

1. Giới thiệu: Lexical là gì
Lexical là gì? Trong ngôn ngữ học, lexical đề cập đến từ vựng và các đơn vị ngôn ngữ mang nghĩa, bao gồm từ đơn, cụm từ, idioms, collocations, phrasal verbs và các cấu trúc từ ngữ có chức năng truyền tải ý nghĩa cụ thể. Khác với việc học ngữ pháp hay các cấu trúc câu rời rạc, lexical nhấn mạnh ý nghĩa và cách sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế, giúp người học sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên và chính xác hơn.
Hiểu lexical không chỉ là biết nghĩa của một từ, mà còn là hiểu cách từ đó kết hợp với các từ khác, tạo thành các cụm từ hoặc cấu trúc phổ biến, từ đó giúp giao tiếp hiệu quả hơn. Ví dụ, cụm từ “make a decision” là một lexical item hoàn chỉnh; nếu học riêng lẻ “make” và “decision”, người học có thể hiểu sai nghĩa hoặc dùng không tự nhiên. Đây chính là lý do lexical được xem là nền tảng quan trọng trong học tiếng Anh giao tiếp và viết lách.
Lexical còn đóng vai trò quan trọng trong lexical approach, một phương pháp giảng dạy tiếng Anh hiện đại tập trung vào việc học cụm từ và collocations thay vì chỉ học ngữ pháp rời rạc. Phương pháp này dựa trên nhận định rằng ngôn ngữ thực tế được sử dụng thông qua các mẫu từ vựng cố định, không chỉ qua từng từ đơn lẻ. Khi nắm vững lexical items, người học có thể:
-
Mở rộng vốn từ vựng theo cách tự nhiên, học từ theo cụm thay vì học từng từ rời rạc.
-
Giao tiếp linh hoạt và chính xác, biết sử dụng từ đúng ngữ cảnh.
-
Cải thiện khả năng đọc hiểu và viết, nhận biết các cụm từ phổ biến trong văn bản và hội thoại.
Ngoài ra, lexical còn giúp giáo viên và học viên tập trung vào việc học từ vựng thực tế, phù hợp với giao tiếp hằng ngày và môi trường học thuật. Việc nhận biết các lexical items thường gặp giúp học viên tiếp thu ngôn ngữ nhanh hơn, tăng khả năng tự tin khi sử dụng tiếng Anh và giảm các lỗi phổ biến trong giao tiếp.
Tóm lại, lexical là nền tảng quan trọng trong học tiếng Anh, không chỉ giúp hiểu từ vựng, mà còn nâng cao kỹ năng giao tiếp, viết lách và đọc hiểu, tạo điều kiện cho việc học tiếng Anh trở nên tự nhiên, hiệu quả và bền vững.
2. Lexical trong ngôn ngữ học
Trong ngôn ngữ học, lexical liên quan trực tiếp đến lexicon – từ vựng của một ngôn ngữ, bao gồm tất cả những đơn vị từ ngữ mang nghĩa mà người sử dụng ngôn ngữ biết và sử dụng. Lexicon không chỉ đơn giản là danh sách từ, mà còn bao gồm:
-
Nghĩa của từ và cách sử dụng trong ngữ cảnh khác nhau.
-
Cách từ kết hợp với các từ khác (collocations) để tạo ra ý nghĩa tự nhiên.
-
Các cụm từ cố định, idioms, phrasal verbs, và những cấu trúc từ ngữ thường gặp trong giao tiếp thực tế.
2.1. Phân biệt lexical items và grammatical items
Các nhà ngôn ngữ học phân biệt giữa lexical items và grammatical items như sau:
-
Lexical items: bao gồm từ hoặc cụm từ mang nghĩa cụ thể, ví dụ: “strong tea”, “make a decision”, “turn on the light”. Chúng mang ý nghĩa đầy đủ và có thể đứng độc lập trong câu.
-
Grammatical items: là từ hoặc cấu trúc chủ yếu dùng để định hình ngữ pháp câu, như prepositions (in, on, at), articles (a, the), auxiliaries (do, have). Những từ này thường không có nghĩa độc lập mà hỗ trợ ý nghĩa của lexical items.
Ví dụ minh họa:
-
Lexical item: “strong tea” – từ “strong” kết hợp với “tea” tạo ra một ý nghĩa tự nhiên.
-
Không lexical: “powerful tea” – nghe không tự nhiên vì trong tiếng Anh, từ “powerful” không thường dùng với “tea”.
Hiểu sự khác biệt này giúp người học dùng từ đúng ngữ cảnh, tránh lỗi phổ biến và nâng cao hiệu quả giao tiếp.
2.2. Lexical knowledge và tần suất sử dụng từ
Lexical knowledge không chỉ là biết nghĩa từ, mà còn là hiểu được tần suất sử dụng và cách từ xuất hiện trong ngôn ngữ thực tế.
-
Những từ và cụm từ được sử dụng thường xuyên sẽ là trọng tâm để học trước, giúp học viên giao tiếp hiệu quả nhanh chóng.
-
Ví dụ: Các từ như “get”, “take”, “make” thường xuất hiện trong nhiều collocations khác nhau, vì vậy nắm vững các lexical items liên quan giúp người học tự tin hơn khi nghe, nói, đọc và viết.
2.3. Tầm quan trọng của lexical items trong ngôn ngữ học
-
Giúp người học hiểu và sản xuất ngôn ngữ một cách tự nhiên, thay vì dịch từng từ từ ngôn ngữ mẹ sang tiếng Anh.
-
Cung cấp cơ sở để giáo viên thiết kế bài học từ vựng, reading comprehension và các hoạt động giao tiếp hiệu quả.
-
Tạo nền tảng cho việc áp dụng lexical approach trong giảng dạy, nhấn mạnh học từ và cụm từ theo ngữ cảnh thực tế.
Tóm lại, lexical trong ngôn ngữ học là cốt lõi của từ vựng và cách sử dụng ngôn ngữ, giúp học viên phát triển kỹ năng giao tiếp tự nhiên, viết đúng nghĩa và đọc hiểu nhanh hơn.
3. Vai trò của lexical trong học tiếng Anh
Lexical đóng vai trò cốt lõi trong việc phát triển các kỹ năng ngôn ngữ, từ giao tiếp, đọc hiểu, nghe hiểu đến viết. Khi người học nắm vững lexical items, họ không chỉ biết từ vựng mà còn hiểu cách từ được kết hợp và sử dụng trong ngữ cảnh thực tế, từ đó nâng cao hiệu quả học tập tiếng Anh một cách toàn diện.
3.1. Giao tiếp tự nhiên và chính xác
-
Nắm vững lexical items giúp người học giao tiếp tự nhiên hơn, tránh dịch từng từ từ ngôn ngữ mẹ sang tiếng Anh, điều mà thường gây ra các lỗi ngữ nghĩa và ngữ pháp.
-
Ví dụ: Cụm từ “take a break” được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, tự nhiên hơn nhiều so với “have a rest”.
-
Học viên cũng học được các cách diễn đạt khác nhau cho cùng một ý nghĩa, từ đó linh hoạt trong giao tiếp và tăng sự tự tin khi nói.
3.2. Nâng cao khả năng đọc hiểu và nghe hiểu
-
Lexical items giúp người học nhận diện các từ, cụm từ, idioms trong văn bản hoặc hội thoại, từ đó đọc hiểu và nghe hiểu nhanh hơn.
-
Khi gặp các cụm từ phổ biến, học viên không cần dịch từng từ một, mà nhận thức được ý nghĩa tổng thể ngay trong ngữ cảnh.
-
Ví dụ: Trong một bài đọc về du lịch, việc hiểu “book a flight” hay “check in at the hotel” là lexical items giúp học viên nắm được nội dung nhanh chóng mà không bị phân tán bởi từng từ riêng lẻ.
3.3. Viết và nói chính xác, trôi chảy
-
Việc học lexical items giúp người học sắp xếp từ ngữ một cách hợp lý, tạo câu, đoạn văn và bài nói trôi chảy.
-
Hiểu lexical items còn giúp tránh các lỗi phổ biến khi viết, như dùng từ sai ngữ cảnh hoặc sai collocation.
-
Ví dụ: “commit a mistake” dùng trong văn phong trang trọng, trong khi “make a mistake” phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. Biết cách phân biệt này giúp bài viết và lời nói tự nhiên và phù hợp với bối cảnh.
3.4. Tăng khả năng ghi nhớ và ứng dụng từ vựng
-
Học từ vựng theo lexical items thay vì từng từ riêng lẻ giúp người học ghi nhớ lâu hơn, vì từ được học theo cụm từ, theo ngữ cảnh, thay vì tách rời.
-
Khi gặp các tình huống giao tiếp thực tế, học viên dễ dàng sử dụng các lexical items đã học mà không phải suy nghĩ quá nhiều về cách kết hợp từ.
3.5. Hỗ trợ việc học ngôn ngữ toàn diện
-
Lexical items là nền tảng cho việc phát triển các kỹ năng khác: đọc hiểu, nghe, viết và nói.
-
Khi người học nắm vững lexical items, việc học ngữ pháp, phát âm, và văn phong cũng trở nên dễ dàng hơn, bởi họ đã biết cách từ xuất hiện và kết hợp trong câu.
4. Các loại lexical items phổ biến
Khi học về lexical, việc nhận biết các loại lexical items phổ biến là rất quan trọng. Đây là những đơn vị từ vựng và cụm từ mà người học cần nắm vững để giao tiếp tự nhiên và sử dụng ngôn ngữ hiệu quả. Lexical items không chỉ là từ đơn mà còn bao gồm các cụm từ, idioms, collocations và phrasal verbs.
4.1. Từ đơn (Single words)
-
Đây là loại lexical item cơ bản nhất, gồm các từ mang nghĩa độc lập như danh từ, động từ, tính từ, trạng từ.
-
Ví dụ: “book” (sách), “run” (chạy), “happy” (vui vẻ), “quickly” (một cách nhanh chóng).
-
Từ đơn thường là nền tảng để xây dựng các lexical items phức tạp hơn, như collocations hay cụm từ cố định.
4.2. Cụm từ (Phrases)
-
Cụm từ là sự kết hợp của hai từ trở lên tạo thành một đơn vị nghĩa hoàn chỉnh.
-
Ví dụ: “make a decision” (quyết định), “take a break” (nghỉ giải lao).
-
Việc học cụm từ giúp người học sử dụng từ một cách tự nhiên, thay vì ghép từ rời rạc mà có thể không đúng ngữ cảnh.
4.3. Collocations
-
Collocations là sự kết hợp tự nhiên giữa các từ mà người bản xứ hay sử dụng cùng nhau.
-
Ví dụ: “strong coffee” (cà phê đậm), “heavy rain” (mưa lớn), “fast food” (đồ ăn nhanh).
-
Biết collocations giúp học viên tránh các lỗi phổ biến khi dịch từ vựng từ ngôn ngữ mẹ sang tiếng Anh và giao tiếp trôi chảy.
4.4. Idioms và thành ngữ
-
Idioms là các cụm từ mang nghĩa bóng hoặc ẩn dụ, không thể hiểu theo nghĩa từng từ.
-
Ví dụ: “kick the bucket” (chết), “break the ice” (phá băng, tạo không khí thân thiện).
-
Học idioms giúp học viên hiểu văn hóa và phong cách ngôn ngữ, giao tiếp tự nhiên và sinh động hơn.
4.5. Phrasal verbs
-
Phrasal verbs là sự kết hợp giữa động từ + giới từ hoặc trạng từ tạo thành nghĩa mới.
-
Ví dụ: “give up” (từ bỏ), “look after” (chăm sóc), “run into” (tình cờ gặp).
-
Phrasal verbs rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trong tiếng Anh Anh và Mỹ, nên nắm vững loại lexical này là cần thiết để nói tiếng Anh tự nhiên.
4.6. Các lexical items chuyên ngành
-
Trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, công nghệ, y học, cũng có các lexical items chuyên biệt.
-
Ví dụ: Trong kinh doanh: “market share” (thị phần), “return on investment” (tỷ suất lợi nhuận).
-
Học các lexical items chuyên ngành giúp người học giao tiếp hiệu quả trong môi trường chuyên môn và nâng cao năng lực nghề nghiệp.
5. Cách phát triển lexical knowledge
Việc phát triển lexical knowledge – tức là kiến thức về từ vựng và cách sử dụng từ trong ngữ cảnh – là yếu tố quan trọng giúp người học tiếng Anh nâng cao khả năng giao tiếp và hiểu biết ngôn ngữ một cách tự nhiên. Dưới đây là các phương pháp hiệu quả:
5.1. Học theo cụm từ và collocations
-
Thay vì học từng từ riêng lẻ, người học nên học từ theo cụm từ hoặc collocations.
-
Ví dụ: Thay vì học từ “strong” riêng lẻ, học viên nên học cụm “strong coffee”, “strong argument”.
-
Học theo cụm từ giúp ghi nhớ lâu hơn, sử dụng từ đúng ngữ cảnh và tránh các lỗi phổ biến.
5.2. Sử dụng từ điển và công cụ hỗ trợ
-
Sử dụng từ điển Anh-Anh hoặc từ điển online có hướng dẫn collocations, idioms, phrasal verbs.
-
Các công cụ như Oxford Learner’s Dictionary, Cambridge Dictionary hay WordReference cung cấp ví dụ minh họa và cách dùng thực tế, giúp học viên hiểu rõ cách từ xuất hiện trong câu.
5.3. Đọc sách, báo và nghe các nội dung thực tế
-
Việc đọc và nghe giúp học viên gặp lexical items trong ngữ cảnh thực tế, từ đó hiểu nghĩa và cách sử dụng.
-
Ví dụ: Đọc báo tiếng Anh, nghe podcast hay xem video bằng tiếng Anh giúp học viên nhận diện collocations, idioms, phrasal verbs thường dùng trong đời sống và giao tiếp.
-
Lặp lại việc này thường xuyên giúp tăng tốc độ nhận biết và sử dụng từ vựng tự nhiên.
5.4. Viết và thực hành giao tiếp
-
Viết các câu, đoạn văn, bài luận sử dụng lexical items mới học để củng cố ghi nhớ và áp dụng thực tế.
-
Tham gia các hoạt động giao tiếp, thảo luận hoặc thuyết trình bằng tiếng Anh giúp học viên dùng từ trong ngữ cảnh sống động, không chỉ học lý thuyết.
5.5. Sử dụng flashcards và ứng dụng học từ vựng
-
Flashcards là phương pháp trực quan giúp ghi nhớ từ vựng theo cụm và nghĩa, có thể kết hợp với ví dụ minh họa.
-
Các ứng dụng như Anki, Quizlet hay Memrise giúp học viên luyện tập đều đặn, theo dõi tiến độ và lặp lại từ vựng hiệu quả.
5.6. Học theo chủ đề và nhu cầu cá nhân
-
Chọn học từ vựng theo chủ đề cụ thể (gia đình, công việc, du lịch, kinh doanh) giúp áp dụng nhanh vào giao tiếp thực tế.
-
Việc học theo nhu cầu cá nhân giúp học viên tập trung vào lexical items cần thiết, tối ưu hóa thời gian học tập.
6. Kết luận
Lexical là gì không chỉ là một khái niệm ngôn ngữ học, mà còn là nền tảng quan trọng giúp người học tiếng Anh nâng cao kỹ năng giao tiếp, đọc, viết và nghe hiểu. Việc hiểu và nắm vững các lexical items – từ đơn, cụm từ, collocations, idioms và phrasal verbs – giúp học viên sử dụng từ ngữ tự nhiên, chính xác và linh hoạt trong nhiều bối cảnh khác nhau.
Hiểu lexical còn giúp học viên mở rộng vốn từ vựng một cách có hệ thống, giảm việc dịch từng từ từ ngôn ngữ mẹ sang tiếng Anh và tăng khả năng ghi nhớ lâu dài. Đồng thời, áp dụng lexical items trong giao tiếp, viết lách hay đọc hiểu giúp người học tạo câu, đoạn văn và hội thoại tự nhiên, đồng thời tránh các lỗi phổ biến.
Tóm lại, việc nắm vững lexical items và phát triển lexical knowledge là yếu tố quyết định để nâng cao hiệu quả học tiếng Anh, giúp học viên tự tin giao tiếp, sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và mở rộng cơ hội học tập, nghề nghiệp trong môi trường quốc tế.
👉 Nếu bạn đang mong muốn nâng cao kỹ năng giảng dạy, đồng thời sở hữu chứng chỉ TESOL Quốc tế uy tín, hãy để ETP TESOL đồng hành. Chúng tôi không chỉ mang đến chương trình học chất lượng, mà còn là một cộng đồng giáo viên đầy nhiệt huyết – nơi bạn được học hỏi, kết nối và phát triển bền vững.
Hãy để ETP TESOL đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục khoá học TESOL Quốc tế tại Việt Namvà khởi đầu sự nghiệp giảng dạy tiếng Anh chuyên nghiệp. Hãy liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về chương trình học TESOL Quốc tế tại Việt Nam, lịch khai giảng và những ưu đãi đặc biệt đang áp dụng.
Bạn có thể tìm đọc thêm về ETP TESOL tại: ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH
Tìm hiểu thêm
- Nhận ngay Ebook ETP TESOL TẶNG bạn
- 7 Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo AI trong giáo dục
- [Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời #4] Phương pháp hiệu quả để thúc đẩy động lực học tập cho học viên đi làm bận rộn?
- [Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời #3] Làm thế nào để giáo viên có thể giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách nhanh chóng và nhớ lâu hơn?
- Chuyên mục “Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời”
Tư vấn miễn phí

SERIES EBOOK ETP TESOL TẶNG BẠN
Tìm hiểu thêm
Về ETP TESOL
Hãy chia sẻ thắc mắc của bạn đến chuyên mục ‘Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời’ để được nhận ngay sự giải đáp và hỗ trợ từ đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp giàu kinh nghiệm của ETP TESOL. Gửi câu hỏi tại https://bit.ly/YOUask_ETPTESOLanswer và cùng nhau nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Anh của mình nhé!


ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH
📍Sài Gòn:
CS1 – Trụ Sở: 368 Đường 3/2, Phường 12, Quận 10
CS3: 308 An Dương Vương, Phường 4, Quận 5
Phone: 098.969.7756 – 098.647.7756
📍Hà Nội:
CS2: 293 Quan Nhân, Thanh Xuân
Phone: 096.786.7756 – 094.140.1414
Email: office@etp-tesol.edu.vn
Hãy ‘Like’ fanpage: ETP TESOL ngay để theo dõi những thông tin mới nhất và hữu ích về TESOL và các cơ hội việc làm hấp dẫn








