He Thong LMS Learning Management System Tich Hop AI

1. Rác Thải Nhựa Tiếng Anh Là Gì? Tổng Hợp Từ Vựng Và Kiến Thức Về Môi Trường

Trong bối cảnh ô nhiễm môi trường ngày càng trở nên nghiêm trọng, việc tìm hiểu về rác thải nhựa không chỉ quan trọng về mặt nhận thức mà còn cần thiết trong giao tiếp quốc tế và học tập. Nhiều người thắc mắc rác thải nhựa tiếng Anh là gì và cách sử dụng các thuật ngữ liên quan trong các tình huống khác nhau. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn kiến thức toàn diện về chủ đề này, từ định nghĩa cơ bản đến các thuật ngữ chuyên ngành và cách áp dụng trong thực tế.

2. Rác Thải Nhựa Tiếng Anh Là Gì?

Rác thải nhựa trong tiếng Anh được gọi là “plastic waste” hoặc “plastic pollution” tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Thuật ngữ “plastic waste” nhấn mạnh đến khái niệm chất thải, còn “plastic pollution” tập trung vào khía cạnh ô nhiễm môi trường do nhựa gây ra.

Khi nói về rác thải nhựa trong các văn bản chính thức, báo cáo khoa học hay tài liệu môi trường, người ta thường sử dụng “plastic waste” như một thuật ngữ chuẩn mực. Từ “waste” mang ý nghĩa là chất thải, đồ bỏ đi không còn giá trị sử dụng. Trong khi đó, “plastic pollution” thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về tác động môi trường, các chiến dịch bảo vệ thiên nhiên và các nghiên cứu về hậu quả của việc sử dụng nhựa quá mức.

Cụm từ “plastic waste” được cấu tạo từ hai thành phần: “plastic” nghĩa là nhựa, chất liệu tổng hợp từ các polymer, và “waste” nghĩa là chất thải, rác. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một danh từ ghép chỉ toàn bộ các sản phẩm nhựa đã qua sử dụng và bị loại bỏ vào môi trường hoặc hệ thống xử lý rác thải.

Trong tiếng Anh hàng ngày, người bản xứ cũng có thể sử dụng các cách diễn đạt khác như “plastic trash”, “plastic garbage”, “plastic litter” hay “plastic debris”. Mỗi cụm từ mang một sắc thái ý nghĩa riêng và được sử dụng trong các hoàn cảnh cụ thể. Việc hiểu rõ những khác biệt này giúp bạn giao tiếp chính xác và tự nhiên hơn.

3. Các Thuật Ngữ Liên Quan Đến Rác Thải Nhựa

3.1. Phân Loại Rác Thải Nhựa

Trong tiếng Anh, rác thải nhựa được phân loại thành nhiều nhóm khác nhau dựa trên nguồn gốc và đặc điểm. “Single-use plastics” hay “disposable plastics” là nhựa dùng một lần, bao gồm túi nilon, ống hút, ly cốc nhựa và đồ dùng ăn uống dùng một lần. Đây là loại rác thải nhựa phổ biến nhất và gây hại nhiều nhất cho môi trường.

“Ocean plastic” hay “marine plastic pollution” chỉ rác thải nhựa trên biển và đại dương. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các nghiên cứu về sinh thái biển và các chiến dịch bảo vệ đại dương. Ước tính hàng triệu tấn nhựa được thải ra biển mỗi năm, gây thiệt hại nghiêm trọng cho hệ sinh thái dưới nước.

“Microplastics” là vi nhựa, những mảnh nhựa có kích thước nhỏ hơn 5mm. Chúng được hình thành từ quá trình phân hủy của các sản phẩm nhựa lớn hơn hoặc được sản xuất với kích thước nhỏ như trong mỹ phẩm. Vi nhựa đặc biệt nguy hiểm vì có thể xâm nhập vào chuỗi thức ăn và gây hại cho sức khỏe con người.

“Plastic packaging waste” là rác thải bao bì nhựa, chiếm tỷ lệ lớn trong tổng lượng rác thải nhựa toàn cầu. Bao gồm các loại màng bọc thực phẩm, hộp đựng, chai lọ và các vật liệu đóng gói khác. Loại rác thải này thường có tuổi thọ rất ngắn nhưng tồn tại trong môi trường hàng trăm năm.

3.2. Các Loại Nhựa Theo Mã Phân Loại

Hệ thống phân loại nhựa quốc tế sử dụng các mã số từ 1 đến 7, mỗi mã tương ứng với một loại nhựa cụ thể. “PET” hay “PETE” (Polyethylene Terephthalate) có mã số 1, thường được sử dụng cho chai nước và đồ uống. Đây là loại nhựa có thể tái chế dễ dàng và được tái chế phổ biến nhất.

“HDPE” (High-Density Polyethylene) có mã số 2, được dùng cho chai sữa, chai nước tẩy và túi mua sắm. Loại nhựa này cũng có khả năng tái chế tốt và được nhiều chương trình thu gom chấp nhận.

“PVC” (Polyvinyl Chloride) có mã số 3, xuất hiện trong ống nước, khung cửa sổ và một số bao bì. PVC khó tái chế hơn và có thể giải phóng hóa chất độc hại khi đốt cháy.

“LDPE” (Low-Density Polyethylene) có mã số 4, thường thấy trong túi bánh mì, màng bọc thực phẩm và túi nilon mỏng. “PP” (Polypropylene) có mã số 5, được dùng cho hộp đựng thực phẩm và ống hút. “PS” (Polystyrene) có mã số 6, bao gồm xốp hộp và cốc xốp. Cuối cùng, mã số 7 dành cho “Other plastics”, các loại nhựa khác không thuộc sáu nhóm trên.

3.3. Thuật Ngữ Về Xử Lý Rác Thải Nhựa

“Recycling” là tái chế, quá trình thu gom và chế biến rác thải nhựa thành nguyên liệu hoặc sản phẩm mới. Đây là phương pháp xử lý được ưu tiên nhất trong hệ thống quản lý rác thải hiện đại. “Plastic recycling rate” là tỷ lệ tái chế nhựa, chỉ số quan trọng đánh giá hiệu quả quản lý rác thải của một quốc gia.

“Incineration” là đốt rác, một phương pháp xử lý gây tranh cãi vì có thể giải phóng khí độc hại vào khí quyển. “Landfill” là bãi chôn lấp, nơi rác thải nhựa được chôn dưới đất. Phương pháp này đang dần bị hạn chế do gây ô nhiễm đất và nước ngầm.

“Composting” là ủ phân, phương pháp áp dụng cho “biodegradable plastics” hay nhựa sinh học có khả năng phân hủy tự nhiên. “Downcycling” là tái chế xuống cấp, quá trình chuyển đổi nhựa thành sản phẩm có chất lượng thấp hơn nguyên liệu ban đầu.

4. Tác Hại Của Rác Thải Nhựa Trong Tiếng Anh

rác thải nhựa tiếng anh là gì
rác thải nhựa tiếng anh là gì

4.1. Environmental Impact – Tác Động Môi Trường

Khi thảo luận về tác hại của rác thải nhựa bằng tiếng Anh, cụm từ “environmental impact” hay “environmental damage” thường được sử dụng. Nhựa gây ra “soil contamination” – ô nhiễm đất, “water pollution” – ô nhiễm nước và “air pollution” – ô nhiễm không khí khi bị đốt cháy.

“Ecosystem disruption” là sự gián đoạn hệ sinh thái do rác thải nhựa gây ra. Nhựa có thể làm tắc nghẽn dòng nước, phá hủy môi trường sống tự nhiên và thay đổi cấu trúc sinh thái. “Habitat destruction” – phá hủy môi trường sống là hậu quả nghiêm trọng ảnh hưởng đến nhiều loài động thực vật.

“Bioaccumulation” là sự tích tụ sinh học, quá trình các chất độc hại từ nhựa tích tụ trong cơ thể sinh vật theo chuỗi thức ăn. Hiện tượng này đặc biệt nguy hiểm với vi nhựa, có thể đi từ sinh vật nhỏ đến động vật lớn và cuối cùng là con người.

4.2. Wildlife Impact – Tác Động Đến Động Vật Hoang Dã

“Marine life” – sinh vật biển là nhóm chịu ảnh hưởng nặng nề nhất từ rác thải nhựa. “Sea turtles” – rùa biển thường nhầm lẫn túi nilon với sứa và ăn phải, dẫn đến tắc nghẽn đường tiêu hóa và tử vong. “Seabirds” – chim biển nuốt phải mảnh nhựa nhỏ, gây đầy bụng và chết đói.

“Entanglement” là hiện tượng động vật bị mắc kẹt trong rác thải nhựa như lưới đánh cá bỏ đi, dây thừng và băng nhựa. Điều này gây thương tích, cản trở khả năng di chuyển và kiếm ăn, thường dẫn đến cái chết chậm và đau đớn. “Ghost fishing gear” – thiết bị đánh cá ma là những lưới và bẫy bị bỏ lại trên biển, tiếp tục bẫy và giết chết sinh vật biển.

“Ingestion” là sự nuốt phải, khi động vật ăn nhầm nhựa tưởng là thức ăn. Điều này không chỉ gây tắc nghẽn đường tiêu hóa mà còn dẫn đến “malnutrition” – suy dinh dưỡng vì bụng đầy nhựa khiến động vật không còn cảm giác đói để ăn thức ăn thật.

4.3. Health Impact – Tác Động Sức Khỏe

Rác thải nhựa ảnh hưởng đến sức khỏe con người thông qua nhiều con đường. “Toxic chemicals” – hóa chất độc hại trong nhựa như BPA, phthalates và dioxins có thể gây ra “hormonal disruption” – rối loạn nội tiết tố, ảnh hưởng đến sinh sản và phát triển.

“Respiratory problems” – vấn đề hô hấp phát sinh khi con người hít phải khói từ việc đốt rác thải nhựa. Khói này chứa nhiều hợp chất độc hại gây ung thư và các bệnh phổi mãn tính. “Cardiovascular diseases” – bệnh tim mạch cũng có liên hệ với việc tiếp xúc lâu dài với các hóa chất từ nhựa.

“Food chain contamination” – ô nhiễm chuỗi thức ăn xảy ra khi vi nhựa và hóa chất độc hại di chuyển từ sinh vật nhỏ lên động vật lớn, cuối cùng đến con người qua thực phẩm. Nghiên cứu cho thấy vi nhựa đã được tìm thấy trong cơ thể người ở nhiều quốc gia.

5. Giải Pháp Giảm Thiểu Rác Thải Nhựa

5.1. Reduce – Giảm Thiểu

“Reduce” là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong nguyên tắc 3R (Reduce, Reuse, Recycle). Giảm thiểu tiêu dùng nhựa bằng cách từ chối sử dụng các sản phẩm nhựa không cần thiết. “Plastic-free lifestyle” – lối sống không nhựa đang trở thành xu hướng toàn cầu với nhiều người chọn các sản phẩm thay thế bền vững.

“Minimal packaging” – bao bì tối giản là chiến lược giảm thiểu rác thải nhựa từ nguồn. Nhiều cửa hàng hiện nay áp dụng mô hình “zero-waste stores” – cửa hàng không rác thải, nơi khách hàng mang theo hộp đựng riêng và mua hàng rời không bao bì.

“Conscious consumption” – tiêu dùng có ý thức nghĩa là suy nghĩ kỹ trước khi mua sắm, tránh “impulse buying” – mua sắm bốc đồng dẫn đến lãng phí. “Say no to single-use plastics” – nói không với nhựa dùng một lần là khẩu hiệu được nhiều chiến dịch môi trường sử dụng.

5.2. Reuse – Tái Sử Dụng

“Reuse” là sử dụng lại sản phẩm nhựa nhiều lần thay vì vứt bỏ sau một lần dùng. “Reusable bags” – túi có thể tái sử dụng, “reusable bottles” – chai nước tái sử dụng và “reusable containers” – hộp đựng tái sử dụng là những vật dụng thiết yếu trong lối sống thân thiện môi trường.

“Upcycling” là tái chế sáng tạo, biến đồ cũ thành sản phẩm mới có giá trị cao hơn. Ví dụ, chai nhựa có thể được biến thành chậu cây, túi xách nghệ thuật hay đồ trang trí. “Repurposing” – tìm mục đích sử dụng mới cho vật dụng cũ giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm và giảm nhu cầu sản xuất mới.

“Refill stations” – trạm tiếp nhiên liệu cho phép khách hàng đổ đầy các sản phẩm như nước rửa chén, dầu gội vào chai cũ thay vì mua chai mới. Mô hình này đang được nhiều thương hiệu lớn áp dụng như một phần trong chiến lược bền vững.

5.3. Recycle – Tái Chế

“Proper recycling” – tái chế đúng cách đòi hỏi người dân phải “sort waste” – phân loại rác thải trước khi vứt. “Recycling bins” – thùng rác tái chế thường có màu sắc và nhãn dán khác nhau cho từng loại vật liệu. “Blue bin” thường dành cho giấy và bìa carton, “yellow bin” cho nhựa và kim loại, “green bin” cho chất hữu cơ.

“Clean and dry” – sạch và khô là nguyên tắc quan trọng khi tái chế nhựa. Các sản phẩm nhựa cần được rửa sạch thức ăn và chất lỏng trước khi bỏ vào thùng tái chế. “Contaminated recyclables” – rác tái chế bị nhiễm bẩn có thể làm hỏng cả lô tái chế và bị chuyển đến bãi chôn lấp.

“Recycling facility” hay “material recovery facility” là cơ sở tái chế nơi rác thải được phân loại, xử lý và chuyển hóa thành nguyên liệu mới. “Circular economy” – kinh tế tuần hoàn là mô hình kinh tế mà trong đó sản phẩm được thiết kế để tái sử dụng và tái chế, giảm thiểu chất thải ra môi trường.

6. Các Chiến Dịch Và Phong Trào Toàn Cầu

6.1. International Initiatives – Sáng Kiến Quốc Tế

“Plastic Free July” là chiến dịch toàn cầu diễn ra mỗi tháng 7, khuyến khích mọi người giảm thiểu hoặc loại bỏ hoàn toàn nhựa dùng một lần trong một tháng. Chiến dịch này bắt đầu từ Australia và hiện đã lan rộng ra hơn 170 quốc gia với hàng triệu người tham gia.

“World Cleanup Day” – Ngày làm sạch thế giới là sự kiện lớn nhất về làm vệ sinh môi trường, với hàng triệu tình nguyện viên thu gom rác thải nhựa trên khắp thế giới. “Beach cleanup” – dọn dẹp bãi biển là hoạt động phổ biến nhất, giúp loại bỏ rác thải nhựa trước khi chúng gây hại cho sinh vật biển.

“UN Environment Programme” – Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc đã phát động nhiều sáng kiến chống rác thải nhựa. “Clean Seas Campaign” – Chiến dịch Biển sạch kêu gọi các quốc gia, doanh nghiệp và cá nhân cam kết giảm thiểu ô nhiễm nhựa trên biển.

6.2. Corporate Responsibility – Trách Nhiệm Doanh Nghiệp

“Extended Producer Responsibility” – Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất là chính sách buộc các công ty phải chịu trách nhiệm về việc thu gom và xử lý sản phẩm sau khi người tiêu dùng sử dụng xong. Chính sách này đã được nhiều quốc gia áp dụng và cho kết quả tích cực.

“Sustainable packaging” – Bao bì bền vững là xu hướng mà nhiều thương hiệu lớn đang theo đuổi. “Biodegradable packaging” – bao bì phân hủy sinh học, “compostable packaging” – bao bì có thể ủ phân và “recycled packaging” – bao bì từ nguyên liệu tái chế đang dần thay thế nhựa truyền thống.

“Plastic-free certification” – Chứng nhận không nhựa giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận biết các sản phẩm thân thiện môi trường. Các tổ chức độc lập cấp chứng nhận cho những công ty đáp ứng tiêu chuẩn nghiêm ngặt về giảm thiểu nhựa.

6.3. Government Policies – Chính Sách Chính Phủ

“Plastic bag ban” – Lệnh cấm túi nhựa đã được thực hiện ở nhiều quốc gia và thành phố trên thế giới. Một số nơi áp dụng “plastic bag tax” – thuế túi nhựa để giảm tiêu dùng thay vì cấm hoàn toàn. Các nghiên cứu cho thấy chính sách này giảm đáng kể lượng túi nhựa sử dụng.

“Deposit return schemes” – Chương trình hoàn tiền đặt cọc khuyến khích người dân trả lại chai lọ nhựa để được hoàn lại một khoản tiền. Hệ thống này rất thành công ở các nước Bắc Âu với tỷ lệ thu hồi trên 90%.

“Single-use plastic directive” – Chỉ thị về nhựa dùng một lần của Liên minh Châu Âu cấm nhiều sản phẩm nhựa dùng một lần như ống hút, đũa khuấy cà phê và đồ ăn dùng một lần. “Plastic waste import ban” – Lệnh cấm nhập khẩu rác thải nhựa giúp các nước không còn là “bãi rác” của thế giới phát triển.

7. Từ Vựng Chuyên Ngành Về Rác Thải Nhựa

7.1. Scientific Terms – Thuật Ngữ Khoa Học

“Polymer” là chất polymer, hợp chất hóa học cấu thành nên nhựa. “Synthetic polymer” – polymer tổng hợp không tồn tại tự nhiên mà được con người tạo ra. “Polymerization” là quá trình trùng hợp, phản ứng hóa học tạo ra chuỗi polymer dài từ các phân tử nhỏ gọi là “monomers”.

“Degradation” là sự phân hủy, quá trình vật liệu nhựa bị phá vỡ thành các mảnh nhỏ hơn. “Photodegradation” – phân hủy quang học xảy ra dưới tác động của ánh sáng mặt trời. “Mechanical degradation” – phân hủy cơ học do tác động vật lý như sóng biển, gió và va chạm.

“Leachate” là nước rỉ rác, chất lỏng chứa các hóa chất độc hại rò rỉ từ bãi chôn lấp. “Plasticizers” – chất hóa dẻo là các hợp chất được thêm vào nhựa để tăng độ mềm dẻo và linh hoạt. “Additives” – chất phụ gia khác bao gồm chất chống cháy, màu nhuộm và chất ổn định.

7.2. Environmental Science Terms – Thuật Ngữ Khoa Học Môi Trường

“Carbon footprint” – dấu chân carbon là tổng lượng khí nhà kính được thải ra trong suốt vòng đời sản phẩm nhựa, từ khai thác nguyên liệu, sản xuất, vận chuyển đến xử lý cuối đời. Ngành công nghiệp nhựa đóng góp đáng kể vào lượng khí thải toàn cầu.

“Life cycle assessment” – đánh giá vòng đời là phương pháp đánh giá toàn diện tác động môi trường của sản phẩm từ “cradle to grave” – từ nôi đến mộ. Điều này giúp xác định giai đoạn nào gây hại nhiều nhất và cần cải thiện.

“Environmental persistence” – độ bền môi trường chỉ khả năng vật liệu tồn tại lâu trong tự nhiên mà không bị phân hủy. Nhựa có độ bền môi trường cực kỳ cao, có thể tồn tại hàng trăm đến hàng nghìn năm. “Biodegradation rate” – tốc độ phân hủy sinh học của các loại nhựa khác nhau dao động rất lớn.

7.3. Waste Management Terms – Thuật Ngữ Quản Lý Chất Thải

“Waste hierarchy” – thứ bậc quản lý chất thải xếp các phương pháp xử lý theo mức độ ưu tiên từ cao đến thấp: phòng ngừa, giảm thiểu, tái sử dụng, tái chế, thu hồi năng lượng và cuối cùng là chôn lấp. “Waste prevention” – phòng ngừa chất thải luôn là lựa chọn tốt nhất.

“Waste stream” – dòng chất thải chỉ luồng rác từ nguồn phát sinh đến điểm xử lý cuối cùng. “Municipal solid waste” – rác thải đô thị rắn bao gồm tất cả rác thải sinh hoạt từ hộ gia đình và cơ sở thương mại. Trong đó, nhựa chiếm tỷ lệ ngày càng tăng.

“Waste-to-energy” – chuyển đổi rác thành năng lượng là quá trình đốt rác thải để tạo ra điện năng hoặc nhiệt năng. “Thermal treatment” – xử lý nhiệt bao gồm nhiều công nghệ như “gasification” – khí hóa và “pyrolysis” – nhiệt phân, có thể chuyển đổi nhựa thành nhiên liệu.

8. Các Sản Phẩm Thay Thế Nhựa

Natural Alternatives – Sản Phẩm Thay Thế Tự Nhiên

“Bamboo products” – Sản phẩm tre đang trở nên phổ biến như giải pháp thay thế nhựa bền vững. “Bamboo straws” – ống hút tre, “bamboo toothbrushes” – bàn chải đánh răng tre và “bamboo cutlery” – đồ ăn bằng tre đều là những lựa chọn thân thiện môi trường.

“Glass containers” – Hộp thủy tinh là lựa chọn tuyệt vời để bảo quản thực phẩm, có thể tái sử dụng vô số lần và không chứa hóa chất độc hại. “Stainless steel bottles” – Chai thép không gỉ giữ nhiệt tốt và bền hơn nhiều so với chai nhựa.

“Cotton bags” – Túi vải cotton, “jute bags” – túi vải đay và “canvas bags” – túi vải bạt là những lựa chọn tuyệt vời thay thế túi nhựa. Chúng có thể mang theo dễ dàng, rửa sạch và sử dụng hàng nghìn lần. “Beeswax wraps” – Màng bọc sáp ong là giải pháp thay thế màng bọc thực phẩm nhựa, có thể rửa và tái sử dụng nhiều lần.

Kết Luận

Qua phân tích chuyên sâu, chúng ta đã xác định được câu trả lời cho “Rác thải nhựa tiếng Anh là gì?”Plastic Waste hoặc Plastic Pollution, cùng với một hệ thống thuật ngữ phức tạp khác.

Vấn đề rác thải nhựa là một thách thức toàn cầu, đòi hỏi sự hợp tác đa lĩnh vực. Việc nắm vững các thuật ngữ chuyên môn này không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về các báo cáo khoa học, mà còn là công cụ để giáo dục cộng đồng, thúc đẩy các chính sách hiệu quả và tham gia vào phong trào bảo vệ môi trường toàn cầu.

Từ việc giảm thiểu single-use plastics (nhựa dùng một lần) ở cấp độ cá nhân đến việc áp dụng Extended Producer Responsibility (Trách nhiệm mở rộng của Nhà sản xuất) ở cấp độ chính sách, chỉ khi sử dụng ngôn ngữ chuẩn xác, chúng ta mới có thể truyền tải đầy đủ tính cấp bách của vấn đề và cùng nhau hướng tới một mô hình Circular Economy (kinh tế tuần hoàn) bền vững hơn.

👉 Nếu bạn đang mong muốn nâng cao kỹ năng giảng dạy, đồng thời sở hữu chứng chỉ TESOL Quốc tế uy tín, hãy để ETP TESOL đồng hành. Chúng tôi không chỉ mang đến chương trình học chất lượng, mà còn là một cộng đồng giáo viên đầy nhiệt huyết – nơi bạn được học hỏi, kết nối và phát triển bền vững.

Hãy để ETP TESOL đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục khoá học TESOL Quốc tế tại Việt Namvà khởi đầu sự nghiệp giảng dạy tiếng Anh chuyên nghiệp. Hãy liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về chương trình học TESOL Quốc tế tại Việt Nam, lịch khai giảng và những ưu đãi đặc biệt đang áp dụng.

Bạn có thể tìm đọc thêm về ETP TESOL tại: ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH

Tìm hiểu thêm

 

 

Tư vấn miễn phí



    Tư vấn khóa học TESOL tại ETP (1)

    SERIES EBOOK ETP TESOL TẶNG BẠN

    1
    3
    2

    SERIES EBOOK ETP TESOL TẶNG BẠN

    1
    3
    2

    Tìm hiểu thêm

    Về ETP TESOL

    Hãy chia sẻ thắc mắc của bạn đến chuyên mục ‘Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời’ để được nhận ngay sự giải đáp và hỗ trợ từ đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp giàu kinh nghiệm của ETP TESOL. Gửi câu hỏi tại https://bit.ly/YOUask_ETPTESOLanswer và cùng nhau nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Anh của mình nhé!

    Buổi học phát âm tại ETP

    basic

    ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH

    🌐 https://etp-tesol.edu.vn/

    📍Sài Gòn:

    CS1 – Trụ Sở: 368 Đường 3/2, Phường 12, Quận 10

    CS3: 308 An Dương Vương, Phường 4, Quận 5

    Phone: 098.969.7756098.647.7756

    📍Hà Nội:

    CS2: 293 Quan Nhân, Thanh Xuân

    Phone: 096.786.7756094.140.1414

    Email: office@etp-tesol.edu.vn

    Hãy ‘Like’ fanpage: ETP TESOL ngay để theo dõi những thông tin mới nhất và hữu ích về TESOL và các cơ hội việc làm hấp dẫn

    Messenger 098.647.7756 ETP Hanoi ETP HCM Tư Vấn Miễn Phí

      Tư vấn ngay