

Khám phá chi tiết học viên trình độ B2 nên dạy những kiến thức gì: từ vựng nâng cao, ngữ pháp phức tạp, kỹ năng nghe – nói – đọc – viết, đến phát âm và chiến lược dạy học hiệu quả.
1. Giới thiệu
Học viên trình độ B2 đã vượt qua giai đoạn trung cấp và đang tiến gần đến trình độ cao, nơi khả năng ngôn ngữ trở nên linh hoạt và tinh vi hơn. Ở mức này, học viên không chỉ có thể hiểu các câu dài và phức tạp trong văn bản học thuật hay giao tiếp hàng ngày, mà còn có khả năng diễn đạt suy nghĩ, lập luận và ý kiến cá nhân một cách rõ ràng.
Đối với giáo viên, việc xác định học viên trình độ B2 nên dạy những kiến thức gì là bước quan trọng để thiết kế một lộ trình học tập bài bản, hiệu quả, đồng thời giúp học viên phát triển toàn diện cả bốn kỹ năng: nghe, nói, đọc, viết.
Ở trình độ B2, học viên thường có khả năng:
-
Hiểu văn bản dài và phức tạp: Bao gồm bài báo, bài luận, email chuyên nghiệp, hướng dẫn kỹ thuật hoặc tài liệu học thuật. Họ có thể nắm được ý chính, thông tin chi tiết, thái độ và quan điểm của tác giả.
-
Giao tiếp linh hoạt và tự nhiên: Học viên có thể tham gia các cuộc hội thoại, tranh luận, thảo luận nhóm và thuyết trình mà không còn phụ thuộc nhiều vào từ điển hay sự trợ giúp của giáo viên.
-
Sử dụng ngôn ngữ nâng cao: Từ vựng phong phú, ngữ pháp phức tạp, idioms, collocations và phrasal verbs được áp dụng linh hoạt trong giao tiếp và viết lách.
-
Phản xạ nhanh và thích ứng: Học viên có thể trả lời câu hỏi bất ngờ, tham gia thảo luận nhóm, hay giải thích quan điểm của mình một cách logic và mạch lạc.
Đối với giáo viên, việc hiểu rõ trình độ B2 của học viên không chỉ giúp xác định nội dung dạy học phù hợp mà còn tạo điều kiện để áp dụng các phương pháp giảng dạy nâng cao, giúp học viên vận dụng kiến thức vào thực tế. Các bài học nên được thiết kế sao cho:
-
Tích hợp đa kỹ năng: Nghe – nói – đọc – viết được lồng ghép trong từng bài học, tạo sự liên kết giữa kiến thức và kỹ năng.
-
Khuyến khích tư duy phản biện: Học viên được đặt trong các tình huống cần phân tích, đánh giá thông tin và đưa ra quyết định hoặc ý kiến.
-
Đáp ứng nhu cầu tự học và nâng cao: Giáo viên hướng dẫn cách khai thác tài nguyên trực tuyến, sử dụng ứng dụng học từ vựng, podcast, video, hoặc viết blog, nhật ký để củng cố kỹ năng ngoài lớp.
Tóm lại, phần giới thiệu này không chỉ giới thiệu trình độ B2 mà còn nhấn mạnh vai trò của giáo viên trong việc xác định kiến thức cần dạy, lên kế hoạch bài học chi tiết và xây dựng môi trường học tập hiệu quả, nơi học viên phát triển toàn diện, tự tin và sẵn sàng tiến tới trình độ C1.
2. Từ vựng nâng cao và cụm từ phức tạp
Ở trình độ B2, học viên không chỉ cần nắm vững từ vựng cơ bản, mà còn phải mở rộng vốn từ vựng nâng cao, bao gồm từ vựng học thuật, từ đồng nghĩa – trái nghĩa, idioms, collocations, phrasal verbs, và cụm từ chuyên ngành. Đây là nền tảng quan trọng giúp học viên giao tiếp linh hoạt, viết bài rõ ràng, diễn đạt ý kiến chi tiết và tự nhiên hơn.
2.1. Từ vựng học thuật và chuyên ngành
Giáo viên nên hướng dẫn học viên mở rộng từ vựng theo chủ đề, đồng thời lồng ghép các bài tập ứng dụng thực tế:
-
Kinh tế và quản lý: revenue, investment, market share, negotiation, corporate strategy, stakeholder, sustainable development
-
Giáo dục: curriculum, assessment, pedagogy, lifelong learning, inclusive education
-
Khoa học và công nghệ: innovation, artificial intelligence, sustainability, research methodology, breakthrough
Hoạt động lớp học gợi ý:
-
Viết bài luận ngắn: Học viên sử dụng từ vựng học thuật trong đoạn văn 100–150 từ, sau đó thảo luận nhóm để chỉnh sửa và bổ sung từ mới.
-
Role-play theo chủ đề chuyên ngành: Ví dụ, thảo luận về chiến lược marketing hoặc dự án nghiên cứu khoa học, bắt buộc sử dụng ít nhất 5 từ vựng nâng cao.
-
Flashcards từ mới: Kết hợp ví dụ minh họa, phát âm chuẩn và hình ảnh minh họa giúp học viên ghi nhớ lâu hơn.
2.2. Collocations và idioms nâng cao
Collocations và idioms giúp học viên nói và viết tự nhiên hơn, đồng thời tăng tính linh hoạt trong giao tiếp:
-
Collocations: make a breakthrough, set a precedent, tackle a challenge, take into account, run into difficulties
-
Idioms: break the ice, hit the nail on the head, a blessing in disguise, pull strings, get the ball rolling
Hoạt động lớp học gợi ý:
-
Quiz ghép collocations và idioms với nghĩa: Giáo viên tạo nhóm, học viên ghép nhanh để kích thích phản xạ ngôn ngữ.
-
Thảo luận nhóm: Mỗi nhóm tạo câu hoặc đoạn văn ngắn sử dụng collocations và idioms, sau đó trình bày trước lớp.
-
Viết đoạn văn: Học viên viết 5–7 câu sử dụng ít nhất 3 collocations và 2 idioms để diễn đạt quan điểm về một chủ đề cụ thể (ví dụ: lợi ích của giáo dục trực tuyến).
2.3. Phrasal verbs nâng cao
Phrasal verbs là một phần quan trọng giúp học viên giao tiếp tự nhiên như người bản xứ, đặc biệt trong môi trường công việc và học thuật:
-
Ví dụ: carry out, put forward, run into, come up with, look down on, set up, take over, figure out
-
Hoạt động lớp học:
-
Hội thoại theo tình huống thực tế: Học viên đóng vai quản lý, nhân viên, hoặc nhà nghiên cứu, sử dụng phrasal verbs trong hội thoại.
-
Bài tập viết: Viết email, báo cáo ngắn, dự án nhóm, sử dụng phrasal verbs phù hợp.
-
Mini-game: Tạo tình huống nhanh, học viên đoán nghĩa và tạo câu sử dụng phrasal verbs.
-
2.4. Chiến lược giáo viên
Để tối ưu việc dạy từ vựng B2:
-
Kết hợp nhiều phương pháp: Học từ mới qua trò chơi, thảo luận nhóm, viết và thuyết trình.
-
Luyện tập thường xuyên: Tạo cơ hội học viên sử dụng từ vựng mỗi ngày, từ lớp học đến bài tập tự học.
-
Đánh giá tiến bộ: Qua bài kiểm tra từ vựng, bài viết, hoạt động nhóm và thuyết trình.
3. Ngữ pháp phức tạp cho học viên B2
Ở trình độ B2, học viên cần thành thạo ngữ pháp nâng cao để viết và nói một cách tự nhiên, logic và chính xác. Giáo viên cần xác định các điểm ngữ pháp trọng tâm, kết hợp hoạt động thực hành và ứng dụng vào giao tiếp hằng ngày, đảm bảo học viên có thể sử dụng ngôn ngữ linh hoạt trong các tình huống học thuật và thực tế.
3.1. Câu phức và câu ghép (Complex & Compound Sentences)
-
Câu phức (Complex Sentences): Bao gồm mệnh đề chính và mệnh đề phụ, giúp học viên diễn đạt ý kiến chi tiết, so sánh, nguyên nhân – kết quả.
-
Ví dụ: “Although the project was challenging, the team managed to complete it on time.”
-
-
Câu ghép (Compound Sentences): Kết hợp hai mệnh đề độc lập bằng liên từ như and, but, or, so.
-
Ví dụ: “The meeting was long, but everyone contributed useful ideas.”
-
Hoạt động lớp học:
-
Viết đoạn văn: Học viên viết 150–200 từ, bắt buộc sử dụng ít nhất 3 câu phức và 2 câu ghép.
-
Chỉnh sửa nhóm: Chia lớp thành nhóm, học viên trao đổi để cải thiện câu, tìm lỗi và nâng cấp ngữ pháp.
-
Thuyết trình mini: Học viên trình bày ý kiến, giáo viên chú ý đánh giá cách sử dụng câu phức và câu ghép.
3.2. Câu điều kiện nâng cao (Conditionals)
Học viên B2 cần hiểu và vận dụng cả 3 loại câu điều kiện và mixed conditionals:
-
Type 1: Thực tế, khả năng xảy ra cao (“If it rains tomorrow, we will cancel the trip.”)
-
Type 2: Giả định hiện tại (“If I were the manager, I would implement new strategies.”)
-
Type 3: Giả định quá khứ (“If they had prepared earlier, they would have passed the exam.”)
-
Mixed conditionals: Kết hợp hiện tại và quá khứ (“If I had studied harder, I would be more confident now.”)
Hoạt động lớp học:
-
Bài tập viết: Học viên tạo 5 câu cho mỗi loại điều kiện.
-
Mini-debate: Học viên thảo luận giả định về tình huống thực tế, sử dụng conditional sentences.
-
Chỉnh sửa nhóm: Trao đổi để tăng độ chính xác và tự nhiên trong sử dụng.
3.3. Modal verbs nâng cao
Modal verbs giúp học viên thể hiện khả năng, nghĩa vụ, dự đoán và khuyên nhủ:
-
Must / Have to / Need to: Nghĩa vụ (“Students must submit assignments on time.”)
-
Should / Ought to: Lời khuyên (“You should revise before the exam.”)
-
Might / Could / May: Khả năng (“The project might be completed by next week.”)
-
Would / Could (trong câu điều kiện): Giả định (“I would help if I had more time.”)
Hoạt động lớp học:
-
Role-play: Học viên đóng vai tư vấn, giáo viên đánh giá cách dùng modal verbs.
-
Bài tập viết: Viết đoạn văn miêu tả kế hoạch hoặc giải pháp cho một vấn đề, áp dụng modal verbs đa dạng.
3.4. Passive voice & Relative clauses nâng cao
-
Passive voice kết hợp modal verbs: Học viên B2 cần sử dụng trong báo cáo, email hoặc thuyết trình:
-
Ví dụ: “The report must be submitted by Friday.”
-
-
Relative clauses phức tạp: Giúp nối các ý và mô tả chi tiết:
-
Ví dụ: “The scientist whose research won the award is presenting today.”
-
Sử dụng who, which, that, whose, whom để diễn đạt chính xác.
-
Hoạt động lớp học:
-
Bài tập nối câu: Học viên ghép các câu ngắn thành câu phức, sử dụng passive voice và relative clauses.
-
Viết email/báo cáo: Học viên viết báo cáo ngắn hoặc email chuyên nghiệp, áp dụng passive voice và relative clauses.
-
Peer review: Trao đổi, chỉnh sửa và thảo luận để tăng tính chính xác và tự nhiên.
3.5. Chiến lược giáo viên
Để dạy ngữ pháp B2 hiệu quả:
-
Tích hợp lý thuyết và thực hành: Sau khi giải thích ngữ pháp, áp dụng ngay vào bài viết, thảo luận hoặc role-play.
-
Phân loại lỗi học viên thường gặp: Giúp giáo viên chuẩn bị hoạt động sửa lỗi cụ thể, tăng tính thực tiễn.
-
Đánh giá qua dự án: Khuyến khích học viên sử dụng ngữ pháp đã học trong dự án, bài luận, thuyết trình hoặc báo cáo nhóm.
4. Kỹ năng nghe – nói – đọc – viết
Ở trình độ B2, học viên không chỉ cần hiểu và sử dụng ngôn ngữ cơ bản, mà còn phải giao tiếp linh hoạt, phân tích thông tin và diễn đạt lập luận phức tạp. Giáo viên cần hướng dẫn học viên tích hợp cả bốn kỹ năng, đồng thời tạo môi trường để học viên vận dụng kiến thức vào thực tế.
4.1. Nghe (Listening)
Nghe là kỹ năng quan trọng giúp học viên hiểu thông tin chi tiết, nắm ý chính và nhận biết thái độ, cảm xúc của người nói.
Mục tiêu nghe cho B2:
-
Hiểu các bài giảng, podcast, hội thoại dài hoặc các buổi thảo luận chuyên sâu.
-
Nhận biết ý chính, thông tin chi tiết, thái độ, quan điểm, và ngụ ý.
Hoạt động lớp học:
-
Note-taking: Học viên nghe một đoạn audio 3–5 phút và ghi chú ý chính, sau đó thảo luận nhóm để kiểm tra thông tin.
-
Summarizing: Nghe xong, học viên viết tóm tắt 80–100 từ.
-
Role-play phản hồi: Học viên nghe hội thoại hoặc thuyết trình, sau đó đóng vai phản hồi hoặc giải quyết tình huống.
-
Ứng dụng công nghệ: Sử dụng podcast, TED Talks, hoặc video trên YouTube để luyện nghe theo chủ đề học thuật, kinh doanh, hoặc khoa học.
4.2. Nói (Speaking)
Ở B2, học viên cần trình bày ý kiến rõ ràng, tham gia thảo luận, tranh luận và thuyết trình một cách tự tin.
Mục tiêu nói:
-
Sử dụng ngữ pháp và từ vựng nâng cao.
-
Thể hiện ý kiến, lập luận và quan điểm cá nhân.
-
Thích ứng với tình huống giao tiếp thực tế và học thuật.
Hoạt động lớp học:
-
Mini-debates: Chia lớp thành nhóm, thảo luận về một vấn đề xã hội, kinh doanh hoặc giáo dục, sử dụng collocations, idioms và phrasal verbs.
-
Storytelling: Học viên kể câu chuyện hoặc kinh nghiệm cá nhân, chú trọng dùng các câu phức, câu ghép và từ vựng nâng cao.
-
Role-play: Mô phỏng tình huống thực tế như phỏng vấn, thuyết trình dự án, hội nghị nhóm.
-
Peer feedback: Học viên nhận xét lẫn nhau về phát âm, ngữ điệu, và cách trình bày ý tưởng.
4.3. Đọc (Reading)
Reading giúp học viên nắm ý chính, phân tích và đánh giá thông tin, từ đó viết và nói hiệu quả hơn.
Mục tiêu đọc:
-
Hiểu văn bản dài: bài báo, bài luận học thuật, email chuyên nghiệp.
-
Nhận biết ý chính, chi tiết, quan điểm, thái độ và ngụ ý.
-
Phân tích văn bản để đưa ra phản hồi hoặc kết luận.
Hoạt động lớp học:
-
Skimming & scanning: Học viên luyện đọc nhanh để tìm ý chính và thông tin chi tiết.
-
Comprehension questions: Trả lời câu hỏi về nội dung, thái độ tác giả, hoặc kết nối ý tưởng.
-
Summarizing: Viết tóm tắt văn bản 80–120 từ.
-
Discussion: Thảo luận nhóm về ý nghĩa, tác động hoặc quan điểm trong bài đọc.
4.4. Viết (Writing)
Viết là kỹ năng kết hợp từ vựng, ngữ pháp, và kỹ năng phân tích, giúp học viên B2 trình bày ý kiến, báo cáo hoặc bài luận học thuật.
Mục tiêu viết:
-
Viết bài luận, báo cáo, email, bài phản biện.
-
Sử dụng ngữ pháp phức tạp, collocations, idioms, phrasal verbs.
-
Rèn luyện tư duy logic, sắp xếp ý tưởng mạch lạc.
Hoạt động lớp học:
-
Draft – revise – peer review: Học viên viết nháp, chỉnh sửa, và trao đổi ý kiến với bạn cùng lớp.
-
Bài viết theo chủ đề: Chọn chủ đề xã hội, kinh doanh, giáo dục, khoa học, yêu cầu học viên viết 150–250 từ.
-
Writing for communication: Viết email, báo cáo ngắn cho tình huống thực tế.
-
Ứng dụng công nghệ: Dùng Google Docs, Grammarly hoặc Padlet để chia sẻ và chỉnh sửa bài viết.
4.5. Chiến lược giáo viên
-
Tích hợp kỹ năng: Thiết kế hoạt động vừa luyện nghe, vừa nói, vừa đọc, vừa viết trong cùng một chủ đề.
-
Phản hồi kịp thời: Giáo viên đánh giá nhanh, sửa lỗi ngay trong lớp và hướng dẫn học viên tự chỉnh sửa.
-
Tạo môi trường học tập chủ động: Khuyến khích học viên tự học ngoài lớp qua podcast, bài viết, video, và thảo luận trực tuyến.
-
Đánh giá tiến bộ: Sử dụng rubrics rõ ràng, kết hợp đánh giá kỹ năng cá nhân và nhóm.
5. Phát âm, nối âm và ngữ điệu nâng cao
Phát âm và ngữ điệu là kỹ năng giúp học viên B2 giao tiếp tự nhiên và dễ hiểu, đồng thời nâng cao sự tự tin khi nói tiếng Anh. Ở trình độ này, học viên không chỉ cần phát âm đúng các từ riêng lẻ, mà còn phải chú trọng nối âm, giảm âm, nhấn trọng âm và ngữ điệu trong câu, để hội thoại trở nên mượt mà và chuyên nghiệp hơn.
5.1. Nối âm (Linking sounds) và giảm âm (Reduction)
-
Nối âm: Học viên học cách nối âm cuối của từ trước với âm đầu của từ sau để phát âm tự nhiên.
-
Ví dụ: “go on” → /ˈɡoʊwɒn/; “look at” → /ˈlʊkət/
-
-
Giảm âm: Các từ chức năng như and, to, of thường được phát âm ngắn hoặc gần như lướt qua.
-
Ví dụ: “I want to go” → /aɪ wɒnə ɡoʊ/
-
Hoạt động lớp học:
-
Shadowing: Học viên nghe audio ngắn, bắt chước phát âm, nối âm và nhấn nhá giống bản mẫu.
-
Tongue twisters: Tăng độ linh hoạt cho môi, lưỡi, rèn phản xạ phát âm nhanh.
-
Mini-conversation: Thực hành các câu giao tiếp hằng ngày, chú trọng nối âm và giảm âm.
5.2. Nhấn trọng âm từ và câu (Word & Sentence Stress)
-
Nhấn trọng âm từ: Học viên cần phân biệt trọng âm của từ có hai hay nhiều âm tiết để phát âm đúng và dễ hiểu.
-
Ví dụ: ‘record (danh từ) /ˈrekɔːrd/, record (động từ) /rɪˈkɔːrd/
-
-
Nhấn trọng âm câu: Giúp nhấn mạnh thông tin quan trọng và thể hiện ý nghĩa câu.
-
Ví dụ: “I didn’t say he stole the money” → Nhấn vào từ khác nhau thay đổi nghĩa câu.
-
Hoạt động lớp học:
-
Highlighting stressed words: Học viên khoanh trọng âm trong câu, luyện đọc.
-
Practicing contrastive stress: Thay đổi trọng âm để nhấn mạnh ý khác nhau, diễn đạt thái độ, cảm xúc.
5.3. Ngữ điệu (Intonation)
Ngữ điệu giúp truyền đạt thái độ, cảm xúc, mục đích câu.
-
Câu hỏi Yes/No: Ngữ điệu tăng dần lên cuối câu.
-
Ví dụ: “Are you coming?” ↑
-
-
Câu hỏi Wh-: Ngữ điệu giảm dần cuối câu.
-
Ví dụ: “What time is the meeting?” ↓
-
-
Câu cảm thán / nhấn mạnh: Ngữ điệu biến đổi để thể hiện cảm xúc, sự bất ngờ, nhấn mạnh ý chính.
Hoạt động lớp học:
-
Role-play: Học viên đóng vai thuyết trình, phỏng vấn, gọi điện thoại… chú trọng ngữ điệu.
-
Recording & playback: Học viên ghi âm và nghe lại, so sánh với bản mẫu.
-
Sentence intonation drills: Giáo viên đọc mẫu, học viên bắt chước, thay đổi ngữ điệu để diễn đạt khác nhau.
5.4. Chiến lược giáo viên
-
Tích hợp phát âm vào bài học: Không chỉ dạy riêng mà kết hợp khi luyện nghe, nói, thuyết trình.
-
Sử dụng tài liệu thực tế: Audio, video, TED Talks, podcasts giúp học viên nghe phát âm tự nhiên, học nối âm, nhấn trọng âm và ngữ điệu.
-
Phản hồi chi tiết: Giáo viên nghe học viên nói, chỉ ra lỗi, hướng dẫn điều chỉnh, luyện tập thường xuyên.
-
Khuyến khích tự học: Học viên luyện shadowing, ghi âm và so sánh với bản gốc.
6. Kết luận
Việc xác định học viên trình độ B2 nên dạy những kiến thức gì giúp giáo viên thiết kế lộ trình học tập bài bản, phù hợp với năng lực và mục tiêu của học viên. Ở trình độ này, học viên cần nắm vững từ vựng nâng cao, ngữ pháp phức tạp, kỹ năng nghe – nói – đọc – viết linh hoạt và phát âm, ngữ điệu tự nhiên. Khi giáo viên kết hợp các hoạt động thực hành, thảo luận, role-play và dự án, học viên không chỉ học kiến thức mà còn vận dụng ngôn ngữ vào thực tế, phát triển tư duy phản biện và tự tin giao tiếp.
Đối với giáo viên, việc tùy chỉnh phương pháp giảng dạy theo từng nhóm học viên B2 là rất quan trọng. Họ cần tạo môi trường học tập chủ động, khuyến khích học viên tự học ngoài lớp, áp dụng các tài nguyên trực tuyến, podcast, video, và công cụ hỗ trợ luyện tập. Đồng thời, việc đánh giá tiến bộ qua bài viết, thuyết trình, và hoạt động nhóm giúp giáo viên nhận biết điểm mạnh, điểm cần cải thiện, từ đó điều chỉnh phương pháp giảng dạy hiệu quả hơn.
Tóm lại, với một lộ trình dạy học khoa học, tích hợp từ vựng, ngữ pháp, kỹ năng giao tiếp và phát âm – ngữ điệu, học viên B2 có thể nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh một cách toàn diện, tự tin trong môi trường học thuật và thực tế, đồng thời chuẩn bị nền tảng vững chắc cho việc tiến tới trình độ C1. Giáo viên chính là người dẫn dắt, hỗ trợ và truyền cảm hứng để học viên khai thác tối đa tiềm năng của mình.
👉 Nếu bạn đang mong muốn nâng cao kỹ năng giảng dạy, đồng thời sở hữu chứng chỉ TESOL Quốc tế uy tín, hãy để ETP TESOL đồng hành. Chúng tôi không chỉ mang đến chương trình học chất lượng, mà còn là một cộng đồng giáo viên đầy nhiệt huyết – nơi bạn được học hỏi, kết nối và phát triển bền vững.
Hãy để ETP TESOL đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục khoá học TESOL Quốc tế tại Việt Namvà khởi đầu sự nghiệp giảng dạy tiếng Anh chuyên nghiệp. Hãy liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về chương trình học TESOL Quốc tế tại Việt Nam, lịch khai giảng và những ưu đãi đặc biệt đang áp dụng.
Bạn có thể tìm đọc thêm về ETP TESOL tại: ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH
Tìm hiểu thêm
- Nhận ngay Ebook ETP TESOL TẶNG bạn
- 7 Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo AI trong giáo dục
- [Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời #4] Phương pháp hiệu quả để thúc đẩy động lực học tập cho học viên đi làm bận rộn?
- [Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời #3] Làm thế nào để giáo viên có thể giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách nhanh chóng và nhớ lâu hơn?
- Chuyên mục “Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời”
Tư vấn miễn phí

SERIES EBOOK ETP TESOL TẶNG BẠN
Tìm hiểu thêm
Về ETP TESOL
Hãy chia sẻ thắc mắc của bạn đến chuyên mục ‘Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời’ để được nhận ngay sự giải đáp và hỗ trợ từ đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp giàu kinh nghiệm của ETP TESOL. Gửi câu hỏi tại https://bit.ly/YOUask_ETPTESOLanswer và cùng nhau nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Anh của mình nhé!


ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH
📍Sài Gòn:
CS1 – Trụ Sở: 368 Đường 3/2, Phường 12, Quận 10
CS3: 308 An Dương Vương, Phường 4, Quận 5
Phone: 098.969.7756 – 098.647.7756
📍Hà Nội:
CS2: 293 Quan Nhân, Thanh Xuân
Phone: 096.786.7756 – 094.140.1414
Email: office@etp-tesol.edu.vn
Hãy ‘Like’ fanpage: ETP TESOL ngay để theo dõi những thông tin mới nhất và hữu ích về TESOL và các cơ hội việc làm hấp dẫn








