He Thong LMS Learning Management System Tich Hop AI

5 bước thực hiện Action Research hiệu quả trong giảng dạy tiếng Anh

Tìm hiểu Action Research, phương pháp nghiên cứu hành động giúp giáo viên tiếng Anh nâng cao chất lượng dạy học. Khám phá quy trình 5 bước, ví dụ và cách áp dụng.

1. Action Research là gì

Action Research (nghiên cứu hành động) là phương pháp nghiên cứu do chính giáo viên hoặc nhà giáo dục thực hiện trong quá trình giảng dạy nhằm tìm hiểu, cải tiến và nâng cao chất lượng học tập.

Khác với nghiên cứu học thuật, Action Research tập trung vào thực tiễn lớp học. Giáo viên trực tiếp quan sát, điều chỉnh và thử nghiệm các biện pháp để giải quyết một vấn đề cụ thể.

Ví dụ, nếu học sinh khó phát âm âm “th” trong tiếng Anh, giáo viên có thể tiến hành Action Research để tìm nguyên nhân, thử nghiệm giải pháp mới (trò chơi, video, phản hồi cá nhân) và đánh giá kết quả.

2. Mục đích của Action Research trong giáo dục

Khám phá mục đích của Action Research trong giáo dục hiện đại
Khám phá mục đích của Action Research trong giáo dục hiện đại

Trong lĩnh vực giáo dục, Action Research (nghiên cứu hành động) không chỉ là một phương pháp nghiên cứu đơn thuần, mà còn là một quá trình tự học hỏi, phản tư và phát triển nghề nghiệp của giáo viên. Mục đích cốt lõi của Action Research là giúp người dạy hiểu sâu hơn về thực tế lớp học của mình, từ đó tìm ra những cách thức giảng dạy hiệu quả hơn, phù hợp hơn với đối tượng học sinh cụ thể.

Khác với những nghiên cứu hàn lâm mang tính khái quát, Action Research tập trung trực tiếp vào các vấn đề thực tiễn mà giáo viên đang gặp phải. Thông qua việc quan sát, thu thập dữ liệu và phân tích có hệ thống, giáo viên có thể xác định rõ nguyên nhân của vấn đề, chẳng hạn như học sinh thiếu động lực học, khả năng nghe kém, hoặc chưa mạnh dạn giao tiếp bằng tiếng Anh.

Sau đó, họ chủ động thiết kế và thử nghiệm các giải pháp sư phạm mới, như điều chỉnh phương pháp giảng dạy, thay đổi cách tổ chức lớp học, hay áp dụng hoạt động nhóm để nâng cao sự tương tác.

Một trong những mục tiêu quan trọng nhất của Action Research là nâng cao chất lượng giảng dạy và kết quả học tập của học sinh. Khi giáo viên tiến hành nghiên cứu hành động, họ không chỉ áp dụng lý thuyết vào thực tế, mà còn kiểm chứng xem phương pháp đó có thực sự mang lại hiệu quả hay không.

Quá trình này giúp người dạy trở thành người sáng tạo trong công việc của chính mình, không ngừng cải tiến để mang lại môi trường học tập tốt nhất cho học sinh.

Ngoài ra, Action Research còn góp phần phát triển tư duy phản biện và năng lực tự đánh giá của giáo viên. Khi họ thường xuyên quan sát, phân tích và phản tư về bài giảng của mình, họ dần hình thành thói quen nhìn lại thực hành sư phạm một cách khoa học.

Điều này giúp giáo viên hiểu rằng không có phương pháp giảng dạy nào là hoàn hảo mãi mãi – mọi chiến lược đều cần được điều chỉnh, thích nghi với từng nhóm học viên, từng hoàn cảnh cụ thể.

Đối với những người đang theo học hoặc giảng dạy trong chương trình TESOL, Action Research mang một giá trị đặc biệt. Nó giúp giáo viên kết nối lý thuyết ngôn ngữ học ứng dụng với thực tiễn giảng dạy tiếng Anh, đồng thời thúc đẩy quá trình phát triển chuyên môn liên tục (Continuous Professional Development – CPD).

Việc tiến hành Action Research thường xuyên cũng giúp giáo viên xây dựng hồ sơ năng lực cá nhân, minh chứng rõ ràng cho năng lực nghiên cứu và khả năng cải tiến trong công việc, đó là yếu tố rất được đánh giá cao trong môi trường giáo dục hiện đại.

Tóm lại, mục đích của Action Research trong giáo dục là giúp giáo viên trở thành người học chủ động, người sáng tạo và người cải tiến không ngừng. Nó biến lớp học thành một không gian nghiên cứu sống động, nơi mỗi thay đổi nhỏ đều hướng tới mục tiêu cuối cùng: nâng cao chất lượng dạy và học, đồng thời góp phần xây dựng một nền giáo dục linh hoạt, nhân văn và hiệu quả hơn.

3. Đặc điểm nổi bật của Action Research

Action Research, hay còn gọi là nghiên cứu hành động, mang nhiều đặc điểm riêng biệt khiến nó trở thành một trong những phương pháp nghiên cứu được áp dụng phổ biến nhất trong giáo dục hiện nay.

Không giống như các nghiên cứu lý thuyết thiên về mô hình hoặc phân tích trừu tượng, Action Research hướng tới thực tiễn lớp học, tập trung vào những vấn đề cụ thể và có khả năng tác động trực tiếp đến chất lượng dạy và học.

Trước hết, tính thực tiễn là đặc điểm nổi bật nhất của Action Research. Mọi đề tài nghiên cứu hành động đều bắt nguồn từ những vấn đề thật trong quá trình giảng dạy hoặc học tập. Đó có thể là việc học sinh thiếu động lực học tiếng Anh, khó ghi nhớ từ vựng, ngại giao tiếp, hay chưa tự tin trong kỹ năng viết.

Giáo viên – người trực tiếp đứng lớp, chính là người quan sát, ghi nhận và lựa chọn vấn đề để nghiên cứu. Điều này giúp cho Action Research có tính ứng dụng rất cao, bởi các giải pháp được đề xuất và thử nghiệm đều có khả năng áp dụng ngay vào thực tế giảng dạy.

Thứ hai, Action Research mang tính chu kỳ và liên tục. Quá trình nghiên cứu không dừng lại ở một giai đoạn duy nhất, mà diễn ra theo vòng tuần hoàn khép kín gồm bốn bước: lập kế hoạch (planning) – hành động (acting) – quan sát (observing) – phản tư (reflecting).

Sau khi hoàn tất một chu kỳ, giáo viên có thể bắt đầu lại với những điều chỉnh mới, dựa trên kết quả đã đạt được. Chính đặc điểm lặp lại này giúp người dạy liên tục cải thiện phương pháp giảng dạy của mình, từng bước nâng cao hiệu quả học tập của học sinh.

Bên cạnh đó, Action Research đề cao tính hợp tác và tham gia của nhiều đối tượng. Không chỉ giáo viên, mà học sinh, đồng nghiệp, thậm chí cả ban giám hiệu nhà trường cũng có thể cùng tham gia vào quá trình nghiên cứu.

Sự hợp tác này tạo ra một môi trường mở, nơi mọi người cùng chia sẻ kinh nghiệm, quan sát và phản hồi lẫn nhau. Đây là yếu tố quan trọng giúp các kết quả của Action Research trở nên đa chiều, khách quan và có giá trị thực tiễn cao hơn.

Một đặc điểm khác của Action Research là tính định hướng cải tiến liên tục. Khác với những nghiên cứu chỉ nhằm mô tả hay phân tích hiện tượng, Action Research luôn hướng đến mục tiêu cuối cùng là thay đổi và cải thiện thực tế.

Người giáo viên không chỉ tìm hiểu nguyên nhân của vấn đề mà còn chủ động thử nghiệm các biện pháp mới, đánh giá kết quả và điều chỉnh để đạt hiệu quả cao hơn. Chính vì vậy, Action Research có thể xem là một công cụ phát triển nghề nghiệp bền vững cho giáo viên, giúp họ không ngừng tiến bộ thông qua quá trình tự quan sát và tự điều chỉnh.

Cuối cùng, Action Research là sự kết hợp hài hòa giữa lý thuyết và thực hành. Trong quá trình nghiên cứu, giáo viên không chỉ dựa vào kinh nghiệm cá nhân mà còn tham khảo các cơ sở lý thuyết, mô hình hoặc công trình khoa học có liên quan để thiết kế giải pháp phù hợp.

Nhờ đó, những biện pháp cải tiến trong Action Research vừa có nền tảng khoa học, vừa mang tính linh hoạt thực tiễn. Đây cũng là lý do khiến Action Research đặc biệt phù hợp với lĩnh vực giảng dạy tiếng Anh, nơi mà mỗi lớp học, mỗi nhóm học viên lại có những đặc điểm riêng, đòi hỏi giáo viên phải không ngừng quan sát, phân tích và sáng tạo.

4. Quy trình 5 bước thực hiện Action Research

Quy trình thực hiện Action Research thường được triển khai theo năm bước cơ bản, diễn ra tuần tự nhưng mang tính chu kỳ. Sau mỗi lần hoàn thành một vòng nghiên cứu, giáo viên có thể điều chỉnh, mở rộng hoặc thực hiện lại quá trình với những thay đổi phù hợp. Chính đặc điểm này tạo nên tính linh hoạt và hiệu quả của phương pháp nghiên cứu hành động trong giáo dục.

Bước 1: Xác định vấn đề (Identifying the problem)

Đây là giai đoạn quan trọng nhất, bởi nếu xác định sai vấn đề, toàn bộ nghiên cứu sẽ không mang lại giá trị thực tiễn. Giáo viên cần quan sát kỹ lưỡng tình hình học tập của học sinh, lắng nghe phản hồi, và nhận diện những khó khăn cụ thể đang tồn tại trong lớp học.

Vấn đề có thể đến từ phía học sinh, chẳng hạn như thiếu động lực học, ngại giao tiếp, hay không theo kịp bài giảng. Cũng có thể vấn đề xuất phát từ chính phương pháp giảng dạy, chẳng hạn cách trình bày kiến thức chưa hấp dẫn, hoạt động lớp học chưa tạo cơ hội cho học sinh thực hành. Ở bước này, giáo viên nên mô tả vấn đề một cách cụ thể, dễ hiểu và có thể đo lường được, để làm cơ sở cho các bước tiếp theo.

Bước 2: Lập kế hoạch (Planning)

Sau khi xác định rõ vấn đề, giáo viên bắt đầu lên kế hoạch nghiên cứu. Bước này bao gồm việc đặt ra mục tiêu cụ thể, lựa chọn phương pháp thu thập dữ liệu, thời gian tiến hành và cách đánh giá kết quả. Ví dụ, nếu vấn đề là học sinh thiếu tự tin khi nói tiếng Anh, mục tiêu có thể là tăng số lần học sinh tham gia hoạt động giao tiếp trong lớp.

Giáo viên sẽ xác định cách đo lường, chẳng hạn sử dụng bảng quan sát hoặc bảng điểm kỹ năng nói trước và sau khi áp dụng phương pháp mới. Một bản kế hoạch chi tiết giúp người nghiên cứu có định hướng rõ ràng và đảm bảo rằng các bước hành động sau đó được thực hiện một cách khoa học, hợp lý và khả thi trong điều kiện thực tế của lớp học.

Bước 3: Hành động (Acting)

Đây là giai đoạn giáo viên bắt đầu thực hiện những biện pháp can thiệp được đề ra trong kế hoạch. Các hành động có thể bao gồm việc áp dụng một phương pháp dạy học mới, tổ chức lại hình thức lớp học, tăng cường hoạt động nhóm hoặc thay đổi cách phản hồi cho học sinh. Mục tiêu của giai đoạn này là thử nghiệm giải pháp trong điều kiện thực tế để xem mức độ phù hợp và hiệu quả ra sao.

Trong quá trình thực hiện, giáo viên cần đảm bảo tính trung thực và khách quan, đồng thời ghi nhận lại toàn bộ quá trình để phục vụ cho bước phân tích sau này. Việc hành động không chỉ là triển khai giải pháp mà còn là cơ hội để người dạy quan sát trực tiếp sự thay đổi của học sinh trong môi trường học tập thật.

Bước 4: Quan sát (Observing)

Sau khi triển khai hành động, giáo viên tiến hành quan sát và ghi lại dữ liệu một cách có hệ thống. Dữ liệu có thể được thu thập thông qua nhiều hình thức như nhật ký lớp học, bảng quan sát, bảng hỏi học sinh, phỏng vấn, ghi âm hoặc quay video. Mục đích của bước này là thu thập bằng chứng xác thực để đánh giá tác động của biện pháp đã áp dụng.

Việc quan sát cần được tiến hành khách quan, không bị chi phối bởi cảm tính cá nhân. Trong một số trường hợp, giáo viên có thể nhờ đồng nghiệp tham gia quan sát để đảm bảo tính khách quan và có thêm góc nhìn đa chiều. Kết quả thu được ở bước này chính là cơ sở để phân tích, đối chiếu và rút ra kết luận trong bước tiếp theo.

Bước 5: Phản tư (Reflecting)

Bước cuối cùng là giai đoạn phản tư, nơi giáo viên tổng hợp, phân tích và đánh giá toàn bộ quá trình đã diễn ra. Ở đây, người dạy cần xem xét xem biện pháp can thiệp có mang lại hiệu quả như mong đợi hay không, vấn đề đã được giải quyết ở mức độ nào, và còn những điểm hạn chế gì cần cải thiện.

Phản tư không chỉ là đánh giá kết quả mà còn là quá trình tự học, tự điều chỉnh của giáo viên. Họ có thể nhận ra rằng một số giả thuyết ban đầu chưa chính xác, hoặc một phương pháp khác có thể mang lại hiệu quả cao hơn. Từ đó, giáo viên có thể tiếp tục bước vào chu kỳ Action Research tiếp theo, với những điều chỉnh phù hợp hơn.

Quy trình năm bước này không chỉ giúp giáo viên cải thiện chất lượng giảng dạy, mà còn hình thành thói quen làm việc khoa học, có hệ thống và có khả năng tự phản tư. Khi được áp dụng thường xuyên, Action Research trở thành một phần không thể thiếu trong quá trình phát triển nghề nghiệp của giáo viên, giúp họ không ngừng học hỏi, sáng tạo và hoàn thiện bản thân trong hành trình giảng dạy.

5. Các mô hình Action Research phổ biến

Trong lĩnh vực giáo dục, Action Research (nghiên cứu hành động) có thể được triển khai theo nhiều mô hình khác nhau tùy thuộc vào mục tiêu, phạm vi, và cách thức thực hiện. Mỗi mô hình mang một đặc trưng riêng, giúp giáo viên linh hoạt lựa chọn cách tiếp cận phù hợp với bối cảnh lớp học và năng lực của mình. Dưới đây là một số mô hình Action Research phổ biến được các nhà nghiên cứu và giáo viên trên thế giới áp dụng rộng rãi.

1. Mô hình của Kurt Lewin

Kurt Lewin – người được xem là “cha đẻ” của Action Research – là người đầu tiên đưa ra khái niệm này vào những năm 1940. Ông xem nghiên cứu hành động là quá trình vừa học vừa làm, nhằm tạo ra sự thay đổi tích cực trong thực tiễn thông qua việc thử nghiệm, đánh giá và cải tiến liên tục.

Theo Lewin, quy trình Action Research diễn ra theo một chu trình xoắn ốc gồm ba giai đoạn chính:

  1. Lập kế hoạch (Planning) – xác định vấn đề, lên kế hoạch hành động.

  2. Hành động (Acting) – triển khai biện pháp đã lên kế hoạch.

  3. Quan sát và phản tư (Observing and Reflecting) – thu thập dữ liệu, đánh giá hiệu quả, và rút kinh nghiệm cho chu kỳ tiếp theo.

Mô hình của Lewin nhấn mạnh tính tuần hoàn: sau mỗi chu kỳ, giáo viên có thể quay lại bước đầu tiên với những điều chỉnh mới, từ đó hình thành quá trình cải tiến không ngừng. Điểm mạnh của mô hình này là đơn giản, dễ hiểu, dễ áp dụng cho giáo viên mới bắt đầu thực hiện Action Research.

2. Mô hình của Stephen Kemmis và Robin McTaggart

Kemmis và McTaggart (1988) mở rộng ý tưởng của Lewin và phát triển một mô hình nghiên cứu hành động có cấu trúc chặt chẽ hơn. Theo họ, Action Research là quá trình hợp tác, phản tư và thay đổi xã hội, không chỉ nhằm cải thiện kỹ năng giảng dạy cá nhân mà còn hướng tới việc phát triển toàn bộ môi trường giáo dục.

Mô hình này gồm bốn giai đoạn chính:

  1. Lập kế hoạch (Plan) – xác định vấn đề, đặt mục tiêu, thiết kế hành động.

  2. Hành động (Act) – áp dụng biện pháp can thiệp vào thực tiễn lớp học.

  3. Quan sát (Observe) – thu thập dữ liệu và ghi nhận kết quả của hành động.

  4. Phản tư (Reflect) – đánh giá, phân tích kết quả, xác định điểm mạnh và hạn chế.

Sau bước phản tư, chu kỳ mới được bắt đầu dựa trên những hiểu biết mới thu được. Kemmis và McTaggart cũng nhấn mạnh yếu tố cộng tác, nghĩa là giáo viên không nên thực hiện Action Research một cách đơn lẻ, mà nên hợp tác với đồng nghiệp để chia sẻ kinh nghiệm và cùng nhau phát triển. Nhờ đó, mô hình này được nhiều trường học và tổ chức giáo dục trên thế giới áp dụng trong các chương trình phát triển chuyên môn giáo viên.

3. Mô hình của Gerald Susman

Gerald Susman (1983) đề xuất một mô hình Action Research mang tính hệ thống cao, phù hợp cho các nghiên cứu có quy mô lớn hoặc có tính học thuật cao hơn. Theo ông, quy trình nghiên cứu hành động gồm năm pha (phases) liên tiếp, tạo thành một chu trình logic:

  1. Xác định vấn đề (Diagnosing) – nhận diện vấn đề thực tế cần giải quyết.

  2. Lập kế hoạch hành động (Action Planning) – xây dựng kế hoạch chi tiết để giải quyết vấn đề.

  3. Thực hiện hành động (Taking Action) – tiến hành can thiệp, áp dụng giải pháp.

  4. Đánh giá (Evaluating) – phân tích kết quả thu được, đo lường mức độ hiệu quả.

  5. Phản tư (Specifying Learning) – rút ra bài học và kiến thức từ trải nghiệm để áp dụng vào bối cảnh mới.

Điểm khác biệt của mô hình Susman là việc nhấn mạnh tính học hỏi (learning) như một sản phẩm quan trọng của nghiên cứu hành động. Ông cho rằng kết quả của Action Research không chỉ là giải pháp cho một vấn đề cụ thể, mà còn là sự phát triển nhận thức và kỹ năng của người thực hiện.

4. Mô hình của John Elliott

John Elliott (1991) tập trung vào khía cạnh nâng cao chất lượng giảng dạy thông qua việc giáo viên chủ động tìm tòi, thử nghiệm và điều chỉnh trong quá trình dạy học. Mô hình của Elliott được xây dựng xoay quanh các bước:

  1. Xác định lĩnh vực cần cải thiện trong lớp học.

  2. Xây dựng giả thuyết hoặc kế hoạch hành động để cải thiện.

  3. Thực hiện kế hoạch trong thực tế lớp học.

  4. Quan sát, thu thập dữ liệu, và phân tích kết quả.

  5. Phản tư và điều chỉnh phương pháp dạy học.

Elliott nhấn mạnh vai trò của giáo viên như một nhà nghiên cứu chuyên nghiệp, người hiểu rõ học sinh và bối cảnh lớp học của mình hơn bất kỳ ai khác. Vì vậy, ông cho rằng Action Research nên bắt đầu từ những câu hỏi rất thực tế: “Học sinh của tôi gặp khó khăn ở đâu?”, “Tôi có thể thay đổi điều gì để giúp các em học tốt hơn?”. Cách tiếp cận này rất phù hợp cho giáo viên phổ thông và giảng viên ngoại ngữ, đặc biệt trong việc cải tiến phương pháp giảng dạy tiếng Anh.

5. Mô hình của Jean McNiff

Jean McNiff (2002) lại phát triển một mô hình Action Research mang tính tự phản tư sâu sắc (self-reflective model), coi trọng vai trò của người thực hiện trong việc tự nhận thức và tự phát triển nghề nghiệp. Theo McNiff, quy trình nghiên cứu hành động được thể hiện qua các câu hỏi dẫn dắt:

  • Tôi đang làm gì?

  • Tôi muốn thay đổi điều gì và tại sao?

  • Tôi sẽ hành động ra sao để tạo ra sự thay đổi đó?

  • Tôi sẽ thu thập bằng chứng nào để chứng minh sự thay đổi?

  • Tôi đã học được gì từ quá trình này?

Điểm nổi bật của mô hình McNiff là nhấn mạnh tư duy phản tư liên tục, xem mỗi hành động giảng dạy là một cơ hội để giáo viên hiểu mình hơn, hiểu học sinh hơn và hoàn thiện nghề nghiệp. Mô hình này thường được ứng dụng trong các chương trình đào tạo giáo viên, giúp người học phát triển năng lực nghiên cứu độc lập và tư duy phản biện.

Như vậy, có thể thấy rằng các mô hình Action Research tuy khác nhau về cấu trúc và cách thể hiện, nhưng đều hướng đến một mục tiêu chung: cải thiện thực tiễn thông qua quá trình hành động, quan sát và phản tư liên tục.

8. Cách viết báo cáo Action Research chuyên nghiệp

Một báo cáo Action Research nên có cấu trúc:

  1. Giới thiệu đề tài và lý do chọn.

  2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu.

  3. Phương pháp và quy trình.

  4. Kết quả và phân tích dữ liệu.

  5. Kết luận, khuyến nghị và hướng phát triển.

Action Research là một phương pháp nghiên cứu mang tính thực tiễn cao, giúp giáo viên không chỉ nhận diện và giải quyết các vấn đề trong quá trình dạy học mà còn không ngừng hoàn thiện kỹ năng nghề nghiệp của mình.

Thông qua việc quan sát, hành động và phản tư, người dạy có thể tạo ra những thay đổi tích cực, góp phần nâng cao hiệu quả giảng dạy và chất lượng học tập của học sinh. Đây không chỉ là công cụ nghiên cứu, mà còn là hành trình học hỏi suốt đời của mỗi giáo viên, nơi lý thuyết và thực tiễn hòa quyện, tạo nên sự phát triển bền vững trong giáo dục.

👉 Nếu bạn đang mong muốn nâng cao kỹ năng giảng dạy, đồng thời sở hữu chứng chỉ TESOL Quốc tế uy tín, hãy để ETP TESOL đồng hành. Chúng tôi không chỉ mang đến chương trình học chất lượng, mà còn là một cộng đồng giáo viên đầy nhiệt huyết – nơi bạn được học hỏi, kết nối và phát triển bền vững.

Hãy để ETP TESOL đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục khoá học TESOL Quốc tế tại Việt Namvà khởi đầu sự nghiệp giảng dạy tiếng Anh chuyên nghiệp. Hãy liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về chương trình học TESOL Quốc tế tại Việt Nam, lịch khai giảng và những ưu đãi đặc biệt đang áp dụng.

Bạn có thể tìm đọc thêm về ETP TESOL tại: ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH

Tìm hiểu thêm

 

 

Tư vấn miễn phí



    Tư vấn khóa học TESOL tại ETP (1)

    SERIES EBOOK ETP TESOL TẶNG BẠN

    1
    3
    2

    SERIES EBOOK ETP TESOL TẶNG BẠN

    1
    3
    2

    Tìm hiểu thêm

    Về ETP TESOL

    Hãy chia sẻ thắc mắc của bạn đến chuyên mục ‘Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời’ để được nhận ngay sự giải đáp và hỗ trợ từ đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp giàu kinh nghiệm của ETP TESOL. Gửi câu hỏi tại https://bit.ly/YOUask_ETPTESOLanswer và cùng nhau nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Anh của mình nhé!

    Buổi học phát âm tại ETP

    basic

    ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH

    🌐 https://etp-tesol.edu.vn/

    📍Sài Gòn:

    CS1 – Trụ Sở: 368 Đường 3/2, Phường 12, Quận 10

    CS3: 308 An Dương Vương, Phường 4, Quận 5

    Phone: 098.969.7756098.647.7756

    📍Hà Nội:

    CS2: 293 Quan Nhân, Thanh Xuân

    Phone: 096.786.7756094.140.1414

    Email: office@etp-tesol.edu.vn

    Hãy ‘Like’ fanpage: ETP TESOL ngay để theo dõi những thông tin mới nhất và hữu ích về TESOL và các cơ hội việc làm hấp dẫn

    Messenger 096.786.7756 ETP HCM ETP HCM ETP Hanoi Tư Vấn Miễn Phí

      Tư vấn ngay