
1.CLT Approach Là Gì? Giải Mã Chi Tiết Phương Pháp Giảng Dạy Ngôn Ngữ Giao Tiếp (Communicative Language Teaching)
Trong suốt lịch sử phát triển của ngành Giảng dạy Ngôn ngữ (Language Pedagogy), đã có rất nhiều phương pháp được giới thiệu, từ Ngữ pháp-Dịch thuật (Grammar-Translation Method) tập trung vào cấu trúc câu, đến Nghe-Nói (Audio-Lingual Method) chú trọng vào sự lặp lại.
Tuy nhiên, kể từ thập niên 1970, một phương pháp đã nổi lên và nhanh chóng trở thành tiêu chuẩn vàng, là nền tảng của hầu hết các chương trình đào tạo giáo viên tiếng Anh quốc tế (như TEFL, TESOL, CELTA) – đó chính là CLT Approach. CLT là viết tắt của Communicative Language Teaching (Phương pháp Giảng dạy Ngôn ngữ Giao tiếp). Việc hiểu rõ CLT Approach là gì không chỉ là kiến thức nền tảng cho giáo viên mà còn là tiêu chí quan trọng để đánh giá chất lượng của bất kỳ khóa học tiếng Anh hiện đại nào.
CLT Approach đánh dấu một sự chuyển dịch căn bản: mục tiêu cuối cùng của việc học ngôn ngữ không còn là nắm vững ngữ pháp tuyệt đối, mà là khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả và phù hợp trong các tình huống giao tiếp thực tế. Phương pháp này đặt học viên vào trung tâm, khuyến khích họ tương tác, trao đổi thông tin, và giải quyết vấn đề bằng ngôn ngữ mục tiêu.
Bài viết chuyên sâu này sẽ đi sâu vào nguồn gốc triết học, các nguyên lý cốt lõi, những kỹ thuật giảng dạy cụ thể (như Information Gap, Jigsaw, Role-play), đồng thời phân tích những thách thức và sự tiến hóa của CLT Approach trong kỷ nguyên số hóa, giúp giáo viên và người học hiểu rõ hơn về cách tiếp cận hiệu quả nhất để thành thạo tiếng Anh.
2. Khái Niệm Cốt Lõi: CLT Approach Là Gì và Nguồn Gốc
Khái niệm “CLT Approach” – viết tắt của Communicative Language Teaching Approach (tiếp cận giảng dạy ngôn ngữ giao tiếp) – đề cập đến một cách tiếp cận trong giảng dạy ngôn ngữ, đặc biệt là tiếng Anh và các thứ ngôn ngữ thứ hai (L2).
Thay vì chỉ dạy cấu trúc ngữ pháp, từ vựng theo cách truyền thống, CLT hướng đến khả năng giao tiếp thực sự bằng ngôn ngữ mục tiêu — người học không chỉ biết “về” ngôn ngữ mà có thể sử dụng nó để thực hiện mục đích giao tiếp thật trong đời sống.
CLT được xem không chỉ là một “phương pháp” cố định mà là một “tiếp cận” (approach) — tức là nó đặt ra những nguyên tắc, định hướng cho thiết kế chương trình và hoạt động lớp học, chứ không ép buộc một bộ bước cố định cho mọi môi trươngf.
CLT không phải là một phương pháp đơn lẻ (method), mà là một cách tiếp cận (approach) rộng lớn, dựa trên các lý thuyết về ngôn ngữ và học tập.
2.1. Định Nghĩa Chính Thức về Communicative Language Teaching (CLT)
CLT Approach là một phương pháp luận giảng dạy ngôn ngữ tập trung vào việc giúp người học phát triển Năng lực Giao tiếp (Communicative Competence).
- Trọng tâm: Chuyển từ hình thức ngôn ngữ (Form – ngữ pháp, từ vựng) sang chức năng ngôn ngữ (Function – cách sử dụng ngôn ngữ để đạt được mục đích).
- Mục tiêu Cuối cùng: Người học có thể giao tiếp một cách lưu loát (fluency) và phù hợp (appropriacy) trong các tình huống xã hội thực tế, ngay cả khi mắc một số lỗi nhỏ về ngữ pháp (accuracy).
2.2. Nền Tảng Lý Thuyết: Năng Lực Giao Tiếp của Hymes
Sự ra đời của CLT chịu ảnh hưởng lớn từ công trình của nhà ngôn ngữ học Dell Hymes, người đã giới thiệu khái niệm Communicative Competence (Năng lực Giao tiếp), bao gồm bốn thành phần chính:
- Năng lực Ngữ pháp (Grammatical Competence): Kiến thức về ngữ pháp và từ vựng.
- Năng lực Xã hội-Ngữ dụng (Sociolinguistic Competence): Biết cách sử dụng ngôn ngữ phù hợp với ngữ cảnh, vai trò xã hội.
- Năng lực Diễn ngôn (Discourse Competence): Khả năng liên kết câu thành đoạn văn, bài nói mạch lạc, có ý nghĩa.
- Năng lực Chiến lược (Strategic Competence): Khả năng sử dụng các chiến lược để duy trì hoặc sửa chữa giao tiếp khi gặp khó khăn (ví dụ: dùng cử chỉ, diễn đạt lại).
CLT Approach coi tất cả các năng lực này đều quan trọng, nhưng ưu tiên Năng lực Chiến lược và Xã hội-Ngữ dụng hơn các phương pháp cũ.
3. Nguyên Lý Cốt Lõi và Đặc Điểm Chính Của CLT Approach
CLT vận hành dựa trên một số nguyên tắc sư phạm khác biệt rõ rệt so với các phương pháp truyền thống.
3.1. Ưu Tiên Chức Năng Hơn Hình Thức (Function Over Form)
- Giảng dạy Ngữ pháp Ngữ cảnh: Ngữ pháp được dạy thông qua các tình huống giao tiếp thực tế thay vì các bài tập điền vào chỗ trống khô khan. Ví dụ: Dạy thì quá khứ đơn thông qua hoạt động kể chuyện về kỳ nghỉ.
- Nguyên tắc Ý nghĩa (Meaning Principle): Người học sẽ học tốt nhất khi họ đang cố gắng truyền tải hoặc giải mã một ý nghĩa nào đó (meaningful interaction).
3.2. Hoạt Động Tương Tác và Lấy Người Học Làm Trung Tâm (Learner-Centered)
- Giảm TTT (Teacher Talking Time): Giáo viên đóng vai trò là người hỗ trợ, hướng dẫn (facilitator), chứ không phải là người truyền đạt kiến thức duy nhất.
- Tăng STT (Student Talking Time): Tối đa hóa cơ hội để học viên tương tác với nhau, thực hành sử dụng ngôn ngữ trong các hoạt động nhóm và cặp.
3.3. Tầm Quan Trọng Của Tính Xác Thực (Authenticity)
- Tài liệu Xác thực: Sử dụng các tài liệu ngôn ngữ thực tế (báo chí, video, podcast, menu, quảng cáo) thay vì chỉ sử dụng các bài tập được tạo ra nhân tạo trong sách giáo khoa.
- Nhiệm vụ Xác thực: Giao các nhiệm vụ mô phỏng các tình huống giao tiếp trong đời sống thực (ví dụ: đàm phán hợp đồng, xin việc, gọi món ăn).

4. Kỹ Thuật Giảng Dạy Thiết Yếu Trong Lớp Học CLT
Các hoạt động trong lớp học CLT được thiết kế để tạo ra nhu cầu giao tiếp thực sự giữa các học viên.
4.1. Hoạt Động Information Gap (Khoảng Cách Thông Tin)
Đây là kỹ thuật cốt lõi của CLT. Hoạt động được thiết lập sao cho một học viên có thông tin mà học viên khác cần để hoàn thành nhiệm vụ (ví dụ: mô tả hình ảnh, tìm đường trên bản đồ).
- Mục đích: Buộc học viên phải giao tiếp và đàm phán bằng ngôn ngữ mục tiêu để lấp đầy “khoảng cách” thông tin.
4.2. Role-Playing và Simulation (Nhập Vai và Mô Phỏng)
- Nhập Vai: Học viên nhận vai trò cụ thể (ví dụ: khách hàng và nhân viên bán hàng) và thực hành ngôn ngữ chức năng tương ứng (ví dụ: đưa ra lời phàn nàn, đưa ra đề nghị).
- Mô Phỏng: Phiên bản phức tạp hơn của nhập vai, thường liên quan đến một nhóm lớn và kéo dài hơn, mô phỏng một sự kiện thực tế (ví dụ: họp cổ đông, phiên tòa giả định).
4.3. Jigsaw Activities (Hoạt Động Ghép Hình)
- Nguyên tắc: Mỗi học viên trong một nhóm có một mảnh thông tin duy nhất. Để hoàn thành bức tranh toàn cảnh (nhiệm vụ cuối cùng), họ phải giao tiếp và chia sẻ thông tin của mình với nhau.
- Mục đích: Khuyến khích sự phụ thuộc lẫn nhau (interdependence) và làm tăng tính thực hành.
4.4. Problem-Solving Tasks (Nhiệm Vụ Giải quyết Vấn đề)
- Thực hành: Học viên làm việc nhóm để giải quyết một vấn đề (ví dụ: lập kế hoạch chuyến đi, chọn ứng viên tốt nhất cho công việc), buộc họ phải sử dụng ngôn ngữ để thảo luận, lập luận và đi đến sự đồng thuận.
5. Sự Phát Triển và Các Mô Hình Mở Rộng Của CLT
CLT Approach không cố định mà đã tiến hóa để tạo ra các mô hình giảng dạy chi tiết hơn.
5.1. Task-Based Language Teaching (TBLT) – Dạy Học Dựa Trên Nhiệm Vụ
TBLT được coi là sự phát triển tự nhiên và tập trung hơn của CLT.
- Nguyên tắc: Toàn bộ bài học được tổ chức xung quanh một Nhiệm vụ (Task) cụ thể, thực tế và có kết quả rõ ràng (outcome).
- Quy trình: Thường tuân theo mô hình Pre-task (Chuẩn bị) → Task Cycle (Thực hiện nhiệm vụ) → Language Focus (Phân tích ngôn ngữ).
5.2. Content-Based Instruction (CBI) – Dạy Học Dựa Trên Nội Dung
CBI là một mô hình CLT, nơi ngôn ngữ được dạy thông qua một nội dung học thuật hoặc chuyên môn cụ thể (ví dụ: dạy tiếng Anh thông qua việc học về Lịch sử hoặc Khoa học).
- Lợi ích: Tăng động lực cho người học bằng cách cho họ thấy ngôn ngữ là công cụ để tiếp cận kiến thức hữu ích.
5.3. Focus on Form (FoF) – Tập Trung vào Hình Thức
Trong những năm gần đây, CLT Approach đã được điều chỉnh để cân bằng giữa tính trôi chảy và sự chính xác. Focus on Form (FoF) là kỹ thuật mà giáo viên chuyển sự chú ý của học viên đến một điểm ngữ pháp hoặc từ vựng cụ thể (hình thức) trong quá trình thực hiện một hoạt động giao tiếp ý nghĩa.
- Ví dụ: Sửa lỗi phát âm ngay lập tức nếu nó gây hiểu lầm, nhưng sửa lỗi ngữ pháp nhẹ nhàng hơn sau khi học viên hoàn thành hoạt động.
6. Thách Thức và Giải Pháp Khi Áp Dụng CLT Approach
Mặc dù hiệu quả, việc áp dụng CLT không phải lúc nào cũng dễ dàng, đặc biệt là trong các môi trường học tập truyền thống.
6.1. Rào cản Văn hóa Học tập (Cultural Barriers)
- Vấn đề: Ở nhiều quốc gia châu Á, học viên quen với phong cách giảng dạy truyền thống, giáo viên là trung tâm, và họ có thể ngại nói hoặc sợ mắc lỗi.
- Giải pháp: Áp dụng CLT từ từ, sử dụng các hoạt động Information Gap và Role-play đơn giản trước để xây dựng sự tự tin và tạo thói quen tương tác.
6.2. Đánh Giá và Đo lường (Assessment)
- Vấn đề: Rất khó để đánh giá Năng lực Giao tiếp một cách khách quan bằng các bài kiểm tra truyền thống (chỉ tập trung vào ngữ pháp).
- Giải pháp: Sử dụng các hình thức đánh giá dựa trên hiệu suất (Performance-based Assessment), chẳng hạn như bài kiểm tra nói theo cặp, bài thuyết trình, hoặc mô phỏng tình huống thực tế.
6.3. Yêu cầu về Đào tạo Giáo viên
- Vấn đề: Giáo viên cần được đào tạo chuyên sâu về phương pháp luận và kỹ thuật lớp học CLT.
- Giải pháp: Khóa học CELTA và các chương trình TEFL/TESOL chất lượng cao là cần thiết, vì chúng tập trung vào việc rèn luyện kỹ năng quản lý lớp học và thiết kế bài giảng theo phong cách CLT/TBLT.
7. CLT Approach Trong Kỷ Nguyên Công Nghệ Số
Công nghệ hiện đại đã cung cấp nhiều công cụ mới để tăng cường hiệu quả của CLT Approach.
7.1. Tăng Cường Tính Xác Thực Kỹ Thuật Số
- Sử dụng Công cụ Đa phương tiện: Giáo viên có thể dễ dàng sử dụng các tài liệu xác thực (Authentic Materials) từ YouTube, các trang tin tức quốc tế, podcast trong lớp học.
- Hoạt động Giao tiếp Toàn cầu: Sử dụng video conferencing (Zoom, Google Meet) để kết nối học viên với người nói tiếng Anh ở nước ngoài (Telecollaboration), tạo ra môi trường giao tiếp thực sự.
7.2. Mô Hình Flipped Classroom (Lớp Học Đảo Ngược)
- Nguyên tắc CLT: Học viên học lý thuyết (ngữ pháp, từ vựng) ở nhà (qua video/bài giảng), và thời gian trên lớp được dành hoàn toàn cho các hoạt động thực hành giao tiếp (Practice/Production) và giải quyết vấn đề dưới sự hướng dẫn của giáo viên.
7.3. Sửa Lỗi Giao tiếp và Tự học
- Công nghệ Hỗ trợ: Các ứng dụng luyện phát âm bằng AI, hoặc các nền tảng tự học cung cấp phản hồi về ngữ pháp và từ vựng, giúp học viên tự kiểm soát sự chính xác, giải phóng thời gian trên lớp cho các hoạt động giao tiếp có ý nghĩa.
Kết Luận
CLT Approach là gì? Nó là cách tiếp cận sư phạm lấy giao tiếp làm mục tiêu cuối cùng và phương tiện chủ yếu để học ngôn ngữ. Phương pháp này không chỉ dạy học viên về tiếng Anh (knowing about English) mà còn dạy họ cách sử dụng tiếng Anh (knowing how to use English) để hoàn thành các mục đích giao tiếp trong đời sống thực.
Tiếp cận giáo dục ngôn ngữ theo Communicative Language Teaching (CLT Approach) mang đến một hướng đi hiện đại và linh hoạt, nhấn mạnh vào khả năng giao tiếp thật của người học thay vì chỉ nắm chắc cấu trúc ngữ pháp. Việc đặt người học làm trung tâm, sử dụng ngôn ngữ như một công cụ, thiết kế hoạt động giao tiếp mang tính thực tế và linh hoạt là các yếu tố then chốt.
Tuy nhiên, để thực sự hiệu quả, CLT đòi hỏi sự tham gia tích cực của giáo viên và học viên, và cần phù hợp với bối cảnh lớp học cũng như mục tiêu học tập. Khi được áp dụng một cách phù hợp, CLT có thể giúp người học phát triển linh hoạt, tự tin sử dụng ngôn ngữ trong đời sống thật — điều mà nhiều lớp học truyền thống khó đạt được.
Nếu bạn muốn, tôi có thể viết thêm một bài hướng dẫn chi tiết cách thiết kế bài học theo CLT hoặc chia sẻ các hoạt động mẫu cho lớp tiếng Anh theo CLT.
Bằng cách áp dụng các nguyên tắc cốt lõi như ưu tiên tính trôi chảy, sử dụng các hoạt động Information Gap và TBLT, giáo viên có thể tạo ra một môi trường học tập năng động, nơi học viên được khuyến khích tương tác, mắc lỗi một cách xây dựng, và phát triển Năng lực Giao tiếp toàn diện. CLT Approach vẫn là nền tảng không thể thay thế, giúp hàng triệu người trên thế giới vượt qua rào cản ngôn ngữ và tự tin bước vào môi trường giao tiếp quốc tế.
👉 Nếu bạn đang mong muốn nâng cao kỹ năng giảng dạy, đồng thời sở hữu chứng chỉ TESOL Quốc tế uy tín, hãy để ETP TESOL đồng hành. Chúng tôi không chỉ mang đến chương trình học chất lượng, mà còn là một cộng đồng giáo viên đầy nhiệt huyết – nơi bạn được học hỏi, kết nối và phát triển bền vững.
Hãy để ETP TESOL đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục khoá học TESOL Quốc tế tại Việt Namvà khởi đầu sự nghiệp giảng dạy tiếng Anh chuyên nghiệp. Hãy liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về chương trình học TESOL Quốc tế tại Việt Nam, lịch khai giảng và những ưu đãi đặc biệt đang áp dụng.
Bạn có thể tìm đọc thêm về ETP TESOL tại: ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH
Tìm hiểu thêm
- Nhận ngay Ebook ETP TESOL TẶNG bạn
- 7 Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo AI trong giáo dục
- [Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời #4] Phương pháp hiệu quả để thúc đẩy động lực học tập cho học viên đi làm bận rộn?
- [Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời #3] Làm thế nào để giáo viên có thể giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách nhanh chóng và nhớ lâu hơn?
- Chuyên mục “Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời”
Tư vấn miễn phí

SERIES EBOOK ETP TESOL TẶNG BẠN
Tìm hiểu thêm
Về ETP TESOL
Hãy chia sẻ thắc mắc của bạn đến chuyên mục ‘Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời’ để được nhận ngay sự giải đáp và hỗ trợ từ đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp giàu kinh nghiệm của ETP TESOL. Gửi câu hỏi tại https://bit.ly/YOUask_ETPTESOLanswer và cùng nhau nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Anh của mình nhé!


ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH
📍Sài Gòn:
CS1 – Trụ Sở: 368 Đường 3/2, Phường 12, Quận 10
CS3: 308 An Dương Vương, Phường 4, Quận 5
Phone: 098.969.7756 – 098.647.7756
📍Hà Nội:
CS2: 293 Quan Nhân, Thanh Xuân
Phone: 096.786.7756 – 094.140.1414
Email: office@etp-tesol.edu.vn
Hãy ‘Like’ fanpage: ETP TESOL ngay để theo dõi những thông tin mới nhất và hữu ích về TESOL và các cơ hội việc làm hấp dẫn








