
1. Vai Trò Cốt Lõi Của Các Trò Chơi Trong Thuyết Trình Tiếng Anh Hiện Đại
Trong môi trường học tập và làm việc, thuyết trình tiếng Anh thường đi kèm với sự lo lắng và thụ động từ phía người nghe. Việc tích hợp trò chơi không chỉ là giải trí mà là một công cụ sư phạm chiến lược.
1.1. Phá Băng Tâm Lý và Kích Hoạt Kiến Thức Nền (Ice-Breaking and Schema Activation)
Trò chơi ở giai đoạn đầu giúp giải tỏa căng thẳng và chuẩn bị tâm lý người nghe cho nội dung sắp tới.
- Tăng cường độ dài và ý nghĩa: Các trò chơi trong thuyết trình tiếng Anh giúp phá vỡ rào cản tâm lý (affective filter) của người tham gia, đặc biệt là trong môi trường đa văn hóa. Các trò chơi khởi động (Icebreakers) như “Two Truths and a Lie” (Hai sự thật và một lời nói dối) hoặc “Speed Dating” (Hẹn hò tốc độ – để giới thiệu bản thân/nhóm) được thiết kế để kích thích sử dụng ngôn ngữ ngay lập tức và kích hoạt các lược đồ (schema) liên quan đến chủ đề.
- Việc này giúp chuyển đổi trạng thái người nghe từ thụ động tiếp nhận sang chủ động tham gia (Vygotsky’s Social Constructivism).
1.2. Tăng Cường Tương Tác Ngôn Ngữ và Giảm Tải Nhận Thức (Interaction and Cognitive Load)
Việc luân phiên giữa thuyết trình và trò chơi giúp quản lý hiệu quả sự tập trung của người nghe.
- Tăng cường độ dài và ý nghĩa: Sau một thời gian dài tiếp nhận thông tin mới, Tải Nhận thức(Cognitive Load) của người nghe có thể tăng cao, dẫn đến sự mất tập trung. Các trò chơi trong thuyết trình tiếng Anh được sử dụng như một khoảng nghỉ nhận thức(cognitive break), cho phép bộ não xử lý thông tin đã tiếp nhận trước khi chuyển sang nội dung mới.
- Hơn nữa, các trò chơi này buộc người tham gia phải tái tạo và sử dụngtừ vựng/cấu trúc ngữ pháp vừa được giới thiệu, chuyển kiến thức từ Bộ nhớ ngắn hạn sang Bộ nhớ dài hạn(Cognitivism).
1.3. Đánh Giá và Củng Cố Kiến Thức Cuối Buổi (Assessment and Consolidation)
Trò chơi ở giai đoạn kết thúc đóng vai trò như một công cụ đánh giá không chính thức (Informal Assessment).
- Tăng cường độ dài và ý nghĩa: Thay vì một bài kiểm tra truyền thống, các trò chơi như Quiz bằng công cụ số (Kahoot, Quizizz) hoặc Bingo Thách đố giúp người thuyết trình đo lường mức độ tiếp thu và phản hồi (feedback) tức thì. Chúng củng cố các điểm mấu chốt (key takeaways) của bài thuyết trình một cách vui vẻ, tăng khả năng ghi nhớ và áp dụng kiến thức vào thực tế.
2. Phân Loại Các Trò Chơi Trong Thuyết Trình Tiếng Anh Theo Giai Đoạn Ứng Dụng
Việc lựa chọn trò chơi phải phù hợp với mục tiêu của từng giai đoạn trong cấu trúc bài thuyết trình (mở đầu, nội dung, kết thúc).
2.1. Trò Chơi Khởi Động (Ice-Breakers and Warm-ups) – 5-10 Phút
Mục đích: Tạo sự thoải mái, Làm quen và Giới thiệu chủ đề.
- 1. Keyword Match (Ghép Từ khóa): Người thuyết trình đưa ra 5-7 từ khóa quan trọng trong bài. Yêu cầu người nghe đi vòng quanh, tìm người có thể giải thích một trong các từ khóa đó trong 1 phút.
- 2. Guess the Topic (Đoán Chủ đề): Người thuyết trình đưa ra 3 hình ảnh, 3 câu nói hoặc 3 số liệu (không giải thích). Yêu cầu người nghe làm việc theo nhóm 3-4 người để dự đoán (Hypothesize) chủ đề chính của bài thuyết trình và giải thích lý do bằng tiếng Anh.
- 3. Find Someone Who… (Tìm Người Mà…): Chuẩn bị một danh sách các câu hỏi liên quan đến kinh nghiệm cá nhân của người nghe đối với chủ đề. Ví dụ: “Tìm người đã từng Thuyết trình trước hơn 100 ngườihoặc “Tìm người đã Đọc một cuốn sách về Lãnh đạo“.
2.2. Trò Chơi Củng Cố Nội Dung (Content Consolidation Games) – 10-15 Phút
Mục đích: Thực hành kỹ năng, Áp dụng kiến thứcvừa học và Giải quyết vấn đề.
- 4. The Expert Panel (Hội Đồng Chuyên Gia): Chia lớp thành các nhóm nhỏ (Panelists). Người thuyết trình đóng vai Người Điều hành (Moderator) và đặt các câu hỏi tình huống (Case Studies) liên quan đến nội dung vừa trình bày. Nhóm phải đưa ra giải pháp hoặc phân tích bằng tiếng Anh.
- 5. 4-3-2 Technique (Kỹ Thuật 4-3-2): Yêu cầu người nghe tóm tắt một phần nội dung quan trọng trong 4 phút với người thứ nhất, sau đó tóm tắt cùng nội dung đó trong 3 phút với người thứ hai, và 2 phút với người thứ ba.
- Cơ chế: Kỹ thuật này giúp tăng sự trôi chảy (Fluency) và buộc người học sắp xếp lại thông tin (re-structure) một cách súc tích hơn (Cognitivism).
- 6. Hot Seat (Ghế Nóng): Một người ngồi quay lưng lại với màn hình. Màn hình hiển thị một khái niệm hoặc thuật ngữ vừa học. Các thành viên trong nhóm phải mô tảkhái niệm đó mà không được dùng chính từ đó.
2.3. Trò Chơi Kết Luận và Đánh Giá (Review and Assessment Games) – 5-10 Phút
Mục đích: Tổng kết các điểm chính, Đánh giá nhanh và Tạo ấn tượng cuối cùng.
- 7. Summary Pyramid (Kim Tự Tháp Tóm Tắt): Yêu cầu người nghe viết tóm tắt bài thuyết trình theo thứ tự: 1 từ, 3 từ, 5 từ, 7 từ. Người thuyết trình chọn ngẫu nhiên một vài Kim Tự Tháp để chia sẻ.
- 8. Exit Ticket/Quiz (Vé Ra Cửa/Trắc nghiệm Nhanh): Sử dụng các công cụ trực tuyến như Mentimeter hoặc Kahootđể đặt 3-5 câu hỏi trắc nghiệm về các số liệu, thuật ngữ hoặc khái niệm chính. Phản hồi tức thì (Immediate Feedback – Behaviorism) củng cố kiến thức cuối cùng.
- 9. Devil’s Advocate (Người Biện Hộ Phản Đối): Đưa ra một quan điểm phản bác (Counter-argument) đối với kết luận của bài thuyết trình. Yêu cầu 1-2 người nghe lên tiếng bảo vệ (Defend) hoặc phản biện (Refute) quan điểm đó.
3. Hướng Dẫn Tích Hợp Sư Phạm: Chiến Lược Ứng Dụng Các Trò Chơi Trong Thuyết Trình Tiếng Anh
Việc tích hợp trò chơi cần tuân theo các nguyên tắc sư phạm nghiêm ngặt để đảm bảo chúng không chỉ là giải trí mà còn đạt được mục tiêu học tập.

3.1. Xác Định Mục Tiêu Ngôn Ngữ Cụ Thể (Specific Language Aims)
Mỗi trò chơi phải phục vụ một mục tiêu ngôn ngữ hoặc kỹ năng cụ thể, không chỉ là làm cho lớp học vui vẻ.
- Tăng cường độ dài và ý nghĩa: Trước khi chọn trò chơi, người thuyết trình phải tự hỏi: “Trò chơi này sẽ giúp người nghe thực hành Từ vựng Chuyên ngành, Ngữ pháp Điều kiện (Conditional Grammar) hay Kỹ năng Trình bày Luận điểm“.
- Ví dụ: Nếu mục tiêu là luyện Ngữ pháp Điều kiện (If-Clauses), hãy sử dụng trò chơi Scenario Response (Phản hồi Tình huống): “Nếu công ty bạn mất đối tác lớn, bạn sẽ làm gì?” (If our company lost the big client, we would…).
3.2. Quy Tắc Rõ Ràng và Quản Lý Thời Gian Nghiêm Ngặt (Clear Rules and Time Management)
Sự thiếu tổ chức có thể khiến trò chơi phản tác dụng và gây lãng phí thời gian.
- Tăng cường độ dài và ý nghĩa: Quy tắccủa trò chơi phải được giải thích ngắn gọnvà minh họa bằng ví dụ(Modeling) . Sử dụng đồng hồ đếm ngược (Countdown Timer) để tạo áp lực tích cực và giữ cho hoạt động diễn ra nhanh chóng. Đối với các hoạt động nhóm, Phân công Vai trò (ví dụ: Thư ký, Người Phát ngôn, Quản lý Thời gian) ngay từ đầu để tối đa hóa sự tham gia của mọi thành viên (Vygotsky’s ZPD).
3.3. Phản Hồi Sư Phạm Sau Trò Chơi (Post-Game Pedagogical Feedback)
Phần quan trọng nhất của trò chơi là việc phản hồi (debriefing) sau khi kết thúc, kết nối hoạt động vui vẻ trở lại với mục tiêu học tập.
- Tăng cường độ dài và ý nghĩa: Sau khi trò chơi kết thúc, người thuyết trình cần dành 2-3 phút để:
- Thu thập Ngôn ngữ (Elicitation): Hỏi người nghe các cụm từ, cấu trúchọ đã sử dụng trong trò chơi.
- Sửa lỗi (Error Correction): Ghi lại các lỗi thường gặp (như phát âm hoặc ngữ pháp) và sửa chung cho cả lớp (Delayed Correction) để tránh làm gián đoạn sự trôi chảy.
- Kết nối Nội dung (Content Connection): Giải thích rõ ràng Mục tiêucủa trò chơi đã được đáp ứng như thế nào, và nó liên quan đến điểm mấu chốt nào của bài thuyết trình.
4. 5 Cấu Trúc Ngữ Pháp và Chức Năng Giao Tiếp Trọng Yếu Cần Luyện Tập Qua Các Trò Chơi Trong Thuyết Trình Tiếng Anh
Việc tích hợp trò chơi nên được thiết kế để kích hoạt các chức năng ngôn ngữ cấp cao, đặc biệt cần thiết trong bối cảnh học thuật và doanh nghiệp.
4.1. Đưa Ra Giả Thuyết và Đàm Phán (Conditionals and Hypotheticals)
Chức năng: Đưa ra các dự đoán, thảo luận các kịch bản có thể xảy ra, và đề xuất các hành động dựa trên điều kiện.
- Cấu trúc Ngữ pháp Cốt lõi: Conditional Sentences (If-Clauses) – Loại 2 & 3.
- Ví dụ Cấu trúc: “If we implemented the new strategy, we would see a 15% increase.” (Nếu chúng ta áp dụng chiến lược mới, chúng ta sẽ thấy tăng 15%).
- Trò chơi Ứng dụng: The Crisis Scenario (Kịch bản Khủng hoảng).
- Cách chơi: Cung cấp một tình huống giả định (ví dụ: “Sản phẩm chủ lực của bạn bị lỗi nghiêm trọng”). Yêu cầu người chơi theo cặp sử dụng Conditional Clausesđể thảo luận và đưa ra các hành động đối phó. (Ví dụ: “If the product failed, we would immediately issue a public apology.”)
4.2. Biện Hộ, Trình Bày Quan Điểm và Phản Biện (Argumentation and Justification)
Chức năng: Trình bày và bảo vệ một luận điểm một cách logic và thuyết phục.
- Cấu trúc Ngữ pháp Cốt lõi: Connecting/Contrasting Phrases (Từ nối đối lập/bổ sung) và Passive Voice (Thể bị động) (để tạo tính khách quan).
- Ví dụ Cấu trúc: “Although the initial cost is high, however, the long-term benefits are substantial.” / “The findings are believed to be significant.”
- Trò chơi Ứng dụng: Debate in a Box (Tranh luận trong Hộp).
- Cách chơi: Cung cấp một hộp chứa các thẻ ngẫu nhiên có ghi Luận điểm Tranh cãi (ví dụ: “Nên cấm sử dụng AI trong lớp học”). Chia đội. Yêu cầu các đội sử dụng connecting phrases để xây dựng lập luận và phản biện trong thời gian giới hạn.
4.3. Đưa Ra Lời Khuyên và Đề Xuất (Making Recommendations and Suggestions)
Chức năng: Đưa ra lời khuyên chuyên nghiệp và đề xuất các giải pháp khả thi.
- Cấu trúc Ngữ pháp Cốt lõi: Modal Verbs (Động từ Khuyết thiếu) và Gerunds (Danh động từ).
- Ví dụ Cấu trúc: “We should consider launching a new product line.” / “I highly recommend investigating the market trends further.”
- Trò chơi Ứng dụng: The Consultant’s Pitch (Bài Chào hàng của Chuyên gia Tư vấn).
- Cách chơi: Đưa ra một vấn đề kinh doanh (ví dụ: “Doanh số giảm 30%”). Yêu cầu từng cá nhân/nhóm đóng vai Chuyên gia Tư vấn và sử dụng Modal Verbs để đưa ra 3-5 lời khuyên (must, should, could, might) trong 2 phút.
4.4. Diễn Đạt Sự Chắc Chắn và Không Chắc Chắn (Expressing Certainty and Probability)
Chức năng: Thể hiện mức độ tin cậy của dữ liệu hoặc phỏng đoán. Rất quan trọng trong báo cáo khoa học và dự báo kinh doanh.
- Cấu trúc Ngữ pháp Cốt lõi: Adverbs of Probability (Trạng từ xác suất) và Cụm từ Cố định.
- Ví dụ Cấu trúc: “The data clearly suggests that…” / “It is highly likely that the project will be delayed.” / “We are confident that…”
- Trò chơi Ứng dụng: Fact or Fiction? (Sự Thật hay Hư Cấu?).
- Cách chơi: Người thuyết trình đưa ra 5 câu phát biểu liên quan đến chủ đề (một số là sự thật, một số là giả định). Người nghe phải sử dụng các Adverbs of Probability (absolutely, potentially, probably, perhaps) để đánh giá mức độ tin cậy của từng câu.
4.5. Mô Tả Quy Trình và Trình Tự (Describing Processes and Sequences)
Chức năng: Giải thích các bước làm việc, quy trình sản xuất hoặc dòng chảy thông tin một cách rõ ràng.
- Cấu trúc Ngữ pháp Cốt lõi: Time Sequencers (Từ nối trình tự) và Liên từ chỉ Nguyên nhân/Kết quả.
- Ví dụ Cấu trúc: “Firstly, we gather the data. Next, the team analyzes the findings. Consequently, the results are published.”
- Trò chơi Ứng dụng: Jumbled Process (Sắp xếp Quy trình lộn xộn).
- Cách chơi: Người thuyết trình viết các bướccủa một quy trình (ví dụ: quy trình tung ra sản phẩm mới) lên các thẻ, nhưng $\text{xáo trộn}$ thứ tự. Người nghe phải sắp xếp lại chúng và sử dụng Time Sequencers để trình bày lại quy trình đó theo thứ tự chính xác.
5. Các Trò Chơi Trong Thuyết Trình Tiếng Anh Cho Môi Trường Doanh Nghiệp và Thuyết Trình Trực Tuyến
Việc ứng dụng trò chơi trong bối cảnh chuyên nghiệp và môi trường ảo đòi hỏi sự tinh tế và công nghệ hỗ trợ.
5.1. Trò Chơi Nâng Cao Kỹ Năng Mềm Chuyên Nghiệp (Professional Soft Skills Games)
Các trò chơi này tập trung vào kỹ năng đàm phán, quản lý khủng hoảng và trình bày quan điểm.
- 10. Blind Negotiation (Đàm Phán Mù): Chia nhóm thành các cặp có mục tiêu bí mật khác nhau (ví dụ: người A cần bán với giá cao nhất, người B cần mua với giá thấp nhất). Yêu cầu họ đàm phán bằng tiếng Anh, sau đó phân tích (debrief) chiến lược ngôn ngữ (linguistic strategy) mà họ đã sử dụng.
- 11. Crisis Management Role-Play (Đóng Vai Quản Lý Khủng Hoảng): Cung cấp một kịch bản khủng hoảng (ví dụ: lỗi sản phẩm) và yêu cầu nhóm soạn thảo một thông cáo báo chí hoặc mô phỏng một cuộc họp nội bộ trong 5 phút.
- 12. Just a Minute (Chỉ Một Phút): Yêu cầu người tham gia nói liên tục về một chủ đề chuyên ngành trong 60 giây mà không lặp lại từ hoặc ngừng(giúp luyện sự trôi chảy và khả năng ứng biến).
5.2. Ứng Dụng Công Cụ Kỹ Thuật Số Cho Các Trò Chơi Trong Thuyết Trình Tiếng Anh Trực Tuyến
Trong thuyết trình ảo (Webinars/Virtual Meetings), công nghệ là cầu nối không thể thiếu để duy trì sự tương tác.
- 13. Polls and Word Clouds (Thăm Dò và Đám Mây Từ): Sử dụng các công cụ Zoom Polls hoặc Mentimeter để đặt câu hỏi Khởi động(ví dụ: “Bạn đã bao giờ gặp khó khăn khi…”) hoặc Tổng kết (“Hãy mô tả cảm xúc của bạn về chủ đề này bằng 1 từ”). Đám Mây Từ (Word Cloud) là công cụ trực quan hóa tuyệt vời cho các từ vựng nổi bật.
- 14. Breakout Room Challenge (Thử Thách Phòng Chia Nhỏ): Sử dụng Breakout Rooms của Zoom/Teams để chia nhỏ nhóm cho trò chơi thảo luận chuyên sâu (ví dụ: Brainstorming 5 giải pháp cho vấn đề X). Đặt thời gian giới hạn và yêu cầu đầu ra rõ ràng (Output Goal).
- 15. Annotation Games (Trò Chơi Ghi Chú): Sử dụng chức năng Annotation (ghi chú) trên màn hình chia sẻ. Người thuyết trình chia sẻ một biểu đồ trống hoặc sơ đồ tổ chức và yêu cầu người nghe điền trực tiếp vào các ô trống bằng tiếng Anh (ví dụ: điền các KPI chính vào biểu đồ).
6. Ngôn Ngữ Cầu Nối: 20 Cụm Từ Chuyển Tiếp Chuyên Nghiệp Cần Thiết Cho Thuyết Trình Tiếng Anh
Việc sử dụng các cụm từ chuyển tiếp nâng cao (signposting language) là yếu tố quyết định sự chuyên nghiệp, mạch lạc và dễ theo dõi của một bài thuyết trình. Giáo viên nên lồng ghép việc luyện tập các cụm từ này vào các trò chơi.
6.1. Cụm Từ Chuyển Ý và Bắt Đầu Phần Mới (Starting and Shifting Topics)
Các cụm từ này giúp người thuyết trình báo hiệu rằng họ đang kết thúc một phần và chuyển sang nội dung mới.
- 1. “Moving on to the next point, let’s look at…” (Chuyển sang điểm tiếp theo, chúng ta hãy xem xét…)
- 2. “That brings us to the core issue of…” (Điều đó đưa chúng ta đến vấn đề cốt lõi của…)
- 3. “Now, let’s delve into the data behind…” (Bây giờ, hãy đi sâu vào dữ liệu đằng sau…)
- 4. “To elaborate on this further, I’d like to share…” (Để trình bày chi tiết hơn về điều này, tôi muốn chia sẻ…)
- 5. “Turning our attention to the operational side…” (Chuyển sự chú ý của chúng ta sang mặt vận hành…)
6.2. Cụm Từ So Sánh, Đối Lập và Thêm Thông Tin (Comparing, Contrasting, and Adding Information)
Các cụm từ này giúp làm nổi bật mối quan hệ giữa các ý tưởng, đảm bảo lập luận có chiều sâu.
- 6. “In stark contrast to these figures…” (Ngược lại hoàn toàn với những số liệu này…)
- 7. “On the flip side of the coin, we must consider…” (Mặt khác, chúng ta phải xem xét…)
- 8. “However, it is crucial to note that…” (Tuy nhiên, điều quan trọng là phải lưu ý rằng…)
- 9. “Furthermore, the analysis reveals…” (Hơn nữa, phân tích còn cho thấy…)
- 10. “Building upon this evidence, we can conclude that…” (Dựa trên bằng chứng này, chúng ta có thể kết luận rằng…)
6.3. Cụm Từ Đưa Ra Ví Dụ và Giải Thích (Illustrating and Explaining)
Các cụm từ này giúp làm rõ các khái niệm phức tạp bằng các ví dụ dễ hiểu hoặc dẫn chứng.
- 11. “To put this into perspective, consider…” (Để nhìn nhận điều này một cách rõ ràng, hãy xem xét…)
- 12. “By way of illustration, let me give you an example.” (Để minh họa, hãy cho phép tôi đưa ra một ví dụ.)
- 13. “What I mean by this is…” (Ý tôi muốn nói là…)
- 14. “This can be explained by the fact that…” (Điều này có thể được giải thích bằng thực tế là…)
- 15. “Specifically, the pilot study showed…” (Cụ thể, nghiên cứu thử nghiệm đã chỉ ra…)
6.4. Cụm Từ Tóm Tắt, Kết Luận và Chuyển Sang Hỏi Đáp (Concluding and Q&A)
Các cụm từ này giúp người thuyết trình kết thúc phần trình bày một cách mạnh mẽ và chuyên nghiệp.
- 16. “To briefly recap the main points…” (Để tóm tắt ngắn gọn các điểm chính…)
- 17. “In a nutshell, the path forward is clear.” (Tóm lại, con đường phía trước là rõ ràng.)
- 18. “Therefore, the only logical conclusion is…” (Do đó, kết luận hợp lý duy nhất là…)
- 19. “With that said, I’d like to open the floor for questions.” (Với những gì đã trình bày, tôi muốn dành thời gian cho phần hỏi đáp.)
- 20. “Thank you for your attention. I am now happy to take any questions.” (Cảm ơn sự chú ý của quý vị. Bây giờ tôi rất sẵn lòng trả lời mọi câu hỏi.)
6.5. Ứng Dụng Trong Trò Chơi (Game Integration Strategy)
- Trò chơi “Transition Chain”: Giáo viên bắt đầu bằng câu đầu tiên. Người chơi tiếp theo phải thêm một câu mới và sử dụng một cụm từ chuyển tiếp để nối nó với câu trước. Trò chơi tiếp tục cho đến khi hết danh sách cụm từ hoặc hết thời gian.
- Trò chơi “Presentation Builder”: Chia nhóm và giao cho mỗi nhóm thẻ ý tưởng (Idea Cards). Nhóm phải sắp xếp các thẻ đó thành một trình tự logic và sử dụng các cụm từ chuyển tiếp để “trình bày” chuỗi ý tưởng đó.
Kết luận
Các trò chơi trong thuyết trình tiếng Anh là một chiến lược sư phạm không thể thiếu, giúp chuyển đổi quá trình giao tiếp từ một buổi truyền đạt thông tin đơn điệu thành một Trải nghiệm Học tập Tương tác (Interactive Learning Experience).
Bằng cách phân loại rõ ràng các trò chơi theo mục đích (phá băng, củng cố, đánh giá) và áp dụng chúng một cách có mục tiêu (Goal-oriented) với phản hồi sau hoạt động (Debriefing), bất kỳ người thuyết trình nào cũng có thể tối đa hóa sự hấp dẫn, khả năng ghi nhớ và hiệu quả ngôn ngữcủa bài trình bày của mình, từ môi trường học thuật đến bối cảnh doanh nghiệp chuyên nghiệp.
👉 Nếu bạn đang mong muốn nâng cao kỹ năng giảng dạy, đồng thời sở hữu chứng chỉ TESOL Quốc tế uy tín, hãy để ETP TESOL đồng hành. Chúng tôi không chỉ mang đến chương trình học chất lượng, mà còn là một cộng đồng giáo viên đầy nhiệt huyết – nơi bạn được học hỏi, kết nối và phát triển bền vững.
Hãy để ETP TESOL đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục khoá học TESOL Quốc tế tại Việt Namvà khởi đầu sự nghiệp giảng dạy tiếng Anh chuyên nghiệp. Hãy liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về chương trình học TESOL Quốc tế tại Việt Nam, lịch khai giảng và những ưu đãi đặc biệt đang áp dụng.
Bạn có thể tìm đọc thêm về ETP TESOL tại: ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH
Tìm hiểu thêm
- Nhận ngay Ebook ETP TESOL TẶNG bạn
- 7 Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo AI trong giáo dục
- [Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời #4] Phương pháp hiệu quả để thúc đẩy động lực học tập cho học viên đi làm bận rộn?
- [Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời #3] Làm thế nào để giáo viên có thể giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách nhanh chóng và nhớ lâu hơn?
- Chuyên mục “Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời”
Tư vấn miễn phí

SERIES EBOOK ETP TESOL TẶNG BẠN
Tìm hiểu thêm
Về ETP TESOL
Hãy chia sẻ thắc mắc của bạn đến chuyên mục ‘Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời’ để được nhận ngay sự giải đáp và hỗ trợ từ đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp giàu kinh nghiệm của ETP TESOL. Gửi câu hỏi tại https://bit.ly/YOUask_ETPTESOLanswer và cùng nhau nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Anh của mình nhé!


ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH
📍Sài Gòn:
CS1 – Trụ Sở: 368 Đường 3/2, Phường 12, Quận 10
CS3: 308 An Dương Vương, Phường 4, Quận 5
Phone: 098.969.7756 – 098.647.7756
📍Hà Nội:
CS2: 293 Quan Nhân, Thanh Xuân
Phone: 096.786.7756 – 094.140.1414
Email: office@etp-tesol.edu.vn
Hãy ‘Like’ fanpage: ETP TESOL ngay để theo dõi những thông tin mới nhất và hữu ích về TESOL và các cơ hội việc làm hấp dẫn








