

Khám phá Humanism Theory, lý thuyết giáo dục tập trung vào học viên, giúp giáo viên thiết kế bài giảng sáng tạo, tăng động lực và nâng cao sự tự tin cho học viên trong lớp học tiếng Anh.
1. Humanism Theory là gì?
Humanism Theory là lý thuyết giáo dục nhấn mạnh vai trò trung tâm của học viên trong quá trình học tập. Không giống các phương pháp truyền thống tập trung vào giáo viên hay nội dung khô khan, Humanism Theory đặt học viên làm trung tâm, chú trọng đến cảm xúc, nhu cầu, sự tự tin và khả năng tự chủ của từng cá nhân.
Trong giảng dạy tiếng Anh, Humanism Theory giúp giáo viên tạo môi trường học tập tích cực, nơi học viên được khuyến khích khám phá ngôn ngữ, tự đặt mục tiêu học tập và thực hành giao tiếp theo cách riêng. Thay vì yêu cầu học viên học thuộc lòng từ vựng hay ngữ pháp, giáo viên có thể hướng dẫn học viên tự tạo câu chuyện, viết nhật ký, tham gia thảo luận nhóm, hoặc áp dụng bài học vào tình huống thực tế.
Ví dụ, học viên có thể tự chọn chủ đề yêu thích để thuyết trình hoặc viết bài luận ngắn, từ đó tăng động lực, sự tự tin và khả năng áp dụng tiếng Anh trong thực tế. Humanism Theory không chỉ dạy ngôn ngữ mà còn phát triển tư duy sáng tạo, kỹ năng giao tiếp và khả năng tự học, giúp học viên trở nên độc lập và chủ động hơn trong quá trình học.
2. Nguyên tắc cơ bản của Humanism Theory
Humanism Theory dựa trên một số nguyên tắc cốt lõi, giúp giáo viên xây dựng lớp học tiếng Anh tập trung vào học viên, linh hoạt và hiệu quả. Việc hiểu rõ các nguyên tắc này không chỉ giúp giáo viên thiết kế bài giảng phù hợp mà còn tạo môi trường học tập tích cực, phát triển toàn diện kỹ năng và tư duy của học viên.
2.1. Học viên là trung tâm
Một trong những nguyên tắc quan trọng nhất của Humanism Theory là học viên phải là trung tâm của quá trình học tập. Thay vì giáo viên là người truyền đạt kiến thức một chiều, vai trò của giáo viên là hướng dẫn, hỗ trợ, khích lệ học viên tự khám phá ngôn ngữ.
Trong thực tế lớp học tiếng Anh, nguyên tắc này có thể được áp dụng bằng cách:
-
Cho học viên tự chọn chủ đề học tập, ví dụ viết bài luận hoặc thuyết trình về sở thích cá nhân.
-
Tổ chức hoạt động nhóm, role-play, debate, nơi học viên tự thảo luận, đưa ra ý tưởng và thực hành ngôn ngữ.
-
Khuyến khích học viên tự đánh giá quá trình học tập và xác định mục tiêu cải thiện kỹ năng.
Nhờ đó, học viên cảm thấy được tôn trọng, tự tin hơn và chủ động trong việc học, tạo tiền đề cho việc phát triển kỹ năng lâu dài.
2.2. Tôn trọng cá nhân và nhu cầu học tập
Humanism Theory nhấn mạnh rằng mỗi học viên có sở thích, tốc độ học tập và khả năng riêng. Việc giáo viên quan sát, lắng nghe và cá nhân hóa phương pháp giảng dạy giúp tối đa hóa khả năng học tập của từng học viên.
Ví dụ, trong một lớp đa dạng trình độ:
-
Học viên nhút nhát có thể được khuyến khích tham gia các hoạt động cá nhân trước, như viết nhật ký hoặc phản hồi bằng văn bản, trước khi tham gia thảo luận nhóm.
-
Học viên năng động có thể tham gia các dự án nhóm, thuyết trình hoặc hoạt động tương tác để phát huy năng lực giao tiếp và tư duy sáng tạo.
Nguyên tắc này cũng nhấn mạnh tôn trọng cảm xúc học viên, tránh áp lực quá mức và tạo môi trường học tập tích cực, nơi học viên cảm thấy an toàn, được khích lệ và có cơ hội phát triển toàn diện.
2.3. Khuyến khích tự chủ trong học tập
Một nguyên tắc khác của Humanism Theory là học viên có quyền tự chủ trong học tập. Giáo viên không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn hướng dẫn học viên:
-
Tự đặt mục tiêu học tập: xác định những kỹ năng cần cải thiện, ví dụ nghe, nói, đọc, viết.
-
Tự lựa chọn phương pháp học: học viên có thể chọn cách học hiệu quả với bản thân, như học qua trò chơi, dự án, video, âm nhạc hoặc đọc sách.
-
Tự đánh giá tiến trình: học viên tự phản hồi, nhận biết điểm mạnh và yếu của bản thân, từ đó điều chỉnh chiến lược học tập.
Khả năng tự chủ giúp học viên trở nên độc lập, tự tin và chủ động hơn, không chỉ trong lớp học mà còn trong quá trình học tiếng Anh suốt đời.
2.4. Tập trung vào trải nghiệm và cảm xúc
Humanism Theory nhấn mạnh rằng trải nghiệm và cảm xúc ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả học tập. Học viên học tốt hơn khi:
-
Cảm thấy hứng thú và an toàn trong môi trường lớp học.
-
Tham gia các hoạt động tương tác, thực hành và trải nghiệm thực tế thay vì học thụ động.
-
Được khích lệ và nhận phản hồi tích cực từ giáo viên.
Ví dụ, thay vì yêu cầu học viên học thuộc lòng từ vựng, giáo viên có thể tổ chức:
-
Trò chơi từ vựng: học viên đoán nghĩa qua hình ảnh hoặc hành động.
-
Hoạt động storytelling: học viên tự kể câu chuyện bằng tiếng Anh, kết hợp từ mới và ngữ pháp.
Những trải nghiệm này không chỉ giúp học viên ghi nhớ kiến thức lâu hơn mà còn tạo niềm vui và động lực học tập, làm cho quá trình học tiếng Anh trở nên tự nhiên và sinh động.
2.5. Phát triển toàn diện
Nguyên tắc cuối cùng là Humanism Theory không chỉ tập trung vào kiến thức ngôn ngữ mà còn phát triển kỹ năng toàn diện của học viên:
-
Kỹ năng giao tiếp xã hội: học viên học cách hợp tác, lắng nghe và chia sẻ.
-
Kỹ năng tư duy phản biện: học viên tự phân tích, đưa ra ý kiến và giải quyết vấn đề.
-
Kỹ năng tự nhận thức: học viên hiểu được thế mạnh và điểm yếu của bản thân, từ đó chủ động cải thiện.
Việc áp dụng nguyên tắc này giúp lớp học trở nên đa dạng, sinh động và hiệu quả, tạo môi trường học tập tích cực, khuyến khích học viên phát triển toàn diện về kiến thức, kỹ năng và cảm xúc.
3. Vai trò của Humanism Theory trong lớp học tiếng Anh
Humanism Theory đóng vai trò quan trọng trong việc tái định hình cách giảng dạy tiếng Anh, giúp lớp học trở nên tập trung vào học viên, linh hoạt và hiệu quả hơn. Khi áp dụng lý thuyết này, giáo viên không chỉ truyền đạt kiến thức ngôn ngữ mà còn giúp học viên phát triển toàn diện về kỹ năng, cảm xúc và tư duy, đồng thời tăng sự hứng thú và tự tin trong học tập.
3.1. Tạo môi trường học tập tích cực
Một trong những vai trò nổi bật của Humanism Theory là tạo môi trường học tập tích cực, nơi học viên cảm thấy an toàn và được khích lệ. Khi học viên không sợ sai và được tôn trọng, họ sẽ dám thử nghiệm ngôn ngữ, tham gia thảo luận và trình bày ý tưởng. Giáo viên có thể thiết kế lớp học với các hoạt động tương tác như role-play, dự án nhóm, thảo luận cặp hoặc hoạt động storytelling, giúp học viên học tiếng Anh trong bối cảnh thực tế, sinh động và thú vị.
Ví dụ, thay vì chỉ giảng ngữ pháp theo sách giáo khoa, giáo viên có thể tổ chức trò chơi đóng vai mua sắm, đặt câu hỏi và trả lời tình huống hàng ngày. Nhờ đó, học viên vừa học vừa thực hành, ghi nhớ từ vựng và cấu trúc ngữ pháp một cách tự nhiên.
3.2. Phát triển kỹ năng tự học và tự chủ
Humanism Theory nhấn mạnh việc khuyến khích học viên tự chủ trong học tập. Học viên được phép tự đặt mục tiêu, lựa chọn phương pháp học và tự đánh giá tiến trình. Điều này giúp học viên phát triển kỹ năng tự học lâu dài, trở nên độc lập và chủ động hơn trong việc sử dụng tiếng Anh.
Trong lớp học, giáo viên có thể hỗ trợ bằng cách:
-
Cho học viên lập kế hoạch học tập cá nhân, xác định kỹ năng cần cải thiện.
-
Hướng dẫn học viên chọn phương pháp phù hợp với sở thích và thế mạnh cá nhân, như đọc sách, nghe podcast, làm bài tập sáng tạo hay tham gia dự án nhóm.
-
Khuyến khích học viên theo dõi tiến trình và tự đánh giá kết quả, từ đó biết cách điều chỉnh phương pháp học.
Kết quả là học viên phát triển sự tự tin, trách nhiệm và khả năng quản lý quá trình học tập, điều mà các phương pháp truyền thống khó đạt được.
3.3. Tăng cường khả năng giao tiếp và kỹ năng xã hội
Một vai trò khác của Humanism Theory là phát triển kỹ năng giao tiếp và kỹ năng xã hội của học viên. Các hoạt động nhóm, thảo luận hoặc thuyết trình theo dự án không chỉ giúp học viên sử dụng tiếng Anh một cách thực tiễn, mà còn học cách lắng nghe, chia sẻ, hợp tác và phản biện ý kiến của người khác.
Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường lớp học đa văn hóa, nơi học viên phải tương tác với bạn bè có trình độ, sở thích và phong cách học khác nhau. Humanism Theory giúp giáo viên tạo môi trường thân thiện, nơi học viên phát triển kỹ năng xã hội song song với kỹ năng ngôn ngữ.
3.4. Khuyến khích sáng tạo và tư duy phản biện
Humanism Theory không chỉ tập trung vào kiến thức mà còn khuyến khích học viên sáng tạo và phát triển tư duy phản biện. Giáo viên có thể thiết kế các hoạt động như viết sáng tạo, thảo luận nhóm về chủ đề thực tế hoặc giải quyết tình huống để học viên áp dụng tiếng Anh một cách sáng tạo và logic.
Ví dụ, trong một dự án về môi trường, học viên có thể lên kế hoạch, thảo luận và thuyết trình bằng tiếng Anh về cách bảo vệ môi trường trong cuộc sống hàng ngày. Qua đó, học viên vừa thực hành ngôn ngữ, vừa rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề và tư duy phản biện, phát triển toàn diện.
4. Ứng dụng Humanism Theory trong thiết kế bài giảng
Humanism Theory không chỉ là lý thuyết mà còn là kim chỉ nam giúp giáo viên thiết kế bài giảng linh hoạt, sáng tạo và tập trung vào học viên. Việc áp dụng lý thuyết này trong thực tế giúp học viên học tập chủ động, phát triển kỹ năng toàn diện và cảm thấy hứng thú hơn với tiếng Anh.
4.1. Cá nhân hóa bài giảng
Một trong những ứng dụng quan trọng là cá nhân hóa bài giảng theo nhu cầu và thế mạnh của từng học viên. Giáo viên có thể:
-
Xác định sở thích và trình độ từng học viên để thiết kế các hoạt động phù hợp, ví dụ học viên yêu thích âm nhạc có thể học từ vựng qua bài hát, học viên thích nghệ thuật có thể vẽ sơ đồ minh họa các câu chuyện.
-
Đa dạng hóa phương pháp giảng dạy: kết hợp nghe, nói, đọc, viết, trò chơi, dự án nhóm hoặc hoạt động sáng tạo để học viên tự do lựa chọn phương pháp học phù hợp.
-
Tạo cơ hội học tập linh hoạt: cho phép học viên tự chọn bài tập, chủ đề thảo luận hoặc dự án cá nhân, từ đó phát triển kỹ năng tự học và tự chủ.
Cá nhân hóa bài giảng không chỉ giúp học viên học hiệu quả hơn, mà còn tạo sự hứng thú và động lực, vì học viên thấy rằng kiến thức học được gắn liền với sở thích và nhu cầu thực tế của mình.
4.2. Tích hợp trải nghiệm đa giác quan
Humanism Theory nhấn mạnh việc học qua trải nghiệm và cảm xúc. Giáo viên có thể tích hợp hoạt động đa giác quan để bài giảng trở nên sinh động:
-
Nghe – Nhìn: sử dụng video, podcast, infographic, slide trực quan giúp học viên tiếp thu kiến thức qua nhiều giác quan.
-
Vận động – Hành động: role-play, dramatization, trò chơi tương tác giúp học viên vừa vận động vừa học, ghi nhớ ngôn ngữ tự nhiên.
-
Âm nhạc – Vần điệu: sử dụng bài hát, rhyme hoặc chant giúp học viên học từ vựng và cấu trúc câu một cách vui nhộn.
-
Đọc – Viết: bài đọc, bài luận, sáng tác truyện ngắn giúp học viên phát triển kỹ năng viết và tư duy logic.
Những hoạt động này giúp học viên học tập chủ động, tăng trải nghiệm cảm xúc tích cực và ghi nhớ kiến thức lâu dài.
4.3. Đánh giá linh hoạt và phản hồi cá nhân
Thay vì chỉ dựa vào bài kiểm tra truyền thống, giáo viên có thể đánh giá học viên qua các dự án, bài thuyết trình, bài viết sáng tạo hoặc hoạt động nhóm. Đồng thời, giáo viên đưa ra phản hồi cá nhân hóa, khuyến khích học viên:
-
Nhận ra điểm mạnh và điểm cần cải thiện.
-
Thử áp dụng kiến thức vào các tình huống thực tế.
-
Điều chỉnh cách học để phù hợp với mục tiêu cá nhân.
Đánh giá linh hoạt giúp học viên cảm thấy được công nhận, tăng tự tin và sẵn sàng tham gia các hoạt động tiếp theo.
4.4. Lên kế hoạch dài hạn và phát triển kỹ năng toàn diện
Áp dụng Humanism Theory, giáo viên nên lên kế hoạch dài hạn, kết hợp các hoạt động đa dạng, theo dõi tiến trình học tập và điều chỉnh bài giảng theo nhu cầu thực tế. Một kế hoạch dài hạn hiệu quả sẽ:
-
Đảm bảo học viên phát triển đầy đủ bốn kỹ năng ngôn ngữ: nghe, nói, đọc, viết.
-
Phát triển kỹ năng xã hội, tư duy phản biện, sáng tạo và khả năng tự học.
-
Tạo môi trường học tập tích cực, linh hoạt và hấp dẫn.
Ví dụ, khi dạy chủ đề “Daily Routines”, giáo viên có thể kết hợp:
-
Học viên viết nhật ký cá nhân (Intrapersonal)
-
Role-play mô phỏng thói quen hàng ngày (Bodily-Kinesthetic)
-
Vẽ sơ đồ minh họa thói quen (Visual-Spatial)
-
Thảo luận nhóm về thói quen và sở thích (Interpersonal)
Nhờ đó, học viên tiếp thu kiến thức qua nhiều giác quan, phát triển kỹ năng toàn diện và tăng động lực học tập.
5. Lợi ích và thách thức khi áp dụng Humanism Theory
Humanism Theory mang lại nhiều lợi ích vượt trội cho lớp học tiếng Anh, nhưng đồng thời cũng đặt ra một số thách thức mà giáo viên cần nhận biết và chuẩn bị giải pháp. Việc hiểu rõ lợi ích và thách thức giúp giáo viên áp dụng lý thuyết hiệu quả, tối đa hóa kết quả học tập của học viên và nâng cao trải nghiệm lớp học.
5.1. Lợi ích khi áp dụng Humanism Theory
-
Phát triển toàn diện học viên
Humanism Theory không chỉ tập trung vào kiến thức ngôn ngữ mà còn phát triển kỹ năng xã hội, tư duy phản biện và cảm xúc. Học viên được tham gia các hoạt động:
-
Giao tiếp và hợp tác nhóm: qua thảo luận, role-play, dự án nhóm, học viên học cách chia sẻ, lắng nghe và phản hồi ý kiến của người khác.
-
Tư duy sáng tạo và phản biện: thông qua hoạt động viết sáng tạo, thuyết trình và giải quyết tình huống, học viên học cách đưa ra ý tưởng, phân tích vấn đề và tự đưa ra giải pháp.
-
Tự nhận thức và tự quản lý học tập: học viên xác định điểm mạnh, điểm yếu, đặt mục tiêu học tập và theo dõi tiến trình.
Nhờ đó, học viên không chỉ nắm vững ngôn ngữ mà còn phát triển kỹ năng mềm quan trọng cho học tập và cuộc sống thực tế.
-
Tăng động lực và sự tự tin
Khi học viên được tham gia vào quá trình học tập, cảm thấy ý kiến được tôn trọng và được lựa chọn cách học, họ sẽ hứng thú, chủ động và tự tin hơn.
-
Ví dụ, học viên được phép chọn chủ đề thuyết trình hoặc dự án cá nhân sẽ tích cực nghiên cứu, luyện tập và chia sẻ kiến thức.
-
Việc giáo viên tạo môi trường thân thiện, khuyến khích thử sai và học tập từ lỗi lầm giúp học viên tự tin sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp thực tế.
-
Thiết kế bài giảng linh hoạt và sáng tạo
Áp dụng Humanism Theory, giáo viên có thể tạo các hoạt động học tập đa dạng, phù hợp với nhu cầu và sở thích của học viên:
-
Trò chơi học từ vựng, dự án nhóm, bài tập cá nhân hoặc role-play
-
Hoạt động đa giác quan như nghe, nhìn, vận động, âm nhạc và viết sáng tạo
-
Kết hợp các phương pháp học tập hiện đại như blended learning hoặc project-based learning
Điều này giúp giáo viên linh hoạt hơn, lớp học trở nên sinh động và thu hút học viên.
5.2. Thách thức khi áp dụng Humanism Theory
-
Cá nhân hóa lớp học lớn
Trong lớp học đông học viên, việc theo dõi nhu cầu và khả năng của từng học viên là khá khó khăn. Giáo viên cần lên kế hoạch kỹ lưỡng, chia nhóm nhỏ hoặc sử dụng công cụ quản lý lớp học để đảm bảo mỗi học viên nhận được sự quan tâm và phản hồi phù hợp. -
Yêu cầu tài nguyên và sáng tạo cao
Việc thiết kế bài giảng cá nhân hóa và tích hợp trải nghiệm đa giác quan đòi hỏi tài nguyên phong phú và khả năng sáng tạo của giáo viên. Điều này có thể là thách thức nếu giáo viên thiếu thời gian hoặc công cụ hỗ trợ. -
Cần kỹ năng quan sát và phản hồi nhạy bén
Để áp dụng hiệu quả, giáo viên phải nhạy bén trong quan sát, lắng nghe học viên và đưa ra phản hồi kịp thời. Nếu không, học viên có thể cảm thấy thiếu định hướng hoặc không được hỗ trợ đầy đủ, dẫn đến hiệu quả học tập giảm. -
Nguy cơ mất cân bằng nếu áp dụng không linh hoạt
Áp dụng Humanism Theory một cách máy móc hoặc thiếu cân nhắc có thể dẫn đến mất cân bằng giữa tự chủ học viên và hướng dẫn giáo viên, khiến học viên bối rối hoặc lúng túng khi học tập. Giáo viên cần điều chỉnh linh hoạt để đảm bảo học viên vừa được tự chủ vừa nhận được hướng dẫn cần thiết.
5.3. Giải pháp để tối ưu lợi ích và giảm thách thức
-
Lập kế hoạch chi tiết và linh hoạt: xác định hoạt động phù hợp với từng nhóm học viên, kết hợp các phương pháp đa dạng.
-
Sử dụng công nghệ hỗ trợ: ứng dụng học trực tuyến, quiz online, công cụ quản lý lớp học để theo dõi tiến trình và hỗ trợ cá nhân hóa.
-
Phản hồi cá nhân hóa: dành thời gian theo dõi và nhận xét từng học viên, kết hợp phản hồi tích cực và hướng dẫn cụ thể.
-
Kết hợp các phương pháp khác: phối hợp Humanism Theory với phương pháp truyền thống, project-based learning hoặc flipped classroom để cân bằng giữa tự chủ học viên và hướng dẫn giáo viên.
Khi thực hiện đúng cách, Humanism Theory sẽ mang lại môi trường học tập tích cực, sáng tạo và hiệu quả, giúp học viên phát triển toàn diện về ngôn ngữ, kỹ năng xã hội, tư duy và cảm xúc, đồng thời tạo lớp học sinh động, hấp dẫn và đầy động lực.
6. Kết luận
Humanism Theory đã chứng minh là một trong những lý thuyết nền tảng quan trọng giúp giáo viên tiếng Anh xây dựng lớp học tập trung vào học viên, linh hoạt và đầy sáng tạo. Khi áp dụng lý thuyết này, học viên không chỉ học ngôn ngữ một cách chủ động, mà còn phát triển kỹ năng xã hội, tư duy phản biện, sáng tạo và khả năng tự học lâu dài.
Đối với giáo viên, Humanism Theory cung cấp kim chỉ nam để thiết kế bài giảng cá nhân hóa, đa giác quan và trải nghiệm thực tế, từ đó tạo môi trường học tập tích cực, an toàn và đầy động lực. Đồng thời, lý thuyết này cũng khuyến khích giáo viên quan sát, lắng nghe và đưa ra phản hồi kịp thời, giúp học viên phát huy tối đa tiềm năng của bản thân.
Tóm lại, Humanism Theory không chỉ là công cụ giảng dạy, mà còn là triết lý giáo dục giúp giáo viên và học viên cùng phát triển. Bằng cách áp dụng linh hoạt và sáng tạo, giáo viên có thể tạo ra lớp học sinh động, hiệu quả và giàu trải nghiệm, giúp học viên tự tin sử dụng tiếng Anh trong học tập và cuộc sống thực tế.
👉 Nếu bạn đang mong muốn nâng cao kỹ năng giảng dạy, đồng thời sở hữu chứng chỉ TESOL Quốc tế uy tín, hãy để ETP TESOL đồng hành. Chúng tôi không chỉ mang đến chương trình học chất lượng, mà còn là một cộng đồng giáo viên đầy nhiệt huyết – nơi bạn được học hỏi, kết nối và phát triển bền vững.
Hãy để ETP TESOL đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục khoá học TESOL Quốc tế tại Việt Namvà khởi đầu sự nghiệp giảng dạy tiếng Anh chuyên nghiệp. Hãy liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về chương trình học TESOL Quốc tế tại Việt Nam, lịch khai giảng và những ưu đãi đặc biệt đang áp dụng.
Bạn có thể tìm đọc thêm về ETP TESOL tại: ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH
Tìm hiểu thêm
- Nhận ngay Ebook ETP TESOL TẶNG bạn
- 7 Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo AI trong giáo dục
- [Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời #4] Phương pháp hiệu quả để thúc đẩy động lực học tập cho học viên đi làm bận rộn?
- [Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời #3] Làm thế nào để giáo viên có thể giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách nhanh chóng và nhớ lâu hơn?
- Chuyên mục “Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời”
Tư vấn miễn phí

SERIES EBOOK ETP TESOL TẶNG BẠN
Tìm hiểu thêm
Về ETP TESOL
Hãy chia sẻ thắc mắc của bạn đến chuyên mục ‘Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời’ để được nhận ngay sự giải đáp và hỗ trợ từ đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp giàu kinh nghiệm của ETP TESOL. Gửi câu hỏi tại https://bit.ly/YOUask_ETPTESOLanswer và cùng nhau nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Anh của mình nhé!


ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH
📍Sài Gòn:
CS1 – Trụ Sở: 368 Đường 3/2, Phường 12, Quận 10
CS3: 308 An Dương Vương, Phường 4, Quận 5
Phone: 098.969.7756 – 098.647.7756
📍Hà Nội:
CS2: 293 Quan Nhân, Thanh Xuân
Phone: 096.786.7756 – 094.140.1414
Email: office@etp-tesol.edu.vn
Hãy ‘Like’ fanpage: ETP TESOL ngay để theo dõi những thông tin mới nhất và hữu ích về TESOL và các cơ hội việc làm hấp dẫn








