

Khám phá phương pháp CLT – cách học tiếng Anh hiện đại giúp phát triển kỹ năng giao tiếp tự nhiên, nâng cao phản xạ ngôn ngữ và tự tin trong mọi tình huống thực tế.
1. Phương pháp CLT là gì?
Phương pháp CLT (Communicative Language Teaching) là một trong những cách tiếp cận giảng dạy ngôn ngữ hiện đại, tập trung vào kỹ năng giao tiếp thực tế của học viên, thay vì chỉ dừng lại ở việc học lý thuyết ngữ pháp hay từ vựng rời rạc. Ra đời vào thập niên 1970, CLT được phát triển dựa trên nhu cầu giúp người học sử dụng tiếng Anh trong các tình huống giao tiếp đời sống thực, phản ánh cách học ngôn ngữ tự nhiên giống như học ngôn ngữ mẹ đẻ.
Phương pháp này khác biệt hoàn toàn so với các phương pháp truyền thống như Grammar-Translation hay Audio-Lingual, vốn tập trung vào ghi nhớ quy tắc, dịch thuật và luyện tập cơ chế câu. CLT nhấn mạnh việc người học phải thực sự sử dụng ngôn ngữ, tham gia vào các hoạt động giao tiếp cụ thể và có ý nghĩa, từ đó phát triển cả kỹ năng nói, nghe, đọc và viết trong môi trường học tập tích hợp.
Nguyên lý cốt lõi của phương pháp CLT
Phương pháp CLT hoạt động dựa trên một số nguyên lý quan trọng:
-
Học thông qua giao tiếp thực tế: Thay vì học thuộc lý thuyết, học viên được tham gia vào các tình huống thực hành như hỏi đường, mua sắm, phỏng vấn hoặc thảo luận nhóm. Ví dụ, thay vì chỉ học lý thuyết về thì hiện tại đơn, học viên sẽ thực hành giả lập tình huống hỏi thăm giờ mở cửa cửa hàng, từ đó vừa học cấu trúc vừa áp dụng vào thực tế.
-
Học viên là trung tâm: Giáo viên đóng vai trò hướng dẫn và hỗ trợ, trong khi học viên được khuyến khích tự khám phá, tự thực hành và tương tác. Điều này giúp tăng tính chủ động, khơi dậy sự sáng tạo và phát triển tư duy phản xạ ngôn ngữ.
-
Ngôn ngữ trong bối cảnh thực tế: CLT nhấn mạnh sử dụng ngôn ngữ theo chức năng và mục đích giao tiếp, không chỉ học rời rạc về từ vựng hay ngữ pháp. Học viên học cách sử dụng câu hỏi, lời mời, đề xuất hay phản hồi trong các bối cảnh thực tế, từ đó hình thành khả năng ứng biến linh hoạt.
-
Phát triển toàn diện kỹ năng: CLT không chỉ giúp học viên nói tự nhiên mà còn phát triển kỹ năng nghe, đọc và viết. Bài học thường được thiết kế tích hợp, cho phép học viên vừa giao tiếp, vừa học lý thuyết, vừa luyện tập các kỹ năng bổ trợ, đảm bảo sự phát triển toàn diện.
Ví dụ minh họa phương pháp CLT
Một ví dụ cụ thể: Trong một lớp học CLT về chủ đề “Du lịch”, giáo viên sẽ không chỉ dạy từ vựng về phương tiện giao thông hay khách sạn. Thay vào đó, học viên sẽ được:
-
Thực hành hội thoại: Giả lập việc đặt phòng khách sạn qua điện thoại hoặc hỏi đường tại sân bay.
-
Thảo luận nhóm: Lập kế hoạch một chuyến đi, đưa ra đề xuất về địa điểm, phương tiện và lịch trình.
-
Viết và trình bày: Viết email hoặc thuyết trình về chuyến đi trong nhóm.
Qua đó, học viên vừa nắm chắc từ vựng, vừa áp dụng cấu trúc ngữ pháp, vừa luyện kỹ năng giao tiếp thực tế, đảm bảo khả năng sử dụng tiếng Anh trong đời sống hằng ngày.
Lợi ích quan trọng
Phương pháp CLT giúp học viên:
-
Phát triển tự tin trong giao tiếp, vì học viên được thực hành liên tục trong các tình huống gần gũi với thực tế.
-
Hình thành khả năng phản xạ ngôn ngữ nhanh, nhờ vào việc tham gia hoạt động giao tiếp tích cực.
-
Cải thiện tính linh hoạt trong sử dụng ngôn ngữ, không bị phụ thuộc vào quy tắc lý thuyết rập khuôn.
Nhờ các nguyên lý này, CLT trở thành phương pháp giảng dạy tiếng Anh hiệu quả, đặc biệt phù hợp với môi trường học tập hiện đại, lớp học giao tiếp, và các khóa học quốc tế.
2. Nguyên tắc cơ bản của phương pháp CLT
Để áp dụng phương pháp CLT một cách hiệu quả, giáo viên cần nắm vững các nguyên tắc cốt lõi, vừa giúp học viên phát triển kỹ năng giao tiếp, vừa đảm bảo tính hệ thống và khoa học trong giảng dạy. Dưới đây là các nguyên tắc chính:
2.1. Tập trung vào giao tiếp thực tế
Nguyên tắc đầu tiên và quan trọng nhất của CLT là tập trung vào việc sử dụng ngôn ngữ trong giao tiếp thực tế, chứ không chỉ dừng lại ở việc học lý thuyết. Học viên được khuyến khích nói, nghe, đọc và viết trong bối cảnh có ý nghĩa, giúp họ phát triển khả năng ứng dụng linh hoạt các cấu trúc ngôn ngữ.
Ví dụ thực tế: Thay vì học về thì quá khứ đơn một cách trừu tượng, học viên có thể tham gia hoạt động kể lại chuyến đi cuối tuần, chia sẻ trải nghiệm, hỏi và trả lời các câu hỏi liên quan. Trong quá trình này, học viên tự áp dụng kiến thức ngữ pháp, đồng thời rèn luyện kỹ năng nghe và nói tự nhiên.
Nhờ tập trung vào giao tiếp thực tế, học viên không còn học ngôn ngữ theo kiểu lý thuyết suông, mà học thông qua trải nghiệm, tăng cường khả năng ghi nhớ và vận dụng lâu dài.
2.2. Học viên là trung tâm
Khác với các phương pháp truyền thống, CLT đặt học viên vào vị trí trung tâm của quá trình học tập, trong khi giáo viên đóng vai trò hướng dẫn, hỗ trợ và tạo môi trường học tập. Nguyên tắc này giúp người học trở nên tự chủ, chủ động trong việc học, thay vì thụ động tiếp nhận kiến thức.
Ứng dụng trong lớp học:
-
Giáo viên khởi tạo một tình huống giao tiếp, ví dụ: “Bạn sẽ làm gì nếu bị lạc tại sân bay?”.
-
Học viên tự thảo luận, đưa ra các giải pháp và thực hành giao tiếp.
-
Giáo viên quan sát, cung cấp phản hồi, sửa lỗi khi cần thiết.
Nguyên tắc này giúp học viên phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề, phản xạ ngôn ngữ và tự tin trong giao tiếp, đồng thời nâng cao động lực học tập.
2.3. Sử dụng ngôn ngữ trong bối cảnh thực tế
CLT nhấn mạnh việc học ngôn ngữ gắn với bối cảnh và chức năng giao tiếp cụ thể. Điều này giúp học viên hiểu mục đích và ý nghĩa của từng câu nói, từ đó sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt và tự nhiên.
Ví dụ: Khi học chủ đề “Mua sắm”, thay vì chỉ học từ vựng như “price”, “discount”, học viên được tham gia mô phỏng mua hàng tại siêu thị, hỏi giá, mặc cả, phản hồi lời mời. Qua đó, họ vừa học từ vựng, vừa áp dụng ngữ pháp và luyện kỹ năng giao tiếp, tất cả đều trong ngữ cảnh thực tế.
2.4. Phát triển toàn diện các kỹ năng
CLT không chỉ tập trung vào kỹ năng nói mà còn tích hợp nghe, đọc, viết. Các bài học được thiết kế để học viên vừa thực hành giao tiếp, vừa rèn luyện kỹ năng bổ trợ, tạo ra môi trường học tập toàn diện.
Ví dụ: Trong một bài học về “Du lịch”, giáo viên có thể tổ chức:
-
Nghe: Học viên nghe hướng dẫn đi tham quan bằng audio.
-
Nói: Học viên thực hành hỏi đường và hướng dẫn người khác.
-
Đọc: Học viên đọc bản đồ, biển chỉ dẫn hoặc thông tin du lịch.
-
Viết: Học viên viết email đặt phòng khách sạn hoặc lịch trình chuyến đi.
Nhờ tích hợp tất cả kỹ năng, học viên vừa nắm vững kiến thức, vừa phát triển kỹ năng giao tiếp tự nhiên, đảm bảo sự cân bằng giữa “biết” và “dùng”.
2.5. Học thông qua nhiệm vụ (Task-Based Learning)
Một nguyên tắc quan trọng khác là tổ chức bài học dựa trên nhiệm vụ thực tế (task-based learning). Thay vì dạy lý thuyết trừu tượng, giáo viên thiết kế các nhiệm vụ giao tiếp mà học viên cần hoàn thành.
Ví dụ:
-
Tổ chức một buổi phỏng vấn giả lập: Học viên đóng vai nhà tuyển dụng và ứng viên.
-
Tổ chức trò chơi “Mua sắm tại siêu thị”: Học viên thực hành hỏi giá, trả giá và thanh toán.
-
Thảo luận nhóm về dự án du lịch: Học viên lập kế hoạch, thuyết trình và phản hồi ý kiến nhóm khác.
Qua các nhiệm vụ này, học viên tự áp dụng kiến thức ngôn ngữ, học cách giải quyết vấn đề và tương tác hiệu quả, từ đó phát triển kỹ năng giao tiếp bền vững.
2.6. Đánh giá dựa trên năng lực giao tiếp
Cuối cùng, CLT chú trọng đánh giá học viên dựa trên khả năng giao tiếp thực tế, thay vì chỉ dựa vào bài kiểm tra lý thuyết hay ngữ pháp. Giáo viên đánh giá dựa trên:
-
Khả năng thực hiện nhiệm vụ giao tiếp.
-
Sự linh hoạt trong sử dụng ngôn ngữ.
-
Khả năng phản xạ và tương tác với người khác.
Phương pháp đánh giá này giúp học viên tập trung vào kỹ năng thực tế, tạo động lực học tập và cải thiện khả năng sử dụng tiếng Anh trong đời sống hàng ngày.
3. Ưu điểm của phương pháp CLT
Phương pháp CLT (Communicative Language Teaching) mang lại nhiều lợi ích quan trọng trong giảng dạy tiếng Anh, đặc biệt trong việc phát triển kỹ năng giao tiếp tự nhiên và toàn diện. Dưới đây là phân tích chi tiết các ưu điểm nổi bật:
3.1. Nâng cao khả năng giao tiếp tự nhiên
Một trong những ưu điểm nổi bật nhất của CLT là khả năng giúp học viên giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên. Thay vì học lý thuyết, học viên được tham gia các hoạt động giao tiếp thực tế, nơi họ phải tự tạo câu, đặt câu hỏi, trả lời và tương tác với người khác.
Ví dụ: Trong một lớp học về chủ đề “Nhà hàng”, học viên sẽ thực hành đặt món, hỏi về thành phần món ăn, yêu cầu đồ uống thay vì chỉ học từ vựng rời rạc như “menu”, “order”, “drink”. Hoạt động này giúp học viên ứng dụng từ vựng và ngữ pháp một cách linh hoạt, đồng thời phát triển phản xạ ngôn ngữ tự nhiên.
3.2. Tạo môi trường học tập tương tác và năng động
CLT đặc biệt chú trọng đến tương tác trong lớp học. Học viên không chỉ nghe và ghi nhớ mà còn tham gia các hoạt động nhóm, thảo luận cặp đôi hoặc trình bày nhóm. Điều này giúp lớp học trở nên sôi động, thú vị và gần gũi, khuyến khích học viên trao đổi ý kiến, chia sẻ quan điểm.
Ví dụ: Hoạt động “Role-play” (đóng vai) trong CLT: Học viên chia thành nhóm, giả lập tình huống “phỏng vấn xin việc”. Trong quá trình này, họ học cách đặt câu hỏi, trả lời, thể hiện thái độ và kỹ năng giao tiếp, từ đó phát triển kỹ năng xã hội và tự tin hơn khi nói tiếng Anh.
3.3. Phát triển khả năng tư duy phản xạ
CLT rèn luyện khả năng phản xạ ngôn ngữ thông qua các hoạt động giao tiếp tự nhiên và không kém phần thử thách. Học viên không chỉ học thuộc lòng câu trúc ngữ pháp, mà phải suy nghĩ, lựa chọn từ ngữ và cấu trúc câu phù hợp trong từng tình huống.
Ví dụ: Trong hoạt động “Information gap”, một học viên có thông tin mà học viên khác không có. Họ phải hỏi và trả lời đúng thông tin để hoàn thành nhiệm vụ. Hoạt động này phát triển khả năng suy nghĩ nhanh, phản xạ ngôn ngữ và kỹ năng giao tiếp thực tế.
3.4. Học viên trở nên chủ động và tự tin hơn
Một ưu điểm quan trọng khác của CLT là tăng cường sự chủ động và tự tin cho học viên. Thay vì phụ thuộc vào giáo viên, học viên được khuyến khích tự tìm giải pháp, tự đặt câu hỏi và thực hành giao tiếp. Điều này giúp họ tự tin trong việc nói tiếng Anh trước lớp, trước nhóm hoặc thậm chí trước người nước ngoài.
Ví dụ: Trong một bài học về “Du lịch”, học viên lập kế hoạch chuyến đi và thuyết trình trước lớp. Việc này không chỉ rèn kỹ năng giao tiếp mà còn nâng cao kỹ năng thuyết trình, tự tin và tư duy tổ chức.
3.5. Linh hoạt và phù hợp với nhiều đối tượng học viên
Phương pháp CLT rất linh hoạt, có thể áp dụng cho mọi cấp độ và độ tuổi, từ trẻ em, học sinh phổ thông đến sinh viên và người đi làm. Giáo viên có thể tùy chỉnh hoạt động, nhiệm vụ và bối cảnh giao tiếp theo trình độ, nhu cầu và mục tiêu của học viên.
Ví dụ:
-
Với học viên mới bắt đầu: Hoạt động “giao tiếp cơ bản” như hỏi tên, tuổi, sở thích.
-
Với học viên trung cấp: Hoạt động “role-play” phức tạp hơn, ví dụ như thương lượng giá cả, đặt phòng khách sạn.
-
Với học viên nâng cao: Thảo luận nhóm, trình bày ý kiến cá nhân hoặc mô phỏng phỏng vấn công việc.
Nhờ tính linh hoạt này, CLT thích hợp triển khai trong nhiều môi trường học tập khác nhau, từ lớp học nhỏ đến lớp học đông, từ khóa học cơ bản đến chương trình quốc tế.
3.6. Hỗ trợ phát triển kỹ năng ngôn ngữ toàn diện
CLT không chỉ chú trọng nói và nghe mà còn kết hợp đọc và viết, giúp học viên phát triển toàn diện kỹ năng sử dụng ngôn ngữ. Các bài học được thiết kế tích hợp, tạo cơ hội cho học viên áp dụng từ vựng và ngữ pháp trong các kỹ năng khác nhau, đảm bảo khả năng sử dụng tiếng Anh một cách thực tế và linh hoạt.
Ví dụ: Một bài học về “Mua sắm”:
-
Nghe: Học viên nghe hướng dẫn thanh toán.
-
Nói: Học viên thực hành hỏi giá và trả lời.
-
Đọc: Học viên đọc biển hiệu, thông tin khuyến mãi.
-
Viết: Học viên viết hóa đơn hoặc email phản hồi.
Qua đó, học viên vừa nắm chắc từ vựng, vừa luyện ngữ pháp và kỹ năng giao tiếp, đảm bảo học tập hiệu quả toàn diện.
4. Hạn chế của phương pháp CLT
Mặc dù phương pháp CLT (Communicative Language Teaching) mang lại nhiều lợi ích, giúp học viên phát triển kỹ năng giao tiếp tự nhiên, linh hoạt và toàn diện, phương pháp này vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định cần lưu ý để triển khai hiệu quả trong lớp học.
4.1. Yêu cầu giáo viên có kỹ năng cao
Một trong những hạn chế lớn nhất của CLT là phụ thuộc nhiều vào năng lực và kinh nghiệm của giáo viên. Giáo viên không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn cần thiết kế tình huống giao tiếp, quản lý lớp học, hướng dẫn hoạt động nhóm và cung cấp phản hồi hiệu quả.
Nếu giáo viên thiếu kỹ năng, lớp học dễ rơi vào tình trạng:
-
Học viên không tập trung hoặc không hiểu mục tiêu bài học.
-
Hoạt động giao tiếp trở nên rối rắm, không có kết quả cụ thể.
-
Học viên cảm thấy áp lực và thiếu tự tin, dẫn đến giảm động lực học tập.
Giải pháp:
-
Giáo viên cần được đào tạo chuyên sâu về CLT, nắm vững nguyên tắc, kỹ thuật tổ chức lớp và xử lý tình huống.
-
Chuẩn bị kịch bản bài học rõ ràng, ví dụ các nhiệm vụ giao tiếp, vai trò học viên, thời gian thực hành.
-
Kết hợp công nghệ và tài liệu hỗ trợ (video, audio, slide) để tăng tính tương tác và kiểm soát lớp học.
4.2. Khó áp dụng trong lớp đông hoặc hạn chế thời gian
CLT đòi hỏi thời gian cho các hoạt động thực hành và giao tiếp, điều này có thể trở thành thách thức trong:
-
Lớp học đông học viên: Việc tổ chức hoạt động nhóm, cặp đôi hoặc role-play khó kiểm soát. Học viên dễ bỏ sót hoặc không tham gia đầy đủ.
-
Khóa học ngắn hạn: Nếu thời gian học ít, việc thực hành giao tiếp đầy đủ sẽ khó khăn, dẫn đến học viên chưa kịp phát triển phản xạ ngôn ngữ.
Ví dụ: Trong lớp 50 học viên, việc tổ chức một hoạt động thảo luận nhóm về “Du lịch” có thể khiến giáo viên không thể quan sát và phản hồi kịp thời từng học viên, làm giảm hiệu quả học tập.
Giải pháp:
-
Chia lớp thành các nhóm nhỏ 4-6 học viên, luân phiên thực hành.
-
Sử dụng hoạt động tương tác trực tuyến, ví dụ breakout rooms trong Zoom, giúp học viên có thời gian thực hành và giáo viên quan sát dễ dàng hơn.
-
Kết hợp bài tập về nhà hoặc dự án nhóm, giúp học viên thực hành thêm ngoài giờ học.
4.3. Cần đầu tư tài liệu và bối cảnh thực tế
Một hạn chế khác của CLT là yêu cầu nguồn tài liệu phong phú và bối cảnh thực tế để học viên thực hành hiệu quả. Nếu lớp học thiếu:
-
Tài liệu đa dạng: Các tình huống, bài tập và hoạt động mô phỏng.
-
Môi trường thực hành: Không gian học tập linh hoạt, thiết bị hỗ trợ nghe – nói, bảng tương tác, hoặc môi trường ảo.
Học viên có thể không đủ cơ hội áp dụng kiến thức, dẫn đến hiệu quả học tập giảm.
Ví dụ: Một lớp học nhỏ chỉ có giáo viên và bảng trắng sẽ khó mô phỏng các tình huống mua sắm, phỏng vấn hoặc thuyết trình nhóm so với lớp học có thiết bị nghe – nói, mô hình thực tế hoặc tài liệu minh họa trực quan.
Giải pháp:
-
Sử dụng tài liệu số, video, audio và ứng dụng học tập tương tác để mô phỏng bối cảnh thực tế.
-
Thiết kế hoạt động mô phỏng trong lớp với đạo cụ, hình ảnh hoặc thậm chí trò chơi tình huống.
-
Kết hợp học tập dựa trên dự án, nơi học viên phải lên kế hoạch, trình bày và phản hồi, giúp tăng tính thực tiễn.
4.4. Khó đánh giá bằng các phương pháp truyền thống
CLT tập trung vào năng lực giao tiếp thực tế, điều này gây khó khăn khi áp dụng bài kiểm tra truyền thống dựa trên ngữ pháp hoặc từ vựng. Kết quả đánh giá có thể không phản ánh chính xác khả năng giao tiếp của học viên.
Ví dụ: Một học viên có thể làm bài kiểm tra ngữ pháp tốt nhưng không thể giao tiếp tự nhiên trong các tình huống đời sống thực tế. Ngược lại, học viên giao tiếp tốt nhưng bài kiểm tra lý thuyết lại chưa cao điểm.
Giải pháp:
-
Sử dụng đánh giá dựa trên nhiệm vụ (task-based assessment), ví dụ phỏng vấn, thuyết trình, thảo luận nhóm.
-
Kết hợp đánh giá liên tục qua các hoạt động lớp học, không chỉ dựa vào bài thi cuối khóa.
-
Đưa phản hồi định hướng và hướng dẫn cải thiện thay vì chỉ chấm điểm, giúp học viên phát triển kỹ năng lâu dài.
Mặc dù tồn tại một số hạn chế như yêu cầu kỹ năng giáo viên cao, khó áp dụng trong lớp đông, cần tài liệu và bối cảnh thực tế, khó đánh giá bằng phương pháp truyền thống, phương pháp CLT vẫn được đánh giá là một trong những cách học tiếng Anh hiệu quả nhất hiện nay. Khi được triển khai đúng cách, CLT khắc phục hạn chế bằng thiết kế bài học thông minh, sử dụng công nghệ và hoạt động nhóm linh hoạt, giúp học viên phát triển toàn diện kỹ năng giao tiếp và phản xạ ngôn ngữ.
5. Kết luận
Phương pháp CLT (Communicative Language Teaching) mang lại một hướng tiếp cận mới mẻ, giúp học viên phát triển kỹ năng giao tiếp tiếng Anh tự nhiên và toàn diện. Thay vì học lý thuyết trừu tượng, học viên được tham gia các hoạt động giao tiếp thực tế, role-play, thảo luận nhóm và nhiệm vụ dựa trên bối cảnh, từ đó rèn luyện khả năng nghe, nói, đọc và viết một cách cân bằng.
Mặc dù tồn tại một số hạn chế như yêu cầu kỹ năng giáo viên cao, khó áp dụng trong lớp đông và cần tài liệu thực tế, CLT vẫn được đánh giá là phương pháp hiện đại, linh hoạt và hiệu quả. Khi được triển khai đúng cách, CLT không chỉ giúp học viên tăng phản xạ ngôn ngữ mà còn nâng cao sự tự tin, khả năng tư duy và ứng dụng tiếng Anh trong đời sống thực tế.
Tóm lại, CLT là lựa chọn phù hợp cho những ai mong muốn học tiếng Anh một cách chủ động, linh hoạt và hướng đến giao tiếp thực sự. Bằng cách kết hợp hoạt động sáng tạo, bối cảnh thực tế và công nghệ hỗ trợ, giáo viên và học viên có thể khai thác tối đa hiệu quả của phương pháp này, biến lớp học tiếng Anh trở thành môi trường học tập năng động, thú vị và thực tế.
👉 Nếu bạn đang mong muốn nâng cao kỹ năng giảng dạy, đồng thời sở hữu chứng chỉ TESOL Quốc tế uy tín, hãy để ETP TESOL đồng hành. Chúng tôi không chỉ mang đến chương trình học chất lượng, mà còn là một cộng đồng giáo viên đầy nhiệt huyết – nơi bạn được học hỏi, kết nối và phát triển bền vững.
Hãy để ETP TESOL đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục khoá học TESOL Quốc tế tại Việt Namvà khởi đầu sự nghiệp giảng dạy tiếng Anh chuyên nghiệp. Hãy liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về chương trình học TESOL Quốc tế tại Việt Nam, lịch khai giảng và những ưu đãi đặc biệt đang áp dụng.
Bạn có thể tìm đọc thêm về ETP TESOL tại: ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH
Tìm hiểu thêm
- Nhận ngay Ebook ETP TESOL TẶNG bạn
- 7 Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo AI trong giáo dục
- [Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời #4] Phương pháp hiệu quả để thúc đẩy động lực học tập cho học viên đi làm bận rộn?
- [Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời #3] Làm thế nào để giáo viên có thể giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách nhanh chóng và nhớ lâu hơn?
- Chuyên mục “Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời”
Tư vấn miễn phí

SERIES EBOOK ETP TESOL TẶNG BẠN
Tìm hiểu thêm
Về ETP TESOL
Hãy chia sẻ thắc mắc của bạn đến chuyên mục ‘Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời’ để được nhận ngay sự giải đáp và hỗ trợ từ đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp giàu kinh nghiệm của ETP TESOL. Gửi câu hỏi tại https://bit.ly/YOUask_ETPTESOLanswer và cùng nhau nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Anh của mình nhé!


ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH
📍Sài Gòn:
CS1 – Trụ Sở: 368 Đường 3/2, Phường 12, Quận 10
CS3: 308 An Dương Vương, Phường 4, Quận 5
Phone: 098.969.7756 – 098.647.7756
📍Hà Nội:
CS2: 293 Quan Nhân, Thanh Xuân
Phone: 096.786.7756 – 094.140.1414
Email: office@etp-tesol.edu.vn
Hãy ‘Like’ fanpage: ETP TESOL ngay để theo dõi những thông tin mới nhất và hữu ích về TESOL và các cơ hội việc làm hấp dẫn








