

Khám phá narrative tenses, 4 thì kể chuyện trong tiếng Anh giúp bạn nói và viết tự nhiên, sinh động như người bản xứ.
1. Narrative tenses là gì?
Narrative tenses là các thì trong quá khứ được sử dụng để kể chuyện – mô tả các sự kiện, hành động hoặc tình huống đã xảy ra. Khi bạn kể lại một kỷ niệm, một câu chuyện, hay thậm chí một giấc mơ, bạn đang sử dụng narrative tenses để giúp người nghe hình dung rõ ràng diễn biến của sự việc.
Các thì thường được dùng trong narrative tenses gồm:
-
Past Simple (Quá khứ đơn)
-
Past Continuous (Quá khứ tiếp diễn)
-
Past Perfect (Quá khứ hoàn thành)
-
Past Perfect Continuous (Quá khứ hoàn thành tiếp diễn)
Hiểu đúng và biết cách phối hợp các thì này chính là chìa khóa giúp bạn kể chuyện mạch lạc, sinh động và tự nhiên hơn.
2. Tại sao cần học Narrative Tenses?

Khi học tiếng Anh, rất nhiều người có thể giao tiếp trôi chảy ở thì hiện tại, nhưng lại lúng túng khi muốn kể lại một câu chuyện hay một trải nghiệm trong quá khứ. Bạn có thể nói “I go to the beach last summer”, người nghe vẫn có thể hiểu, nhưng câu nói ấy sẽ bị thiếu đi cảm xúc và không mang lại sự sống động của một câu chuyện thực thụ. Đó chính là lúc narrative tenses – các thì dùng để kể chuyện phát huy sức mạnh của chúng.
Việc sử dụng đúng narrative tenses không chỉ giúp bạn diễn đạt chính xác thời gian và trình tự sự kiện, mà còn khiến cách kể của bạn trở nên mạch lạc, tự nhiên và có hồn hơn. Người bản ngữ khi kể chuyện luôn kết hợp linh hoạt giữa nhiều thì quá khứ khác nhau, họ không chỉ nói “what happened” mà còn thể hiện cách, thời điểm và cảm xúc của sự việc đó.
Ví dụ, nếu bạn nói:
When I arrived, she left.
Câu này nghe khá đơn giản, nhưng lại dễ gây hiểu lầm rằng hai hành động xảy ra gần như cùng lúc.
Tuy nhiên, nếu bạn áp dụng narrative tenses:
When I arrived, she had already left.
Thì người nghe sẽ hiểu ngay rằng cô ấy rời đi trước khi bạn đến, nhờ vào việc dùng Past Perfect. Đó chỉ là một sự thay đổi nhỏ, nhưng đã giúp toàn bộ ý nghĩa của câu chuyện trở nên rõ ràng và tự nhiên hơn.
Không chỉ dừng lại ở việc diễn đạt đúng, narrative tenses còn giúp bạn truyền cảm xúc qua ngôn ngữ.
Ví dụ:
It was raining, and I was walking home alone.
Câu này gợi lên không khí, cảm giác, và hình ảnh cụ thể hơn nhiều so với “It rained, and I walked home.” – bởi Past Continuous tạo ra cảm giác về một hành động đang diễn ra, khiến người nghe có thể cảm nhận được được khung cảnh lúc ấy ra sao.
Với người học tiếng Anh, narrative tenses là chiếc cầu nối giữa “nói đúng” và “nói hay”. Khi bạn nắm vững cách sử dụng các thì này, bạn không chỉ kể lại sự kiện mà còn vẽ nên một bức tranh bằng lời nói,khi người nghe có thể cảm nhận được thời gian, cảm xúc và nhịp điệu của câu chuyện.
Ngoài ra, việc thành thạo narrative tenses còn giúp bạn nâng cao kỹ năng viết, đặc biệt trong các bài luận kể chuyện (narrative writing) hay miêu tả trải nghiệm (descriptive writing). Đây là kỹ năng được đánh giá rất cao trong các kỳ thi như IELTS, TOEFL, Cambridge, hoặc khi viết email, blog, hay nhật ký bằng tiếng Anh.
Tổng kết lại, học narrative tenses không chỉ là ghi nhớ công thức, mà là học cách biến ngôn ngữ thành trải nghiệm để câu chuyện bạn kể không còn khô khan, mà tràn đầy cảm xúc, chân thật và mang dấu ấn cá nhân.
3. Bốn loại Narrative Tenses phổ biến
3.1. Past Simple – Quá khứ đơn: “Xương sống” của câu chuyện
Đây là thì cơ bản nhất trong narrative tenses. Bạn dùng Past Simple để kể về các hành động chính đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.Nếu ví câu chuyện như một bộ phim, thì Past Simple chính là những khung cảnh quan trọng, những gì “đã xảy ra”, là trục chính của mạch kể.
Ví dụ:
I woke up late, missed the bus, and ran to school.
Ba hành động nối tiếp nhau, đều hoàn thành trong quá khứ – đây chính là cách Past Simple vận hành.
Mẹo nhỏ:
Khi bạn muốn kể lại “chuyện gì đã xảy ra”, hãy nghĩ đến Past Simple. Nó giúp người nghe hình dung trình tự sự kiện rõ ràng và dễ theo dõi.
3.2. Past Continuous – Quá khứ tiếp diễn: “Bức nền” của câu chuyện
Nếu Past Simple là khung xương, thì Past Continuous chính là phông nền, bầu không khí của câu chuyện. Thì này dùng để mô tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ, hoặc bối cảnh khi một hành động khác xảy ra.
Ví dụ:
I was watching TV when the phone rang.
Ở đây, “was watching TV” tạo ra bối cảnh, còn “the phone rang” là sự kiện chính xen vào.
Past Continuous giúp người kể vẽ nên khung cảnh sống động, khiến người nghe có cảm giác như đang “nhìn thấy” câu chuyện diễn ra trước mắt.
It was raining, and the streets were empty.
Chỉ hai hành động đơn giản, nhưng nhờ Past Continuous, người đọc có thể cảm nhận được cả bầu không khí tĩnh lặng và u buồn của một buổi chiều mưa.
3.3. Past Perfect – Quá khứ hoàn thành: “Thì của những điều đã xảy ra trước đó”
Đôi khi, bạn muốn kể về một hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ – và đó chính là lúc bạn cần Past Perfect.Thì này giúp người nghe hiểu rõ trình tự thời gian, tránh nhầm lẫn về “cái gì xảy ra trước – cái gì xảy ra sau.”
Ví dụ:
When I arrived at the station, the train had already left.
Rõ ràng, chuyến tàu rời đi trước khi người nói đến.
Nếu chỉ nói “the train left”, người nghe có thể hiểu sai rằng hai hành động xảy ra cùng lúc. Chính vì vậy, Past Perfect giúp làm sáng tỏ thứ tự sự kiện.
Mẹo nhớ nhanh:
Hãy dùng Past Perfect khi bạn kể chuyện và muốn quay lại một mốc thời gian trước đó, giống như tua ngược phim.
3.4. Past Perfect Continuous – Quá khứ hoàn thành tiếp diễn: “Khi bạn muốn nói về điều đã kéo dài”
Đây là thì mang tính “chuyên sâu” nhất trong nhóm narrative tenses. Nó được dùng khi bạn muốn nhấn mạnh rằng một hành động đã diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian trước một thời điểm khác trong quá khứ.Thì này giúp câu chuyện trở nên tự nhiên, giàu cảm xúc hơn, thể hiện rõ thời lượng và sự liên tục của hành động.
Ví dụ:
I had been studying for hours before the exam started.
Hành động “học” kéo dài suốt nhiều giờ trước khi kỳ thi bắt đầu – người nghe dễ dàng cảm nhận được sự mệt mỏi và nỗ lực của người kể.
Ví dụ khác:
She had been waiting for over an hour when he finally arrived.
Câu này không chỉ cho biết sự việc xảy ra, mà còn “gợi cảm xúc” – người nghe cảm thấy được sự chờ đợi, sự mong ngóng đã diễn ra từ trước.
Mẹo nhớ:
Hãy dùng Past Perfect Continuous khi bạn muốn nhấn mạnh quá trình hoặc cảm xúc kéo dài, chứ không chỉ đơn thuần là sự kiện đã xảy ra.
4. Cách kết hợp Narrative Tenses khi kể chuyện
Trong thực tế, khi bạn kể một câu chuyện bằng tiếng Anh, hiếm khi bạn chỉ dùng một thì duy nhất. Thay vào đó, người bản xứ thường phối hợp linh hoạt các narrative tenses để câu chuyện trở nên tự nhiên, logic và giàu cảm xúc hơn. Cách phối hợp đúng giúp người nghe dễ hình dung trình tự sự kiện, hiểu rõ bối cảnh và cảm nhận được “nhịp thở” của câu chuyện.
4.1. Bắt đầu bằng Past Continuous để tạo bối cảnh
Mở đầu một câu chuyện, bạn thường muốn “vẽ ra” không gian hoặc tình huống đang diễn ra và đây là lúc Past Continuous tỏa sáng. Thì này giúp người đọc như được “bước vào” câu chuyện, hình dung rõ nơi chốn, thời điểm và không khí ban đầu.
Ví dụ:
It was raining heavily, and people were running for shelter. I was standing by the window, watching the street.
Ngay lập tức, bối cảnh được thiết lập: trời mưa, đường vắng, nhân vật chính quan sát thế giới bên ngoài. Người đọc cảm nhận được nhịp chậm và cảm xúc introspective của câu chuyện.
4.2. Dùng Past Simple để kể hành động chính
Sau khi bối cảnh được dựng, Past Simple sẽ tiếp nối để mô tả chuỗi sự kiện chính,những hành động đã xảy ra, những điều thay đổi cục diện. Past Simple là “xương sống” giúp câu chuyện tiến triển mạch lạc, rõ ràng.
Ví dụ:
Suddenly, the lights went out. I grabbed my phone and turned on the flashlight.
Hai hành động chính “went out” và “grabbed” thúc đẩy mạch truyện. Người nghe hiểu chuyện gì đã xảy ra tiếp theo mà không bị lẫn lộn thời gian.
4.3. Chèn Past Perfect để hồi tưởng quá khứ xa hơn
Trong quá trình kể, đôi khi bạn muốn nhắc đến một hành động đã xảy ra trước các sự kiện chính. Lúc này, Past Perfect là công cụ không thể thiếu để “tua ngược thời gian”.
Nó giúp người nghe xác định rõ ràng: đây là sự kiện trước bối cảnh hiện tại của câu chuyện.
Ví dụ:
I had left my umbrella at the office, so I got completely wet on my way home.
Câu này cho thấy nguyên nhân (để quên ô) xảy ra trước hậu quả (bị ướt). Nếu không có Past Perfect, người nghe có thể hiểu sai thứ tự sự kiện.
Mẹo: Khi kể chuyện, bạn có thể tưởng tượng Past Perfect như một đoạn flashback trong phim – nó giúp quay lại để bổ sung thông tin cho mạch truyện chính.
4.4. Dùng Past Perfect Continuous để diễn tả quá trình kéo dài
Đôi khi, bạn không chỉ muốn kể chuyện gì đã xảy ra, mà còn muốn cho người nghe biết hành động đó đã kéo dài bao lâu trước khi có điều gì đó thay đổi. Đây là lúc Past Perfect Continuous phát huy sức mạnh, giúp câu chuyện sâu sắc và cảm xúc hơn.
Ví dụ:
I had been waiting for the bus for almost an hour when it finally arrived.
Người nghe hiểu ngay: hành động “chờ xe buýt” kéo dài, gây cảm giác mệt mỏi, và việc “xe đến” mang lại sự nhẹ nhõm.
Nếu chỉ dùng “I waited for an hour”, cảm xúc ấy sẽ không trọn vẹn.
4.5. Kết hợp các thì để tạo mạch truyện tự nhiên
Trong thực tế, một đoạn kể chuyện thường pha trộn cả bốn narrative tenses để tạo chiều sâu.
Hãy xem ví dụ dưới đây để cảm nhận sự kết hợp mượt mà giữa chúng:
Ví dụ tổng hợp:
It was getting dark (Past Continuous) and the wind was blowing harder. I walked faster (Past Simple) because I had left my jacket at home (Past Perfect) and I had been feeling cold for a while (Past Perfect Continuous). Suddenly, it started to rain heavily, and I ran all the way back.
Ở đây, người kể mở đầu bằng Past Continuous để dựng bối cảnh, tiếp theo là Past Simple cho hành động chính, rồi dùng Past Perfect và Past Perfect Continuous để bổ sung chi tiết về nguyên nhân và cảm xúc kéo dài. Tất cả kết hợp với nhau tạo nên một đoạn kể chuyện trôi chảy, có nhịp, có chiều sâu – đúng tinh thần của narrative tenses.
4.6. Lỗi thường gặp khi kết hợp narrative tenses
Ngay cả người học giỏi đôi khi vẫn mắc lỗi khi sử dụng các thì trong câu chuyện. Dưới đây là một vài lỗi phổ biến bạn nên tránh:
-
Dùng Past Simple cho mọi hành động:
Làm câu chuyện thiếu mạch cảm xúc, khô khan và đơn điệu. -
Nhầm lẫn giữa Past Perfect và Past Simple:
Khi thứ tự thời gian không rõ, người nghe sẽ khó hiểu điều gì xảy ra trước. -
Quên tạo bối cảnh bằng Past Continuous:
Nếu không có “phông nền”, câu chuyện sẽ chỉ là danh sách hành động chứ không có sức gợi hình. -
Dùng quá nhiều thì phức tạp cùng lúc:
Cần cân đối. Đừng khiến câu chuyện trở nên nặng nề – hãy để ngữ pháp phục vụ cảm xúc, không phải ngược lại.
4.7. Cách luyện tập kết hợp narrative tenses hiệu quả
Để thành thạo kỹ năng kể chuyện bằng narrative tenses, bạn có thể thực hành theo ba bước đơn giản:
-
Bước 1: Chọn một câu chuyện ngắn bạn từng đọc hoặc xem (phim, truyện, bài báo).
-
Bước 2: Viết lại câu chuyện đó bằng lời kể của bạn, chú ý sử dụng linh hoạt bốn thì.
-
Bước 3: Đọc to và thu âm lại. Nghe lại để kiểm tra xem mạch thời gian có logic không, cảm xúc có tự nhiên không.
Ngoài ra, hãy thử biến ký ức của bạn thành một câu chuyện tiếng Anh như “chuyến du lịch đáng nhớ”, “một lần bạn trễ hẹn” hoặc “một ngày đặc biệt”. Khi thực hành với trải nghiệm thật, bạn sẽ nhớ và vận dụng các thì tự nhiên hơn rất nhiều.
Kết luận
Hiểu và vận dụng thành thạo narrative tenses chính là chìa khóa giúp bạn kể chuyện bằng tiếng Anh một cách tự nhiên và cuốn hút hơn. Khi biết kết hợp linh hoạt giữa Past Simple, Past Continuous, Past Perfect và Past Perfect Continuous, bạn không chỉ truyền tải đúng ngữ pháp mà còn khắc họa được cảm xúc, không khí và nhịp điệu của câu chuyện.
Mỗi thì mang một vai trò riêng: tạo bối cảnh, kể hành động, hồi tưởng hay diễn tả quá trình. Sự hòa quyện giữa chúng giúp câu chuyện trở nên sinh động, mạch lạc và dễ nhớ hơn. Nếu luyện tập thường xuyên, bạn sẽ không chỉ viết hay, nói tự nhiên hơn mà còn có thể khiến người nghe thực sự “thấy” được câu chuyện qua lời kể của bạn, đó chính là nghệ thuật của việc làm chủ narrative tenses.
👉 Nếu bạn đang mong muốn nâng cao kỹ năng giảng dạy, đồng thời sở hữu chứng chỉ TESOL Quốc tế uy tín, hãy để ETP TESOL đồng hành. Chúng tôi không chỉ mang đến chương trình học chất lượng, mà còn là một cộng đồng giáo viên đầy nhiệt huyết – nơi bạn được học hỏi, kết nối và phát triển bền vững.
Hãy để ETP TESOL đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục khoá học TESOL Quốc tế tại Việt Namvà khởi đầu sự nghiệp giảng dạy tiếng Anh chuyên nghiệp. Hãy liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về chương trình học TESOL Quốc tế tại Việt Nam, lịch khai giảng và những ưu đãi đặc biệt đang áp dụng.
Bạn có thể tìm đọc thêm về ETP TESOL tại: ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH
Tìm hiểu thêm
- Nhận ngay Ebook ETP TESOL TẶNG bạn
- 7 Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo AI trong giáo dục
- [Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời #4] Phương pháp hiệu quả để thúc đẩy động lực học tập cho học viên đi làm bận rộn?
- [Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời #3] Làm thế nào để giáo viên có thể giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách nhanh chóng và nhớ lâu hơn?
- Chuyên mục “Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời”
Tư vấn miễn phí

SERIES EBOOK ETP TESOL TẶNG BẠN
Tìm hiểu thêm
Về ETP TESOL
Hãy chia sẻ thắc mắc của bạn đến chuyên mục ‘Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời’ để được nhận ngay sự giải đáp và hỗ trợ từ đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp giàu kinh nghiệm của ETP TESOL. Gửi câu hỏi tại https://bit.ly/YOUask_ETPTESOLanswer và cùng nhau nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Anh của mình nhé!


ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH
📍Sài Gòn:
CS1 – Trụ Sở: 368 Đường 3/2, Phường 12, Quận 10
CS3: 308 An Dương Vương, Phường 4, Quận 5
Phone: 098.969.7756 – 098.647.7756
📍Hà Nội:
CS2: 293 Quan Nhân, Thanh Xuân
Phone: 096.786.7756 – 094.140.1414
Email: office@etp-tesol.edu.vn
Hãy ‘Like’ fanpage: ETP TESOL ngay để theo dõi những thông tin mới nhất và hữu ích về TESOL và các cơ hội việc làm hấp dẫn








