

Khám phá kỹ thuật giảng dạy Speaking giúp học viên tự tin, nói mạch lạc và giao tiếp tự nhiên hơn. Bài viết phân tích chi tiết chiến lược pre-, while-, post-speaking, kèm mẹo thực chiến dành cho giáo viên tiếng Anh.
1. Kỹ thuật giảng dạy Speaking là gì?
Kỹ thuật giảng dạy Speaking là tập hợp các phương pháp, cách tổ chức hoạt động, chiến lược sư phạm và kỹ năng hướng dẫn mà giáo viên sử dụng để giúp học viên phát triển khả năng nói tiếng Anh một cách tự nhiên, tự tin và chính xác. Nếu ở các kỹ năng receptive như Listening và Reading, người học chỉ tiếp nhận thông tin, thì Speaking lại đòi hỏi output, nghĩa là học viên phải xử lý, vận dụng và tạo ra lời nói trong thời gian thực.
Trong thực tế giảng dạy, Speaking luôn là kỹ năng gây nhiều áp lực nhất cho người học vì nó gắn với tâm lý bị đánh giá, lo sợ mắc lỗi, và thiếu vốn từ để diễn đạt. Chính vì vậy, giáo viên cần nắm rõ cách xây dựng một tiết học Speaking gồm ba giai đoạn: pre-speaking, while-speaking và post-speaking. Mỗi giai đoạn có vai trò khác nhau nhưng đều hướng đến mục tiêu chung là tạo môi trường an toàn, có định hướng và đủ thử thách để học viên nói nhiều nhất có thể.
Khi áp dụng đúng kỹ thuật, giáo viên không chỉ giúp học viên cải thiện phát âm, ngữ điệu, từ vựng và cấu trúc ngữ pháp mà còn phát triển được fluency (độ trôi chảy), accuracy (độ chính xác), interaction (khả năng tương tác) và coherence (tính mạch lạc) — bốn yếu tố quan trọng nhất trong giao tiếp thực tế cũng như trong các bài thi như IELTS Speaking.
Kỹ thuật giảng dạy Speaking hiệu quả cũng giúp giáo viên:
-
Dễ dàng quản lý lớp, đặc biệt là lớp đông.
-
Tạo môi trường “speaking-rich”, nơi học viên buộc phải nói thay vì ngồi nghe giáo viên giảng.
-
Giảm tình trạng học viên ngại nói, sợ sai.
-
Đảm bảo sự tham gia đồng đều giữa các học viên.
-
Tối ưu thời gian “STT — Student Talking Time” thay vì “TTT — Teacher Talking Time”.
Khi dạy Speaking, giáo viên không chỉ đóng vai trò là người hướng dẫn mà còn là người tạo động lực, người quan sát, người điều phối, người hỗ trợ và người phản hồi. Việc lựa chọn kỹ thuật phù hợp với trình độ (beginner, intermediate, advanced), độ tuổi và mục tiêu học tập sẽ quyết định thành công của cả buổi học.
2. Vai trò của kỹ thuật giảng dạy Speaking trong lớp học tiếng Anh
Khi nói đến phát triển kỹ năng giao tiếp cho học viên, kỹ thuật giảng dạy Speaking chính là “linh hồn” của một tiết học tiếng Anh hiệu quả. Đối với giáo viên, việc nắm vững và vận dụng đúng kỹ thuật không chỉ giúp bài giảng trở nên sống động, mà còn tạo ra môi trường học tương tác – nơi học viên cảm thấy an toàn để nói, tự tin thử nghiệm ngôn ngữ, và tiến bộ từng ngày. Đây là những vai trò quan trọng nhất mà kỹ thuật giảng dạy Speaking mang lại trong lớp học:
2.1. Tạo môi trường giao tiếp thực chất thay vì lý thuyết
Một lớp học nói tiếng Anh hiệu quả không phải là nơi giáo viên nói nhiều và học viên ghi chép, mà là nơi học viên thực sự được nói. Các kỹ thuật như information gap, role-play, pair work, task-based Speaking… tạo cơ hội để học viên sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên, giống tình huống đời thực.
Giáo viên khi áp dụng đúng kỹ thuật sẽ giúp học viên:
-
Trò chuyện nhiều hơn thay vì chỉ làm bài tập ngữ pháp.
-
Tư duy bằng tiếng Anh một cách chủ động.
-
Có động lực sử dụng ngôn ngữ để giải quyết vấn đề.
Điều này cực kỳ quan trọng, đặc biệt với học viên Việt Nam vốn quen tư duy “học để thi”.
2.2. Giúp học viên vượt qua rào cản tâm lý
Rất nhiều học viên nói rằng: “Em biết từ, biết cấu trúc, nhưng không nói được vì sợ sai.” Kỹ thuật giảng dạy Speaking đóng vai trò tháo gỡ rào cản này. Khi giáo viên:
-
Tổ chức hoạt động theo nhóm nhỏ
-
Sử dụng kỹ thuật scaffolding
-
Thiết kế câu hỏi mở để định hướng nói
-
Cho học viên thời gian chuẩn bị trước khi trình bày
…học viên sẽ cảm thấy an toàn hơn, ít áp lực hơn và sẵn sàng nói hơn.
Sự tự tin là yếu tố nền tảng giúp học viên phát triển Speaking bền vững.
2.3. Tăng mức độ tương tác hai chiều giữa giáo viên và học viên
Kỹ thuật tốt giúp lớp học Speaking không rơi vào tình trạng “thầy nói – trò nghe”.
Thay vào đó, giáo viên:
-
Giao nhiệm vụ rõ ràng
-
Theo dõi, quan sát, ghi chú lỗi
-
Tương tác cá nhân với từng nhóm
-
Điều chỉnh độ khó phù hợp
-
Đưa phản hồi (feedback) kịp thời
Nhờ đó, học viên luôn cảm thấy mình đang học, đang được đồng hành thay vì chỉ ngồi nghe giảng.
2.4. Hỗ trợ học viên phát triển ngôn ngữ một cách tự nhiên
Khi áp dụng kỹ thuật Speaking đúng cách, giáo viên không chỉ giúp học viên nói nhiều hơn mà còn phát triển đồng thời:
-
Vốn từ vựng theo chủ đề
-
Khả năng phản xạ
-
Intonation – Rhythm – Stress
-
Tư duy sắp xếp ý tưởng khi nói
-
Khả năng lập luận khi thảo luận
Điều này tạo ra sự phát triển toàn diện, đúng với bản chất của ngôn ngữ giao tiếp.
2.5. Tạo hứng thú và duy trì động lực học tập lâu dài
Một lớp học Speaking có kỹ thuật giảng dạy tốt luôn đầy năng lượng:
-
Học viên tranh luận sôi nổi
-
Các hoạt động luân phiên, không nhàm chán
-
Không khí lớp học tích cực
-
Học viên cảm giác “mình học được điều gì đó mới mỗi buổi”
Chính sự hứng thú này giúp học viên duy trì động lực và gắn bó lâu dài với môn học – điều mà mọi giáo viên đều mong muốn.
2.6. Giúp giáo viên đánh giá chính xác năng lực học viên
Nói là kỹ năng thể hiện rõ nhất trình độ thực tế của một người học. Nhờ kỹ thuật giảng dạy Speaking, giáo viên dễ dàng:
-
Quan sát khả năng dùng từ ngữ và cấu trúc
-
Phát hiện lỗi phát âm
-
Đánh giá mức độ trôi chảy
-
Nhận biết điểm mạnh – điểm yếu
-
Điều chỉnh bài giảng cho phù hợp hơn
Không có kỹ thuật, lớp học sẽ rối, giáo viên khó theo dõi, và việc đánh giá sẽ thiếu chính xác.
3. Kỹ thuật giảng dạy Speaking hiệu quả trong lớp học tiếng Anh

Để giúp học viên thực sự tự tin và sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên trong giao tiếp, giáo viên không chỉ cần kiến thức ngôn ngữ vững vàng mà còn phải nắm rõ kỹ thuật giảng dạy Speaking. Mỗi kỹ thuật dưới đây đều mang một vai trò khác nhau trong việc tạo môi trường nói an toàn, hiệu quả và mang tính ứng dụng cao. Phần này sẽ đi sâu vào từng kỹ thuật, cách áp dụng thực tế và lý do vì sao giáo viên nên sử dụng chúng trong lớp học hằng ngày.
3.1. Kỹ thuật Scaffolding – Tạo “điểm tựa” giúp học viên nói dễ dàng hơn
Scaffolding là một trong những kỹ thuật quan trọng nhất khi dạy Speaking, đặc biệt với những học viên còn rụt rè hoặc thiếu vốn từ. Giáo viên cung cấp các “điểm tựa” như gợi ý ý tưởng, từ khóa, mẫu câu, biểu thức cảm xúc… để hỗ trợ học viên tạo câu trôi chảy hơn.
Ứng dụng trong lớp học:
-
Cung cấp sentence starters: “In my opinion…”, “I believe that…”, “One reason is that…”
-
Tạo mind map theo chủ đề trước khi nói.
-
Cho học viên chuẩn bị theo nhóm trước khi trình bày cá nhân.
-
Sử dụng visual aids như tranh, biểu đồ để gợi ý nội dung.
Lợi ích cho giáo viên và học viên:
-
Học viên nói tự nhiên hơn vì không phải “nghĩ trong sự trống rỗng”.
-
Tăng độ chính xác và mạch lạc khi trình bày.
-
Giảm lo lắng khi phải tự phát lập tức.
-
Giáo viên dễ kiểm soát độ khó của bài nói.
Scaffolding giống như việc đưa cho học viên chiếc cầu thang đầu tiên, để từ đó các em tự bước lên và hoàn thiện kỹ năng Speaking của mình.
3.2. Kỹ thuật Eliciting – Khai thác kiến thức sẵn có của học viên
Thay vì cung cấp toàn bộ thông tin, giáo viên đặt câu hỏi gợi mở để học viên tự tư duy và đưa ra câu trả lời. Đây là kỹ thuật thường xuyên được sử dụng trong giảng dạy giao tiếp vì giúp học viên chủ động trong quá trình học.
Cách triển khai hiệu quả:
-
Dùng câu hỏi theo trình tự:
What do you see? → What does it mean? → Why do you think so? -
Sử dụng tranh để gợi nói.
-
Khuyến khích nhiều câu trả lời khác nhau, không đánh giá đúng – sai ngay lập tức.
-
Tạo tình huống gần với đời sống thực tế.
Tác động đến quá trình học:
-
Học viên phát triển tư duy phản xạ tiếng Anh.
-
Cảm giác “tự khám phá” giúp các em nhớ lâu hơn.
-
Giáo viên hiểu rõ mức độ hiểu bài của học viên.
Eliciting giúp học viên hiểu rằng Speaking không chỉ là nói cho đúng mà còn là nói có suy nghĩ.
3.3. Kỹ thuật Role-play – Đóng vai để tăng tính tự nhiên
Role-play là hoạt động kinh điển nhưng luôn hiệu quả, đặc biệt khi dạy chủ đề giao tiếp đời thường như ordering food, making complaints, asking for directions…
Cách triển khai role-play chất lượng:
-
Giáo viên mô phỏng một tình huống cụ thể bằng hình ảnh hoặc video ngắn.
-
Chia vai rõ ràng và đưa mẫu câu gợi ý.
-
Học viên tập luyện theo nhóm nhỏ trước khi trình diễn trước lớp.
-
Sau khi kết thúc, giáo viên đưa ra feedback tích cực và có định hướng.
Vì sao kỹ thuật này hiệu quả?
-
Học viên được “sống trong tình huống thật”.
-
Không khí sôi động, giảm áp lực nói.
-
Dễ cải thiện ngữ điệu, biểu cảm, cách dùng ngôn ngữ.
-
Tăng kỹ năng hợp tác – một yếu tố quan trọng trong giao tiếp.
Role-play không chỉ giúp học viên nói nhiều hơn mà còn giúp các em dám nói và thích nói.
3.4. Kỹ thuật Information Gap – Nói để hoàn thành nhiệm vụ
Đây là kỹ thuật buộc học viên phải nói chuyện với nhau vì mỗi người nắm một phần thông tin và chỉ khi trao đổi, cả hai mới hoàn thành được nhiệm vụ.
Ví dụ:
-
A có bản đồ nhưng không có địa điểm cần đến; B có thông tin địa điểm nhưng không biết đường.
-
A có lịch hẹn của khách hàng nhưng thiếu tên; B có danh sách tên.
Ưu điểm:
-
Hoạt động đòi hỏi giao tiếp thật.
-
Tạo tính tò mò và động lực nói.
-
Rèn kỹ năng hỏi – đáp, diễn đạt lại thông tin.
Giáo viên chỉ đóng vai trò quan sát, để học viên được nói một cách tự nhiên nhất.
3.5. Kỹ thuật Task-based Speaking – Nói để làm nhiệm vụ
Task-based Learning là phương pháp giúp học viên sử dụng tiếng Anh để giải quyết một nhiệm vụ thực tế như:
-
Lập kế hoạch chuyến đi
-
Giải quyết vấn đề tình huống
-
Thiết kế poster quảng cáo
-
Thảo luận và đưa ra quyết định cuối cùng
Lý do phương pháp này hiệu quả vượt trội:
-
Học viên dùng tiếng Anh như công cụ chứ không phải “môn học”.
-
Kích thích tư duy logic và sáng tạo.
-
Học viên học được ngôn ngữ thông qua hành động.
Đây là kỹ thuật nâng cao, phù hợp với học viên từ Pre-intermediate trở lên.
3.6. Kỹ thuật Group Work & Pair Work – Tăng tối đa cơ hội nói
Trong dạy Speaking, thời gian học viên được nói quan trọng hơn thời gian giáo viên nói. Vì vậy, việc chia cặp/nhóm giúp tăng lượng tương tác của học viên lên gấp nhiều lần.
Tại sao cần sử dụng?
-
Học viên ngại nói trước lớp nhưng thoải mái khi nói trước bạn cùng nhóm.
-
Tăng thời gian luyện tập cá nhân.
-
Tạo môi trường trao đổi tự nhiên.
-
Giáo viên dễ theo dõi từng học viên hơn.
Lưu ý để Group Work hiệu quả:
-
Giao nhiệm vụ rõ ràng.
-
Giới hạn thời gian.
-
Có “output” cụ thể như trình bày, viết tóm tắt hoặc giải pháp.
-
Giáo viên quan sát liên tục nhưng không can thiệp quá sâu.
4. Sai lầm phổ biến khi áp dụng kỹ thuật giảng dạy Speaking
Dù đã nắm vững nhiều kỹ thuật giảng dạy Speaking, không ít giáo viên vẫn gặp khó khăn khi triển khai trong thực tế lớp học. Lý do không phải vì kỹ thuật không hiệu quả, mà vì cách áp dụng chưa đúng, chưa phù hợp với tâm lý học viên hoặc đặc điểm từng nhóm trình độ. Dưới đây là những sai lầm mà giáo viên rất dễ gặp phải – và quan trọng hơn, là cách tránh chúng để giúp học viên nói tự tin và tự nhiên hơn.
4.1. Quá chú trọng sửa lỗi khiến học viên mất tự tin khi nói
Đây là sai lầm phổ biến nhất. Nhiều giáo viên vì muốn học viên nói đúng, nói chuẩn mà sửa lỗi liên tục – ngay khi học viên đang nói. Hành động này vô tình khiến học viên:
-
Mất dòng suy nghĩ
-
Sợ mắc lỗi
-
Chỉ tập trung vào ngữ pháp mà quên mất mục tiêu giao tiếp
-
Ngại phát biểu trong những lần sau
Cách khắc phục:
-
Ghi lại lỗi và sửa sau khi học viên hoàn thành phần nói.
-
Nhận xét theo nhóm lỗi, tránh nêu tên trực tiếp để học viên không ngại.
-
Tập trung sửa lỗi ảnh hưởng đến việc hiểu sai, thay vì lỗi nhỏ.
-
Khuyến khích học viên tự sửa cho nhau (peer correction).
Sửa lỗi là cần thiết—nhưng thời điểm và cách sửa mới quyết định cảm xúc và sự phát triển của học viên.
4.2. Sử dụng kỹ thuật một cách máy móc, không phù hợp trình độ
Nhiều giáo viên áp dụng role-play, information gap hay task-based một cách rập khuôn mà không cân nhắc xem học viên có đủ từ vựng và ngữ pháp để thực hiện hay không. Kết quả là:
-
Học viên loay hoay không biết phải nói gì
-
Không hoàn thành được nhiệm vụ
-
Mất động lực vì cảm thấy “quá khó”
Cách khắc phục:
-
Xác định đầu vào ngôn ngữ (input) phù hợp với level.
-
Nếu nhiệm vụ khó, hãy cung cấp scaffolding trước.
-
Điều chỉnh task theo độ khó tăng dần (tiered tasks).
-
Luôn thử nghiệm task trước (pre-test) với một nhóm nhỏ.
Một nhiệm vụ tốt không phải là nhiệm vụ “khó”, mà là nhiệm vụ vừa đủ thách thức để học viên muốn cố gắng.
4.3. Thiếu mục tiêu rõ ràng cho hoạt động Speaking
Một lỗi giáo viên thường gặp là giao hoạt động nhưng không có mục tiêu cụ thể, ví dụ:
-
“Nói về chủ đề du lịch nhé!”
-
“Thảo luận với bạn về những gì em nghĩ.”
Khi mục tiêu mơ hồ, học viên sẽ:
-
Không biết phải nói bao nhiêu
-
Không biết nói theo hướng nào
-
Nói lan man, thiếu trọng tâm
-
Không đạt kết quả mong muốn
Cách khắc phục:
Luôn xác định mục tiêu dạng:
-
Functional goal: Giải thích, thuyết phục, miêu tả, đề xuất…
-
Language goal: Sử dụng cấu trúc, từ vựng, mẫu câu nào?
-
Output goal: Kết luận cuối cùng là gì?
Ví dụ rõ ràng:
-
“Thảo luận trong 5 phút để đưa ra 3 giải pháp giúp tiết kiệm năng lượng.”
-
“Dùng cấu trúc I think… because… trong suốt hoạt động.”
Học viên nói tốt hơn khi biết mình đang hướng đến điều gì.
4.4. Giáo viên nói quá nhiều, học viên nói quá ít
Một sai lầm kinh điển. Vì muốn giải thích tường tận, giáo viên vô tình chiếm hết thời gian nói trong lớp.
Hậu quả:
-
Học viên ít có cơ hội luyện Speaking
-
Lớp học mang tính lý thuyết hơn thực hành
-
Học viên thụ động, chỉ nghe mà không tương tác
Cách khắc phục:
-
Sử dụng kỹ thuật ICQ/CCQ để hướng dẫn ngắn gọn nhưng hiệu quả
-
Tối đa hoạt động pair/group work
-
Thiết kế nhiệm vụ theo hướng “học viên là trung tâm”
-
Giảm phần giảng giải, tăng phần minh họa
Mục tiêu trong giờ Speaking: giáo viên nói 20% – học viên nói 80%.
4.5. Không tạo môi trường cảm xúc an toàn cho người học
Học viên không nói không phải vì không biết, mà vì… sợ. Sợ bị chê, sợ phát âm sai, sợ bị bạn cười, sợ bị thầy cô đánh giá.
Một số sai lầm giáo viên vô tình gây ra:
-
So sánh học viên này với học viên khác
-
Chê lỗi sai trước lớp
-
Giục học viên nói nhanh
-
Tạo áp lực khi kiểm tra đột ngột
Cách khắc phục:
-
Luôn khen trước – góp ý sau (Praise → Suggest → Improve).
-
Tôn vinh nỗ lực, không chỉ kết quả.
-
Dùng hoạt động nhẹ nhàng trước khi bước vào nhiệm vụ khó.
-
Cho học viên thời gian chuẩn bị (planning time).
Môi trường tích cực giúp học viên mở lòng – và khi đã mở lòng, các em sẽ nói nhiều hơn, tốt hơn.
4.6. Thiếu đa dạng trong kỹ thuật và hình thức luyện tập
Một số giáo viên dùng đúng 1–2 dạng Speaking suốt cả học kỳ, khiến lớp học trở nên nhàm chán.
Hậu quả:
-
Học viên nói theo thói quen, thiếu thử thách
-
Không phát triển các kiểu nói khác nhau
-
Mất cảm hứng học tập
Cách khắc phục:
-
Kết hợp nhiều kỹ thuật: role-play, discussion, debate, problem-solving…
-
Thay đổi hình thức: game-based speaking, rotation stations, speaking puzzles
-
Đổi không khí: cho học viên đứng dậy, di chuyển, đổi bạn, đổi nhóm
Một lớp học Speaking hấp dẫn luôn có sự chuyển động và đổi mới liên tục.
5. Kết luận
Kỹ thuật giảng dạy Speaking đóng vai trò then chốt trong việc giúp học viên vượt qua rào cản tâm lý, phát triển khả năng giao tiếp và sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên hơn. Khi giáo viên hiểu rõ mục tiêu, nhu cầu và đặc điểm lớp học, việc lựa chọn và triển khai kỹ thuật phù hợp sẽ trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. Mỗi hoạt động được thiết kế đúng lúc – đúng mức sẽ trực tiếp tạo động lực và giúp học viên chủ động nói nhiều hơn.
Trong quá trình dạy Speaking, điều quan trọng không chỉ là số lượng kỹ thuật, mà là cách giáo viên tạo môi trường giao tiếp an toàn, nơi học viên được khuyến khích mắc lỗi và thử nghiệm ngôn ngữ. Khi các em cảm thấy thoải mái nói ra ý kiến của mình, sự tiến bộ diễn ra tự nhiên hơn, đặc biệt trong các hoạt động tương tác như discussion, role-play, problem-solving hay task-based speaking.
Cuối cùng, việc rèn Speaking luôn cần sự kiên nhẫn và tinh tế từ giáo viên. Những điều chỉnh nhỏ như thời gian chuẩn bị, mức độ scaffold, hay cách sửa lỗi đúng thời điểm đều tạo ra ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm học tập. Khi giáo viên đồng hành đúng cách, học viên không chỉ cải thiện khả năng nói, mà còn xây dựng được sự tự tin – yếu tố quan trọng nhất trong giao tiếp tiếng Anh.
👉 Nếu bạn đang mong muốn nâng cao kỹ năng giảng dạy, đồng thời sở hữu chứng chỉ TESOL Quốc tế uy tín, hãy để ETP TESOL đồng hành. Chúng tôi không chỉ mang đến chương trình học chất lượng, mà còn là một cộng đồng giáo viên đầy nhiệt huyết – nơi bạn được học hỏi, kết nối và phát triển bền vững.
Hãy để ETP TESOL đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục khoá học TESOL Quốc tế tại Việt Namvà khởi đầu sự nghiệp giảng dạy tiếng Anh chuyên nghiệp. Hãy liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về chương trình học TESOL Quốc tế tại Việt Nam, lịch khai giảng và những ưu đãi đặc biệt đang áp dụng.
Bạn có thể tìm đọc thêm về ETP TESOL tại: ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH
Tìm hiểu thêm
- Nhận ngay Ebook ETP TESOL TẶNG bạn
- 7 Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo AI trong giáo dục
- [Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời #4] Phương pháp hiệu quả để thúc đẩy động lực học tập cho học viên đi làm bận rộn?
- [Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời #3] Làm thế nào để giáo viên có thể giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách nhanh chóng và nhớ lâu hơn?
- Chuyên mục “Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời”
Tư vấn miễn phí

SERIES EBOOK ETP TESOL TẶNG BẠN
Tìm hiểu thêm
Về ETP TESOL
Hãy chia sẻ thắc mắc của bạn đến chuyên mục ‘Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời’ để được nhận ngay sự giải đáp và hỗ trợ từ đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp giàu kinh nghiệm của ETP TESOL. Gửi câu hỏi tại https://bit.ly/YOUask_ETPTESOLanswer và cùng nhau nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Anh của mình nhé!


ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH
📍Sài Gòn:
CS1 – Trụ Sở: 368 Đường 3/2, Phường 12, Quận 10
CS3: 308 An Dương Vương, Phường 4, Quận 5
Phone: 098.969.7756 – 098.647.7756
📍Hà Nội:
CS2: 293 Quan Nhân, Thanh Xuân
Phone: 096.786.7756 – 094.140.1414
Email: office@etp-tesol.edu.vn
Hãy ‘Like’ fanpage: ETP TESOL ngay để theo dõi những thông tin mới nhất và hữu ích về TESOL và các cơ hội việc làm hấp dẫn








