn sắp đi đâu?).
When (khi nào) dùng để hỏi về thời gian. Cấu trúc: When + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính. Ví dụ: “When is your birthday?” (Sinh nhật bạn khi nào?), “When did you arrive?” (Bạn đã đến khi nào?), “When will she come back?” (Cô ấy sẽ quay lại khi nào?), “When are you leaving?” (Bạn sẽ rời đi khi nào?).
Why (tại sao) dùng để hỏi về lý do, nguyên nhân. Cấu trúc: Why + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính. Ví dụ: “Why are you sad?” (Tại sao bạn buồn?), “Why did she leave?” (Tại sao cô ấy đã rời đi?), “Why do you study English?” (Tại sao bạn học tiếng Anh?), “Why can’t you come?” (Tại sao bạn không thể đến?). Câu trả lời cho Why thường bắt đầu bằng “Because”.
How (như thế nào, bằng cách nào) dùng để hỏi về cách thức, phương pháp, trạng thái. Cấu trúc: How + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính. Ví dụ: “How are you?” (Bạn khỏe không?), “How do you go to work?” (Bạn đi làm bằng phương tiện gì?), “How did you know?” (Làm sao bạn biết?), “How can I help you?” (Tôi có thể giúp bạn như thế nào?).
3.2. Các Cụm Từ Hỏi Với How
How có thể kết hợp với tính từ hoặc trạng từ để tạo thành các cụm từ hỏi đặc biệt. How much dùng để hỏi về số lượng danh từ không đếm được hoặc giá cả: “How much money do you need?” (Bạn cần bao nhiêu tiền?), “How much is this shirt?” (Cái áo này giá bao nhiêu?).
How many dùng để hỏi về số lượng danh từ đếm được: “How many books do you have?” (Bạn có bao nhiêu quyển sách?), “How many people came to the party?” (Có bao nhiêu người đến bữa tiệc?).
How long hỏi về khoảng thời gian hoặc độ dài: “How long have you been here?” (Bạn đã ở đây bao lâu rồi?), “How long is the movie?” (Bộ phim dài bao lâu?).
How far hỏi về khoảng cách: “How far is it from here to the airport?” (Từ đây đến sân bay cách bao xa?), “How far can you run?” (Bạn có thể chạy xa bao nhiêu?).
How old hỏi về tuổi tác: “How old are you?” (Bạn bao nhiêu tuổi?), “How old is this building?” (Tòa nhà này được bao nhiêu năm?).
How often hỏi về tần suất: “How often do you exercise?” (Bạn tập thể dục thường xuyên như thế nào?), “How often does she visit her parents?” (Cô ấy thăm bố mẹ thường xuyên như thế nào?).
How tall/high/deep/wide hỏi về kích thước: “How tall are you?” (Bạn cao bao nhiêu?), “How deep is the ocean?” (Đại dương sâu bao nhiêu?).
4. Câu Hỏi Đuôi – Tag Questions
Câu hỏi đuôi là dạng câu hỏi ngắn được thêm vào cuối câu khẳng định hoặc phủ định để xác nhận thông tin hoặc tìm kiếm sự đồng ý. Đây là dạng câu hỏi rất phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp, giúp cuộc trò chuyện trở nên tự nhiên và thân thiện hơn.
Nguyên tắc cơ bản của câu hỏi đuôi là: câu khẳng định đi với đuôi phủ định, và ngược lại. Nếu câu chính ở dạng khẳng định, câu hỏi đuôi sẽ ở dạng phủ định. Ví dụ: “You are a teacher, aren’t you?” (Bạn là giáo viên phải không?), “She likes pizza, doesn’t she?” (Cô ấy thích pizza phải không?), “They went home, didn’t they?” (Họ đã về nhà rồi phải không?).
Nếu câu chính ở dạng phủ định, câu hỏi đuôi sẽ ở dạng khẳng định. Ví dụ: “You aren’t tired, are you?” (Bạn không mệt phải không?), “She doesn’t like coffee, does she?” (Cô ấy không thích cà phê phải không?), “They didn’t finish the work, did they?” (Họ chưa hoàn thành công việc phải không?).
Với động từ “to be”, câu hỏi đuôi sử dụng chính động từ be. Ví dụ: “He is handsome, isn’t he?” (Anh ấy đẹp trai phải không?), “You were at the meeting, weren’t you?” (Bạn đã có mặt ở cuộc họp phải không?), “It isn’t expensive, is it?” (Nó không đắt phải không?).
Với động từ khuyết thiếu, câu hỏi đuôi sử dụng chính động từ khuyết thiếu đó. Ví dụ: “You can swim, can’t you?” (Bạn biết bơi phải không?), “She will come, won’t she?” (Cô ấy sẽ đến phải không?), “They should leave now, shouldn’t they?” (Họ nên rời đi bây giờ phải không?).
Với thì hiện tại đơn và quá khứ đơn sử dụng động từ thường, câu hỏi đuôi dùng do/does/did. Ví dụ: “You like chocolate, don’t you?” (Bạn thích sô-cô-la phải không?), “He works here, doesn’t he?” (Anh ấy làm việc ở đây phải không?), “They arrived yesterday, didn’t they?” (Họ đã đến hôm qua phải không?).
Với thì hiện tại hoàn thành, câu hỏi đuôi dùng have/has. Ví dụ: “You have seen this movie, haven’t you?” (Bạn đã xem bộ phim này rồi phải không?), “She has finished her homework, hasn’t she?” (Cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà rồi phải không?).
Một số trường hợp đặc biệt cần lưu ý: với “I am”, câu hỏi đuôi là “aren’t I?” thay vì “am I not?”. Ví dụ: “I am right, aren’t I?” (Tôi đúng phải không?). Với “Let’s”, câu hỏi đuôi là “shall we?”. Ví dụ: “Let’s go to the cinema, shall we?” (Chúng ta đi xem phim nhé?). Với câu mệnh lệnh, câu hỏi đuôi thường là “will you?” hoặc “won’t you?”. Ví dụ: “Close the door, will you?” (Đóng cửa lại nhé?).
5. Câu Hỏi Lựa Chọn – Alternative Questions
Câu hỏi lựa chọn yêu cầu người trả lời chọn một trong hai hoặc nhiều phương án được đưa ra. Các phương án được nối với nhau bằng “or” (hoặc). Dạng câu hỏi này rất hữu ích khi bạn muốn thu hẹp phạm vi câu trả lời hoặc giúp người nghe dễ dàng đưa ra quyết định.
Cấu trúc cơ bản: Câu hỏi Yes/No + or + phương án thay thế. Ví dụ: “Do you want tea or coffee?” (Bạn muốn trà hay cà phê?), “Is she happy or sad?” (Cô ấy vui hay buồn?), “Did you go by bus or by car?” (Bạn đã đi bằng xe buýt hay ô tô?). Lưu ý rằng câu trả lời cho câu hỏi lựa chọn không phải là yes hoặc no, mà là một trong các phương án được đưa ra.
Câu hỏi lựa chọn cũng có thể có nhiều hơn hai phương án: “Would you like to go to the beach, the mountains, or stay home?” (Bạn muốn đi biển, lên núi hay ở nhà?). Trong trường hợp này, người trả lời có thể chọn một trong ba phương án hoặc đề xuất phương án khác.
Câu hỏi lựa chọn có thể được hình thành từ các dạng câu hỏi Wh-questions: “Which do you prefer, the red one or the blue one?” (Bạn thích cái nào hơn, cái đỏ hay cái xanh?), “Where should we go, to the park or to the mall?” (Chúng ta nên đi đâu, công viên hay trung tâm thương mại?).
6. Câu Hỏi Gián Tiếp – Indirect Questions
Câu hỏi gián tiếp là dạng câu hỏi lịch sự hơn, thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi bạn muốn thể hiện sự tôn trọng. Câu hỏi gián tiếp thường bắt đầu bằng các cụm từ như “Could you tell me…”, “Do you know…”, “I wonder…”, “Would you mind telling me…”.
Điểm quan trọng nhất của câu hỏi gián tiếp là thứ tự từ trong mệnh đề phụ theo cấu trúc câu khẳng định (chủ ngữ + động từ), không đảo trợ động từ như câu hỏi trực tiếp. So sánh: Câu hỏi trực tiếp: “Where is the bank?” Câu hỏi gián tiếp: “Could you tell me where the bank is?” (không phải “where is the bank”).
Với câu hỏi Yes/No, chúng ta thêm “if” hoặc “whether” vào câu hỏi gián tiếp. Ví dụ: Câu trực tiếp: “Is she coming?” Câu gián tiếp: “Do you know if she is coming?” hoặc “Do you know whether she is coming?” (Bạn có biết cô ấy có đến không?).
Các ví dụ về câu hỏi gián tiếp: “Could you tell me what time the train leaves?” (Bạn có thể cho tôi biết tàu rời đi lúc mấy giờ?), “Do you know where he lives?” (Bạn có biết anh ấy sống ở đâu không?), “I wonder why she said that” (Tôi tự hỏi tại sao cô ấy lại nói như vậy), “Would you mind telling me how much it costs?” (Bạn có thể cho tôi biết nó giá bao nhiêu được không?).
Câu hỏi gián tiếp cũng được sử dụng khi nhờ vả ai đó một cách lịch sự: “Could you tell me the way to the station?” (Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến nhà ga được không?), “Would you mind explaining that again?” (Bạn có thể giải thích lại điều đó được không?).
7. Câu Hỏi Phủ Định – Negative Questions
Câu hỏi phủ định là dạng câu hỏi chứa hình thức phủ định của động từ hoặc trợ động từ. Dạng câu hỏi này thường được sử dụng để thể hiện sự ngạc nhiên, xác nhận thông tin mà người nói tin là đúng, hoặc đưa ra lời đề nghị lịch sự.
Cấu trúc câu hỏi phủ định với động từ to be: Isn’t/Aren’t/Wasn’t/Weren’t + chủ ngữ + phần còn lại. Ví dụ: “Isn’t she beautiful?” (Cô ấy có đẹp không?), “Aren’t you tired?” (Bạn không mệt sao?), “Wasn’t the movie interesting?” (Bộ phim có thú vị không?). Câu hỏi phủ định này thường hàm ý rằng người nói nghĩ câu trả lời là yes.
Với động từ thường: Don’t/Doesn’t/Didn’t + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu. Ví dụ: “Don’t you like pizza?” (Bạn không thích pizza sao?), “Doesn’t he work here?” (Anh ấy không làm việc ở đây sao?), “Didn’t they tell you?” (Họ không nói với bạn sao?).
Với động từ khuyết thiếu: Can’t/Won’t/Shouldn’t + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu. Ví dụ: “Can’t you see?” (Bạn không thấy sao?), “Won’t she come?” (Cô ấy sẽ không đến sao?), “Shouldn’t we leave now?” (Chúng ta không nên rời đi bây giờ sao?).
Câu hỏi phủ định thường được dùng để đưa ra lời đề nghị: “Won’t you sit down?” (Bạn ngồi xuống nhé?), “Wouldn’t you like some tea?” (Bạn có muốn chút trà không?). Hoặc thể hiện sự ngạc nhiên: “Didn’t you know about the meeting?” (Bạn không biết về cuộc họp sao?), “Haven’t you finished yet?” (Bạn vẫn chưa xong sao?).
8. Câu Hỏi Với Cấu Trúc There Is/There Are
Câu hỏi với cấu trúc “There is/There are” được sử dụng để hỏi về sự tồn tại hoặc sự hiện diện của ai đó/cái gì đó. Đây là cấu trúc phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi hỏi về vị trí, số lượng hoặc sự sẵn có của các vật thể, người.
Cấu trúc câu hỏi: Is there/Are there + danh từ + (giới từ + địa điểm)? Ví dụ: “Is there a bank near here?” (Có ngân hàng nào gần đây không?), “Are there any questions?” (Có câu hỏi nào không?), “Is there anyone home?” (Có ai ở nhà không?), “Are there enough chairs for everyone?” (Có đủ ghế cho mọi người không?).
Với thì quá khứ: “Was there a problem?” (Có vấn đề gì không?), “Were there many people at the party?” (Có nhiều người ở bữa tiệc không?).
Với thì tương lai: “Will there be food at the meeting?” (Sẽ có đồ ăn ở buổi họp không?), “Will there be time for questions?” (Sẽ có thời gian cho câu hỏi không?).
Câu hỏi với How many/How much: “How many students are there in your class?” (Có bao nhiêu học sinh trong lớp bạn?), “How much money is there in the account?” (Có bao nhiêu tiền trong tài khoản?).
9. Câu Hỏi Với Would Like
Cấu trúc “Would like” được sử dụng để hỏi về mong muốn hoặc sở thích một cách lịch sự. Đây là cách diễn đạt trang trọng hơn so với “want” và thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp chính thức hoặc khi phục vụ khách hàng.
Cấu trúc: Would + chủ ngữ + like + danh từ/to V. Ví dụ: “Would you like some coffee?” (Bạn có muốn chút cà phê không?), “Would she like to join us?” (Cô ấy có muốn tham gia cùng chúng ta không?), “What would you like for dinner?” (Bạn muốn dùng gì cho bữa tối?), “Where would you like to go?” (Bạn muốn đi đâu?).
Trong nhà hàng hoặc cửa hàng: “Would you like to order now?” (Bạn có muốn gọi món bây giờ không?), “What would you like to drink?” (Bạn muốn uống gì?), “Would you like anything else?” (Bạn có cần gì nữa không?).
Khi đưa ra lời đề nghị: “Would you like me to help you?” (Bạn có muốn tôi giúp bạn không?), “Would you like to come with us?” (Bạn có muốn đi cùng chúng tôi không?).
10. Câu Hỏi Trong Các Thì Khác Nhau

Việc tạo câu hỏi thay đổi tùy theo thì của động từ. Hiểu rõ cách đặt câu hỏi trong từng thì giúp bạn giao tiếp chính xác và tự nhiên hơn.
10.1. Thì Hiện Tại Đơn
Với động từ thường: Do/Does + chủ ngữ + V (nguyên mẫu)? Ví dụ: “Do you work on weekends?” (Bạn có làm việc vào cuối tuần không?), “Does he like sports?” (Anh ấy có thích thể thao không?).
Với động từ to be: Am/Is/Are + chủ ngữ? Ví dụ: “Are you ready?” (Bạn sẵn sàng chưa?), “Is it cold outside?” (Bên ngoài có lạnh không?).
10.2. Thì Hiện Tại Tiếp Diễn
Cấu trúc: Am/Is/Are + chủ ngữ + V-ing? Ví dụ: “Are you studying?” (Bạn đang học phải không?), “Is she sleeping?” (Cô ấy đang ngủ phải không?), “What are you doing?” (Bạn đang làm gì?), “Where are they going?” (Họ đang đi đâu?).
10.3. Thì Hiện Tại Hoàn Thành
Cấu trúc: Have/Has + chủ ngữ + V3/ed? Ví dụ: “Have you finished your work?” (Bạn đã hoàn thành công việc chưa?), “Has she been to London?” (Cô ấy đã từng đến London chưa?), “How long have you lived here?” (Bạn đã sống ở đây bao lâu rồi?), “Have they arrived yet?” (Họ đã đến chưa?).
10.4. Thì Quá Khứ Đơn
Với động từ thường: Did + chủ ngữ + V (nguyên mẫu)? Ví dụ: “Did you see that movie?” (Bạn đã xem bộ phim đó chưa?), “Did she call you?” (Cô ấy có gọi cho bạn không?), “What did they say?” (Họ đã nói gì?), “Where did you go yesterday?” (Bạn đã đi đâu hôm qua?).
Với động từ to be: Was/Were + chủ ngữ? Ví dụ: “Were you at home last night?” (Bạn có ở nhà tối qua không?), “Was he angry?” (Anh ấy có tức giận không?).
10.5. Thì Quá Khứ Tiếp Diễn
Cấu trúc: Was/Were + chủ ngữ + V-ing? Ví dụ: “Were you sleeping when I called?” (Bạn đang ngủ khi tôi gọi phải không?), “Was she working yesterday?” (Cô ấy có đang làm việc hôm qua không?), “What were you doing at 8 pm?” (Bạn đang làm gì lúc 8 giờ tối?).
10.6. Thì Tương Lai Đơn
Cấu trúc: Will + chủ ngữ + V (nguyên mẫu)? Ví dụ: “Will you come to my party?” (Bạn sẽ đến bữa tiệc của tôi chứ?), “Will it rain tomorrow?” (Ngày mai trời sẽ mưa phải không?), “What will you do next week?” (Tuần sau bạn sẽ làm gì?), “When will she arrive?” (Cô ấy sẽ đến khi nào?).
10.7. Thì Tương Lai Gần
Cấu trúc: Am/Is/Are + chủ ngữ + going to + V? Ví dụ: “Are you going to study tonight?” (Bạn sắp học tối nay phải không?), “Is he going to buy a new car?” (Anh ấy sắp mua xe mới phải không?), “What are you going to do this weekend?” (Cuối tuần này bạn sắp làm gì?).
11. Câu Hỏi Nhấn Mạnh Với Do/Does/Did
Trong một số trường hợp, chúng ta sử dụng do/does/did trong câu khẳng định để nhấn mạnh hành động hoặc sự thật. Khi chuyển thành câu hỏi, cấu trúc này vẫn giữ nguyên trợ động từ nhưng mang ý nghĩa nhấn mạnh sự nghi ngờ hoặc xác nhận.
Ví dụ nhấn mạnh trong câu khẳng định: “I do like chocolate” (Tôi thực sự thích sô-cô-la), “She does work hard” (Cô ấy thực sự làm việc chăm chỉ), “They did finish the project” (Họ đã thực sự hoàn thành dự án).
Khi đặt câu hỏi nhấn mạnh, chúng ta có thể thêm trọng âm vào trợ động từ: “Do you REALLY like it?” (Bạn có THỰC SỰ thích nó không?), “Did she ACTUALLY say that?” (Cô ấy có THẬT SỰ nói như vậy không?).
12. Câu Hỏi Với Động Từ Khuyết Thiếu
Động từ khuyết thiếu (modal verbs) có cách tạo câu hỏi riêng và mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo động từ và ngữ cảnh sử dụng.
Can/Could dùng để hỏi về khả năng, xin phép hoặc nhờ vả. Ví dụ: “Can you speak English?” (Bạn có thể nói tiếng Anh không?), “Could you help me?” (Bạn có thể giúp tôi được không?), “Can I use your phone?” (Tôi có thể dùng điện thoại của bạn được không?). Could lịch sự hơn can.
May/Might dùng để hỏi về khả năng xảy ra hoặc xin phép. Ví dụ: “May I come in?” (Tôi có thể vào không?), “Might she be at home?” (Có thể cô ấy đang ở nhà không?). May trang trọng hơn can khi xin phép.
Must dùng để hỏi về sự cần thiết hoặc nghĩa vụ. Ví dụ: “Must I finish this today?” (Tôi phải hoàn thành việc này hôm nay phải không?), “Must we wait?” (Chúng ta phải đợi phải không?).
Should dùng để hỏi về lời khuyên hoặc điều nên làm. Ví dụ: “Should I call him?” (Tôi có nên gọi cho anh ấy không?), “Should we leave now?” (Chúng ta có nên đi bây giờ không?), “What should I do?” (Tôi nên làm gì?).
Would dùng trong câu điều kiện, lời mời hoặc yêu cầu lịch sự. Ví dụ: “Would you marry me?” (Bạn có muốn cưới tôi không?), “Would you mind opening the window?” (Bạn có phiền mở cửa sổ không?), “What would you do if you won the lottery?” (Bạn sẽ làm gì nếu trúng số?).
13. Câu Hỏi Trong Câu Điều Kiện
Câu hỏi có thể xuất hiện trong các loại câu điều kiện, tạo nên những cấu trúc phức tạp và thú vị.
Câu điều kiện loại 1 (có thể xảy ra): If + hiện tại đơn, will + chủ ngữ + V? Ví dụ: “If it rains tomorrow, will you stay home?” (Nếu ngày mai trời mưa, bạn sẽ ở nhà phải không?), “If she comes, will you tell her?” (Nếu cô ấy đến, bạn sẽ nói với cô ấy chứ?).
Câu điều kiện loại 2 (không có thật ở hiện tại): If + quá khứ đơn, would + chủ ngữ + V? Ví dụ: “If you had a million dollars, what would you buy?” (Nếu bạn có một triệu đô la, bạn sẽ mua gì?), “If you were me, would you accept the job?” (Nếu bạn là tôi, bạn có nhận công việc không?).
Câu điều kiện loại 3 (không có thật trong quá khứ): If + quá khứ hoàn thành, would + chủ ngữ + have + V3? Ví dụ: “If you had studied harder, would you have passed the exam?” (Nếu bạn đã học chăm hơn, bạn có đã qua kỳ thi không?), “If she had known, would she have come?” (Nếu cô ấy đã biết, cô ấy có đã đến không?).
14. Câu Hỏi Với Cấu Trúc So Sánh
Câu hỏi so sánh được sử dụng để hỏi về sự khác biệt hoặc giống nhau giữa hai hoặc nhiều đối tượng.
So sánh hơn: Which/Who + động từ + so sánh hơn? Ví dụ: “Which is bigger, New York or Los Angeles?” (Cái nào lớn hơn, New York hay Los Angeles?), “Who is taller, you or your brother?” (Ai cao hơn, bạn hay anh trai bạn?), “Which one is more expensive?” (Cái nào đắt hơn?).
So sánh nhất: What/Which/Who + động từ + the + so sánh nhất? Ví dụ: “What is the most difficult subject?” (Môn học nào khó nhất?), “Who is the fastest runner in your class?” (Ai là người chạy nhanh nhất trong lớp bạn?), “Which is the best option?” (Phương án nào là tốt nhất?).
So sánh bằng: Động từ + chủ ngữ + as + tính từ + as? Ví dụ: “Is she as tall as her sister?” (Cô ấy có cao bằng chị gái cô ấy không?), “Are you as busy as yesterday?” (Bạn có bận bằng hôm qua không?).
15. Câu Hỏi Về Tần Suất
Câu hỏi về tần suất dùng để hỏi về mức độ thường xuyên của một hành động hoặc sự việc.
Sử dụng “How often”: “How often do you exercise?” (Bạn tập thể dục thường xuyên như thế nào?), “How often does she visit her parents?” (Cô ấy thăm bố mẹ thường xuyên như thế nào?), “How often do they have meetings?” (Họ họp thường xuyên như thế nào?).
Câu trả lời thường sử dụng các trạng từ tần suất: always (luôn luôn), usually (thường xuyên), often (thường), sometimes (thỉnh thoảng), rarely (hiếm khi), never (không bao giờ), hoặc cụm từ chỉ tần suất: every day (mỗi ngày), once a week (một lần một tuần), twice a month (hai lần một tháng), three times a year (ba lần một năm).
16. Câu Hỏi Đề Nghị Và Gợi Ý
Các cấu trúc câu hỏi được sử dụng để đưa ra lời đề nghị hoặc gợi ý một cách lịch sự.
Shall we/I: “Shall we go now?” (Chúng ta đi bây giờ nhé?), “Shall I open the window?” (Để tôi mở cửa sổ nhé?). Cấu trúc này thường dùng trong tiếng Anh-Anh.
Why don’t we/you: “Why don’t we have dinner together?” (Tại sao chúng ta không cùng ăn tối?), “Why don’t you take a break?” (Tại sao bạn không nghỉ ngơi một chút?).
How about/What about: “How about going to the cinema?” (Đi xem phim thì sao?), “What about meeting at 7 pm?” (Gặp lúc 7 giờ tối thì sao?).
Would you like to: “Would you like to join us for lunch?” (Bạn có muốn cùng ăn trưa với chúng tôi không?), “Would you like to see the menu?” (Bạn có muốn xem thực đơn không?).
17. Lỗi Thường Gặp Khi Đặt Câu Hỏi
Người học tiếng Anh thường mắc một số lỗi phổ biến khi tạo câu hỏi. Hiểu rõ những lỗi này giúp bạn tránh được chúng và nâng cao độ chính xác trong giao tiếp.
Lỗi quên đảo trợ động từ: Sai: “You are student?” Đúng: “Are you a student?” (Bạn là sinh viên phải không?). Sai: “She likes coffee?” Đúng: “Does she like coffee?” (Cô ấy có thích cà phê không?).
Lỗi sử dụng thừa trợ động từ: Sai: “Does she is a teacher?” Đúng: “Is she a teacher?” (Cô ấy có phải là giáo viên không?). Với động từ to be, không cần thêm do/does.
Lỗi quên thêm trợ động từ: Sai: “Where you live?” Đúng: “Where do you live?” (Bạn sống ở đâu?). Với động từ thường, phải có trợ động từ.
Lỗi chia động từ sai sau trợ động từ: Sai: “Did she went home?” Đúng: “Did she go home?” (Cô ấy đã về nhà chưa?). Sau did, động từ phải ở dạng nguyên mẫu.
Lỗi thứ tự từ trong câu hỏi gián tiếp: Sai: “Can you tell me where is the station?” Đúng: “Can you tell me where the station is?” (Bạn có thể cho tôi biết nhà ga ở đâu không?).
Lỗi sử dụng sai từ để hỏi: Sai: “What time are you?” (Khi muốn hỏi tuổi) Đúng: “How old are you?” (Bạn bao nhiêu tuổi?). Sai: “How do you call?” Đúng: “What is your name?” (Tên bạn là gì?).
18. Câu Hỏi Trong Giao Tiếp Thực Tế
Trong giao tiếp hàng ngày, một số câu hỏi được sử dụng rất thường xuyên và bạn nên học thuộc để sử dụng tự nhiên.
Chào hỏi và giới thiệu: “How are you?” (Bạn khỏe không?), “What’s your name?” (Tên bạn là gì?), “Where are you from?” (Bạn đến từ đâu?), “What do you do?” (Bạn làm nghề gì?), “How old are you?” (Bạn bao nhiêu tuổi?).
Hỏi đường: “Excuse me, where is the nearest bank?” (Xin lỗi, ngân hàng gần nhất ở đâu?), “How can I get to the airport?” (Tôi có thể đến sân bay bằng cách nào?), “Is it far from here?” (Nó có xa từ đây không?), “Which bus should I take?” (Tôi nên đi xe buýt nào?).
Mua sắm: “How much is this?” (Cái này giá bao nhiêu?), “Do you have this in a different color?” (Bạn có cái này màu khác không?), “Can I try this on?” (Tôi có thể thử cái này được không?), “Do you accept credit cards?” (Bạn có nhận thẻ tín dụng không?).
Nhà hàng: “Can I see the menu, please?” (Cho tôi xem thực đơn được không?), “What do you recommend?” (Bạn đề xuất món gì?), “Can I have the bill, please?” (Cho tôi xin hóa đơn?), “Is service included?” (Đã bao gồm phí dịch vụ chưa?).
Điện thoại: “Can I speak to John, please?” (Cho tôi nói chuyện với John được không?), “Who’s calling?” (Ai đang gọi vậy?), “Could you speak more slowly?” (Bạn có thể nói chậm hơn được không?), “Can I leave a message?” (Tôi có thể để lại lời nhắn không?).
19. Câu Hỏi Trong Các Tình Huống Chuyên Nghiệp
Trong môi trường làm việc và các tình huống chuyên nghiệp, cách đặt câu hỏi cần trang trọng và chính xác hơn.
Phỏng vấn xin việc: “Can you tell me about yourself?” (Bạn có thể kể về bản thân không?), “What are your strengths and weaknesses?” (Điểm mạnh và điểm yếu của bạn là gì?), “Why do you want to work for our company?” (Tại sao bạn muốn làm việc cho công ty chúng tôi?), “Where do you see yourself in five years?” (Bạn thấy mình sẽ ở đâu sau năm năm nữa?).
Họp công việc: “Could you clarify that point?” (Bạn có thể làm rõ điểm đó không?), “What’s your opinion on this matter?” (Ý kiến của bạn về vấn đề này là gì?), “Are there any questions?” (Có câu hỏi nào không?), “When is the deadline?” (Hạn chót là khi nào?).
Email công việc: “Could you please send me the report?” (Bạn có thể vui lòng gửi cho tôi báo cáo không?), “Would it be possible to reschedule the meeting?” (Có thể dời lịch cuộc họp được không?), “Have you received my previous email?” (Bạn đã nhận được email trước của tôi chưa?).
Kết Luận
Các cấu trúc câu hỏi trong tiếng Anh tạo thành một hệ thống đa dạng và phong phú, phục vụ cho nhiều mục đích giao tiếp khác nhau. Từ những câu hỏi Yes/No đơn giản đến các câu hỏi Wh-questions phức tạp, từ câu hỏi đuôi thân mật đến câu hỏi gián tiếp lịch sự, mỗi dạng câu hỏi đều có vai trò và vị trí riêng trong ngôn ngữ.
Việc nắm vững các cấu trúc câu hỏi không chỉ giúp bạn đặt câu hỏi chính xác mà còn giúp bạn hiểu sâu hơn về cách người bản ngữ sử dụng ngôn ngữ. Khi bạn biết cách đặt câu hỏi đúng ngữ cảnh, bạn sẽ giao tiếp tự tin hơn, thu thập thông tin hiệu quả hơn và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp hơn với người khác.
Để thành thạo các cấu trúc câu hỏi, bạn cần thực hành thường xuyên trong các tình huống thực tế. Hãy bắt đầu với những câu hỏi đơn giản trong cuộc sống hàng ngày, sau đó dần dần nâng cao độ phức tạp. Đừng ngại mắc lỗi vì đó là một phần tự nhiên của quá trình học tập. Quan trọng nhất là bạn cần duy trì sự tự tin và kiên trì, vì khả năng đặt câu hỏi tốt sẽ mở ra vô số cơ hội cho sự phát triển ngôn ngữ và kỹ năng giao tiếp của bạn.
👉 Nếu bạn đang mong muốn nâng cao kỹ năng giảng dạy, đồng thời sở hữu chứng chỉ TESOL Quốc tế uy tín, hãy để ETP TESOL đồng hành. Chúng tôi không chỉ mang đến chương trình học chất lượng, mà còn là một cộng đồng giáo viên đầy nhiệt huyết – nơi bạn được học hỏi, kết nối và phát triển bền vững.
Hãy để ETP TESOL đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục khoá học TESOL Quốc tế tại Việt Namvà khởi đầu sự nghiệp giảng dạy tiếng Anh chuyên nghiệp. Hãy liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về chương trình học TESOL Quốc tế tại Việt Nam, lịch khai giảng và những ưu đãi đặc biệt đang áp dụng.
Bạn có thể tìm đọc thêm về ETP TESOL tại: ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH
Tìm hiểu thêm
- Nhận ngay Ebook ETP TESOL TẶNG bạn
- 7 Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo AI trong giáo dục
- [Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời #4] Phương pháp hiệu quả để thúc đẩy động lực học tập cho học viên đi làm bận rộn?
- [Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời #3] Làm thế nào để giáo viên có thể giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách nhanh chóng và nhớ lâu hơn?
- Chuyên mục “Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời”
Tư vấn miễn phí

SERIES EBOOK ETP TESOL TẶNG BẠN
Tìm hiểu thêm
Về ETP TESOL
Hãy chia sẻ thắc mắc của bạn đến chuyên mục ‘Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời’ để được nhận ngay sự giải đáp và hỗ trợ từ đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp giàu kinh nghiệm của ETP TESOL. Gửi câu hỏi tại https://bit.ly/YOUask_ETPTESOLanswer và cùng nhau nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Anh của mình nhé!


ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH
📍Sài Gòn:
CS1 – Trụ Sở: 368 Đường 3/2, Phường 12, Quận 10
CS3: 308 An Dương Vương, Phường 4, Quận 5
Phone: 098.969.7756 – 098.647.7756
📍Hà Nội:
CS2: 293 Quan Nhân, Thanh Xuân
Phone: 096.786.7756 – 094.140.1414
Email: office@etp-tesol.edu.vn
Hãy ‘Like’ fanpage: ETP TESOL ngay để theo dõi những thông tin mới nhất và hữu ích về TESOL và các cơ hội việc làm hấp dẫn








