

Tìm hiểu sâu về Acquisition – Learning Hypothesis – cơ sở lý thuyết quan trọng trong ngôn ngữ học giúp giải thích cách con người tiếp thu và học ngôn ngữ. Bài viết cung cấp hướng dẫn, ví dụ thực tế và chiến lược áp dụng cho giáo viên.
1. Giới thiệu về Acquisition – Learning Hypothesis
Acquisition – Learning Hypothesis là một trong những lý thuyết nền tảng trong ngôn ngữ học hiện đại, được phát triển bởi nhà ngôn ngữ học nổi tiếng Stephen Krashen. Lý thuyết này được xây dựng dựa trên quan sát thực tế về cách con người tiếp thu ngôn ngữ, đặc biệt là trẻ em và người học ngoại ngữ. Krashen phân biệt rõ hai cơ chế chính mà con người sử dụng để học ngôn ngữ: acquisition (tiếp thu tự nhiên) và learning (học có ý thức).
1.1. Acquisition – Tiếp thu tự nhiên
Acquisition là quá trình học ngôn ngữ một cách tự nhiên, vô thức, thông qua việc tiếp xúc với môi trường ngôn ngữ mà không cần phải suy nghĩ về ngữ pháp hay cấu trúc câu. Đây là cách mà trẻ em học tiếng mẹ đẻ: nghe, lặp lại và dần dần hình thành khả năng giao tiếp mà không cần các bài học chính thức.
Ví dụ thực tế: Một học viên tiếp xúc với tiếng Anh hàng ngày qua phim, video, trò chuyện với giáo viên hoặc bạn bè quốc tế sẽ phát triển khả năng nghe – nói một cách tự nhiên. Trong quá trình này, não bộ hình thành các mẫu ngôn ngữ và kết nối chúng với ý nghĩa, giúp người học tự động hóa kỹ năng giao tiếp mà không cần ghi nhớ từng quy tắc.
1.2. Learning – Học có ý thức
Ngược lại, learning là quá trình học ngôn ngữ có ý thức, tập trung vào việc hiểu và áp dụng các quy tắc ngữ pháp, từ vựng và cấu trúc câu. Quá trình này thường diễn ra trong môi trường lớp học truyền thống với sách giáo khoa, bài tập và bài kiểm tra. Học viên chủ động ghi nhớ, phân tích và áp dụng kiến thức vào các bài tập cụ thể.
Ví dụ: Một học viên học từ vựng và cấu trúc ngữ pháp qua sách giáo khoa, làm bài tập điền từ, viết câu hoàn chỉnh, hoặc tham gia kiểm tra đánh giá chính thức là đang thực hiện learning. Mặc dù learning giúp củng cố kiến thức và tạo nền tảng chính xác, nhưng khả năng sử dụng ngôn ngữ trong giao tiếp tự nhiên thường kém so với acquisition nếu chỉ dựa vào học có ý thức.
1.3. Tầm quan trọng của lý thuyết
Acquisition – Learning Hypothesis không chỉ là lý thuyết mà còn là công cụ thiết kế giảng dạy hiệu quả. Việc hiểu rõ hai cơ chế học này giúp giáo viên:
-
Tạo môi trường học tập tự nhiên và sinh động cho học viên.
-
Kết hợp phương pháp giảng dạy truyền thống và tương tác để cân bằng giữa accuracy và fluency.
-
Xác định cách sử dụng input (ngôn ngữ đầu vào) phù hợp để tối ưu hóa khả năng tiếp thu.
Trong thực tế, các lớp học tiếng Anh hiệu quả thường tích hợp cả acquisition và learning: học viên giao tiếp, thảo luận, xem video (acquisition) và thực hành bài tập ngữ pháp, viết câu (learning). Điều này tạo ra môi trường học tập toàn diện, giúp nâng cao cả khả năng sử dụng ngôn ngữ tự nhiên và kiến thức ngôn ngữ chính xác.
2. Sự khác biệt giữa Acquisition và Learning
Việc nắm rõ sự khác biệt giữa acquisition và learning là bước quan trọng để giáo viên thiết kế chương trình giảng dạy hiệu quả và phù hợp với từng nhóm học viên. Dưới đây là phân tích chi tiết dựa trên các tiêu chí then chốt:
2.1. Mục đích và phương thức
-
Acquisition (tiếp thu tự nhiên):Mục đích chính là phát triển khả năng sử dụng ngôn ngữ trong giao tiếp thực tế mà không cần suy nghĩ về quy tắc ngữ pháp. Quá trình này diễn ra một cách tự nhiên và vô thức. Học viên học qua việc nghe, đọc, giao tiếp, tương tác trong môi trường thực tế, chẳng hạn như trò chuyện với người bản ngữ, xem phim, nghe nhạc hoặc tham gia các hoạt động tương tác.
-
Learning (học có ý thức):Tập trung vào việc hiểu và ghi nhớ quy tắc ngôn ngữ, từ vựng, cấu trúc câu. Học viên thường học theo sách giáo khoa, làm bài tập, luyện viết và phân tích ngữ pháp. Đây là quá trình có chủ đích và logic, giúp củng cố kiến thức một cách hệ thống.
2.2. Tốc độ và kết quả học tập
-
Acquisition giúp học viên phát triển kỹ năng giao tiếp nhanh, tự nhiên và tự động. Người học có khả năng nói, nghe và phản xạ với ngôn ngữ giống như người bản ngữ, dù chưa nắm chắc các quy tắc ngữ pháp.
-
Learning giúp học viên nắm vững kiến thức ngôn ngữ, đặc biệt là về ngữ pháp, từ vựng chính xác. Tuy nhiên, nếu không kết hợp với môi trường giao tiếp thực tế, kỹ năng nói và nghe thường kém hơn.
2.3. Phương tiện và môi trường
-
Acquisition: Môi trường tự nhiên, nhiều tương tác, input phong phú và có ngữ cảnh. Giáo viên có thể sử dụng video, phim, trò chơi, hoạt động nhóm, thảo luận online hoặc offline.
-
Learning: Môi trường lớp học truyền thống, sách giáo khoa, bài tập viết, kiểm tra và hướng dẫn chi tiết từ giáo viên.
2.4. Vai trò trong giảng dạy
Hiểu rõ sự khác biệt này giúp giáo viên áp dụng chiến lược kết hợp hai phương thức:
-
Tăng cường acquisition: Khuyến khích học viên tham gia các hoạt động nghe – nói, role-play, thảo luận nhóm. Ví dụ, tổ chức “English corner” trong lớp hoặc lớp học online để học viên giao tiếp với nhau bằng tiếng Anh.
-
Củng cố learning: Thực hành ngữ pháp, từ vựng, viết bài luận, làm bài tập luyện tập cụ thể. Ví dụ, sau khi học viên giao tiếp về chủ đề “Daily Routine” (acquisition), giáo viên yêu cầu viết nhật ký về thói quen hàng ngày (learning).
2.5. Ví dụ minh họa
Giả sử một lớp học tiếng Anh:
-
Acquisition: Học viên xem video TED Talks, nghe podcast, tham gia trò chơi giao tiếp, trao đổi trực tiếp với giáo viên hoặc bạn học.
-
Learning: Học viên thực hành viết câu phức tạp, học cách chia thì, phân tích văn bản và làm bài tập ngữ pháp.
Kết hợp hai phương pháp này giúp học viên vừa nắm vững kiến thức chính xác, vừa phát triển kỹ năng giao tiếp tự nhiên, tạo môi trường học tập cân bằng và hiệu quả.
Bảng so sánh tổng quan:
| Tiêu chí | Acquisition | Learning |
|---|---|---|
| Phương pháp | Tự nhiên, giao tiếp, input phong phú | Có ý thức, sách giáo khoa, bài tập |
| Tốc độ học | Nhanh, tự động hóa kỹ năng | Chậm hơn, cần luyện tập thường xuyên |
| Mục tiêu | Fluency – giao tiếp tự nhiên | Accuracy – chính xác về ngữ pháp |
| Ví dụ | Xem phim, nghe nhạc, giao tiếp | Làm bài tập, viết câu, học ngữ pháp |
3. Nguyên tắc cốt lõi của Acquisition – Learning Hypothesis
Acquisition – Learning Hypothesis không chỉ giúp phân biệt hai cách học ngôn ngữ mà còn đưa ra các nguyên tắc cơ bản giúp giáo viên tối ưu hóa quá trình giảng dạy. Việc hiểu sâu các nguyên tắc này cho phép thiết kế lớp học hiệu quả, kết hợp nhuần nhuyễn giữa giao tiếp tự nhiên và học có ý thức, từ đó nâng cao khả năng tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ của học viên.
3.1 Nguyên tắc 1: Input là chìa khóa
Một trong những nguyên tắc quan trọng nhất là học ngôn ngữ hiệu quả phụ thuộc vào lượng và chất lượng input – tức là ngôn ngữ mà học viên tiếp nhận.
-
Input phải dễ hiểu nhưng đủ thách thức (i+1): Krashen nhấn mạnh rằng ngôn ngữ input cần vượt qua một chút so với trình độ hiện tại của học viên, vừa đủ để họ có thể đoán nghĩa từ ngữ cảnh mà không cảm thấy quá khó.
-
Ứng dụng trong lớp học: Giáo viên có thể cho học viên nghe podcast, xem video ngắn hoặc đọc truyện tiếng Anh, sau đó thảo luận, trả lời câu hỏi hoặc kể lại nội dung. Input phong phú và đa dạng giúp học viên tăng khả năng tiếp thu tự nhiên, đồng thời phát triển kỹ năng nghe và nói.
Ví dụ: Trong chủ đề “Daily Routine”, giáo viên chiếu video ngắn về thói quen hàng ngày của một người bản ngữ, sau đó yêu cầu học viên mô tả lại bằng lời của mình, sử dụng các từ đã học. Đây là sự kết hợp giữa acquisition (nghe và nói tự nhiên) và learning (vận dụng từ vựng, cấu trúc câu).
3.2. Nguyên tắc 2: Giao tiếp tự nhiên quan trọng hơn ngữ pháp
Acquisition tập trung vào fluency, tức khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt trong giao tiếp, thay vì chỉ ghi nhớ quy tắc ngữ pháp.
-
Ứng dụng: Giáo viên nên khuyến khích học viên nói, thảo luận và trao đổi thông tin ngay cả khi còn mắc lỗi. Việc sửa lỗi nên được thực hiện một cách nhẹ nhàng, không làm gián đoạn dòng chảy giao tiếp.
-
Ví dụ: Trong một hoạt động thảo luận nhóm, học viên kể về kỳ nghỉ cuối tuần. Giáo viên ghi chú lỗi phổ biến và cung cấp phản hồi sau khi học viên hoàn tất, thay vì sửa từng lỗi ngay lập tức.
Nguyên tắc này giúp học viên tự tin hơn, giảm áp lực và tăng sự chủ động trong việc thực hành ngôn ngữ, từ đó cải thiện kỹ năng giao tiếp thực tế.
3.3. Nguyên tắc 3: Học có ý thức củng cố kiến thức
Trong khi acquisition giúp phát triển khả năng giao tiếp tự nhiên, learning có vai trò củng cố ngữ pháp, từ vựng và cấu trúc câu. Đây là quá trình có ý thức, giúp học viên hiểu rõ lý do tại sao câu này đúng, câu kia sai, từ đó hình thành nền tảng ngôn ngữ vững chắc.
-
Ứng dụng: Sau khi học viên tham gia hoạt động giao tiếp, giáo viên có thể hướng dẫn phân tích cấu trúc câu, cách sử dụng thì hoặc từ vựng chính xác.
-
Ví dụ: Học viên vừa kể về kỳ nghỉ bằng thì quá khứ (acquisition). Giáo viên giải thích tại sao phải dùng thì quá khứ, cung cấp các từ nối, hướng dẫn sửa lỗi câu để học viên nắm chắc kiến thức (learning).
3.4. Nguyên tắc 4: Tích hợp hai cơ chế học trong giảng dạy
Một lớp học hiệu quả là lớp học kết hợp acquisition và learning:
-
Acquisition: Hoạt động giao tiếp, nghe – nói, trò chơi, thảo luận, video, podcast.
-
Learning: Bài tập ngữ pháp, phân tích văn bản, viết câu, kiểm tra từ vựng.
Sự kết hợp này giúp học viên vừa nắm vững kiến thức ngôn ngữ, vừa sử dụng linh hoạt trong giao tiếp thực tế, tạo môi trường học tập cân bằng và hiệu quả.
Ví dụ thực tiễn: Trong một buổi học chủ đề “Shopping”:
-
Học viên xem video mô phỏng tình huống mua sắm (acquisition).
-
Thảo luận nhóm, đóng vai khách hàng – nhân viên bán hàng, nói về sản phẩm, giá cả, trả tiền (acquisition).
-
Sau đó, giáo viên hướng dẫn học viên viết đoạn văn về kinh nghiệm mua sắm, phân tích từ vựng và ngữ pháp (learning).
4. Ứng dụng Acquisition – Learning Hypothesis trong giảng dạy tiếng Anh
Hiểu và vận dụng Acquisition – Learning Hypothesis giúp giáo viên thiết kế các lớp học tiếng Anh hiệu quả, cân bằng giữa giao tiếp tự nhiên (fluency) và nền tảng ngôn ngữ chính xác (accuracy). Trong phần này, chúng ta sẽ khám phá các chiến lược, hoạt động và mẹo thực tế mà giáo viên có thể áp dụng.
4.1. Thiết kế môi trường học tập phong phú input
Một môi trường học tập giàu input là nền tảng cho acquisition. Học viên cần tiếp xúc với ngôn ngữ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để hình thành kỹ năng giao tiếp tự nhiên.
-
Chiến lược: Sử dụng video, podcast, truyện ngắn, hình ảnh, các tình huống mô phỏng thực tế.
-
Ứng dụng trong lớp học:
-
Học viên xem một đoạn phim ngắn và kể lại nội dung bằng tiếng Anh.
-
Giáo viên đặt câu hỏi mở để khuyến khích học viên thảo luận, chia sẻ ý kiến.
-
Tổ chức hoạt động “English Corner” hoặc thảo luận online để học viên trao đổi ý tưởng với nhau.
-
Ví dụ: Trong chủ đề “Travel”, học viên xem video hướng dẫn du lịch tại London, sau đó kể lại lịch trình tham quan, hỏi – đáp về địa điểm và giá cả. Đây là acquisition trong thực tế, giúp học viên phát triển kỹ năng nghe – nói tự nhiên.
4.2. Kết hợp giao tiếp với học có ý thức
Trong khi acquisition giúp phát triển kỹ năng giao tiếp, learning hỗ trợ củng cố kiến thức ngữ pháp và từ vựng. Giáo viên nên thiết kế các hoạt động bổ sung để học viên áp dụng lý thuyết vào thực hành.
-
Ví dụ: Sau khi học viên thảo luận về kỳ nghỉ cuối tuần (acquisition), giáo viên yêu cầu viết một đoạn văn mô tả trải nghiệm, phân tích cách dùng thì quá khứ và các từ nối (learning).
-
Mẹo cho giáo viên: Sử dụng bài tập theo chủ đề, đảm bảo học viên vận dụng kiến thức đã học trong giao tiếp và viết, thay vì học ngữ pháp rời rạc.
4.3. Sử dụng trò chơi và hoạt động tương tác
Trò chơi và hoạt động tương tác là cách tuyệt vời để kích thích acquisition mà vẫn củng cố learning.
-
Ví dụ:
-
Role-play: Học viên đóng vai khách hàng và nhân viên cửa hàng, sử dụng từ vựng và cấu trúc đã học.
-
Quiz nhóm: Kiểm tra từ vựng và kiến thức ngữ pháp qua trò chơi, tạo hứng thú và động lực học tập.
-
Storytelling game: Học viên kể một câu chuyện, từng người thêm một câu, giúp luyện tập speaking và vocabulary tự nhiên.
-
Những hoạt động này giúp học viên học mà không cảm thấy áp lực, đồng thời tăng khả năng ghi nhớ ngôn ngữ thông qua ngữ cảnh.
4.4. Tạo môi trường phản hồi tích cực
Phản hồi đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng acquisition và learning.
-
Nguyên tắc:
-
Không sửa lỗi ngay lập tức trong giao tiếp (tránh làm học viên mất tự tin).
-
Ghi chú lỗi phổ biến và cung cấp phản hồi sau khi hoàn thành hoạt động.
-
Khuyến khích học viên tự chỉnh sửa và học hỏi từ lỗi của mình.
-
Ví dụ: Học viên kể câu chuyện bằng thì hiện tại hoàn thành nhưng mắc lỗi chia thì. Giáo viên ghi chú và hướng dẫn sửa sau khi học viên hoàn tất, đồng thời giải thích cách sử dụng đúng thì trong ngữ cảnh (learning).
4.5. Ứng dụng công nghệ trong giảng dạy
Công nghệ là công cụ mạnh mẽ hỗ trợ cả acquisition và learning:
-
Video và podcast: Cung cấp input phong phú, luyện nghe – nói tự nhiên.
-
Ứng dụng học ngôn ngữ (Quizlet, Kahoot, Duolingo): Kiểm tra từ vựng, cấu trúc câu và tạo trải nghiệm học tập tương tác.
-
Lớp học online: Học viên có thể tham gia thảo luận, thuyết trình, làm dự án nhóm, kết hợp acquisition và learning hiệu quả.
4.6. Thiết kế bài học theo nguyên tắc “input + output + feedback”
Một buổi học hiệu quả có thể áp dụng mô hình:
-
Input (tiếp thu): Học viên xem video, nghe podcast, đọc văn bản.
-
Output (thực hành): Học viên thảo luận, viết đoạn văn, role-play.
-
Feedback (phản hồi): Giáo viên hướng dẫn sửa lỗi, củng cố kiến thức, gợi ý cải thiện.
Ví dụ: Chủ đề “Healthy Lifestyle”:
-
Học viên xem video về chế độ dinh dưỡng (input).
-
Thảo luận nhóm, chia sẻ thói quen ăn uống và luyện tập thể thao (output).
-
Giáo viên cung cấp phản hồi về từ vựng, ngữ pháp, gợi ý cải thiện câu (feedback).
Mô hình này giúp kết hợp acquisition và learning một cách nhịp nhàng, tăng hiệu quả học tập và hứng thú của học viên.
5. Kết luận
Acquisition – Learning Hypothesis nhấn mạnh rằng việc học ngôn ngữ hiệu quả không chỉ dựa vào việc tiếp thu tự nhiên mà còn cần sự học có ý thức để củng cố kiến thức. Học viên cần được tiếp xúc với ngôn ngữ trong các tình huống thực tế, từ đó phát triển kỹ năng giao tiếp tự nhiên, đồng thời hiểu rõ ngữ pháp, từ vựng và cấu trúc câu. Sự kết hợp hài hòa giữa hai cơ chế học này giúp học viên vừa tự tin nói tiếng Anh, vừa sử dụng ngôn ngữ chính xác.
Trong quá trình giảng dạy, giáo viên có thể áp dụng nguyên tắc này thông qua các hoạt động phong phú như role-play, storytelling, thảo luận nhóm, kết hợp với bài tập viết, phân tích ngữ pháp và kiểm tra từ vựng. Việc tận dụng công nghệ, video, podcast và các ứng dụng học tập cũng tạo môi trường input đa dạng, kích thích sự hứng thú và chủ động của học viên, đồng thời giúp học viên ghi nhớ ngôn ngữ một cách tự nhiên và lâu dài.
Hiểu và vận dụng Acquisition – Learning Hypothesis không chỉ nâng cao hiệu quả giảng dạy mà còn phát triển năng lực sử dụng tiếng Anh toàn diện cho học viên. Đây là hướng dẫn thực tiễn để xây dựng lớp học cân bằng, sáng tạo và hiệu quả, nơi học viên vừa học vừa trải nghiệm, từ đó đạt được kết quả học tập lâu dài và bền vững.
👉 Nếu bạn đang mong muốn nâng cao kỹ năng giảng dạy, đồng thời sở hữu chứng chỉ TESOL Quốc tế uy tín, hãy để ETP TESOL đồng hành. Chúng tôi không chỉ mang đến chương trình học chất lượng, mà còn là một cộng đồng giáo viên đầy nhiệt huyết – nơi bạn được học hỏi, kết nối và phát triển bền vững.
Hãy để ETP TESOL đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục khoá học TESOL Quốc tế tại Việt Namvà khởi đầu sự nghiệp giảng dạy tiếng Anh chuyên nghiệp. Hãy liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về chương trình học TESOL Quốc tế tại Việt Nam, lịch khai giảng và những ưu đãi đặc biệt đang áp dụng.
Bạn có thể tìm đọc thêm về ETP TESOL tại: ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH
Tìm hiểu thêm
- Nhận ngay Ebook ETP TESOL TẶNG bạn
- 7 Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo AI trong giáo dục
- [Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời #4] Phương pháp hiệu quả để thúc đẩy động lực học tập cho học viên đi làm bận rộn?
- [Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời #3] Làm thế nào để giáo viên có thể giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách nhanh chóng và nhớ lâu hơn?
- Chuyên mục “Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời”
Tư vấn miễn phí

SERIES EBOOK ETP TESOL TẶNG BẠN
Tìm hiểu thêm
Về ETP TESOL
Hãy chia sẻ thắc mắc của bạn đến chuyên mục ‘Thầy cô hỏi, ETP TESOL trả lời’ để được nhận ngay sự giải đáp và hỗ trợ từ đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp giàu kinh nghiệm của ETP TESOL. Gửi câu hỏi tại https://bit.ly/YOUask_ETPTESOLanswer và cùng nhau nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Anh của mình nhé!


ETP TESOL VỮNG BƯỚC SỰ NGHIỆP GIÁO VIÊN TIẾNG ANH
📍Sài Gòn:
CS1 – Trụ Sở: 368 Đường 3/2, Phường 12, Quận 10
CS3: 308 An Dương Vương, Phường 4, Quận 5
Phone: 098.969.7756 – 098.647.7756
📍Hà Nội:
CS2: 293 Quan Nhân, Thanh Xuân
Phone: 096.786.7756 – 094.140.1414
Email: office@etp-tesol.edu.vn
Hãy ‘Like’ fanpage: ETP TESOL ngay để theo dõi những thông tin mới nhất và hữu ích về TESOL và các cơ hội việc làm hấp dẫn








