

Quantifier là gì? Cùng khám phá 9 điều thú vị về Quantifier trong tiếng Anh – cách dùng, ví dụ, mẹo ghi nhớ nhanh và bài tập ứng dụng cực dễ hiểu.
1. Quantifier là gì?
“Quantifier” là một khái niệm rất quen thuộc trong tiếng Anh, bắt nguồn từ động từquantify – nghĩa là “định lượng”. Hiểu một cách đơn giản,quantifier là những từ hoặc cụm từ giúp người nói diễn tả số lượng của một sự vật, hiện tượng mà không cần nêu rõ con số cụ thể. Nhờ có chúng, câu nói trở nên tự nhiên và linh hoạt hơn rất nhiều, đặc biệt trong những tình huống giao tiếp đời thường, khi bạn muốn mô tả “nhiều”, “ít” hay “một phần” của một nhóm sự vật.
Ví dụ, thay vì nói “ten apples” (mười quả táo), bạn có thể nói “a few apples” (vài quả táo) vừa đủ để người nghe hình dung được mức độ. Đây chính là vai trò cốt lõi củaquantifiers –giúp biểu đạt mức độ nhiều, ít, toàn phần hoặc một phần của danh từ.
Trong tiếng Anh,quantifiers được chia thành nhiều nhóm khác nhau tùy theo ý nghĩa và cách sử dụng. Chẳng hạn, nhóm chỉ số lượng nhiều gồm các từ nhưmany, much, a lot of, lots of, plenty of; nhóm chỉ số lượng ít cófew, a few, little, a little; nhóm thể hiện toàn bộ hoặc phần lớn bao gồmall, most, every, some; và nhóm chỉ số lượng không xác định nhưsome, any, none, several.
Việc nắm vững các nhóm từ này không chỉ giúp bạnmở rộng vốn từ vựng mà cònlàm cho cách diễn đạt trở nên tự nhiên và chính xác hơn. Khi sử dụng đúngquantifier, bạn không chỉ nói đúng ngữ pháp mà còn thể hiện được sắc thái ý nghĩa tinh tế trong từng câu nói – một kỹ năng rất quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh hiện đại.
2. Phân loại Quantifier trong tiếng Anh

Nhóm 1: Quantifier dùng với danh từ đếm được (Countable nouns)
Đây là nhóm quantifier đi kèm với những danh từ có thểđếm được bằng số lượng cụ thể, chẳng hạn nhưbook, car, student, apple… Những quantifier thường gặp trong nhóm này là:many, a few, few, several, each, every, both.
- Many được dùng để chỉ số lượng lớn, thường xuất hiện trong câu khẳng định hoặc phủ định:
→Many students enjoy learning English. (Nhiều học sinh thích học tiếng Anh.) - A few diễn tả “một vài” – mang nghĩa tích cực, tức là có ít nhưng vẫn đủ để dùng:
→I have a few good friends. (Tôi có vài người bạn tốt.) - Few lại mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ “rất ít, gần như không có”:
→Few people understood the question. (Rất ít người hiểu câu hỏi.) - Several có nghĩa là “một số” – thể hiện lượng trung bình, không quá ít nhưng cũng không nhiều:
→Several books are on the shelf. (Có vài quyển sách trên kệ.) - Each vevery đều mang nghĩa “mỗi”, nhưngeach thường nhấn mạnh từng cá thể riêng biệt, cònevery mang tính bao quát, nói chung chung hơn:
→Each student has a notebook. (Mỗi học sinh có một quyển vở.)
→Every child needs love. (Mọi đứa trẻ đều cần tình yêu thương.)
Như vậy, với danh từ đếm được, các quantifier này giúp người nói chỉ rõ số lượng hoặc phạm vi mà không cần dùng đến con số cụ thể, làm cho câu văn tự nhiên và linh hoạt hơn rất nhiều.
Nhóm 2: Quantifier dùng với danh từ không đếm được (Uncountable nouns)
Khác với nhóm trên, nhóm này đi kèm với những danh từkhông thể đếm được bằng số lượng cụ thể, ví dụ nhưwater, money, sugar, time, air, information… Một số quantifier quen thuộc trong nhóm này là:much, a little, little, a bit of, a great deal of.
- Much thường dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn, mang nghĩa “nhiều”:
→We don’t have much time left. (Chúng ta không còn nhiều thời gian.) - A little nghĩa là “một ít, một chút” – mang sắc thái tích cực:
→There is a little milk in the fridge. (Còn một ít sữa trong tủ lạnh.) - Little lại mang nghĩa “rất ít, gần như không có” – sắc thái tiêu cực hơn:
→There is little hope of success. (Hầu như không còn hi vọng thành công.) - A bit of va great deal of đều có nghĩa tương tự “một chút” và “rất nhiều”, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết thân mật:
→She added a bit of sugar to the coffee. (Cô ấy cho một chút đường vào cà phê.)
→He spent a great deal of money on his car. (Anh ta đã tiêu rất nhiều tiền cho chiếc xe.)
Điều quan trọng là phải ghi nhớ:much vlittle không đi với danh từ đếm được. Đây là lỗi sai rất phổ biến mà người học tiếng Anh thường mắc phải, ví dụ như“much people” là sai, phải nói“many people.”
Nhóm 3: Quantifier dùng được với cả hai loại danh từ
Một số quantifier có thể sử dụng được vớicả danh từ đếm được và không đếm được, giúp người nói dễ dàng hơn khi diễn đạt. Các từ thường gặp là:some, any, no, a lot of, lots of, plenty of, enough.
- Some dùng trong câu khẳng định, mang nghĩa “một vài” hoặc “một ít”:
→We have some books. (Chúng tôi có vài quyển sách.)
→We have some water. (Chúng tôi có một ít nước.) - Any thường xuất hiện trong câu phủ định hoặc câu hỏi, mang nghĩa “bất kỳ, một chút nào”:
→Do you have any friends here? (Bạn có người bạn nào ở đây không?)
→We don’t have any milk left. (Chúng tôi không còn chút sữa nào.) - A lot of / Lots of có nghĩa là “nhiều”, có thể dùng linh hoạt cho cả hai loại danh từ:
→There are a lot of students in the hall. (Có rất nhiều học sinh trong hội trường.)
→We have lots of time. (Chúng ta có nhiều thời gian.) - Plenty of mang nghĩa tương tự “a lot of” nhưng thường dùng trong văn viết thân mật hơn:
→There’s plenty of food for everyone. (Có đủ thức ăn cho mọi người.) - Enough mang nghĩa “đủ”, thể hiện mức độ vừa phải, không thiếu cũng không thừa:
→We have enough chairs. (Chúng ta có đủ ghế.)
→She didn’t have enough money. (Cô ấy không có đủ tiền).
3. Cách dùng Quantifier với danh từ đếm được và không đếm được
Trong tiếng Anh, khi sử dụngquantifier, điều quan trọng nhất là phải xác định rõdanh từ đi kèm là đếm được hay không đếm được, vì mỗi loại sẽ đi với nhóm từ định lượng khác nhau. Việc hiểu và phân biệt chính xác hai nhóm này sẽ giúp bạn tránh những lỗi sai thường gặp, đồng thời diễn đạt tự nhiên, đúng ngữ pháp và mang sắc thái tinh tế hơn.
3.1. Quantifier với danh từ đếm được (Countable nouns)
Danh từ đếm được là những danh từ có thểđếm được bằng số lượng cụ thể, ví dụ nhưapple, student, car, book, table… Với loại danh từ này, người học sẽ sử dụng các quantifier nhưmany, few, a few, several, each, every.
- Many được dùng khi nói đến số lượng lớn nhưng không xác định cụ thể, thường đi với câu khẳng định hoặc phủ định.
→Many people attended the event. (Nhiều người đã tham dự sự kiện.)
→There aren’t many chairs left. (Không còn nhiều ghế nữa.) - A few diễn tả “một vài” với sắc thái tích cực, nghĩa là có ít nhưng vẫn đủ để dùng.
→I have a few close friends. (Tôi có vài người bạn thân.) - Few, ngược lại, mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ “rất ít, gần như không có”.
→Few people understood his joke. (Rất ít người hiểu được trò đùa của anh ấy.) - Several nghĩa là “một số”, thể hiện lượng trung bình, không quá ít cũng không quá nhiều.
→Several books are missing from the library. (Có một số sách bị mất trong thư viện.) - Each vevery đều mang nghĩa “mỗi”, nhưngeach nhấn mạnh từng cá thể riêng biệt, trong khievery nói về toàn bộ nhóm một cách bao quát hơn.
→Each student has a different opinion. (Mỗi học sinh có một ý kiến khác nhau.)
→Every house in this area looks beautiful. (Mọi ngôi nhà trong khu này đều trông rất đẹp.)
Như vậy, khi dùng với danh từ đếm được, quantifiers giúp bạnchỉ rõ số lượng hoặc phạm vi một cách linh hoạt mà không cần nêu con số chính xác.
3.2. Quantifier với danh từ không đếm được (Uncountable nouns)
Danh từ không đếm được là những danh từ chỉchất liệu, khái niệm trừu tượng hoặc những thứ không thể chia nhỏ thành đơn vị riêng biệt, nhưwater, money, information, time, air, furniture, advice… Với nhóm này, ta sẽ dùng các quantifier nhưmuch, little, a little, a bit of, a great deal of.
- Much mang nghĩa “nhiều”, thường dùng trong câu phủ định và câu hỏi.
→There isn’t much water left. (Không còn nhiều nước nữa.)
→Do you have much experience? (Bạn có nhiều kinh nghiệm không?) - A little mang nghĩa “một ít, một chút” và thường được hiểu theo hướng tích cực – tức là vẫn còn đủ để dùng.
→There is a little sugar in the jar. (Còn một ít đường trong hũ.) - Little, ngược lại, có nghĩa là “rất ít, gần như không có”, mang sắc thái tiêu cực.
→There is little hope of success. (Hầu như không còn hy vọng thành công.) - A bit of được dùng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, mang nghĩa thân mật, nhẹ nhàng hơn “a little”.
→Can I have a bit of milk in my coffee? (Tôi có thể cho một chút sữa vào cà phê được không?) - A great deal of là cụm trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết, mang nghĩa “rất nhiều”.
→He spent a great deal of money on his education. (Anh ấy đã chi rất nhiều tiền cho việc học.)
Điều cần ghi nhớ lmuch vlittle chỉ được dùng với danh từ không đếm được. Vì vậy, những cấu trúc như“much people” hay“little apples” là sai ngữ pháp.
3.3. Quantifier dùng cho cả danh từ đếm được và không đếm được
Một số quantifier có thể linh hoạt đi với cả hai loại danh từ, giúp bạn dễ dàng sử dụng hơn trong giao tiếp hằng ngày. Những từ này bao gồmsome, any, no, a lot of, lots of, plenty of, enough.
- Some dùng trong câu khẳng định, nghĩa là “một vài” hoặc “một ít”.
→We have some books on the shelf. (Chúng tôi có vài quyển sách trên kệ.)
→There is some milk in the fridge. (Có một ít sữa trong tủ lạnh.) - Any dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi, thể hiện ý “một chút nào” hoặc “bất kỳ”.
→Do you have any apples? (Bạn có quả táo nào không?)
→We don’t have any time left. (Chúng ta không còn thời gian nữa.) - A lot of / Lots of mang nghĩa “nhiều”, rất phổ biến trong văn nói tự nhiên.
→A lot of people like watching movies. (Rất nhiều người thích xem phim.)
→We have lots of money to spend. (Chúng tôi có rất nhiều tiền để tiêu.) - Plenty of có nghĩa tương tự nhưng thường dùng để nhấn mạnh rằng số lượng đóđã đủ hoặc thậm chí dư thừa.
→There’s plenty of food for everyone. (Có đủ thức ăn cho mọi người.) - Enough diễn tả “đủ” – không quá ít cũng không quá nhiều, mang tính vừa phải.
→We have enough chairs for the meeting. (Chúng ta có đủ ghế cho buổi họp.)
3.4. Mẹo ghi nhớ nhanh cách dùng Quantifier
Để dễ dàng phân biệt, bạn có thể nhớ theo quy tắc sau:
- Dùngmany / few / several chodanh từ đếm được.
- Dùngmuch / little chodanh từ không đếm được.
- Dùngsome / any / a lot of / enough / plenty of chocả hai loại.
Ngoài ra, hãy tập ghi nhớ bằnghình ảnh minh họa: tưởng tượng “few” là chiếc cốc gần như trống, còn “a few” là chiếc cốc vẫn còn ít nước, vừa đủ để dùng. Cách học này giúp bạn cảm nhận sắc thái nghĩa thay vì việc chỉ học thuộc lòng.
5. Lỗi thường gặp khi dùng Quantifier
Khi học và sử dụngquantifier trong tiếng Anh, rất nhiều người học – kể cả ở trình độ khá – vẫn thường mắc phải những lỗi sai cơ bản. Nguyên nhân chủ yếu là do chưa nắm vững cách phân biệtdanh từ đếm được vkhông đếm được, hoặc chưa hiểu rõsắc thái nghĩa của từng từ định lượng. Dưới đây là những lỗi phổ biến và cách khắc phục chi tiết.
Một lỗi rất hay gặp ldùng sai loại danh từ đi kèm. Nhiều người nhầm lẫn khi nói“many money” hoặc“much apples”. Trong thực tế,money là danh từkhông đếm được, nên phải dùng vớimuch, cònapples là danh từđếm được, nên phải đi cùngmany. Vì vậy, câu đúng phải l“I don’t have much money” (Tôi không có nhiều tiền) v“I bought many apples” (Tôi đã mua nhiều táo).
Lỗi thứ hai thường gặp lnhầm lẫn giữa few và a few, hoặclittle và a little. Nhiều người nghĩ rằng hai cặp từ này có nghĩa giống nhau, nhưng thực tế chúng mang sắc thái rất khác biệt.Few vlittle mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ “rất ít, gần như không có”. Trong khi đó,a few va little lại mang nghĩa tích cực, thể hiện rằng tuy ít nhưngvẫn đủ để dùng. Chẳng hạn,“I have a few friends” (Tôi có vài người bạn) thể hiện cảm giác ấm áp, đủ đầy, còn“I have few friends” lại mang cảm giác cô đơn, ít ỏi.
Một lỗi khác ldùng sai ngữ cảnh của some và any. Người học thường quên rằngsome dùng trong câukhẳng định, cònany dùng trongcâu phủ định hoặc câu hỏi. Ví dụ, câu“I don’t have some books” là sai, mà phải nói“I don’t have any books.” Tuy nhiên, trong giao tiếp thân mật,some vẫn có thể dùng trong câu hỏi khi người nóimong đợi câu trả lời là “yes”, như“Would you like some tea?” (Bạn có muốn dùng chút trà không?).
Ngoài ra, nhiều người học còndùng much và many trong văn nói thông thường mà không thêm từ bổ trợ, khiến câu nghe cứng và không tự nhiên. Ví dụ, nói“I have many friends” là đúng ngữ pháp, nhưng trong giao tiếp tự nhiên, người bản ngữ thường nói“I have a lot of friends.” Cách dùnga lot of giúp câu nói trở nên mềm mại và thân mật hơn.
Một lỗi khác lthiếu sự nhất quán khi chọn quantifier cho nhóm danh từ phức hợp. Ví dụ, câu“Much students like English” là sai vìstudents là danh từ đếm được, do đó phải dùng“Many students like English.”
Cuối cùng, lỗi thường gặp nữa lkhông chú ý đến sắc thái trang trọng của từng từ. Trong văn nói thân mật, người bản ngữ thường dùnglots of hoặca lot of, trong khiplenty of nghe trang trọng hơn một chút. Nếu bạn đang viết luận học thuật hoặc thư chính thức, nên chọna great deal of thay vìa lot of để thể hiện phong cách viết chuẩn mực hơn.
Tổng kết lại, để tránh những lỗi này, người học cầnnắm rõ loại danh từ mình đang dùng,hiểu sắc thái ý nghĩa của từng quantifier, vchọn cách diễn đạt phù hợp với ngữ cảnh. Khi đã hiểu rõ bản chất, bạn sẽ thấy rằng việc dùng quantifier không còn là thử thách, mà là một công cụ mạnh mẽ giúp diễn đạt tiếng Anh chính xác, tự nhiên và tinh tế hơn.
Kết luận
Hiểu và sử dụng quantifier đúng cách không chỉ giúp bạn viết câu chuẩn ngữ pháp mà còn khiến cách diễn đạt trở nên tự nhiên, tinh tế hơn. Khi nắm vững nhóm từ định lượng này, bạn có thể linh hoạt biểu đạt ý “nhiều”, “ít” hay “một phần” mà vẫn giữ được sự mạch lạc, chuyên nghiệp trong giao tiếp. Dù bạn đang luyện thi IELTS hay đơn giản chỉ muốn nói tiếng Anh trôi chảy hơn, hãy dành mỗi ngày vài phút để luyện tập với các ví dụ thực tế. Chỉ cần một chút kiên trì, bạn sẽ thấy ngữ pháp tiếng Anh trở nên gần gũi, dễ hiểu và thú vị hơn bao giờ hết.
👉 Nếu bạn đang mong muốn nâng cao kỹ năng giảng dạy, đồng thời sở hữu chứng chỉ TESOL Quốc tế uy tín, hãy để ETP TESOL đồng hành. Chúng tôi không chỉ mang đến chương trình học chất lượng, mà còn là một cộng đồng giáo viên đầy nhiệt huyết – nơi bạn được học hỏi, kết nối và phát triển bền vững.
Hãy để ETP TESOL đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục khoá học TESOL Quốc tế tại Việt Namvà khởi đầu sự nghiệp giảng dạy tiếng Anh chuyên nghiệp. Hãy liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về chương trình học TESOL Quốc tế tại Việt Nam, lịch khai giảng và những ưu đãi đặc biệt đang áp dụng.
Bạn có thể tìm đọc thêm về ETP TESOL tại: ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH
Tìm hiểu thêm
- Nhận ngay Ebook ETP TESOL TẶNG bạn
- 7 Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo AI trong giáo dục
- [Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời #4] Phương pháp hiệu quả để thúc đẩy động lực học tập cho học viên đi làm bận rộn?
- [Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời #3] Làm thế nào để giáo viên có thể giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách nhanh chóng và nhớ lâu hơn?
- Chuyên mục “Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời”
Tư vấn miễn phí

SERIES EBOOK ETP TESOL TẶNG BẠN
Tìm hiểu thêm
Về ETP TESOL
Hãy chia sẻ thắc mắc của bạn đến chuyên mục ‘Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời’ để được nhận ngay sự giải đáp và hỗ trợ từ đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp giàu kinh nghiệm của ETP TESOL. Gửi câu hỏi tại https://bit.ly/YOUask_ETPTESOLanswer và cùng nhau nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Anh của mình nhé!


ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH
📍Sài Gòn:
CS1 – Trụ Sở: 368 Đường 3/2, Phường 12, Quận 10
CS3: 308 An Dương Vương, Phường 4, Quận 5
Phone: 098.969.7756 – 098.647.7756
📍Hà Nội:
CS2: 293 Quan Nhân, Thanh Xuân
Phone: 096.786.7756 – 094.140.1414
Email: office@etp-tesol.edu.vn
Hãy ‘Like’ fanpage: ETP TESOL ngay để theo dõi những thông tin mới nhất và hữu ích về TESOL và các cơ hội việc làm hấp dẫn








